Luận án Tiến sĩ: Quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài của thành phố Hà Nội

Luận án tiến sĩ phân tích quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Hà Nội, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp then chốt.

Trường đại học

Học Viện Chính Trị

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

182
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý nhà nước FDI tại Hà Nội và vai trò

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một nguồn lực quan trọng, đóng vai trò động lực cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại Việt Nam. Tại Hà Nội, trung tâm kinh tế - chính trị hàng đầu cả nước, dòng vốn này càng có ý nghĩa chiến lược. Luận án Tiến sĩ của Nguyễn Nguyên Dũng (2021) định nghĩa quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài là tổng thể hoạt động của cơ quan quản lý nhà nước nhằm đảm bảo hoạt động FDI đúng pháp luật, nâng cao hiệu quả và hài hòa lợi ích các bên. Thực tiễn cho thấy, công tác quản lý nhà nước FDI tại Hà Nội đã đạt được nhiều thành tựu, góp phần đưa Thủ đô trở thành điểm đến hấp dẫn. Giai đoạn 2010-2019, Hà Nội liên tục nằm trong nhóm các địa phương dẫn đầu về thu hút FDI. Dòng vốn này không chỉ bổ sung nguồn vốn đầu tư phát triển mà còn thúc đẩy chuyển giao công nghệ, tạo việc làm và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, để phát huy tối đa tiềm năng, vai trò của nhà nước trong quản lý FDI cần được tăng cường. Nhà nước không chỉ cấp phép mà còn định hướng, giám sát và hỗ trợ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Mục tiêu là thu hút các dự án chất lượng cao, phù hợp với quy hoạch phát triển và đảm bảo an ninh kinh tế, xã hội. Việc hoàn thiện cơ chế quản lý là yêu cầu cấp thiết để nâng cao sức cạnh tranh và thúc đẩy phát triển bền vững và FDI trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

1.1. Luận giải vai trò của nhà nước trong quản lý FDI

Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và điều tiết trong hoạt động FDI. Vai trò của nhà nước trong quản lý FDI thể hiện qua ba chức năng chính. Thứ nhất, nhà nước xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý về đầu tư trực tiếp nước ngoài, tạo ra một sân chơi bình đẳng, minh bạch. Thứ hai, nhà nước thực hiện chức năng định hướng, dẫn dắt dòng vốn FDI vào các ngành, lĩnh vực ưu tiên thông qua quy hoạch và các chính sách thu hút FDI tại Hà Nội. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực và phục vụ các mục tiêu phát triển dài hạn. Thứ ba, nhà nước thực hiện chức năng giám sát, kiểm tra để đảm bảo các dự án tuân thủ pháp luật, bảo vệ môi trường và quyền lợi người lao động. Vai trò này giúp hạn chế các tác động tiêu cực và đảm bảo hiệu quả quản lý nhà nước về FDI.

1.2. Phân tích tác động của FDI đến kinh tế xã hội Thủ đô

Tác động của FDI đến kinh tế xã hội Hà Nội rất đa dạng. Về kinh tế, FDI là nguồn vốn bổ sung quan trọng, thúc đẩy tăng trưởng GDP, tăng thu ngân sách và đẩy nhanh quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại. Các dự án FDI cũng tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế trong nước. Về xã hội, FDI góp phần tạo ra hàng triệu việc làm, nâng cao trình độ tay nghề cho người lao động và hình thành đội ngũ quản lý chuyên nghiệp. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, dòng vốn này cũng có thể gây ra những thách thức về môi trường, cạnh tranh lao động và chênh lệch giàu nghèo nếu công tác quản lý không được thực hiện tốt.

II. Top thách thức trong quản lý nhà nước FDI tại Hà Nội

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, công tác quản lý nhà nước FDI tại Hà Nội vẫn còn đối mặt với không ít thách thức và bất cập. Luận án của Nguyễn Nguyên Dũng (2021) chỉ ra rằng hệ thống chính sách còn thiếu đồng bộ, chồng chéo, gây khó khăn cho cả nhà đầu tư và cơ quan quản lý. Việc xây dựng quy hoạch thu hút FDI đôi khi còn dàn trải, chưa thực sự gắn kết với lợi thế cạnh tranh của thành phố. Một trong những hạn chế lớn nhất là công tác quản lý sau cấp phép đầu tư. Nhiều dự án sau khi được cấp phép triển khai chậm tiến độ, sử dụng đất không hiệu quả hoặc vi phạm các quy định về môi trường. Hoạt động giám sát và đánh giá dự án FDI chưa được thực hiện thường xuyên và thiếu các công cụ đo lường hiệu quả một cách khoa học. Tình trạng chuyển giá, trốn thuế của một số doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vẫn còn diễn ra phức tạp, gây thất thu cho ngân sách nhà nước. Bên cạnh đó, năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý FDI cần được nâng cao hơn nữa để đáp ứng yêu cầu của tình hình mới, đặc biệt trong việc thẩm định các dự án thu hút FDI công nghệ cao và giải quyết các vấn đề phức tạp như giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế.

2.1. Bất cập trong khung pháp lý về đầu tư trực tiếp nước ngoài

Khung pháp lý về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam nói chung và các văn bản áp dụng tại Hà Nội nói riêng vẫn còn những điểm chưa thống nhất. Theo nghiên cứu, "hệ thống chính sách, cơ chế còn thiếu tính đồng bộ, hệ thống văn bản còn chồng chéo, chưa thống nhất" (Nguyễn Nguyên Dũng, 2021). Điều này dẫn đến việc giải thích và áp dụng luật không nhất quán, tạo ra rủi ro pháp lý cho nhà đầu tư và làm tăng thời gian, chi phí tuân thủ. Sự thiếu rõ ràng trong quy định về ưu đãi đầu tư, đất đai và xây dựng là những rào cản chính cần được tháo gỡ để cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh Hà Nội.

2.2. Hạn chế trong công tác quản lý sau cấp phép đầu tư

Giai đoạn sau cấp phép là khâu yếu trong chu trình quản lý FDI. Công tác quản lý sau cấp phép đầu tư còn nhiều hạn chế. Việc kiểm tra, giám sát chưa bao phủ hết các dự án và chưa đủ sâu để phát hiện các vi phạm tinh vi như chuyển giá. Các chế tài xử lý vi phạm đôi khi chưa đủ sức răn đe. Hơn nữa, sự phối hợp giữa các cơ quan như Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội, Cục Thuế, Sở Tài nguyên và Môi trường chưa thực sự nhịp nhàng. Điều này làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước về FDI và có thể dẫn đến các hệ lụy lâu dài về kinh tế, xã hội và môi trường.

III. Bí quyết hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước FDI Hà Nội

Để vượt qua các thách thức, việc hoàn thiện thể chế là giải pháp nền tảng. Luận án đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về FDI. Trọng tâm là xây dựng một khung pháp lý về đầu tư trực tiếp nước ngoài đồng bộ, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế. Hà Nội cần chủ động rà soát, đề xuất sửa đổi các quy định không còn phù hợp, đồng thời ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, rõ ràng thuộc thẩm quyền của thành phố. Một yếu tố then chốt khác là đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính FDI. Việc đơn giản hóa quy trình, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý sẽ giúp giảm chi phí cho doanh nghiệp và tăng tính hấp dẫn của môi trường đầu tư kinh doanh Hà Nội. Song song đó, cần nâng cao năng lực thực thi của các cơ quan nhà nước. Đội ngũ cán bộ cần được đào tạo chuyên sâu về kinh tế quốc tế, pháp luật đầu tư và kỹ năng đàm phán. Cơ chế phân cấp quản lý nhà nước về FDI cần được làm rõ để tăng tính chủ động cho các cấp cơ sở nhưng vẫn đảm bảo sự quản lý thống nhất của thành phố.

3.1. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính FDI theo hướng tinh gọn

Cải cách thủ tục hành chính FDI là khâu đột phá. Cần tiếp tục hoàn thiện mô hình "một cửa, một cửa liên thông" tại Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội và các cơ quan liên quan. Việc công khai, minh bạch toàn bộ quy trình, điều kiện và thời gian giải quyết thủ tục trên cổng thông tin điện tử là bắt buộc. Đồng thời, cần tăng cường cơ chế đối thoại, tham vấn ý kiến của cộng đồng doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài để kịp thời tháo gỡ các vướng mắc, khó khăn phát sinh trong thực tiễn. Mục tiêu là tạo ra một quy trình cấp phép và triển khai dự án nhanh chóng, hiệu quả và tiên đoán được.

3.2. Cải thiện toàn diện môi trường đầu tư kinh doanh Hà Nội

Một thể chế tốt phải đi đôi với một môi trường kinh doanh thuận lợi. Việc cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh Hà Nội đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Thành phố cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng giao thông, năng lượng và viễn thông. Chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ, cần được ưu tiên. Ngoài ra, việc đảm bảo cạnh tranh lành mạnh, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế hiệu quả là những yếu tố quan trọng để củng cố niềm tin của nhà đầu tư.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước FDI Hà Nội

Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về FDI không chỉ dừng lại ở việc hoàn thiện thể chế mà còn đòi hỏi các phương pháp quản lý chủ động và khoa học. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đổi mới công tác quy hoạch và xúc tiến đầu tư. Thay vì thu hút bằng mọi giá, Hà Nội cần xây dựng chính sách thu hút FDI tại Hà Nội có chọn lọc. Chính sách này cần xác định rõ các ngành, lĩnh vực ưu tiên như công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ, logistics và dịch vụ tài chính. Hoạt động xúc tiến đầu tư cần chuyên nghiệp hơn, nhắm đúng các thị trường và đối tác tiềm năng. Một nội dung quan trọng khác là tăng cường năng lực giám sát và đánh giá dự án FDI. Cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá toàn diện, không chỉ dựa trên số vốn đăng ký mà còn xem xét các yếu tố như suất đầu tư, trình độ công nghệ, tác động môi trường và đóng góp cho ngân sách. Việc ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo sẽ giúp công tác giám sát trở nên hiệu quả và kịp thời hơn, đặc biệt trong việc phát hiện các dấu hiệu chuyển giá. Đây là phương pháp cốt lõi để đảm bảo dòng vốn FDI thực sự phục vụ cho mục tiêu phát triển bền vững và FDI.

4.1. Tăng cường công tác giám sát và đánh giá dự án FDI

Để công tác giám sát và đánh giá dự án FDI đi vào thực chất, cần thiết lập một cơ chế báo cáo và kiểm tra định kỳ, đột xuất. Các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ trong việc chia sẻ thông tin và thanh tra liên ngành. Cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động FDI, kết nối thông tin giữa cơ quan đầu tư, thuế, hải quan và ngân hàng. Hệ thống này sẽ là công cụ đắc lực để theo dõi dòng vốn, hoạt động xuất nhập khẩu và các giao dịch liên kết, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro và chống chuyển giá.

4.2. Xây dựng chính sách thu hút FDI công nghệ cao có chọn lọc

Chính sách thu hút FDI tại Hà Nội cần chuyển từ chiều rộng sang chiều sâu. Ưu tiên hàng đầu là thu hút FDI công nghệ cao, các dự án tạo ra giá trị gia tăng lớn và có tính lan tỏa. Chính sách ưu đãi cần được thiết kế dựa trên hiệu quả đầu ra (output-based incentives) thay vì ưu đãi đầu vào. Ví dụ, ưu đãi thuế, đất đai sẽ gắn với các điều kiện về mức độ nội địa hóa, tỷ lệ chi cho R&D, và cam kết chuyển giao công nghệ. Cách tiếp cận này đảm bảo các ưu đãi của thành phố được sử dụng đúng mục đích và mang lại lợi ích thực sự cho nền kinh tế.

V. Hướng dẫn ứng dụng thực tiễn quản lý nhà nước về FDI

Việc đưa các giải pháp lý luận vào thực tiễn đòi hỏi một lộ trình cụ thể và sự quyết tâm chính trị. Ứng dụng thực tiễn công tác quản lý nhà nước FDI tại Hà Nội cần bắt đầu từ việc kiện toàn bộ máy và phân định rõ trách nhiệm. Cơ chế phân cấp quản lý nhà nước về FDI cần được thực hiện triệt để. Theo đó, UBND Thành phố tập trung vào việc hoạch định chiến lược, ban hành chính sách và giải quyết các vấn đề vĩ mô. Các sở, ban, ngành và UBND cấp quận, huyện chịu trách nhiệm triển khai, giám sát trực tiếp và hỗ trợ nhà đầu tư trên địa bàn. Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội đóng vai trò là cơ quan đầu mối, điều phối chung. Việc xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ giữa các đơn vị là yếu tố sống còn để tránh tình trạng cát cứ, thiếu nhất quán. Hơn nữa, thành phố cần chủ động học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Việc nghiên cứu các mô hình quản lý FDI thành công và các tiền lệ trong giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế sẽ cung cấp những bài học quý báu, giúp Hà Nội tránh được những sai lầm và xây dựng một môi trường đầu tư ngày càng chuyên nghiệp, đáng tin cậy.

5.1. Tối ưu hóa phân cấp quản lý nhà nước về FDI tại Hà Nội

Việc phân cấp quản lý nhà nước về FDI cần tuân thủ nguyên tắc "rõ người, rõ việc, rõ trách nhiệm". Cần quy định cụ thể thẩm quyền của từng cấp trong việc cấp phép, điều chỉnh giấy phép, thu hồi đất và xử lý vi phạm. Đi kèm với phân cấp là tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát của cấp trên đối với cấp dưới và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ ở cơ sở. Phân cấp hiệu quả sẽ giúp giải quyết thủ tục nhanh hơn, sát với thực tế địa phương hơn, đồng thời giải phóng cho lãnh đạo thành phố khỏi các công việc sự vụ để tập trung vào các quyết sách chiến lược.

5.2. Bài học kinh nghiệm trong giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế

Trong bối cảnh hội nhập, tranh chấp là khó tránh khỏi. Hà Nội cần chuẩn bị sẵn sàng các phương án để giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế một cách chuyên nghiệp. Bài học kinh nghiệm cho thấy, ưu tiên hàng đầu là cơ chế hòa giải và thương lượng. Thành phố cần xây dựng một đội ngũ chuyên gia pháp lý mạnh, am hiểu cả luật Việt Nam và luật quốc tế. Việc tuân thủ nghiêm túc các cam kết trong các hiệp định đầu tư song phương và đa phương là nguyên tắc cơ bản để bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì hình ảnh một điểm đến đầu tư an toàn, minh bạch.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài có liên quan đến đề tài 1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đầu tư trực tiếp nước ngoài Trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu ngoài nước liên quan đến FDI, trong đó tiêu biểu là: Cheng, L. Vấn đề cơ bản mà đề tài giải quyết là nghiên cứu, phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn địa điểm, các điều kiện cần thiết và các yếu tố quyết định đến lựa chọn địa điểm đầu tư của đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Đề tài đã đề cập đến những kinh nghiệm của người Trung Quốc trong thu hút đầu tư, làm cơ sở đề ra các giải pháp tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tác giả đưa ra những ưu đãi khác nhau tạo nên những ưu điểm khác biệt trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Thái Lan như: Cơ sở hạ tầng cải thiện, môi trường đầu tư thay đổi với những cải cách hành chính thiết thực, phát triển những chính sách ưu đãi đối với hoạt động đầu tư tại Thái Lan, từ đó Thái Lan các có chính sách tích cực trong tiếp cận và xâm nhập vào thị trường vốn quốc tế. Tác giả đã chỉ ra những cơ hội và thách thức của tự do hóa thương mại đã thúc đẩy dòng đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam. Chính sách huy động các nguồn lực của FDI vào Việt Nam có những đổi mới để Việt Nam trở thành một điểm đến hấp dẫn về FDI.

Tác giả đã đề cập những vấn đề cơ bản về Hội nhập khu vực, tác động tích cực của nó đến phát triển kinh tế và lợi ích từ đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các nước ASEAN. Tác giả đã chỉ ra dòng đầu tư của các công ty xuyên quốc gia sẽ hình thành mạng lưới công nghiệp phát triển thị trường các nước ASEAN trong đó có Việt Nam. Vittorio Leproux and Douglas H. Hai tác giả đã đề cập sâu về FDI và sự hội nhập của Việt Nam sau khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997.

Cuốn sách đã đề cập đến xu hướng và sự phát triển gần đây của FDI tại Việt Nam, các ảnh hưởng của FDI đến kinh tế Việt Nam, phân tích chuyên sâu về thể chế đầu tư, môi trường kinh doanh và các vấn đề liên quan đến thương mại, hội nhập trong khu vực và đầu tư FDI. Qua đó đề tài đã chỉ ra những bất cập về năng lực quản lý nhà nước trong việc quản lý và kiểm soát thể chế, môi trường đầu tư để thu hút FDI vào Việt Nam hiệu quả. Đề tài đã cho thấy công ty đa quốc gia thường đầu tư xuyên biên giới thông qua hoạt động thương mại tự do. Nhưng gần đây, xu hướng này dần thay đổi họ chuyển sang các phương thức đầu tư trực tiếp nước ngoài để có được hiệu quả tốt hơn.

Tuy nhiên, bên cạnh các lợi ích họ mang lại, không tránh khỏi những bất cập, nếu quản lý nhà nước yếu kém có thể gây thiệt hại lớn cho nền kinh tế nước chủ nhà. Để tránh sự đơn giản, chủ quan bên cạnh việc tăng cường khai thác FDI, cần có sự kiểm soát chặt chẽ đối với các công ty xuyên quốc gia. Xác định rõ vai trò quản lý nhà nước trong bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ, kiểm soát chặt chẽ thị trường khoa học - công nghệ để dòng FDI có hiệu quả. Những lý luận và thực tiễn mà các tác giả đưa ra làm cơ sở cho việc chỉ ra những yếu tố quyết định đầu tư trực tiếp nước ngoài, các nhân tố ảnh hưởng và tác động của nó đến tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển.

Từ đó, đề xuất những quan điểm và giải pháp có tính khả thi để hài hòa giữa đầu tư FDI với phát triển kinh tế theo cả chiều rộng và chiều sâu, phù hợp với các điều kiện phát triển của mỗi nước. Tác giả chỉ rõ những tác động của các yếu tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến tích tụ và lựa chọn địa điểm đầu tư của các nhà 13 đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tùy theo điều kiện và đặc điểm riêng của mỗi nước, Trung Quốc có những đặc thù riêng trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, tập trung vào những nguồn vốn có chất lượng cao để nhanh chóng bắt kịp trình độ phát triển của các nước tiên tiến. Tài liệu đã phân định những liên quan rõ nét giữa FDI và phát triển Kinh tế.

Thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các địa phương trong hoạch định và thực thi chính sách; khắc phục kịp thời tình trạng không thống nhất, thực thi kém hiệu quả các quy định pháp luật. Thực hiện cơ cấu lại hệ thống quản lý FDI từ trên xuống, bảo đảm tập trung, thông suốt, hiệu quả để tạo đà cho phát triển kinh tế. Đòi hỏi không chỉ có những thay đổi định hướng về thu hút FDI mà còn thay đổi hoạt động quản trị nhà nước, đảm bảo sự phát triển bền vững. Wee Kee Hwee and Hafiz Mirza (2015), ASEAN Investment Report 2015: Infrastructure Investment and Connectivity(Báo cáo đầu tư ASEAN 2015: Đầu tư cơ sở hạ tầng và Kết nối) [147].

Báo cáo đầu tư ASEAN năm 2015 được viết với hai tác giả Wee Kee Hwee và Hafiz Mirza gồm 4 chương đề cập đến các vấn đề: Sự phát triển của FDI và chiến lược đầu tư của các doanh nghiệp; đầu tư cơ sở hạ tầng và sự tham gia của khu vực tư nhân tại ASEAN; chuỗi giá trị cơ sở hạ tầng và thúc đẩy các công ty đa quốc gia tại ASEAN, kết nối cơ sở hạ tầng và kinh tế tại ASEAN. Báo cáo nêu rõ xu hướng đầu tư tại các nước ASEAN, các chiến lược và hoạt động của các công ty đa quốc gia, sự cải thiện chính sách đầu tư của các nước ASEAN, triển vọng năm 2015-2016. Báo cáo cũng nêu rõ tầm quan trọng và nhu cầu đầu tư của cơ sở hạ tầng tại ASEAN, sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực cơ sở hạ tầng tại ASEAN, chuỗi giá trị của cơ sở hạ tầng và thúc đẩy các công ty đa quốc gia tham gia đầu tư vào lĩnh vực này. Các công trình nghiên cứu liên quan đến quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài Billington, N.

Tác giả đã xác định rõ vai trò và vị trí của đầu tư trực tiếp nước ngoài, phân tích thực trạng của đầu tư trực tiếp nước ngoài trên cơ sở thực nghiệm của các quốc gia để từ đó đánh giá mặt được và chưa được chỉ ra nguyên nhân của từng vấn đề trong quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tác giả nêu lên các giải pháp nâng cao khả năng tiếp cận và tạo ra những môi trường thuận lợi để hỗ trợ và thúc đẩy thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tác giả xác định trong các yếu tố quyết định đến phát triển kinh tế có vai trò rất lớn của các tập đoàn xuyên quốc gia. Nhưng tác giả đã chỉ ra ưu, nhược điểm dòng vốn của các Tập đoàn xuyên quốc gia trên cơ sở tìm ra giải pháp cho từng vấn đề để hạn chế mặt không tích cực của nó.

Vì vậy, khung thể chế của nhà nước cần có sự đổi mới và đáp ứng kịp thời trong quá trình dòng vốn đó được đầu tư vào các nền kinh tế mới. Tác giả đã chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng đến đầu tư nước ngoài, để từ đó xác định vị trí của đầu tư nước ngoài trong nền kinh tế, vai trò rất lớn trong xây dựng, phát triển và hoàn thiện thể chế trong các nền 15 kinh tế chuyển đổi để kiểm soát được quá trình dòng vốn đó được đầu tư vào các nền kinh tế chuyển đổi. Nếu có những điều chỉnh kịp thời trong quản lý, khai thác, sử dụng dòng vốn đầu tư nước ngoài, nó sẽ mở ra các cơ hội trước mắt cũng như lâu dài thúc đẩy phát triển kinh tế. Tác giả đã chỉ ra các yếu tố quyết định dòng vốn FDI vào các nước đang phát triển đánh giá những tích cực và hạn chế của dòng vốn này phân tích các nguyên nhân ảnh hưởng bởi tác động của địa điểm và chính sách của chính phủ từ đó tác giả nêu rõ các vấn đề cần tiếp tục xây dựng và hoàn thiện cơ chế chính sách của chính phủ trong thu hút dòng vốn FDI một cách phù hợp, đúng hướng.

Tác giả đã khẳng định để thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào xây dựng cơ sở hạ tầng ở các nước đang phát triển phải có thể chế tạo ra sự khác biệt về cơ chế, chính sách để thu hút được nhiều dự án lớn vào xây dựng cơ sở hạ tầng ở các nước đang phát triển nhằm tạo ra tiền đề vững chắc cho việc giải quyết vấn đề về vốn. Các nước đang phát triển cần kết hợp chặt chẽ giữa phát huy các nguồn lực trong nước với sự đầu tư của nước ngoài, đặc biệt phải có sự hỗ trợ, giúp đỡ của nhà nước về cơ chế chính sách để tạo sự phát triển cho các nhà đầu tư nước ngoài, làm cho dòng vốn FDI không chỉ đang tăng trưởng tốt về lượng mà cả về chất góp phần quan trọng tạo nên những thành tựu phát triển kinh tế đất nước. Các tác giả đã chỉ ra các yếu tố quyết định phân phối dòng vốn FDI trên bốn khu vực của Trung Quốc ảnh hưởng bởi các chính sách kinh tế vĩ mô, chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng để từ đó xác định ưu nhược điểm dòng vốn FDI trên bốn khu vực của Trung Quốc tác động của nó đến phát triển chung của nền kinh tế Trung Quốc. Xác định được với hình thức FDI, nước tiếp nhận đầu tư khó chủ động trong việc điều phối, phân bổ sử dụng nguồn vốn này.

Vì vậy, tác giả đã chỉ ra các yếu tố quyết định phân phối dòng vốn FDI trên bốn khu vực của Trung Quốc về cơ bản nhà nước cần đưa ra định hướng để khai thác sức mạnh về tiềm lực tài chính của các doanh nghiệp có vốn FDI. Shawn Arita and KiyoyasuT anaka (2013), “FDI and Investment Barrierin Developing Economies” - (“Rào cản đầu tư và đầu tư vào các nền kinh tế đang phát triển”) [142]. Hai tác giả Shawn Arita and Kiyoyasu Tanaka đã nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của các doanh ngiệp. Theo hai ông, các cơ quan nhà nước cần có những lộ trình thích hợp trong việc giảm thiểu các rào cản đầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ