Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu bảo tồn bò tót và tê giác java ở VQG Cát Tiên

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu bảo tồn quần thể bò tót bos gaurus và quần thể tê giác một sừng java rhinoceros, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2010

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. TỔNG QUAN VỀ LOÀI TÊ GIÁC MỘT SỪNG JAVA

1.1.1. Các loài tê giác trên thế giới

1.1.2. Sơ lược đặc điểm sinh học, sinh thái của Tê giác một sừng java

1.2. TỔNG QUAN VỀ LOÀI BÒ TÓT

1.2.1. Tình trạng của loài bò tót trên thế giới

1.2.2. Sơ lược đặc điểm sinh học, sinh thái của Bò tót

1.3. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BÒ TÓT VÀ TÊ GIÁC MỘT SỪNG JAVA Ở VIỆT NAM

1.3.1. Tình hình nghiên cứu bò tót

1.3.1.1. Ở Việt Nam

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn bảo tồn bò tót và tê giác Cát Tiên

Luận văn “Nghiên cứu bảo tồn quần thể Bò tót (Bos gaurus) và quần thể Tê giác một sừng java (Rhinoceros sondaicus) ở khu vực Cát Lộc, VQG Cát Tiên” là một công trình khoa học có giá trị sâu sắc. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng về hai loài thú lớn đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao. Vườn quốc gia Cát Tiên, được công nhận là khu dự trữ sinh quyển thế giới bởi UNESCO, là một điểm nóng về bảo tồn đa dạng sinh học tại Việt Nam và khu vực. Đây là nơi trú ngụ cuối cùng của nhiều loài động vật quý hiếm, trong đó có bò tót và từng là nơi sinh sống của tê giác một sừng Java. Luận văn tập trung vào khu vực Cát Lộc, một vùng lõi quan trọng, nơi sự tồn tại của hai loài này bị đe dọa nghiêm trọng bởi các hoạt động của con người. Mục tiêu chính của công trình là cung cấp hiểu biết đầy đủ về đặc điểm sinh học, sinh thái của bò tót và tê giác, từ đó xây dựng kế hoạch bảo tồn hiệu quả. Tầm quan trọng của nghiên cứu này càng được nhấn mạnh khi cá thể tê giác cuối cùng tại Việt Nam đã bị tuyên bố tuyệt chủng tại Việt Nam không lâu sau khi luận văn hoàn thành. Điều này biến công trình thành một tài liệu lịch sử, ghi lại những nỗ lực cuối cùng để cứu loài vật biểu tượng này, đồng thời là bài học kinh nghiệm quý báu cho công tác bảo tồn quần thể bò tót hiện hữu. Các dữ liệu về sinh cảnh sống của bò tót và tê giác, hành vi, nguồn thức ăn và các mối đe dọa được phân tích chi tiết, tạo nền tảng cho các giải pháp bảo tồn bền vững trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của Vườn quốc gia Cát Tiên trong bảo tồn

Vườn quốc gia Cát Tiên được xem là một trong những khu vực có giá trị bảo tồn đa dạng sinh học cao nhất thế giới, thuộc hệ thống Vùng sinh thái Global 2000 của WWF Việt Nam. Với hệ sinh thái rừng kín ẩm nhiệt đới đặc trưng, đây là ngôi nhà của nhiều loài thú lớn, bao gồm voi châu Á, bò tót và từng là quần thể tê giác một sừng Java (phân loài Rhinoceros sondaicus annamiticus) duy nhất trên đất liền châu Á. Tầm quan trọng của Cát Tiên không chỉ nằm ở sự phong phú về loài mà còn ở vai trò duy trì các quá trình sinh thái và cân bằng môi trường cho cả khu vực rộng lớn.

1.2. Giới thiệu loài Bò tót Bos gaurus và Tê giác một sừng

Bò tót (Bos gaurus) là loài bò hoang dã lớn nhất thế giới, được xếp hạng Nguy cấp (EN) trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) và Sắp bị đe dọa (VU) theo Danh lục Đỏ IUCN (2008). Tê giác một sừng Java (Rhinoceros sondaicus) là một trong những loài thú lớn hiếm nhất hành tinh, được xếp ở mức Rất nguy cấp (CR). Quần thể tại Cát Tiên từng là hy vọng cuối cùng của phân loài Rhinoceros sondaicus annamiticus. Cả hai loài đều đóng vai trò then chốt trong hệ sinh thái, nhưng đang đối mặt với nguy cơ biến mất vĩnh viễn do các mối đe dọa động vật hoang dã ngày càng gia tăng.

1.3. Mục tiêu chính của nghiên cứu khoa học tại Cát Lộc

Luận văn đặt ra mục tiêu cốt lõi là thực hiện một nghiên cứu khoa học toàn diện để xác định hiện trạng quần thể, đặc điểm sinh thái, và các mối đe dọa trực tiếp đối với bò tót và tê giác tại khu vực Cát Lộc. Việc thiếu hụt thông tin khoa học chính xác trước đây đã gây khó khăn cho việc hoạch định chiến lược bảo tồn. Do đó, nghiên cứu này hướng đến việc cung cấp dữ liệu tin cậy làm cơ sở cho việc quy hoạch vùng bảo vệ, lựa chọn giải pháp ưu tiên và xây dựng kế hoạch quản lý, bảo tồn hiệu quả và lâu dài cho các loài này.

II. Phân tích các mối đe dọa đẩy bò tót tê giác đến tuyệt chủng

Sự tồn tại của quần thể bò tót và tê giác tại Vườn quốc gia Cát Tiên luôn trong tình trạng báo động vì những áp lực nặng nề từ con người. Luận văn đã chỉ ra các mối đe dọa động vật hoang dã một cách rõ ràng, bắt nguồn từ cả nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp. Mối đe dọa lớn nhất là nạn săn bắn trộm. Sừng tê giác, dù không có tác dụng y học được khoa học chứng minh, vẫn bị săn lùng ráo riết để phục vụ cho y học cổ truyền. Đối với bò tót, chúng bị săn để lấy thịt và các sản phẩm khác. Bên cạnh đó, tình trạng mất sinh cảnh sống của bò tót và tê giác diễn ra ngày càng nghiêm trọng. Các hoạt động như phá rừng làm rẫy, lấn chiếm đất nông nghiệp, và chăn thả gia súc tự do của các cộng đồng dân cư sống trong và xung quanh vùng lõi đã thu hẹp không gian sống và nguồn thức ăn của chúng. Xung đột người và thú là hệ quả tất yếu khi môi trường sống của động vật hoang dã bị xâm lấn, dẫn đến việc chúng tìm đến khu vực canh tác của người dân và có thể bị giết hại. Bi kịch của cá thể tê giác cuối cùng tại Việt Nam, bị giết hại bởi kẻ săn trộm vào năm 2010, chính là minh chứng đau lòng nhất cho những mối đe dọa này, dẫn đến sự tuyệt chủng tại Việt Nam của một phân loài độc đáo.

2.1. Nạn săn bắn trộm và áp lực từ buôn bán trái phép

Nạn săn bắn trộm là nguyên nhân trực tiếp và tàn khốc nhất. Luận văn nhấn mạnh rằng sừng tê giác được coi là một vị thuốc quý giá, tạo ra một thị trường ngầm đầy lợi nhuận, thúc đẩy các hoạt động săn bắn bất hợp pháp. Đây chính là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cái chết của cá thể tê giác cuối cùng tại Việt Nam. Bò tót cũng không thoát khỏi tầm ngắm của những kẻ săn trộm để lấy thịt, sừng và các bộ phận khác. Các tuyến đường mòn trong rừng và sự phát triển cơ sở hạ tầng đã vô tình tạo điều kiện cho những kẻ săn trộm dễ dàng tiếp cận các khu vực sinh sống của động vật hoang dã.

2.2. Xung đột người và thú do mất sinh cảnh sống

Xung đột người và thú ngày càng gia tăng khi sinh cảnh sống của bò tót và tê giác bị thu hẹp. Việc các cộng đồng dân cư, đặc biệt là các hộ dân tộc thiểu số, sinh sống sâu trong vùng lõi với tập quán du canh, phát rừng làm rẫy đã phá hủy và phân mảnh các khu rừng nguyên sinh. Khi không gian sống tự nhiên bị thu hẹp, bò tót có xu hướng di chuyển vào các khu vực nông nghiệp để tìm kiếm thức ăn, gây thiệt hại mùa màng và làm nảy sinh xung đột. Tình trạng chăn thả gia súc tự do còn tiềm ẩn nguy cơ lây truyền dịch bệnh từ vật nuôi sang các loài hoang dã như bò tót.

2.3. Bài học từ sự tuyệt chủng của cá thể tê giác cuối cùng

Sự kiện cá thể tê giác cuối cùng của Việt Nam bị giết hại vào năm 2010 là một mất mát không thể bù đắp và là một bài học đắt giá về bảo tồn. Quần thể tê giác tại Cát Lộc vốn đã cực kỳ mong manh, với số lượng ước tính chỉ còn 7-8 cá thể vào thời điểm nghiên cứu. Sự cô lập về mặt di truyền, kết hợp với áp lực săn bắn trộm không ngừng đã đẩy chúng đến bờ vực tuyệt chủng tại Việt Nam. Sự biến mất của tê giác một sừng cho thấy sự cấp bách phải có những hành động quyết liệt và hiệu quả hơn để bảo vệ quần thể bò tót còn lại.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học quần thể bò tót và tê giác

Để có được những dữ liệu xác thực về hai loài thú nhút nhát và quý hiếm này, luận văn đã áp dụng một cách khoa học các phương pháp nghiên cứu thực địa truyền thống và hiện đại. Cách tiếp cận đa phương pháp này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả. Nền tảng của nghiên cứu khoa học này là phương pháp điều tra theo tuyến. Các nhà nghiên cứu thiết lập các tuyến khảo sát đi qua nhiều dạng sinh cảnh khác nhau, đặc biệt tập trung vào các khu vực quan trọng như vũng nước, điểm khoáng, và ven suối để ghi nhận dấu vết. Do việc quan sát trực tiếp rất khó khăn, việc ghi nhận sự hiện diện thông qua dấu vết như dấu chân, bãi phân, vết ăn là phương pháp chủ đạo. Các kỹ thuật tiên tiến như sử dụng bẫy ảnh động vật cũng được triển khai, giúp chụp lại những hình ảnh quý giá của tê giác, cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về sự tồn tại và giúp nhận dạng cá thể. Ngoài ra, vai trò của cộng đồng địa phương, bao gồm thợ săn, người dân và lực lượng kiểm lâm, được khai thác thông qua các cuộc phỏng vấn để thu thập thông tin ban đầu về vùng hoạt động và tập tính của các loài. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức bản địa và phương pháp khoa học đã tạo nên một bức tranh chi tiết về hiện trạng bảo tồn đa dạng sinh học tại Cát Lộc.

3.1. Kỹ thuật điều tra theo tuyến và phân tích dấu vết hoạt động

Phương pháp chính là thiết lập các tuyến điều tra cắt ngang qua các sinh cảnh tiềm năng. Nhóm nghiên cứu tiến hành ghi nhận và phân tích các dấu vết hoạt động. Đối với dấu chân, các thông số như chiều rộng bàn chân, chiều rộng móng giữa (tê giác) hay chiều dài, chiều rộng chân sau (bò tót) được đo đạc cẩn thận. Các bãi phân được thu thập để phân tích, giúp xác định thành phần thức ăn. Các dấu vết khác như vết nằm, vết húc sừng, vết ăn trên cây cũng được ghi lại chi tiết để hiểu rõ hơn về tập tính và vùng hoạt động của chúng.

3.2. Ứng dụng bẫy ảnh động vật và phân tích DNA từ mẫu phân

Công nghệ bẫy ảnh động vật đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong việc giám sát các loài thú lớn, khó tiếp cận. Luận văn ghi nhận việc sử dụng bẫy ảnh đã chụp được 8 bức ảnh đầu tiên của tê giác một sừng tại Việt Nam, giúp xác nhận sự hiện diện và bước đầu nhận dạng cá thể. Bên cạnh đó, phương pháp phân tích DNA từ mẫu phân đã được áp dụng. Các mẫu phân tươi được thu thập, bảo quản và gửi đi phân tích nhằm xác định chính xác số lượng cá thể, cấu trúc giới tính của quần thể tê giác và bò tót, một bước tiến quan trọng trong chương trình giám sát đa dạng sinh học.

3.3. Phỏng vấn và phát huy vai trò của cộng đồng địa phương

Nhận thức được vai trò của cộng đồng địa phương, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp phỏng vấn người dân, thợ săn và kiểm lâm. Đây là nguồn thông tin quý giá, cung cấp các dữ liệu ban đầu về khu vực phân bố, thời gian hoạt động, và các mối đe dọa. Việc kết hợp tri thức bản địa với khảo sát khoa học không chỉ làm giàu thêm nguồn dữ liệu mà còn là bước đầu tiên để xây dựng lòng tin và khuyến khích sự tham gia của người dân vào công tác bảo tồn, một yếu tố then chốt cho sự thành công của các giải pháp bảo tồn bền vững.

IV. Top giải pháp bảo tồn bền vững bò tót và tê giác Cát Tiên

Từ những kết quả nghiên cứu chi tiết, luận văn đã đề xuất một loạt các giải pháp bảo tồn bền vững nhằm bảo vệ hiệu quả quần thể bò tót và tê giác tại Cát Lộc. Các giải pháp này mang tính tổng thể, kết hợp giữa quản lý, nghiên cứu khoa học và sự tham gia của cộng đồng. Ưu tiên hàng đầu là tăng cường công tác tuần tra, bảo vệ rừng để ngăn chặn nạn săn bắn trộm và các hoạt động xâm hại tài nguyên. Việc xây dựng một chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn là yếu tố cốt lõi, sử dụng các công nghệ hiện đại như bẫy ảnh động vật và phân tích di truyền để theo dõi chặt chẽ diễn biến quần thể. Một giải pháp mang tính chiến lược khác là phục hồi hệ sinh thái. Cần có các chương trình khoanh nuôi, tái sinh và làm giàu rừng, đặc biệt là các loài cây thức ăn ưa thích của bò tót và tê giác, nhằm cải thiện và mở rộng sinh cảnh sống của bò tót. Cuối cùng, không thể thiếu vai trò của cộng đồng địa phương. Việc di dời các thôn bản ra khỏi vùng lõi được xem là giải pháp quyết định, đồng thời phải triển khai các chương trình hỗ trợ sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm, giảm sự phụ thuộc của họ vào tài nguyên rừng và biến họ thành đối tác trong công tác bảo tồn, hướng tới mục tiêu quản lý rừng bền vững.

4.1. Xây dựng chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn

Một chương trình giám sát đa dạng sinh học hiệu quả và liên tục là nền tảng cho mọi quyết sách bảo tồn. Chương trình này cần tích hợp việc tuần tra định kỳ, ghi nhận dấu vết, sử dụng bẫy ảnh động vật trên diện rộng và thu thập mẫu sinh học để phân tích. Dữ liệu thu thập được phải được phân tích và cập nhật thường xuyên để đánh giá sức khỏe của quần thể, xác định các điểm nóng về mối đe dọa và điều chỉnh các biện pháp can thiệp kịp thời. Sự hợp tác với các tổ chức quốc tế như WWF Việt Nam là cần thiết để tiếp cận công nghệ và chuyên môn.

4.2. Chiến lược phục hồi hệ sinh thái và cải tạo sinh cảnh

Công tác phục hồi hệ sinh thái đóng vai trò sống còn. Do phần lớn thảm thực vật tại Cát Lộc là rừng thứ sinh nghèo kiệt, cần triển khai các biện pháp cải tạo sinh cảnh. Điều này bao gồm việc trồng lại các loài cây gỗ bản địa, đặc biệt là những loài cây là nguồn thức ăn chính cho bò tót và tê giác. Việc loại bỏ các loài xâm lấn và kiểm soát các đám cháy rừng cũng là một phần quan trọng của chiến lược này, nhằm tái tạo lại một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh, đủ khả năng hỗ trợ các quần thể động vật lớn.

4.3. Nâng cao vai trò cộng đồng và quản lý rừng bền vững

Bảo tồn chỉ có thể thành công khi có sự tham gia của người dân. Cần xây dựng các mô hình sinh kế thay thế bền vững như du lịch sinh thái, trồng cây dược liệu dưới tán rừng, giúp người dân cải thiện thu nhập và giảm áp lực khai thác. Tăng cường giáo dục, nâng cao nhận thức về giá trị của bảo tồn đa dạng sinh học và luật pháp sẽ khuyến khích vai trò của cộng đồng địa phương trong việc bảo vệ rừng. Hướng tới một cơ chế đồng quản lý, nơi người dân có quyền lợi và trách nhiệm, là chìa khóa để đạt được mục tiêu quản lý rừng bền vững.

V. Phân tích kết quả nghiên cứu quần thể bò tót và tê giác

Luận văn cung cấp những kết quả nghiên cứu mang tính đột phá về hiện trạng quần thể bò tót và tê giác tại khu vực Cát Lộc. Đối với tê giác, nghiên cứu xác định vùng hoạt động tập trung của chúng nằm ở khu vực phía Nam Cát Lộc, với diện tích khoảng 5.000 ha. Dựa trên phân tích 176 dấu chân, đặc biệt là kích thước và hình dạng móng giữa, nghiên cứu nhận định có ít nhất hai cá thể tê giác trong khu vực vào thời điểm đó. Đáng chú ý, tất cả các hình ảnh từ bẫy ảnh động vật đều cho thấy là tê giác cái, đặt ra câu hỏi lớn về cấu trúc giới tính và khả năng sinh sản của quần thể. Về bảo tồn đa dạng sinh học, kết quả này cho thấy sự mong manh tột độ của quần thể ngay trước khi tuyệt chủng tại Việt Nam. Đối với quần thể bò tót, các nghiên cứu tại Vườn quốc gia Cát Tiên (bao gồm cả Cát Lộc) ước tính có khoảng 19-22 đàn với tổng số khoảng 120 cá thể. Cấu trúc đàn khá hoàn chỉnh, bao gồm cả con đực, con cái và con non, cho thấy một tín hiệu tích cực hơn so với tê giác. Tuy nhiên, sinh cảnh sống của bò tót cũng đang bị đe dọa nghiêm trọng. Những kết quả này là bằng chứng khoa học vững chắc, khẳng định tình trạng nguy cấp của cả hai loài và tính cấp thiết của các biện pháp bảo tồn.

5.1. Hiện trạng quần thể bò tót số lượng và cấu trúc đàn

Các nghiên cứu được kế thừa trong luận văn chỉ ra rằng quần thể bò tót tại Cát Tiên có sức sống tốt hơn so với tê giác. Ước tính có khoảng 120 cá thể, chia thành nhiều đàn nhỏ. Bos gaurus là loài sống theo đàn, và việc quan sát thấy cấu trúc đàn đầy đủ các lứa tuổi là một dấu hiệu của một quần thể còn khả năng phục hồi. Tuy nhiên, số lượng này vẫn còn rất nhỏ và dễ bị tổn thương trước các tác động như dịch bệnh từ gia súc hoặc săn bắn trộm.

5.2. Ghi nhận về cá thể tê giác cuối cùng trước khi tuyệt chủng

Luận văn là một trong những tài liệu khoa học cuối cùng ghi nhận về quần thể tê giác Việt Nam. Kết quả phân tích dấu chân cho thấy có ít nhất hai cá thể, một phân bố quanh khu vực Bàu Chim - Suối Tre, cá thể còn lại ở khu vực Đắc Lớ - Bàu Trâu. Tuy nhiên, từ năm 1989, không có thêm ghi nhận nào về dấu hiệu sinh sản. Điều này, cùng với việc chỉ chụp được ảnh cá thể cái, đã vẽ nên một bức tranh vô cùng ảm đạm về tương lai của chúng, mà sau này đã trở thành hiện thực với sự kiện tuyệt chủng tại Việt Nam của cá thể tê giác cuối cùng.

5.3. Đánh giá vùng hoạt động và đặc điểm sinh thái quan trọng

Nghiên cứu đã xác định rõ các đặc điểm sinh thái quan trọng. Tê giác ưa thích các sinh cảnh rừng thứ sinh cây lá rộng, nơi có nguồn thức ăn phong phú, và các vùng bàu sình để đầm mình. Bò tót (Bos gaurus) cũng hoạt động trong nhiều kiểu sinh cảnh nhưng đặc biệt cần các trảng cỏ và nguồn nước ổn định. Cả hai loài đều phụ thuộc vào các điểm khoáng tự nhiên để bổ sung vi chất. Việc xác định các vùng hoạt động cốt lõi và các yếu tố sinh cảnh thiết yếu này là cơ sở để quy hoạch các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt và triển khai các hoạt động phục hồi hệ sinh thái.

VI. Hướng đi tương lai cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học

Từ những phân tích sâu sắc trong luận văn và bi kịch tuyệt chủng tại Việt Nam của tê giác một sừng, hướng đi tương lai cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại Vườn quốc gia Cát Tiên trở nên rõ ràng và cấp bách hơn bao giờ hết. Trọng tâm phải được đặt vào việc bảo vệ bằng được quần thể bò tót còn lại, tránh lặp lại sai lầm đã xảy ra với tê giác. Điều này đòi hỏi một cam kết mạnh mẽ hơn từ các cấp quản lý, sự đầu tư thỏa đáng cho lực lượng kiểm lâm và ứng dụng công nghệ hiện đại trong giám sát. Bài học lớn nhất từ sự biến mất của tê giác là không thể chậm trễ trong hành động và không thể xem nhẹ bất kỳ mối đe dọa nào, dù là nhỏ nhất. Cần phải có một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa bảo vệ nghiêm ngặt vùng lõi và phát triển bền vững vùng đệm. Vai trò của cộng đồng địa phương phải được chuyển từ bị động sang chủ động, biến họ thành những người gác đền thực thụ cho di sản thiên nhiên. Hợp tác quốc tế, đặc biệt với các tổ chức như WWF Việt Nam, cần được đẩy mạnh để huy động nguồn lực và tri thức. Tương lai của khu dự trữ sinh quyển thế giới Cát Tiên phụ thuộc vào những hành động quyết liệt và đồng bộ được thực hiện ngay từ hôm nay.

6.1. Tổng kết những phát hiện chính và ý nghĩa của luận văn

Luận văn đã thành công trong việc cung cấp một bức tranh chi tiết về hiện trạng, sinh thái và các mối đe dọa đối với hai loài thú lớn biểu tượng của Cát Tiên. Những phát hiện về số lượng cá thể ít ỏi, vùng hoạt động bị thu hẹp và áp lực từ con người đã gióng lên hồi chuông cảnh báo. Ý nghĩa của công trình không chỉ nằm ở giá trị khoa học mà còn ở giá trị lịch sử, là tư liệu quý giá ghi lại những nỗ lực cuối cùng để cứu lấy tê giác và là nền tảng vững chắc cho các kế hoạch bảo tồn bò tót trong tương lai.

6.2. Bài học xương máu từ sự tuyệt chủng tại Việt Nam của tê giác

Sự tuyệt chủng tại Việt Nam của tê giác một sừng là một bài học đau xót. Nó cho thấy một quần thể nhỏ, bị cô lập, dù được bảo vệ trong vườn quốc gia, vẫn có thể biến mất nếu các biện pháp bảo vệ không đủ mạnh mẽ và toàn diện. Nạn săn bắn trộm, dù chỉ nhắm vào một vài cá thể, cũng có thể xóa sổ cả một quần thể. Bài học này nhấn mạnh sự cần thiết của chính sách "không khoan nhượng" với tội phạm động vật hoang dã và tầm quan trọng của việc duy trì sự đa dạng di truyền cho các quần thể nguy cấp.

6.3. Khuyến nghị cho khu dự trữ sinh quyển thế giới Cát Tiên

Với vị thế là một khu dự trữ sinh quyển thế giới, Cát Tiên cần một chiến lược bảo tồn xứng tầm. Các khuyến nghị bao gồm: (1) Thiết lập vùng bảo vệ nghiêm ngặt tuyệt đối cho quần thể bò tót. (2) Đầu tư mạnh mẽ vào các chương trình phục hồi hệ sinh thái và hành lang đa dạng sinh học. (3) Thực hiện quyết liệt các giải pháp sinh kế bền vững cho cộng đồng vùng đệm. (4) Tăng cường hợp tác quốc tế trong nghiên cứu khoa học và thực thi pháp luật, đảm bảo di sản thiên nhiên quý giá này được bảo vệ cho các thế hệ tương lai.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bảo tồn quần thể bò tót bos gaurus và quần thể tê giác một sừng java rhinoceros sondaicus ở khu vực cát lộc vườn quốc gia cát tiên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. TỔNG QUAN VỀ LOÀI TÊ GIÁC MỘT SỪNG JAVA 1. Các loài tê giác trên thế giới Trên thế giới có năm loài tê giác khác nhau, hai loài phân bố ở châu Phi và ba loài phân bố ở châu Á. Châu Âu, châu Mỹ và châu Úc không có tê giác sống trong môi trường tự nhiên (Hình 1).

Trong suốt thời kỳ Băng Hà một phân loài tê giác cổ đại có lông đã từng cư trú trên lục địa châu Âu và châu Á, nhưng chúng đã sớm bị tuyệt chủng. Tê giác một sừng java (Rhinoceros Tê giác hai sừng (Dicerorhinus sondaicus) – phân bố ở châu Á sumatrensis) - phân bố ở châu Á Tê giác một sừng ấn độ Tê giác trắng Tê giác đen (Rhinoceros unicornis) (Ceratotherium simum) (Diceros bicornis) - phân bố ở châu Á - phân bố ở châu Phi - phân bố ở châu Phi Hình 1. Các loài tê giác hiện nay trên thế giới Cả năm loài trên đều có nguy cơ bị tuyệt chủng cao và đã được đưa vào Danh Lục Đỏ của IUCN (Hiệp hội Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế). Đặc biệt, sự 4 sống còn của hai loài: Tê giác một sừng java (Rhinoceros sondaicus) và Tê giác hai sừng (Dicerorhinus sumatrensis) đang bị đe dọa nghiêm trọng (đều xếp bậc CR-rất nguy cấp trong Danh Lục Đỏ IUCN, 2010).

Tê giác một sừng ấn độ là loài lớn nhất trong số ba loài tê giác châu Á. Tê giác một sừng ấn độ sống ở Ấn Độ và Nêpan, nhỏ nhất là loài tê giác hai sừng (hay còn được gọi là tê giác có lông, tê giác sumatra). Loài này sống trong những vùng núi rậm rạp trên đảo Sumatra, Kalimantan và bán đảo Malaixia. Hiếm nhất hiện nay là loài Tê giác một sừng java, hiện chỉ còn từ 50 – 70 cá thể còn sống sót trên toàn thế giới.

Theo Groves & Guerin (1980), loài này có ba phân loài là: - Tê giác một sừng xuđăng (Rhinoceros sondaicus sondaicus) sinh sống ở VQG Ujung Kulon (Inđônêxia) - Tê giác một sừng việt nam (Rhinoceros sondaicus annamiticus) sinh sống ở khu vực Cát Lộc (huyện Cát Tiên, Lâm Đồng) của VQG Cát Tiên. - Phân loài Rhinoceros sondaicus inermis từng sống tại vùng Sunderbans thuộc Ấn Độ, Bănglađét và Mianma. Phân loài này đả bị tuyệt chủng vào cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20. Sơ lược đặc điểm sinh học, sinh thái của Tê giác một sừng java.

Tê giác một sừng java cao từ 130 đến 150 cm và có thể nặng tới 1. Phân loài tê giác R.annamiticus ở Việt Nam nhỏ hơn nhiều so với những đồng loại của chúng ở Inđônêxia. Loài này, chỉ có con đực mới mang một chiếc sừng tương đối dài (20 - 25cm), con cái thường không có sừng hoặc chỉ có một khối u nhỏ. Sừng tê giác thật ra là một túm lông mọc dày đặc, hoàn toàn không phải xương.

Sừng tê giác được cho là một vị thuốc cổ truyền có giá trị. Tuy nhiên, cần biết rằng tác dụng chữa bệnh của nó chưa bao giờ được chứng minh một cách có khoa học. 5 Tê giác là một loài thú sống đơn độc. Đa số trường hợp mà ta bắt gặp những con tê giác đi với nhau đều là tê giác mẹ đi với các con của nó.

Thời gian trưởng thành sinh dục của tê giác một sừng java là từ 4-6 sáu năm, thời gian mang thai là 16 tháng. Tê giác con sống với mẹ cho đến khi được ba, bốn tuổi. Tê giác một sừng java khá dễ thích nghi với môi trường sống. Chúng sống trong những cánh rừng bán thường xanh và thích kiếm ăn ở những vùng thoáng đãng hơn.

Tuy nhiên, hiện nay tê giác ở Việt Nam đang bị dồn vào một khu vực đồi dốc với các bụi tre mây gai góc dày đặt bao phủ rất bất lợi. Loài thú này không thích ăn tre hay mây, chúng thích ăn chồi, cỏ, mầm non và những cây thân thảo. Để bổ sung cho chế độ dinh dưỡng, tê giác cần tiêu thụ đều đặn một lượng muối khoáng nhất định. Vì thế, tê giác ở VQG Ujung Kulong uống nước biển.

Ở Việt Nam, tê giác thường hay lui tới một số suối khoáng, sinh lầy giàu khoáng để uống. Dấu chân của tê giác một sừng java ở Ujung Kulong và ở Việt Nam có sự khác biệt về kích cỡ. So với tê giác Ujung Kulon, dấu chân của tê giác ở Việt Nam nhỏ hơn nhiều, chỉ bằng khoảng 60 đến 70%. Các nhà khoa học cũng cho rằng mặc dù cùng loài tê giác một sừng, nhưng hai quần thể này khác nhau đến nổi việc phối giống giữa chúng có lẽ sẽ không có kết quả.

TỔNG QUAN VỀ LOÀI BÒ TÓT 1. Tình trạng của loài bò tót trên thế giới Đầu thế kỷ XVI, họ Trâu bò (Bovidae) có 12 loài bò hoang dã phân bố trên khắp các châu Á, châu Âu, châu Phi và Bắc Mỹ. Ngày nay họ Trâu bò chỉ còn lại 10 loài [50] tồn tại dưới những quần thể nhỏ và phân tán ở một vài quốc gia. Loài bò xám (Bos sauveli) và bò Auroch (Bos primigenus) đã tuyệt chủng.

Ở Việt Nam, họ Trâu bò có 2 họ phụ là Bovinae và Caprinae, trong đó có 6 loài là: bò tót (Bos gaurus), bò rừng (Bos javanicus), bò xám (Bos 6 sauveli), trâu rừng (Bubalus bubalis), Sơn dương (Naemorhendus sumatraensis) và sao la (Pseudoryx nghetinhensis [13]. Bò tót có phân bố ở Nêpan, Bănglađét, Butan, Ấn Độ, Myanma, Lào, Cămpuchia, Thái Lan, Trung Quốc, Malaixia và Việt Nam. Số lượng bò tót trên thế giới hiện nay còn lại ước tính từ 13.000 cá thể và hiện đang suy giảm nghiêm trọng do sự gia tăng dân số cao ở khu vực Đông Nam Á. Nguyên nhân chính khiến số lượng bò tót suy giảm như vậy là do nạn săn bắn, tình trạng phá hoại sinh cảnh, cạnh tranh nguồn thức ăn và nguy cơ lây bệnh từ bò nuôi.

Hiện nay, bò tót được xếp ở mức độ Sắp bị đe dọa (VU). Ở Việt Nam: Trước đây nhiều tác giả đã ghi nhận bò tót phân bố ở các tỉnh miền Tây Nam bộ, Tây Ninh, Sông Bé, Đồng Nai thượng, Vĩnh Long, Lâm Đồng (núi Lang Biang), Buôn Đôn (Đắc Lắc), Thừa thiên, Quảng Nam – Đà Nẵng. Nhưng do tác động mạnh mẽ của con người, chặt phá rừng, làm mất nơi sống của chúng, vì vậy ngày nay bò tót chỉ phân bố ở trong một số VQG và khu BTTN. Hiện nay theo nghiên cứu của Đặng Ngọc Cần và cs (2008) bò tót phân bố ở 27 khu vực thuộc 15 tỉnh trong cả nước [13].

Một số tỉnh thuộc Nam Trung Bộ và phần lớn các tỉnh Tây Bắc trước khi có ghi nhận về bò tót nay đã không có thông tin về sự tồn tại của chúng [13]. Các vùng phân bố bò tót theo các vùng địa lý như sau: Tây Bắc: Lai Châu: Mường Nhé (Mường Tè); Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa: Pù Hu (Mường Lát), Xuân Liên (Thường Xuân); Nghệ An: Pù Hoạt (Quế Phong), Pù Mát (Con Cuông); Hà Tĩnh: Vũ Quang (Vũ Quang); Quảng Bình: Thượng Hóa (Minh Hóa), U Bò (Quảng Ninh); Quảng Trị: Vĩnh Ô (Vĩnh Linh), Triệu Nguyên (Đắk Rông). Tây Nguyên: Kon Tum: Chư Mom Rây (Sa Thầy), Gia Lai: Chư Prông; Đắc Lắc: Yok Đôn (Buôn Đôn, Cư Jút), Ea Súp, Ea Sô (Ea Kar), Chư Yang 7 Sin (Krông Bông, Lắc); Đắc Nông: Tà Đùng (Đắc Lấp), Nam Nung (Đắc Min); Lâm Đồng: Bi Đúp – Núi Bà (Lạc Dương), Bảo Lộc. Đông Nam Bộ: Bình Phước: Tân Lập, Nghĩa Trung (Đồng Phú), Bù Gia Mập (Phước Long), Lộc Ninh; Đồng Nai: Cát Tiên (Tân Phú, Vĩnh Cửu), La Ngà; Ninh Thuận: Phước Bình (Bác Ái), Ninh Sơn.

Khu vực phân bố của bò tót tập trung nhất là Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Trong các khu vực phân bố, có 19/27 khu vực phân bố quần thể bò tót tồn tại chủ yếu ở các khu rừng đặc dụng (70,4%), có 3/27 khu vực là diện tích các lâm trường (11,1%). Chỉ có 5/27 khu vực phân bố của bò tót chưa được bảo vệ (18,5%) [34]. Sơ lược đặc điểm sinh học, sinh thái của Bò tót Bò tót (Bos gaurus) là loài thú móng guốc, ngón chẵn, cỡ lớn, có thân hình to khỏe.

Bò tót trưởng thành có đầu to, trán dẹp hơi lõm, có đốm trắng vàng trên đỉnh; vùng trán giữa 2 sừng nhô cao; cặp sừng rỗng lớn, gốc sừng to, màu vàng xám và cân đối, uốn cong lên phía trên tạo vòng cung hình bán nguyệt; mút sừng nhọn đen bóng. Bò tót có bộ lông ngắn và mượt, màu lông thay đổi theo từng cá thể, từ nâu đen (con đực) và màu nâu vàng (con cái). Ở phần bụng lông dài hơn, màu nâu nhạt. Mông đen, bốn chân từ kheo trở xuống bàn chân màu trắng nhạt.

Đuôi dài màu đen. Ở điểm chính giữa của hai gốc sừng có phủ lớp lông dài màu nâu nhạt hoặc xám trắng. Bò tót non mới sinh màu vàng với đám lông sẩm dọc sống lưng, sau 4 - 5 tháng chuyển dần sang màu nâu đỏ. Bò tót đực có u thịt lớn, khá đặc trưng chạy từ gáy đến giữa lưng, được tạo bởi sự phát triển của gờ đốt sống thứ 3 đến 11.

Lớp da ở cổ và trước ngực dài tạo thành yếm nhỏ. Bò tót cái cũng có u thịt và yếm nhưng không phát triển như bò tót đực. Bò tót cũng là loài duy nhất trong họ Trâu bò có các 8 tuyến tiết dầu ở da, có tác dụng để chống côn trùng, ký sinh trùng trên da và có thể có tác dụng đánh dấu sinh học. Đặc điểm tiết dầu trên da có thể quan sát rõ ở các cá thể bò tót đực vào mùa khô.

Bò đực trưởng thành có thể đạt khối lượng trên 1.000kg, con cái thường nhỏ hơn con đực. Các kích thước cơ bản của bò tót như sau: dài thân: 250 - 300cm, đuôi: 70 - 105cm, tai: 30 - 35cm, cao vai: 130 - 180cm. Bò tót thường sinh sống ở các vùng tương đối bằng phẳng, độ cao dưới 1.800m, trong các kiểu rừng khác nhau (rừng khộp, rừng thường xanh, rừng hỗn giao tre nứa, … ) và khu vực đồng cỏ (Schaller, 1967). Chúng hoạt động trong nhiều kiểu sinh cảnh khác nhau và có xu hướng sinh sống thường xuyên hơn trong các khu rừng thường xanh và những khu vực cao hơn vào mùa khô (Prayurasiddhi, 1997).

Vùng đất ven rừng, ven dòng nước, trong đó có những bãi cỏ mọc sau khi bị đốt cháy là những nơi bò tót đến kiếm ăn thường xuyên nhất. Bò tót có thể sống trong vùng sinh cảnh bị suy thoái do hoạt động của con người. Chúng thường kiếm ăn trong khu vực canh tác của người dân. Bò tót ăn đồng thời cả cỏ và lá cây.

Chúng ăn lá cây nhiều hơn các loài bò hoang dã khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ