Phát triển năng lực nhận thức quy luật di truyền cho học sinh lớp 12

Luận án trình bày phương pháp vận dụng quan hệ nhân quả trong dạy học, giúp học sinh lớp 12 phát triển năng lực nhận thức về quy luật di truyền.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Khoa học Giáo dục

2020

253
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Cách vận dụng quan hệ nhân quả dạy quy luật di truyền hiệu quả

Luận án "Vận dụng quan hệ nhân quả để phát triển năng lực nhận thức tính quy luật của hiện tượng di truyền cho học sinh lớp 12" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hà (2020) đã mở ra một hướng đi đột phá trong phương pháp dạy học Sinh học. Cốt lõi của phương pháp này là thay đổi tư duy giảng dạy, chuyển từ con đường quy nạp truyền thống (từ hiện tượng đến bản chất) sang con đường diễn dịch (từ bản chất đến hiện tượng). Cách tiếp cận này đặt tư duy nhân quả làm nền tảng, giúp học sinh không chỉ ghi nhớ kiến thức một cách máy móc mà còn hiểu sâu sắc gốc rễ của các quy luật. Việc vận dụng quan hệ nhân quả dạy quy luật di truyền không chỉ giúp tối ưu hóa thời gian giảng dạy mà còn là chìa khóa để dạy học theo định hướng phát triển năng lực, một yêu cầu cấp thiết của giáo dục hiện đại. Thay vì bắt đầu bằng các phép lai kinh điển của Mendel, phương pháp này bắt đầu từ cơ chế di truyền ở cấp độ phân tử và tế bào. Học sinh sẽ được trang bị kiến thức về sự nhân đôi ADN, phiên mã, dịch mã và đặc biệt là hành vi của nhiễm sắc thể trong giảm phân. Đây chính là "nhân" - nguyên nhân sâu xa. Từ đó, học sinh có thể tự suy luận và giải thích được các "quả" - kết quả biểu hiện ở kiểu gen và kiểu hình theo những tỷ lệ nhất định. Phương pháp này biến quá trình học tập thành một hành trình khám phá logic, nơi học sinh chủ động xây dựng kiến thức, từ đó phát triển mạnh mẽ năng lực giải quyết vấn đề và tư duy phản biện. Luận án đã chứng minh rằng, khi hiểu rõ nguyên nhân, học sinh có khả năng tự suy ra các quy luật, giải thích các hiện tượng di truyền và biến dị phức tạp, và áp dụng kiến thức một cách linh hoạt vào thực tiễn.

1.1. Luận án và cơ sở lý luận về tư duy nhân quả

Cơ sở lý luận của đề tài dựa trên phép biện chứng duy vật, trong đó quan hệ nhân quả được xem là mối liên hệ phổ biến và tất yếu của thế giới khách quan. Nguyên nhân là sự tương tác gây ra biến đổi, còn kết quả là những biến đổi xuất hiện do sự tương tác đó. Trong Di truyền học, nguyên nhân chính là cơ chế di truyền và biến dị ở cấp độ phân tử và tế bào (sự phân li, tổ hợp của gen và NST). Kết quả chính là sự biểu hiện của các tính trạng ở đời con theo những quy luật nhất định. Việc áp dụng tư duy nhân quả vào giảng dạy giúp cấu trúc lại nội dung kiến thức một cách logic, giúp học sinh nhận thức được rằng các quy luật Menđen hay Morgan không phải là những phát hiện ngẫu nhiên mà là hệ quả tất yếu của các quá trình sinh học diễn ra bên trong tế bào.

1.2. Tầm quan trọng của dạy học phát triển năng lực

Chương trình giáo dục phổ thông mới nhấn mạnh việc chuyển từ dạy học truyền thụ kiến thức sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Mục tiêu không chỉ là học sinh "biết gì" mà là "làm được gì" với kiến thức đó. Mô hình dạy học dựa trên quan hệ nhân quả đáp ứng hoàn hảo yêu cầu này. Nó thúc đẩy học sinh phát triển các năng lực cốt lõi như năng lực tự học, năng lực giải quyết vấn đề, năng lực tư duy sáng tạo và năng lực nhận thức khoa học. Thay vì chỉ học thuộc lòng các quy luật, học sinh được rèn luyện kỹ năng phân tích, tổng hợp, suy luận logic để từ nguyên nhân (cơ chế) dự đoán và giải thích kết quả (quy luật), góp phần tạo ra những công dân có khả năng tư duy độc lập và thích ứng với sự thay đổi.

II. Thực trạng dạy quy luật di truyền thách thức cần vượt qua

Việc giảng dạy phần "Tính quy luật của hiện tượng di truyền" trong chương trình Sinh học 12 hiện nay vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Phương pháp chủ đạo vẫn đi theo lối mòn lịch sử, tức là trình bày lại các thí nghiệm của Mendel, sau đó rút ra quy luật. Cách tiếp cận này, dù đúng về mặt lịch sử, lại bộc lộ nhiều hạn chế trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Theo khảo sát trong luận án của NCS. Nguyễn Thị Hà, phương pháp này thường khiến học sinh cảm thấy kiến thức bị phân mảnh, khó liên kết các quy luật với cơ chế di truyền đã học ở chương trước. Điều này dẫn đến việc học thụ động, ghi nhớ máy móc các tỉ lệ phân li mà không hiểu bản chất. Một thách thức lớn khác là sự quá tải kiến thức. Di truyền học ngày càng phát triển, lượng thông tin khổng lồ đòi hỏi một phương pháp dạy học Sinh học hiệu quả hơn để truyền tải. Việc dạy theo lối quy nạp cho từng quy luật riêng lẻ (phân li, phân li độc lập, liên kết gen, hoán vị gen) trở nên tốn thời gian và không phát huy được khả năng tư duy hệ thống của người học. Khảo sát cũng chỉ ra rằng một bộ phận giáo viên vẫn chưa thực sự chú trọng việc làm rõ mối liên hệ nhân quả, coi cơ sở tế bào học chỉ là phần giải thích thêm sau khi đã nêu quy luật. Điều này vô hình trung làm giảm đi tính logic và vẻ đẹp chặt chẽ của Di truyền học, ảnh hưởng đến việc hình thành năng lực nhận thức khoa học cho học sinh.

2.1. Hạn chế của phương pháp dạy học Sinh học truyền thống

Phương pháp truyền thống thường yêu cầu học sinh ghi nhớ các phép lai và tỉ lệ đặc trưng của từng quy luật. Điều này dễ dẫn đến tình trạng học vẹt, học sinh có thể giải được các bài tập dạng mẫu nhưng lại lúng túng khi gặp các tình huống biến đổi hoặc câu hỏi yêu cầu suy luận sâu. Hạn chế lớn nhất là không giúp học sinh xây dựng được một bức tranh tổng thể, nơi các quy luật di truyền chỉ là những biểu hiện bề mặt của một cơ chế nền tảng, thống nhất là hoạt động của gen và nhiễm sắc thể. Cách dạy này ít có cơ hội để tổ chức các hoạt động dạy học tích cực, khiến học sinh thụ động trong việc tiếp nhận kiến thức.

2.2. Nhận thức của giáo viên và học sinh về cơ chế di truyền

Kết quả thực nghiệm sư phạm và khảo sát ban đầu trong luận án cho thấy, cả giáo viên và học sinh đều có thể trình bày lại kiến thức về giảm phân và thụ tinh. Tuy nhiên, việc liên kết một cách chủ động và có ý thức các hành vi của nhiễm sắc thể trong giảm phân (nguyên nhân) để giải thích cho sự đa dạng của giao tử và các tỉ lệ phân li ở đời con (kết quả) vẫn còn hạn chế. Nhiều học sinh xem chương "Cơ chế di truyền và biến dị" và chương "Tính quy luật của hiện tượng di truyền" là hai khối kiến thức tương đối độc lập, gây khó khăn trong việc vận dụng kiến thức tổng hợp để giải quyết các vấn đề phức tạp.

III. Phương pháp xác định quan hệ nhân quả trong di truyền học

Để triển khai thành công việc vận dụng quan hệ nhân quả dạy quy luật di truyền, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải xác định và hệ thống hóa được các cặp quan hệ nhân quả cốt lõi. Luận án đã đề xuất một quy trình chặt chẽ để thực hiện điều này. Cụ thể, cần phân tích sâu sắc nội dung phần Di truyền học, xác định đâu là kiến thức mang tính "nguyên nhân" và đâu là kiến thức mang tính "kết quả". "Nguyên nhân" chính là các cơ chế di truyền và cơ chế biểu hiện thông tin di truyền. Đó là cấu trúc và chức năng của vật chất di truyền (ADN, NST), các quá trình tự sao, phiên mã, dịch mã, và đặc biệt là cơ chế phân bào (nguyên phân, giảm phân). Các cơ chế này mang tính bản chất, phổ biến và là nguồn gốc phát sinh mọi hiện tượng di truyền. "Kết quả" chính là những quy luật biểu hiện ra bên ngoài, là các tỉ lệ kiểu gen và kiểu hình quan sát được ở các thế hệ sau, như quy luật Menđen, quy luật di truyền liên kết, tương tác gen. Việc xác định rõ ràng hệ thống nhân quả này tạo ra một khung logic vững chắc cho toàn bộ quá trình dạy học. Giáo viên sẽ có một "bản đồ" kiến thức rõ ràng, giúp định hướng cho học sinh con đường tư duy từ gốc đến ngọn, từ bản chất đến hiện tượng, thay vì học tập một cách rời rạc, thiếu tính hệ thống.

3.1. Từ cơ chế di truyền và biến dị đến kết quả biểu hiện

Mối quan hệ nhân quả cơ bản nhất trong di truyền học là: Cơ chế di truyền và biến dị → Tính quy luật của hiện tượng di truyền. Cụ thể hơn, sự phân li đồng đều của cặp nhiễm sắc thể tương đồng trong giảm phân I là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự phân li của các alen trong cặp và kết quả là quy luật phân li. Tương tự, sự phân li độc lập và tổ hợp tự do của các cặp nhiễm sắc thể tương đồng khác nhau trong giảm phân là nguyên nhân dẫn đến quy luật phân li độc lập của Mendel. Việc làm rõ chuỗi logic này giúp kiến thức trở nên minh bạch và dễ hiểu.

3.2. Phân tích quy luật Menđen qua lăng kính nhân quả

Khi phân tích quy luật Menđen, thay vì bắt đầu với thí nghiệm trên cây đậu Hà Lan, phương pháp này sẽ đặt câu hỏi: "Điều gì trong tế bào đã khiến các tính trạng của bố mẹ lại có thể phân li ở F2 theo tỉ lệ 3 trội : 1 lặn?". Câu trả lời nằm ở cơ chế giảm phân và thụ tinh. Học sinh sẽ phân tích quá trình tạo giao tử, thấy được sự phân li của cặp alen tương ứng do sự phân li của cặp NST tương đồng. Từ đó, các em tự lập sơ đồ lai và nhận ra tỉ lệ kiểu hình 3:1 là một kết quả tất yếu, không phải là một sự ghi nhớ gượng ép. Cách tiếp cận này giúp học sinh thực sự "sở hữu" kiến thức.

IV. Quy trình dạy học tích cực phát triển năng lực giải quyết vấn đề

Trên cơ sở đã xác định hệ thống quan hệ nhân quả, luận án xây dựng một quy trình tổ chức dạy học tích cực gồm các bước cụ thể nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Quy trình này không áp đặt kiến thức mà hướng dẫn học sinh tự khám phá. Bước đầu tiên là tổ chức cho học sinh tái hiện và củng cố các kiến thức nền tảng về cơ chế di truyền (nguyên nhân). Giáo viên có thể sử dụng các câu hỏi gợi mở, video mô phỏng, hoặc yêu cầu học sinh vẽ lại quá trình giảm phân. Bước tiếp theo, giáo viên nêu ra một tình huống có vấn đề, chính là hiện tượng di truyền cần giải thích (kết quả). Ví dụ: "Tại sao khi lai hai cơ thể thuần chủng khác nhau về hai cặp tính trạng, F2 lại có 4 loại kiểu hình với tỉ lệ xấp xỉ 9:3:3:1?". Bước quan trọng nhất là tổ chức cho học sinh vận dụng kiến thức "nguyên nhân" để giải quyết vấn đề. Học sinh sẽ làm việc nhóm, thảo luận, sử dụng sơ đồ tư duy di truyền học để liên kết hành vi của các cặp NST trong giảm phân với sự tổ hợp của các alen trong thụ tinh, từ đó suy ra các loại giao tử và các tổ hợp kiểu gen, kiểu hình ở F2. Cuối cùng, học sinh trình bày kết quả, tự phát biểu thành quy luật và giáo viên là người hệ thống hóa, chuẩn hóa kiến thức. Quy trình này đảm bảo học sinh luôn ở trạng thái tư duy chủ động, biến mỗi tiết học thành một sáng kiến kinh nghiệm môn Sinh sinh động và hiệu quả.

4.1. Thiết kế giáo án Sinh học 12 theo logic nhân quả

Việc thiết kế giáo án Sinh học 12 theo mô hình này đòi hỏi sự thay đổi trong cấu trúc bài dạy. Phần khởi động sẽ tập trung vào việc tái hiện kiến thức về cơ chế tế bào học. Phần hình thành kiến thức mới sẽ là chuỗi hoạt động giải quyết vấn đề, trong đó học sinh là trung tâm. Giáo viên cần chuẩn bị hệ thống câu hỏi dẫn dắt thông minh và các học liệu hỗ trợ (phiếu học tập, mô hình) để học sinh có thể tự đi từ nguyên nhân đến kết quả. Mục tiêu của giáo án không chỉ là kiến thức mà còn là các kỹ năng tư duy và năng lực cần hình thành.

4.2. Sử dụng sơ đồ tư duy di truyền học để hệ thống hóa

Sử dụng sơ đồ tư duy di truyền học là một công cụ cực kỳ hữu hiệu trong phương pháp này. Sơ đồ giúp học sinh trực quan hóa mối liên hệ nhân quả. Ở trung tâm sơ đồ có thể là một quy luật di truyền cụ thể. Các nhánh chính sẽ là những nguyên nhân trực tiếp (ví dụ: phân li độc lập của NST). Từ các nhánh chính, các nhánh phụ sẽ triển khai chi tiết hơn về cơ chế, các loại giao tử tạo thành và cuối cùng dẫn đến các kết quả về tỉ lệ kiểu gen, kiểu hình. Công cụ này giúp hệ thống hóa kiến thức một cách logic, dễ nhớ và tạo điều kiện cho sự sáng tạo của học sinh.

V. Kết quả thực nghiệm sư phạm dạy học theo quan hệ nhân quả

Để kiểm chứng tính hiệu quả và khả thi của phương pháp, luận án đã tiến hành thực nghiệm sư phạm một cách bài bản tại nhiều trường THPT. Kết quả thu được mang tính thuyết phục cao, khẳng định giả thuyết khoa học ban đầu là hoàn toàn đúng đắn. Việc phân tích định lượng dựa trên các bài kiểm tra cho thấy, điểm trung bình của nhóm lớp thực nghiệm (TN), được dạy theo phương pháp vận dụng quan hệ nhân quả dạy quy luật di truyền, cao hơn một cách có ý nghĩa thống kê so với nhóm lớp đối chứng (ĐC) dạy theo phương pháp truyền thống. Điều này chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong việc giúp học sinh lĩnh hội kiến thức. Quan trọng hơn, phân tích định tính thông qua các phiếu đánh giá năng lực và quan sát lớp học cho thấy sự tiến bộ rõ rệt về năng lực nhận thức của học sinh nhóm TN. Các em tỏ ra tự tin hơn, chủ động hơn trong việc phát hiện và giải quyết vấn đề. Khả năng lập luận logic, liên kết các mảng kiến thức và vận dụng vào các tình huống mới của nhóm TN được cải thiện đáng kể. Học sinh không còn e ngại các câu hỏi khó, đòi hỏi suy luận sâu về bản chất. Kết quả này là minh chứng mạnh mẽ cho thấy việc dạy học đi từ nguyên nhân đến kết quả không chỉ giúp học tốt hơn mà còn thực sự phát triển tư duy khoa học cho người học.

5.1. Đánh giá năng lực nhận thức của học sinh sau thực nghiệm

Luận án đã xây dựng bộ công cụ chi tiết để đánh giá năng lực nhận thức tính quy luật của hiện tượng di truyền, bao gồm các tiêu chí như: khả năng nhận ra xu thế biểu hiện tất yếu, khả năng xác định nguyên nhân, khả năng diễn đạt mối quan hệ nhân quả, và khả năng vận dụng quy luật. Kết quả cho thấy tỷ lệ học sinh ở nhóm thực nghiệm đạt được các mức năng lực cao (hiểu, vận dụng, phân tích) cao hơn hẳn so với nhóm đối chứng, vốn phần lớn chỉ dừng lại ở mức độ biết và ghi nhớ.

5.2. So sánh hiệu quả giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng

Sự khác biệt giữa hai nhóm không chỉ thể hiện ở điểm số. Trong các buổi thảo luận, học sinh nhóm thực nghiệm có khả năng tranh biện, bảo vệ ý kiến của mình bằng các luận cứ khoa học dựa trên cơ chế di truyền. Ngược lại, học sinh nhóm đối chứng thường trả lời dựa trên việc ghi nhớ các quy tắc, công thức. Điều này cho thấy phương pháp mới đã tác động sâu sắc đến cách tư duy và tiếp cận vấn đề của học sinh, một thành công quan trọng của quá trình đổi mới giáo dục.

VI. Kết luận hướng phát triển từ sáng kiến kinh nghiệm môn Sinh

Luận án "Vận dụng quan hệ nhân quả để phát triển năng lực nhận thức tính quy luật của hiện tượng di truyền" đã chứng minh thành công tính ưu việt của một mô hình dạy học mới. Đây không chỉ là một công trình nghiên cứu lý thuyết mà còn là một sáng kiến kinh nghiệm môn Sinh có giá trị thực tiễn cao, có thể áp dụng rộng rãi. Kết luận quan trọng nhất là việc thay đổi trình tự logic dạy học, đi từ bản chất (nguyên nhân) đến hiện tượng (kết quả), là con đường hiệu quả để nâng cao chất lượng dạy và học Di truyền học, đồng thời phát triển các năng lực cốt lõi cho học sinh. Phương pháp này giúp học sinh xây dựng kiến thức một cách bền vững, rèn luyện tư duy logic và khoa học. Hướng phát triển của đề tài là rất rộng mở. Mô hình này có thể được tinh chỉnh và mở rộng để áp dụng cho các phần kiến thức khác trong Sinh học, như Sinh thái học (quan hệ nhân quả giữa các yếu tố môi trường và quần thể) hay Tiến hóa (quan hệ nhân quả giữa các nhân tố tiến hóa và kết quả hình thành loài). Hơn nữa, nguyên tắc dạy học theo logic nhân quả có thể được tích hợp vào các phương pháp dạy học dự án hoặc dạy học STEM, tạo ra các chủ đề học tập liên môn hấp dẫn. Việc tiếp tục nghiên cứu, xây dựng hệ thống học liệu đồng bộ và tổ chức tập huấn cho giáo viên sẽ là những bước đi cần thiết để lan tỏa và nhân rộng thành công của sáng kiến này.

6.1. Khẳng định tính ưu việt của mô hình dạy học mới

Mô hình dạy học dựa trên quan hệ nhân quả đã khắc phục được những nhược điểm của phương pháp truyền thống. Nó giúp kiến thức trở nên liền mạch, có hệ thống, giảm tải việc ghi nhớ máy móc và tăng cường khả năng suy luận. Quan trọng nhất, nó đặt học sinh vào vị thế của người khám phá tri thức, phù hợp với triết lý giáo dục hiện đại là lấy người học làm trung tâm, góp phần thực hiện thành công mục tiêu dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

6.2. Tiềm năng ứng dụng trong phương pháp dạy học dự án

Tư duy nhân quả là nền tảng của các dự án khoa học. Giáo viên có thể xây dựng các dự án học tập yêu cầu học sinh tìm hiểu một bệnh di truyền. Trong dự án đó, học sinh phải tự mình nghiên cứu cơ chế di truyền của bệnh (nguyên nhân), từ đó giải thích các triệu chứng, quy luật di truyền trong gia đình và đề xuất các giải pháp (kết quả). Việc tích hợp logic nhân quả vào các phương pháp dạy học dự án sẽ khiến các hoạt động học tập trở nên sâu sắc, thực tiễn và mang lại hiệu quả giáo dục toàn diện hơn.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ vận dụng quan hệ nhân quả để phát triển năng lực nhận thức tính quy luật của hiện tượng di truyền

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của đề tài. - Chương 2: Vận dụng quan hệ nhân quả để phát triển NLNT tính quy luật của HTDT cho HS lớp 12- THPT. - Chương 3: Thực nghiệm sư phạm. 12 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU C ơn 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI Với mục đích nghiên cứu dạy học vận dụng quan hệ nhân quả để phát triển NLNT tính quy luật của HTDT cho HS lớp 12 -THPT.

Trong chương này, qua phân tích, tổng hợp những vấn đề lý luận và thực tiễn, chúng tôi đã tiến hành xác định các khái niệm: “nguyên nhân”, “kết quả”, “quan hệ nhân quả”, “năng lực”, “nhận thức”, “năng lực nhận thức‟, “tính quy luật”, “NLNT tính quy luật của HTDT ”, những phân tích về nhận thức GV về nhân quả và mối quan hệ nhân quả trong DTH làm cơ sở cho việc xác định các nhiệm vụ mà GV cần thực hiện để dạy học vận dụng quan hệ nhân quả nhằm phát triển NLNT tính quy luật của HTDT cho HS. Những phân tích về nhận thức của HS về quan hệ nhân quả thể hiện trong “Tính quy luật của HTDT” và khả năng vận dụng quan hệ nhân quả để nhận thức “Tính quy luật của HTDT” ở lớp 12-THPT làm cơ sở để xây dựng phương pháp dạy học phù hợp. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng tiến hành tổng quan tình hình nghiên cứu về phát triển năng lực, phát triển NLNT, mối quan hệ nhân quả trên thế giới và ở Việt Nam, đồng thời điều tra nhận thức của GV về kiến thức cốt lõi của DTH, về nguyên nhân – kết quả trong DTH ở THPT và cách dạy học “Chương II. Tính quy luật của hiện tượng di truyền”.

Đây là những cơ sở quan trọng để chúng tôi tiến hành xây dựng quy trình tổ chức dạy học vận dụng quan hệ nhân quả để phát triển NLNT tính quy luật của HTDT. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc có liên quan đến đề tài 1. Về n uyên n ân, ết quả và mố qu n ệ n ân quả 1. Trên thế giới Quan hệ nhân quả là một trong những chủ đề trọng tâm của triết học sơ khai, triết học khoa học cũng như khoa học ngày nay.

Tác giả Đoàn Quang Thọ đã tổng kết về quan hệ nhân quả từ thời triết học Trung Quốc cổ đại cho đến thế kỷ thứ XVIII như sau [57, tr 33-35]: Từ thời triết học Trung Quốc 13 cổ đại, Mạnh Tử coi “Thế giới bên ngoài do trời sinh ra, số phận con người do trời định”, cho đến thời nhà Hán “Nguyên khí là yếu tố đầu tiên của thế giới”, hay đến thời nhà Tống “Nguyên khí là nguồn gốc của thế giới”. Học thuyết Đạo gia coi „„Đạo sáng tạo ra vạn vật, vạn vật nhờ đó mà sinh ra, sự sinh ra vạn vật theo trình tự đạo sinh một, một sinh hai, hai sinh ba, ba sinh ra vạn vật”. Học thuyêt Âm Dương gia lại coi “Âm dương là hai khí, hai nguyên lý tác động qua lại lẫn nhau sản sinh ra mọi sự vật, hiện tượng trong trời đất”. Đến đời Tùy-Đường coi “Tâm là bản nguyên cuối cùng của thế giới”.

Như vậy để giải thích sự tồn tại và phát triển của vạn vật đều đề cập đến quan hệ nhân quả. Đến triết học Hy Lạp cổ đại coi “Bản nguyên đầu tiên của thế giới là những phần tử nhỏ bé, siêu cảm giác không nhìn thấy được của nước, đất, khí, lửa gọi là mần sống, là hạt giống của muôn vật. Những hạt giống ấy có những kết hợp khác nhau tạo thành mọi vật đang tồn tại” [57, tr 189]. Đến triết học Tây Âu thời cận đại thế kỷ XVII-XVIII coi “Thế giới là thực thể vật chất.

Thực thể vật chất là nguồn gốc của mọi sự vật, hiện tượng, kể cả con người’[57,tr 118]. Đến thế kỷ thứ XIX, trên cơ sở biện chứng duy vật, F.Ăng-ghen đã đưa ra định nghĩa “Sống là phương thức tồn tại của các thể đản mạch, và phương thức tồn tại này chủ yếu là ở chỗ các thành phần hóa học của những vật thể ấy tự nó luôn luôn đổi mới, hay phương thức tồn tại ấy là trao đổi vật chất, từ trao đổi vật chất mà nảy sinh ra tất cả các đặc tính của vật chất sống”[16, tr 74] Như vậy, từ thời Trung Quốc cổ đại đến cổ đại Hy Lạp và đến triết học Tây Âu thời cận đại, đã đi đúng hướng tư duy từ căn nguyên đến kết quả. Cho đến Triết học phương tây hiện đại, giữa thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, với những tiến bộ về khoa học đã cụ thể hóa các hiện tượng tự nhiên có được do những nguyên nhân cụ thể giải thích theo cơ sở khoa học [7, tr 163]. Ăngghen đã tổng kết cụ thể về nguyên nhân- kết quả [9, tr 719, t.

Sau này, khoa học phát triển, Sinh học phát triển, mọi hiện tượng trong tự nhiên nói chung hay trong Sinh học nói riêng đều có nguyên nhân, hay nói cách khác, mọi hiện tượng đều có mối quan hệ nhân quả. Theo giáo lý của triết học Phật giáo thì “Nhân – Quả“ là một quy luật tất yếu trong sự hình thành nhân sinh quan và vũ trụ qua mối liên hệ duyên khởi của cuộc 14 sống con người, mà qua đó nhân quả được coi như một luật tắc không thể thiếu được khi hình thành một xã hội nhân bản đạo đức. Phật giáo có viết “Thủa xưa từ đời quá khứ cách đây rất xa chúng ta đã tạo ra nhân quả rồi. Những nhân quả ấy dồn dập như sóng biển, dẫu cho trải qua bao nhiêu kiếp cũng không hề thất lạc.

Đúng kỳ, chúng hiện ra cho chúng ta hoặc thưởng, hoặc phạt tùy theo chúng ta đã làm lành hay dữ, làm phải hay quấy”, Như vậy, “Nhân-Quả“ là một quy luật của tất cả mọi sự vật. Nhân-quả tuy đơn giản nhưng nếu đi sâu vào sự vật để nghiên cứu thì thấy rất phức tạp, mọi sự vật không phải đơn thuần, tách rời mà có sự liên hệ mật thiết với nhau, ảnh hưởng lẫn nhau [5]. Năm 1961, tác giả Ernst Mayr [72] đã nghiên cứu mối quan hệ nhân quả trong Sinh học, tác giả nghiên cứu dựa trên mạch câu hỏi: "Tại sao?" và “Làm thế nào?”. Tác giả khẳng đinh “Các định nghĩa như mô tả quan hệ nhân quả khá cụ thể trong một số ngành sinh học, đặc biệt là trong các lĩnh vực hóa học và vật lý hiện tượng”.

Quan hệ nhân quả được tác giả mô tả từ những hiện tượng tự nhiên cho đến giải thích thông tin di truyền được lưu trữ trên ADN. Tác giả nhấn mạnh “Sự hòa hợp của vũ trụ sống, cho đến nay, là một sản phẩm sau khi được lựa chọn tự nhiên. Cuối cùng, quan hệ nhân quả trong sinh học không phải là trong cuộc xung đột thực sự với quan hệ nhân quả của cơ học cổ điển”. Tuy nhiên, nghiên cứu của Mayr áp dụng dựa trên kinh nghiệm nên tác giả Mayr đã dẫn đến niềm tin phổ biến rằng các quá trình truyền thông tin di truyền ít có ý nghĩa với tiến hóa.

Đến năm 2012, nhóm tác giả KevinN.Laland; JohnOdling-Smee; William Hoppitt; TobiasUller [78] đã nghiên cứu quan hệ nhân quả trong Sinh học, và đặc biệt xem lại câu hỏi và giải thích “ Tại sao?” và “Làm thế nào?” mà tác giả Ernst Mayr đã nghiên cứu năm 1961. Nhóm tác giả khẳng định “nguyên nhân của sự tiến hóa hay các đặc điểm của sinh vật là do di truyền và các biến dị của di truyền trong môi trường cụ thể”. Như vậy, từ thời cổ đại cho đến đầu thế kỷ XXI, các nhà triết học, các nhà giáo dục, các nhà khoa học đều đã khẳng định quan hệ nhân quả là một quy luật tất yếu của thực tại khách quan. Ở Việt Nam Đã có nhiều tác giả đề cập đến quan hệ nhân quả là mối quan hệ tất yếu trong nhiều lĩnh vực.

- Tác giả Nguyễn Thái Sơn khẳng định “Nguyên nhân thúc đẩy con người hoạt động là một chuỗi nhân quả xã hội” hay “Khi con người chưa làm chủ được các quy luật thì các quy luật tác động đến con người một cách tự phát và con người sẽ làm nô lệ của tính tất yếu, khi con người đã nhận thức được các quy luật và cả những điều kiện hoạt động của chúng để vận dụng vào hoạt động thự tiễn thì con người sẽ từng bước làm chủ tự nhiên…”[52, tr 84-90]. Tác giả Lê Thị Minh Hằng đã nghiên cứu quan hệ nhân quả ảnh hưởng tới ngôn ngữ và đặc biệt là câu điều kiện như “Nếu…- Thì…”. Tác giả nhấn mạnh vai trò của quan hệ nhân quả “Quan hệ nhân quả giống như không gian và thời gian tạo ra phạm trù cơ bản trong nhận thức của con người. Quan hệ nhân quả không phải là một phạm trù được chúng ta nhận biết từ kinh nghiệm mà là một trong những phạm trù cơ sở giúp chúng ta giải thích kinh nghiệm”[21, tr 29-40], với lập luận này, quan hệ nhân quả không chỉ đúng trên phương diện ngôn ngữ mà còn đúng trong nghiên cứu tự nhiên.

Tác giả Nguyễn Tiến Nghị nghiên cứu nhân quả trên phương diện phật giáo, tác giả coi “Nhân là yếu tố chính, có trước, sinh ra cái khác. Nhân chính là cái khởi nên, tạo ra cái khác” tác giả cũng coi “Một nhân đây được hiểu là sự bao hàm sự hài hòa của các hợp nhân thành một nhân có khả năng sinh ra kết quả và nếu có thiếu sót bất kỳ cái nào trong vài nhân hợp thành một nhân thì sẽ không có kết quả, nhóm các nhân sẽ không thể sinh ra kết quả nếu chúng độc lập với nhau hay thiếu một vài cái trong số chúng. Cho nên qua sự tùy thuộc lẫn nhau, bình đẳng và cùng nhau chúng sản sinh ra kết quả”[44, tr 26-30]. Điều đó không chỉ đúng với phật giáo mà còn đúng với các quy luật tự nhiên, đặc biệt mối quan hệ nhân quả trong tính quy luật của HTDT.

Tác giả Võ Thị Vinh đã nhấn mạnh “Khả năng xác định mối liên hệ nhân quả là thước đo trình độ phát triển tư duy của học sinh”[66, tr 92-98]. Tác giả đưa ra các phương pháp hình thành mối liên hệ nhân quả như giảng bài, đàm thoại, so sánh, bản đồ…, tác giả vẫn nhấn mạnh “Phương pháp nêu vấn đề là phương pháp 16 có nhiều ưu thế nhất trong việc hình thành mối liên hệ nhân quả”, tác giả cũng phân tích “Phương pháp nêu vấn đề có nhiều cơ hội để đưa học sinh vào tình huống có vấn đề để từ đó kích thích tư duy giúp các em đi tìm lời giải cho vấn đề đặt ra”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ