Luận văn ThS. Phan Thị Nguyệt: Các nhân tố chọn ngân hàng gửi tiết kiệm tại Đà Lạt

Tài liệu luận văn phân tích các nhân tố chính tác động đến quyết định lựa chọn ngân hàng gửi tiết kiệm, cung cấp mô hình và giải pháp thực tiễn.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu

1.2. Xác định vấn đề nghiên cứu

1.2.1. Đối tượng nghiên cứu

1.2.2. Phạm vi nghiên cứu

1.3. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.3.1. Mục tiêu chung

1.3.2. Mục tiêu cụ thể

1.3.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

1.4.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

1.5. Ý nghĩa của đề tài

1.5.1. Ý nghĩa thực tiễn

1.6. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU NGÂN HÀNG TMCP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐÀ LẠT

2.1. Tổng quan về các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn thành phố Đà Lạt

2.1.1. Quá trình phát triển của các ngân hàng TMCP Đà Lạt

2.1.2. Kết quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng TMCP trên địa bàn Thành phố Đà Lạt trong giai đoạn 2014- 2018

2.2. Thực trạng huy động vốn tiền gửi tiết kiệm tại các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn thành phố Đà Lạt

2.3. Đánh giá kết quả đạt được và những tồn động trong huy động tiền gửi tiết kiệm tại các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn thành phố Đà Lạt trong giai đoạn 2014-2018

2.4. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG THANG ĐO VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN NGÂN HÀNG GỬI TIỀN TIẾT KIỆM CỦA KHÁCH HÀNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG TMCP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐÀ LẠT

3.1. Các lý thuyết và mô hình về hành vi lựa chọn của người tiêu dùng

3.2. Những nhân tố ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng

3.3. Tổng quan các nghiên cứu trước đây về xu hướng lựa chọn ngân hàng của khách hàng

3.3.1. Các nghiên cứu trong nước

3.3.2. Các nghiên cứu nước ngoài

3.4. Xây dựng thang đo và đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn ngân hàng để gửi tiết kiệm của khách hàng tại các ngân hàng TMCP trên địa bàn thành phố Đà Lạt

3.4.1. Xây dựng thang đo

3.4.2. Mô hình nghiên cứu đề nghị và giả thuyết nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN NGÂN HÀNG GỬI TIẾT KIỆM CỦA KHÁCH HÀNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐÀ LẠT GIAI ĐOẠN 2014-2018

4.1. Thiết kế nghiên cứu

4.1.1. Quy trình nghiên cứu

4.1.2. Phương pháp nghiên cứu

4.1.3. Thiết kế thang đo

4.1.4. Thiết kế mẫu

4.2. Nghiên cứu định tính

4.2.1. Kết quả phỏng vấn chuyên gia

4.2.2. Kết quả phỏng vấn thử

4.3. Nghiên cứu định lượng

4.3.1. Thống kê mô tả về mẫu nghiên cứu

4.3.2. Đánh giá thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha

4.3.3. Đánh giá thang đo bằng phân tích nhân tố EFA

4.3.4. Kiểm định mô hình nghiên cứu

4.3.5. Kết quả kiểm định giả thuyết

4.4. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.5. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP ĐỂ THU HÚT KHÁCH HÀNG GỬI TIỀN TIẾT KIỆM TẠI CÁC NGÂN HÀNG TMCP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐÀ LẠT

5.1. Định hướng phát triển của các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn thành phố Đà Lạt

5.2. Trình bày các giải pháp thu hút khách hàng gửi tiết kiệm tại các ngân hàng TMCP trên địa bàn thành phố Đà Lạt

5.2.1. Xây dựng, củng cố lòng tin ở khách hàng cũ để thu hút khách hàng mới

5.2.2. Mở rộng mạng lưới giao dịch

5.2.3. Nâng cao trình độ năng lực nhân viên

5.2.4. Nâng cao danh tiếng ngân hàng

5.2.5. Xây dựng chính sách lãi suất, phương thức trả lãi phù hợp, chương trình khuyến mãi, quà tặng cho khách hàng

5.3. Hạn chế của đề tài và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo

5.4. Tóm tắt chương 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan các yếu tố quyết định lựa chọn ngân hàng hiện nay

Việc lựa chọn một ngân hàng để gửi tiền tiết kiệm là một quyết định tài chính quan trọng đối với mỗi cá nhân. Trong bối cảnh thị trường tài chính cạnh tranh, các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) không ngừng đưa ra các sản phẩm và dịch vụ đa dạng để thu hút khách hàng. Quyết định này không chỉ đơn thuần dựa vào một yếu tố duy nhất mà là sự tổng hòa của nhiều nhân tố khác nhau, từ hữu hình đến vô hình. Hiểu rõ các tiêu chí lựa chọn ngân hàng giúp người gửi tiền tối ưu hóa lợi ích và đảm bảo an toàn cho tài sản của mình. Nghiên cứu của Phan Thị Nguyệt (2019) đã chỉ ra rằng hành vi khách hàng cá nhân chịu tác động mạnh mẽ bởi một tập hợp các yếu tố cốt lõi, phản ánh cả nhu cầu về tài chính lẫn tâm lý. Sự phát triển của hệ thống ngân hàng, đặc biệt là tại các thành phố có tiềm năng kinh tế như Đà Lạt, càng làm cho việc phân tích các yếu tố này trở nên cần thiết, cung cấp những hàm ý quản trị quan trọng cho các nhà quản lý ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh và thu hút vốn huy động.

1.1. Tầm quan trọng của việc ra quyết định gửi tiền đúng đắn

Ra quyết định gửi tiền tại một ngân hàng không chỉ là một giao dịch tài chính thông thường. Nó phản ánh sự tin tưởng của khách hàng vào một tổ chức tài chính. Một lựa chọn đúng đắn giúp bảo toàn và gia tăng giá trị tài sản thông qua lãi suất tiết kiệm hấp dẫn và các lợi ích đi kèm. Ngược lại, một quyết định thiếu cân nhắc có thể dẫn đến rủi ro về an toàn bảo mật, chi phí giao dịch cao hoặc trải nghiệm dịch vụ không tốt. Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô ổn định, tiền gửi tiết kiệm vẫn được xem là kênh đầu tư an toàn và phổ biến. Do đó, việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định này là cơ sở để khách hàng xây dựng kế hoạch tài chính cá nhân hiệu quả và bền vững. Các NHTMCP cần nhận thức rõ điều này để thiết kế các sản phẩm tiền gửi đa dạng, đáp ứng đúng nhu cầu và kỳ vọng của từng phân khúc khách hàng.

1.2. Bối cảnh cạnh tranh và hành vi khách hàng cá nhân

Thị trường ngân hàng bán lẻ Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt. Sự bùng nổ của các NHTMCP đã đặt khách hàng vào vị thế trung tâm, có nhiều sự lựa chọn hơn bao giờ hết. Hành vi khách hàng cá nhân ngày càng trở nên phức tạp. Họ không chỉ quan tâm đến các yếu tố truyền thống như lãi suất mà còn chú trọng đến sự thuận tiện, công nghệ và chất lượng dịch vụ. Sự phát triển của ngân hàng số đã thay đổi cách khách hàng tương tác với ngân hàng. Do đó, việc nắm bắt xu hướng lựa chọn của khách hàng là yêu cầu tất yếu để các ngân hàng tồn tại và phát triển. Theo luận văn của Phan Thị Nguyệt, việc hiểu rõ các yếu tố này giúp ngân hàng đưa ra chiến lược chiếm lĩnh thị trường, đặc biệt là trong hoạt động huy động vốn – nền tảng cho mọi hoạt động kinh doanh khác.

II. Thách thức khi tìm tiêu chí lựa chọn ngân hàng phù hợp nhất

Người gửi tiền thường đối mặt với nhiều thách thức khi phải lựa chọn một trong số hàng chục ngân hàng đang hoạt động. Sự đa dạng về sản phẩm, các chương trình quảng cáo liên tục và sự khác biệt không rõ ràng về dịch vụ cốt lõi có thể gây ra tình trạng "bão hòa thông tin". Khách hàng phải tự mình sàng lọc và đánh giá một lượng lớn dữ liệu để tìm ra tiêu chí lựa chọn ngân hàng phù hợp nhất với nhu cầu cá nhân. Thách thức không chỉ đến từ việc so sánh các con số như lãi suất, biểu phí mà còn nằm ở việc đánh giá các yếu tố vô hình như uy tín ngân hàng hay chất lượng đội ngũ nhân viên. Hơn nữa, những rủi ro tiềm ẩn về an toàn bảo mật trong thời đại số cũng là một mối bận tâm lớn. Việc thiếu một phương pháp đánh giá hệ thống và toàn diện khiến nhiều người ra quyết định dựa trên cảm tính hoặc theo lời giới thiệu, chưa thực sự tối ưu hóa được lợi ích tài chính và sự an tâm.

2.1. Sự bão hòa thông tin và các chương trình khuyến mãi

Mỗi ngân hàng đều nỗ lực thu hút khách hàng thông qua các chương trình khuyến mãi, quà tặng và các chiến dịch marketing rầm rộ. Điều này tạo ra một ma trận thông tin phức tạp, khiến khách hàng khó phân biệt đâu là lợi ích thực sự, đâu chỉ là chiêu thị ngắn hạn. Việc so sánh các sản phẩm tiền gửi không còn đơn giản là so sánh lãi suất tiết kiệm. Khách hàng cần xem xét cả các điều kiện đi kèm, các loại phí giao dịch ẩn và tính linh hoạt của sản phẩm. Sự thiếu minh bạch trong một số trường hợp có thể dẫn đến những kỳ vọng không được đáp ứng, làm giảm sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Do đó, khả năng phân tích và đánh giá thông tin một cách khách quan trở thành một kỹ năng quan trọng trong quản lý tài chính cá nhân.

2.2. Đánh giá uy tín ngân hàng và rủi ro an toàn bảo mật

Trong lĩnh vực tài chính, uy tín ngân hàng là yếu tố mang tính sống còn. Tuy nhiên, việc đánh giá mức độ uy tín của một ngân hàng không phải là điều dễ dàng đối với khách hàng cá nhân. Họ thường phải dựa vào các thông tin gián tiếp như quy mô ngân hàng, lịch sử hoạt động, hoặc danh tiếng trên truyền thông. Yếu tố thương hiệu ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng niềm tin ban đầu. Bên cạnh đó, với sự phát triển của internet bankingmobile banking, vấn đề an toàn bảo mật trở thành một trong những mối quan tâm hàng đầu. Các rủi ro về lừa đảo trực tuyến, đánh cắp thông tin tài khoản khiến khách hàng trở nên thận trọng hơn. Một ngân hàng có hệ thống bảo mật yếu kém có thể làm mất đi toàn bộ tài sản của khách hàng, do đó đây là một tiêu chí không thể bỏ qua khi đưa ra quyết định gửi tiền.

III. Phương pháp đánh giá các yếu tố hữu hình khi chọn ngân hàng

Các yếu tố hữu hình là những tiêu chí có thể đo lường và so sánh một cách trực tiếp, đóng vai trò nền tảng trong quá trình ra quyết định gửi tiền. Hai nhóm yếu tố hữu hình quan trọng nhất bao gồm lợi ích tài chính và sự thuận tiện. Lợi ích tài chính, thể hiện qua lãi suất tiết kiệm và các loại phí giao dịch, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của người gửi tiền. Sự thuận tiện, liên quan đến mạng lưới phòng giao dịch, ATM và các kênh giao dịch trực tuyến, quyết định mức độ dễ dàng và tiết kiệm thời gian khi khách hàng sử dụng dịch vụ. Nghiên cứu của Phan Thị Nguyệt (2019) đã sử dụng phương pháp phân tích nhân tố để khẳng định tầm quan trọng của các biến quan sát này. Việc đánh giá một cách có hệ thống các yếu tố này giúp khách hàng đưa ra lựa chọn khách quan và tối ưu, thay vì chỉ dựa vào cảm tính hay các thông tin quảng cáo một chiều.

3.1. Phân tích lợi ích tài chính Lãi suất tiết kiệm và phí

Lợi ích tài chính là một trong những động lực chính thúc đẩy khách hàng lựa chọn ngân hàng. Yếu tố này bao gồm nhiều thành phần, trong đó lãi suất tiết kiệm cạnh tranh là quan trọng nhất. Khách hàng thường có xu hướng so sánh biểu lãi suất của các ngân hàng khác nhau cho cùng một kỳ hạn. Tuy nhiên, cần phải xem xét cả phương thức trả lãi và các chính sách linh hoạt khi rút tiền trước hạn. Bên cạnh lãi suất, phí giao dịch cũng là một yếu tố cần cân nhắc, bao gồm phí quản lý tài khoản, phí chuyển tiền, và các loại phí dịch vụ khác. Một ngân hàng có chính sách miễn giảm phí hấp dẫn có thể mang lại lợi ích tổng thể cao hơn dù lãi suất không phải là cao nhất. Các chương trình khuyến mãi và quà tặng cũng được xếp vào nhóm lợi ích tài chính, góp phần gia tăng sự hấp dẫn của sản phẩm tiền gửi đa dạng.

3.2. Yếu tố thuận tiện Mạng lưới phòng giao dịch và ATM

Sự thuận tiện là yếu tố ngày càng được coi trọng trong cuộc sống hiện đại. Đối với dịch vụ ngân hàng, sự thuận tiện thể hiện qua vị trí và mật độ của mạng lưới phòng giao dịchmạng lưới ATM. Một ngân hàng có nhiều chi nhánh gần nhà hoặc nơi làm việc sẽ giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và công sức di chuyển. Thời gian giao dịch linh hoạt, thủ tục nhanh gọn và có bãi đỗ xe thuận tiện cũng là những điểm cộng lớn. Ngoài các kênh giao dịch truyền thống, sự phát triển của internet bankingmobile banking đã định nghĩa lại khái niệm thuận tiện. Khả năng thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi thông qua các thiết bị di động đã trở thành một tiêu chí lựa chọn ngân hàng không thể thiếu đối với nhiều khách hàng, đặc biệt là giới trẻ.

IV. Bí quyết đánh giá yếu tố vô hình trong quyết định gửi tiền

Bên cạnh các yếu tố hữu hình, những yếu tố vô hình như danh tiếng, hình ảnh và chất lượng con người lại thường tạo ra sự khác biệt và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Đây là những yếu tố khó định lượng nhưng lại có tác động sâu sắc đến tâm lý và niềm tin của người gửi tiền. Uy tín ngân hàngthương hiệu ngân hàng mạnh mẽ tạo ra một cảm giác an toàn, trong khi chất lượng dịch vụ khách hàng vượt trội mang lại trải nghiệm tích cực. Nghiên cứu của Phan Thị Nguyệt (2019) cho thấy các nhân tố như "Danh tiếng ngân hàng", "Hình ảnh", và "Nhân viên ngân hàng" đều có ảnh hưởng tích cực đến quyết định gửi tiền. Việc đánh giá các yếu tố này đòi hỏi sự quan sát tinh tế, tham khảo từ nhiều nguồn và trải nghiệm thực tế. Đây chính là bí quyết để tìm ra một đối tác tài chính đáng tin cậy trong dài hạn.

4.1. Vai trò của thương hiệu và uy tín ngân hàng đã được kiểm chứng

Trong lĩnh vực ngân hàng, thương hiệu ngân hàng không chỉ là một cái tên hay logo. Nó là sự cam kết về chất lượng, sự ổn định và độ tin cậy. Một ngân hàng có uy tín ngân hàng lâu năm, hoạt động minh bạch và tài chính vững mạnh sẽ mang lại sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng. Các yếu tố như quy mô lớn, lịch sử phát triển lâu đời, khả năng sinh lời cao và sự công nhận từ các tổ chức uy tín trong và ngoài nước đều góp phần củng cố danh tiếng. Khách hàng, đặc biệt là những người gửi số tiền lớn, thường ưu tiên lựa chọn các ngân hàng có thương hiệu mạnh để giảm thiểu rủi ro. Yếu tố này đặc biệt quan trọng trong các giai đoạn kinh tế biến động, khi niềm tin trở thành tài sản quý giá nhất.

4.2. Tầm quan trọng của chất lượng dịch vụ khách hàng và nhân viên

Nhân viên ngân hàng là người đại diện trực tiếp cho thương hiệu và là cầu nối quan trọng nhất với khách hàng. Chất lượng dịch vụ khách hàng được quyết định phần lớn bởi thái độ, trình độ chuyên môn và kỹ năng của đội ngũ nhân viên. Một nhân viên thân thiện, chuyên nghiệp, luôn sẵn sàng lắng nghe và giải quyết vấn đề của khách hàng sẽ tạo ra ấn tượng tốt đẹp và xây dựng mối quan hệ bền vững. Theo nghiên cứu, nhân tố "Nhân viên ngân hàng" bao gồm các thuộc tính như thái độ thân thiện, trình độ chuyên môn cao, và khả năng bảo mật thông tin. Dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt không chỉ diễn ra tại quầy giao dịch mà còn qua các kênh hỗ trợ khác như tổng đài, email hay mạng xã hội. Đây là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng và biến họ thành những người ủng hộ trung thành cho ngân hàng.

V. Nghiên cứu thực tiễn về quyết định lựa chọn ngân hàng gửi tiền

Để kiểm chứng các cơ sở lý thuyết, nhiều nghiên cứu thực tiễn đã được thực hiện nhằm xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định lựa chọn ngân hàng gửi tiền. Luận văn của Phan Thị Nguyệt (2019) là một công trình tiêu biểu, thực hiện khảo sát trên 265 khách hàng tại các NHTMCP trên địa bàn thành phố Đà Lạt. Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp phân tích định lượng hiện đại như kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy đa biến. Kết quả không chỉ xác nhận lại các mô hình lý thuyết mà còn cung cấp những bằng chứng cụ thể về hành vi khách hàng cá nhân tại một thị trường địa phương. Những phát hiện này mang lại các hàm ý quản trị giá trị, giúp các ngân hàng điều chỉnh chiến lược sản phẩm, dịch vụ và marketing để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường.

5.1. Kết quả từ mô hình nghiên cứu tại thành phố Đà Lạt

Nghiên cứu của Phan Thị Nguyệt đã đề xuất và kiểm định mô hình gồm 6 nhân tố độc lập: Lợi ích tài chính, Sự thuận tiện, Danh tiếng ngân hàng, Hình ảnh, Nhân viên ngân hàng, và Ảnh hưởng của người thân quen. Sau khi phân tích dữ liệu, kết quả hồi quy cho thấy tất cả các nhân tố này đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến quyết định gửi tiền của khách hàng. Trong đó, các yếu tố liên quan đến uy tín ngân hànglợi ích tài chính (bao gồm lãi suất tiết kiệm) có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Điều này cho thấy khách hàng tại Đà Lạt, dù trong một môi trường kinh tế năng động, vẫn đặt nặng yếu tố an toàn và sinh lời. Yếu tố "Nhân viên ngân hàng" và "Sự thuận tiện" cũng giữ vai trò quan trọng, khẳng định tầm quan trọng của chất lượng dịch vụ khách hàngmạng lưới phòng giao dịch.

5.2. Hàm ý quản trị cho các ngân hàng thương mại cổ phần

Từ kết quả nghiên cứu, các hàm ý quản trị quan trọng được rút ra cho các NHTMCP. Thứ nhất, ngân hàng cần xây dựng chính sách lãi suất cạnh tranh và các sản phẩm tiền gửi đa dạng đi kèm các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Thứ hai, việc củng cố và quảng bá thương hiệu ngân hàng, nhấn mạnh sự an toàn và minh bạch là cực kỳ cần thiết. Thứ ba, không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng thông qua việc đào tạo đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, thân thiện. Thứ tư, cần mở rộng mạng lưới phòng giao dịch và ATM một cách hợp lý, đồng thời đầu tư mạnh mẽ vào nền tảng ngân hàng số (Mobile Banking, Internet Banking) để gia tăng sự thuận tiện. Cuối cùng, cần tận dụng sức ảnh hưởng từ người thân, bạn bè thông qua các chương trình giới thiệu khách hàng để lan tỏa thương hiệu một cách tự nhiên.

VI. Xu hướng lựa chọn ngân hàng trong kỷ nguyên ngân hàng số

Thế giới đang bước vào cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và ngành ngân hàng cũng không nằm ngoài xu hướng đó. Sự trỗi dậy của ngân hàng số đang định hình lại hoàn toàn hành vi khách hàng cá nhân và các tiêu chí lựa chọn ngân hàng. Các yếu tố truyền thống như mạng lưới phòng giao dịch vật lý đang dần giảm bớt tầm quan trọng, nhường chỗ cho trải nghiệm người dùng trên các nền tảng số. Khách hàng ngày nay yêu cầu các dịch vụ nhanh chóng, liền mạch và có thể thực hiện mọi lúc, mọi nơi. Do đó, khả năng cung cấp một hệ sinh thái số toàn diện, từ Mobile Banking đến các dịch vụ thanh toán tích hợp, đang trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Tương lai của việc lựa chọn ngân hàng sẽ không chỉ xoay quanh sản phẩm, mà còn là cuộc chiến về công nghệ, dữ liệu và trải nghiệm khách hàng.

6.1. Tác động của Mobile Banking và Internet Banking đến lựa chọn

Các ứng dụng Mobile Banking và nền tảng Internet Banking đã trở thành kênh giao dịch chính của nhiều khách hàng. Một ứng dụng ngân hàng số được thiết kế tốt, có giao diện thân thiện, tốc độ xử lý nhanh và đầy đủ tính năng sẽ là một điểm cộng rất lớn. Khách hàng có thể dễ dàng mở tài khoản tiết kiệm, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn và quản lý tài chính cá nhân ngay trên điện thoại thông minh. Những ngân hàng chậm chân trong việc chuyển đổi số sẽ có nguy cơ mất đi một lượng lớn khách hàng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Yếu tố an toàn bảo mật trên các nền tảng này cũng được đặt lên hàng đầu, với các công nghệ xác thực sinh trắc học, mã hóa tiên tiến được áp dụng để bảo vệ người dùng.

6.2. Tương lai của quyết định gửi tiền và quản lý tài chính cá nhân

Trong tương lai, quyết định gửi tiền sẽ ngày càng được hỗ trợ bởi công nghệ. Trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) có thể giúp ngân hàng đưa ra những gợi ý sản phẩm được cá nhân hóa, phù hợp với mục tiêu tài chính và khẩu vị rủi ro của từng khách hàng. Việc quản lý tài chính cá nhân sẽ trở nên thông minh và tự động hơn. Các ngân hàng không chỉ đóng vai trò giữ tiền mà còn là một cố vấn tài chính số tin cậy. Do đó, uy tín ngân hàng trong tương lai không chỉ được xây dựng dựa trên lịch sử và quy mô, mà còn dựa trên năng lực công nghệ và khả năng bảo vệ dữ liệu khách hàng một cách tuyệt đối. Khách hàng sẽ lựa chọn những ngân hàng có thể mang lại cho họ một hệ sinh thái tài chính toàn diện, an toàn và thông minh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn ngân hàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã trình bày về sự cần thiết của đề tài, xác định được đối tượng và phạm vi nghiên cứu, xác định mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của đề tài, trình bày ý nghĩa của đề tài mang lại và bố cục của đề tài. 6 CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU NGÂN HÀNG TMCP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐÀ LẠT 2. Tổng quan về các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn thành phố Đà Lạt 2. Quá trình phát triển của các ngân hàng TMCP Đà Lạt Những năm trước đây khi nhắc tới Thành phố Đà Lạt là nhắc tới thành phố cao nguyên sương mù nơi sinh sống của những người dân tộc thiểu số Cơ Ho, nơi đây nền kinh tế không mấy phát triển.

Tuy nhiên, trong những năm gần đây Đà Lạt đã có những chuyển biến vượt bậc về mọi mặt, diện mạo của Thành phố Đà Lạt đang thay đổi từng ngày, bên cạnh việc chú trọng xây dựng cơ sở hạ tầng chỉnh chu đô thị, thành phố Đà Lạt còn tạo mọi điều kiện để thu hút các nguồn đầu tư. Với những nỗ lực đó Thành phố Đà Lạt phát triển mạnh mẻ, đời sống của người dân ngày càng được nâng cao, đặc biệt là về lĩnh vực Nông nghiệp và Du lịch, dịch vụ. Đà Lạt đang là địa phương đứng đầu cả nước về phát triển nông nghiệp công nghệ cao, là điểm đến yêu thích của nhiều du khách trong và ngoài nước. Trong những năm tiếp theo, với những mục tiêu chương trình thực hiện cụ thể, Thành phố Đà lạt phấn đấu trở thành đô thị trực thuộc trung ương, là thành phố du lịch chất lượng cao và tạo tiền đề trở thành trung tâm nghiên cứu khoa học, giáo dục và đào tạo lớn của cả nước và khu vực.

Nhận thấy được tiềm năng phát triển của thành phố Đà Lạt các ngân hàng thương mại cổ phần đã không ngừng mở rộng các chi nhánh giao dịch ngân hàng trên khắp địa bàn thành phố Đà Lạt, nhằm đáp ứng nhu cầu giao dịch của dân cư tại địa phương cũng như của du khách. Chính vì vậy mà từ một thành phố chỉ có vài ngân hàng nhỏ lẻ thì đến nay trên địa bàn thành phố Đà Lạt đã có tới 22 NHTM trong đó có 21 ngân hàng TMCP được đóng trên địa bàn thành phố với số lượng các phòng giao dịch không ngừng gia tăng. Trong số 21 ngân hàng TMCP được đóng trên địa bàn thành phố, có 10 ngân hàng TMCP chủ lực trên thị trường tài chính, đi đầu trong hiện đại hóa công nghệ ngân hàng, phát triển đa dạng các sản phẩm theo hướng công nghệ tiên tiến, đóng góp quan trọng cho việc thực hiện kiềm chế lạm phát, ổn định và phát triển kinh tế, 7 đảm bảo an sinh xã hội trên địa bàn thành phố Đà Lạt và đây cũng chính là 10 ngân hàng có tỷ lệ huy động vốn từ tiền gửi tiết kiệm cao nhất và cũng là những ngân hàng có mức lợi nhuận trước thuế cao so với những ngân hàng còn lại trên địa bàn. Do thời gian nghiên cứu có hạn, nên tác giả đã lựa chọn 10 ngân hàng này trong phạm vi nghiên cứu của mình, đó là NHTMCP Ngoại Thương, NHTMCP Công Thương, ngân hàng TMCP Đầu Tư và Phát Triển, ngân hàng TMCP Đông Á, ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội, ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu, ngân hàng TMCP Quân Đội, ngân hàng TMCP Á Châu, ngân hàng TMCP Kỹ Thương, ngân hàng TMCP Sài Gòn - Thương Tín.

Số lượng phòng giao dịch của 10 ngân hàng TMCP trên địa bàn Thành phố Đà Lạt năm 2019. Tên ngân hàng Số lượng phòng giao dich Ngân hàng Đầu Tư – Phát triển 5 Ngân hàng Sài gòn –Thương tín 6 Ngân hàng Công thương 5 Ngân hàng ngoại thương 2 Ngân hàng quân đội 1 Ngân hàng Á châu 2 Ngân hàng Sài Gòn –Hà Nội 1 Ngân hàng Xuất nhập khẩu 1 Ngân hàng Kỹ thương 1 Ngân hàng Đông Á 2 (Nguồn: Thống kê của tác giả) 2. Kết quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng TMCP trên địa bàn Thành phố Đà Lạt trong giai đoạn 2014- 2018 8 Bảng 2. Lợi nhuận trước thuế của các ngân hàng TMCP ĐVT: tỷ đồng Lợi nhuận trước thuế So sánh So sánh So sánh So sánh Tên NHTMCP Năm Năm Năm Năm Năm 2015/2014 2016/2015 2017/2016 2018/2017 2014 2015 2016 2017 2018 (%) (%) (%) (%) NH Đầu Tư 78,72 125,51 121,02 136,82 149,57 59,43 (3,57) 13,05 9,32 NH sacom 103,72 32,23 5,71 54,75 82,46 (68,93) (82,28) 858,78 50,62 NH Viettinbank 1,15 2,20 2,03 2,33 2,88 91,14 (7,71) 14,46 23,55 NH ngoại thương 115,70 135,20 168,77 224,58 361,77 16,85 24,84 33,07 61,08 NH quân đội 33,77 34,26 38,84 49,10 82,63 1,47 13,35 26,44 68,28 NH Á châu 6,87 7,42 9,42 15,01 36,09 8,12 26,85 59,34 140,51 NH Sài Gòn –Hà Nội 4,33 4,35 4,94 8,23 8,95 0,46 13,70 66,49 8,75 NH Xuất nhập khẩu 0,33 0,29 1,89 4,92 4,00 (11,59) 542,25 160,50 (18,72) NH Kỹ thương 4,50 6,47 12,69 25,51 33,84 43,77 96,18 101,08 32,66 NH Đông Á 0,32 0,40 0,73 0,85 1,24 26,91 82,00 16,62 45,47 (Nguồn: Báo cáo tổng hợp Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh Lâm Đồng) 9 Có thể nói giai đoạn 2014 -2018 là giai đoạn mà hoạt động ngành ngân hàng nói chung và các ngân hàng TMCP Đà Lạt nói riêng đã có những bước tiến triển vượt bậc so với những năm trước, nếu như ở những năm 2011- 2012 khi các ngân hàng đang phải lao đao vì những hậu quả của tăng trưởng nóng và những chính sách nới lỏng quá mức thì sang năm 2013 các chính sách đã được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với các điều kiện thực tế.

Năm 2014 ngành ngân hàng bắt đầu đã thu được những thành quả nhất định sau khi nền kinh tế vĩ mô đã được ổn định, lạm phát được kiềm chế ở mức thấp. GDP tăng 5,98%, tính thanh khoản của các ngân hàng Đà Lạt nói chung ngày càng được cải thiện, nợ xấu dần được kiểm soát, lúc này tỷ lệ nợ xấu của các tổ chức tín dụng trên địa bàn thành phố Đà Lạt đã giảm xuống còn 2,3%, hoạt động huy động vốn và cho vay tiếp tục tăng với kết quả lạc quan. Lợi nhuận trước thuế của các ngân hàng TMCP đều tăng mạnh so với những năm trước, tiêu biểu như ngân hàng ngoại thương đã đạt mức lợi nhuận trước thuế là 115 tỷ đồng, kế đến là ngân hàng Sacombanh với mức lợi nhuận trước thuế 103 tỷ đồng. Sang năm 2015 tổng số tiền huy động vốn của các ngân hàng TMCP trên thành phố đã tăng từ 9.406,69 tỷ đồng năm 2014 lên 13.094,03 tỷ đồng, tăng 39% so với năm 2014.

Tỷ lệ nợ xấu của toàn hệ thống ngân hàng thành phố Đà Lạt giảm còn 1,46 % trong khi đó tỷ lệ nợ xấu của toàn ngành ngân hàng ở mức 2,49% tính đến cuối năm 2015, thấp hơn so với mục tiêu 3% mà NHNN đã đặt ra tại Chỉ thị số 01/CT-NHNN. Nhìn chung, tất cả các NH trên địa bàn đều có kết quả tăng trưởng lạc quan nổi bật nhất đó là ngân hàng Viettinbank, có mức lợi nhuận trước thuế năm 2015 tăng 91,14% so với năm 2014, ngân hàng BIDV tăng 59,4% so với năm 2014. Tuy nhiên, tại một số ngân hàng, lợi nhuận trước thuế giảm đáng kể cụ thể đó là ngân hàng Sacombank mức lợi nhuận trước thuế giảm 59% so với năm 2014 đây là do ảnh hưởng bởi Việc sáp nhập Southern Bank, điều này khiến dự phòng rủi ro của ngân hàng tăng, đây là kết quả nằm trong dự kiến của ngân hàng Sacombank trong những năm đầu mới sát nhập. 10 Năm 2016 trong bối cảnh lạm phát tăng trở lại, Mặt bằng lãi suất sau khi tăng 0,2 - 0,3%/năm trong 3 tháng đầu năm đã ổn định, và từ cuối tháng 9/2016, một số TCTD lớn đã điều chỉnh giảm 0,3 - 0,5%/năm lãi suất huy động và khoảng 0,5 - 1%/năm lãi suất cho vay.

Tuy nhiên, tình hình huy động vốn của các ngân hàng ngân hàng TMCP trên địa bàn thành phố Đà Lạt vẫn tăng trưởng tốt với tổng vốn huy động 18.823 tỷ đồng tăng 43% so với năm 2015. Lợi nhuận trước thuế của các ngân hàng trên địa bàn tăng trưởng tốt. Tuy nhiên, lợi nhuận trước thuế ngân hàng Sacombank vẫn giảm do ảnh hưởng của việc sát nhập, ngoài ra ngân hàng BIDV lợi nhuận trước thuế giảm 3,57 % so với năm 2015, nguyên nhân là do ngân hàng tăng trích lập dự phòng rủi ro,để nâng cao năng lực cạnh tranh của mình. Bước sang năm 2017 và nửa đầu năm 2018, toàn cảnh ngân hàng Việt Nam đang nằm trong quá trình củng cố và ổn định, tập trung cho quá trình tái cơ cấu đặt trong toàn cảnh tái cơ cấu của nền kinh tế, tuy nhiên tỷ lệ nợ xấu đã giảm tương đối mạnh trong năm 2017 tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng TMCP trên địa bàn thành phố chỉ còn 0,85% và giảm xuống còn 0,76% vào năm 2018.

Trong giai đoạn 2017 - 2018, nhiều ngân hàng đã đạt được tăng trưởng cao và ổn định. Thay vì tập trung vào bán buôn như trong giai đoạn trước, các ngân hàng hiện đang chạy đua sang mảng bán lẻ, tăng thu từ dịch vụ và giảm độ cạnh tranh tín dụng. Thực trạng huy động vốn tiền gửi tiết kiệm tại các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn thành phố Đà Lạt 11 Bảng 2.3 Cơ cấu tiền gửi tiết kiệm của 10 NHTMCP ĐVT: Tỷ đồng Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Tiết Tổng Tiết Tổng Tiết Tổng Tiết Tổng Tiết Tổng NHTMCP kiệm % HD kiệm % HD kiệm % HD kiệm % HD kiệm % HD NH Công Thương 1.393 NH Ngoại Thương 1.740 NH Đông Á 362 93,7 386 400 99,2 403 450 98,8 456 449 98,0 459 395 100,0 395 NH Exim 680 94,5 719 714 93,6 763 896 91,8 976 1.057 NH Techcom 109 86,2 126 90 87,4 103 99 76,2 130 164 78,2 209 146 76,8 189 NH Quân Đội 234 89,1 262 250 85,4 292 324 80,8 401 283 74,4 381 321 69,9 459 NH SHB 801 83,6 959 1.533 (Nguồn: Báo cáo tổng hợp Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh Lâm Đồng) 12 Nhìn vào cơ cấu tiền gửi tiết kiệm của 10 NHTMCP trên địa bàn thành phố Đà Lạt, có thể thấy tỷ lệ tiền gửi tiết kiệm luôn luôn chiếm tỷ lệ lớn trong tổng vốn huy động cụ thể chúng ta thấy tại sacombank tỷ lệ ngân hàng chiếm từ 80% đến 86%, ngân hàng đầu tư chiếm từ 70% đến 92% và thậm chí có những ngân hàng tỷ lệ tiền gửi tiết kiệm chiếm 100% trong tổng vốn huy động đó là ngân hàng Đông Á. Tại ngân hàng này, tỷ lệ tiền gửi tiết kiệm luôn luôn chiếm tỷ lệ cao trong tổng huy động vốn từ 93% vào năm 2014 và tăng lên 100% vào năm 2018.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ