Luận văn Thạc sĩ: Bảo hiểm tài sản theo pháp luật Việt Nam hiện nay

Luận văn thạc sĩ phân tích toàn diện pháp luật về bảo hiểm tài sản tại Việt Nam, làm rõ thực trạng, các bất cập và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp luật bảo hiểm tài sản tại Việt Nam 2024

Bảo hiểm tài sản là một cơ chế tài chính quan trọng. Cơ chế này giúp các cá nhân và tổ chức bảo vệ giá trị tài sản trước những rủi ro bất ngờ. Tại Việt Nam, lĩnh vực này được điều chỉnh bởi một hệ thống pháp luật chuyên biệt, nhằm tạo ra hành lang pháp lý an toàn và minh bạch. Pháp luật về bảo hiểm tài sản là tổng hợp các quy phạm pháp luật do nhà nước ban hành. Các quy phạm này điều chỉnh những quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình kinh doanh và tham gia bảo hiểm tài sản. Trọng tâm của hệ thống này là Luật Kinh doanh bảo hiểm, cùng với các quy định liên quan trong Bộ luật Dân sự và các văn bản hướng dẫn thi hành. Mục tiêu chính là cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp bảo hiểmbên mua bảo hiểm, đảm bảo thị trường phát triển lành mạnh. Nhu cầu bảo vệ tài sản trước các rủi ro như hỏa hoạn, thiên tai, hay trộm cắp là một nhu cầu khách quan. Hoạt động bảo hiểm tài sản theo pháp luật Việt Nam ra đời để đáp ứng nhu cầu này. Nó không chỉ giúp cá nhân, tổ chức nhanh chóng khôi phục sản xuất, kinh doanh sau tổn thất mà còn góp phần ổn định kinh tế - xã hội. Thông qua việc thu phí bảo hiểm từ số đông, các doanh nghiệp bảo hiểm tạo lập một quỹ tài chính dự phòng. Quỹ này được dùng để bồi thường bảo hiểm tài sản cho số ít thành viên không may gặp rủi ro, thể hiện rõ tính nhân văn và nguyên tắc chia sẻ cộng đồng. Hoạt động này còn là một kênh huy động vốn hiệu quả cho nền kinh tế, khi các nguồn vốn nhàn rỗi được đầu tư vào các lĩnh vực khác, thúc đẩy tăng trưởng.

1.1. Khái niệm và các nguyên tắc bảo hiểm tài sản cốt lõi

Bảo hiểm tài sản được hiểu là sự cam kết bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm cho người được bảo hiểm khi có tổn thất xảy ra đối với tài sản do một sự kiện bảo hiểm gây ra. Để tham gia, bên mua bảo hiểm phải đóng một khoản phí bảo hiểm theo thỏa thuận. Hoạt động này vận hành dựa trên các nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất là nguyên tắc bảo hiểm tài sản về số đông, lấy đóng góp của nhiều người để bù đắp cho thiệt hại của một vài người. Thứ hai là nguyên tắc trung thực tuyệt đối, yêu cầu các bên phải cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ. Thứ ba là nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm, đòi hỏi người mua phải có lợi ích tài chính hợp pháp gắn liền với sự an toàn của tài sản. Cuối cùng là nguyên tắc thế quyền, cho phép doanh nghiệp bảo hiểm sau khi bồi thường được thay mặt người được bảo hiểm để đòi lại khoản tiền từ bên thứ ba có lỗi gây ra thiệt hại.

1.2. Vai trò của Luật Kinh doanh bảo hiểm trong điều chỉnh

Luật Kinh doanh bảo hiểm là văn bản pháp lý có giá trị cao nhất, điều chỉnh trực tiếp hoạt động bảo hiểm tài sản. Luật này quy định rõ về điều kiện thành lập và hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm, quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng bảo hiểm tài sản, các quy tắc về xác định sự kiện bảo hiểm, và cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm. Các quy định pháp luật về bảo hiểm này tạo ra một khuôn khổ thống nhất, đảm bảo tính chuyên nghiệp và công bằng. Nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng dịch vụ bảo hiểm, đồng thời đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt về năng lực tài chính và chuyên môn đối với các nhà cung cấp dịch vụ, góp phần nâng cao niềm tin của công chúng vào ngành bảo hiểm.

II. Thực trạng pháp luật bảo hiểm tài sản và thách thức lớn

Thực trạng pháp luật bảo hiểm tài sản tại Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể, tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều bất cập và thách thức. Mặc dù khung pháp lý, đặc biệt là Luật Kinh doanh bảo hiểm, đã được sửa đổi, bổ sung nhiều lần, một số quy định vẫn còn chung chung, thiếu chi tiết, gây khó khăn trong việc áp dụng. Sự thiếu rõ ràng này tạo ra những "khoảng trống pháp lý", có thể bị các bên lợi dụng để trục lợi hoặc từ chối trách nhiệm bồi thường một cách không hợp lý. Một trong những thách thức lớn nhất là nhận thức của người dân và doanh nghiệp về bảo hiểm tài sản còn hạn chế. Nhiều bên mua bảo hiểm không đọc kỹ hợp đồng bảo hiểm tài sản, không hiểu rõ về phạm vi bảo hiểm, các điều khoản loại trừ trách nhiệm, dẫn đến những kỳ vọng sai lầm và phát sinh tranh chấp hợp đồng bảo hiểm khi xảy ra tổn thất. Về phía doanh nghiệp bảo hiểm, áp lực cạnh tranh đôi khi dẫn đến việc tư vấn không đầy đủ, tập trung vào việc bán sản phẩm hơn là giải thích cặn kẽ quyền lợi và nghĩa vụ cho khách hàng. Thêm vào đó, quy trình giám định tổn thất và bồi thường bảo hiểm tài sản đôi khi còn phức tạp, kéo dài, gây bức xúc cho người được bảo hiểm. Đây là những vấn đề cần được nhìn nhận và giải quyết triệt để để thị trường phát triển bền vững.

2.1. Phân tích những bất cập trong quy định pháp luật hiện hành

Một số quy định pháp luật về bảo hiểm còn chưa theo kịp thực tiễn. Ví dụ, khái niệm về lỗi cố ý và lỗi vô ý trong các điều khoản loại trừ trách nhiệm chưa được định nghĩa rõ ràng, dẫn đến nhiều cách hiểu và áp dụng khác nhau. Quy định về hợp đồng bảo hiểm trùng lặp tuy có nhưng cơ chế phối hợp giữa các doanh nghiệp bảo hiểm để xử lý vẫn chưa hiệu quả. Ngoài ra, các chế tài xử lý hành vi gian lận, trục lợi bảo hiểm mặc dù đã được quy định trong Bộ luật Hình sự nhưng việc chứng minh hành vi này trên thực tế gặp rất nhiều khó khăn. Những bất cập này không chỉ gây thiệt hại cho các bên liên quan mà còn làm giảm niềm tin vào toàn bộ hệ thống bảo hiểm.

2.2. Rủi ro pháp lý đối với bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp

Đối với bên mua bảo hiểm, rủi ro lớn nhất là không nhận được bồi thường bảo hiểm tài sản hoặc nhận được số tiền không tương xứng với thiệt hại thực tế do vướng phải các điều khoản loại trừ không rõ ràng hoặc do vi phạm các nghĩa vụ thủ tục mà họ không được biết trước. Ngược lại, doanh nghiệp bảo hiểm cũng đối mặt với nguy cơ bị trục lợi từ những khách hàng không trung thực, cố tình tạo ra sự kiện bảo hiểm giả hoặc khai báo sai lệch thông tin để nhận tiền bồi thường. Các tranh chấp hợp đồng bảo hiểm kéo dài không chỉ tốn kém chi phí pháp lý mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín của doanh nghiệp trên thị trường. Do đó, việc hoàn thiện khung pháp lý là yêu cầu cấp thiết cho cả hai bên.

III. Hướng dẫn về hợp đồng bảo hiểm tài sản theo luật định

Hợp đồng bảo hiểm tài sản là nền tảng pháp lý xác lập quyền và nghĩa vụ giữa các bên. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hợp đồng này phải được lập thành văn bản. Đây là sự thỏa thuận giữa bên mua bảo hiểmdoanh nghiệp bảo hiểm. Theo đó, bên mua có nghĩa vụ đóng phí bảo hiểm, còn doanh nghiệp cam kết thực hiện trách nhiệm bồi thường khi có sự kiện bảo hiểm xảy ra đối với đối tượng bảo hiểm tài sản. Nội dung của hợp đồng phải bao gồm các điều khoản cơ bản như: thông tin các bên, đối tượng bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, thời hạn hợp đồng, mức phí và phương thức đóng phí, các điều khoản loại trừ và quy định giải quyết tranh chấp. Một hợp đồng rõ ràng, chi tiết sẽ là công cụ hiệu quả nhất để phòng ngừa tranh chấp hợp đồng bảo hiểm. Trước khi ký kết, bên mua bảo hiểm cần nghiên cứu kỹ các quy tắc bảo hiểm đi kèm, đặc biệt chú ý đến các định nghĩa và điều khoản loại trừ. Doanh nghiệp bảo hiểm có nghĩa vụ giải thích rõ ràng, đầy đủ các điều khoản này, đảm bảo khách hàng hiểu đúng và đủ về sản phẩm mình tham gia. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối được đề cao trong giai đoạn giao kết hợp đồng. Mọi thông tin sai lệch từ bất kỳ bên nào đều có thể dẫn đến hậu quả hợp đồng bị vô hiệu hoặc bị đơn phương đình chỉ.

3.1. Đối tượng bảo hiểm tài sản và phạm vi bảo hiểm hợp lệ

Đối tượng bảo hiểm tài sản rất đa dạng, bao gồm vật có thực, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản. Các tài sản này có thể là bất động sản (nhà cửa, nhà xưởng) hoặc động sản (máy móc, thiết bị, hàng hóa). Để một tài sản được bảo hiểm, nó phải tồn tại ở thời điểm giao kết hợp đồng hoặc sẽ hình thành trong tương lai và bên mua bảo hiểm phải có quyền lợi hợp pháp đối với tài sản đó. Phạm vi bảo hiểm là giới hạn các rủi ro mà doanh nghiệp bảo hiểm chấp nhận gánh chịu. Phạm vi này được thỏa thuận rõ trong hợp đồng, ví dụ như bảo hiểm rủi ro cháy nổ, thiên tai, trộm cắp. Những rủi ro nằm ngoài phạm vi này sẽ không được bồi thường.

3.2. Quyền và nghĩa vụ cốt lõi của các bên tham gia hợp đồng

Bên mua bảo hiểm có nghĩa vụ chính là kê khai trung thực mọi thông tin liên quan đến đối tượng bảo hiểm và đóng phí bảo hiểm đầy đủ, đúng hạn. Họ có quyền yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm giải thích rõ hợp đồng và nhận tiền bồi thường bảo hiểm tài sản khi có tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm. Về phía doanh nghiệp bảo hiểm, nghĩa vụ cốt lõi là cung cấp thông tin đầy đủ, cấp giấy chứng nhận bảo hiểm và thực hiện trách nhiệm bồi thường nhanh chóng, khách quan khi có đủ điều kiện. Doanh nghiệp có quyền yêu cầu bên mua cung cấp thông tin, thu phí bảo hiểm và từ chối bồi thường nếu tổn thất thuộc trường hợp loại trừ hoặc do lỗi cố ý của người được bảo hiểm.

IV. Quy trình bồi thường bảo hiểm tài sản theo pháp luật

Quy trình bồi thường bảo hiểm tài sản là giai đoạn quan trọng nhất, thể hiện cam kết của doanh nghiệp bảo hiểm. Khi một sự kiện bảo hiểm xảy ra gây thiệt hại cho tài sản được bảo hiểm, người được bảo hiểm phải ngay lập tức thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm và áp dụng các biện pháp cần thiết để ngăn chặn, hạn chế tổn thất. Trách nhiệm bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm chỉ phát sinh khi thỏa mãn các điều kiện theo quy định pháp luật về bảo hiểm. Các điều kiện này bao gồm: sự kiện xảy ra nằm trong phạm vi bảo hiểm, không thuộc các trường hợp loại trừ, và người được bảo hiểm đã hoàn thành nghĩa vụ đóng phí bảo hiểm. Sau khi nhận được thông báo, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ tiến hành giám định tổn thất. Hoạt động này nhằm xác định nguyên nhân, mức độ thiệt hại thực tế làm cơ sở cho việc tính toán số tiền bồi thường. Quá trình giám định phải được thực hiện một cách khách quan, minh bạch, có thể có sự tham gia của các chuyên gia độc lập nếu cần. Số tiền bồi thường không được vượt quá giá trị thiệt hại thực tế của tài sản tại thời điểm xảy ra tổn thất và không vượt quá số tiền bảo hiểm đã thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm tài sản. Việc tuân thủ đúng quy trình này giúp đảm bảo quyền lợi cho bên mua bảo hiểm và tránh các tranh chấp hợp đồng bảo hiểm không đáng có.

4.1. Điều kiện và thời điểm phát sinh trách nhiệm bồi thường

Thời điểm phát sinh trách nhiệm bồi thường được Luật Kinh doanh bảo hiểm quy định rõ. Trách nhiệm này bắt đầu khi hợp đồng đã được giao kết và bên mua bảo hiểm đã đóng đủ phí, hoặc khi có thỏa thuận cho nợ phí. Khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, người được bảo hiểm phải chứng minh được thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả giữa sự kiện đó và thiệt hại. Doanh nghiệp bảo hiểm có thời hạn nhất định (thường được quy định trong hợp đồng) để xem xét hồ sơ và chi trả tiền bồi thường sau khi đã thống nhất về mức độ tổn thất. Bất kỳ sự chậm trễ nào không có lý do chính đáng từ phía doanh nghiệp đều có thể bị xem là vi phạm hợp đồng.

4.2. Nguyên tắc xác định giá trị thiệt hại và số tiền bồi thường

Việc xác định số tiền bồi thường bảo hiểm tài sản dựa trên nguyên tắc bồi thường, không nhằm mục đích sinh lợi. Số tiền chi trả được tính trên cơ sở giá thị trường của tài sản tại thời điểm và nơi xảy ra tổn thất, sau khi đã trừ đi giá trị thu hồi (nếu có). Trong trường hợp bảo hiểm dưới giá trị (số tiền bảo hiểm thấp hơn giá trị thực tế của tài sản), doanh nghiệp sẽ bồi thường theo tỷ lệ. Ngược lại, việc giao kết hợp đồng bảo hiểm trên giá trị là không được phép để ngăn chặn hành vi trục lợi. Đối với hợp đồng bảo hiểm trùng, tổng số tiền bồi thường từ tất cả các doanh nghiệp bảo hiểm không được vượt quá thiệt hại thực tế.

V. Phương pháp giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm

Tranh chấp hợp đồng bảo hiểm tài sản là điều khó tránh khỏi trong thực tiễn. Các tranh chấp thường xoay quanh việc xác định sự kiện bảo hiểm, diễn giải các điều khoản loại trừ, hoặc bất đồng về mức độ thiệt hại và số tiền bồi thường bảo hiểm tài sản. Pháp luật về bảo hiểm tài sản đưa ra nhiều phương thức giải quyết, khuyến khích các bên ưu tiên thương lượng, hòa giải. Đây là phương pháp linh hoạt, ít tốn kém và giúp duy trì mối quan hệ hợp tác giữa bên mua bảo hiểmdoanh nghiệp bảo hiểm. Khi thương lượng không thành công, các bên có thể lựa chọn đưa vụ việc ra giải quyết tại Trọng tài thương mại hoặc Tòa án. Lựa chọn trọng tài thường nhanh gọn hơn, quyết định của trọng tài là chung thẩm và có giá trị thi hành. Trong khi đó, Tòa án là cơ quan xét xử của nhà nước, quy trình tố tụng chặt chẽ hơn và có thể qua nhiều cấp xét xử. Để quá trình giải quyết tranh chấp hiệu quả, việc thu thập đầy đủ chứng cứ như hợp đồng bảo hiểm tài sản, biên bản giám định, hóa đơn, chứng từ là vô cùng quan trọng. Việc hiểu rõ các quy định pháp luật về bảo hiểm giúp các bên bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

5.1. Vai trò của thương lượng và hòa giải trong tranh chấp

Thương lượng là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Các bên trực tiếp trao đổi để tìm ra tiếng nói chung và giải pháp thỏa đáng. Khi có một bên thứ ba trung gian hỗ trợ quá trình này, nó được gọi là hòa giải. Ưu điểm của các phương pháp này là bảo mật thông tin, chi phí thấp và giữ được thiện chí. Luật Kinh doanh bảo hiểm cũng như Bộ luật Dân sự đều khuyến khích các bên tự giải quyết bất đồng trước khi tìm đến các cơ quan tài phán. Một giải pháp hòa giải thành công thường mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp bảo hiểm lẫn khách hàng, tránh được các thủ tục pháp lý phức tạp và tốn kém.

5.2. Thủ tục khởi kiện tại Tòa án và Trọng tài thương mại

Khi hòa giải thất bại, bên có quyền lợi bị xâm phạm có thể khởi kiện. Nếu hợp đồng có thỏa thuận trọng tài, vụ tranh chấp hợp đồng bảo hiểm sẽ do hội đồng trọng tài giải quyết. Bên khởi kiện cần chuẩn bị hồ sơ gồm đơn kiện, hợp đồng, và các bằng chứng liên quan. Nếu không có thỏa thuận trọng tài, Tòa án nhân dân có thẩm quyền sẽ thụ lý vụ án. Thủ tục tại Tòa án tuân theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự. Việc lựa chọn phương thức nào phụ thuộc vào thỏa thuận của các bên và tính chất của vụ việc. Dù lựa chọn phương thức nào, việc am hiểu pháp luật vẫn là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền lợi.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo hiểm tài sản VN

Để thị trường bảo hiểm tài sản phát triển bền vững và minh bạch, việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý là một nhiệm vụ cấp thiết. Giải pháp hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào việc chi tiết hóa các quy định còn mơ hồ trong Luật Kinh doanh bảo hiểm. Cần có các văn bản dưới luật hướng dẫn cụ thể về cách xác định "lỗi cố ý", các tiêu chuẩn giám định tổn thất, và quy trình xử lý khiếu nại của bên mua bảo hiểm. Việc chuẩn hóa các mẫu hợp đồng bảo hiểm tài sản đối với các sản phẩm phổ thông cũng là một giải pháp hay, giúp giảm thiểu rủi ro từ các điều khoản bất lợi, không rõ ràng. Bên cạnh đó, cần tăng cường vai trò quản lý và giám sát của cơ quan nhà nước, cụ thể là Bộ Tài chính. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ hoạt động của các doanh nghiệp bảo hiểm, đặc biệt là trong khâu tư vấn, bán hàng và giải quyết bồi thường bảo hiểm tài sản. Việc thanh tra, kiểm tra thường xuyên và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm sẽ góp phần làm trong sạch thị trường. Đồng thời, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu chung toàn ngành để chia sẻ thông tin về các vụ trục lợi bảo hiểm, giúp các doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro hiệu quả hơn. Đây là những bước đi cần thiết để pháp luật về bảo hiểm tài sản thực sự đi vào cuộc sống.

6.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung Luật Kinh doanh bảo hiểm

Các kiến nghị cụ thể bao gồm: bổ sung định nghĩa rõ ràng cho các thuật ngữ pháp lý quan trọng; quy định thời hạn tối đa mà doanh nghiệp bảo hiểm phải trả lời yêu cầu của khách hàng; xây dựng cơ chế bảo vệ người tiêu dùng mạnh mẽ hơn, có thể thành lập một cơ quan độc lập chuyên giải quyết khiếu nại trong lĩnh vực bảo hiểm. Ngoài ra, cần có quy định bắt buộc về việc công khai, minh bạch hóa các quy tắc, biểu phí và điều kiện bảo hiểm trên các phương tiện thông tin đại chúng để người dân dễ dàng tiếp cận và so sánh trước khi quyết định tham gia bảo hiểm tài sản theo pháp luật Việt Nam.

6.2. Nâng cao nhận thức và ý thức tuân thủ pháp luật các bên

Pháp luật dù hoàn thiện đến đâu cũng không thể phát huy hiệu quả nếu các chủ thể không có ý thức tuân thủ. Cần đẩy mạnh các hoạt động tuyên truyền, phổ biến quy định pháp luật về bảo hiểm cho công chúng. Các doanh nghiệp bảo hiểm cần đầu tư vào việc đào tạo đội ngũ tư vấn viên không chỉ về kỹ năng bán hàng mà còn về đạo đức nghề nghiệp và kiến thức pháp lý. Về phía bên mua bảo hiểm, cần chủ động tìm hiểu, đọc kỹ hợp đồng và không ngần ngại yêu cầu giải thích những điều khoản chưa rõ. Việc xây dựng một văn hóa kinh doanh bảo hiểm trung thực, chuyên nghiệp là giải pháp hoàn thiện pháp luật mang tính nền tảng và lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ bảo hiểm tài sản theo pháp luật việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ BẢO HIỂM TÀI SẢN VÀ PHÁP LUẬT BẢO HIỂM TÀI SẢN Với những đặc thù riêng biệt và vai trò bảo vệ quyền lợi tài chính của chủ thể tham gia, BHTS đóng góp không nhỏ vào quá trình phát triển kinh tế xã hội, do đó Nhà nước thực hiện vai trò quản lý xã hội thông qua phương thức xây dựng hệ thống quy định pháp luật điều chỉnh quan hệ BHTS là cần thiết, mang tính tất yếu. Khái quát về bảo hiểm tài sản 1. Khái niệm và đặc điểm của bảo hiểm tài sản Theo các tài liệu nghiên cứu, nguồn gốc của BHTS được cho rằng xuất phát từ trận đại hỏa hoạn lịch sử ở Luân Đôn vào năm 1666 khi đã nuốt chửng hơn 13.000 ngôi nhà dẫn đến các hậu quả tàn khốc. Nhận được tính cấp bách về sự phát triển của BHTS, những nhà kinh doanh ở nước Anh đã nghĩ ra việc cộng đồng chia sẻ rủi ro hoả hoạn bằng cách đứng ra thành lập những Công ty bảo hiểm hoả hoạn mang đến các lợi ích kinh tế lớn và là sự khởi nguồn cho nhiều công ty tương tự được thành lập trong những thập kỷ sau đó.

BHTS được hình thành sớm trên thế giới và là một lĩnh vực khá phức tạp. Tuy nhiên, ở Việt Nam, cho đến khi Chính phủ ban hành Nghị định số 100/CP ngày 18/12/1993 về kinh doanh bảo hiểm thì thị trường bảo hiểm mới khởi sắc và đánh dấu sự ra đời của pháp luật về BHTS. Ra đời từ nhu cầu khách quan về quyền được bảo vệ, giúp đỡ, chia sẻ hoạn nạn khi rủi ro, tổn thất xảy ra trong đời sống kinh tế xã hội, nhưng đến nay, trong hệ thống quy định pháp luật nước ta chưa có quy định pháp luật nào đề cập rõ đến khái niệm BHTS. Về khái niệm bảo hiểm, theo Dennis Kessler - Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm giám đốc điều hành Công ty tái bảo hiểm SCOR SE, thì “Bảo hiểm là sự đóng góp của số đông vào sự bất hạnh của số ít”.

Trong “Giáo trình đào tạo bảo hiểm phi nhân thọ” của Hiệp hội bảo hiểm Việt Nam, NXB Tài chính, 2004, thì “bảo hiểm là biện pháp chia sẽ rủi ro của một người hay một số ít người cho cả cộng đồng những người có khả năng gặp rủi ro cùng loại, bằng cách mỗi người trong cộng đồng góp một số tiền nhất định vào một quỹ chung và từ quỹ chung đó bù đắp thiệt hại cho những thành viên trong cộng đồng không may bị thiệt hại do những rủi ro đó gây ra”. 9 Mỗi quan niệm trên đều thể hiện các góc nhìn khác nhau về bảo hiểm, tuy nhiên dù cho định nghĩa như thế nào thì bảo hiểm vẫn mang đặc trưng là hoạt động chuyển đổi, chia sẻ thiệt hại do rủi ro gây ra từ người mua bảo hiểm sang DNBH khi xảy ra sự kiện bảo hiểm. Những rủi ro này thường là sự kiện khách quan, xảy ra ngoài dự đoán và khả năng kiểm soát của con người, có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến những gì mà họ muốn bảo vệ. Quá trình không ngừng học hỏi, sáng tạo, đổi mới tư duy và hăng say lao động của con người luôn tạo ra những của cải vật chất, tài sản mang những giá trị nhất định.

Dưới góc độ của pháp luật, tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản; tài sản bao gồm động sản và bất động sản có thể là tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai. Khi nắm giữ những tài sản này, chủ sở hữu luôn có ý thức bảo vệ và tìm tới các biện pháp bảo đảm an toàn những gì mình đang sở hữu, sử dụng. Với tư cách là một trong các loại hình bảo hiểm, BHTS giúp cho người tham gia đáp ứng nhu cầu thiết yếu này, đồng thời đây là cách chủ sở hữu tài sản vừa có thể khai thác sử dụng mà vẫn đảm bảo an toàn về tài chính cho dù xảy ra các mất mát, tổn hại từ rủi ro khách quan. Dưới góc độ kinh tế, BHTS đóng vai trò là một hoạt động kinh doanh dịch vụ tài chính, là phương thức huy động vốn mang lại hiệu quả cao cho chủ thể kinh doanh.

Dưới vai trò xã hội, BHTS đóng góp không ít vào ngân sách nhà nước, tạo ra cơ hội việc làm và ổn định tài chính cho con người. Do đó, không chỉ là công cụ để xử lý và giảm thiểu rủi ro, bảo vệ BMBH mà BHTS còn mang tính thương mại rất cao, luôn đặt mục đích lợi nhuận là ưu tiên hàng đầu, thực hiện bằng một chuỗi kết nối giữa các bên tham gia thông qua quyền lợi và nghĩa vụ nhất định, trong đó DNBH chấp nhận các rủi ro từ tài sản để đổi lại việc thu được khoản phí từ các chủ thể tham gia và chi trả tiền bảo hiểm giúp người bị thiệt hại có thể nhanh chóng khôi phục lại cuộc sống và sản xuất kinh doanh. Như vậy, có thể hiểu bảo hiểm tài sản là lĩnh vực dịch vụ tài chính, hướng đến mục tiêu khắc phục các thiệt hại, tổn thất xảy ra đối với tài sản của người tham gia bảo hiểm, hình thành cơ sở DNBH thu phí bảo hiểm của BMBH và cam kết bồi thường cho bên được bảo hiểm khi xảy ra tổn thất đối với tài sản do rủi ro trong phạm vi bảo hiểm gây ra. Ý nghĩa và vai trò của bảo hiểm tài sản Hoạt động kinh doanh BHTS ngày càng được mở rộng với các loại hình nghiệp vụ khác nhau để đáp ứng các nhu cầu thiết yếu về tài chính, đảm bảo ổn định đời sống cho người tham gia, mang ý nghĩa và vai trò quan trọng không chỉ đối với các chủ thể mà còn tác động không nhỏ đến quá trình phát triển đất nước, an sinh xã hội.

Một là, BHTS phát huy vai trò là công cụ chuyển dịch rủi ro, san sẻ tổn thất để bảo vệ người được bảo hiểm. Trong BHTS, người mua bảo hiểm có nghĩa vụ tiến hành chi trả một khoản phí bảo hiểm xác định để đóng góp vào quỹ BHTS, đổi lại họ có các quyền lợi chính đáng được pháp luật công nhận, trong đó, quyền được bảo vệ khi xảy ra các tổn thất là quyền cơ bản, quan trọng nhất, là mục đích BMBH hướng tới khi xác lập giao dịch bảo hiểm. Mặt khác, thông qua hợp đồng bảo hiểm, DNBH sẽ cam kết gánh vác tổn thất thay cho người bị thiệt hại do rủi ro trong phạm vi bảo hiểm gây ra. Số tiền bồi thường mà DNBH dùng để chi trả được trích từ một phần của quỹ bảo hiểm, nguồn đóng góp của cộng đồng tham gia BHTS, do các tổ chức này đại diện đứng ra quản lý.

Như vậy, khi tham gia BHTS, quyền lợi tài chính của BMBH được chú trọng đảm bảo, qua đó trách nhiệm bồi thường của DNBH như một hình thức san sẻ để bảo vệ người được bảo hiểm, thể hiện sức mạnh của cộng đồng giúp đỡ những người không may mắn gặp rủi ro và gánh chịu tổn thất. Hai là, BHTS giúp người tham gia bảo hiểm ổn định đời sống và hoạt động sản xuất kinh doanh. Thông qua tham gia mua bảo hiểm cho tài sản, BMBH vừa được sử dụng, khai thác tài sản phục vụ sản xuất, kinh doanh hằng ngày vừa được an tâm về tình trạng tài sản dù rủi ro có thể xảy ra một cách bất ngờ. Khi phát sinh thiệt hại từ sự cố được ghi nhận trong hợp đồng bảo hiểm, DNBH thực hiện trách nhiệm bảo hiểm để bảo toàn trọn vẹn hoặc được kịp thời bù đắp một phần tổn thất, nhanh chóng khôi phục lại tình trạng tài sản, hoạt động sản xuất, kinh doanh của BMBH.

Nếu không tham gia BHTS, khi rơi vào những rủi ro bất ngờ, họ tự đối mặt với những sụt giảm về giá trị của tài sản, hao tốn một khoản chi phí và thời gian để khắc phục sự cố xảy ra, tiếp tục cuộc sống. Chính vì vậy, hoạt động BHTS được tiến hành nhằm mục đích khắc 11 phục rủi ro, hạn chế tổn thất, giảm thiểu thiệt hại vật chất cho xã hội, góp phần ổn định đời sống và hoạt động sản xuất kinh doanh của người tham gia. Ba là, BHTS là công cụ huy động vốn tối ưu trong xã hội. DNBH là một trong các tổ chức trung gian tài chính tại Việt Nam, thông qua hoạt động kinh doanh bảo hiểm, các doanh nghiệp này thu các khoản phí bảo hiểm từ người mua và tạo lập quỹ bảo hiểm chung cho cộng đồng tham gia BHTS do các tổ chức này đứng ra đại diện quản lý.

Số tiền bồi thường chỉ chi trả khi BMBH xảy ra rủi ro, cho nên từ thời điểm thu phí đến khi bồi thường là một khoảng thời gian ngắt quãng để tiếp tục thực hiện trách nhiệm của DNBH, đồng thời sự tương quan giữa số người tham gia đóng phí và người được nhận tiền bảo hiểm đã giúp các tổ chức này huy động được một nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội. Từ đó, DNBH có thể dẫn vốn từ người có vốn đến người có nhu cầu sử dụng vốn, sử dụng phần quỹ nằm ngoài các khoản chi phí dự phòng để tiến hành đầu tư vào các ngành, nghề, lĩnh vực khác, tăng nhu cầu về sử dụng lao động, thúc đẩy sự lưu thông và phát triển của thị trường, tạo ra các động lực phát triển xã hội, đóng góp không nhỏ vào công cuộc chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Nguyên tắc bảo hiểm tài sản Cùng với quá trình vận động kinh tế thị trường, hoạt động bảo hiểm dần từng bước hình thành và phát triển mạnh mẽ với nhiều loại hình bảo hiểm khác nhau. Trong đó, với mức độ phổ biến, sự đa dạng về hình thức, BHTS đang được sự quan tâm của nhiều cá nhân, tổ chức tham gia hoạt động thương mại.

Không chỉ mang bản chất chung của bảo hiểm, BHTS còn mang những đặc trưng riêng, được vận hành và hoạt động bởi các nguyên tắc cơ bản sau: Thứ nhất, BHTS đảm bảo thực hiện nguyên tắc số đông. Đây là nguyên tắc cơ bản nhất của bảo hiểm. Bởi lẽ, BHTS là một nghiệp vụ bảo hiểm nên cũng mang bản chất được tạo ra từ sự tập hợp được nhiều cá nhân, tổ chức có cùng khả năng rủi ro, nhu cầu bảo vệ lập thành một cộng đồng để chia sẻ hậu quả tài chính từ các tổn thất gây ra, đây chính là “sự đóng góp của số đông vào sự bất hạnh của số ít”, tạo ra một quỹ bảo hiểm nhất định, trong đó DNBH với tư cách là người tập hợp và quản lý quỹ bảo hiểm để đứng ra thực hiện trách nhiệm chia sẻ rủi 12 ro cho người bị tổn thất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ