Luận án Tiến sĩ: Phong trào Đô thị Sài Gòn - Gia Định trong Chiến tranh (1965-1975)

Luận án tiến sĩ lịch sử về phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định giai đoạn 1965-1975. Nghiên cứu chi tiết về bối cảnh, diễn biến và tác động của phong trào.

Chuyên ngành

Lịch Sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

152
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp luận, phương pháp nghiên cứu và nguồn tài liệu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PHONG TRÀO ĐÔ THỊ VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ PHONG TRÀO ĐÔ THỊ SÀI GÒN - GIA ĐỊNH TRONG CHIẾN TRANH

1.1. Một số khái niệm học thuật

1.2. Khái quát về đô thị Sài Gòn - Gia Định và phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định

1.2.1. Khái quát về phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định trước năm 1965

1.3. Tình hình nghiên cứu về phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định

1.3.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.3.2. Tình hình nghiên cứu nước ngoài

1.4. Kết quả nghiên cứu đi trước và những vấn đề đặt ra tiếp tục nghiên cứu

1.5. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: PHONG TRÀO ĐÔ THỊ SÀI GÒN - GIA ĐỊNH GIAI ĐOẠN 1965-1968

2.1. Bối cảnh lịch sử và những tác động đến phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định (1965-1968)

2.1.1. Mỹ và chính quyền Sài Gòn leo thang chiến tranh, triển khai chiến lược

2.1.2. Tình hình đô thị Sài Gòn - Gia Định giai đoạn 1965-1968

2.1.3. Chủ trương của Đảng đối với phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định

2.2. Diễn biến chủ yếu của phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định giai đoạn 1965-1968

2.2.1. Phong trào đấu tranh chống chiến tranh, đòi hòa bình, độc lập dân tộc

2.2.2. Phong trào bảo vệ văn hóa dân tộc

2.2.3. Phong trào đấu tranh đòi tự do, dân chủ

2.2.4. Phong trào đấu tranh chống chính quyền quân phiệt, đòi thành lập chính quyền dân sự

2.2.5. Phong trào đấu tranh chống bầu cử gian lận

2.2.6. Phong trào bảo vệ sự thống nhất Phật giáo

2.2.7. Phong trào chống quân sự hóa học đường và chống “Tổng động viên” sinh viên

2.2.8. Phong trào chống khủng bố sinh viên, chống xâm phạm tự trị đại học

2.2.9. Phong trào đấu tranh đòi dân sinh

2.3. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHONG TRÀO ĐÔ THỊ SÀI GÒN - GIA ĐỊNH GIAI ĐOẠN 1969-1975

3.1. Bối cảnh lịch sử và những tác động mới đối với phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định (1969-1975)

3.1.1. Mỹ và chính quyền Việt Nam Cộng hòa thực hiện chiến lược Việt Nam hóa chiến tranh

3.1.2. Đô thị Sài Gòn - Gia Định sau cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân

3.1.3. Hội nghị Paris và trạng thái “Vừa đánh vừa đàm”

3.1.4. Thế giới phản đối cuộc chiến tranh của Mỹ ở Việt Nam

3.1.5. Chủ trương mới của Đảng về phong trào đô thị

3.2. Diễn biến chủ yếu của phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định (1969-1975)

3.2.1. Phong trào chống chiến tranh, đòi hòa bình, độc lập dân tộc

3.2.2. Phong trào đấu tranh chống Mỹ và chính quyền Sài Gòn kéo dài, mở rộng chiến tranh

3.2.3. Phong trào ủng hộ lập trường hòa bình tại Hội nghị Paris

3.2.4. Phong trào đấu tranh đòi tự do, dân chủ

3.2.5. Phong trào chống quân sự hóa học đường

3.2.6. Phong trào chống bầu cử độc diễn

3.2.7. Phong trào chống khủng bố, đàn áp

3.2.8. Phong trào đấu tranh đòi tự do báo chí, tự do nghiệp đoàn

3.2.9. Phong trào đấu tranh đòi dân sinh

3.2.10. Phong trào đấu tranh đòi thi hành Hiệp định Paris

3.2.11. Phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975

3.3. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: NHỮNG NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ VỀ PHONG TRÀO ĐÔ THỊ SÀI GÒN - GIA ĐỊNH GIAI ĐOẠN 1965-1975

4.1. Tính chất và đặc điểm của phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định giai đoạn 1965-1975

4.1.1. Tính chất dân tộc

4.1.2. Đặc điểm của phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định giai đoạn 1965-1975

4.1.3. Hình thức đấu tranh công khai, hợp pháp, phong phú, sáng tạo

4.1.4. Nội dung, khẩu hiệu đấu tranh thiết thực gắn liền với đời sống các tầng lớp nhân dân đô thị

4.1.5. Phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định (1965-1975) tiếp tục giữ vị trí đi đầu trong phong trào đô thị miền Nam

4.2. Ý nghĩa của phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định giai đoạn 1965-1975

4.2.1. Phong trào đã tiếp nối và phát huy truyền thống yêu nước và cách mạng của nhân dân đô thị Sài Gòn - Gia Định

4.2.2. Phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định là hiện thân của sự sáng tạo của Đảng trong lãnh đạo, chỉ đạo phong trào đô thị

4.2.3. Phong trào đô thị trong kháng chiến để lại nhiều bài học kinh nghiệm trong tổ chức và vận động quần chúng

4.3. Đóng góp và hạn chế của phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định giai đoạn 1965-1975

4.3.1. Đóng góp của phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định giai đoạn 1965-1975

4.3.2. Phong trào phối hợp nhịp nhàng với phong trào nông thôn

4.3.3. Phong trào có đóng góp to lớn vào việc đánh bại các chiến lược chiến tranh xâm lược của Mỹ

4.3.4. Phong trào đóng góp trực tiếp vào việc giải phóng và giữ gìn thành phố Sài Gòn

4.3.5. Hạn chế của phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định giai đoạn 1965-1975

4.3.6. Việc đánh giá thực tiễn phong trào, đề ra mục tiêu, khẩu hiệu đấu tranh

4.3.7. Việc phối hợp giữa các hình thức, lực lượng đấu tranh có lúc chưa hiệu quả

4.4. Tiểu kết chương 4

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

PHỤ LỤC 1: LỜI CẢM ƠN

Tóm tắt

I. Tổng quan Phong trào Đô thị Sài Gòn Gia Định Cái nhìn lịch sử

Phong trào đô thị là bộ phận quan trọng của mặt trận đấu tranh chính trị trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Khác với thực dân Pháp, Mỹ sử dụng chủ nghĩa thực dân mới, thông qua chính quyền tay sai để xâm lược. Mỹ thiết lập bộ máy chính quyền từ trung ương đến địa phương, sử dụng chính sách đàn áp và mua chuộc để kiểm soát nhân dân. Do đó, cuộc kháng chiến phải kết hợp đấu tranh quân sự và chính trị, vạch trần âm mưu xâm lược của Mỹ. Đấu tranh chính trị được ưu tiên hàng đầu ở đô thị. Phong trào đô thị miền Nam diễn ra liên tục với các nội dung đòi độc lập, dân chủ, dân sinh. Trong đó, Sài Gòn - Gia Định có vị trí đặc biệt quan trọng, là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa lớn nhất của miền Nam, nơi phát xuất các cuộc đấu tranh chính trị lớn. Nghiên cứu phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định giai đoạn 1965-1975 có ý nghĩa quan trọng.

1.1. Vài nét về đô thị Sài Gòn Gia Định thời chiến 1965 1975

Đô thị Sài Gòn - Gia Định là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa lớn nhất của miền Nam trong giai đoạn 1965-1975. Đây là vùng hậu cứ quan trọng bậc nhất của Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Đồng thời, cũng là nơi thường xuyên diễn ra các cuộc đấu tranh chính trị lớn. Sự tập trung dân cư, các cơ quan chính quyền, và các hoạt động kinh tế khiến Sài Gòn - Gia Định trở thành một điểm nóng của cuộc chiến. Biến động xã hội Sài Gòn và Gia Định chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chiến tranh, tạo ra những mâu thuẫn và bất ổn trong đời sống dân cư.

1.2. Khái quát phong trào đô thị Sài Gòn Gia Định trước năm 1965

Phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định trước năm 1965 tập trung vào việc đòi chính quyền Ngô Đình Diệm thực thi Hiệp định Genève, đòi hòa bình, hiệp thương tổng tuyển cử thống nhất đất nước, chống chính sách độc tài, phát xít. Các cuộc biểu tình, mít tinh diễn ra liên tục, thu hút sự tham gia của đông đảo các tầng lớp nhân dân. Mục tiêu chính là lật đổ chế độ độc tài và hướng đến một chính phủ dân chủ, hòa bình. "Từ năm 1954 đến 1963, phong trào tập trung đấu tranh đòi chính quyền Ngô Đình Diệm thực thi Hiệp định Genéve, đòi hòa bình, hiệp thương tổng tuyển cử thống nhất đất nước, chống chính sách độc tài, phát xit."

II. Chiến tranh Bối cảnh Phong trào Đô thị Sài Gòn 1965 1968

Giai đoạn 1965-1968 chứng kiến sự leo thang chiến tranh của Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Mỹ triển khai chiến lược 'chiến tranh cục bộ', đưa quân viễn chinh vào miền Nam. Tình hình đô thị Sài Gòn - Gia Định trở nên phức tạp, với sự gia tăng của quân đội Mỹ và các hoạt động quân sự. Ảnh hưởng của chiến tranh đến đô thị thể hiện rõ qua sự xáo trộn đời sống, sự gia tăng của tệ nạn xã hội và sự bất ổn về chính trị. Đảng có chủ trương rõ ràng đối với phong trào đô thị, chỉ đạo các lực lượng cách mạng bám trụ, vận động quần chúng và đấu tranh chống lại chiến tranh.

2.1. Mỹ leo thang chiến tranh tác động đến Sài Gòn Gia Định

Việc Mỹ và chính quyền Sài Gòn leo thang chiến tranh, triển khai chiến lược 'Chiến tranh cục bộ' đã tác động mạnh mẽ đến phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định. Sự hiện diện của quân đội Mỹ và các hoạt động quân sự đã làm gia tăng mâu thuẫn xã hội và sự bất mãn trong dân chúng. Các phong trào đấu tranh chống chiến tranh, đòi hòa bình, độc lập dân tộc diễn ra ngày càng mạnh mẽ. Theo tài liệu: "Mỹ và chính quyền Sài Gòn leo thang chiến tranh, triển khai chiến lược (@015ir i10 ôÔẳôẳốẳẶốẨẨôỐôỐẳẨẳẨôẨÔẨÔẨÔÖẨỐÔỐỒ."

2.2. Tình hình đô thị Sài Gòn Gia Định giai đoạn 1965 1968

Tình hình đô thị Sài Gòn - Gia Định giai đoạn 1965-1968 diễn biến phức tạp. Kinh tế Sài Gòn và Gia Định chịu ảnh hưởng nặng nề từ chiến tranh, với sự gia tăng của lạm phát và thất nghiệp. Đời sống của người dân trở nên khó khăn hơn, tạo điều kiện cho các phong trào đấu tranh đòi dân sinh phát triển. Sự phân hóa giàu nghèo ngày càng gia tăng, làm sâu sắc thêm mâu thuẫn xã hội. Sự suy thoái kinh tế và bất ổn xã hội thúc đẩy người dân tham gia vào các phong trào phản đối chiến tranh và đòi quyền lợi.

2.3. Chủ trương của Đảng đối với phong trào đô thị Sài Gòn Gia Định

Chủ trương của Đảng đối với phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định là tăng cường vận động quần chúng, xây dựng cơ sở chính trị vững chắc, và đấu tranh chống lại các chính sách của Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Đảng xác định phong trào đô thị là một bộ phận quan trọng của cuộc kháng chiến chống Mỹ, và cần phải phát huy vai trò của các tầng lớp nhân dân đô thị trong cuộc đấu tranh này. Nhiệm vụ chính trị quan trọng là vạch trần bản chất xâm lược của Mỹ, xây dựng lòng tin vào sự lãnh đạo của Đảng, và thu hút sự tham gia của đông đảo quần chúng nhân dân.

III. Phong trào Đô thị Sài Gòn Gia Định 1969 1975 Việt Nam hóa

Giai đoạn 1969-1975 chứng kiến Mỹ và chính quyền Việt Nam Cộng hòa thực hiện chiến lược 'Việt Nam hóa chiến tranh'. Đô thị Sài Gòn - Gia Định trải qua nhiều biến động sau cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968. Phong trào chính trị Sài Gòn tiếp tục diễn ra sôi nổi, với nhiều hình thức đấu tranh mới. Hội nghị Paris và trạng thái 'vừa đánh vừa đàm' cũng tác động đến phong trào đô thị. Đảng có chủ trương mới về phong trào đô thị, nhấn mạnh vai trò của đấu tranh chính trị trong tình hình mới.

3.1. Chiến lược Việt Nam hóa chiến tranh tác động đến đô thị

Chiến lược 'Việt Nam hóa chiến tranh' của Mỹ và chính quyền Việt Nam Cộng hòa đã gây ra nhiều khó khăn và thách thức cho phong trào đô thị. Tuy nhiên, phong trào vẫn tiếp tục phát triển, với nhiều hình thức đấu tranh sáng tạo. Các phong trào chống chiến tranh, đòi hòa bình, độc lập dân tộc tiếp tục diễn ra mạnh mẽ, thu hút sự tham gia của đông đảo các tầng lớp nhân dân. "Mỹ và chính quyên Việt Nam Cộng hòa thực hiện chiến lược Việt Nam hóa chiến tranh..."

3.2. Phong trào ủng hộ lập trường hòa bình tại Hội nghị Paris

Phong trào ủng hộ lập trường hòa bình tại Hội nghị Paris diễn ra sôi nổi ở Sài Gòn - Gia Định. Các cuộc biểu tình, mít tinh được tổ chức để ủng hộ các nhà đàm phán Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Mục tiêu là đòi Mỹ rút quân khỏi Việt Nam và chấm dứt chiến tranh. Sự ủng hộ của dư luận quốc tế cũng là một yếu tố quan trọng thúc đẩy phong trào hòa bình. Các tổ chức quốc tế và các phong trào phản chiến trên thế giới lên án mạnh mẽ cuộc chiến tranh của Mỹ ở Việt Nam, gây áp lực lên chính phủ Mỹ và buộc họ phải ngồi vào bàn đàm phán.

3.3. Phong trào chống quân sự hóa học đường đòi tự do dân chủ

Phong trào chống quân sự hóa học đường, đòi tự do dân chủ tiếp tục diễn ra mạnh mẽ trong giai đoạn 1969-1975. Sinh viên, học sinh là lực lượng nòng cốt của phong trào. Các cuộc biểu tình, bãi khóa được tổ chức để phản đối các chính sách của chính quyền Sài Gòn, đòi tự do ngôn luận, tự do báo chí, và tự do hội họp. Phong trào còn có sự tham gia của nhiều tầng lớp nhân dân khác, như công nhân, trí thức, và các nhà hoạt động xã hội. Họ cùng nhau đấu tranh cho một xã hội dân chủ và công bằng.

IV. Đánh giá Phong trào Đô thị Sài Gòn Tác động Bài học Hạn chế

Phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định giai đoạn 1965-1975 có tính chất dân tộc sâu sắc, với sự tham gia của đông đảo các tầng lớp nhân dân. Hình thức đấu tranh công khai, hợp pháp, phong phú, sáng tạo. Nội dung, khẩu hiệu đấu tranh thiết thực gắn liền với đời sống của các tầng lớp nhân dân đô thị. Phong trào tiếp tục giữ vị trí đi đầu trong phong trào đô thị miền Nam. Ý nghĩa của phong trào là tiếp nối và phát huy truyền thống yêu nước và cách mạng của nhân dân đô thị Sài Gòn - Gia Định.

4.1. Tính chất Đặc điểm của Phong trào Đô thị Sài Gòn 1965 1975

Phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định giai đoạn 1965-1975 mang tính chất dân tộc sâu sắc, thể hiện qua mục tiêu đấu tranh vì độc lập, thống nhất đất nước. Đặc điểm nổi bật của phong trào là sự tham gia của đông đảo các tầng lớp nhân dân, từ công nhân, sinh viên, học sinh đến trí thức, nhà báo, và các nhà hoạt động xã hội. Phong trào đấu tranh diễn ra liên tục, với nhiều hình thức sáng tạo, từ biểu tình, mít tinh đến bãi công, bãi khóa, và các hoạt động văn hóa, nghệ thuật.

4.2. Đóng góp Hạn chế của Phong trào Đô thị Sài Gòn 1965 1975

Phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định giai đoạn 1965-1975 có đóng góp to lớn vào cuộc kháng chiến chống Mỹ. Phong trào đã phối hợp nhịp nhàng với phong trào nông thôn, góp phần đánh bại các chiến lược chiến tranh xâm lược của Mỹ. Phong trào đóng góp trực tiếp vào việc giải phóng và giữ gìn thành phố Sài Gòn nguyên vẹn. Tuy nhiên, phong trào vẫn còn một số hạn chế, như việc đánh giá thực tiễn phong trào, đề ra mục tiêu, khẩu hiệu đấu tranh có lúc chưa sát với tình hình, và việc phối hợp giữa các hình thức, lực lượng đấu tranh có lúc chưa nhịp nhàng.

4.3. Bài học Kinh nghiệm Giá trị cho sự phát triển TPHCM

Phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định trong kháng chiến để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu trong tổ chức và vận động quần chúng. Những kinh nghiệm này có thể được vận dụng trong thực tiễn xây dựng và phát triển Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay. Việc đoàn kết, tập hợp các tầng lớp nhân dân, phát huy vai trò chủ động, sáng tạo của người dân trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước là những bài học vẫn còn nguyên giá trị. Phong trào đã tiếp nối và phát huy truyền thống yêu nước và cách mạng của nhân dân đô thị Sài Gòn.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN VE PHONG TRÀO ĐÔ THỊ VA TINH HÌNH NGHIÊN CỨU VE PHONG TRAO ĐÔ THI SAI GON - GIA ĐỊNH TRONG CHIEN TRANH 1. Một số khái niệm học thuật Trong quá trình nghiên cứu về PTĐT SG - GD giai đoạn 1965-1975, có một số khái niệm học thuật có liên quan cần được quan tâm làm rõ, bao gồm: Đô thị, Vùng chiến lược đô thị, PTĐT. - Đô thị Đô thị hay vùng đô thị (urban area) là khái niệm đã được các nhà nghiên cứu tương đối thống nhất, được dùng để chỉ những nơi có sự tập trung đông dân cư sinh sống bằng các nghề phi nông nghiệp hoặc nông nghiệp phát triển. Theo Tôn Nữ Quỳnh Trân và cộng sự thì đô thị hình thành do quá trình định cư và tăng dan số hoặc là do nông nghiệp phát triển đưa đến sự hình thành hình thái tập trung dân cư với các hoạt động kinh tế phi nông nghiệp (Tôn Nữ Quỳnh Trân, cb, 2010, tr.

Trong Tiếng Việt, có nhiều từ để biểu đạt khái niệm đô thị như đô thị, thành thị, thành phó, thị xã, thị tran,. với đặc điểm chung là bao gồm hai yêu tô chức năng là hành chính (đô, thành, tran, xã,.) và địa điểm buôn bán (thị, phd). Các vùng đô thị ở Việt Nam đã xuất hiện từ thời cổ trung đại, là các điểm dân cư mà ở đó người làm nông nghiệp chiếm tỷ lệ không đông, có thé được gọi là đô, thành, dinh, tran, phố (Mạc Đường, 2002, tr. Theo khái niệm đô thị nay, vùng đô thị SG - GD là vùng đô thị hình thành và phát triển liên tục từ thế kỷ XVIII, XIX, khởi đầu với hai khu vực Bến Nghé và Sài Gòn (vùng Chợ Lớn).

Dưới thời thực dân Pháp cai trị, đô thị Sài Gòn được quy hoạch và xây dựng với quy mô là đô thị lớn nhất ở Đông Dương với các công trình kiến trúc về hành chính, văn hóa, tôn giáo, hải cảng được xây dựng hoàn chỉnh về mặt cấu trúc như hiện trạng của nó vào năm 1954 (Mạc Đường, 2002, tr. Trong giai đoạn 1954-1975, vùng đô thị này tiếp tục được xây dựng theo hướng phục vụ nhu cầu của quân đội, chiến tranh nên các công trình xây dựng chủ yếu là các khu cư xá, đường giao thông, sân bay, hải cảng. Hiện tượng đô thị hóa cưỡng bức diễn ra liên tục do các đợt ném bom, càn quét nông thôn và vùng ven đô của Mỹ và quân đội Sài Gòn đã dồn một lực lượng lớn dân cư từ nông thôn vào đô thị. Bên cạnh Sai Gòn, các vùng ven như Thủ Đức, Tân Bình, Gò Vấp cũng có hiện tượng tập trung dân cư, kết nối với Sài Gòn.

- Vùng chiến lược đô thị Khái niệm vùng chiến lược đô thị cùng với các vùng chiến lược rừng núi và nông thôn/đồng bằng được sử dụng trong các văn kiện chỉ đạo cuộc KCCM của Đảng LDVN với vai trò và nhiệm vụ cách mạng được xác định ngày càng cụ thê. 8 Thắng lợi của phong trào Đồng Khởi đã buộc Mỹ phải thay đổi chính sách đối với miền Nam bằng việc sử dụng chiến lược Chiến tranh đặc biệt. Trong bối cảnh đó, ngày 28-4-1960, Trung ương Dang đã gửi Điện cho Xứ ủy Nam Bộ dé chỉ đạo cụ thé phong trào đấu tranh, trong đó, nhận định rằng tình hình so sánh lực lượng giữa địch và ta biêu hiện ở mỗi vùng là khác nhau, do đó đã chủ trương các hình thức đấu tranh cụ thé trên ba vùng đô thị, nông thôn và rừng núi (ĐCSVN, 2004b, tr. Tiếp đó, Hội nghị Bộ Chính trị Trung ương Đảng (31-1-1961) trên cơ sở đánh giá tình hình cách mạng ở miền Nam sau Đồng Khởi đang phát triển không đều nên phải vận dụng phương châm đấu tranh linh hoạt, phù hợp với từng vùng rừng núi, đồng bằng và đô thị, cụ thể: Ở các vùng rừng núi lấy đấu tranh quân sự làm chủ yếu, ở các vùng đồng bằng, đấu tranh chính trị và đấu tranh quân sự ngang nhau, ở các vùng đô thị, lấy đấu tranh chính trị làm chủ yếu, gồm cả hai hình thức hợp pháp và bat hợp pháp (DCSVN, 200%c, tr.

Khi Mỹ đưa quân vào miền Nam thực hiện chiến lược CTCB, trong thư gửi Khu ủy SG - GD ngày 1-7-1967, Bi thư thứ nhất Trung ương Đảng Lê Duan đã nhấn mạnh việc phân chia các vùng rừng núi, nông thôn và đồng bằng, thành thị cũng như việc vận dụng phương châm kết hợp đấu tranh quân sự với đấu tranh chính trị ở mỗi vùng đều được xem xét trên quan điểm chiến lược. Nghị quyết “Tình hình và nhiệm vụ cách mạng miền Nam” của Trung ương Đảng (tháng 10-1967) còn nêu rõ trong tổng công kích — tổng khởi nghĩa “Hai mũi tiến công chính là tiến công quân sự trên các chiến trường chính và nôi dậy của nhân dân các đô thị lớn, trong đó, cuộc tiền công và nổi dậy ở đô thị là mũi nhọn quyết định thăng lợi” (Trịnh Nhu, 2008, tr. Như vậy, việc phân chia miền Nam thành các vùng chiến lược rừng núi, nông thôn/đồng bang và đô thi là căn cứ vào so sánh lực lượng và điều kiện mỗi vùng dé đề ra phương thức đấu tranh thích hợp. Vùng chiến lược đô thị được xác định là nơi sử dụng hình thức đấu tranh chính trị là chủ yếu.

- Phong trào đô thị PTĐT là thuật ngữ xuất hiện trong một số văn bản chỉ đạo phong trào cách mạng miền Nam của Đảng LDVN và trong các thư, điện của các lãnh đạo Trung ương Đảng gửi Xứ ủy Nam Bộ, Trung ương Cục miền Nam, Khu ủy SG - GD chỉ đạo phong trào đấu tranh cách mạng của các tầng lớp nhân dân đô thị. Dựa vào nội dung văn kiện này có thê xác định các van đề cơ bản của PTĐT. Trước hết, PTĐT là phong trào cách mạng của quan chúng đô thị, một bộ phận của công tác đô thị hay công tác thành thị theo chủ trương của Dang LDVN. Trong các văn kiện của Đảng LDVN chi đạo cuộc KCCM, có thể thấy thuật ngữ công tác thành thị được sử dụng đề nói về những nhiệm vụ cách mạng ở đô thị.

Trong Chỉ thị của Bộ Chính trị ngày 6-9-1954 hay trong Nghị quyết của Bộ Chính trị xác định “công tác thành thị cần được 9 giữ vững cùng với giữ vững và phát triển cơ sở nông thôn (DCSVN, 2004a, tr 275 và 310). Sau khi phong trào cách mạng miền Nam chuyên từ thé giữ gìn lực lượng sang thé tiến công, Trung ương Đảng LDVN đã khang định đô thị cùng với nông thôn và rừng núi là ba địa bàn chiến lược của cách mạng và ở đô thị sử dụng đấu tranh chính trị là chủ yếu. Khi xác định PTĐT là phong trào cách mạng có nghĩa là PTĐT bao gồm các phong trào đấu tranh cho mục tiêu của cách mạng miền Nam trong cuộc KCCM, đó là mục tiêu dân tộc (dau tranh đòi độc lập và thống nhất đất nước) và dân chủ (đấu tranh cho các quyên lợi dân sinh, dân chủ). Điều này được Lê Duan nhắn mạnh trong Thư gửi Khu ủy SG - GD ngày 1 tháng 7 năm 1967, bên cạnh độc lập dân tộc là nội dung có tính xuyên suốt nhằm đánh đuôi Mỹ xâm lược và đánh đồ chính quyền tay sai công cụ xâm lược của Mỹ thì “ở các thành thị miền Nam, tự do, dân chủ, dân sinh là những yêu cầu bức thiết của quần chúng, đồng thời cũng là những van đề rất cơ bản của cách mạng” (Lê Duan, 2015, tr.

Bên cạnh đó, PTĐT là phong trào đấu tranh chính trị công khai của quần chúng đô thị. Trong KCCMở SG - GD, công tác đô thị bao gồm tất cả các hoạt động xây dung và phát triển phong trào cách mạng ở đô thị, trong đó có những công tác bí mật như xây dựng phát triển cơ sở Dang, xây dựng và phát triển lực lượng vũ trang, biệt động, duy trì hoạt động quân sự một cách linh hoạt, khéo léo, có những công tác là bán công khai như xây dựng các tổ chức quần chúng, và có hoạt động sử dụng hình thức công khai, hợp pháp, đó là phong trào đấu tranh của quần chúng. Do đặc thù của địa bàn chiến lược đô thị là nơi thuộc quyền kiểm soát hoàn toàn của CQSG và với vùng đô thị SG - GD là thủ đô của VNCH nên địch phải khoác lên đó cái áo dan chủ dé che mắt dư luận trong và ngoài nước, địch chưa dam thăng tay đàn áp nên Trung ương Đảng xác định “chủ trương của ta ở vùng đô thị là đây mạnh hơn nữa đấu tranh chính trị, dựa vào lực lượng của đông đảo quần chúng lao động, sử dạng các phương tiện hợp pháp, phát động và liên hợp với phong trào của các tầng lớp trên” (ĐCSVN, 2004b, tr 294-295). Về lực lượng tham gia vào PTĐT được xác định “không chỉ đơn thuần xem xét khả năng cách mạng của các tầng lớp xã hội xuất phát từ vị trí giai cấp, mà còn phải nhận định thái độ chính trị của họ đối với cuộc chiến tranh xâm lược của Mỹ” (Lê Duan, 2015, tr.

Đầu tiên là công nhân và các tầng lớp lao động khác, trong đó thanh niên, phụ nữ có vai trò quan trọng. Bên cạnh đó, học sinh, sinh viên, các nhà khoa học, những người làm văn học, nghệ thuật, nói chung là giới trí thức cũng là lực lượng cần được tập hợp, lôi cuốn vào phong trào. Ngoài ra, trong bối cảnh đô thị chịu sự kiểm soát gắt gao của CQSG, việc chỉ đạo các phong trào đấu tranh của quần chúng ở đô thị chủ yếu thông qua một số cơ sở Đảng, có khi chỉ có một vài Đảng viên hoạt động đơn tuyến và làm nòng cốt trong một phong trào hoặc tác động tới các tang lớp khác dé thúc day phong trào dau tranh. Do đó, thực tế phát triển của PTĐT cho thấy ngoài những phong trào đặt dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Đảng còn có những phong trào do quần chúng nòng cốt, chịu ảnh 10 hưởng của cơ sở Đảng phát động một cách linh hoạt dé đòi các quyền lợi dân sinh, dân chủ trong những thời điểm cụ thể.

Tất cả các phong trào đó có điểm chung là đều hướng tới mục tiêu và nhiệm vụ của cách mạng miền Nam là hòa bình, độc lập, dân sinh, dân chủ. Như vậy, từ những chủ trương của Đảng, có thé thay PTĐT ở miền Nam trong cuộc KCCM được xác định là một bộ phận của phong trào cách mạng miền Nam. Bộ phận này cùng với phong trảo dau tranh chính trị ở nông thôn tạo thành mặt trận đấu tranh chính trị của cách mạng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ