Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng động lực làm việc của công chức Sở Công Thương TPHCM

Phân tích sâu các yếu tố then chốt tác động đến động lực làm việc của công chức, từ chính sách đến môi trường. Hiểu rõ để cải thiện hiệu suất.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

Mục tiêu chung

Mục tiêu cụ thể

CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

PHẠM VI VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

Đối tượng nghiên cứu

Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

BỐ CỤC ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

Các nghiên cứu trong nước

Các nghiên cứu ngoài nước

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Các cơ sở lý luận về động lực làm việc của CCVC

1.1.1. Khái niệm động lực làm việc

1.1.2. Khái niệm về công chức

1.1.3. Khái niệm về viên chức

1.1.4. Vai trò của động lực làm việc

1.1.5. Sự khác biệt giữa động lực làm việc trong khu vực công và khu vực tư nhân

1.2. Các lý thuyết về động lực làm việc

1.2.1. Lý thuyết bậc thang nhu cầu của Maslow

1.2.2. Thuyết hai nhân tố của Herzberg

1.2.3. Động lực phụng sự công (PSM)

1.3. Đề xuất mô hình nghiên cứu

1.4. Các giả thuyết nghiên cứu

1.5. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

2.1.1. Nghiên cứu định tính

2.1.2. Nghiên cứu định lượng

2.1.3. Nghiên cứu sơ bộ

2.1.4. Thiết kế nghiên cứu định tính

2.1.5. Nghiên cứu chính thức

2.2. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.2.1. Mẫu nghiên cứu

2.2.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

2.2.3. Phương pháp xử lý số liệu

2.2.4. Tổng hợp thang đo nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. TỔNG QUAN VỀ TỔNG THỂ NGHIÊN CỨU

3.1.1. Theo giới tính

3.1.2. Theo trình độ học vấn

3.2. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU

3.2.1. Kết quả Đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha

3.2.2. Phân tích nhân tố khám phá

3.2.2.1. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA các nhân tố độc lập
3.2.2.2. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA nhân tố phụ thuộc

3.2.3. Kết quả phân tích tương quan

3.2.4. Phân tích hồi quy

3.2.4.1. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến
3.2.4.2. Kiểm định hiện tượng tự tương quan
3.2.4.3. Kiểm định phân phối chuẩn của phần dư
3.2.4.4. Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình
3.2.4.5. Thảo luận kết quả hồi quy

3.2.5. Kiểm định ANOVA

3.2.5.1. Kiểm định về sự khác biệt Giới tính bằng kiểm định Independent - sample T- test
3.2.5.2. Kiểm định về sự khác biệt nhóm tuổi bằng phương pháp phân tích Oneway ANOVA

3.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

4.1. HÀM Ý QUẢN TRỊ

4.1.1. Xuất phát từ kết quả phân tích định tính

4.1.2. Xuất phát từ kết quả phân tích định lượng

4.2. HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giải mã động lực làm việc của công chức Sở Công Thương HCM

Trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội, vai trò của đội ngũ công chức, viên chức (CCVC) ngày càng trở nên quan trọng. Họ là nhân tố cốt lõi trong bộ máy hành chính nhà nước, trực tiếp tham mưu và thực thi chính sách. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của công chức viên chức thuộc Sở Công Thương TP. Hồ Chí Minh mang ý nghĩa chiến lược, nhằm nâng cao hiệu quả công việc của viên chức và duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao cho khu vực công. Đề tài không chỉ xác định các nhân tố tác động mà còn đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản lý. Việc hiểu rõ động lực làm việc của công chức là chìa khóa để xây dựng một môi trường làm việc tích cực, thúc đẩy sự cống hiến và ngăn chặn tình trạng chảy máu chất xám. Nghiên cứu này tập trung vào đối tượng CCVC tại Sở Công Thương, một đơn vị trọng yếu của thành phố, qua đó cung cấp cái nhìn sâu sắc và thực tiễn về vấn đề. Các kết quả phân tích sẽ là tài liệu tham khảo giá trị, giúp xây dựng các giải pháp nâng cao động lực phù hợp với đặc thù của môi trường làm việc công sở.

1.1. Tầm quan trọng của việc duy trì động lực khu vực công

Động lực làm việc là yếu tố quyết định đến năng suất lao động khu vực công. Một công chức có động lực cao sẽ thể hiện sự nhiệt tình, cống hiến và tập trung để đạt được mục tiêu chung của tổ chức (Ifinedo, 2003). Trong bối cảnh hiện nay, khi khu vực công phải đối mặt với nhiều thách thức, việc duy trì động lực cho đội ngũ CCVC càng trở nên cấp thiết. Động cơ làm việc của công chức không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ công mà còn tác động trực tiếp đến sự phát triển kinh tế - xã hội. Khi công chức thiếu động lực, sự trì trệ và quan liêu dễ nảy sinh, làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước. Ngược lại, khi sự hài lòng trong công việc được đảm bảo, CCVC sẽ có xu hướng sáng tạo, chủ động và gắn kết hơn với tổ chức, góp phần xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, hiện đại.

1.2. Định nghĩa và vai trò của động lực làm việc trong tổ chức

Theo Mitchell (1982), động lực là quá trình tâm lý tạo ra sự thức tỉnh, định hướng và kiên trì thực hiện các hoạt động tự nguyện nhằm đạt mục tiêu. Robbins (2012) định nghĩa đây là sự sẵn lòng nỗ lực ở mức độ cao để hướng đến mục tiêu của tổ chức, trên cơ sở thỏa mãn nhu cầu cá nhân. Động lực có thể chia thành hai loại: động lực nội tại (niềm vui, sự thỏa mãn từ bản thân công việc) và động lực bên ngoài (lương, thưởng, công nhận và khen thưởng). Vai trò của động lực là vô cùng quan trọng, nó liên kết mục tiêu của cá nhân với mục tiêu của tổ chức. Một cá nhân có động lực cao sẽ cống hiến hết mình, từ đó giúp tổ chức phát triển bền vững và đạt được lợi thế cạnh tranh. Do đó, việc khảo sát động lực làm việc và áp dụng các chính sách phù hợp là nhiệm vụ hàng đầu của mọi nhà quản trị nhân sự.

1.3. Bối cảnh nghiên cứu tại Sở Công Thương TP. Hồ Chí Minh

Sở Công Thương TP. Hồ Chí Minh là đơn vị có vai trò quan trọng trong việc quản lý và điều hành các hoạt động công thương trên địa bàn thành phố. Tuy nhiên, giống như nhiều cơ quan nhà nước khác, Sở cũng đối mặt với thách thức trong việc duy trì và nâng cao động lực cho đội ngũ CCVC. Hiện tượng “chảy máu chất xám” sang khu vực tư nhân ngày càng phổ biến, ảnh hưởng đến chất lượng hoạt động chung. Nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh đó, với mục tiêu phân tích nhân tố ảnh hưởng một cách hệ thống. Đối tượng khảo sát là 196 CCVC đang công tác tại Sở, cung cấp dữ liệu thực tế để đánh giá các yếu tố như chính sách đãi ngộ, cơ hội thăng tiến, và văn hóa tổ chức đang tác động đến động lực của họ như thế nào.

II. Thách thức lớn trong việc giữ chân công chức viên chức giỏi

Khu vực công, đặc biệt tại các thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh, đang đối mặt với những thách thức không nhỏ trong công tác quản trị nhân sự. Một trong những vấn đề nổi cộm là làm sao để duy trì động lực làm việc của công chức và giữ chân những cá nhân tài năng. Sự cạnh tranh gay gắt từ khu vực tư nhân với các chính sách đãi ngộ hấp dẫn hơn đã tạo ra một làn sóng dịch chuyển nhân sự chất lượng cao. Bên cạnh đó, những đặc thù cố hữu của môi trường làm việc công sở như cơ chế làm việc còn cứng nhắc, áp lực công việc và đôi khi thiếu sự công nhận và khen thưởng kịp thời cũng là những rào cản lớn. Những yếu tố này trực tiếp làm suy giảm sự hài lòng trong công việcsự gắn kết của nhân viên. Việc nhận diện và phân tích sâu sắc các thách thức này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp nâng cao động lực một cách bền vững, đảm bảo hiệu quả công việc của viên chức và sự ổn định của bộ máy hành chính.

2.1. Hiện tượng chảy máu chất xám từ khu vực công sang tư

Hiện tượng “chảy máu chất xám” được đề cập trong luận văn là một thực trạng đáng báo động, khi ngày càng nhiều cá nhân có năng lực cao rời bỏ khu vực công để chuyển sang làm việc cho khu vực tư nhân. Nguyên nhân chính thường đến từ sự chênh lệch về thu nhập, chính sách đãi ngộ, và đặc biệt là cơ hội thăng tiến và phát triển bản thân. Khu vực tư nhân thường linh hoạt hơn trong việc ghi nhận thành tích và trao cơ hội cho nhân viên. Điều này đặt ra một bài toán khó cho các cơ quan nhà nước trong việc cạnh tranh và giữ chân nhân tài, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tham mưu và thực thi chính sách, làm giảm hiệu lực quản lý chung.

2.2. Áp lực công việc và sự thiếu linh hoạt trong môi trường công

Áp lực công việc trong khu vực công không hề nhỏ, nhưng nó thường đi kèm với các quy trình, thủ tục hành chính phức tạp và đôi khi cứng nhắc. Sự ràng buộc chặt chẽ về thứ bậc, quyền hạn có thể làm giảm tính chủ động, sáng tạo của CCVC. Thêm vào đó, việc thiếu các cơ chế công nhận và khen thưởng dựa trên hiệu suất thực tế có thể dẫn đến tâm lý ỷ lại, làm việc cầm chừng. Một môi trường làm việc công sở thiếu sự linh hoạt và đổi mới sẽ khó tạo ra sự hài lòng trong công việc, từ đó làm xói mòn dần động cơ làm việc của công chức.

2.3. Sự cần thiết của việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng

Để giải quyết các thách thức trên, việc thực hiện một nghiên cứu bài bản nhằm phân tích nhân tố ảnh hưởng đến động lực là vô cùng cần thiết. Thay vì đưa ra các giải pháp cảm tính, nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể về những yếu tố nào đang tác động mạnh nhất đến CCVC tại Sở Công Thương. Thông qua việc sử dụng các thang đo mức độ hài lòngmô hình nghiên cứu động lực, kết quả sẽ chỉ rõ cần ưu tiên cải thiện ở đâu: liệu đó là phong cách lãnh đạo, văn hóa tổ chức, hay các chính sách về đào tạo và phát triển chuyên môn. Đây là cơ sở vững chắc để xây dựng chiến lược nhân sự hiệu quả.

III. Phương pháp luận và mô hình nghiên cứu động lực làm việc

Để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của công chức, luận văn đã xây dựng một phương pháp luận khoa học và chặt chẽ, dựa trên các lý thuyết kinh điển và các nghiên cứu uy tín trước đó. Nền tảng lý thuyết chủ yếu dựa trên các học thuyết về nhu cầu của con người như Thuyết bậc thang nhu cầu của Maslow và Thuyết hai nhân tố của Herzberg. Đặc biệt, nghiên cứu đã vận dụng mô hình Động lực phụng sự công (Public Service Motivation - PSM) của Perry (1996) và Kim (2012) làm khung lý thuyết chính. Đây là mô hình phù hợp để lý giải động cơ làm việc của công chức, vốn có nhiều khác biệt so với khu vực tư. Dựa trên cơ sở này, một mô hình nghiên cứu động lực cụ thể đã được đề xuất, bao gồm các biến độc lập có khả năng tác động đến biến phụ thuộc là động lực làm việc. Việc lựa chọn mô hình và các giả thuyết nghiên cứu được thực hiện cẩn trọng, đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh và đối tượng nghiên cứu tại Sở Công Thương TP. Hồ Chí Minh, tạo tiền đề vững chắc cho quá trình phân tích định lượng sau này.

3.1. Nền tảng từ các học thuyết kinh điển về động lực

Nghiên cứu kế thừa hai học thuyết nền tảng. Thứ nhất, Thuyết bậc thang nhu cầu của Maslow (1943) cho rằng con người được thúc đẩy bởi 5 cấp độ nhu cầu từ sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng đến tự thể hiện. Thứ hai, Thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959) phân chia các yếu tố thành hai nhóm: nhóm duy trì (lương, điều kiện làm việc) và nhóm thúc đẩy (sự công nhận, trách nhiệm, cơ hội thăng tiến). Các lý thuyết này cung cấp cái nhìn tổng quan về nhu cầu của người lao động, là cơ sở để nhận diện các biến số tiềm năng ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc.

3.2. Mô hình Động lực phụng sự công PSM trong nghiên cứu

Điểm nhấn của luận văn là việc áp dụng mô hình Động lực phụng sự công (PSM), một lý thuyết chuyên biệt cho khu vực công. Theo Perry và Wise (1990), PSM là khuynh hướng cá nhân phản ứng lại các động cơ từ tổ chức công. Mô hình này được đo lường qua bốn nhân tố chính: (1) Sự hấp dẫn khi tham gia vào quá trình làm chính sách; (2) Cam kết vì lợi ích công; (3) Lòng nhân từ (lòng trắc ẩn); và (4) Sự tự hy sinh. Việc sử dụng mô hình PSM giúp lý giải sâu sắc hơn những động cơ phi vật chất, vốn là đặc trưng quan trọng tạo nên động lực làm việc của công chức.

3.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết liên quan

Dựa trên mô hình PSM, luận văn đã đề xuất một mô hình nghiên cứu động lực gồm bốn biến độc lập: Sự hấp dẫn tham gia chính sách (APP), Cam kết vì lợi ích công (CPI), Lòng nhân từ (COM) và Sự tự hy sinh (SS). Biến phụ thuộc là động lực làm việc của công chức viên chức tại Sở Công Thương. Các giả thuyết nghiên cứu (H1, H2, H3, H4) đều được đặt ra theo hướng các biến độc lập này có tác động cùng chiều (+) đến động lực làm việc. Mô hình này là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình khảo sát động lực làm việc và kiểm định thống kê sau đó.

IV. Quy trình phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc

Để kiểm định mô hình nghiên cứu động lực và các giả thuyết đã đề ra, một quy trình nghiên cứu khoa học đã được thiết kế và thực hiện một cách bài bản. Quy trình này bao gồm hai giai đoạn chính: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Giai đoạn định tính ban đầu nhằm mục đích khám phá, điều chỉnh và hoàn thiện thang đo cho phù hợp với thực tiễn tại Sở Công Thương. Giai đoạn nghiên cứu định lượng sau đó được tiến hành trên quy mô lớn hơn để thu thập dữ liệu và thực hiện các phân tích nhân tố ảnh hưởng bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Dữ liệu sau khi thu thập được mã hóa, làm sạch và xử lý qua nhiều bước kiểm định nghiêm ngặt như Cronbach’s Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và Phân tích hồi quy đa biến. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các kết quả thu được không chỉ có độ tin cậy cao mà còn phản ánh chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của công chức, cung cấp những kết luận có giá trị thực tiễn.

4.1. Thiết kế nghiên cứu định tính và định lượng kết hợp

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp. Giai đoạn định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu 15 chuyên gia và cán bộ chủ chốt tại Sở để hiệu chỉnh thang đo mức độ hài lòng và các biến quan sát. Giai đoạn định lượng được tiến hành bằng cách phát 216 phiếu khảo sát và thu về 196 phiếu hợp lệ. Kích thước mẫu này (n=196) được xác định là phù hợp theo công thức của Hair et al. (1998), đảm bảo tính đại diện và đủ lớn để thực hiện các phân tích thống kê phức tạp. Sự kết hợp hai phương pháp giúp tăng cường tính toàn diện và độ tin cậy cho kết quả nghiên cứu.

4.2. Kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA và độ tin cậy

Trước khi phân tích hồi quy, dữ liệu được kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha. Các thang đo có Cronbach’s Alpha > 0.6 và hệ số tương quan biến tổng > 0.3 được giữ lại. Tiếp theo, kỹ thuật Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa. Các tiêu chuẩn như hệ số KMO ≥ 0.5, kiểm định Bartlett có Sig. < 0.05, và tổng phương sai trích ≥ 50% được áp dụng để đảm bảo tính phù hợp của phân tích. EFA giúp xác định cấu trúc các nhân tố ảnh hưởng một cách rõ ràng.

4.3. Phương pháp phân tích hồi quy đa biến và kiểm định mô hình

Sau khi xác định các nhân tố từ EFA, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được thực hiện để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố lên động lực làm việc của công chức. Mô hình hồi quy được đánh giá mức độ phù hợp thông qua hệ số R Square hiệu chỉnh. Các kiểm định quan trọng như kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF), tự tương quan (Durbin-Watson), và phân phối chuẩn của phần dư cũng được tiến hành để đảm bảo các giả định của mô hình hồi quy không bị vi phạm. Kết quả từ phân tích này là cơ sở để chấp nhận hay bác bỏ các giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra ban đầu.

V. Kết quả phân tích và hàm ý quản trị nâng cao động lực CCVC

Kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của công chức viên chức tại Sở Công Thương TP. Hồ Chí Minh đã cung cấp những phát hiện quan trọng và có giá trị thực tiễn cao. Dựa trên dữ liệu khảo sát từ 196 CCVC, các phân tích thống kê đã xác nhận mô hình nghiên cứu và làm rõ mức độ tác động của từng nhân tố. Các giả thuyết nghiên cứu về sự ảnh hưởng của bốn yếu tố thuộc mô hình PSM đều được ủng hộ, cho thấy tầm quan trọng của các động cơ phụng sự công. Những kết quả này không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn đưa ra những hàm ý quản trị trực tiếp. Từ đó, các nhà lãnh đạo tại Sở Công Thương có thể xây dựng những giải pháp nâng cao động lực một cách khoa học và có mục tiêu. Các đề xuất tập trung vào việc cải thiện chính sách đãi ngộ, xây dựng văn hóa tổ chức tích cực, tăng cường công nhận và khen thưởng, và tạo thêm cơ hội thăng tiến và phát triển cho đội ngũ CCVC.

5.1. Các nhân tố chính tác động đến động lực làm việc được xác định

Kết quả phân tích hồi quy đa biến đã chỉ ra rằng cả bốn nhân tố trong mô hình đề xuất đều có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến động lực làm việc của công chức. Các nhân tố đó bao gồm: Sự hấp dẫn khi tham gia vào quá trình làm chính sách (APP), Cam kết vì lợi ích công (CPI), Lòng nhân từ (COM) và Sự tự hy sinh (SS). Mức độ tác động của từng nhân tố được thể hiện qua hệ số Beta chuẩn hóa, giúp xác định thứ tự ưu tiên khi triển khai các biện pháp can thiệp. Phát hiện này khẳng định rằng, đối với CCVC, các yếu tố liên quan đến ý nghĩa và giá trị của công việc đóng vai trò rất lớn trong việc tạo động lực.

5.2. Hàm ý quản trị từ kết quả phân tích định lượng và định tính

Từ kết quả nghiên cứu, các hàm ý quản trị quan trọng được rút ra. Lãnh đạo cần tạo điều kiện để CCVC được tham gia nhiều hơn vào quá trình hoạch định chính sách, giúp họ thấy được ý nghĩa và tác động từ công việc của mình. Cần xây dựng và truyền thông mạnh mẽ các giá trị cốt lõi về phụng sự công, củng cố niềm tin và sự gắn kết của nhân viên. Bên cạnh đó, việc tổ chức các hoạt động cộng đồng, xã hội sẽ khơi dậy lòng nhân từ và tinh thần cống hiến. Những hàm ý này là kim chỉ nam để cải thiện môi trường làm việc công sở và nâng cao sự hài lòng trong công việc.

5.3. Đề xuất chính sách đãi ngộ và cơ hội phát triển chuyên môn

Dù mô hình PSM nhấn mạnh yếu tố phi vật chất, nghiên cứu cũng thừa nhận tầm quan trọng của các chính sách hữu hình. Các giải pháp nâng cao động lực cần có sự kết hợp hài hòa. Cụ thể, cần xem xét lại chính sách đãi ngộ, lương thưởng để đảm bảo tính cạnh tranh hợp lý. Quan trọng hơn, cần xây dựng một lộ trình cơ hội thăng tiến rõ ràng, minh bạch dựa trên năng lực. Các chương trình đào tạo và phát triển chuyên môn cần được đầu tư bài bản, giúp CCVC không ngừng nâng cao năng lực và cảm thấy được tổ chức quan tâm, đầu tư cho sự nghiệp của họ. Đây là những giải pháp toàn diện để giữ chân nhân tài và thúc đẩy hiệu quả công việc của viên chức.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của công chức viên chức thuộc sở công thương thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Các cơ sở lý luận về động lực làm việc của CCVC 1. Khái niệm động lực làm việc Động lực làm việc được định nghĩa là tập hợp các lực xuất phát từ bên trong hay bên ngoài của cá nhân, tạo nên, dẫn dắt và duy trì hành vi liên quan đến công việc của con người (Linder, 1998) hay động lực làm việc là sự sẵn lòng thể hiện mức độ cao của những nỗ lực để hướng đến các mục tiêu của tổ chức trên cơ sở thỏa mãn những nhu cầu của cá nhân (Robbins, 2012). Còn theo Mitchell (1982), động lực thể hiện quá trình tâm lý tạo ra sự thức tỉnh, định hướng và kiên trì thực hiện các hoạt động tự nguyện nhằm đạt được mục tiêu.

Greenberg & Baron (2000) chia động lực thành ba phần chính. Phần thứ nhất hướng vào những kích thích có liên hệ với phần cứng hay năng lượng phía sau mỗi hành động cá nhân. Mọi người được định hướng bởi mối quan tâm của họ đến việc tạo ấn tượng tốt cho người khác, làm các công việc thú vị và thành công với những công việc họ làm. Phần thứ hai đề cập đến những người lựa chọn và chỉ đạo hành vi họ thực hiện.

Phần thứ ba liên quan đến hành vi duy trì, xác định rõ ràng việc mọi người phải mất bao nhiêu thời gian trong việc duy trì nỗ lực để đạt được mục tiêu của mình. Còn theo Campel & Pritchard (1976) thì động lực làm việc bao gồm một bộ mối quan hệ đa dạng phụ thuộc và không phụ thuộc vào nhau mà nó giải thích phương hướng, kỹ năng, sự hiểu biết về những nhiệm vụ và cả 10 hoạt động mà các cá nhân miễn cưỡng phải thực hiện trong môi trường làm việc. Động lực làm việc cũng đề cập đến trạng thái tâm lý cơ bản đưa đến cách ứng xử, hành vi của các cá nhân. Nói chung động lực làm việc chính là một nhu cầu, mong muốn hay khao khát mà nó diễn ra bên trong mỗi cá nhân khiến cho họ biểu hiện ra thành hành vi nào đấy.

Có thể nói động lực làm việc là một trạng thái phức tạp bên trong mà chúng ta không thể quan sát một cách trực tiếp nhưng nó tác động lên hành vi. Carr (2005) mô tả động lực làm việc là một sự thúc đẩy từ bên trong, dựa trên nền tảng là các nhu cầu cơ bản một cách có ý thức và vô thức của một cá nhân mà chính điều đó dẫn dắt cá nhân làm việc để đạt được mục tiêu. Yalokwu (2006) cũng cho rằng động lực liên quan đến toàn bộ trạng thái cố gắng bên trong mà nó thường được mô tả như những nỗ lực, khát khao và mong ước, những điều này khiến chúng ta phải hành động theo một cách nào đó. Đó là trạng thái nội tâm mà nó tác động và thúc đẩy toàn bộ chúng ta.

Daft (2006) không chỉ nhận thấy động lực làm việc là sức mạnh bên trong mà còn là sức mạnh bên ngoài hoặc là gồm cả hai sức mạnh đó mà nó đưa đến những hành động kiên trì đến khi đạt được mục tiêu đề ra. Mục tiêu đó là thỏa mãn một hay nhiều nhu cầu và nhu cầu này có sự khác biệt giữa trạng thái kỳ vọng và trạng thái thực tế. Từ những quan điểm trên, ta có thể phân động lực thành hai yếu tố cấu thành căn bản: động lực nội tại và động lực bên ngoài. Động lực nội tại chính là nhu cầu hoàn thành, thành công, và hài lòng trong công việc của cá nhân.

Động lực thể hiện mong muốn làm tốt công việc của cá nhân nhằm thỏa mãn chính mình (Warr, Cook & Wall, 1979). Cá nhân có động lực làm việc khi họ tìm kiếm niềm vui, mối quan tâm, thỏa mãn trí tò mò, tự thể hiện và muốn có thử thách trong công việc (Amabile, 1993). Deci (1975) cho rằng cá nhân muốn làm việc để hiểu được khả năng của mình và tự quyết trong công việc. Khi bị thúc đẩy bởi động lực bên trong, các cá nhân trong tổ chức hoàn thành công việc của 11 mình chủ yếu chỉ vì sự thích thú, say mê công việc đó và có xu hướng chấp nhận những khó khăn, thách thức, thậm chí tạm thời thất bại để thành công.

Trong khi đó, động lực bên ngoài được thúc đẩy bởi những yếu tố và nguồn lực từ bên ngoài nhằm kích thích hiệu quả làm việc của cá nhân (Amabile, 1993). Các yếu tố đó có thể là phần thưởng, khen thưởng, phản hồi công việc, hoạt động giám sát, khen thưởng, thăng tiến. Khi bị thúc đẩy bởi động lực bên ngoài, các cá nhân thường không hoặc ít hứng thú công việc cụ thể đó, nhưng vẫn hoàn thành công việc, chủ yếu để nhận được một tưởng thưởng nào đó (lương, thưởng, khen ngợi,…) hoặc để tránh một hệ quả tiêu cực (tránh bị phạt, bị phê bình, khiển trách, mất việc,…) (Deci,1975). Như vậy, có rất nhiều quan điểm khác nhau về động lực làm việc, nhưng rõ ràng động lực làm việc là một mối quan hệ giữa cá nhân với tổ chức.

Những thành tích của cá nhân và mục tiêu của tổ chức là những quá trình độc lập được liên kết bởi động lực làm việc của cá nhân. Những cá nhân thúc đẩy bản thân để thỏa mãn những mục tiêu của tổ chức cũng phù hợp với mục tiêu cá nhân của họ. Nghĩa là những mục tiêu của tổ chức ngay lập tức tương xứng với những mục tiêu của cá nhân (Owusu, 2012). Khái niệm về công chức Theo Luật cán bộ, công chức số 22/2008/QH12 ngày 13/11/2008 của Quốc hội, công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện; trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp và trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội (gọi chung là đơn vị sự nghiệp công lập).

Khái niệm về viên chức Theo Luật viên chức số 58/2010/QH2 ngày 15/11/2010 của Quốc hội, viên chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật. Vai trò của động lực làm việc Ifinedo (2003) cho rằng một cá nhân có động lực có thể dễ dàng thấy sự nhiệt tình, sự cống hiến và sự tập trung vào công việc của họ nhằm đạt mục đích và mục tiêu chung của tổ chức. Do vậy, động lực có liên quan đến việc mong muốn đạt kết quả tốt với nhiệm vụ được giao. Động lực làm việc của cá nhân có liên quan đến sự thịnh vượng hay suy thoái của tổ chức (Muahammad và cộng sự, 2011).

Cá nhân trong tổ chức có động lực làm việc cao sẽ giúp cho tổ chức đạt mục tiêu hơn đối thủ cạnh tranh. Cá nhân trong tổ chức có động lực làm việc tốt sẽ khuyến khích hành vi có đạo đức tại tổ chức (Mohamed, 2012). Amabile (1996) đã công nhận tầm quan trọng của động lực nội tại đến hoạt động sáng tạo trong công việc. Các nhà khoa học cũng chứng minh rằng các cá nhân có xu hướng sáng tạo hơn ở nơi làm việc khi công việc có liên quan đến sự yêu thích của cá nhân hoặc khi công việc đó hấp dẫn hoặc mang lại cho họ sự hứng thú.

Sự khác biệt giữa động lực làm việc trong khu vực công và khu vực tư nhân Cho đến nay đã có nhiều nghiên cứu về động lực làm việc như: Thuyết nhu cầu của Maslow (1943), Thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959),… Nhìn chung, các lý thuyết đều phân chia các yếu tố tạo động lực thành hai nhóm cơ bản: nhóm liên quan đến các yếu tố vật chất (lương, thưởng, trợ cấp…) và nhóm liên quan đến các yếu tố phi vật chất (sự ghi nhận và đánh giá của tổ chức, điều kiện làm việc, sự an toàn trong công 13 việc, trách nhiệm với công việc, mối quan hệ trong công việc…). Cũng theo các nghiên cứu này, động lực làm việc với mỗi cá nhân là khác nhau tùy theo đối tượng, thời điểm và môi trường sống. Cũng có nhiều nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt giữa động lực trong khu vực công và khu vực tư. Theo đó, người lao động trong khu vực tư thường quan tâm đến các yếu tố vật chất bên ngoài như lương, thưởng.

Trong khi người lao động trong khu vực công lại quan tâm đến các yếu tố phi vật chất như môi trường làm việc, mối quan hệ với lãnh đạo và đồng nghiệp, cơ hội học tập… Tiêu biểu là nghiên cứu của Buelens và Broeck (2007) đã chỉ ra rằng CBCC trong khu vực công muốn làm việc trong một môi trường có tính hỗ trợ hơn và thích cuộc sống công bằng hơn. Môi trường hỗ trợ các kỹ năng cho người lao động thông qua các chương trình đào tạo, sự tôn trọng và ủng hộ của lãnh đạo, đồng nghiệp… là những điều kiện cần thiết để tạo động lực cho người lao động trong khu vực công. Khái niệm động lực làm việc trong khu vực công Cho đến nay, có rất nhiều quan điểm, khái niệm và định nghĩa khác nhau về động lực, bởi lẽ, từ các góc độ tiếp cận khác nhau, các nhà nghiên cứu đưa ra các khái niệm khác nhau. Theo nghiên cứu của Kleinginna (1981) đã chỉ ra rằng, có tới 102 ý kiến luận giải và đưa ra các định nghĩa, khái niệm khác nhau về động lực – motivation.

Tuy nhiên về cơ bản, trong các định nghĩa động lực, chúng ta nhận thấy luôn có 03 cụm từ được sử dụng khi luận giải khái niệm này, đó là (i) động cơ - motive, (ii) định hướng - drive và (iii) cảm xúc - motion. Điển hình là Fernald L.D, trong trích dẫn của mình, ông đã luận giải mối quan hệ giữa cảm xúc, động cơ và định hướng để tiếp cận khái niệm động lực như sau: "Trong khi cảm xúc dùng để chỉ trạng thái chung chung của con người thì động lực lại mang ý nghĩa mục tiêu và định hướng, có thể liên quan đến việc tăng hoặc giảm đi trạng thái cảm xúc”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ