Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của nghiên cứu sinh Hoàng Cẩm Thanh với đề tài "Quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2018" (Luận án Tiến sĩ ngành Quốc tế học, Chuyên ngành Quan hệ Quốc tế, Mã số: 9310601.01, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023, dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Nam Tiến và TS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh) là công trình khoa học tiên phong giải mã bản chất, động lực và phương thức hợp tác quốc phòng song phương sau Chiến tranh Lạnh. Công trình tiếp cận dưới lăng kính Chủ nghĩa Hiện thực Cấu trúc (Structural Realism) và Lý thuyết Quan hệ Bất đối xứng (Asymmetry Theory) nhằm làm sáng tỏ một hiện tượng học thuật đặc thù trong chính trị quốc tế đương đại.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) xuất phát từ việc phần lớn các công trình lịch sử ngoại giao và quan hệ quốc tế trước đây (tiêu biểu như Lê Văn Quang, 2005; Trần Nam Tiến, 2010; Bùi Phương Lan, 2011; Lewis M. Stern, 2009, 2014) chỉ dừng lại ở mô tả lịch sử bình thường hóa hoặc tập trung vào các rào cản chính trị - ý thức hệ mà chưa lượng hóa thực chất các dòng chảy hợp tác chức năng. Để khỏa lấp khoảng trống này, luận án tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu trung tâm: "Tại sao sự phát triển quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ không diễn ra ở những lĩnh vực an ninh truyền thống mà tập trung nhiều vào các vấn đề an ninh phi truyền thống trong giai đoạn từ 2001 đến 2018?"
Để luận giải câu hỏi trên, hai giả thuyết nghiên cứu (hypotheses) được xây dựng chặt chẽ:
- Giả thuyết H1: Quan hệ quốc phòng song phương phụ thuộc vào mức độ quan tâm chiến lược của Hoa Kỳ đối với khu vực Châu Á – Thái Bình Dương và sự chuyển biến trong nhận thức của Washington đối với sự trỗi dậy quyền lực của Trung Quốc. Cách thức triển khai hợp tác phản ánh tầm nhìn chiến lược của Hoa Kỳ thông qua phương thức "cân bằng ngầm" (covert balancing).
- Giả thuyết H2: Việt Nam chủ động lựa chọn và khai thác các lĩnh vực hợp tác phi truyền thống phù hợp với lợi ích quốc gia - dân tộc trong từng thời kỳ. Chiến lược này vừa giúp tăng cường năng lực phòng thủ tự thân, vừa đảm bảo Việt Nam không "rơi vào tình huống bất an" trước các nguy cơ can thiệp chính trị, chuyển hóa thể chế hoặc làm tổn hại thế cân bằng quan hệ với các nước lớn láng giềng.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp trường phái Hiện thực Mới của Kenneth Waltz (1979), lý thuyết Lợi phần Tương đối của Joseph M. Grieco (1990), Lý thuyết Bất đối xứng của Brantly Womack (2004), cùng mô hình Cân bằng ngầm của Hugo Meijer và Luis Simón (2021). Phạm vi nghiên cứu bao quát 18 năm bản lề (2001-2018), phân kỳ thành hai giai đoạn đối sánh: 2001-2008 (thời kỳ chính quyền George W. Bush) và 2009-2018 (hai nhiệm kỳ Barack Obama và năm đầu nhiệm kỳ Donald Trump), dựa trên tổng hòa dữ liệu tài trợ của USAID, Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ (DOD) và Viện SIPRI.
Literature Review và Positioning
Bức tranh tổng quan tài liệu nghiên cứu về quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ phản ánh hai luồng quan điểm đối thoại học thuật sâu sắc:
Luồng quan điểm thứ nhất nhấn mạnh sự hội tụ lợi ích chiến lược trước sự trỗi dậy quân sự của Trung Quốc. Carlyle Thayer (2016, 2018), Murray Hiebert, Phuong Nguyen và Gregory Poling (2014), cùng Hoàng Anh Tuấn và Đỗ Thị Thủy (2016) lập luận rằng tranh chấp chủ quyền tại Biển Đông và yêu cầu bảo đảm tự do hàng hải (FONOPS) là chất xúc tác căn bản thúc đẩy Hà Nội và Washington nâng cấp quan hệ quốc phòng. Le Thu Huong (2017, 2018) nhận định hai bên đang xây dựng quan hệ đối tác "cùng chí hướng" (like-minded partners) trong không gian chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Ngược lại, luồng quan điểm thứ hai tập trung vào các rào cản cấu trúc và sự nghi ngại an ninh chế độ. Tuong Vu (2017) trong "Vietnam’s Communist Revolution: The Power and Limits of Ideology" khẳng định sự tương đồng ý thức hệ với Trung Quốc và tâm lý cảnh giác trước chiến lược "diễn biến hòa bình" của Mỹ giới hạn trần hợp tác an ninh. Ruonan Liu và Xuefeng Sun (2015) đưa ra luận điểm "Regime Security First", chứng minh an ninh chế độ là ưu tiên tối thượng định hình chính sách đối ngoại của Việt Nam. David Kang (2017) trong "American Grand Strategy and East Asian Security" chứng minh thực nghiệm rằng Việt Nam cẩn trọng đối thoại trực tiếp với Trung Quốc hơn là tìm kiếm sự bảo trợ từ một cường quốc ngoài khu vực. Shang-su Wu (2018) và Derek Grossman (2017) nhấn mạnh tình trạng lưỡng nan chiến lược (strategic dilemma) và hạn chế ngân sách (trung bình 5 tỷ USD/năm) khiến Việt Nam khó tiếp cận các hệ thống vũ khí hiện đại từ Mỹ.
Về mặt định vị khoa học, luận án vượt lên sự phân cực giữa "liên minh công khai" và "nghi ngại ý thức hệ" bằng cách đối sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Hugo Meijer và Luis Simón (2021) về chiến lược cân bằng ngầm tại Singapore và Việt Nam.
- Nghiên cứu của Edwin A. Martini (2007) trong "Invisible Enemies" về di sản tâm lý và mặt trận văn hóa hậu chiến trong chính sách của Mỹ.
Luận án khẳng định sự phát triển quốc phòng Việt – Mỹ không bị triệt tiêu bởi các rào cản mà được tái định hình qua các phương thức phi truyền thống, tạo bước đệm giải tỏa bất an chiến lược.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết Quan hệ Quốc tế khi vận dụng và bổ sung các luận điểm của các học giả Hiện thực lớn:
- Bổ khuyết thuyết Lợi phần Tương đối của Joseph M. Grieco: Trong môi trường vô chính phủ, các quốc gia luôn cảnh giác trước việc đối tác thu được nhiều lợi ích hơn. Tuy nhiên, trong quan hệ bất đối xứng Việt – Mỹ, sự phân chia lợi ích đạt được trạng thái bền vững khi lợi ích được chuyển hóa sang các lĩnh vực tăng cường năng lực thể chế, y tế quân y (DHAPP/PEPFAR) và khắc phục hậu quả chiến tranh (tẩy độc dioxin, rà phá bom mìn).
- Mở rộng Lý thuyết Bất đối xứng của Brantly Womack và Albert O. Hirschman: Luận án chứng minh tính bất đối xứng về sức mạnh vật chất (material capability) không đồng nghĩa với thế áp đặt đơn phương. Nước nhỏ với lịch sử chiến thắng quân sự có năng lực thiết lập "ranh giới đỏ" tự chủ, buộc cường quốc phải điều chỉnh phương thức tương tác từ ép buộc sang hợp tác chức năng có đi có lại.
- Hiện thực hóa khái niệm Cân bằng ngầm (Covert Balancing): Thay vì cân bằng mở (overt balancing) thông qua xây dựng liên minh quân sự và bố trí căn cứ chiến đấu, việc triển khai các chương trình an ninh phi truyền thống cho phép Hoa Kỳ duy trì hiện diện và tiếp cận hậu cần mà không đẩy đối tác vào tình thế đối đầu trực diện với bên thứ ba.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 biến số cấu trúc cốt lõi:
$$\text{Mô hình Tương tác Quốc phòng} = f(\text{Vị thế Cường quốc Hoa Kỳ}, \text{Chiến lược Tự chủ Việt Nam}, \text{Đàm phán Hợp tác Chức năng})$$
- Biến số 1 - Nước lớn định hình luật chơi: Hoa Kỳ điều chỉnh mức độ can dự tại Châu Á – Thái Bình Dương và tái định hình cách nhìn về Trung Quốc từ "đối tác có trách nhiệm" (giai đoạn Bush) sang "đối thủ cạnh tranh chiến lược" (giai đoạn Obama - Trump), từ đó tăng cường đầu tư viện trợ quốc phòng cho khu vực.
- Biến số 2 - Nước nhỏ tối ưu hóa lợi ích và kiểm soát bất an: Việt Nam kiên trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa, vận dụng linh hoạt chính sách quốc phòng "ba không", khai thác viện trợ nước ngoài để nâng cao năng lực hàng hải và cứu hộ cứu nạn mà không rơi vào quỹ đạo kiềm chế của bất kỳ bên nào.
- Biến số 3 - Cơ chế hợp tác phi truyền thống làm môi giới: Quá trình hợp tác thực chất được xây dựng thông qua giải quyết hậu quả chiến tranh (MIA, tẩy độc sân bay Đà Nẵng/Biên Hòa), y tế quân sự, cứu trợ nhân đạo và giảm nhẹ thiên tai (HA/DR), và an ninh hàng hải (SMSI).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung lý thuyết này áp dụng cho cặp quan hệ bất đối xứng giữa một siêu cường toàn cầu và một quốc gia tầm trung có vị trí địa chính trị trọng yếu, từng có lịch sử xung đột quân sự trực tiếp và cùng tồn tại sự khác biệt về chế độ chính trị.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường bản thể luận Hiện thực cấu trúc kết hợp với phương pháp luận hiện thực diễn giải (interpretive realism). Thiết kế nghiên cứu phân tích đa cấp độ (Multi-level analysis design):
- Cấp độ hệ thống (Systemic level): Cấu trúc phân bổ quyền lực quốc tế và cạnh tranh chiến lược Hoa Kỳ – Trung Quốc.
- Cấp độ song phương (Dyadic level): Tương tác bất đối xứng, tiến trình xây dựng lòng tin và giải tỏa bất an giữa Hà Nội và Washington.
- Cấp độ quốc gia (Domestic/Unit level): Nhu cầu hiện đại hóa quân đội, nâng cao năng lực chấp pháp biển và bảo vệ an ninh chế độ của Việt Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Nghiên cứu áp dụng quy trình truy nguyên tiến trình (Process Tracing) kết hợp tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation):
- Thiết lập chuỗi niên biểu sự kiện: Tổng hợp và xâu chuỗi toàn bộ các chuyến thăm cấp cao, các cuộc Đối thoại Chính sách Quốc phòng (DPD), Đối thoại Chính trị, An ninh và Quốc phòng (PSDD) từ năm 2001 đến 2018.
- Phân tích diễn ngôn chính sách (Discourse Analysis): Mổ xẻ các văn bản chiến lược cốt lõi, bao gồm Bản ghi nhớ Thúc đẩy Hợp tác Quốc phòng song phương năm 2011 (MOU 2011), Tuyên bố Tầm nhìn Chung về Quan hệ Quốc phòng năm 2015, Tuyên bố Quan hệ Đối tác Toàn diện năm 2013 và Sách trắng Quốc phòng Việt Nam qua các thời kỳ.
- Kiểm chứng độ tin cậy và giá trị khoa học (Validity & Reliability): Triệt để loại bỏ sự sai lệch bằng cách đối soát chéo dữ liệu tài khóa độc lập giữa Cơ quan Hợp tác An ninh Quốc phòng Mỹ (DSCA), Báo cáo Huấn luyện Quân sự Nước ngoài (IMET Report) và số liệu chi tiêu quốc phòng thực tế của Việt Nam do SIPRI ghi nhận.
Data và phân tích
Dữ liệu thực chứng của luận án được xử lý thống kê định lượng chi tiết qua hệ thống bảng biểu chuyên sâu:
- Chương trình Giáo dục và Huấn luyện Quân sự Quốc tế (IMET): Phân tích quy mô nhân sự sĩ quan Việt Nam được đào tạo tiếng Anh và chỉ huy tham mưu tại Hoa Kỳ tăng đều qua từng tài khóa.
- Chương trình Tài trợ Quân sự Nước ngoài (FMF) và Bán trang bị quốc phòng dư thừa (EDA): Theo dõi sự gia tăng ngân sách hỗ trợ năng lực thực thi pháp luật trên biển, đỉnh điểm là việc chuyển giao các tàu tuần tra lớp Hamilton cho Cảnh sát biển Việt Nam sau khi Mỹ dỡ bỏ hoàn toàn lệnh cấm vận vũ khí sát thương (ITAR) vào tháng 5/2016.
- Chương trình phòng chống HIV/AIDS của Bộ Quốc phòng Mỹ (DHAPP) và Kế hoạch PEPFAR: Lượng hóa hàng chục triệu USD viện trợ y tế quân sự – kênh tiếp cận ban đầu giúp quân y hai nước hợp tác chặt chẽ.
- Chương trình Sáng kiến An ninh Hàng hải Đông Nam Á (SMSI) và Hoạt động Hòa bình Toàn cầu (GPOI): Ghi nhận sự tham gia của Việt Nam từ mức quan sát viên tiến tới cử lực lượng tham gia diễn tập Vành đai Thái Bình Dương (RIMPAC 2018).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Quy luật chuyển dịch trọng tâm hợp tác từ nhân đạo sang năng lực thực thi pháp luật trên biển: Giai đoạn 2001-2008, hợp tác quân sự thuần túy bị đóng băng bởi di sản nghi kỵ; điểm đột phá mở đường lại thuộc về các chương trình y tế quân y (DHAPP), tìm kiếm người Mỹ mất tích (POW/MIA) và chống ma túy. Sang giai đoạn 2009-2018, khi cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung gia tăng ở Biển Đông, trọng tâm dịch chuyển dứt khoát sang an ninh hàng hải thông qua các gói viện trợ FMF và sáng kiến SMSI.
- Cơ chế giải tỏa "bất an chiến lược" của Việt Nam: Luận án chứng minh một phát hiện quan trọng: Sự phát triển quan hệ quốc phòng không làm suy giảm tính độc lập tự chủ của Việt Nam. Trích dẫn nguyên văn từ luận án: "Tình trạng 'bất an' của Việt Nam có thể được xác định dựa trên các rào cản mà các nghiên cứu trước đây đã liệt kê. Đó là sự khác biệt giữa hai bên về mặt ý thức hệ, ảnh hưởng của quá khứ từ cuộc chiến tranh giữa hai nước, mối lo ngại của Việt Nam về các hoạt động diễn biến hòa bình, và các cam kết thực sự từ phía Hoa Kỳ." Việc kiên định lựa chọn các nội dung an ninh phi truyền thống đã giúp Việt Nam vừa nâng cao năng lực phòng thủ, vừa vô hiệu hóa các nguy cơ can thiệp nội bộ.
- Mô hình Cân bằng ngầm (Covert Balancing) mang lại lợi ích kép: Luận án trích dẫn nguyên lý tương tác: "Bên lớn hơn đạt được ở mục đích ở mức độ nhất định. Bên nhỏ hơn không rơi vào tình thế bất an." Hoa Kỳ đạt được mục tiêu củng cố trật tự dựa trên luật lệ và duy trì hiện diện gián tiếp tại khu vực Đông Nam Á mà không cần thiết lập căn cứ đồn trú tốn kém, trong khi Việt Nam tránh được bẫy liên minh đối đầu (anti-access/area denial).
- Sự tương thích giữa chính sách "ba không" và ngoại giao phòng ngừa rủi ro (Hedging): Kết quả nghiên cứu bác bỏ nhận định của một số học giả phương Tây cho rằng chính sách "ba không" của Việt Nam là sự thụ động. Trái lại, đây là công cụ cân bằng chủ động giúp Việt Nam linh hoạt tăng cường quan hệ với Washington nhưng vẫn giữ vững quan hệ ổn định với Bắc Kinh và Moskva.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Luận án cung cấp một khung phân tích chuẩn xác giải thích hành vi của các nước nhỏ/tầm trung trong quan hệ với các siêu cường, chứng minh rằng quan hệ an ninh phi truyền thống có thể đóng vai trò là "chất xúc tác xây dựng lòng tin" (confidence-building measure) thay thế cho các liên minh quân sự truyền thống.
- Về mặt phương pháp luận: Luận chứng mô hình truy nguyên kết hợp số liệu tài khóa viện trợ là phương pháp hiệu quả để đánh giá thực chất chiều sâu quan hệ quốc tế mà không bị phụ thuộc vào các tuyên bố ngoại giao mang tính biểu tượng.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Cung cấp luận cứ khoa học cho các cơ quan hoạch định chiến lược đối ngoại và quốc phòng Việt Nam (Bộ Quốc phòng, Bộ Ngoại giao) trong việc duy trì thế cân bằng chiến lược giữa các nước lớn.
- Định hướng phát triển quan hệ quốc phòng song phương với Mỹ theo hướng thực chất, ưu tiên chuyển giao công nghệ lưỡng dụng, chia sẻ thông tin hàng hải (Maritime Domain Awareness) và nâng cao năng lực gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc (UN Peacekeeping Operations).
Limitations và Future Research
Luận án chỉ ra 3 hạn chế học thuật tất yếu:
- Giới hạn tiếp cận tư liệu mật: Do tính chất bảo mật đặc thù của lĩnh vực quốc phòng – an ninh, tác giả không thể tiếp cận các hồ sơ thỏa thuận quân sự nội bộ chưa giải mật, buộc phải dựa chủ yếu vào nguồn dữ liệu tài khóa công khai từ phía Hoa Kỳ và các tài liệu ngoại giao đã công bố.
- Ranh giới thời gian nghiên cứu (2001-2018): Luận án dừng lại ở năm 2018 – năm bản lề mở đầu Chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương Tự do và Rộng mở (FOIP) của chính quyền Trump, do đó chưa phân tích được toàn diện tác động của đại dịch COVID-19 và việc nâng cấp quan hệ hai nước lên Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2023.
- Độ bao quát các quân binh chủng: Dữ liệu tập trung nhiều vào hải quân và cảnh sát biển, chưa phản ánh đầy đủ tương tác trong lĩnh vực không quân, tác chiến không gian mạng và công nghiệp quốc phòng.
Hướng phát triển nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng phân tích giai đoạn 2019-2025 với sự chuyển dịch sang cạnh tranh công nghệ cao và an ninh chuỗi cung ứng quốc phòng.
- Ứng dụng lý thuyết Trò chơi (Game Theory) lượng hóa tương tác tam giác chiến lược Việt Nam – Hoa Kỳ – Trung Quốc.
- Đánh giá khả năng tương thích kỹ thuật giữa hệ thống vũ khí chuẩn NATO của Hoa Kỳ với hệ thống vũ khí truyền thống chuẩn Nga trong biên chế Quân đội Nhân dân Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là một trong những công trình chuyên khảo hệ thống và toàn diện đầu tiên tại Việt Nam giải mã quan hệ quốc phòng Việt – Mỹ bằng phương pháp thực chứng kết hợp dữ liệu tài chính công. Ước tính công trình sẽ là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sinh, học giả ngành Quan hệ Quốc tế và Quốc tế học.
- Tác động chính sách: Công trình trực tiếp đóng góp cơ sở khoa học cho quá trình xây dựng Sách trắng Quốc phòng và định hình các văn kiện chiến lược về đối ngoại quốc phòng trong kỷ nguyên mới.
- Ý nghĩa quốc tế: Làm sáng tỏ quan điểm nhất quán của Việt Nam trên trường quốc tế: hợp tác quốc phòng vì hòa bình, ổn định và tự chủ, không tham gia liên kết quân sự nhằm chống lại nước thứ ba.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu học thuật: Tiếp cận một khung phân tích hoàn chỉnh về quan hệ bất đối xứng và phương pháp truy nguyên tiến trình dựa trên số liệu viện trợ quốc phòng thực chứng.
- Nhà hoạch định chính sách đối ngoại và quốc phòng: Nắm bắt quy luật tương tác, điểm nghẽn và động lực cốt lõi trong hợp tác an ninh với Hoa Kỳ để đàm phán các thỏa thuận song phương hiệu quả.
- Cán bộ nghiên cứu chiến lược an ninh: Tham khảo dữ liệu về các chương trình IMET, FMF, SMSI và HA/DR phục vụ công tác dự báo và tham mưu chiến lược.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Bất đối xứng của Brantly Womack bằng việc chứng minh: trong cặp quan hệ bất đối xứng có di sản chiến tranh, hợp tác an ninh phi truyền thống đóng vai trò cơ chế trung gian giải tỏa "bất an chiến lược" cho nước nhỏ, đồng thời cho phép nước lớn triển khai chiến lược "cân bằng ngầm" mà không gây ra xung đột trực diện với cường quốc láng giềng.
2. Điểm mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu lịch sử thuần túy của Trần Nam Tiến (2010) hay mô tả tiến trình của Lewis M. Stern (2009, 2014), luận án đã áp dụng phương pháp truy nguyên tiến trình (Process Tracing) gắn chặt với phân tích chuỗi dữ liệu tài khóa định lượng (FMF, IMET, EDA, DHAPP, USAID) để chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa sự thay đổi chiến lược của Mỹ và phản ứng chính sách của Việt Nam.
3. Phát hiện thực chứng gây bất ngờ nhất là gì?
Các chương trình hợp tác y tế quân y (DHAPP) và phòng chống HIV/AIDS (PEPFAR) trong giai đoạn 2001-2008 lại chính là những viên gạch đầu tiên phá vỡ sự đóng băng về lòng tin chiến lược giữa quân đội hai nước, mở đường cho các hợp tác an ninh hàng hải quy mô lớn ở giai đoạn 2009-2018.
4. Quy trình kiểm chứng và tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) được đảm bảo ra sao?
Quy trình nghiên cứu được thiết lập minh bạch thông qua hệ thống hóa toàn bộ các nguồn dữ liệu tài khóa công khai từ Báo cáo thường niên của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, cơ sở dữ liệu chuyển giao vũ khí của SIPRI và các biên bản đối thoại quốc phòng song phương, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và mở rộng dữ liệu cho các giai đoạn tiếp theo.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Tập trung nghiên cứu sự chuyển dịch hợp tác sang các lĩnh vực công nghệ cao lưỡng dụng, an ninh mạng, trí tuệ nhân tạo trong quốc phòng, khả năng tích hợp công nghiệp quốc phòng và tác động của cấu trúc an ninh đa tầng (Quad, AUKUS) đối với vị thế tự chủ chiến lược của Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Hoàng Cẩm Thanh xác lập 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Làm rõ bản chất hợp tác quốc phòng Việt – Mỹ: Chứng minh mối quan hệ này vận hành theo cơ chế hợp tác chức năng phi truyền thống nhằm tối ưu hóa lợi ích và triệt tiêu bất an chiến lược.
- Hệ thống hóa toàn diện dữ liệu thực chứng 2001-2018: Xây dựng cơ sở dữ liệu chi tiết về các dòng viện trợ quân sự và tương tác cấp cao giữa hai nước trong 18 năm.
- Khẳng định tính đúng đắn của đường lối quốc phòng "ba không": Chứng minh chính sách độc lập tự chủ là nhân tố quyết định giúp Việt Nam giữ vững cân bằng chiến lược giữa các cường quốc.
- Bổ sung hoàn thiện khung lý thuyết bất đối xứng trong quan hệ quốc tế: Kết hợp hài hòa giữa chủ nghĩa hiện thực cấu trúc và mô hình cân bằng ngầm trong nghiên cứu hành vi nước nhỏ.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành: Kết nối giữa lịch sử ngoại giao, kinh tế chính trị quốc tế và khoa học an ninh chiến lược trong kỷ nguyên Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.