Luận án tiến sĩ về ổn định hóa cổ tức - Doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (Nguyễn Thị Hải Yến, NEU 2021)

Dưới đây là các meta tags cho bài viết "Luận án tiến sỹ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam": {

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

142
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Ổn định hóa Cổ tức Doanh nghiệp Niêm yết trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng, thị trường chứng khoán Việt Nam (TTCK) đóng vai trò then chốt trong việc huy động vốn và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến niềm tin nhà đầu tư và sự ổn định của thị trường chính là chính sách cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết. Đặc biệt, hành vi ổn định hóa cổ tức doanh nghiệp niêm yết ngày càng được các nhà quản lý và nhà đầu tư quan tâm. Ổn định hóa cổ tức không chỉ phản ánh sức khỏe tài chính và khả năng tạo ra lợi nhuận doanh nghiệp bền vững, mà còn là tín hiệu quan trọng về kỳ vọng tương lai của ban lãnh đạo.

Việc duy trì một chính sách cổ tức ổn định giúp giảm thiểu sự bất định, thu hút các nhà đầu tư dài hạn và có thể tác động tích cực đến giá cổ phiếu. Tuy nhiên, để đạt được sự ổn định này, các doanh nghiệp niêm yết phải đối mặt với nhiều thách thức, từ biến động thu nhập đến áp lực cạnh tranh và yêu cầu về quản trị công ty. Nghiên cứu này sẽ đi sâu phân tích cơ sở lý thuyết, các phương pháp đo lường và những yếu tố ảnh hưởng đến hành vi ổn định hóa cổ tức tại Việt Nam, qua đó cung cấp cái nhìn toàn diện và đề xuất các giải pháp thiết thực. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách cổ tức hiệu quả, gia tăng giá trị cho cổ đông và củng cố vị thế trên thị trường chứng khoán.

1.1. Chính sách cổ tức Nền tảng của sự ổn định tài chính doanh nghiệp niêm yết

Chính sách cổ tức là một quyết định chiến lược của ban lãnh đạo về việc phân phối lợi nhuận sau thuế cho các cổ đông dưới hình thức cổ tức hoặc giữ lại tái đầu tư. Đối với doanh nghiệp niêm yết, quyết định này không chỉ ảnh hưởng đến dòng tiền mà còn gửi đi tín hiệu quan trọng đến thị trường chứng khoán. Một chính sách cổ tức ổn định thường được xem là dấu hiệu của sự tự tin vào khả năng sinh lời trong tương lai của doanh nghiệp. Ngược lại, những thay đổi đột ngột trong cổ tức có thể gây ra những phản ứng tiêu cực từ phía nhà đầu tư và ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Việc xây dựng một chính sách cổ tức hiệu quả đòi hỏi sự cân bằng giữa việc đáp ứng kỳ vọng của cổ đông và đảm bảo nguồn vốn cho các cơ hội tăng trưởng trong tương lai.

1.2. Tại sao ổn định hóa cổ tức lại quan trọng đối với nhà đầu tư và giá cổ phiếu

Ổn định hóa cổ tức mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Đối với nhà đầu tư, đặc biệt là những người tìm kiếm thu nhập ổn định, cổ tức đều đặn là một yếu tố hấp dẫn, giúp họ lập kế hoạch tài chính tốt hơn. Sự ổn định này cũng góp phần giảm thiểu rủi ro nhận thức, tăng cường niềm tin và khuyến khích giữ cổ phiếu dài hạn. Từ góc độ doanh nghiệp, chính sách cổ tức ổn định có thể giúp giảm chi phí vốn, vì các nhà đầu tư có thể sẵn lòng chấp nhận tỷ suất sinh lời thấp hơn cho một dòng thu nhập ổn định. Hơn nữa, việc duy trì cổ tức ổn định thường đi kèm với việc quản lý tài chính thận trọng và khả năng tạo ra dòng tiền mạnh mẽ, những yếu tố này thường được thị trường đánh giá cao và có thể tác động tích cực đến giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

II. Thách thức và vấn đề cốt lõi trong việc duy trì ổn định hóa cổ tức tại Việt Nam

Việc đạt được và duy trì ổn định hóa cổ tức doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam không phải là điều dễ dàng. Các doanh nghiệp niêm yết phải đối mặt với nhiều thách thức từ cả yếu tố bên trong và bên ngoài, đòi hỏi sự quản lý linh hoạt và tầm nhìn chiến lược. Sự biến động của lợi nhuận doanh nghiệp là một trong những trở ngại lớn nhất. Chu kỳ kinh doanh, cạnh tranh gay gắt, và các yếu tố vĩ mô như lạm phát, lãi suất có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời, từ đó tác động đến quyết định chi trả cổ tức.

Bên cạnh đó, áp lực từ nhà đầu tư mong muốn nhận được cổ tức cao cũng là một yếu tố cần cân nhắc. Tuy nhiên, nếu chi trả quá nhiều cổ tức mà không giữ lại đủ lợi nhuận để tái đầu tư, doanh nghiệp có thể bỏ lỡ cơ hội tăng trưởng, làm suy yếu khả năng cạnh tranh trong dài hạn. Đây là một vấn đề cân bằng phức tạp mà các ban lãnh đạo cần giải quyết để đảm bảo sự phát triển bền vững. Nắm bắt được những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng một chính sách cổ tức thực sự ổn định và hiệu quả, phù hợp với đặc thù của thị trường chứng khoán Việt Nam.

2.1. Biến động lợi nhuận và áp lực từ nhà đầu tư Trở ngại chính khi ổn định cổ tức

Biến động trong lợi nhuận doanh nghiệp là một rào cản lớn đối với việc ổn định hóa cổ tức. Các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam thường hoạt động trong môi trường kinh doanh đầy biến động, khiến thu nhập khó dự đoán. Khi lợi nhuận sụt giảm, doanh nghiệp phải lựa chọn giữa việc giảm cổ tức (có thể gây phản ứng tiêu cực từ nhà đầu tư) hoặc duy trì cổ tức bằng cách sử dụng nguồn lực nội bộ, đôi khi ảnh hưởng đến khả năng tái đầu tư. Áp lực từ nhà đầu tư, đặc biệt là những người có xu hướng đầu tư ngắn hạn, càng làm tình hình phức tạp hơn. Họ thường mong đợi tỷ suất cổ tức cao và ổn định, tạo ra sức ép lên ban lãnh đạo trong việc duy trì một chính sách cổ tức hấp dẫn, ngay cả khi điều kiện kinh doanh không thuận lợi. Đây là một vấn đề cân bằng tinh tế.

2.2. Vai trò của quản trị công ty và thông tin bất đối xứng trong chính sách cổ tức

Quản trị công ty đóng vai trò trung tâm trong việc định hình chính sách cổ tức và khả năng ổn định hóa cổ tức. Một cấu trúc quản trị hiệu quả, với hội đồng quản trị độc lập và minh bạch, có thể đưa ra các quyết định cổ tức cân bằng, tối ưu hóa lợi ích của cả cổ đông và doanh nghiệp. Vấn đề thông tin bất đối xứng cũng là một yếu tố quan trọng; ban lãnh đạo thường có nhiều thông tin nội bộ hơn nhà đầu tư về triển vọng tương lai của doanh nghiệp. Do đó, quyết định cổ tức có thể được sử dụng như một tín hiệu để truyền tải thông tin này. Một chính sách cổ tức ổn định có thể báo hiệu niềm tin của ban lãnh đạo vào sự bền vững của lợi nhuận doanh nghiệp, từ đó củng cố lòng tin của nhà đầu tư và hỗ trợ giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

III. Phương pháp đo lường hiệu quả mức độ ổn định hóa cổ tức cho doanh nghiệp Việt Nam

Để đánh giá chính xác hành vi ổn định hóa cổ tức doanh nghiệp niêm yết, các nhà nghiên cứu và quản lý tài chính cần áp dụng các phương pháp đo lường phù hợp. Việc lựa chọn phương pháp đo lường đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích tác động của chính sách cổ tức và đề xuất các chiến lược hiệu quả. Hai phương pháp phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu học thuật, bao gồm cả nghiên cứu về thị trường chứng khoán Việt Nam, là mô hình hiệu chỉnh từng phần của Lintner (1956) và biến động tương đối (Relative Volatility) được đề xuất bởi Leary và Michaely (2011). Mỗi phương pháp có những ưu điểm riêng, phản ánh các khía cạnh khác nhau của sự ổn định.

Việc kết hợp hoặc so sánh kết quả từ nhiều phương pháp có thể cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về mức độ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết. Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, cải thiện sự minh bạch và tăng cường niềm tin của nhà đầu tư, từ đó ảnh hưởng tích cực đến giá cổ phiếu.

3.1. Phân tích mô hình hiệu chỉnh từng phần của Lintner 1956 để xác định SOA

Mô hình hiệu chỉnh từng phần của Lintner (1956) là một công cụ kinh điển để đo lường mức độ ổn định hóa cổ tức. Mô hình này giả định rằng doanh nghiệp có một mức thanh toán cổ tức mục tiêu dài hạn và sẽ điều chỉnh cổ tức thực tế theo từng bước để đạt được mục tiêu đó. Theo luận án Tiến sĩ của Nguyễn Thị Hải Yến (2021), mức độ ổn định hóa cổ tức (SOA - Speed of Adjustment) được ước lượng từ mô hình sau: Di,t – Di,t-1 = α + β1Di,t-1 + β2Ei,t + ui,t (1). Trong đó, Di,t là cổ tức tại năm t, Di,t-1 là cổ tức năm trước, Ei,t là thu nhập hiện tại, và SOA chính là giá trị -β1. Giá trị của γ (tốc độ hiệu chỉnh) phản ánh các doanh nghiệp điều chỉnh cổ tức nhanh chóng như thế nào đến tỷ lệ thanh toán mục tiêu (0 ≤ γ ≤ 1). SOA càng cao thể hiện mức độ hiệu chỉnh càng thấp và ngược lại. Nếu SOA = 0, cổ tức năm nay được trả không phụ thuộc vào cổ tức năm trước.

3.2. Hiểu về biến động tương đối Relative Volatility trong đánh giá chính sách cổ tức ổn định

Bên cạnh mô hình Lintner, phương pháp biến động tương đối (Relative Volatility) của Leary và Michaely (2011) cũng là một cách hiệu quả để đánh giá chính sách cổ tức ổn định. Phương pháp này tập trung vào sự biến động của cổ tức so với biến động của thu nhập hoặc lợi nhuận. Một doanh nghiệp có cổ tức ổn định sẽ có biến động cổ tức thấp hơn nhiều so với biến động lợi nhuận, cho thấy ban lãnh đạo đã chủ động 'làm trơn' (smoothing) cổ tức. Phương pháp này cung cấp một góc nhìn bổ sung, độc lập với mô hình Lintner, về mức độ cam kết của doanh nghiệp trong việc duy trì một dòng cổ tức đều đặn bất chấp sự dao động của lợi nhuận doanh nghiệp. Kết hợp cả hai phương pháp giúp có cái nhìn toàn diện về hành vi ổn định hóa cổ tức doanh nghiệp niêm yết.

IV. Các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến ổn định hóa cổ tức của doanh nghiệp niêm yết

Việc đạt được ổn định hóa cổ tức doanh nghiệp niêm yết chịu tác động của nhiều yếu tố đa dạng, từ đặc điểm nội tại của doanh nghiệp đến môi trường kinh doanh vĩ mô. Hiểu rõ các yếu tố này là cực kỳ quan trọng để các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam có thể xây dựng và điều chỉnh chính sách cổ tức một cách hiệu quả. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, cấu trúc tài chính, đặc điểm ngành nghề, cơ cấu sở hữu, và chất lượng quản trị công ty đều có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng duy trì cổ tức ổn định.

Ví dụ, các doanh nghiệp có dòng tiền tự do dồi dào và ít biến động về lợi nhuận doanh nghiệp thường có xu hướng dễ dàng ổn định hóa cổ tức hơn. Ngược lại, những doanh nghiệp trong ngành có tính chu kỳ cao hoặc đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh, đòi hỏi tái đầu tư lớn, có thể gặp khó khăn hơn trong việc duy trì một chính sách cổ tức đều đặn. Phân tích các yếu tố này giúp dự báo và quản lý tốt hơn hành vi ổn định hóa cổ tức, từ đó tác động tích cực đến giá cổ phiếu và niềm tin của nhà đầu tư.

4.1. Mối liên hệ giữa dòng tiền lợi nhuận và khả năng ổn định cổ tức của doanh nghiệp

Dòng tiền và lợi nhuận doanh nghiệp là những yếu tố nội tại có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ổn định hóa cổ tức. Một doanh nghiệp với dòng tiền hoạt động mạnh mẽ và ổn định sẽ có khả năng chi trả cổ tức đều đặn hơn, ngay cả khi có biến động nhỏ trong lợi nhuận ròng. Lợi nhuận cao và bền vững là tiền đề để doanh nghiệp có thể duy trì hoặc tăng cổ tức. Tuy nhiên, không phải tất cả lợi nhuận đều được chuyển thành dòng tiền sẵn có để chi trả cổ tức. Doanh nghiệp cần cân nhắc giữa việc sử dụng lợi nhuận để tái đầu tư vào các dự án tăng trưởng, trả nợ hay phân phối cho cổ đông. Việc quản lý hiệu quả dòng tiền và tối ưu hóa lợi nhuận doanh nghiệp là chìa khóa để duy trì một chính sách cổ tức ổn định, củng cố vị thế trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

4.2. Ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu và quản trị công ty đến quyết định làm trơn cổ tức

Cấu trúc sở hữu và chất lượng quản trị công ty cũng là những yếu tố quan trọng định hình hành vi ổn định hóa cổ tức doanh nghiệp niêm yết. Các doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư tổ chức cao thường có xu hướng duy trì chính sách cổ tức ổn định hơn, do các tổ chức này thường có tầm nhìn dài hạn và ưu tiên sự ổn định. Cơ cấu quản trị công ty tốt, với sự độc lập của hội đồng quản trị và cơ chế giám sát hiệu quả, có thể giúp đảm bảo các quyết định về cổ tức được đưa ra một cách công bằng và có lợi nhất cho tất cả cổ đông. Theo nghiên cứu của Jeong (2013) và Javakhadze và cộng sự (2014) được trích dẫn trong tài liệu, vấn đề thông tin bất đối xứng và vấn đề đại diện là những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến mức độ ổn định hóa cổ tức, đặc biệt là trong các thị trường có đặc điểm văn hóa và pháp lý khác nhau.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn về ổn định hóa cổ tức tại Việt Nam

Các nghiên cứu về ổn định hóa cổ tức doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam đã mang lại nhiều kết quả quan trọng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi và các yếu tố ảnh hưởng. Đa số các nghiên cứu đều sử dụng thước đo SOA của Lintner (1956) để đánh giá mức độ ổn định. Một số ít, như Ali và cộng sự (2019), còn sử dụng đồng thời cả SOA và Relative Volatility để có cái nhìn toàn diện hơn. Các kết quả này cho thấy rằng, hành vi làm trơn cổ tức (dividend smoothing) là một hiện tượng phổ biến, phản ánh mong muốn của doanh nghiệp trong việc duy trì sự tin cậy và tín hiệu tích cực cho nhà đầu tư.

Ứng dụng thực tiễn của những nghiên cứu này là rất lớn. Các doanh nghiệp niêm yết có thể sử dụng các mô hình và phát hiện để đánh giá chính sách cổ tức hiện tại của mình, từ đó điều chỉnh để đạt được mức độ ổn định hóa cổ tức tối ưu. Việc này không chỉ giúp thu hút và giữ chân nhà đầu tư, mà còn có thể tác động tích cực đến giá cổ phiếu và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đồng thời, các cơ quan quản lý cũng có thể tham khảo để xây dựng khung pháp lý hỗ trợ sự minh bạch và ổn định của chính sách cổ tức.

5.1. Phân tích kết quả nghiên cứu định lượng về mức độ SOA của doanh nghiệp Việt Nam

Các nghiên cứu định lượng về mức độ ổn định hóa cổ tức (SOA) trên thị trường chứng khoán Việt Nam thường sử dụng dữ liệu của các doanh nghiệp niêm yết trong một giai đoạn nhất định. Kết quả từ các phân tích này thường chỉ ra rằng các doanh nghiệp có xu hướng làm trơn cổ tức, nghĩa là họ không thay đổi cổ tức một cách đột ngột theo biến động của lợi nhuận doanh nghiệp. Điều này được thể hiện qua giá trị SOA dương và thường nhỏ hơn 1, cho thấy sự điều chỉnh dần dần về mức cổ tức mục tiêu. Các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh lời, cơ cấu nợ, và chất lượng quản trị công ty thường được tìm thấy là có mối liên hệ đáng kể với SOA. Ví dụ, các doanh nghiệp lớn và có lợi nhuận ổn định thường có SOA thấp hơn (mức độ làm trơn cao hơn), do họ có nguồn lực tài chính tốt hơn để duy trì chính sách cổ tức ổn định.

5.2. Hàm ý chính sách và khuyến nghị cho doanh nghiệp niêm yết và nhà đầu tư

Những phát hiện về ổn định hóa cổ tức có ý nghĩa quan trọng đối với cả doanh nghiệp niêm yếtnhà đầu tư. Đối với doanh nghiệp, cần xây dựng một chính sách cổ tức minh bạch, rõ ràng và nhất quán, dựa trên khả năng tạo ra dòng tiền bền vững và triển vọng tăng trưởng dài hạn. Nên cân nhắc việc làm trơn cổ tức để tránh những phản ứng tiêu cực từ thị trường khi lợi nhuận doanh nghiệp biến động. Đối với nhà đầu tư, cần hiểu rằng cổ tức ổn định không chỉ là dấu hiệu của dòng tiền vững chắc mà còn là tín hiệu về sự tự tin của ban lãnh đạo. Việc đánh giá ổn định hóa cổ tức cần kết hợp với phân tích các yếu tố cơ bản khác để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Chính sách cần tập trung vào việc tạo môi trường kinh doanh ổn định, giảm thiểu biến động lợi nhuận, giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc duy trì chính sách cổ tức ổn định.

VI. Định hướng tương lai Nâng tầm ổn định hóa cổ tức doanh nghiệp trên TTCK Việt Nam

Tương lai của ổn định hóa cổ tức doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam hứa hẹn nhiều tiềm năng nhưng cũng đặt ra những yêu cầu mới. Khi thị trường ngày càng trưởng thành và hội nhập quốc tế, kỳ vọng về một chính sách cổ tức ổn định và minh bạch từ các doanh nghiệp niêm yết sẽ càng gia tăng. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế trong quản trị công ty và báo cáo tài chính sẽ góp phần nâng cao chất lượng thông tin, giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác hơn khả năng ổn định hóa cổ tức của doanh nghiệp.

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc kiểm soát vấn đề nội sinh trong mô hình để tăng độ tin cậy của kết quả, như gợi ý từ tài liệu của Nguyễn Thị Hải Yến (2021). Ngoài ra, việc mở rộng phạm vi nghiên cứu để bao gồm các yếu tố văn hóa quốc gia, như đề xuất của các học giả, cũng sẽ cung cấp cái nhìn đa chiều hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thị trường chứng khoán Việt Nam nơi các doanh nghiệp niêm yết không chỉ tạo ra lợi nhuận doanh nghiệp cao mà còn phân phối chúng một cách bền vững, góp phần vào sự phát triển ổn định của nền kinh tế.

6.1. Hướng tới chính sách cổ tức minh bạch và bền vững trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh kỷ nguyên số và xu hướng ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị), chính sách cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết cần hướng tới sự minh bạch và bền vững hơn. Ổn định hóa cổ tức không chỉ đơn thuần là việc duy trì mức chi trả đều đặn, mà còn phải phản ánh cam kết của doanh nghiệp đối với các nguyên tắc quản trị tốt, trách nhiệm xã hội và môi trường. Sự minh bạch trong công bố thông tin về lợi nhuận doanh nghiệp, dòng tiền và kế hoạch tái đầu tư sẽ giúp nhà đầu tư có cái nhìn rõ ràng hơn về cơ sở của chính sách cổ tức ổn định. Các doanh nghiệp cần tận dụng công nghệ để cải thiện quy trình báo cáo, tăng cường tương tác với cổ đông, từ đó xây dựng niềm tin và củng cố vị thế trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

6.2. Nâng cao vai trò của nghiên cứu khoa học trong việc định hình chính sách cổ tức quốc gia

Nghiên cứu khoa học đóng vai trò không thể thiếu trong việc định hình và cải thiện chính sách cổ tức ở cấp độ quốc gia và doanh nghiệp. Việc liên tục cập nhật các phương pháp đo lường mới, như kết hợp mô hình Lintner và Relative Volatility, cũng như phân tích sâu hơn các yếu tố ảnh hưởng, sẽ cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách và ban lãnh đạo doanh nghiệp. Các nghiên cứu cần tiếp tục khai thác đặc thù của thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đưa ra những khuyến nghị phù hợp với bối cảnh kinh tế, văn hóa. Nâng cao chất lượng nghiên cứu về ổn định hóa cổ tức sẽ giúp các doanh nghiệp niêm yết phát triển chính sách cổ tức không chỉ ổn định mà còn tối ưu, hỗ trợ tăng trưởng giá cổ phiếu và thu hút nhà đầu tư lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận án tiến sỹ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam dividend smoothing of listed firms on vietnam stock market

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, bao gồm các đóng góp về mặt lý luận, học thuật và đóng góp thực tiễn. Việc kiểm chứng và đánh giá hiện tượng ổn định hóa cổ tức ở Việt Nam là một đóng góp mới về khoảng trống nghiên cứu. Hơn nữa, luận án đã đề xuất sử dụng biến sở hữu Nhà nước trong mô hình của lý thuyết người đại diện để phù hợp với bối cảnh nghiên cứu. Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu của luận án có ý nghĩa tham khảo cho quyết định của nhà đầu tư, nhà quản lý doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách.

11 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU “Dividend smoothing” được ghi nhận bắt nguồn từ nghiên cứu của Lintner (1956) ngụ ý một nỗ lực có phần tính toán của nhà quản lý khi điều chỉnh mức trả cổ tức để phản ứng lại với sự thay đổi của thu nhập nhằm duy trì dòng cổ tức ổn định. Do vậy, “dividend smoothing” có thể được dịch là “làm trơn cổ tức”, “hiệu chỉnh cổ tức” hay “điều hòa cổ tức” hoặc cũng có thể hiểu là “ổn định hóa cổ tức”. Trong phạm vi của luận án, tác giả xin phép sử dụng tất cả các cách dịch trên, tuy nhiên chủ yếu dùng khái niệm “ổn định hóa cổ tức”. Tổng quan về ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết 2.

Khái quát về chính sách cổ tức của doanh nghiệp niêm yết 2. Chính sách cổ tức của doanh nghiệp niêm yết Các quyết định của các nhà quản lý tài chính doanh nghiệp chia thành hai loại chính: Quyết định đầu tư và quyết định tài chính (Baker và Powell, 2005). Quyết định đầu tư liên quan đến việc xác định loại và số lượng tài sản mà DN muốn giữ, phản ánh ở phía bên trái của bảng cân đối kế toán. Các quyết định tài chính liên quan đến việc mua lại các quỹ dưới hình thức cả nợ và vốn cổ phần để hỗ trợ hoạt động kinh doanh và hoạt động đầu tư của một DN.

Phía bên phải của bảng cân đối kế toán phản ánh những nguồn tài chính này. Quyết định về cổ tức là một loại quyết định tài chính ảnh hưởng đến số thu nhập mà DN phân phối cho các cổ đông so với phần mà họ giữ lại để tái đầu tư. Nói theo cách khác, đối với công ty cổ phần, số lợi nhuận sau khi nộp thuế thu nhập DN một phần dùng để phân phối cho các cổ đông hiện hành dưới dạng cổ tức, phần còn lại gọi là lợi nhuận giữ lại nhằm tài trợ cho nhu cầu vốn tăng thêm hoặc dự phòng cho những bất ổn trong tương lai. CSCT đề cập đến chính sách thanh toán mà một DN tuân theo trong việc xác định quy mô và mô hình phân phối tiền cho các cổ đông theo thời gian.

Hội đồng quản trị là người hoạch định CSCT của một DN. Việc hoạch định CSCT liên quan đến một sự lựa chọn khó khăn do việc phân phối cổ tức ảnh hưởng đến tài sản của các cổ đông và khả năng giữ lại thu nhập của DN để khai thác các cơ hội đầu tư tăng trưởng. Trên thực tế, nhiều nhà quản lý DN đã cân nhắc kỹ lưỡng việc lựa chọn CSCT vì họ cho rằng những quyết định đó ảnh hưởng đến giá trị DN và giá cả cổ phiếu (Baker và cộng sự, 1985; Pruitt và Gitman, 1991; Baker và Powell, 1999). Các quyết định trong tài chính có liên quan đến nhau, nhà 12 quản lý không thể xem xét quyết định phân phối cổ tức độc lập với các quyết định khác.

Do đó, các nhà quản lý thường hành động trên tinh thần CSCT của DN rất quan trọng dù các lập luận gây tranh cãi do Miller và Modigliani (1961) rằng việc chia cổ tức không có ý nghĩa gì trong việc xác định giá trị của DN. Như vậy, CSCT “thể hiện quyết định của doanh nghiệp giữa việc giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư với việc trả lợi nhuận cho cổ đông dưới dạng cổ tức. Ngoài ra, chính sách cổ tức còn bao gồm hình thức thanh toán cổ tức, số lần thanh toán, thời hạn thanh toán, mức thanh toán và các vấn đề khác như nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với các cổ đông”. Doanh nghiệp niêm yết (DNNY) là các doanh nghiệp có chứng khoán được niêm yết tại “Sở giao dịch chứng khoán hoặc Trung tâm giao dịch chứng khoán”.

Chứng khoán được niêm yết bao gồm: “Cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ, chứng khoán phái sinh như quyền mua cổ phần, chứng quyền, quyền chọn mua, quyền chọn bán, hợp đồng tương lai”. Tuy nhiên, khi nói đến cổ tức là nói đến cổ phiếu của công ty cổ phần. Do vậy, DNNY được đề cập ở đây là các công ty cổ phần có cổ phiếu được niêm yết tại “Sở giao dịch chứng khoán hoặc Trung tâm giao dịch chứng khoán”, các DN này phải đáp ứng các điều kiện niêm yết chặt chẽ về vốn điều lệ, hiệu quả hoạt động kinh doanh, khả năng tài chính, cơ cấu sở hữu cổ phần hoặc số người sở hữu chứng khoán và các quy định về việc công bố thông tin, yêu cầu về quản trị DN. Phần lớn các nghiên cứu đều xem xét CSCT của DNNY mà bỏ qua CSCT của các DN chưa niêm yết hay các doanh nghiệp nội bộ (private firms), điều này đặt ra nghi vấn là liệu trạng thái niêm yết có chi phối đến CSCT của các DN không? Nhằm so sánh CSCT của các DNNY và các DN nội bộ, Michaely và Roberts (2007) khẳng định: Các DNNY không muốn bỏ qua hay giảm cổ tức, cũng như không thích hợp với sự gia tăng cổ tức lớn, nghĩa là các DNNY có hành vi ổn định hóa cổ tức hơn các DN nội bộ.

Những phát hiện này phù hợp với quan điểm cho rằng sự giám sát của TTCK khiến cho các nhà quản lý theo đuổi CSCT thận trọng hơn, tức là ổn định hóa cổ tức hơn các DN chưa niêm yết. Một số chính sách cổ tức phổ biến Có nhiều quan điểm về cách phân loại chính sách cổ tức, tuy nhiên cần căn cứ vào chiến lược của DN trong việc hoạch định CSCT để lựa chọn CSCT phù hợp. Một số chiến lược mà nhà quản lý DN đưa ra như: (i) Ưu tiên tái đầu tư trước trả cổ tức sau, dòng tiền còn lại sau khi doanh nghiệp thực hiện các khoản đầu tư sẽ xác định quy mô và mức thanh toán cổ tức; (ii) Ưu tiên trả cổ tức trước tái đầu tư với mức trả ổn định hàng năm; (iii) Ưu tiên trả cổ tức trước tái đầu tư với tỷ lệ thanh toán ổn định. 13 Theo Ross và cộng sự (2006), CSCT được chia thành bốn loại: CSCT phần còn lại, CSCT tăng trưởng đều, CSCT với tỷ lệ trả cổ tức ổn định trên thu nhập ròng và CSCT thỏa hiệp.

Các DN này có tỷ lệ thanh toán mục tiêu dài hạn, mức trả cổ tức sẽ thay đổi khi thu nhập thay đổi; (iv) Chính sách cổ tức thỏa hiệp (Compromise dividend policy): Các mục tiêu của DN được sắp xếp theo mức độ quan trọng. Ví dụ: Tránh việc cắt hoặc giảm đầu tư vào các dự án có dòng tiền gia tăng để trả cổ tức, tránh cắt giảm hoặc bỏ qua cổ tức, hạn chế nhu cầu phát hành thêm cổ phiếu, duy trì cho cơ cấu vốn mục tiêu, duy trì tỷ lệ trả cổ tức mục tiêu. Thông thường, các DN muốn chấp nhận các dự án đầu tư tốt trong khi tránh đưa ra những tín hiệu tiêu cực từ chính sách trả cổ tức. Một cách khác, CSCT của DN có thể nhóm thành hai loại chính là: CSCT thụ động và CSCT được quản lý (Lease và cộng sự, 2000).

CSCT thụ động hay CSCT phần còn lại hoặc CSCT thặng dư (Residual dividend policy). Như đã phân tích ở trên, DN trả cổ tức từ thu nhập còn lại sau khi đã trừ đi phần thu nhập giữ lại để đáp ứng nhu cầu vốn đầu tư bên cạnh việc duy trì một cơ cấu vốn mục tiêu. Xét từ góc độ doanh nghiệp, nếu DN có nhiều cơ hội đầu tư tốt, DN sẽ cân nhắc lựa chọn nguồn vốn bên trong (chính là thu nhập giữ lại) để đáp ứng nhu cầu vốn thay vì phải chịu sự kiểm soát từ bên ngoài và phải chịu chi phí huy động, chi phí sử dụng vốn cao khi huy động từ nguồn vốn bên ngoài (vay ngân hàng, phát hành trái phiếu, phát hành cổ phiếu). Xét từ góc độ NĐT là các cổ đông, khi DN đang có cơ hội đầu tư tốt có tỷ suất sinh lời kỳ vọng cao thì NĐT có xu hướng mong muốn DN giữ lại phần lợi nhuận của mình để tái đầu tư hơn là phân phối cổ tức.

Nhà quản lý sẽ tận dụng cơ hội đó, họ ưu tiên dành lợi nhuận để tái đầu tư trước, phần lợi nhuận còn lại (nếu còn) sẽ dùng để phân phối đến các cổ đông. Hơn nữa, DN có thể gặp khó khăn về 14 vốn và có cơ hội đầu tư lớn hơn so với dòng tiền hiện có, trong trường hợp này, DN sẽ bỏ qua cổ tức (cổ tức sẽ bằng 0). CSCT phần còn lại có một số ưu điểm sau: (i) DN chủ động trong việc sử dụng lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư; (ii) giảm bớt chi phí cho việc huy động và chi phí sử dụng vốn với nguồn vốn bên ngoài; (iii) giúp cổ đông tránh hoặc hoãn thuế thu nhập cá nhân từ cổ tức. Có thể thấy, CSCT phần còn lại thích hợp với những DN có nhiều cơ hội tăng trưởng, việc tăng cường đầu tư cho phát triển tạo ra thế mạnh cho DN là vấn đề được ưu tiên hàng đầu.

Tuy nhiên, CSCT được xây dựng còn phụ thuộc nhiều vào các giai đoạn trong chu kỳ phát triển của DN, bao gồm giai đoạn: Khởi sự, mở rộng, tăng trưởng, trưởng thành (bão hòa), thoái trào (Damordran, 2010). Ngoài ra, mô hình này có nhược điểm rất lớn đó là sự không ổn định về mức cổ tức thanh toán sẽ ảnh hưởng đến tâm lý của các cổ đông, điều này có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của DN trên thị trường. CSCT được quản lý hay CSCT ổn định (Managed dividend policy) thể hiện qua việc nhà quản lý DN cố gắng đạt được một mô hình thanh toán cổ tức cụ thể, có kế hoạch, hướng đến sự ổn định đối với dòng cổ tức chi ra. Những người ủng hộ chính sách này sẽ tán dương tính nhất quán và khả năng dự đoán của dòng cổ tức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ