Luận án Tiến sĩ: Phát triển HTX nông nghiệp tại Hà Nội - NCS. Thái Doãn Tước

Luận án tiến sĩ phân tích sâu thực trạng, đề xuất các giải pháp phát triển bền vững mô hình hợp tác xã nông nghiệp tại thành phố Hà Nội.

Trường đại học

Học viện Chính trị

Chuyên ngành

Kinh tế Chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ
184
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phát triển HTX nông nghiệp ở Hà Nội theo luật mới

Sự phát triển hợp tác xã nông nghiệp ở Hà Nội (HTXNN) là một yêu cầu khách quan và tất yếu, đóng vai trò cầu nối đưa kinh tế hộ từ sản xuất nhỏ lẻ lên sản xuất lớn, có sức cạnh tranh cao. Quá trình này góp phần quan trọng vào việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới tại Thủ đô. Theo Luận án Tiến sĩ Kinh tế của tác giả Thái Doãn Tước, HTX nông nghiệp kiểu mới, hoạt động theo Luật HTX năm 2012, được định nghĩa là một tổ chức kinh tế tập thể, đồng sở hữu, do các thành viên tự nguyện thành lập để hợp tác tương trợ lẫn nhau. Mục tiêu chính không phải là tối đa hóa lợi nhuận cho tổ chức, mà là đáp ứng nhu cầu chung của thành viên, tối ưu hóa lợi ích cho kinh tế hộ nông dân. Quan niệm này nhấn mạnh vai trò phục vụ và hỗ trợ của HTX, tạo ra sự khác biệt cơ bản so với mô hình HTX kiểu cũ. Bản chất của HTXNN kiểu mới được thể hiện qua các mối quan hệ sản xuất đặc thù. Về sở hữu, thành viên vừa có sở hữu tư nhân đối với tài sản riêng, vừa đồng sở hữu tập thể đối với tài sản chung của HTX, hình thành nên cơ chế “sở hữu kép”. Về quản lý, cả HTX và thành viên đều là các đơn vị kinh tế tự chủ, tạo ra mối quan hệ “quản lý kép”. Về phân phối, lợi ích được chia sẻ không chỉ dựa trên vốn góp mà còn dựa vào mức độ sử dụng dịch vụ, tạo nên cơ chế “phân phối kép”. Những đặc điểm này giúp HTXNN trở thành một thực thể kinh tế năng động, phù hợp với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

1.1. Quan niệm về HTX nông nghiệp kiểu mới theo Luật HTX 2012

Luận án định nghĩa: HTXNN là một tổ chức kinh tế tập thể, do hộ nông dân và các pháp nhân liên quan đến sản xuất nông nghiệp tự nguyện lập ra theo pháp luật. Mục đích của mô hình này là phát huy tính ưu việt của quan hệ hợp tác và sự năng động của cá nhân để nâng cao hiệu quả sản xuất trong kinh tế thị trường. Theo Luật HTX năm 2012, HTX là tổ chức kinh tế tập thể, đồng sở hữu, có tư cách pháp nhân, do ít nhất 07 thành viên tự nguyện thành lập. Sự ra đời của luật này đã tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, giúp phân biệt rõ mô hình HTX kiểu mới với mô hình cũ, vốn còn nhiều định kiến. Khác với doanh nghiệp, mục tiêu cốt lõi của HTXNN không phải là lợi nhuận của bản thân tổ chức, mà là “đáp ứng nhu cầu chung của thành viên”. Điều này thể hiện rõ bản chất “đối nhân” của HTX, nơi con người và lợi ích thành viên được đặt lên hàng đầu.

1.2. Đặc điểm nổi bật của mô hình HTXNN tại thủ đô Hà Nội

Mô hình HTXNN tại Hà Nội mang những đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, hoạt động của HTX luôn gắn liền với nông nghiệp, nông dân và nông thôn, đây là môi trường, động lực và địa bàn hoạt động chính. Thứ hai, số lượng thành viên thường rất lớn, có sự phân hóa rõ rệt về trình độ phát triển giữa các vùng ven đô và các huyện miền núi, dẫn đến chức năng xã hội của HTX trở nên nổi bật. Thứ ba, hoạt động của HTXNN mang tính thời vụ sâu sắc, phụ thuộc vào chu kỳ sinh trưởng của cây trồng, vật nuôi. Thứ tư, Hà Nội có nhiều loại hình HTXNN khác nhau, từ trồng trọt, chăn nuôi đến thủy sản, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số HTX của thành phố. Những đặc điểm này đòi hỏi các cơ chế chính sách hỗ trợ phải linh hoạt và phù hợp với thực tiễn địa phương để thúc đẩy sự phát triển HTX nông nghiệp ở Hà Nội một cách bền vững.

II. Thách thức lớn trong phát triển HTX nông nghiệp ở Hà Nội

Mặc dù đã có những chuyển biến tích cực, quá trình phát triển HTX nông nghiệp ở Hà Nội vẫn đối mặt với nhiều thách thức và bất cập nghiêm trọng. Luận án của tác giả Thái Doãn Tước chỉ rõ, nhiều HTXNN vẫn hoạt động kém hiệu quả, vai trò hỗ trợ và tối ưu hóa lợi ích cho kinh tế hộ còn rất mờ nhạt. Một bộ phận không nhỏ HTX vẫn mang tính hình thức, chưa thực sự thể hiện được tính ưu việt so với kinh tế hộ cá thể hay các mô hình kinh tế khác. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ nhận thức. Theo nghiên cứu, một số cấp ủy, chính quyền và đặc biệt là người nông dân vẫn còn nhận thức chưa đúng về bản chất, vai trò của mô hình HTX kiểu mới. Sự mặc cảm về mô hình HTX kiểu cũ, vốn hoạt động kém hiệu quả và mang tính hành chính, đã tạo ra một tâm lý e dè, thiếu tin tưởng khi tham gia vào các HTX hiện nay. Bên cạnh đó, năng lực nội tại của nhiều HTXNN còn yếu kém. Nguồn nhân lực quản lý, đặc biệt là cán bộ chủ chốt, vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về chuyên môn, chưa đáp ứng được yêu cầu quản trị trong bối cảnh cơ chế thị trường. Khả năng tiếp cận vốn, ứng dụng khoa học công nghệ và tìm kiếm thị trường tiêu thụ sản phẩm còn rất hạn chế. Các cơ chế chính sách hỗ trợ của nhà nước dù đã được ban hành nhưng việc triển khai ở cấp cơ sở còn chậm và thiếu đồng bộ, chưa thực sự tạo ra đòn bẩy cho sự phát triển của các HTXNN. Những vấn đề này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt để tháo gỡ.

2.1. Hạn chế về hiệu quả sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh

Thực trạng cho thấy hiệu quả sản xuất kinh doanh (SXKD) của nhiều HTXNN tại Hà Nội còn thấp. Quy mô vốn và doanh thu bình quân chưa cao, thể hiện qua các số liệu thống kê giai đoạn 2013-2017. Theo Bảng 3.2 của luận án, dù có sự tăng trưởng nhưng quy mô vốn và doanh thu vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm nông nghiệp từ các HTX yếu, chủ yếu do sản xuất manh mún, thiếu sự đầu tư vào công nghệ chế biến sâu và xây dựng thương hiệu. Mối liên kết sản xuất giữa HTX với doanh nghiệp trong việc hình thành chuỗi giá trị còn lỏng lẻo, khiến đầu ra cho sản phẩm không ổn định, giá trị gia tăng thấp, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của xã viên.

2.2. Yếu kém trong chất lượng nguồn nhân lực và quản trị HTX

Chất lượng nguồn nhân lực là một trong những điểm nghẽn lớn nhất. Luận án chỉ ra rằng đội ngũ cán bộ chủ chốt của HTXNN tại Thành phố Hà Nội (TPHN) vừa già hóa, vừa có trình độ chuyên môn hạn chế. Thống kê từ Bảng 3.5 và 3.6 cho thấy tỷ lệ cán bộ có trình độ đại học, cao đẳng còn thấp và độ tuổi trung bình khá cao. Điều này dẫn đến công tác quản trị điều hành HTX còn mang nặng tính kinh nghiệm, chậm đổi mới, khó thích ứng với những thay đổi của thị trường. Năng lực xây dựng kế hoạch kinh doanh, marketing, quản lý tài chính yếu khiến HTX bỏ lỡ nhiều cơ hội phát triển, không phát huy được vai trò dẫn dắt kinh tế hộ nông dân.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng các nguồn lực cốt lõi HTXNN

Để giải quyết những tồn tại, việc nâng cao chất lượng các nguồn lực cốt lõi là giải pháp nền tảng cho sự phát triển HTX nông nghiệp ở Hà Nội. Luận án nhấn mạnh ba yếu tố trọng tâm cần cải thiện: nguồn nhân lực, vốn, và cơ sở vật chất kỹ thuật. Trong đó, con người được xem là yếu tố quyết định. Cần có chiến lược bài bản để nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ quản lý HTX, bao gồm cả trình độ học vấn, kỹ năng chuyên môn và xu hướng trẻ hóa. Việc đào tạo không chỉ dừng lại ở kiến thức quản trị mà còn phải cập nhật các quy định của Luật HTX năm 2012, kỹ năng phân tích thị trường, và khả năng xây dựng các dự án liên kết sản xuất. Bên cạnh đó, giải quyết bài toán về vốn là yêu cầu cấp thiết. Cần hoàn thiện các cơ chế chính sách tín dụng ưu đãi, đồng thời bản thân các HTX cũng phải nâng cao năng lực quản lý tài chính, xây dựng phương án SXKD khả thi để tăng khả năng tiếp cận các nguồn vốn từ ngân hàng và các tổ chức tín dụng. Việc minh bạch tài chính và tăng cường quỹ không chia sẽ giúp HTX tích lũy nội lực, tạo nền tảng cho việc tái đầu tư và mở rộng quy mô. Cuối cùng, hiện đại hóa cơ sở vật chất kỹ thuật là đòn bẩy để tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ HTX đầu tư vào máy móc, thiết bị, nhà xưởng, đặc biệt là công nghệ bảo quản và chế biến sau thu hoạch để nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản, góp phần vào tái cơ cấu ngành nông nghiệp.

3.1. Giải pháp đột phá về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần tổ chức các lớp đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về quản trị HTX, kiến thức pháp luật, kỹ năng thị trường cho đội ngũ cán bộ chủ chốt. Nội dung đào tạo phải bám sát thực tiễn, giải quyết các vấn đề mà HTX đang đối mặt. Thứ hai, cần có chính sách thu hút nhân lực trẻ, có trình độ chuyên môn cao về làm việc tại các HTX. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ lương, tạo điều kiện phát triển sự nghiệp. Thứ ba, cần đẩy mạnh việc học tập, trao đổi kinh nghiệm giữa các mô hình HTX kiểu mới hoạt động hiệu quả trong và ngoài thành phố. Việc này giúp các cán bộ quản lý cập nhật kiến thức và áp dụng các mô hình thành công vào thực tiễn.

3.2. Cách thức tăng cường tiềm lực vốn và cơ sở vật chất kỹ thuật

Để tăng cường tiềm lực tài chính, HTX cần chủ động đa dạng hóa các nguồn huy động vốn, bao gồm vốn góp của thành viên, vốn vay từ các tổ chức tín dụng, và vốn hỗ trợ từ các chương trình, dự án phát triển nông nghiệp. Xây dựng các phương án sản xuất kinh doanh (SXKD) hiệu quả và minh bạch là chìa khóa để thu hút đầu tư. Về cơ sở vật chất, cần ưu tiên đầu tư vào các khâu có thể tạo ra giá trị gia tăng cao như kho lạnh bảo quản, dây chuyền sơ chế, đóng gói sản phẩm. Việc ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất không chỉ giúp tăng năng suất mà còn đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường, qua đó thúc đẩy quá trình xây dựng nông thôn mới.

IV. Bí quyết hoàn thiện cơ cấu tổ chức và hoạt động của HTX

Hoàn thiện cơ cấu tổ chức và phương thức hoạt động là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của mô hình HTX kiểu mới. Luận án đề xuất một cách tiếp cận toàn diện để tái cấu trúc HTX, giúp chúng hoạt động hiệu quả và thực chất hơn trong việc hỗ trợ thành viên. Trọng tâm của quá trình này là xây dựng một bộ máy tổ chức quản lý tinh gọn, chuyên nghiệp, phân định rõ vai trò và trách nhiệm giữa Hội đồng quản trị (quản trị chiến lược) và Ban Giám đốc (điều hành trực tiếp). Mô hình này giúp tránh sự chồng chéo, nâng cao tính chuyên môn hóa và hiệu quả ra quyết định. Song song với việc kiện toàn bộ máy, phát triển HTX nông nghiệp ở Hà Nội cần tập trung vào việc đa dạng hóa các hoạt động dịch vụ. Thay vì chỉ cung cấp các dịch vụ đầu vào truyền thống (giống, phân bón), HTX cần mở rộng sang các dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn như dịch vụ kỹ thuật, chế biến, bảo quản và đặc biệt là dịch vụ tiêu thụ sản phẩm. Việc tổ chức tốt khâu đầu ra sẽ giải quyết được nút thắt lớn nhất của kinh tế hộ nông dân hiện nay. Để làm được điều này, HTX phải chủ động xây dựng các mối liên kết sản xuất bền vững theo chuỗi giá trị, kết nối chặt chẽ với các doanh nghiệp, siêu thị, và các nhà khoa học. Mô hình liên kết “4 nhà” (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) cần được cụ thể hóa và triển khai hiệu quả tại từng HTX.

4.1. Xây dựng mô hình bộ máy quản lý HTX theo Luật HTX 2012

Theo Luật HTX năm 2012, cơ cấu tổ chức của HTX cần được thiết kế lại theo hướng chuyên nghiệp. Luận án đề xuất mô hình gồm Đại hội thành viên (cơ quan quyền lực cao nhất), Hội đồng quản trị, Giám đốc (hoặc Tổng giám đốc), và Ban kiểm soát. Sự tách bạch giữa chức năng quản trị và điều hành là điểm mấu chốt. Hội đồng quản trị tập trung vào việc xây dựng chiến lược, định hướng phát triển, trong khi Giám đốc chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện các hoạt động sản xuất kinh doanh hàng ngày. Mô hình này giúp HTX hoạt động như một doanh nghiệp thực thụ, nâng cao tính tự chủ và tự chịu trách nhiệm.

4.2. Mở rộng liên kết hợp tác để xây dựng chuỗi giá trị bền vững

HTXNN không thể phát triển đơn độc. Việc xây dựng các mối liên kết, hợp tác là con đường tất yếu. Luận án nhấn mạnh vai trò của HTX trong việc làm cầu nối giữa các hộ nông dân với doanh nghiệp. HTX sẽ đứng ra ký kết các hợp đồng tiêu thụ sản phẩm, tổ chức sản xuất theo quy trình, tiêu chuẩn của doanh nghiệp. Mô hình liên kết này đảm bảo đầu ra ổn định, giá bán tốt hơn cho nông dân, đồng thời giúp doanh nghiệp có được vùng nguyên liệu chất lượng, truy xuất được nguồn gốc. Đây là giải pháp đột phá để thực hiện thành công tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững.

V. Kết quả thực tiễn phát triển HTX nông nghiệp ở Hà Nội

Quá trình triển khai Luật HTX năm 2012 đã mang lại những kết quả tích cực ban đầu cho sự phát triển HTX nông nghiệp ở Hà Nội. Luận án của tác giả Thái Doãn Tước, qua khảo sát giai đoạn 2013-2017, đã ghi nhận những chuyển biến đáng kể cả về số lượng, quy mô và chất lượng hoạt động của các HTXNN. Về số lượng, thành phố đã cơ bản hoàn thành việc chuyển đổi các HTX kiểu cũ sang hoạt động theo luật mới, đồng thời thành lập mới nhiều HTX hoạt động trong các lĩnh vực tiềm năng. Về quy mô, vốn và doanh thu bình quân của các HTXNN đã có sự tăng trưởng, cho thấy tiềm lực tài chính và năng lực sản xuất kinh doanh đang dần được cải thiện. Đặc biệt, nhiều HTX đã mạnh dạn đầu tư, mở rộng hoạt động, cung cấp đa dạng các loại hình dịch vụ cho thành viên, từ cung ứng vật tư đầu vào đến hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm. Chất lượng hoạt động cũng được nâng lên một bước. Nhiều mô hình HTX kiểu mới đã khẳng định được vai trò là nhân tố quan trọng trong việc hỗ trợ kinh tế hộ nông dân. Các HTX này đã trở thành đầu mối tổ chức sản xuất hàng hóa quy mô lớn, áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật, tạo ra các sản phẩm an toàn, có thương hiệu. Qua đó, HTXNN đã góp phần quan trọng vào quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp, hình thành các vùng sản xuất chuyên canh và thúc đẩy chương trình xây dựng nông thôn mới trên địa bàn Thủ đô.

5.1. Chuyển biến tích cực về số lượng và quy mô hoạt động HTX

Số liệu thống kê trong luận án cho thấy sự gia tăng về số lượng HTXNN hoạt động theo mô hình mới. Quá trình đăng ký lại và chuyển đổi đã sàng lọc, loại bỏ những HTX yếu kém, đồng thời củng cố và phát triển những HTX có tiềm năng. Về quy mô, Bảng 3.2 cho thấy quy mô vốn và doanh thu bình quân của HTXNN giai đoạn 2013-2017 đã tăng lên đáng kể. Điều này phản ánh sự nỗ lực trong việc huy động các nguồn lực và tổ chức hoạt động SXKD hiệu quả hơn. Số lượng thành viên tham gia HTX cũng tăng, cho thấy niềm tin của người nông dân vào mô hình HTX kiểu mới đang dần được phục hồi.

5.2. Vai trò của HTX trong tái cơ cấu nông nghiệp và nông thôn mới

Các HTXNN đóng vai trò nòng cốt trong việc triển khai các chương trình, đề án trọng điểm về phát triển nông nghiệp của thành phố. Nhiều HTX đã đi đầu trong việc xây dựng các mô hình sản xuất ứng dụng công nghệ cao, sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, hữu cơ, hình thành các chuỗi giá trị nông sản an toàn. Ví dụ điển hình như HTXNN Dương Liễu, HTX chăn nuôi Hòa Mỹ được luận án đề cập. Hoạt động của HTX không chỉ nâng cao thu nhập cho xã viên mà còn góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn, tạo việc làm, và tham gia tích cực vào các hoạt động xây dựng cơ sở hạ tầng, bảo vệ môi trường, đóng góp thiết thực vào mục tiêu xây dựng nông thôn mới.

VI. Hướng đi tương lai cho HTX nông nghiệp Hà Nội bền vững

Để việc phát triển HTX nông nghiệp ở Hà Nội đi vào thực chất, hiệu quả và bền vững, cần có những định hướng và giải pháp mang tính đột phá trong thời gian tới. Luận án đã đề xuất một hệ thống các quan điểm và giải pháp toàn diện, phù hợp với bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Về quan điểm, cần thống nhất nhận thức rằng phát triển HTXNN là nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị, trong đó kinh tế hộ nông dân là chủ thể trực tiếp, còn nhà nước đóng vai trò kiến tạo, hỗ trợ. Phát triển HTX phải tuân thủ các nguyên tắc của Luật HTX năm 2012, đảm bảo tính tự nguyện, dân chủ, tự chủ và tự chịu trách nhiệm. Về giải pháp, cần tập trung vào một số khâu đột phá. Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện cơ chế chính sách, đặc biệt là các chính sách về đất đai, tín dụng, thuế, và hỗ trợ khoa học công nghệ để tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho HTX. Thứ hai, tăng cường công tác tuyên truyền, thay đổi nhận thức của cán bộ và người dân về bản chất ưu việt của mô hình HTX kiểu mới. Thứ ba, đẩy mạnh xây dựng và nhân rộng các mô hình HTXNN điển hình, tiên tiến, hoạt động hiệu quả để tạo sức lan tỏa. Cuối cùng, cần nâng cao vai trò quản lý nhà nước, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, đồng thời phát huy vai trò của Liên minh HTX trong việc tư vấn, hỗ trợ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho các HTXNN.

6.1. Quan điểm phát triển HTXNN gắn với kinh tế thị trường

Tương lai của HTXNN phụ thuộc vào khả năng thích ứng với cơ chế thị trường. Cần xác định HTXNN là một tổ chức kinh tế tự chủ, hoạt động vì lợi ích thành viên, cạnh tranh bình đẳng với các thành phần kinh tế khác. Nhà nước không can thiệp hành chính vào hoạt động SXKD mà chỉ hỗ trợ thông qua các chính sách vĩ mô. Bản thân HTX phải năng động, sáng tạo trong việc tìm kiếm thị trường, xây dựng thương hiệu, và nâng cao năng lực cạnh tranh. Quan điểm này đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong tư duy, từ bao cấp, ỷ lại sang tự chủ, tự lực.

6.2. Đề xuất giải pháp đột phá và chính sách hỗ trợ từ Nhà nước

Luận án đề xuất một số giải pháp cấp bách. Cần có chính sách cụ thể hỗ trợ HTX tích tụ đất đai để tổ chức sản xuất quy mô lớn. Về tài chính, cần thành lập quỹ hỗ trợ phát triển HTX hoặc có cơ chế bảo lãnh tín dụng để HTX dễ dàng tiếp cận vốn vay ngân hàng. Về công nghệ, cần đẩy mạnh các chương trình chuyển giao khoa học kỹ thuật, hỗ trợ HTX xây dựng mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của các cấp chính quyền trong việc tạo điều kiện cho HTX tham gia vào các chương trình xúc tiến thương mại, kết nối cung cầu, đưa nông sản Hà Nội vào các kênh phân phối hiện đại. Đây là những bước đi cần thiết để phát triển HTX nông nghiệp ở Hà Nội một cách bền vững.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài liên quan đến đề tài 1. Các công trình khoa học nghiên cứu về hợp tác xã nói chung Hans-H. Công trình thể hiện sự đóng góp của tác giả cho sự hoàn thiện và ra đời của “Phụ lục về các nguyên tắc của hợp tác xã” trong “Tuyên bố quy định về hợp tác xã” được thông qua tại Đại hội đồng Liên minh HTX quốc tế năm 1995.

Tác giả đã phân tích, luận giải các vấn đề lý luận, thực tiễn đặt ra trong quá trình phát triển HTX, như: Quan niệm, giá trị, nguyên tắc của HTX; sự thích ứng của HTX với những tác động từ thay đổi của môi trường hoạt động. Trên cơ sở luận giải những bất cập của các nguyên tắc HTX về lý thuyết và thực tế, tác giả khẳng định sự cần thiết phải sửa đổi hệ thống nguyên tắc HTX hiện hành ở các nội dung, như: Bổ sung danh sách các nguyên tắc; thay đổi môi trường hoạt động; thay đổi về chính trị, dân số, xã hội, kinh tế, môi trường sinh thái, công nghệ. Qua đó, tác giả đã dự báo về vai trò của HTX ở thế kỷ XXI trong đấu tranh với thất nghiệp, giải quyết các vấn đề xã hội về bảo hiểm y tế, giáo dục, chăm sóc sức khỏe cộng đồng; nâng cao sức cạnh tranh, chống độc quyền; bảo vệ môi trường sinh thái… nên rất cần sự quan tâm của Chính phủ các nước về vấn đề này. Tổ chức lao động quốc tế (2003), Khuyến nghị số 193 về khuyến trợ hợp tác xã 2002 [88].

Công trình này được xem như bản tuyên ngôn quốc tế về HTX và được Đại hội toàn thể ILO thông qua tại kỳ họp lần thứ 90 ngày 03/6/2003 tại Giơnever, Thụy Sĩ. Nội dung Khuyến nghị đề cập đến các vấn đề cơ bản nhất về HTX, mang tính thống nhất trên phạm vi toàn cầu, như: Quan niệm và hệ thống nguyên tắc tổ chức hoạt động của HTX; công nhận 11 tầm quan trọng của HTX trong các vấn đề tạo việc làm, huy động các nguồn lực, tạo vốn đầu tư; giá trị, mục đích, bản chất và sự đóng góp của HTX vào nền kinh tế. Khuyến nghị cũng chỉ ra cách thức xây dựng khuôn khổ chính sách pháp luật và vai trò của Chính phủ trong hỗ trợ phát triển HTX, bảo đảm cho HTX có điều kiện, khả năng tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ để tăng cường tính linh hoạt trong SXKD và năng lực tạo việc làm, thu nhập; góp phần làm cho HTX thực sự là tổ chức cơ bản, hiệu quả trong bảo đảm quyền lợi của người lao động và xem như là điều kiện cần thiết tạo lập lợi ích để HTX tham gia vào hệ thống HTX quốc tế. Với lợi thế của nhà nghiên cứu hàng đầu về HTX và đã từng đảm nhiệm chức vụ Giám đốc Viện quốc tế của Histadrut Ixraen, tác giả đã luận giải về bản chất và sự cần thiết phải duy trì quỹ dự trữ và quyền sở hữu trong HTX.

Đồng thời, tác giả đã phân tích các vấn đề đang đặt ra trong quá trình phát triển HTX dưới sự chi phối của việc hình thành quỹ dự trữ, như: Lợi ích giữa các thành viên; bảo vệ (giữ gìn) vốn cho các thành viên; sự phát triển của HTX; dịch vụ tốt hơn cho các thành viên; nợ không thu hồi được của các thành viên; nguồn để mở rộng HTX; quỹ dự trữ là điều kiện để tồn tại, v. Từ đó, tác giả luận giải vấn đề quyền sở hữu trong HTX thông qua các nội dung, như: Ý nghĩa của quyền sở hữu; tài sản kế thừa cho thế hệ tương lai; thành viên không có liên quan đến tài sản. Theo tác giả, vấn đề này có ý nghĩa quyết định đến thực hiện quyền thực tế của xã viên trong quá trình phát triển HTX. Trên cơ sở luận giải hai vấn đề lớn là: Hiểu HTX như thế nào và tại sao phải hợp tác, tác giả đã phân tích hai định nghĩa của ICA và Bộ Nông nghiệp Mỹ về HTX để làm rõ nội hàm và đề ra các nguyên tắc trong tổ chức và hoạt 12 động của HTX.

Đồng thời, tác giả luận giải về mục đích của HTX là tối đa hóa lợi nhuận cho các xã viên thông qua việc phục vụ nhu cầu và tạo lợi ích cho các xã viên tốt hơn là các chủ đầu tư khác. Do vậy, Chính phủ và cơ quan chức năng cần nắm vững về nguyên tắc, đặc trưng, cấu trúc của HTX để làm rõ sự khác biệt giữa HTX với các tổ chức kinh doanh khác. Claude-André Guillotte (2017), Những yếu tố chủ chốt tạo nên tính hiệu quả của luật về hợp tác xã [29]. Tác giả đã cung cấp những luận chứng về các yếu tố nền tảng cho việc xây dựng luật về HTX, được biểu hiện thông qua sự đóng góp tập thể về tài sản, quyền lực và thành quả… trong mối quan hệ biện chứng với chính trị, pháp luật, hội nhập quốc tế và các tổ chức hỗ trợ HTX.

Trên cơ sở đó, tác giả đề ra yêu cầu đối với xây dựng luật về HTX là phải có sự hiểu biết, nhận thức đầy đủ về đặc trưng của HTX, các nguyên tắc của ICA và Khuyến nghị số 193 của ILO về HTX. Các công trình khoa học nghiên cứu về hợp tác xã nông nghiệp Naoto Imagawa (2000), Giới thiệu kinh nghiệm phát triển hợp tác xã nông nghiệp Nhật Bản [57]. Tác giả đề cập tới nhiều vấn đề cơ bản về HTXNN ở Nhật Bản, như: Giới thiệu các hoạt động; tầm quan trọng của phát triển hoạt động SXKD; vấn đề chế độ tài chính kế toán… của HTXNN. Trên cơ sở đó, tác giả giới thiệu những kinh nghiệm về: Cách thức tổ chức hoạt động; quy định về xã viên và lĩnh vực hoạt động; phát huy vai trò của cơ quan quản lý nhà nước; xác định mục đích, nguyên tắc hoạt động ủy thác và tiêu thụ sản phẩm; tiêu chuẩn xử lý tài chính và chế độ kế toán, kiểm toán… của HTXNN mà Việt Nam có thể tham khảo trong quá trình phát triển HTXNN.

Để làm rõ cơ sở pháp lý của HTXNN, tác giả đã phân tích các vấn đề về nguồn gốc và sự phát triển vị trí pháp lý của HTXNN, những đặc điểm pháp lý, các 13 nguyên tắc, giá trị, đặc trưng… của HTXNN. Đồng thời, tác giả làm rõ các loại hình, lĩnh vực, hình thức hoạt động… để chỉ ra các loại cấu trúc quy định vị trí pháp lý của HTXNN, đó là: Các HTXNN, Liên hiệp HTXNN, HTX chung lợi ích nông nghiệp (SICAs), tập đoàn HTX. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao áp dụng các nguyên tắc HTX trong đời sống thực tế, hoạt động SXKD, chế độ thuế của HTXNN và vai trò của nhà nước trong bảo đảm vị thế pháp lý đối với HTXNN. Giá trị nổi bật của công trình này là phương pháp tư duy của tác giả về HTXNN và vai trò của hệ thống HTXNN có thành viên là các trang trại, nông trại ở nước Nga.

Tác giả quan niệm đã đưa ra quan niệm, chỉ rõ hình thức tổ chức, hoạt động và vai trò của HTXNN đối với phát triển kinh tế hộ. Qua đó, tác giả nhấn mạnh sự cần thiết phải có sự giúp đỡ của nhà nước, sự vào cuộc của các ngân hàng thương mại và xúc tiến thành lập HTX tín dụng ở nông thôn để đề xuất một số giải pháp cấp bách phát triển HTXNN. Tác giả đã nhận xét đánh giá, khái quát giá trị, vai trò nổi bật của Luật HTXNN năm 2006 đối với sự phát triển HTXNN ở Trung Quốc. Đồng thời, tác giả phân tích chi tiết về các điều luật để làm rõ nội hàm các vấn đề về HTXNN, như: Xã viên, nghĩa vụ nhà nước, thành phần, cơ cấu tổ chức, sáp nhập, chia tách, quản lý tài chính, chính sách hỗ trợ… để phát triển HTXNN ở Trung Quốc.

Các công trình nghiên cứu ở trong nước liên quan đến đề tài 1. Các công trình nghiên cứu về hợp tác xã nói chung Lê Hữu Nghĩa (Chủ biên) (2008), Tư tưởng Hồ Chí Minh về hợp tác xã – Những vấn đề lý luận và thực tiễn [58]. Cuốn sách tập hợp 60 bài tham luận 14 tham gia Hội thảo khoa học cấp quốc gia do Học viện Chính trị - Hành chính quốc gia tổ chức, nhằm làm rõ cơ sở lý luận, thực tiễn về tổ chức phát triển HTX theo Nghị quyết Trung ương 5, Khóa IX về tiếp tục đổi mới, phát triển và nâng cao hiệu quả kinh tế tập thể. Nội dung cuốn sách tập trung làm rõ những nội dung cơ bản của tư tưởng Hồ Chí Minh về HTX nói chung và HTXNN nói riêng.

Trên cơ sở đó, các tác giả làm rõ quan điểm của Đảng ta về phát triển kinh tế tập thể mà nòng cốt là HTX; chỉ ra những vấn đề bất cập trong Luật HTX năm 2003 và yêu cầu phải xây dựng, sửa đổi, bổ sung, hoàn thiện hệ thống pháp luật về HTX ở nước ta hiện nay. Phùng Quốc Chí (2010), Phát triển hợp tác xã trong quá trình công nghiệp hoá đến năm 2020 ở Việt Nam [9]. Tác giả nghiên cứu tương đối toàn diện cả về lý luận, thực trạng và giải pháp phát triển HTX ở nước ta theo Luật HTX năm 2003. Giá trị nổi bật của luận án là tác giả chú trọng xây dựng phương pháp đánh giá thực trạng phát triển HTX dựa vào các tiêu chí về gia tăng số lượng, hiệu quả SXKD, cơ cấu HTX thành lập mới, mối liên kết của HTX với các tổ chức kinh tế trên thị trường… theo lôgíc từ thành tựu, hạn chế; nguyên nhân của thành tựu, hạn chế.

Theo tác giả, nguyên nhân chính của hạn chế, yếu kém trong phát triển HTX, là do: nhận thức, công tác đào tạo, bồi dưỡng, sử dụng cán bộ; vai trò của chính quyền các cấp, nhất là chính quyền cơ sở; chính sách hỗ trợ, ưu đãi và khuyến khích HTX… còn nhiều bất cập. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các quan điểm, giải pháp và một số kiến nghị với các cơ quan Trung ương để tiếp tục phát triển HTX trong quá trình công nghiệp hóa đến năm 2020. Bùi Văn Huyền, Phạm Văn Sáng, Nguyễn Quốc Thái (đồng Chủ biên) (2011), Hợp tác xã nhìn từ thực tiễn ở Đồng Nai [36]. Các tác giả đã luận giải một số vấn đề lý luận cơ bản về HTX, như: Quan niệm, vai trò, đặc điểm, nguyên tắc tổ chức hoạt động của HTX và khảo sát kinh nghiệm quốc tế, 15 trong nước về phát triển HTX, để rút ra một số nhận xét cho Đồng Nai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ