Luận văn Thạc sĩ: Ảnh hưởng của chính sách cổ tức lên sự thay đổi giá cổ phiếu

Luận văn phân tích tác động của chính sách cổ tức đến giá trị doanh nghiệp. Tài liệu cung cấp cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT, DANH MỤC BẢNG BIỂU

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Phạm vi nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Bố cục của đề tài nghiên cứu

2. CHƯƠNG II: CÁC BẰNG CHỨNG THỰC NGHIÊM TRÊN THẾ GIỚI VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH CỔ TỨC TỚI THAY ĐỔI GIÁ CỔ PHIẾU CỦA DOANH NGHIỆP

3. CHƯƠNG III: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Mẫu và dữ liệu

3.3. Các giả định nghiên cứu

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Miêu tả thống kê về biến

4.2. Phân tích tương quan giữa các biến

4.3. Kết quả hồi quy đa biến

4.4. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG V: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá ảnh hưởng của chính sách cổ tức đến giá cổ phiếu

Chính sách cổ tức là một trong những quyết định tài chính nền tảng, có tác động sâu sắc đến cả giá trị doanh nghiệp và tâm lý nhà đầu tư. Đây không chỉ đơn thuần là việc phân chia lợi nhuận sau thuế cho cổ đông, mà còn là một công cụ truyền tải thông tin quan trọng, phản ánh sức khỏe tài chính và triển vọng tương lai của công ty. Tại thị trường chứng khoán Việt Nam, một thị trường còn non trẻ và đang trong giai đoạn phát triển, vai trò của chính sách chi trả cổ tức càng trở nên phức tạp. Nhiều doanh nghiệp vẫn xem việc trả cổ tức là hình thức, chưa thực sự nhận thức được tầm ảnh hưởng của nó đến biến động giá cổ phiếu. Luận văn này tập trung vào việc làm rõ mối quan hệ này, một vấn đề đã được nhiều nhà nghiên cứu quốc tế tranh luận nhưng kết quả vẫn còn nhiều mâu thuẫn. Nghiên cứu này đặt mục tiêu phân tích định lượng tác động của chính sách cổ tức, cụ thể là tỷ suất cổ tứctỷ lệ chi trả cổ tức, lên sự thay đổi giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên sàn HOSE. Bằng cách sử dụng dữ liệu thực tế, bài viết sẽ cung cấp bằng chứng khoa học, giúp nhà quản trị có cơ sở để hoạch định chính sách hiệu quả và giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt. Việc hiểu đúng bản chất của mối quan hệ này không chỉ giúp tối ưu hóa giá trị cho cổ đông mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của toàn thị trường.

1.1. Định nghĩa chính sách chi trả cổ tức và vai trò cốt lõi

Chính sách cổ tức (Dividend Policy) là tập hợp các quyết định và quy tắc mà một công ty sử dụng để xác định số lượng lợi nhuận sẽ được phân phối cho các cổ đông. Phần lợi nhuận này có thể được trả dưới dạng cổ tức bằng tiền mặt hoặc cổ tức bằng cổ phiếu. Phần lợi nhuận còn lại sẽ được giữ lại để tái đầu tư vào các dự án mới, nhằm thúc đẩy tăng trưởng trong tương lai. Vai trò của chính sách này vượt ra ngoài việc phân phối lợi nhuận. Nó là một tín hiệu mạnh mẽ gửi đến thị trường. Một chính sách cổ tức ổn định và tăng trưởng đều đặn có thể cho thấy sự tự tin của ban lãnh đạo vào dòng tiền và sự ổn định của công ty. Ngược lại, việc cắt giảm cổ tức đột ngột có thể bị thị trường diễn giải là dấu hiệu của khó khăn tài chính. Do đó, chính sách cổ tức ảnh hưởng trực tiếp đến kỳ vọng và quyết định của nhà đầu tư, từ đó tác động đến giá trị thị trường của cổ phiếu.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Làm rõ mối quan hệ thực sự là gì

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là kiểm nghiệm một cách khoa học về ảnh hưởng của chính sách cổ tức đến giá cổ phiếu trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Cụ thể, đề tài sẽ trả lời các câu hỏi: Liệu tỷ suất cổ tứctỷ lệ chi trả cổ tức có mối quan hệ cùng chiều hay ngược chiều với sự biến động giá? Mức độ tác động của từng yếu tố là bao nhiêu? Ngoài ra, nghiên cứu còn xem xét ảnh hưởng của các biến kiểm soát khác như quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính, và tốc độ tăng trưởng. Kết quả kỳ vọng sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm tin cậy, làm cơ sở cho các hàm ý chính sách đối với nhà quản trị doanh nghiệp và chiến lược đầu tư cho các cổ đông tại thị trường chứng khoán Việt Nam.

II. Top 3 lý thuyết nền tảng về chính sách cổ tức và giá trị

Mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và giá cổ phiếu là chủ đề gây tranh cãi kéo dài trong giới học thuật tài chính. Các lý thuyết đưa ra những góc nhìn trái ngược nhau, phản ánh sự phức tạp của thị trường. Nổi bật nhất là lý thuyết M&M về chính sách cổ tức, do Miller và Modigliani khởi xướng, cho rằng trong một thị trường hoàn hảo, chính sách cổ tức không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Theo họ, giá trị của công ty được quyết định bởi khả năng sinh lời từ tài sản và chính sách đầu tư, chứ không phải cách phân chia lợi nhuận. Tuy nhiên, các giả định của thị trường hoàn hảo như không có thuế, không có chi phí giao dịch và thông tin hoàn hảo lại không tồn tại trong thực tế. Chính sự không hoàn hảo này đã mở đường cho các lý thuyết khác ra đời. Lý thuyết chim trong tay (bird-in-the-hand theory) của Gordon và Lintner lại khẳng định điều ngược lại. Lý thuyết này cho rằng nhà đầu tư ưa thích sự chắc chắn của cổ tức bằng tiền mặt nhận được ngay hôm nay hơn là lợi nhuận vốn không chắc chắn trong tương lai. Do đó, một công ty có tỷ lệ chi trả cổ tức cao hơn sẽ được định giá cao hơn. Bên cạnh đó, lý thuyết tín hiệu (signaling theory) xem việc chi trả cổ tức như một công cụ để ban lãnh đạo truyền tải thông tin nội bộ đến thị trường, giúp giảm bớt tình trạng bất cân xứng thông tin và qua đó ảnh hưởng đến giá trị thị trường của cổ phiếu.

2.1. Lý thuyết M M Cổ tức có thực sự không liên quan

Năm 1961, Merton Miller và Franco Modigliani (M&M) đã công bố một lý thuyết gây chấn động, cho rằng chính sách cổ tức không liên quan đến giá trị doanh nghiệp. Lập luận cốt lõi của họ là nhà đầu tư có thể tự tạo ra dòng tiền mong muốn bằng cách bán một phần cổ phiếu nếu họ cần tiền mặt (tạo ra 'cổ tức tự chế'). Do đó, quyết định của công ty về việc trả hay giữ lại lợi nhuận là không quan trọng. Tuy nhiên, lý thuyết này dựa trên các giả định rất nghiêm ngặt: không có thuế, không chi phí giao dịch, nhà đầu tư hành động hợp lý, và không có bất cân xứng thông tin. Trong thực tế, các yếu tố này đều tồn tại và có ảnh hưởng lớn, khiến cho tính ứng dụng của lý thuyết M&M bị hạn chế đáng kể.

2.2. Lý thuyết chim trong tay và lý thuyết tín hiệu Signaling

Trái ngược với M&M, lý thuyết chim trong tay cho rằng 'một đồng chim trong tay giá trị hơn hai đồng chim trong bụi rậm'. Nhà đầu tư coi lợi tức cổ phần nhận được là chắc chắn, trong khi lợi nhuận từ việc giá cổ phiếu tăng trong tương lai là không chắc chắn và rủi ro hơn. Do đó, họ sẵn sàng trả giá cao hơn cho những cổ phiếu có tỷ lệ chi trả cổ tức cao và ổn định. Mặt khác, lý thuyết tín hiệu lập luận rằng ban quản trị doanh nghiệp, những người có thông tin nội bộ tốt hơn, sử dụng cổ tức để phát tín hiệu về triển vọng của công ty. Việc tăng cổ tức là một tín hiệu tích cực về dòng tiền tương lai, trong khi việc cắt giảm cổ tức là một tín hiệu tiêu cực. Thị trường sẽ phản ứng với những tín hiệu này, dẫn đến biến động giá cổ phiếu.

2.3. Hiệu ứng khách hàng Clientele Effect và các yếu tố khác

Hiệu ứng khách hàng (clientele effect) cho rằng các nhóm nhà đầu tư khác nhau sẽ có sở thích khác nhau về chính sách cổ tức, thường là do vấn đề thuế. Ví dụ, những nhà đầu tư có thu nhập cao và chịu thuế suất cao có thể ưa thích các công ty có chính sách trả cổ tức thấp để tránh thuế thu nhập cá nhân, thay vào đó họ tìm kiếm lợi nhuận vốn. Ngược lại, các quỹ hưu trí hoặc nhà đầu tư về hưu lại cần dòng tiền đều đặn và ưa thích các công ty trả cổ tức cao. Do đó, mỗi công ty sẽ thu hút một nhóm 'khách hàng' nhà đầu tư riêng, và việc thay đổi chính sách cổ tức đột ngột có thể khiến nhóm khách hàng này bán ra cổ phiếu, gây ảnh hưởng đến giá.

III. Phương pháp đo lường ảnh hưởng của cổ tức đến giá cổ phiếu

Để kiểm định ảnh hưởng của chính sách cổ tức đến giá cổ phiếu, nghiên cứu này áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ, dựa trên mô hình của Baskin (1989) và được điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam. Phương pháp chính được sử dụng là phân tích hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression) theo phương pháp bình phương bé nhất (OLS). Mô hình này cho phép phân tích dữ liệu của nhiều công ty qua nhiều năm, giúp kiểm soát được các yếu tố không quan sát được và cho kết quả ước lượng vững chắc hơn. Biến phụ thuộc trong mô hình là sự thay đổi giá cổ phiếu (Pvol), được đo lường bằng công thức của Parkinson dựa trên giá cao nhất và thấp nhất trong năm. Các biến độc lập chính đại diện cho chính sách cổ tức là tỷ suất cổ tức (Dyield) và tỷ lệ chi trả cổ tức (Payout). Bên cạnh đó, để tránh sai lệch do bỏ sót biến, mô hình còn bao gồm các biến kiểm soát quan trọng như: quy mô doanh nghiệp (Size), biến động lợi nhuận (Evol), tỷ lệ nợ (Debt) và tốc độ tăng trưởng tài sản (Growth). Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ 98 công ty niêm yết trên sàn HOSE trong giai đoạn 7 năm, từ 2007 đến 2013, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy cho các phân tích thống kê.

3.1. Mô hình hồi quy OLS FEM REM và dữ liệu bảng

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy đa biến để xác định mối quan hệ. Mô hình gốc được biểu diễn như sau: Pvolj = a + bDyieldj + cPayoutj + ɛj. Sau đó, mô hình được mở rộng bằng cách thêm các biến kiểm soát: Pvolj = a + bDyieldj + cPayoutj + dSizej + eEvolj + hDebtj + gGrowthj + ɛj. Việc sử dụng dữ liệu bảng kết hợp cả dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu chéo, cho phép áp dụng các mô hình OLS, FEM, REM để phân tích. Sau khi thực hiện các kiểm định cần thiết như kiểm định Hausman, mô hình phù hợp sẽ được lựa chọn để đảm bảo kết quả ước lượng là không chệch và hiệu quả. Luận văn này sử dụng phương pháp OLS sau khi đã kiểm tra các giả định của mô hình như không có đa cộng tuyến và phương sai sai số không đổi.

3.2. Cách tính các biến số Tỷ suất cổ tức và tỷ lệ chi trả

Việc đo lường chính xác các biến số là yếu tố then chốt. Tỷ suất cổ tức (Dividend Yield) được tính bằng tổng số tiền cổ tức bằng tiền mặt chia cho giá trị thị trường của cổ phiếu vào cuối năm. Biến số này phản ánh mức sinh lời từ cổ tức mà nhà đầu tư nhận được so với giá cổ phiếu. Tỷ lệ chi trả cổ tức (Payout Ratio) được tính bằng tổng số tiền cổ tức bằng tiền mặt chia cho tổng lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp. Biến này cho thấy công ty dành bao nhiêu phần trăm lợi nhuận kiếm được để trả cho cổ đông. Các biến số này được tính trung bình trong giai đoạn nghiên cứu (2007-2013) cho mỗi công ty để phản ánh chính sách dài hạn.

3.3. Phạm vi mẫu 98 công ty niêm yết trên sàn HOSE

Mẫu nghiên cứu bao gồm 98 công ty được lựa chọn cẩn thận từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE). Tiêu chí lựa chọn bao gồm: (1) công ty phải được niêm yết trước năm 2007, (2) niêm yết liên tục trong suốt giai đoạn 2007-2013, và (3) có ít nhất một lần chi trả cổ tức bằng tiền mặt trong giai đoạn này. Các điều kiện này đảm bảo dữ liệu đầy đủ, liên tục và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Việc lựa chọn các công ty trên sàn HOSE, sàn giao dịch lớn và thanh khoản nhất Việt Nam, giúp tăng tính tổng quát hóa cho kết quả nghiên cứu.

IV. Phân tích kết quả Chính sách cổ tức tác động ngược chiều

Kết quả từ phân tích hồi quy dữ liệu bảng đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm thuyết phục về ảnh hưởng của chính sách cổ tức đến giá cổ phiếu tại Việt Nam. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là sự tồn tại của một mối quan hệ ngược chiều và có ý nghĩa thống kê giữa cả hai biến đo lường chính sách cổ tức (tỷ suất cổ tứctỷ lệ chi trả cổ tức) với sự biến động giá cổ phiếu. Cụ thể, kết quả hồi quy cho thấy khi các công ty tăng tỷ lệ cổ tức hoặc tỷ lệ chi trả, sự biến động (rủi ro) của giá cổ phiếu có xu hướng giảm xuống, và ngược lại. Điều này ủng hộ mạnh mẽ cho các lý thuyết như lý thuyết chim trong taylý thuyết tín hiệu, cho rằng việc trả cổ tức đều đặn giúp giảm sự không chắc chắn và được thị trường đánh giá là một tín hiệu ổn định, từ đó làm giá cổ phiếu ít biến động hơn. Kết quả này trái ngược với lý thuyết M&M và cho thấy trong điều kiện thị trường không hoàn hảo như Việt Nam, chính sách cổ tức đóng một vai trò rất quan trọng. Trong số các biến kiểm soát, quy mô doanh nghiệp (Size) cũng cho thấy tác động ngược chiều đáng kể đến biến động giá, phù hợp với giả thuyết rằng các công ty lớn hơn thường minh bạch hơn và có giá cổ phiếu ổn định hơn.

4.1. Tỷ lệ cổ tức và tỷ lệ chi trả có quan hệ nghịch biến

Kết quả phân tích định lượng chỉ ra rằng hệ số hồi quy của cả hai biến Dyield và Payout đều mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê. Ví dụ, trong mô hình hồi quy ban đầu, khi tỷ lệ cổ tức (Dyield) giảm 1%, giá cổ phiếu sẽ tăng 0.687%. Tương tự, tỷ lệ chi trả (Payout) cũng có mối quan hệ ngược chiều với giá trị tương quan -0.175. Mối quan hệ nghịch biến này cho thấy nhà đầu tư tại Việt Nam coi việc trả cổ tức cao là một dấu hiệu của sự ổn định và ít rủi ro. Các công ty chi trả cổ tức hậu hĩnh thường là những công ty đã trưởng thành, có dòng tiền vững chắc, do đó tỷ suất sinh lời của cổ phiếu từ biến động giá sẽ thấp hơn, nhưng an toàn hơn. Ngược lại, các công ty trả cổ tức thấp hoặc không trả có thể đang trong giai đoạn tăng trưởng mạnh, giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư, khiến giá cổ phiếu biến động nhiều hơn.

4.2. Tác động của quy mô doanh nghiệp và các biến kiểm soát

Ngoài các biến chính sách cổ tức, biến quy mô doanh nghiệp (Size) cũng được xác định là có ảnh hưởng tiêu cực và đáng kể đến sự thay đổi giá cổ phiếu. Hệ số tương quan là -0.034 và có ý nghĩa ở mức 1%. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp có quy mô càng lớn (đo bằng giá trị thị trường) thì biến động giá cổ phiếu càng thấp. Lời giải thích hợp lý là các công ty lớn thường có hoạt động kinh doanh đa dạng, ổn định hơn và chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ các nhà phân tích và cổ đông, dẫn đến thông tin minh bạch hơn và rủi ro thấp hơn. Các biến kiểm soát còn lại như thay đổi lợi nhuận (Evol), nợ (Debt) và tăng trưởng (Growth) không cho thấy tác động rõ ràng đến sự thay đổi giá trong mô hình tổng thể.

4.3. So sánh kết quả với các bằng chứng thực nghiệm quốc tế

Kết quả của luận văn này là nhất quán với nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới, đặc biệt là nghiên cứu của Baskin (1989) tại Mỹ và Mohammad, Aref và Nejat (2012) tại Malaysia, những người cũng tìm thấy mối quan hệ ngược chiều giữa chính sách cổ tức và biến động giá. Điều này cho thấy rằng, mặc dù có sự khác biệt về đặc điểm thị trường, nhưng hành vi của nhà đầu tư và vai trò tín hiệu của cổ tức có những điểm tương đồng trên toàn cầu. Tuy nhiên, kết quả này lại mâu thuẫn với nghiên cứu của Black và Scholes (1974) hay Allen và Rachim (1996) tại Úc, những người không tìm thấy bằng chứng rõ ràng về mối quan hệ này. Sự khác biệt có thể đến từ các giai đoạn nghiên cứu, phương pháp luận, và đặc thù của từng thị trường (ví dụ như chính sách thuế).

V. Hàm ý từ luận văn về chính sách cổ tức và giá trị cổ phiếu

Từ những kết quả phân tích định lượng, nghiên cứu về ảnh hưởng của chính sách cổ tức đến giá cổ phiếu đã đưa ra nhiều hàm ý quan trọng cho các bên liên quan trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đối với nhà quản trị doanh nghiệp, phát hiện về mối quan hệ ngược chiều giữa cổ tức và biến động giá cho thấy họ có thể sử dụng chính sách chi trả cổ tức như một công cụ chiến lược để kiểm soát rủi ro và điều hành giá cổ phiếu. Bằng cách duy trì một chính sách cổ tức ổn định và dự đoán được, công ty có thể thu hút nhóm nhà đầu tư ngại rủi ro, ổn định cơ cấu cổ đông và nâng cao giá trị doanh nghiệp. Đối với nhà đầu tư, việc phân tích chính sách cổ tức của một công ty cung cấp những thông tin giá trị. Những nhà đầu tư ưa thích sự an toàn có thể lựa chọn cổ phiếu của các công ty có tỷ suất cổ tứctỷ lệ chi trả cổ tức cao. Ngược lại, những nhà đầu tư chấp nhận rủi ro cao để tìm kiếm lợi nhuận đột phá có thể quan tâm đến các công ty có tỷ lệ chi trả thấp, hàm ý rằng công ty đang giữ lại lợi nhuận để đầu tư vào các cơ hội tăng trưởng. Cuối cùng, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và mở ra hướng đi mới cho các đề tài trong tương lai, góp phần làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam.

5.1. Gợi ý cho nhà quản trị hoạch định chính sách cổ tức

Nhà quản trị cần cân bằng giữa việc chi trả cổ tức để thỏa mãn cổ đông hiện tại và việc giữ lại lợi nhuận để tài trợ cho các dự án tăng trưởng. Kết quả nghiên cứu gợi ý rằng, để giảm biến động giá cổ phiếu, doanh nghiệp nên xây dựng một chính sách cổ tức minh bạch, ổn định và có thể dự đoán được. Việc tăng cổ tức nên được thực hiện một cách bền vững, dựa trên nền tảng lợi nhuận sau thuế và dòng tiền vững chắc, thay vì các quyết định mang tính thời điểm. Sử dụng cổ tức như một công cụ tín hiệu để truyền đạt sự tự tin về tương lai của doanh nghiệp là một chiến lược hiệu quả để nâng cao giá trị thị trường của cổ phiếu.

5.2. Bí quyết cho nhà đầu tư khi phân tích cổ tức doanh nghiệp

Nhà đầu tư không nên chỉ nhìn vào con số tuyệt đối của cổ tức mà cần phân tích sâu hơn. Cần xem xét tỷ suất cổ tức so với trung bình ngành và so với lãi suất phi rủi ro. Phân tích tỷ lệ chi trả cổ tức để đánh giá tính bền vững; một tỷ lệ quá cao (trên 100%) có thể là dấu hiệu cảnh báo. Lịch sử chi trả cổ tức của công ty cũng là một yếu tố quan trọng, cho thấy cam kết của ban lãnh đạo đối với cổ đông. Kết hợp phân tích chính sách cổ tức với các yếu tố cơ bản khác của doanh nghiệp sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư phù hợp với khẩu vị rủi ro của mình.

5.3. Hạn chế và định hướng nghiên cứu tương lai cho luận văn

Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, luận văn này vẫn tồn tại một số hạn chế. Thứ nhất, mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn ở các công ty trên sàn HOSE và trong giai đoạn 2007-2013. Thứ hai, nghiên cứu chỉ tập trung vào cổ tức bằng tiền mặt, chưa xem xét các hình thức khác như cổ tức bằng cổ phiếu hay mua lại cổ phiếu quỹ. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi mẫu, cập nhật dữ liệu đến giai đoạn gần hơn, và phân tích so sánh tác động của các hình thức chi trả cổ tức khác nhau. Việc nghiên cứu theo từng nhóm ngành cụ thể cũng là một hướng đi tiềm năng để có được những kết quả chi tiết và sâu sắc hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn ảnh hưởng của chính sách cổ tức lên sự thay đổi