I. Tổng quan về tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế và lạm phát tại Việt Nam
Đầu tư công là hoạt động đầu tư của Nhà nước vào các chương trình, dự án thuộc danh mục đầu tư công theo Luật Đầu tư công số 39/2019/QH14. Nguồn vốn đầu tư công bao gồm ngân sách nhà nước, vốn từ nguồn thu hợp pháp của các cơ quan nhà nước và đơn vị sự nghiệp công lập. Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang chuyển đổi mạnh mẽ, vai trò của đầu tư công ngày càng được nhấn mạnh như một công cụ quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Chung (2021) tại Học viện Ngân hàng đã phân tích toàn diện mối quan hệ giữa đầu tư công, tăng trưởng kinh tế và lạm phát tại Việt Nam. Kết quả cho thấy đầu tư công có tác động tích cực đến tăng trưởng GDP nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ gây áp lực lạm phát. Các công trình hạ tầng giao thông, năng lượng, thủy lợi đóng góp đáng kể vào năng lực sản xuất của nền kinh tế. Tuy nhiên, hiệu quả đầu tư công phụ thuộc nhiều vào cơ chế quản lý, phân bổ nguồn lực và giám sát triển khai dự án. Việc cân bằng giữa thúc đẩy tăng trưởng và kiểm soát lạm phát luôn là bài toán chính sách quan trọng đối với các nhà hoạch định.
1.1. Khái niệm đầu tư công theo pháp luật Việt Nam
Theo khoản 15, điều 4 Luật Đầu tư công 2019, đầu tư công là hoạt động đầu tư của Nhà nước vào các chương trình, dự án đầu tư công. Đối tượng đầu tư công bao gồm: đầu tư chương trình, dự án kết cấu hạ tầng kinh tế xã hội; đầu tư phục vụ hoạt động của cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập; đầu tư của Nhà nước tham gia dự án theo phương thức đối tác công tư; đầu tư phục vụ công tác lập, thẩm định, quyết định hoặc phê duyệt quy hoạch. Vốn đầu tư công là vốn ngân sách nhà nước và vốn từ nguồn thu hợp pháp của các cơ quan nhà nước dành để đầu tư theo quy định của pháp luật. Khung pháp lý này tạo cơ sở vững chắc cho việc quản lý và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn công trong nền kinh tế.
1.2. Mối quan hệ giữa đầu tư công và tăng trưởng kinh tế
Đầu tư công tác động đến tăng trưởng kinh tế thông qua nhiều kênh truyền dẫn khác nhau. Thứ nhất, đầu tư vào kết cấu hạ tầng giảm chi phí giao thông, logistics, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Thứ hai, đầu tư công tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thu hút đầu tư tư nhân và đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các khu vực được hưởng lợi từ hạ tầng mới. Thứ ba, đầu tư vào giáo dục, y tế nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Tuy nhiên, mối quan hệ này không phải lúc nào cũng tuyến tính. Khi đầu tư công vượt quá ngưỡng tối ưu, hiện tượng lấn át đầu tư tư nhân có thể xảy ra, làm giảm hiệu quả tổng thể của nền kinh tế.
II. Phân tích thực trạng và vấn đề của đầu tư công tại Việt Nam
Thực tế triển khai đầu tư công tại Việt Nam cho thấy nhiều vấn đề cần được giải quyết. Tình trạng giải ngân chậm, dự án treo, đội vốn vẫn phổ biến ở nhiều địa phương. Theo số liệu thống kê giai đoạn 2010-2020, tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công hàng năm thường đạt dưới mức kế hoạch, đặc biệt ở các dự án trọng điểm quốc gia. Bên cạnh đó, hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công chưa cao. Nhiều dự án hạ tầng sau khi hoàn thành không phát huy được tác dụng như kỳ vọng, gây lãng phí nguồn lực nhà nước. Về tác động đến lạm phát, nghiên cứu chỉ ra rằng chính sách kích cầu đầu tư kéo dài đã tạo ra chênh lệch lớn giữa tỷ lệ đầu tư và tiết kiệm so với GDP. Giai đoạn 2007-2008, mức chênh lệch này ở mức cao, là nguyên nhân chính khiến chính sách kích cầu năm 2009 không những không thúc đẩy tăng trưởng mà còn gây mất ổn định các biến số vĩ mô như lạm phát, nhập siêu, nợ công. Huỳnh Bửu Sơn (2010) nhận định chính sách tài khóa nới lỏng kéo dài và lãng phí trong đầu tư công là tác nhân chính gây ra lạm phát tại Việt Nam.
2.1. Thực trạng giải ngân và hiệu quả đầu tư công
Giải ngân vốn đầu tư công tại Việt Nam luôn là vấn đề nan giải qua nhiều năm. Nguyên nhân chính bao gồm: vướng mắc trong thủ tục bồi thường giải phóng mặt bằng, quy trình đấu thầu phức tạp, năng lực quản lý dự án hạn chế ở nhiều địa phương. Nhiều dự án phải điều chỉnh tổng mức đầu tư nhiều lần, dẫn đến đội vốn và kéo dài thời gian thi công. Tình trạng đầu tư dàn trải, phân bổ vốn cho quá nhiều dự án nhỏ lẻ cũng làm giảm hiệu quả tập trung nguồn lực. Hệ quả là cơ sở hạ tầng phát triển không đồng bộ, không đáp ứng kịp nhu cầu tăng trưởng kinh tế ở các vùng trọng điểm.
2.2. Tác động của đầu tư công đến lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô
Mối quan hệ giữa đầu tư công và lạm phát được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Han và Mulligan (2008) phát hiện bằng chứng cho thấy lạm phát có mối liên hệ chặt chẽ và cùng chiều với quy mô chi tiêu của chính phủ. Tại Việt Nam, Nguyễn Đức Độ (2014) sử dụng mô hình định lượng chỉ ra rằng khi tỷ lệ đầu tư/GDP vượt quá xa so với tỷ lệ tiết kiệm/GDP sẽ làm lạm phát gia tăng bất chấp tốc độ tăng trưởng suy giảm. Giai đoạn 2009-2011, lạm phát tăng vọt lên hai con số phần lớn do áp lực từ chính sách kích cầu đầu tư. Becker và Mulligan (2003) lại tìm thấy tương quan trái chiều giữa chi tiêu chính phủ và lạm phát ở một số quốc gia phát triển, cho thấy bối cảnh kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hướng tác động.
III. Phương pháp nghiên cứu và giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư công
Nghiên cứu về tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế và lạm phát đòi hỏi phương pháp định lượng chặt chẽ. Luận án của Nguyễn Thị Kim Chung áp dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến như VAR (Vector Autoregression), VECM (Vector Error Correction Model) và phương pháp ước lượng GMM (Generalized Method of Moments) để phân tích mối quan hệ nhân quả giữa các biến số. Dữ liệu sử dụng bao gồm chuỗi thời gian GDP, tỷ lệ lạm phát, vốn đầu tư công, tỷ lệ tiết kiệm quốc gia trong giai đoạn 1990-2020. Về giải pháp, nghiên cứu đề xuất cần tái cơ cấu đầu tư công theo hướng tập trung vào các dự án có hiệu quả lan tỏa cao. Việc tăng cường giám sát, minh bạch hóa quy trình đấu thầu và quản lý dự án là then chốt. Ngoài ra, cần thiết lập cơ chế đánh giá tác động của từng dự án đầu tư công đến mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát lạm phát trước khi phê duyệt. Chính sách tài khóa nên được phối hợp chặt chẽ với chính sách tiền tệ để đạt mục tiêu kép: tăng trưởng bền vững và ổn định giá cả.
3.1. Phương pháp kinh tế lượng áp dụng trong nghiên cứu
Phương pháp VAR và VECM được sử dụng để phân tích mối quan hệ động giữa đầu tư công, tăng trưởng GDP và lạm phát. Mô hình VAR cho phép kiểm nghiệm phản ứng của các biến số trước các cú sốc chính sách, từ đó đánh giá tác động lan tỏa của đầu tư công theo thời gian. Phương pháp GMM giúp giải quyết vấn đề nội sinh trong mô hình hồi quy, đảm bảo tính nhất quán của các hệ số ước lượng. Kiểm định nhân quả Granger được áp dụng để xác định hướng tác động giữa các biến số. Các phép thử ổn định như ADF và PP đảm bảo tính dừng của chuỗi thời gian trước khi đưa vào mô hình.
3.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư công và kiểm soát lạm phát
Để nâng cao hiệu quả đầu tư công, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Thứ nhất, tái cơ cấu danh mục đầu tư theo hướng ưu tiên các dự án hạ tầng chiến lược có hiệu ứng lan tỏa lớn. Thứ hai, tăng cường năng lực quản lý dự án tại các địa phương thông qua đào tạo và chuyển giao công nghệ quản lý. Thứ ba, xây dựng hệ thống giám sát và đánh giá hiệu quả đầu tư công theo tiêu chuẩn quốc tế. Về kiểm soát lạm phát, cần phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ, duy trì tỷ lệ đầu tư công/GDP ở mức hợp lý, không vượt quá khả năng huy động tiết kiệm quốc gia. Việc phát triển thị trường trái phiếu chính phủ cũng giúp giảm áp lực tài trợ từ nguồn phát hành tiền.
IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu đầu tư công tại Việt Nam
Nghiên cứu đã chứng minh rằng đầu tư công có tác động tích cực nhưng không tuyến tính đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Ở mức độ hợp lý, đầu tư công thúc đẩy GDP thông qua nâng cấp hạ tầng, cải thiện năng suất lao động và thu hút đầu tư tư nhân. Tuy nhiên, khi vượt ngưỡng tối ưu, đầu tư công trở thành gánh nặng cho ngân sách và gây áp lực lạm phát đáng kể. Kết quả nghiên cứu phù hợp với các phát hiện quốc tế của Han và Mulligan (2008) về mối liên hệ giữa chi tiêu công và lạm phát.Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu thể hiện ở nhiều khía cạnh. Đối với các nhà hoạch định chính sách, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để xác định quy mô đầu tư công tối ưu, cân nhắc mối đánh đổi giữa tăng trưởng và ổn định giá cả. Đối với các nhà nghiên cứu, luận án mở ra hướng tiếp cận mới khi phân tích đồng thời hai kênh tác động của đầu tư công.Đề xuất chính sách quan trọng bao gồm: xây dựng ngưỡng đầu tư công an toàn theo tỷ lệ GDP, tăng cường minh bạch ngân sách, và hoàn thiện cơ chế đánh giá hiệu quả đầu tư trước và sau triển khai dự án.
4.1. Đóng góp khoa học của luận án tiến sĩ về đầu tư công
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Kim Chung có nhiều đóng góp quan trọng cho khoa học tài chính ngân hàng tại Việt Nam. Thứ nhất, nghiên cứu hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ ba chiều giữa đầu tư công, tăng trưởng kinh tế và lạm phát trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi. Thứ hai, áp dụng phương pháp kinh tế lượng hiện đại với dữ liệu dài hạn, cho phép đánh giá chính xác mối quan hệ nhân quả và độ trễ tác động. Thứ ba, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể về ngưỡng đầu tư công tối ưu cho Việt Nam, giúp bổ sung vào kho tài liệu học thuật về chính sách tài khóa ở các nước đang phát triển.
4.2. Khuyến nghị chính sách cho quản lý đầu tư công hiệu quả
Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị chính sách được đề xuất. Về ngắn hạn, cần đẩy nhanh tiến độ giải ngân vốn đầu tư công, đặc biệt tại các dự án trọng điểm quốc gia. Về trung hạn, xây dựng cơ chế sàng lọc dự án dựa trên phân tích chi phí-lợi ích, ưu tiên các dự án có hiệu quả kinh tế xã hội cao. Về dài hạn, hoàn thiện khung pháp lý về đầu tư công, tăng cường vai trò giám sát của Quốc hội và người dân. Cần thiết lập ngưỡng nợ công và tỷ lệ đầu tư công/GDP an toàn. Phối hợp chính sách tài khóa và tiền tệ linh hoạt để đạt mục tiêu tăng trưởng bền vững đi đôi với kiểm soát lạm phát ở mức một con số.