Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng về dịch vụ công tại Xuân Thới Đông

Khảo sát mức độ hài lòng về dịch vụ công tại Xuân Thới Đông. Luận văn đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn tổng quan về sự hài lòng của người dân ở Hóc Môn

Nâng cao chất lượng dịch vụ công là nhiệm vụ trọng tâm trong công cuộc cải cách hành chính quốc gia. Luận văn thạc sĩ “Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ hành chính công tại UBND xã Xuân Thới Đông, huyện Hóc Môn” cung cấp một góc nhìn khoa học và thực tiễn về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố then chốt tác động đến nhận thức và trải nghiệm của người dân, qua đó trở thành một tài liệu tham khảo giá trị cho chính quyền địa phương. Bối cảnh của đề tài xuất phát từ yêu cầu cấp thiết của cải cách thủ tục hành chính tại Hóc Môn, theo tinh thần Nghị quyết 30c/NQ-CP và Nghị định 61/2018/NĐ-CP. Việc đo lường chỉ số hài lòng về sự phục vụ hành chính (SIPAS) không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu bắt buộc để xây dựng một nền hành chính phục vụ, lấy người dân làm trung tâm. Luận văn này đi sâu vào một địa bàn cụ thể là xã Xuân Thới Đông, một khu vực có tốc độ phát triển kinh tế - xã hội năng động. Việc hiểu rõ các yếu tố cấu thành sự hài lòng của người dân sẽ giúp UBND xã có những điều chỉnh chính sách kịp thời, cải thiện quy trình và nâng cao chất lượng phục vụ. Đây không chỉ là một nghiên cứu học thuật đơn thuần mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng của người dân một cách bền vững, góp phần xây dựng hình ảnh chính quyền thân thiện, hiệu quả và minh bạch.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá của công dân về dịch vụ công

Việc thực hiện đánh giá của công dân về dịch vụ công đóng vai trò nền tảng trong việc xây dựng một chính quyền phục vụ. Đánh giá này không chỉ phản ánh chất lượng hoạt động của bộ máy hành chính mà còn là thước đo hiệu quả của các chính sách cải cách. Khi ý kiến của người dân được lắng nghe và tôn trọng, niềm tin vào chính quyền được củng cố. Đây là cơ sở để các cơ quan nhà nước, đặc biệt là cấp xã như UBND Xuân Thới Đông, xác định đúng những điểm yếu cần khắc phục và phát huy những điểm mạnh. Hơn nữa, việc đo lường định kỳ chỉ số hài lòng về sự phục vụ hành chính (SIPAS) giúp tạo ra một cơ chế giám sát từ xã hội, thúc đẩy năng lực cán bộ công chức và nâng cao trách nhiệm giải trình.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu tại xã Xuân Thới Đông

Mục đích chính của luận văn là xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ hành chính công tại UBND xã Xuân Thới Đông. Nghiên cứu được giới hạn trong phạm vi không gian tại xã Xuân Thới Đông, huyện Hóc Môn. Phạm vi thời gian tập trung vào giai đoạn 2018 – 2020, với dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua một cuộc khảo sát thực tế tại Xuân Thới Đông từ tháng 10/2020 đến 12/2020. Đối tượng nghiên cứu là những người dân đã trực tiếp sử dụng dịch vụ tại bộ phận một cửa của UBND xã. Kết quả nghiên cứu hướng đến việc đề xuất các giải pháp khả thi với tầm nhìn đến năm 2025.

II. Phân tích thực trạng dịch vụ hành chính công Xuân Thới Đông

Xã Xuân Thới Đông là một địa bàn có sự phát triển kinh tế - xã hội sôi động, với dân số tính đến năm 2020 là 34.021 người và cơ cấu kinh tế chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng “thương mại - dịch vụ”. Thực trạng dịch vụ hành chính công tại đây phản ánh nỗ lực của chính quyền địa phương trong việc đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dân. UBND xã hiện đang giải quyết 122 thủ tục hành chính thuộc 24 lĩnh vực. Trong giai đoạn 2018-2020, tỷ lệ hồ sơ được giải quyết đúng hạn luôn đạt 100%, cho thấy sự tuân thủ nghiêm ngặt về mặt quy trình. Tuy nhiên, đằng sau những con số tích cực vẫn tồn tại nhiều thách thức. Mặc dù đã có đầu tư vào công nghệ thông tin và áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015, sự phối hợp liên thông trong một số lĩnh vực như nhà đất, hộ tịch vẫn còn thiếu sót. Công tác truyền thông về cải cách thủ tục hành chính chưa đủ sâu rộng, khiến người dân chưa hiểu hết quyền lợi và trách nhiệm của mình, từ đó hạn chế khả năng giám sát của xã hội. Việc phân tích kỹ lưỡng các khía cạnh từ cơ sở vật chất tại UBND xã đến thái độ phục vụ của công chức là cần thiết để có một cái nhìn toàn diện, làm cơ sở cho các đề xuất cải tiến sau này.

2.1. Đánh giá thực tế cơ sở vật chất và trang thiết bị tại UBND xã

Cơ sở vật chất tại UBND xã Xuân Thới Đông đã được quan tâm đầu tư. Bộ phận một cửa có diện tích 120m², được trang bị đầy đủ ghế ngồi chờ, hệ thống lấy số thứ tự tự động và máy tính kết nối internet cho mỗi công chức. Việc ứng dụng công nghệ thông tin được thể hiện qua phần mềm ISO điện tử, phần mềm Hóc Môn trực tuyến cho phép người dân đánh giá cán bộ. Tuy nhiên, việc duy trì và nâng cấp trang thiết bị để theo kịp tốc độ phát triển của chính quyền điện tử xã Xuân Thới Đông vẫn là một yêu cầu liên tục. Môi trường vật chất khang trang, hiện đại là yếu tố hữu hình đầu tiên tác động đến cảm nhận và sự thoải mái của người dân khi đến giao dịch.

2.2. Thách thức trong quy trình và thời gian giải quyết thủ tục

Mặc dù tỷ lệ giải quyết hồ sơ đúng hạn đạt 100%, thách thức về thời gian giải quyết thủ tục hành chính vẫn tồn tại ở khía cạnh kỳ vọng của người dân. Quy trình thủ tục, dù đã được niêm yết công khai, đôi khi vẫn còn phức tạp đối với một bộ phận người dân. Việc đảm bảo tính minh bạch và công khai không chỉ dừng lại ở việc niêm yết mà còn cần sự hướng dẫn tận tình, dễ hiểu từ cán bộ. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các bộ phận trong giải quyết hồ sơ liên thông cần được cải thiện để rút ngắn thời gian chờ đợi tổng thể, mang lại trải nghiệm dịch vụ liền mạch và hiệu quả hơn cho công dân.

III. Cách mô hình SERVQUAL đo lường sự hài lòng về dịch vụ công

Để lượng hóa một khái niệm trừu tượng như sự hài lòng, luận văn đã dựa trên một nền tảng lý thuyết vững chắc. Cơ sở lý luận về sự hài lòng được xác định là trạng thái cảm giác của một người khi so sánh kết quả nhận được từ dịch vụ với kỳ vọng ban đầu. Trong lĩnh vực hành chính công, sự hài lòng của người dân gắn liền với chất lượng dịch vụ hành chính công mà họ trải nghiệm. Để đo lường chất lượng này, nghiên cứu đã kế thừa và điều chỉnh mô hình đo lường sự hài lòng của người dân nổi tiếng là SERVQUAL do Parasuraman và cộng sự phát triển. Mô hình này đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước, chứng tỏ tính hiệu quả trong việc phân tách chất lượng dịch vụ thành các thành phần cụ thể, dễ đánh giá. Việc áp dụng thang đo SERVQUAL trong hành chính công giúp xác định rõ các yếu tố nào đang làm tốt và yếu tố nào cần cải thiện, từ đó cung cấp bằng chứng khoa học cho các nhà hoạch định chính sách. Mô hình nghiên cứu đề xuất 5 yếu tố chính tác động đến sự hài lòng, bao gồm: Sự hữu hình (cơ sở vật chất), Sự tin cậy (quy trình thủ tục), Sự đáp ứng (thái độ phục vụ), Sự đảm bảo (năng lực công chức), và Sự đồng cảm (thấu hiểu người dân).

3.1. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của người dân

Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng là hai khái niệm riêng biệt nhưng có mối quan hệ nhân quả chặt chẽ. Theo các nhà nghiên cứu như Zeithaml & Bitner (2000), chất lượng dịch vụ hành chính công là tiền đề, là yếu tố quyết định trực tiếp đến sự hài lòng của người dân. Chất lượng dịch vụ tập trung vào các thuộc tính cụ thể của quá trình cung cấp dịch vụ (như tốc độ, sự chính xác, thái độ), trong khi sự hài lòng là một đánh giá tổng thể sau khi đã trải nghiệm. Một dịch vụ có chất lượng cao sẽ dẫn đến mức độ hài lòng cao. Do đó, muốn nâng cao sự hài lòng, cách tiếp cận căn cơ nhất là phải cải thiện từng thành phần cấu thành chất lượng dịch vụ.

3.2. Năm yếu tố của thang đo SERVQUAL trong hành chính công

Nghiên cứu đã vận dụng thang đo SERVQUAL trong hành chính công với 5 thành phần chính, được điều chỉnh cho phù hợp bối cảnh tại Việt Nam: 1) Sự hữu hình: Đánh giá cơ sở vật chất tại UBND xã, trang thiết bị và trang phục của cán bộ. 2) Sự tin cậy: Đo lường khả năng thực hiện dịch vụ đúng cam kết, chính xác ngay từ lần đầu. 3) Sự đáp ứng: Phản ánh sự sẵn sàng, nhiệt tình giúp đỡ của cán bộ. 4) Sự đảm bảo: Thể hiện năng lực cán bộ công chức, kiến thức chuyên môn và phong thái lịch sự tạo dựng niềm tin. 5) Sự đồng cảm: Mức độ quan tâm, thấu hiểu nhu cầu riêng biệt của từng người dân. Các yếu tố này tạo thành một khung phân tích toàn diện.

IV. Kết quả khảo sát các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng người dân

Phần trọng tâm của luận văn là phân tích dữ liệu từ cuộc khảo sát thực tế tại Xuân Thới Đông. Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua bảng câu hỏi khảo sát 205 người dân đã giao dịch tại bộ phận một cửa của UBND xã. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng để thu thập dữ liệu sơ cấp. Các dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng để kiểm định độ tin cậy của thang đo và phân tích các nhân tố ảnh hưởng. Kết quả cho thấy các thang đo được xây dựng đều đạt độ tin cậy cao, đủ điều kiện để tiến hành các phân tích sâu hơn. Các phát hiện từ cuộc khảo sát không chỉ xác nhận các giả thuyết nghiên cứu ban đầu mà còn cung cấp những số liệu cụ thể về mức độ hài lòng của người dân đối với từng khía cạnh của dịch vụ. Ví dụ, lĩnh vực được người dân sử dụng nhiều nhất là chứng thực (45,2%) và hộ tịch (29,9%). Những thông tin này giúp chính quyền xác định các lĩnh vực cần ưu tiên cải cách để tạo ra tác động lớn nhất. Phân tích hồi quy đa biến sau đó sẽ chỉ ra mức độ tác động tương đối của từng yếu tố lên sự hài lòng của người dân, là cơ sở quan trọng nhất để đề xuất giải pháp.

4.1. Phân tích đặc điểm mẫu khảo sát thực tế tại Xuân Thới Đông

Mẫu khảo sát gồm 205 người dân có cơ cấu khá cân bằng về giới tính (49,8% nam, 50,2% nữ). Độ tuổi tham gia khảo sát đa dạng, trong đó nhóm từ 35 tuổi trở lên chiếm tỷ trọng lớn nhất (67,4%), đây là nhóm tuổi thường xuyên có nhu cầu thực hiện các thủ tục hành chính. Về trình độ học vấn, nhóm có trình độ từ lớp 10 đến 12 chiếm tỷ lệ cao nhất (34,6%). Đặc điểm mẫu đa dạng và phù hợp này đảm bảo tính đại diện tương đối cho cộng đồng dân cư, giúp kết quả đánh giá của công dân về dịch vụ công trở nên khách quan và đáng tin cậy hơn. Các dữ liệu này cung cấp một bức tranh xã hội học về đối tượng sử dụng dịch vụ công tại địa phương.

4.2. Kiểm định độ tin cậy Cronbach s Alpha của các thang đo

Trước khi phân tích nhân tố, việc kiểm định độ tin cậy của thang đo là bước bắt buộc. Luận văn đã sử dụng hệ số Cronbach's Alpha. Kết quả cho thấy tất cả 5 thang đo thành phần đều có hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0,7 (Sự tin cậy: 0,801; Sự đáp ứng: 0,812; Năng lực phục vụ: 0,844; Sự đồng cảm: 0,785; Sự hữu hình: 0,834). Các hệ số này đều cao hơn ngưỡng yêu cầu (0,6), khẳng định rằng các biến quan sát trong mỗi thang đo đều có sự nhất quán nội tại cao và đo lường tốt cho một khái niệm. Biến TC5 (Dịch vụ miễn phí nếu có lỗi) đã được loại bỏ khỏi thang đo "Sự tin cậy" do có hệ số tương quan biến tổng thấp (0,284), giúp thang đo cuối cùng trở nên vững chắc hơn.

V. Bí quyết đề xuất giải pháp nâng cao sự hài lòng của người dân

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và dữ liệu khảo sát, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao sự hài lòng của người dân một cách khoa học và có tính khả thi. Các giải pháp này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn bám sát định hướng cải cách hành chính của TP.HCM giai đoạn 2021-2030 và mục tiêu phát triển của xã Xuân Thới Đông đến năm 2025. Trọng tâm của các giải pháp là tác động đồng bộ vào cả 5 yếu tố của mô hình SERVQUAL. Thay vì các đề xuất chung chung, luận văn đưa ra những hành động cụ thể. Ví dụ, để cải thiện "Sự đảm bảo", cần có kế hoạch đào tạo chuyên sâu và đánh giá năng lực định kỳ. Để tăng cường "Sự tin cậy", cần ứng dụng công nghệ để theo dõi tiến độ hồ sơ và gửi thông báo tự động cho người dân. Các giải pháp này khi được triển khai sẽ tạo ra một chu trình cải tiến liên tục, hướng tới mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền hành chính hiện đại, minh bạch và thực sự phục vụ người dân, góp phần vào sự phát triển chung của huyện Hóc Môn.

5.1. Nâng cao năng lực và thái độ phục vụ của cán bộ công chức

Con người là yếu tố cốt lõi. Giải pháp hàng đầu là tập trung vào việc nâng cao năng lực cán bộ công chức thông qua các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và chuyên môn nghiệp vụ. Song song đó, cần xây dựng và thực thi nghiêm quy tắc ứng xử, chuẩn mực đạo đức công vụ. Thái độ phục vụ của công chức cần được xem là một tiêu chí quan trọng trong đánh giá, khen thưởng hàng năm. Áp dụng cơ chế phản hồi trực tiếp từ người dân (qua ứng dụng, phiếu khảo sát tại quầy) để kịp thời chấn chỉnh các hành vi chưa chuẩn mực, tạo động lực cho cán bộ phục vụ tốt hơn.

5.2. Tăng cường tính minh bạch và cải cách thủ tục hành chính

Tính minh bạch và công khai là liều thuốc chống tiêu cực hiệu quả. Cần rà soát, đơn giản hóa các thủ tục hành chính không cần thiết. Tất cả quy trình, phí, lệ phí và thời gian giải quyết phải được niêm yết rõ ràng tại trụ sở và trên cổng thông tin điện tử. Việc thực hiện cải cách thủ tục hành chính tại Hóc Môn cần đi vào chiều sâu, tập trung vào việc tái cấu trúc quy trình để giảm bớt các bước trung gian, giảm thời gian đi lại cho người dân, hướng tới mục tiêu giải quyết thủ tục nhanh gọn, chính xác.

5.3. Đầu tư cơ sở vật chất và phát triển chính quyền điện tử

Để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao, cần tiếp tục đầu tư, hiện đại hóa cơ sở vật chất tại UBND xã. Điều này bao gồm việc nâng cấp không gian phòng chờ, trang bị thêm máy móc hiện đại và đảm bảo đường truyền internet ổn định. Quan trọng hơn, cần đẩy mạnh phát triển chính quyền điện tử xã Xuân Thới Đông. Cần nâng cao tỷ lệ hồ sơ được xử lý trực tuyến ở mức độ 3, 4; tuyên truyền, hướng dẫn để người dân quen với việc sử dụng dịch vụ công trực tuyến, giúp giảm tải cho bộ phận một cửa và tiết kiệm thời gian, chi phí cho cả hai bên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ hành chính công tại ubnd xã xuân thới đông huyện hóc môn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG VÀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG 1. Khái niệm dịch vụ Theo Gronroos (1990): “dịch vụ là một hoạt động hoặc chuỗi các hoạt động ít nhiều có tính chất vô hình trong đó diễn ra sự tương tác giữa khách hàng và các nhân viên tiếp xúc với khách hàng, các nguồn lực vật chất, hàng hóa hay hệ thống cung cấp dịch vụ, nơi giải quyết những vấn đề của khách hàng” [19]. Còn theo Zeithaml and Britner (2000): “dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc như cung cấp, hỗ trợ và tháo gỡ các khó khăn, vướng mắc của khách hàng nhằm làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng” [28]. Nghiên cứu của Philip Kotler (2000) thì cho rằng: “dịch vụ là bất kỳ hoạt động hay lợi ích nào mà chủ thể này cung cấp cho chủ thể kia, trong đó đối tượng cung cấp nhất thiết phải mang tính vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu một vật nào cả, còn việc sản xuất dịch vụ có thể có hoặc không gắn liền với một sản phẩm vật chất nào” [21].

Theo Kotler và cộng sự (2009): “dịch vụ có thể được hiểu là bất kỳ một hành động hoặc việc thực hiện nào mà một cá nhân, tổ chức cung cấp cho người khác mà những hành động đó về cơ bản là vô hình và không đưa đến quyền sở hữu của bất kỳ vật chất nào” [22, p. Tóm lại, dịch vụ là một quá trình mà trong đó bao gồm các hoạt động hoặc các chuỗi hoạt động mà khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ có sự tương tác, trao đổi lẫn nhau, nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng theo cái mà khách hàng mong đợi và không mang hình thức trao đổi quyền sở hữu mà chỉ tạo ra giá trị về nhu cầu cho khách hàng. Khái niệm dịch vụ công Theo World Bank (1997), dịch vụ công hầu hết là hàng hóa và dịch vụ không thuần khiết, mà người tham gia cung cấp có thể là nhà nước, các tổ chức tư nhân, xã hội. Việc cung cấp các dịch vụ công rất linh hoạt, nhưng còn phụ thuộc vào nhu cầu người tiêu dùng, không mang tính độc quyền, có thể miễn phí hoặc tính phí [27].

Theo Nguyễn Hữu Hải và Lê Văn Hòa (2010): “dịch vụ công là hoạt động phục vụ các nhu cầu chung thiết yếu, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân do các cơ quan nhà nước thực hiện hoặc ủy nhiệm cho các tổ chức phi nhà nước” [5, tr. Theo United Nations Development Programme (UNDP) (2009): “dịch vụ công là những hoạt động phục vụ các lợi ích chung, thiết yếu, các quyền và nghĩa vụ cơ bản của tổ chức và công dân do nhà nước trực tiếp thực hiện hoặc chuyển giao cho các cơ sở ngoài nhà nước thực hiện nhằm mục tiêu hiệu quả và cân bằng” [17]. Dịch vụ công do nhà nước thực hiện và chịu trách nhiệm trước xã hội, nhằm phục vụ lợi ích, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân. Nhà nước nắm vai trò chủ đạo trong thực hiện dịch vụ công nhằm đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong quá trình cung ứng dịch vụ.

Khái niệm hành chính công Theo Nguyễn Ngọc Hiến và cộng sự (2006): “hành chính theo nghĩa rộng là chỉ những hoạt động, những tiến trình chủ yếu có liên quan đến những biện pháp để thực thi các mục tiêu, nhiệm vụ đã được xác định trước. Khi có từ hai người trở lên cùng làm việc với nhau, thì lúc đó xuất hiện một hình thức thô sơ của quản lý. Dạng quản lý này chính là hoạt động hành chính, hay nói cách khác, hành chính là một dạng của quản lý. Hay theo nghĩa hẹp, hành chính là những hoạt động quản lý các công việc của nhà nước, xuất hiện cùng với nhà nước” [6].

Theo Nguyễn Như Phát (2002): “hành chính công có thể hiểu là một dạng hoạt động mang tính nhà nước không thuộc hoạt động lập pháp hay xét xử. Hành chính công là hoạt động ban hành các văn bản hành chính và việc thực hiện các hành vi hành chính, vì lợi ích chung và mục đích chung, không theo đuổi lợi ích riêng, không nhằm mục đích lợi nhuận và do các chủ thể quyền lực công các cấp và 9 các tổ chức tự nguyện không nằm trong bộ máy nhà nước nhưng được thành lập và hoạt động theo pháp luật thực hiện” [12]. Hành chính công bao gồm luật pháp, các quy tắc, thiết chế… để điều tiết hoạt động quyền hành pháp và cả đội ngũ CBCC được nhà nước giao quyền thực thi công vụ trên cơ sở các quy định của pháp luật. Khái niệm dịch vụ hành chính công Theo Nghị định số 43/2011/NĐ-CP ngày 13 tháng 6 năm 2011 của Chính phủ quy định: “DVHCC là những dịch vụ liên quan đến hoạt động thực thi pháp luật, không nhằm mục tiêu lợi nhuận, do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho tổ chức, cá nhân dưới hình thức các loại giấy tờ có giá trị pháp lý trong các lĩnh vực mà cơ quan nhà nước đó quản lý” [1, tr.

Như vậy, DVHCC là những hoạt động phục vụ quyền và nghĩa vụ cơ bản của tổ chức và người dân, do các cơ quan hành chính nhà nước thực hiện dựa vào thẩm quyền hành chính - pháp lý của nhà nước. Lê Chi Mai (2006) cho rằng: “DVHCC là loại hình dịch vụ công do cơ quan hành chính nhà nước cung cấp phục vụ yêu cầu cụ thể của người dân và tổ chức dựa trên quy định của pháp luật. Các công việc do cơ quan hành chính nhà nước thực hiện nằm trong phạm trù dịch vụ công, thể hiện mối quan hệ giữa nhà nước và người dân, trong mối quan hệ này người dân thực hiện dịch vụ không có quyền lựa chọn mà phải nhận những dịch vụ bắt buộc do nhà nước quy định” [9]. Đỗ Đình Nam (2010) cho rằng: “DVHCC là loại dịch vụ gắn liền với chức năng quản lý nhà nước để đáp ứng những yêu cầu của người dân.

Và được hưởng những dịch vụ này không theo quan hệ cung cầu, bằng giá trên thị trường, mà sẽ đóng lệ phí hoặc phí cho các cơ quan hành chính nhà nước” [10]. Theo Nguyễn Hữu Hải & Lê Văn Hòa (2010): “DVHCC là hoạt động do các tổ chức hành chính thực hiện liên quan đến việc phục vụ các quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân và phục vụ việc quản lý nhà nước. Về cơ bản dịch vụ này do cơ quan nhà nước thực hiện” [5]. 10 Các DVHCC được cung ứng thể hiện ở chủ thể cung ứng và số lượng, chất lượng dịch vụ cung ứng.

Khi trình độ sản xuất còn thấp, nhu cầu về DVHCC của người dân chưa cao và còn đơn giản, nhà nước là chủ thể chủ yếu có trách nhiệm và nguồn lực cung ứng DVHCC cho xã hội mà không có sự tham gia của thị trường, khu vực tư nhân. Nhà nước cung cấp hầu hết các DVHCC, bảo đảm cho tất cả mọi người dân đều được thụ hưởng các DVHCC do mình cung ứng. Khi trình độ sản xuất phát triển đòi hỏi sự tham gia của tư nhân là rất cần thiết nhằm thực hiện mục tiêu xã hội hóa, giảm áp lực cho ngân sách nhà nước và tạo ra sự cạnh tranh giữa các chủ thể cung cấp. Sự phát triển của nền kinh tế thị trường đã làm cho đời sống của người dân không ngừng được cải thiện và người dân sẵn sàng bỏ tiền ra để được phục vụ tốt hơn, mức độ hưởng thụ DVHCC của các tầng lớp dân cư cũng sẽ trở nên đa dạng hơn, đòi hỏi nhà nước phải linh động trong việc đáp ứng các yêu cầu của người dân theo tinh thần nhà nước phục vụ.

Ngoài việc đảm bảo sự bình đẳng trong cung cấp DVHCC đối với số đông dân cư thì nhà nước cũng cần phải tạo ra sự đa dạng về các loại DVHCC để thỏa mãn nhu cầu đa dạng của người dân. DVHCC trong lĩnh vực công chứng, chứng thực và nhà đất là thể hiện rõ nhất của sự đa dạng về chủ thể cung ứng hiện nay. Đây là những lĩnh vực đang được khuyến khích xã hội hóa theo quy định của Chính phủ. Sự đa dạng DVHCC còn thể hiện ở chỗ, ngoài việc cung cấp tại bộ phận trực tiếp, phải đa dạng thêm giải quyết trực tuyến dựa trên nền tảng ứng dụng công nghệ thông tin theo mức độ ngày càng cao; và hiện nay các dịch vụ hành chính công trực tuyến được cung cấp cho các tổ chức, cá nhân trên môi trường mạng ở 4 mức độ theo Nghị định 43/2011/NĐ-CP ngày 13/6/2011 của Chính phủ quy định về việc cung cấp thông tin và dịch vụ công trực tuyến trên trang thông tin điện tử hoặc cổng thông tin điện tử của các cơ quan nhà nước.

Tóm lại, DVHCC là các hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước cung cấp cho người dân theo những quy định của pháp luật và không nhằm mục đích lợi 11 nhuận. Trong đó, công dân thực hiện dịch vụ này không có quyền lựa chọn mà phải nhận những dịch vụ bắt buộc theo các quy định của pháp luật. Các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ hành chính công Mức độ hiện đại trong quá trình tạo ra các sản phẩm DVHCC là khả năng cung cấp dịch vụ cho người sử dụng một cách linh hoạt và nhanh chóng: người dân yêu cầu các tổ chức cung ứng DVHCC đáp ứng nhu cầu thực sự và cụ thể của họ. Điều quan trọng cần nhấn mạnh rằng dịch vụ căn cứ vào kết quả giao dịch, thương lượng giữa các bên có liên quan.

Ý kiến của người dân và tổ chức phải được tiếp thu, xem xét và tôn trọng. Các thủ tục hành chính phải được rà soát thường xuyên nhằm loại bỏ những thủ tục không còn phù hợp, cũng như rút ngắn thời gian, quy trình thực hiện. Sự tiện lợi trong việc tiếp cận và cách thức cung cấp DVHCC: các yếu tố cần lưu ý như vị trí của cơ quan cung ứng dịch vụ, thời gian mở cửa tiếp người dân và tổ chức có phù hợp với thời gian làm việc của họ, thời gian chờ trả kết quả, hoặc thời gian sử dụng dịch vụ, chi phí dịch vụ có phù hợp với nguồn lực tài chính của người dân và tổ chức hay không. Công khai minh bạch: chắc chắn, người dân và tổ chức phải biết người trực tiếp thụ lý hồ sơ của họ… Nói cách khác, người dân và tổ chức có thể liên hệ để nhận được hỗ trợ hoặc kiến nghị.

Việc niêm yết công khai các thông tin, văn bản hướng dẫn giúp họ thuận tiện hơn trong thực hiện giao dịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ