Luận văn báo chí học: Giáo dục kỹ năng sống cho thanh thiếu niên trên kênh VTV6

Nghiên cứu chi tiết về báo chí học trong việc giáo dục kỹ năng sống cho thanh thiếu niên trên kênh VTV6 của Đài Truyền hình Việt Nam.

Chuyên ngành

Báo chí học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
166
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo dục kỹ năng sống cho thanh thiếu niên trên kênh VTV6

Giáo dục kỹ năng sống là quá trình trang bị cho con người các kỹ năng cá nhân lẫn kỹ năng xã hội. Mục tiêu giúp mỗi cá nhân sống tự tin, ứng phó hiệu quả với các tình huống thực tế. Các kỹ năng bao gồm: tự nhận thức, đồng cảm, tư duy tích cực, kiểm soát cảm xúc, giải quyết xung đột, hợp tác, giao tiếp ứng xử, thuyết trình, lập kế hoạch, làm việc nhóm và bảo vệ bản thân. Thanh thiếu niên là giai đoạn quá độ từ trẻ con sang người lớn. Đây là đối tượng đặc biệt cần được giáo dục kỹ năng sống một cách hệ thống. Kênh VTV6 thuộc Đài Truyền hình Việt Nam được xây dựng dành riêng cho giới trẻ. Kênh đóng vai trò cầu nối giữa nội dung giáo dục và đối tượng thanh thiếu niên. Các chương trình trên VTV6 truyền tải thông điệp kỹ năng sống qua nhiều hình thức đa dạng. Phương pháp giáo dục trên truyền hình đòi hỏi sự lặp đi lặp lại để tạo thành thói quen. Thông tin cần được tiếp nhận và vận dụng vào cuộc sống thực tế. Sự thay đổi nhận thức đến điều chỉnh hành vi tích cực là thước đo hiệu quả cuối cùng.

1.1. Khái niệm giáo dục kỹ năng sống và đối tượng thanh thiếu niên

Giáo dục kỹ năng sống được định nghĩa là quá trình trang bị tri thức, kinh nghiệm để con người ứng phó hiệu quả với các tình huống trong cuộc sống. Hoạt động này bao gồm giáo dục cả kỹ năng cá nhân lẫn kỹ năng xã hội. Các kỹ năng cụ thể gồm: kỹ năng tự nhận thức, đồng cảm chia sẻ, tư duy tích cực, kiểm soát tức giận, kiên định, giải quyết xung đột, hợp tác, tìm kiếm sự giúp đỡ, thuyết trình, giao tiếp ứng xử, lập kế hoạch, giải quyết vấn đề, làm việc nhóm, cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ bản thân. Thuật ngữ thanh thiếu niên chỉ giai đoạn quá độ từ trẻ con sang người lớn. Bộ luật Lao động Việt Nam quy định người lao động vị thành niên là người chưa đủ 18 tuổi. Đây là giai đoạn phát triển tâm sinh lý phức tạp, cần được định hướng kỹ năng sống đúng đắn.

1.2. Vai trò của kênh VTV6 trong hoạt động giáo dục kỹ năng sống

Kênh VTV6 thuộc Đài Truyền hình Việt Nam được thành lập với sứ mệnh phục vụ đối tượng khán giả trẻ. Kênh là phương tiện truyền thông đại chúng có sức lan tỏa rộng rãi trong cộng đồng thanh thiếu niên. Truyền hình có ưu thế vượt trội trong việc kết hợp hình ảnh, âm thanh và nội dung giáo dục. Các chương trình giáo dục kỹ năng sống trên VTV6 được thiết kế phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi. Kênh sử dụng nhiều format chương trình đa dạng như talkshow, phim ngắn, tình huống mô phỏng. Sự tham gia của người dẫn chương trình chuyên nghiệp giúp nội dung trở nên hấp dẫn, gần gũi. VTV6 đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng giá trị sống tích cực cho giới trẻ. Kênh góp phần bổ sung kiến thức kỹ năng sống ngoài khuôn khổ nhà trường và gia đình.

II. Phân tích thực trạng giáo dục kỹ năng sống trên kênh VTV6

Thực trạng giáo dục kỹ năng sống cho thanh thiếu niên trên kênh VTV6 hiện nay cho thấy nhiều kết quả tích cực song cũng tồn tại không ít hạn chế. Khảo sát mức độ quan tâm của khán giả cho thấy phần lớn thanh thiếu niên quan tâm đến nội dung giáo dục kỹ năng sống. Tuy nhiên, tần suất các chương trình chuyên biệt về kỹ năng sống còn chưa cao. Chất lượng thông tin được đánh giá ở mức khá, nội dung mang tính ứng dụng thực tiễn. Nhiều chương trình truyền tải được thông điệp ý nghĩa, tác động đến nhận thức và hành vi của người xem. Hình thức thể hiện các chương trình ngày càng đa dạng, sáng tạo. Đối tượng truyền tải kỹ năng sống được khán giả yêu thích nhất thường là người nổi tiếng, chuyên gia tâm lý. Đánh giá chung cho thấy VTV6 đã có những bước tiến đáng kể trong lĩnh vực này. Song cần nâng cao hơn nữa tính hệ thống và chiều sâu nội dung. Sự liên kết giữa các chương trình còn rời rạc, chưa tạo thành chuỗi giáo dục liền mạch. Tần suất phát sóng nội dung giáo dục kỹ năng sống cần được tăng cường thêm.

2.1. Đánh giá nội dung và chất lượng chương trình giáo dục kỹ năng sống

Nội dung giáo dục kỹ năng sống trên VTV6 bao gồm nhiều chủ đề thiết thực. Các chương trình đề cập đến kỹ năng giao tiếp, quản lý cảm xúc, phòng chống bạo lực, bảo vệ bản thân. Chất lượng thông tin được khán giả đánh giá ở mức khá tốt theo kết quả khảo sát. Thông điệp truyền tải có tính ứng dụng cao vào đời sống hàng ngày của thanh thiếu niên. Tuy nhiên, một số chương trình còn nặng tính lý thuyết, thiếu tình huống mô phỏng thực tế. Độ sâu nội dung chưa đồng đều giữa các chương trình khác nhau. Tần suất giáo dục kỹ năng sống trong các chương trình chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Cần xây dựng nội dung theo hướng hệ thống, có lộ trình rõ ràng hơn.

2.2. Mức độ quan tâm và yêu thích của khán giả thanh thiếu niên

Kết quả khảo sát cho thấy mức độ quan tâm của khán giả thanh thiếu niên đến nội dung giáo dục kỹ năng sống trên VTV6 ở mức cao. Phần lớn khán giả theo dõi thường xuyên các chương trình có liên quan. Sự yêu thích tập trung vào các chương trình có hình thức thể hiện sinh động, hấp dẫn. Khán giả đặc biệt ưa chuộng format talkshow với sự tham gia của người nổi tiếng và chuyên gia. Đánh giá về ý nghĩa tác động cho thấy đa số khán giả thừa nhận chương trình giúp thay đổi nhận thức. Nhiều người xem cho biết đã vận dụng được kỹ năng học được vào cuộc sống thực tế. Tuy nhiên, một bộ phận khán giả chưa tiếp cận đầy đủ nội dung do lịch phát sóng chưa thuận lợi.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục kỹ năng sống trên VTV6

Việc nâng cao chất lượng và hiệu quả giáo dục kỹ năng sống cho thanh thiếu niên trên kênh VTV6 đòi hỏi nhiều giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần hoàn thiện nội dung chương trình theo hướng hệ thống, có lộ trình giáo dục rõ ràng. Các chương trình nên xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế của đối tượng thanh thiếu niên. Việc tăng cường hợp tác với chuyên gia tâm lý, nhà giáo dục là cần thiết. Hình thức thể hiện cần đa dạng hơn, kết hợp giữa giải trí và giáo dục. Công nghệ truyền hình hiện đại nên được ứng dụng để tạo trải nghiệm tương tác. Cần tăng tần suất phát sóng các chương trình giáo dục kỹ năng sống chuyên biệt. Liên kết nội dung giữa các chương trình tạo thành chuỗi giáo dục liền mạch. Đánh giá hiệu quả tác động cần được thực hiện định kỳ qua phản hồi khán giả. Sự phối hợp giữa VTV6 với gia đình, nhà trường và tổ chức xã hội cần được đẩy mạnh. Ngân sách đầu tư cho sản xuất nội dung giáo dục kỹ năng sống cần được tăng cường.

3.1. Hoàn thiện nội dung và hình thức thể hiện chương trình

Nội dung chương trình giáo dục kỹ năng sống cần được xây dựng theo hướng hệ thống, có tính liên tục. Mỗi chương trình nên tập trung giải quyết một kỹ năng cụ thể với độ sâu phù hợp. Tình huống mô phỏng thực tế cần được tăng cường để khán giả dễ dàng hình dung và vận dụng. Hình thức thể hiện nên đa dạng hóa: phim ngắn, talkshow, chương trình tương tác, hoạt hình giáo dục. Người dẫn chương trình cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng sống và phương pháp giáo dục. Nội dung cần phù hợp với đặc điểm tâm lý từng nhóm tuổi trong đối tượng thanh thiếu niên. Sự sáng tạo trong cách thể hiện sẽ giúp chương trình thu hút và giữ chân khán giả trẻ.

3.2. Tăng cường tương tác và phối hợp liên ngành trong giáo dục kỹ năng sống

Tương tác với khán giả là yếu tố then chốt nâng cao hiệu quả giáo dục kỹ năng sống trên truyền hình. VTV6 cần xây dựng kênh phản hồi đa chiều để thu nhận ý kiến người xem. Ứng dụng công nghệ số, mạng xã hội giúp mở rộng phạm vi tương tác ngoài sóng truyền hình. Sự phối hợp giữa VTV6 với các chuyên gia tâm lý, nhà trường, gia đình cần được tăng cường. Liên kết với tổ chức quốc tế như UNESCO, UNICEF giúp tiếp cận phương pháp giáo dục tiên tiến. Chương trình nên tổ chức các hoạt động ngoại khóa, sự kiện cộng đồng gắn với nội dung phát sóng. Mô hình truyền hình kết hợp hoạt động thực tiễn sẽ tạo hiệu ứng giáo dục bền vững.

IV. Kết luận và ứng dụng giáo dục kỹ năng sống trên kênh VTV6

Nghiên cứu về giáo dục kỹ năng sống cho thanh thiếu niên trên kênh VTV6 cho thấy vai trò quan trọng của truyền hình trong lĩnh vực này. Kênh VTV6 đã và đang đóng góp tích cực vào việc định hướng nhận thức, xây dựng hành vi tích cực cho giới trẻ. Các chương trình giáo dục kỹ năng sống trên VTV6 có sức lan tỏa rộng, tiếp cận được số lượng lớn khán giả. Kết quả khảo sát xác nhận mức độ quan tâm và yêu thích của thanh thiếu niên đối với nội dung giáo dục kỹ năng sống. Chương trình đã tạo được tác động tích cực đến nhận thức và hành vi của người xem. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng cách giữa hiện tại và kỳ vọng. Nội dung cần được đầu tư sâu hơn, hình thức cần sáng tạo hơn. Tần suất phát sóng và tính hệ thống của chương trình cần được cải thiện. Hướng phát triển tương lai nên tập trung vào ứng dụng công nghệ mới. Sự phối hợp liên ngành sẽ là chìa khóa nâng cao chất lượng giáo dục kỹ năng sống trên truyền hình.

4.1. Ý nghĩa của nghiên cứu đối với hoạt động giáo dục trên truyền hình

Nghiên cứu này mang lại ý nghĩa lý luận và thực tiễn quan trọng. Về mặt lý luận, nghiên cứu hệ thống hóa cơ sở khoa học về giáo dục kỹ năng sống qua truyền hình. Nghiên cứu xác lập các tiêu chí đánh giá chất lượng, hiệu quả của chương trình giáo dục kỹ năng sống. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu là nguồn tham khảo quý giá cho nhà sản xuất nội dung VTV6. Các đánh giá, số liệu khảo sát giúp kênh hiểu rõ hơn nhu cầu của khán giả trẻ. Giải pháp đề xuất có tính ứng dụng cao, phù hợp với điều kiện thực tế của truyền hình Việt Nam. Nghi究 mở ra hướng tiếp cận mới cho hoạt động giáo dục kỹ năng sống trên sóng truyền hình.

4.2. Hướng phát triển giáo dục kỹ năng sống trên truyền hình Việt Nam

Tương lai giáo dục kỹ năng sống trên truyền hình Việt Nam cần hướng tới tính cá nhân hóa nội dung. Công nghệ trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn giúp phân tích hành vi khán giả chính xác hơn. Nội dung giáo dục kỹ năng sống nên được tích hợp vào nhiều loại hình chương trình khác nhau. Mô hình truyền hình tương tác cho phép khán giả chủ động lựa chọn nội dung phù hợp. Sự phát triển của nền tảng số mở ra cơ hội tiếp cận thanh thiếu niên ở mọi vùng miền. Hợp tác quốc tế với các tổ chức UNESCO, WHO giúp cập nhật phương pháp giáo dục tiên tiến. Đào tạo đội ngũ sản xuất nội dung chuyên sâu về giáo dục kỹ năng sống là nhiệm vụ cấp bách.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luan van báo chí học giáo dục kỹ năng sống cho thanh thiếu niên trên kênh vtv6 đài truyền hình việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VẤN ĐỀ GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO THANH THIẾU NIÊN TRÊN TRUYỀN HÌNH 1. Một số khái niệm 1. Kỹ năng sống Tại Mỹ, từ những năm 1916, người Mỹ đã nhận ra rằng tri thức nhân loại là rất lớn nhưng để thực hành thành thạo và áp dụng, ứng dụng vào cuộc sống thì thường không như mong muốn. Cho nên mỗi người dân lao động tại Mỹ phải đảm bảo thực hành và phải được các tổ chức công nhận là đã trải qua việc học tập 13 kỹ năng bắt buộc.

13 kỹ năng bắt buộc đó là: Học cách học – Phương pháp học; Lắng nghe và Thấu hiểu; Thuyết trình và Thuyết phục; Giải quyết vấn đề; Tư duy sáng tạo và hiệu quả; Tinh thần tự tôn; Đặt mục tiêu và tạo động lực; Phát triển cá nhân và sự nghiệp; Giao tiếp thành công; Tinh thần đồng đội – TEAM; Đàm phán và Thương lượng thành công; Đảm bảo hiệu quả tổ chức; Lãnh đạo bản thân và tổ chức. Tại Hàn Quốc, học sinh tiểu học được học cách đối phó thích ứng với các tai nạn như cháy, động đất, thiên tai. tại Trung tâm điều hành tình trạng khẩn cấp Seoul. Còn ở Ấn Độ: giáo dục kỹ năng sống cho con người được xem xét dưới góc độ giúp cho con người sống một cách lành mạnh về thể chất lẫn tinh thần, nhằm phát triển năng lực con người.

Vào đầu thập kỷ 90 thế kỷ trước, các tổ chức Liên hợp quốc như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Quỹ cứu trợ Nhi đồng LHQ (UNICEF), Tổ chức Giáo dục, khoa học và văn hóa LHQ (UNESCO) đã chung sức xây dựng chương trình giáo dục kỹ năng sống cho thanh thiếu niên, bởi, theo UNICEF, những thử thách mà trẻ em và thanh niên phải đối mặt là rất nhiều, nên cần phải trang bị những kỹ năng để giúp con người có thể tồn tại một cách chất lượng, hiệu quả. Vậy kỹ năng sống là gì mà mọi người, mọi quốc gia đã rất quan tâm đến vấn đề này? Thuật ngữ “Kỹ năng sống” có nhiều định nghĩa, được sử dụng rộng rãi nhằm vào mọi lứa tuổi trong mọi lĩnh vực hoạt động. Có một số khái niệm tiêu biểu như sau: Tổ chức Y tế Thế giới WHO (1993) định nghĩa: “kỹ năng sống là khả năng thích nghi và hành vi tích cực cho phép cá nhân có khả năng đối phó hiệu quả với nhu cầu và thách thức của cuộc sống hàng ngày" [23]. Trong giáo dục tiểu học và giáo dục trung học, kỹ năng sống có thể hiểu là một tập hợp những khả năng được rèn luyện và đáp ứng các nhu cầu cụ thể của cuộc sống hiện đại; ví dụ như quản lý tài chính (cá nhân), chuẩn bị thức ăn, cách diễn đạt, và kỹ năng tổ chức.

Đôi khi kỹ năng sống, nhưng không phải luôn luôn, khác biệt với các kỹ năng nghiệp vụ (trong nghề nghiệp). Theo UNICEF, giáo dục dựa trên kỹ năng sống cơ bản là “sự thay đổi trong hành vi hay một sự phát triển hành vi nhằm tạo sự cân bằng giữa kiến thức, thái độ và hành vi”[25]. Ngắn gọn nhất đó là khả năng chuyển đổi kiến thức (phải làm gì) và thái độ (ta đang nghĩ gì, cảm xúc như thế nào, hay tin tưởng vào giá trị nào) thành hành động (làm gì và làm như thế nào). Theo tổ chức Giáo dục và Khoa học văn hóa Liên hợp quốc (UNESCO) kỹ năng sống gắn với 4 trụ cột giáo dục là: - Học để biết (gồm các kỹ năng tư duy như: tư duy phê phán, tư duy sáng tạo, ra quyết định, giải quyết vấn đề, nhận thức được hậu quả.) - Học làm người (gồm các kỹ năng cá nhân như: ứng phó với căng thẳng, kiểm soát cảm xúc, tự nhận thức, tự tin.) - Học để sống với người khác (gồm các kỹ năng xã hội như: giao tiếp, thương lượng, tự khẳng định, hợp tác, làm việc theo nhóm, thể hiện sự cảm thông) - Học để làm (gồm kỹ năng thực hiện công việc và nhiệm vụ như: kỹ năng đặt mục tiêu, đảm nhận trách nhiệm.) Phân tích các quan niệm trên cho thấy: Quan niệm của WHO nhấn mạnh đến khả năng của cá nhân có thể duy trì trạng thái tinh thần và biết thích nghi tích cực khi tương tác với người khác và với môi trường xung quanh.

Quan niệm này mang tính khái quát nhưng chưa thể hiện rõ các kỹ năng cụ thể, mặc dù đã có những nét tương đồng với quan điểm của UNESCO về kỹ năng sống. Quan niệm của UNESCO là quan niệm tương đối chi tiết, đã nhấn mạnh thêm kỹ năng thực hiện công việc và đảm nhận nhiệm vụ. Còn quan niệm của UNICEF nhấn mạnh kỹ năng không hình thành, tồn tại một cách độc lập, tồn tại trong mối tương tác mật thiết, có sự cân bằng giữa tri thức và thái độ. Như vậy, qua phân tích những quan niệm của các tổ chức trên thế giới và quan niệm của một số nước phát triển, mặc dù cách định nghĩa có những khác nhau nhưng nhìn chung tiệm cận ở một điểm, đều cho rằng: kỹ năng sống chính là kỹ năng tự quản lý bản thân và kỹ năng xã hội cần thiết để cá nhân tự lực trong cuộc sống, học tập và làm việc hiệu quả.

Trên cơ sở những phân tích đó, chúng tôi xin được đưa ra một quan niệm riêng về kỹ năng sống để tiện cho quá trình nghiên cứu như sau: “Kỹ năng sống là khả năng làm chủ bản thân và ứng xử linh hoạt, hiệu quả với các quan hệ cũng như các tình huống trong cuộc sống”. Kỹ năng sống tạo điều kiện cho con người hành động không chỉ trong điều kiện quen thuộc mà cả những điều kiện đã được thay đổi. Tuy nhiên, để có khả năng hành động, ứng phó một cách hiệu quả trong mọi môi trường, điều kiện phải có tri thức. Trong cuốn sách “Tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm”, A.

Cruchextki cho rằng: Cơ sở hình thành kỹ năng là tri thức. Tri thức chính là nền tảng góp phần hình thành nên kỹ năng. Tuy nhiên để tri thức đó trở thành nhuần nhuyễn, thành kỹ năng thì cần nhiều yếu tố khác nữa cấu thành. Người có kỹ năng về một hành động nào đó nói riêng hay kỹ năng sống nói chung phải đạt được những yêu cầu: - Có tri thức về phương thức thực hiện hành động đó, tức là nắm được các thao tác, cách thức hành động, các điều kiện và hướng đến mục đích hành động.

- Vận dụng các tri thức một cách phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh. - Đạt được kết quả trong những điều kiện và hoàn cảnh khác nhau. Như vậy, để có được kỹ năng sống đòi hỏi con người phải có tri thức, kinh nghiệm cần thiết về hoạt động. Tri thức và kinh nghiệm chưa phải là kỹ năng, kỹ năng là những tri thức, kinh nghiệm đã được vận dụng vào thực tiễn một cách có hiệu quả.

Kỹ năng khác với thói quen. Hầu hết các thói quen hình thành một cách vô thức và khó kiểm soát. Trong khi đó kỹ năng được hình thành một cách có ý thức do quá trình luyện tập, nhắc đi nhắc lại sao cho thuần thục. Kỹ năng không phải là bẩm sinh mà là sản phẩm của hoạt động thực tiễn, đó là kết quả vận dụng những tri thức và kinh nghiệm vào hoạt động thực tiễn để đạt được mục đích đề ra.

Kỹ năng sống và kỹ năng mềm không phải là 2 khái niệm không đồng nhất. Bởi kỹ năng mềm là một thuật ngữ xã hội học chỉ những kỹ năng có liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ, khả năng hòa nhập xã hội, thái độ và hành vi ứng xử áp dụng vào việc giao tiếp giữa người với người. Kỹ năng sống và kỹ năng mềm không phải là hai thứ khác nhau, và càng không phải là hai thứ giống nhau, mà kỹ năng mềm chính là một phần của kỹ năng sống, hay kỹ năng sống bao gồm kỹ năng mềm và một số kỹ năng khác. Giáo dục Giáo dục là khái niệm quan trọng và cơ bản nhất của giáo dục học.

Về cơ bản, các giáo trình về giáo dục học ở Việt Nam đều quan niệm: “Giáo dục là hiện tượng xã hội đặc biệt, bản chất của nó là sự truyền đạt và lĩnh hội kinh nghiệm lịch sử - xã hội của các thế hệ loài người…” [40, tr. Quan niệm trên nhấn mạnh đến sự truyền đạt và lĩnh hội giữa các thế hệ, nhấn mạnh đến yếu tố dạy học, nhưng không thấy nói đến mục đích sâu xa hơn, mục đích cuối cùng của việc đó là gì. Ông John Dewey (1859 – 1952), nhà triết học, nhà tâm lí học và nhà cải cách giáo dục người Mỹ, cho rằng: “Cá nhân con người không bao giờ vượt qua được quy luật của sự chết và cùng với sự chết thì những kiến thức, kinh nghiệm mà cá nhân mang theo cũng sẽ biến mất. Tuy nhiên, tồn tại xã hội lại đòi hỏi phải những kiến thức, kinh nghiệm của con người phải vượt qua được sự khống chế của sự chết để duy trì tính liên tục của sự sống xã hội.

Giáo dục là “khả năng” của loài người để đảm bảo tồn tại xã hội”. Ngoài ra, ông John Dewey cũng cho rằng, xã hội không chỉ tồn tại nhờ truyền dạy, nhưng còn tồn tại chính trong quá trình truyền dạy ấy. Như vậy, theo quan điểm của ông John Dewey, ông cũng đề cập đến việc truyền đạt, nhưng ông nói rõ hơn về mục tiêu cuối cùng của việc giáo dục, là dạy dỗ. Từ “giáo dục” trong tiếng Anh là "education".

Đây là một từ gốc Latin ghép bởi hai từ: "Ex" và "Ducere" - "Ex-Ducere". Có nghĩa là dẫn ("Ducere") con người vượt ra khỏi ("Ex") hiện tại của họ mà vươn tới những gì thiện hảo, tốt lành hơn, hạnh phúc hơn. Trong định nghĩa này, sự hoàn thiện của mỗi cá nhân mới là mục tiêu sâu xa của giáo dục, người giáo dục (thế hệ trước) có nghĩa vụ phải dẫn hướng, phải chuyển lại cho thế hệ sau tất cả những gì có thể để làm cho thế hệ sau triển nảy nở hơn, hạnh phúc hơn. Trong tiếng Việt, từ ngữ “Giáo dục” có nghĩa: giáo là chỉ bảo, uốn nắn, biến đổi và làm cho hoàn hảo.

Dục là bản chất hoặc tính khí con người cần được uốn nắn chỉ bảo. Vậy giáo dục là tiến trình uốn nắn, hướng dẫn con người nhằm ngày càng trở nên toàn diện [27]. Muốn thực hiện tiến trình đó, giáo dục cần sự hiện diện đồng hành của nhà giáo dục và người được giáo dục, nó vừa mang tính trao ban, vừa rèn cặp và tư vấn, nhằm chuẩn bị những kiến thức và kỹ năng cần thiết, hoặc làm thay đổi hành vi có hại bằng hành vi có lợi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ