Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội và kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành du lịch việt nam

Nghiên cứu hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội (S-CRM) và tác động đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp du lịch nhỏ và vừa tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

204
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Cách thức tiếp cận hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống S-CRM

1.3. Tác động của việc áp dụng S-CRM đối với kết quả hoạt động

1.4. Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của S-CRM đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

1.5. Các nghiên cứu về hệ thống quản lý quan hệ khách hàng ở Việt Nam

1.6. Khoảng trống nghiên cứu

1.7. Tóm tắt Chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Khái niệm hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội

2.2. Khái niệm hệ thống quản lý quan hệ khách hàng

2.3. Khái niệm hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội

2.4. Lý luận về hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội trong các DNNVV

2.5. Cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành du lịch Việt Nam

2.6. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa

2.7. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp du lịch

2.8. Khái niệm về hoạt động kinh doanh

2.9. Hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp du lịch

2.10. Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp du lịch

2.11. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp du lịch nhỏ và vừa

2.12. Lý thuyết nền cho việc áp dụng hệ thống S-CRM để nâng cao hiệu quả kinh doanh

2.13. Lý thuyết dựa vào nguồn lực

2.14. Lý thuyết cạnh tranh trong quản trị chiến lược

2.15. Mô hình lý thuyết triển khai hệ thống S-CRM

2.16. Các tiền đề của hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội

2.17. Nhân tố quản lý quan hệ khách hàng chiến lược

2.18. Quản trị tri thức

2.19. Vai trò trung gian của giá trị cho khách hàng và kết quả hoạt động kinh doanh

2.20. Vai trò điều tiết của công nghệ mạng xã hội trong việc triển khai hệ thống quản lý quan hệ khách hàng

2.21. Vai trò điều tiết của hệ thống đo lường kết quả trong việc triển khai hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội

2.22. Mô hình nghiên cứu sự tác động của việc triển khai hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội đến kết quả hoạt động kinh doanh

2.23. Tóm tắt Chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Các giai đoạn nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu định tính

3.3. Dữ liệu và mẫu

3.4. Kỹ thuật phân tích dữ liệu định tính

3.5. Phương pháp nghiên cứu định lượng

3.6. Dữ liệu và mẫu

3.7. Kỹ thuật phân tích dữ liệu định lượng

3.8. Đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu

3.9. Tóm tắt Chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Bối cảnh ngành du lịch Việt Nam

4.2. Kết quả nghiên cứu định tính

4.3. Quan điểm triển khai hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa

4.4. Thực trạng sử dụng mạng xã hội tích hợp với hệ thống CRM ở các DNNVV trong ngành du lịch

4.5. Các tiền đề của S-CRM

4.6. Tổ chức CRM chiến lược. Quản trị tri thức

4.7. Kết quả nghiên cứu định lượng

4.8. Thống kê mô tả các nhân tố

4.9. Kiểm định mô hình khẳng định nhân tố

4.10. Kiểm định giả thuyết sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính

4.11. Thảo luận kết quả thực nghiệm

4.12. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP TRIỂN KHAI VÀ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG QUẢN LÝ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TÍCH HỢP MẠNG XÃ HỘI

5.1. Các đề xuất triển khai hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành du lịch

5.2. Hạn chế của luận án

5.3. Tóm tắt Chương 5

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: Phiếu khảo sát

Phụ lục 2: Thống kê mô tả, hệ số tải (Loading) và hệ số tin cậy (Cronbach Alpha và Composite Reliability) của thang đo

Phụ lục 3: Hệ số tải chéo (Cross-loading) của các chỉ báo

Phụ lục 4: Hệ số xác định (R2) trong các mô hình cấu trúc tuyến tính

Phụ lục 5: Câu hỏi phỏng vấn chính với các cấp quản lý ở các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành du lịch ở Việt Nam

Phụ lục 6: Các mô hình nghiên cứu về mối quan hệ giữa các yếu tố tạo ra kết quả hoạt động kinh doanh vượt trội

Phụ lục 7: Các chỉ tiêu thống kê cơ bản của mô hình CFA. Tóm tắt nội dung các chủ đề phỏng vấn của phân tích định tính (minh họa 4/41 doanh nghiệp)

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH MINH HỌA

Tóm tắt

I. Quản Lý Quan Hệ Khách Hàng Tích Hợp MXH Tổng Quan Luận Án

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp quản lý quan hệ khách hàng (CRM) tích hợp mạng xã hội (MXH) cho các doanh nghiệp du lịch Việt Nam. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, đặc biệt là mạng xã hội, các doanh nghiệp cần phải thay đổi cách thức tương tác và tương tác khách hàng để duy trì lợi thế cạnh tranh. Khách hàng ngày càng có nhiều quyền lực hơn trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ, do đó, việc xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Các doanh nghiệp không còn có thể dựa vào các lợi thế cạnh tranh độc quyền mà cần tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt trong sản phẩm/dịch vụ và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Luận án này sẽ đi sâu vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc triển khai CRM tích hợp MXH, đánh giá hiệu quả của các giải pháp hiện có và đề xuất các giải pháp phù hợp với đặc thù của ngành du lịch Việt Nam.

1.1. Tại sao CRM Tích Hợp Mạng Xã Hội Lại Quan Trọng

Mạng xã hội đã thay đổi cách con người giao tiếp và trao đổi thông tin. Trong kinh doanh, nó trao quyền lực cho khách hàng, cho phép họ dễ dàng chia sẻ ý kiến và đánh giá về sản phẩm, dịch vụ. Điều này buộc các doanh nghiệp phải lắng nghe và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Social CRM cho phép doanh nghiệp chủ động tận dụng sức mạnh của mạng xã hội để quản lý quan hệ khách hàng, xây dựng lòng trung thành của khách hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh. Như Hansen et al. đã định nghĩa, mạng xã hội là một nhóm công cụ online hỗ trợ sự tương tác giữa người dùng, thúc đẩy sự tạo dựng và chia sẻ kiến thức.

1.2. Ngành Du Lịch Việt Nam Cần CRM Tích Hợp Mạng Xã Hội Như Thế Nào

Ngành du lịch Việt Nam có tiềm năng phát triển lớn, nhưng đang gặp phải những thách thức trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và ứng dụng công nghệ. Theo World Economic Forum (2019), ngành du lịch đóng góp hơn 6% GDP và 5% việc làm cho Việt Nam. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ và hạ tầng du lịch còn yếu kém so với các nước trong khu vực. Việc triển khai hệ thống CRM tích hợp MXH sẽ giúp các doanh nghiệp du lịch cải thiện trải nghiệm khách hàng, tăng cường tương tác khách hàng và nâng cao sự hài lòng của khách hàng, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành. Luận án này nhằm giải quyết vấn đề cấp bách về năng lực cạnh tranh và chất lượng dịch vụ thấp, đặc biệt trong việc đối phó với các thay đổi nhanh chóng trong môi trường kinh doanh.

II. Thách Thức Cơ Hội Ứng Dụng CRM Tích Hợp MXH Du Lịch

Các doanh nghiệp du lịch đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc ứng dụng CRM tích hợp mạng xã hội. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và hành vi khách hàng trên mạng xã hội. Doanh nghiệp cần phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng để thích nghi với những thay đổi này. Bên cạnh đó, việc thu thập, phân tích và sử dụng dữ liệu khách hàng từ mạng xã hội cũng là một thách thức không nhỏ. Doanh nghiệp cần phải có các công cụ và quy trình phù hợp để đảm bảo hiệu quả CRM và bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng. Tuy nhiên, những thách thức này cũng đi kèm với nhiều cơ hội. CRM tích hợp MXH cho phép doanh nghiệp tiếp cận với một lượng lớn khách hàng tiềm năng, xây dựng mối quan hệ cá nhân hóa với khách hàng và tạo ra những trải nghiệm khách hàng độc đáo.

2.1. Vấn Đề Về Nguồn Lực và Năng Lực Triển Khai CRM

Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) trong ngành du lịch thường gặp khó khăn về nguồn lực tài chính và nhân lực để triển khai CRM tích hợp MXH. Việc đầu tư vào các công cụ CRM và đào tạo nhân viên sử dụng hiệu quả đòi hỏi một nguồn kinh phí đáng kể. Bên cạnh đó, việc tìm kiếm và tuyển dụng nhân viên có kiến thức và kỹ năng về quản lý quan hệ khách hàng, marketing du lịchmạng xã hội cũng là một thách thức. Do đó, cần có những giải pháp phù hợp với nguồn lực và năng lực của DNNVV, chẳng hạn như sử dụng các giải pháp CRM đám mây với chi phí hợp lý hoặc thuê ngoài dịch vụ marketing du lịch.

2.2. Thách Thức Bảo Mật Dữ Liệu Khách Hàng và Quyền Riêng Tư

Việc thu thập và sử dụng dữ liệu khách hàng từ mạng xã hội đặt ra những lo ngại về bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư. Doanh nghiệp cần phải tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân và xây dựng chính sách bảo mật minh bạch để tạo lòng tin với khách hàng. Đồng thời, cần có các biện pháp bảo mật kỹ thuật để ngăn chặn các hành vi xâm nhập và đánh cắp dữ liệu. Việc vi phạm bảo mật dữ liệu có thể gây thiệt hại lớn đến uy tín và lòng trung thành của khách hàng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá CRM Tích Hợp MXH Du Lịch

Luận án sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để đánh giá hiệu quả CRM tích hợp MXH trong các doanh nghiệp du lịch Việt Nam. Phương pháp định tính được sử dụng để thu thập thông tin chi tiết về thực trạng ứng dụng CRM, các yếu tố ảnh hưởng và những thách thức mà doanh nghiệp gặp phải. Phương pháp định lượng được sử dụng để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa CRM tích hợp MXHkết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát các doanh nghiệp du lịch và phỏng vấn các chuyên gia trong ngành. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp những bằng chứng thực tiễn về tác động của mạng xã hội đến du lịch và đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả CRM.

3.1. Nghiên Cứu Định Tính Khám Phá Thực Trạng Ứng Dụng CRM

Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu các nhà quản lý và nhân viên của các doanh nghiệp du lịch Việt Nam. Mục tiêu là để hiểu rõ hơn về quan điểm của họ về CRM tích hợp MXH, cách họ sử dụng mạng xã hội để tương tác khách hàng, và những khó khăn mà họ gặp phải trong quá trình triển khai. Các câu hỏi phỏng vấn tập trung vào các khía cạnh như: chiến lược CRM, quy trình quản lý khách hàng, công cụ CRM được sử dụng, và đánh giá hiệu quả CRM. Các câu trả lời sẽ được phân tích để xác định các chủ đề chính và các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả CRM.

3.2. Nghiên Cứu Định Lượng Kiểm Định Mối Quan Hệ Giữa Các Yếu Tố

Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua khảo sát các doanh nghiệp du lịch Việt Nam. Mục tiêu là để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa CRM tích hợp MXH và các yếu tố khác như: sự hài lòng của khách hàng, lòng trung thành của khách hàng, và kết quả kinh doanh. Khảo sát được thiết kế dựa trên các lý thuyết và mô hình đã được chứng minh trong các nghiên cứu trước đây. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê để xác định mức độ ảnh hưởng của CRM tích hợp MXH đến các yếu tố này.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Của CRM Tích Hợp MXH

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng CRM tích hợp MXH có tác động tích cực đến kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp du lịch Việt Nam. Việc sử dụng mạng xã hội để tương tác khách hàng, thu thập phản hồi khách hàngcá nhân hóa trải nghiệm khách hàng giúp doanh nghiệp tăng cường sự hài lòng của khách hàng và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Đồng thời, CRM tích hợp MXH cũng giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả marketing du lịch và tăng doanh thu. Tuy nhiên, hiệu quả CRM cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như: chiến lược CRM, năng lực của nhân viên và sự hỗ trợ của ban lãnh đạo. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các doanh nghiệp cần phải đầu tư vào các công cụ CRM phù hợp và xây dựng quy trình quản lý khách hàng hiệu quả để đạt được kết quả tốt nhất.

4.1. Tác Động Đến Sự Hài Lòng và Lòng Trung Thành Khách Hàng

CRM tích hợp MXH giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng thông qua việc thu thập phản hồi khách hàng và phân tích dữ liệu khách hàng trên mạng xã hội. Từ đó, doanh nghiệp có thể cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và cung cấp các dịch vụ phù hợp với từng cá nhân. Việc này giúp tăng cường sự hài lòng của khách hàng và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Khách hàng hài lòng sẽ có xu hướng quay lại sử dụng dịch vụ và giới thiệu cho người khác, giúp doanh nghiệp tăng trưởng doanh thu.

4.2. Cải Thiện Hiệu Quả Marketing và Tăng Doanh Thu

CRM tích hợp MXH cung cấp cho doanh nghiệp một kênh marketing du lịch hiệu quả với chi phí thấp. Doanh nghiệp có thể sử dụng mạng xã hội để quảng bá sản phẩm, dịch vụ, chia sẻ thông tin hữu ích và tương tác khách hàng. Việc này giúp tăng cường nhận diện thương hiệu, thu hút khách hàng tiềm năng và tăng doanh thu. Đồng thời, CRM tích hợp MXH cũng giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu quả marketing du lịch và điều chỉnh chiến lược cho phù hợp.

V. Giải Pháp Triển Khai và Hoàn Thiện CRM Tích Hợp MXH

Luận án đề xuất các giải pháp để triển khai và hoàn thiện CRM tích hợp MXH cho các doanh nghiệp du lịch Việt Nam. Các giải pháp này tập trung vào việc xây dựng chiến lược CRM, lựa chọn công cụ CRM phù hợp, đào tạo nhân viên và xây dựng quy trình quản lý khách hàng hiệu quả. Đồng thời, luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích dữ liệu khách hàngcá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Các doanh nghiệp cần phải liên tục theo dõi phản hồi khách hàng và điều chỉnh chiến lược CRM để đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường.

5.1. Xây Dựng Chiến Lược CRM Tích Hợp MXH Hiệu Quả

Để triển khai CRM tích hợp MXH thành công, doanh nghiệp cần phải xây dựng một chiến lược CRM rõ ràng và phù hợp với mục tiêu kinh doanh. Chiến lược này cần xác định rõ các mục tiêu CRM, đối tượng khách hàng mục tiêu, các kênh mạng xã hội sẽ được sử dụng, và các chỉ số đánh giá hiệu quả CRM. Chiến lược CRM cần được xây dựng dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về hành vi khách hàng trên mạng xã hộiphân tích đối thủ cạnh tranh.

5.2. Lựa Chọn Công Cụ và Nền Tảng CRM Phù Hợp

Hiện nay có rất nhiều công cụ CRM và nền tảng mạng xã hội khác nhau. Doanh nghiệp cần phải lựa chọn các công cụ và nền tảng phù hợp với nhu cầu và nguồn lực của mình. Các yếu tố cần xem xét khi lựa chọn công cụ CRM bao gồm: tính năng, chi phí, khả năng tích hợp với các hệ thống khác, và khả năng hỗ trợ của nhà cung cấp. Các yếu tố cần xem xét khi lựa chọn nền tảng mạng xã hội bao gồm: số lượng người dùng, đặc điểm của người dùng, và khả năng tương tác khách hàng.

VI. Kết Luận Tương Lai Của CRM Tích Hợp Mạng Xã Hội Du Lịch

Luận án này đã cung cấp những bằng chứng thực tiễn về hiệu quả CRM tích hợp MXH trong các doanh nghiệp du lịch Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng CRM tích hợp MXH là một công cụ quan trọng để giúp doanh nghiệp tăng cường sự hài lòng của khách hàng, xây dựng lòng trung thành của khách hàng và tăng kết quả kinh doanh. Trong tương lai, CRM tích hợp MXH sẽ tiếp tục phát triển và trở nên quan trọng hơn trong bối cảnh chuyển đổi số du lịch. Các doanh nghiệp cần phải chủ động ứng dụng CRM tích hợp MXH để tạo ra lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững.

6.1. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI Trong CRM Tích Hợp MXH

Trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng to lớn trong việc nâng cao hiệu quả CRM tích hợp MXH. AI có thể được sử dụng để tự động hóa các tác vụ, phân tích dữ liệu khách hàng, dự đoán hành vi khách hàng, và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Ví dụ, AI có thể được sử dụng để chatbot hỗ trợ khách hàng, phân tích phản hồi khách hàng để xác định các vấn đề cần cải thiện, và đề xuất các sản phẩm, dịch vụ phù hợp với từng cá nhân.

6.2. Xu Hướng Cá Nhân Hóa Trải Nghiệm Khách Hàng Tối Đa

Trong tương lai, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng sẽ trở thành một yếu tố quan trọng để tạo sự khác biệt và thu hút khách hàng. CRM tích hợp MXH cung cấp cho doanh nghiệp các công cụ để thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng, từ đó hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của từng cá nhân. Doanh nghiệp có thể sử dụng thông tin này để cung cấp các sản phẩm, dịch vụ, và thông tin phù hợp với từng khách hàng, tạo ra những trải nghiệm khách hàng độc đáo và đáng nhớ.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Cách thức tiếp cận hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội Phương tiện truyền thông và các mạng xã hội phức tạp hóa hơn công tác quản trị mối quan hệ với khách hàng ở các doanh nghiệp vì cung cấp thêm một kênh tương tác có sức mạnh kết nối cao nhưng cũng có rủi ro cao nếu quản lý không tốt (Verhoef và cộng sự, 2010). Vì thế, các nhà nghiên cứu nhận ra rằng chỉ dùng các thang đo nhị phân (áp dụng hoặc không áp dụng) về việc có chấp nhận các phương tiện truyền thông và mạng xã hội trong quản lý quan hệ khách hàng ở doanh nghiệp là không phù hợp. Do đó, để sát với thực tế hơn, các nhà nghiên cứu đã và đang khám phá cách thức đo lường mức độ áp dụng S-CRM hay nói cách khác, việc tích hợp mạng xã hội vào CRM trên thực tế trong phạm vi ứng dụng cụ thể nào.

Đa số các nhà nghiên cứu dựa vào các nghiên cứu trước đó, đặc biệt là những nghiên cứu tập trung vào CRM và các quy trình chính của CRM (ví dụ: quy trình thu thập thông tin khách hàng, quy trình giao tiếp và tiếp xúc trực tiếp với khách hàng) và thêm vào các đặc điểm ứng dụng cụ thể của phương tiện truyền thông và mạng xã hội (ví dụ: nâng cao sự tương tác của khách hàng trực tuyến trên mạng xã hội). Khảo lược các nghiên cứu liên quan chỉ ra rằng chủ yếu các nhà nghiên cứu xây dựng khái niệm về S-CRM dựa trên lý thuyết dựa nguồn lực (Resource based view – RBV) và kết hợp nó với lý thuyết về năng lực động (dynamic capabilities) (Choudhury & Harrigan, 2014; Harrigan, Soutar, Choudhury và Lowe, 2015; Trainor và cộng sự, 2014; Trainor, 2012). Ví dụ, nghiên cứu của Trainor (2012) trình bày một khung khái niệm mở rộng quy trình CRM truyền thống với sự tích hợp của các công nghệ truyền thông xã hội và đề nghị rằng cách tích hợp này có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức. Trainor và cộng sự (2014) đã tiếp nối và nghiên cứu mở rộng những vấn đề được xác định bởi Trainor (2012).

Nghiên cứu này cung cấp các khái niệm và các thang đo cho các thành phần và năng lực cụ thể trong S-CRM. Một cách tiếp cận khác đối với mô hình S-CRM được nghiên cứu bởi Choudhury và Harrigan (2014) và Harrigan và cộng sự (2015). Nghiên cứu của 12 Choudhury và Harrigan (2014) được xây dựng dựa trên mô hình CRM trước đây do Jayachandran, Sharma, Kaufman và Raman (2005) đề xuất, áp dụng lý thuyết RBV. Họ đã áp dụng các thành tố cấu thành hệ thống CRM từ các nghiên cứu trước đây và kết hợp thêm thành tố về các cách thức tương tác mới với khách hàng thông qua các công nghệ truyền thông xã hội.

Harrigan và cộng sự (2015) phát triển theo nghiên cứu từ Choudhury và Harrigan (2014). Các thay đổi trong mô hình và thang đo về hệ thống S-CRM được đề xuất ở nghiên cứu Choudhury và Harrigan (2014) được kiểm nghiệm bằng dữ liệu thực tế thu thập từ doanh nghiệp. Tuy nhiên, không phải tất cả các mối liên kết và giả định được đề xuất trong mô hình đề xuất đều được hỗ trợ. Ngoài ra, Rodriguez, Ajjan và Peterson (2014) cho rằng việc sử dụng hiệu quả hệ thống CRM truyền thống có tích hợp phương tiện truyền thông xã hội bắt đầu từ việc hiểu thấu đáo các quy trình làm việc và tương tác với khách hàng.

Các quy trình của hệ thống CRM ở cấp độ tương tác với khách hàng thường được định nghĩa là một quy trình có hệ thống để quản lý toàn bộ các mối quan hệ với khách hàng từ lúc xây dựng quan hệ đến lúc chấm dứt quan hệ với khách hàng (Reinartz, Krafft và Hoyer, 2004). Malthouse, Haenlein, Skiera, Wege và Zhang (2013), ngược lại, giới thiệu một cách tiếp cận tổng quát được gọi là “ngôi nhà S-CRM”. Các tiếp cận này không chỉ thảo luận về cách thức tương tác trên mạng xã hội ảnh hưởng đến các giai đoạn trong vòng đời của khách hàng (phân biệt mức độ tương tác của khách hàng cao và thấp) mà còn hỗ trợ các lĩnh vực kinh doanh chính yếu khác của doanh nghiệp (quản trị nhân sự , CNTT, đánh giá hiệu suất, quản lý dữ liệu và chiến lược). Tạo mối liên kết sâu sắc với khách hàng trong suốt chu kỳ tương tác của khách hàng với doanh nghiệp (kết nối, tương tác, đảm bảo sự hài lòng, duy trì, cam kết, ủng hộ, gắn bó) do Sashi (2012) giới thiệu là một cách tiếp cận mới được coi là khá phù hợp với S-CRM.

Kết quả của những nghiên cứu trên được tóm tắt trong Bảng 1.1 Tóm tắt các nghiên cứu về cách thức tiếp cận của S-CRM Tác giả Kết quả Khai thác các ứng dụng của S-CRM thông qua các giai đoạn vòng đời khách hàng (khởi tạo, giữ chân, mở rộng, giành lại) dường như là một Sigala cách tiếp cận tốt. Tuy nhiên, để chứng minh và làm rõ hơn cách tiếp cận (2011) của nghiên cứu, nên cung cấp thêm các bằng chứng thực nghiệp với một mẫu lớn và đa dạng hơn. Kết nối sâu sắc với khách hàng có thể được tạo ra thông qua chu trình tham gia của khách hàng (kết nối, tương tác, sự hài lòng, duy trì, cam kết, vận động, tham gia). Mặc dù đây là nghiên cứu đầu tiên xác định Sashi (2012) vai trò của S-CRM trong các giai đoạn của chu kỳ tương tác với khách hàng, nhưng vẫn cần nghiên cứu thêm để hiểu rõ hơn về từng giai đoạn trong vòng đời của khách hàng.

Các nguồn lực liên quan đến S-CRM có thể được phát triển thông qua việc triển khai các ứng dụng CNTT và các nguồn lực bổ sung: xử lý Trainor thông tin quan hệ với khách hàng, liên kết khách hàng và định hình nhu (2012) cầu, hợp tác và hỗ trợ, bán hàng qua các kênh mạng xã hội. Mô hình khái niệm này có thể là điểm khởi đầu cho các nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực này. Malthouse Mức độ tương tác trên mạng xã hội có thể được đo lường thông qua các và cộng sự giai đoạn vòng đời của khách hàng (khởi tạo, duy trì, chấm dứt). (2013) Đối với việc xây dựng các năng lực S-CRM, một hệ thống được triển khai trên toàn bộ tổ chức để thu thập, phổ biến và phản hồi thông tin Trainor và khách hàng do Srinivasan & Moorman (2005) đề xuất đã được áp dụng.

cộng sự Tuy nhiên, hệ thống được áp dụng chưa bao gồm tất cả các chi tiết cụ (2014) thể quan trọng của việc ứng dụng mạng xã hội vào hệ thống CRM truyền thống. Ngoài ra, cần tính đến sự khác biệt giữa các doanh nghiệp B2B và B2C. Choudhury Sự kết hợp của hệ thống các quy trình xử lý thông tin quan hệ khách & Harrigan hàng do Jayachandran và cộng sự (2005) đề xuất và một thang đo đo 14 (2014) lường sự tương tác với khách hàng thông qua phương tiện truyền thông và mạng xã hội. Nghiên cứu cho thấy rằng mặc dù sự tham gia của khách hàng vào các quy trình kinh doanh không ảnh hưởng đến hiệu suất, nhưng các quá trình tạo ra thông tin về quan hệ giữa khách hàng và doanh nghiệp thì có.

Vì thế, mối quan hệ giữa các quá trình tham gia của khách hàng và các quá trình thu thập, sử dụng thông tin về quan hệ khách hàng cần được điều tra. Giá trị thực sự của công nghệ theo định hướng khách hàng nằm ở cách Rodriguez và doanh nghiệp sử dụng thông tin được cung cấp bởi các nền tảng (như cộng sự CRM và phương tiện truyền thông xã hội) để nâng cao trải nghiệm của (2014) khách hàng. Hệ thống do Choudhury và Harrigan (2014) đề xuất đã được thay đổi. Harrigan và Đáng ngạc nhiên là nghiên cứu này cho thấy rằng không có mối liên hệ cộng sự trực tiếp giữa các quy trình thông tin quan hệ khách hàng và hiệu suất (2015) quan hệ khách hàng.

Do đó, điều tra thêm về nhân tố thông tin về quan hệ khách hàng và doanh nghiệp là cần thiết. Nhìn chung, các nghiên cứu này đã cố gắng nắm bắt mức độ áp dụng S-CRM trong các doanh nghiệp. Dựa trên những phát hiện này, có thể kết luận rằng các hệ thống và quy trình được áp dụng từ các nghiên cứu CRM truyền thống trước đây vẫn cần được cải thiện để tạo ra hệ thống và các quy trình cải tiến cho S-CRM. Điều này cho thấy rằng các đặc điểm cụ thể hơn của phương tiện truyền thông xã hội nên được thêm vào các phương pháp đo lường hiện có.

Ngoài ra, các nghiên cứu tương lai nên được thực hiện theo hướng điều tra thực nghiệm về các khái niệm và hệ thống S-CRM được đề xuất. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống S-CRM Để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng S-CRM, một số nhà nghiên cứu đã liên kết mô hình của họ với các lý thuyết hiện có, bao gồm mô hình Technology Acceptance Model -TAM (Askool & Nakata, 2011), Technology Organizational Environmental -TOE (Askool & Nakata, 2012) và lý thuyết Năng 15 lực động (Harrigan & Miles, 2014). Askool và Nakata (2011) đã sử dụng TAM làm điểm khởi đầu để xây dựng mô hình lý thuyết của họ và xác định rằng yếu tố đặc điểm khách hàng cũng như các yếu tố về tổ chức ảnh hưởng đến việc áp dụng S- CRM. Vào năm 2012, họ đã tiến hành một nghiên cứu mới, trong đó họ nghiên cứu việc áp S-CRM (Askool & Nakata, 2012).

Họ đã sử dụng TOE để dự đoán ý định chấp nhận của các tổ chức về việc sử dụng hệ thống S-CRM. Họ đã sử dụng phương pháp phỏng vấn và xác định một số điểm khác biệt giữa kết quả của nghiên cứu này và các nghiên cứu khác tương tự trong lĩnh vực hệ thống thông tin. Theo đó, yếu tố nhân viên CNTT có kiến thức và công nghệ không phải là yếu tố cốt lõi của việc áp dụng S-CRM và khách hàng cũng không được coi là động lực chính để áp dụng S-CRM. Họ đề xuất rằng nghiên cứu sâu hơn và nên mở rộng mô hình với các yếu tố khác ví dụ lợi thế tương đối, tính linh hoạt, tính tương thích, sự hỗ trợ của lãnh đạo cấp cao, mạng lưới liên tổ chức, tính đổi mới/sáng tạo của tổ chức.

Tiếp theo, họ cũng đề xuất phân tích sâu về ảnh hưởng của S-CRM đối với cả hai đối tượng là khách hàng và các tổ chức. Harrigan và Miles (2014) đã sử dụng lý thuyết Năng lực động (dynamic capabilities) để điều tra các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động S-CRM của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ