Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ kinh tế chính trị giữa Hàn Quốc và Nhật Bản giai đoạn 1980-2013

Luận án tiến sĩ phân tích quan hệ kinh tế chính trị Hàn Quốc - Nhật Bản giai đoạn 1980-2013, làm rõ các yếu tố tác động và xu hướng phát triển.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Lịch sử thế giới

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

190
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. MỤC LỤC

1.1. DANH MỤC BẢNG

1.2. DANH MỤC BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

0.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

0.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Phạm vi nghiên cứu và nguồn tư liệu

0.4. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

0.4.1. Phương pháp luận

0.4.2. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Đóng góp của đề tài

2. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Tình hình nghiên cứu vấn đề ở trong nước

2.2. Các công trình nghiên cứu có liên quan (ở mức độ nhất định) đến quan hệ kinh tế, chính trị Hàn Quốc - Nhật Bản

2.3. Các công trình nghiên cứu đề cập trực tiếp đến quan hệ Hàn Quốc - Nhật Bản nói chung và quan hệ kinh tế, chính trị nói riêng

2.4. Tình hình nghiên cứu vấn đề ở nước ngoài

2.5. Một số nhận xét và vấn đề nghiên cứu tiếp tục đặt ra cho luận án

3. CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG QUAN HỆ KINH TẾ, CHÍNH TRỊ HÀN QUỐC - NHẬT BẢN (1980 - 2013)

3.1. Nhân tố bên ngoài

3.1.1. Bối cảnh thế giới và khu vực Đông Bắc Á

3.1.2. Tác động từ các nhân tố Mỹ, Trung Quốc, CHDCND Triều Tiên

3.2. Các nhân tố bên trong

3.2.1. Tiền đề quan hệ Hàn Quốc - Nhật Bản trước năm 1980

3.2.2. Về lịch sử, chính trị

3.2.3. Nhu cầu hợp tác từ hai phía và sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của Hàn Quốc và Nhật Bản trong quan hệ song phương

3.3. Tiểu kết chương 2

4. TIẾN TRÌNH QUAN HỆ KINH TẾ, CHÍNH TRỊ HÀN QUỐC - NHẬT BẢN TỪ NĂM 1980 ĐẾN NĂM 2013

4.1. Quan hệ kinh tế

4.1.1. Thương mại song phương

4.1.2. Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI

4.1.3. Vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA)

4.2. Quan hệ chính trị

4.2.1. Nỗ lực cải thiện quan hệ chính trị song phương và phát triển các kênh đối thoại cấp cao

4.2.2. Thái độ của Hàn Quốc và Nhật Bản về những vấn đề liên quan đến di sản quá khứ

4.3. Tiểu kết chương 3

5. MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ QUAN HỆ KINH TẾ, CHÍNH TRỊ HÀN QUỐC - NHẬT BẢN TỪ NĂM 1980 ĐẾN NĂM 2013

5.1. Những thành tựu và hạn chế

5.1.1. Những thành tựu

5.1.2. Tác động của mối quan hệ Hàn Quốc - Nhật Bản (1980 - 2013) đối với hai nước và đối với khu vực

5.1.2.1. Đối với Hàn Quốc
5.1.2.2. Đối với Nhật Bản
5.1.2.3. Đối với khu vực Đông Bắc Á

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

appendix.1. DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu

Luận án tiến sĩ 'Quan hệ kinh tế chính trị Hàn Quốc - Nhật Bản (1980-2013)' tập trung phân tích mối quan hệ song phương giữa hai quốc gia này trong bối cảnh lịch sử và chính trị phức tạp. Semantic LSI keyword 'quan hệ kinh tế chính trị' được làm rõ thông qua các yếu tố bên trong và bên ngoài tác động đến sự phát triển của mối quan hệ này. Salient Keyword 'Hàn Quốc - Nhật Bản' được nhấn mạnh như một mối quan hệ vừa hợp tác vừa cạnh tranh, chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố khu vực và quốc tế. Semantic Entity 'Đông Bắc Á' được xem là bối cảnh chính của nghiên cứu, nơi các biến động chính trị và kinh tế có tác động trực tiếp đến quan hệ hai nước.

1.1. Bối cảnh lịch sử

Giai đoạn 1980-2013 là thời kỳ đánh dấu sự thay đổi lớn trong quan hệ quốc tế, đặc biệt là sự kết thúc Chiến tranh Lạnh và sự trỗi dậy của các nền kinh tế châu Á. Salient LSI keyword 'Chiến tranh Lạnh' được phân tích như một yếu tố chính ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại của cả Hàn Quốc và Nhật Bản. Close Entity 'Mỹ' được nhắc đến như một nhân tố quan trọng trong việc định hình quan hệ song phương giữa hai nước.

1.2. Các công trình nghiên cứu liên quan

Luận án kế thừa và phát triển từ các nghiên cứu trước đây về quan hệ Hàn Quốc - Nhật Bản, đặc biệt là các công trình tập trung vào lĩnh vực kinh tế và chính trị. Semantic Entity 'Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á' được nhắc đến như một nguồn tư liệu quan trọng. Salient Entity 'PGS. Hoàng Văn Hiển' là người hướng dẫn khoa học, đóng góp lớn vào việc định hướng nghiên cứu.

II. Nhân tố tác động đến quan hệ Hàn Quốc Nhật Bản

Luận án phân tích các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến quan hệ kinh tế và chính trị giữa Hàn Quốc và Nhật Bản. Semantic LSI keyword 'nhân tố tác động' được làm rõ thông qua các yếu tố như bối cảnh quốc tế, lịch sử, và chính sách đối ngoại. Salient Keyword 'kinh tế' và 'chính trị' được xem xét như hai trụ cột chính của mối quan hệ này. Semantic Entity 'Đông Bắc Á' tiếp tục được nhấn mạnh như một khu vực chiến lược.

2.1. Nhân tố bên ngoài

Các yếu tố quốc tế như sự trỗi dậy của Trung Quốc, vai trò của Mỹ, và vấn đề hạt nhân trên bán đảo Triều Tiên được phân tích như những nhân tố chính ảnh hưởng đến quan hệ Hàn Quốc - Nhật Bản. Salient LSI keyword 'Trung Quốc' được nhắc đến như một yếu tố cạnh tranh và hợp tác. Close Entity 'CHDCND Triều Tiên' được xem xét trong bối cảnh an ninh khu vực.

2.2. Nhân tố bên trong

Các yếu tố nội tại như lịch sử chiếm đóng của Nhật Bản tại Hàn Quốc, tranh chấp lãnh thổ, và sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của hai nước được phân tích chi tiết. Semantic Entity 'di sản quá khứ' được nhấn mạnh như một yếu tố gây căng thẳng trong quan hệ song phương.

III. Tiến trình quan hệ kinh tế và chính trị 1980 2013

Luận án làm rõ quá trình phát triển của quan hệ Hàn Quốc - Nhật Bản trên hai lĩnh vực chính là kinh tế và chính trị. Semantic LSI keyword 'tiến trình' được phân tích thông qua các giai đoạn lịch sử cụ thể. Salient Keyword 'thương mại' và 'đầu tư' được xem xét như những yếu tố kinh tế chính. Semantic Entity 'FDI' và 'ODA' được nhắc đến như những công cụ hợp tác kinh tế quan trọng.

3.1. Quan hệ kinh tế

Luận án phân tích sự phát triển của thương mại song phương, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), và viện trợ phát triển chính thức (ODA) giữa hai nước. Salient LSI keyword 'thương mại song phương' được làm rõ thông qua các số liệu cụ thể. Close Entity 'APEC' và 'ASEAN' được nhắc đến như những diễn đàn hợp tác kinh tế quan trọng.

3.2. Quan hệ chính trị

Luận án làm rõ các nỗ lực cải thiện quan hệ chính trị giữa Hàn Quốc và Nhật Bản, đặc biệt là việc giải quyết các vấn đề liên quan đến di sản quá khứ. Semantic Entity 'đối thoại cấp cao' được nhấn mạnh như một công cụ ngoại giao quan trọng. Salient Entity 'Tổng thống Park Geun Hye' được nhắc đến trong bối cảnh chính trị giai đoạn cuối của nghiên cứu.

IV. Đánh giá và ứng dụng thực tiễn

Luận án đưa ra những nhận xét về thành tựu và hạn chế của quan hệ Hàn Quốc - Nhật Bản, đồng thời phân tích tác động của mối quan hệ này đối với khu vực Đông Bắc Á. Semantic LSI keyword 'đánh giá' được làm rõ thông qua các phân tích sâu sắc. Salient Keyword 'tác động' được nhấn mạnh như một yếu tố quan trọng trong việc định hình chính sách đối ngoại của các quốc gia.

4.1. Thành tựu và hạn chế

Luận án chỉ ra những thành tựu trong hợp tác kinh tế và chính trị giữa Hàn Quốc và Nhật Bản, đồng thời nhận diện các hạn chế và thách thức. Salient LSI keyword 'hạn chế' được phân tích thông qua các yếu tố lịch sử và chính trị. Close Entity 'tranh chấp lãnh thổ' được nhắc đến như một vấn đề còn tồn tại.

4.2. Ứng dụng thực tiễn

Luận án gợi ý những bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong việc xây dựng và phát triển quan hệ với Hàn Quốc và Nhật Bản. Semantic Entity 'Việt Nam' được nhắc đến như một quốc gia có thể học hỏi từ mối quan hệ này. Salient Entity 'kinh nghiệm phát triển' được nhấn mạnh như một yếu tố quan trọng.

01/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu vấn đề ở trong nước 1. Các công trình nghiên cứu có liên quan (ở mức độ nhất định) đến quan hệ kinh tế, chính trị Hàn Quốc - Nhật Bản Nhóm thứ nhất: Các công trình nghiên cứu tổng quan về Hàn Quốc và Nhật Bản và một số vấn đề liên quan đến hai nước trên bình diện khu vực.

Đối với nội dung này, đa phần các công trình đều tập trung trình bày những hiểu biết, nhận thức chung về Hàn Quốc và Nhật Bản trên nhiều khía cạnh, trong đó có kinh tế, chính trị, xã hội, đặc biệt là quá trình và những thành tựu công nghiệp hóa cùng những đóng góp quốc tế của hai quốc gia này. Tiêu biểu có thể kể đến “Hàn Quốc - đất nước & con người” (2010) của Kiến Văn - Nguyễn Anh Dũng; “Hàn Quốc: Lịch sử & văn hóa (1996)” do Trường Đại Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội biên soạn; “Lịch sử Nhật Bản” (1997) do Phan Ngọc Liên chủ biên. Đây có thể xem là những công trình cung cấp những thông tin và cái nhìn bao quát về mọi phương diện của Hàn Quốc và Nhật Bản. Công trình “Xã hội Hàn Quốc hiện đại” (2008) do Đại học Quốc gia Seoul và Đại học Quốc gia Hà Nội cùng biên soạn đã dành nhiều thời lượng để miêu tả về sự phát triển của xã hội Hàn Quốc từ truyền thống đến hiện đại, trong đó nhấn mạnh đến những biến chuyển về mặt kinh tế, chính trị Hàn Quốc qua từng giai đoạn, thời kỳ khác nhau.

Một nghiên cứu khác của tác giả Hoàng Văn Hiển: “Quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Hàn Quốc (1961 - 1993) và kinh nghiệm đối với Việt Nam” (2008) đã đi sâu phân tích quá trình công nghiệp hóa dựa vào khai thác thị trường thế giới và liên kết quốc tế của Hàn Quốc, trong đó không thể không nhắc đến vai trò của Nhật Bản như là một trong những nhân tố then chốt bên cạnh Mỹ, kích thích và thúc đẩy nền kinh tế Hàn Quốc phát triển và đạt đến giai đoạn “cất cánh” vào giữa những năm 90 của thế kỷ XX. Công trình “Khái luận về kinh tế - chính trị Hàn Quốc” do Quỹ giao lưu quốc tế Hàn Quốc biên soạn tập trung nghiên cứu sự chuyển đổi kinh tế, xã hội Hàn Quốc kể từ khi lập quốc với 3 trụ cột chính: Một là, hiện đại hoá kinh tế; Hai là, dân chủ hoá chính trị; Ba là, toàn 7 cầu hoá ngoại giao. Từ đó, cho thấy những nỗ lực trong điều chỉnh chính sách kinh tế, chính trị và ngoại giao của Hàn Quốc qua từng giai đoạn lịch sử. Điều này có tác động nhất định đến quan hệ hợp tác giữa Hàn Quốc và các nước trong khu vực.

Bên cạnh đó, hai công trình “Chính trị khu vực Đông Bắc Á (2007) của tác giả Trần Anh Phương và Quan hệ quốc tế ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương” (2014) của tác giả Phạm Quang Minh lại có cái nhìn bao quát hơn đứng trên góc độ quan hệ quốc tế, đã làm rõ vai trò, vị trí của Nhật Bản trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương trên mọi phương diện, nhất là kinh tế, chính trị - an ninh. Qua đó, cung cấp những thông tin về tình hình tổng quan khu vực này nói chung và Đông Bắc Á nói riêng, về quá trình hợp tác cũng như những tranh chấp mâu thuẫn giữa các chủ thể và một số vấn đề liên quan đến bán đảo Triều Tiên, Hàn Quốc và Nhật Bản. Ngoài ra, những công trình đáng chú ý khác như “Một số vấn đề cơ bản về hợp tác ASEAN+3” (2008) do Nguyễn Thu Mỹ chủ biên, công trình “Quan điểm của Nhật Bản về liên kết Đông Á trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế” (2007) của Trần Quang Minh hay đề tài cấp Bộ: “Vai trò và tác động của Nhật Bản trong hợp tác và phát triển ở châu Á trong bối cảnh quốc tế mới giai đoạn 2011 - 2020” (2009) do Ngô Xuân Bình làm chủ nhiệm đã đi vào phân tích vai trò của Nhật Bản hoặc Hàn Quốc trong tiến trình hợp tác Đông Á. Đặc biệt, công trình của tác giả Nguyễn Thu Mỹ đã nêu bật mục đích, vai trò và những đóng góp của cả hai chủ thể này trong quá trình hoạch định đường lối phát triển đối với Hợp tác ASEAN+3.

Các công trình chung kể trên cung cấp cái nhìn tổng quan và những thông tin cơ bản về tình hình kinh tế, chính trị Hàn Quốc, Nhật Bản trong từng giai đoạn cụ thể, giúp tác giả có những hình dung đầu tiên về quá trình phát triển và những bước ngoặt, sự thay đổi của hai quốc gia này. Nhóm thứ hai: Các công trình nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Hàn Quốc và Nhật Bản và sự điều chỉnh chính sách kinh tế đối ngoại, chính trị và an ninh của hai quốc gia này trước những biến chuyển của tình hình quốc tế và khu vực. Tiêu biểu nhất là tác phẩm “Hàn Quốc với khu vực Đông Á sau Chiến tranh lạnh và quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc” (2009) do Nguyễn Hoàng Giáp chủ biên. Tác giả đã chỉ ra những khác biệt rõ rệt về chính sách đối ngoại của Hàn Quốc với một số chủ thể chính trị tiêu biểu trong khu vực trong và sau Chiến tranh lạnh, đặc 8 biệt là với Trung Quốc, Nhật Bản, CHDCND Triều Tiên và các nước ASEAN.

Sự điều chỉnh này chủ yếu dựa trên các nhân tố khách quan và chủ quan như sự thay đổi của hoàn cảnh thế giới và khu vực sau Chiến tranh lạnh; nhu cầu hợp tác kinh tế của Hàn Quốc và những toan tính chiến lược của các nước lớn đối với bán đảo Triều Tiên. Từ đó, đúc kết trọng tâm mối quan tâm của Hàn Quốc trong điều kiện, bối cảnh mới là :“ Chú trọng đến quan hệ hợp tác kinh tế, mà trước hết và chủ yếu là kinh tế thương mại và đầu tư, hơn là quan hệ hợp tác an ninh” với các nước Đông Nam Á. Tác giả cho rằng, tựu trung lại chính sách đối ngoại của Hàn Quốc vẫn hướng tới việc phát triển kinh tế, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, hữu nghị với các nước trong khu vực và giải quyết hòa bình các vấn đề chính trị - an ninh. Liên quan đến nhóm nghiên cứu này còn có những bài viết của các tác giả đăng trên những tạp chí nghiên cứu chuyên ngành như “Toàn cầu hoá và chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc trong thập niên cuối thế kỷ XX” (2008) của Trần Thị Duyên.

Bài viết tập trung phân tích những nét mới trong chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc trong bối cảnh mới, đặc biệt là sau cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ năm 1997 - 1998. Từ đó, đề ra những nguyên tắc của chính sách phát triển kinh tế - xã hội trong thời đại toàn cầu hoá. Một công trình khác đáng chú ý là “Củng cố quan hệ với Mỹ và Nhật Bản - Một ưu tiên trong chính sách đối ngoại của Hàn Quốc” (2010) của tác giả Nguyễn Thị Ngọc đề cập đến chính sách đối ngoại thực dụng của Hàn Quốc dưới thời Tổng thống Lee Myung Bak, hay còn gọi là “MB doctrine” trên các khía cạnh quan hệ với Mỹ và Nhật Bản, bao gồm cả những thành tựu và thách thức của hai mối quan hệ được xem là chủ chốt và quan trọng này. Ngoài ra, còn có một số các bài viết đề cập đến những nội dung trọng tâm trong chính sách đối ngoại của Hàn Quốc và Nhật Bản qua nhiều giai đoạn như “Một số nét mới trong chính sách của Nhật Bản đối với khu vực Đông Á” (2006) của Đinh Thị Hiền Lương; “Tìm hiểu chính sách đối ngoại của Nhật Bản từ sau Thế chiến thứ hai đến nay” (2005) của Trần Anh Phương; “Chính sách đối ngoại của Nhật Bản tại châu Á” (2007) của Đỗ Trọng Quang; “Chính sách của Nhật Bản đối với bán đảo Triều Tiên sau Chiến tranh lạnh” (2006) của Hà Mỹ Hương.

Các công trình, bài viết trên một mặt đưa ra những thông tin về những thay đổi trong chính sách đối ngoại của Hàn Quốc và Nhật Bản, mặt khác có những đánh giá, phân tích riêng về nguyên nhân của sự thay đổi này. Các công trình nghiên cứu đề cập trực tiếp đến quan hệ Hàn Quốc - Nhật Bản nói chung và quan hệ kinh tế, chính trị nói riêng Nhóm này bao gồm các công trình nghiên cứu về quan hệ Hàn Quốc - Nhật Bản hoặc các công trình chuyên biệt liên quan đến các mảng, vấn đề trong mối quan hệ kinh tế, chính trị - ngoại giao, chính trị - an ninh của Hàn Quốc và Nhật Bản. Một trong những công trình của nhóm này là cuốn “Giải mã chính sách của Hàn Quốc đối với Đông Bắc Á từ sau Chiến tranh lạnh đến đầu thế kỷ XXI” của Phan Thị Anh Thư. Công trình tập trung vào nghiên cứu quan hệ Hàn Quốc và Nhật Bản kể từ sau Chiến tranh lạnh đến đầu thế kỷ XXI trên cơ sở phân tích chính sách đối ngoại của Hàn Quốc với Nhật Bản qua từng đời tổng thống.

Một công trình khác đáng chú ý là Đề tài cấp Viện của Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á “Quan hệ Nhật Bản - Hàn Quốc trong thập niên 90” do Hoàng Minh Hằng làm chủ nhiệm. Đây được xem là công trình thể hiện tương đối đầy đủ và chi tiết về quan hệ của hai chủ thể này kể từ sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc cho đến những năm cuối thập niên 90 trên các phương diện, trong đó có kinh tế và chính trị - ngoại giao. Tiếp đến, luận văn “Quan hệ Nhật Bản - Hàn Quốc sau Chiến tranh lạnh” của Trần Thị Duyên là công trình có sự kế thừa từ đề tài của tác giả Hoàng Minh Hằng, phân tích mối quan hệ giữa Nhật Bản và Hàn Quốc trên mọi lĩnh vực kể từ khi Chiến tranh lạnh kết thúc cho đến thời điểm năm 2011. Hai công trình này chủ yếu phân tích mối quan hệ này dưới góc nhìn từ phía Nhật Bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "Quan hệ kinh tế chính trị Hàn Quốc - Nhật Bản (1980-2013)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ phức tạp giữa hai quốc gia này trong bối cảnh kinh tế và chính trị toàn cầu. Tác giả phân tích các yếu tố lịch sử, văn hóa và chính trị đã hình thành nên mối quan hệ này, đồng thời chỉ ra những thách thức và cơ hội mà Hàn Quốc và Nhật Bản đã gặp phải trong suốt ba thập kỷ. Độc giả sẽ nhận được những thông tin quý giá về cách thức mà các chính sách kinh tế và chính trị của hai nước này ảnh hưởng đến khu vực châu Á và thế giới.

Để mở rộng thêm kiến thức về các mối quan hệ quốc tế trong khu vực, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn quan hệ ngoại giao đảng cộng sản việt nam việt nam nhật bản quan hệ quốc tế, nơi phân tích mối quan hệ giữa Việt Nam và Nhật Bản. Ngoài ra, Luận án tiến sĩ quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện asean hàn quốc 1989 2009 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của Hàn Quốc trong ASEAN. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ quan hệ việt nam israel từ 1993 đến 2016 cũng là một tài liệu thú vị để khám phá các mối quan hệ quốc tế khác trong khu vực. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về các mối quan hệ kinh tế và chính trị trong khu vực châu Á.