Nghiên cứu trầm cảm và đánh giá can thiệp cộng đồng cho người cao tuổi tại Quảng Ngãi

Nghiên cứu trầm cảm và đánh giá can thiệp cộng đồng phòng chống trầm cảm ở người cao tuổi tại Quảng Ngãi, mang lại giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

229
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về trầm cảm

2.1.1. Lịch sử trầm cảm

2.1.2. Khái niệm trầm cảm

2.1.3. Bệnh sinh trầm cảm

2.1.4. Giả thuyết về sinh học

2.2. Người cao tuổi và trầm cảm ở người cao tuổi

2.3. Các chương trình can thiệp cộng đồng phòng chống trầm cảm và chăm sóc người cao tuổi

2.4. Các nghiên cứu có liên quan đến đề tài

2.5. Đặc điểm chung của địa điểm nghiên cứu

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

3.4. Các biện pháp can thiệp và cách đánh giá

3.5. Biến số nghiên cứu

3.6. Cách lượng hóa các biến số chỉ số

3.7. Công cụ và phương pháp thu thập số liệu

3.8. Các sai số có thể xảy ra và biện pháp khống chế

3.9. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

3.10. Vấn đề đạo đức nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Tỷ lệ trầm cảm, mức độ trầm cảm, kiến thức-thái độ-thực hành phòng chống trầm cảm ở người cao tuổi

4.3. Phân tích các yếu tố liên quan trầm cảm người cao tuổi

4.4. Kết quả xây dựng triển khai mô hình can thiệp phòng chống trầm cảm ở người cao tuổi dựa vào cộng đồng

4.5. Đánh giá hiệu quả can thiệp

4.5.1. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu

4.5.2. Tỷ lệ trầm cảm và một số yếu tố liên quan ở người cao tuổi tại thành phố Quảng Ngãi

4.5.3. Kết quả xây dựng triển khai mô hình can thiệp phòng chống trầm cảm ở người cao tuổi tại thành phố Quảng Ngãi

4.5.4. Đánh giá kết quả mô hình can thiệp phòng chống trầm cảm ở người cao tuổi tại thành phố Quảng Ngãi

4.6. Điểm mạnh hạn chế biện pháp khắc phục và bài học kinh nghiệm của nghiên cứu

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

A1. DANH MỤC CÁC BẢNG

A2. DANH MỤC CÁC BẢN ĐỒ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Trầm Cảm Người Cao Tuổi Quảng Ngãi

Nghiên cứu về trầm cảm người cao tuổi Quảng Ngãi ngày càng trở nên cấp thiết khi Việt Nam đối mặt với tốc độ già hóa dân số nhanh chóng. Tỷ lệ người cao tuổi tăng cao kéo theo những vấn đề sức khỏe tâm thần đáng quan ngại, trong đó có trầm cảm. Trầm cảm không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người cao tuổi mà còn tạo gánh nặng cho gia đình và xã hội. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời trầm cảm ở người già gặp nhiều khó khăn do các triệu chứng thường bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các vấn đề sức khỏe khác liên quan đến tuổi tác. Do đó, cần có những nghiên cứu chuyên sâu và các chương trình can thiệp cộng đồng hiệu quả để phòng chống và điều trị trầm cảm cho người cao tuổi tại Quảng Ngãi.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Trầm Cảm Người Lớn Tuổi

Nghiên cứu về trầm cảm người lớn tuổi giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tỷ lệ mắc bệnh, các yếu tố nguy cơ và ảnh hưởng của bệnh đến sức khỏe và cuộc sống của người cao tuổi. Từ đó, có thể xây dựng các chương trình can thiệp phù hợp và hiệu quả, cải thiện chất lượng cuộc sống người cao tuổi Quảng Ngãi. Nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng chính sách và phân bổ nguồn lực cho công tác chăm sóc sức khỏe tâm thần người cao tuổi.

1.2. Thực Trạng Chăm Sóc Sức Khỏe Tâm Thần Cộng Đồng Quảng Ngãi

Hiện nay, mạng lưới chăm sóc sức khỏe tâm thần nói chung và phòng chống trầm cảm ở người cao tuổi nói riêng tại Quảng Ngãi còn hạn chế. Các hoạt động chăm sóc chủ yếu dựa vào bệnh viện, ít chú trọng đến vai trò của cộng đồng. Điều này dẫn đến hiệu quả dự phòng và tái hòa nhập xã hội còn thấp. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ sở y tế, chính quyền địa phương, các tổ chức xã hội và gia đình để xây dựng một hệ thống chăm sóc sức khỏe tâm thần toàn diện và hiệu quả cho người cao tuổi.

II. Cách Nhận Biết Yếu Tố Nguy Cơ Trầm Cảm Tuổi Già

Việc xác định các yếu tố nguy cơ trầm cảm ở người cao tuổi là rất quan trọng để có thể can thiệp sớm và phòng ngừa hiệu quả. Các yếu tố này có thể bao gồm yếu tố sinh học, tâm lý, xã hội và môi trường. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng người cao tuổi có tiền sử gia đình mắc bệnh trầm cảm, mắc các bệnh mãn tính, sống cô đơn, thiếu sự hỗ trợ xã hội, trải qua các biến cố lớn trong cuộc đời hoặc có lối sống ít vận động có nguy cơ mắc trầm cảm cao hơn. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố này giúp các chuyên gia y tế và gia đình có thể đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp.

2.1. Yếu Tố Tâm Lý Xã Hội Ảnh Hưởng Trầm Cảm Người Già

Sự cô đơn, mất mát người thân, bạn bè, hoặc sự suy giảm về sức khỏe thể chất và tinh thần có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý của người cao tuổi, làm tăng nguy cơ trầm cảm. Thiếu sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè và cộng đồng cũng là một yếu tố quan trọng. Các hoạt động xã hội, giao lưu, kết nối với những người xung quanh có thể giúp người cao tuổi cảm thấy được yêu thương, quan tâm và giảm bớt cảm giác cô đơn.

2.2. Bệnh Mạn Tính Và Trầm Cảm Ở Người Cao Tuổi Quảng Ngãi

Các bệnh mãn tính như tim mạch, tiểu đường, ung thư, Parkinson và Alzheimer có thể làm tăng nguy cơ trầm cảm ở người cao tuổi. Các bệnh này không chỉ gây ra những khó khăn về thể chất mà còn ảnh hưởng đến tâm lý, khiến người bệnh cảm thấy bi quan, chán nản và mất hy vọng. Việc điều trị và quản lý tốt các bệnh mãn tính có thể giúp cải thiện tâm trạng và giảm nguy cơ trầm cảm.

2.3. Mất Mát Và Đau Buồn Ở Người Cao Tuổi

Mất mát người thân, bạn bè, hoặc sự thay đổi lớn trong cuộc sống (như nghỉ hưu, chuyển nhà) có thể gây ra những cảm xúc đau buồn, mất mát và cô đơn ở người cao tuổi. Nếu những cảm xúc này kéo dài và không được giải quyết, chúng có thể dẫn đến trầm cảm. Cần có sự hỗ trợ tâm lý từ gia đình, bạn bè và các chuyên gia để giúp người cao tuổi vượt qua giai đoạn khó khăn này.

III. Phương Pháp Can Thiệp Cộng Đồng Trầm Cảm Người Già

Can thiệp cộng đồng là một phương pháp hiệu quả để phòng chống và điều trị trầm cảm ở người cao tuổi. Phương pháp này tập trung vào việc tạo ra một môi trường hỗ trợ, khuyến khích sự tham gia của người cao tuổi vào các hoạt động xã hội, cung cấp thông tin và kiến thức về trầm cảm, và giúp người cao tuổi tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần. Các chương trình can thiệp cộng đồng có thể bao gồm các buổi nói chuyện, hội thảo, nhóm hỗ trợ, các hoạt động văn hóa, thể thao và các dịch vụ tư vấn tâm lý.

3.1. Giáo Dục Sức Khỏe Về Trầm Cảm Cho Người Cao Tuổi

Nâng cao nhận thức và kiến thức về trầm cảm cho người cao tuổi, gia đình và cộng đồng là một bước quan trọng trong việc phòng chống bệnh. Các hoạt động giáo dục sức khỏe có thể bao gồm cung cấp thông tin về các triệu chứng, nguyên nhân, yếu tố nguy cơ và cách điều trị trầm cảm. Điều này giúp người cao tuổi nhận biết sớm các dấu hiệu của bệnh và tìm kiếm sự giúp đỡ kịp thời.

3.2. Hỗ Trợ Tâm Lý Cho Người Cao Tuổi Mắc Trầm Cảm

Cung cấp các dịch vụ tư vấn tâm lý, liệu pháp tâm lý cá nhân hoặc nhóm cho người cao tuổi mắc trầm cảm. Các liệu pháp này giúp người bệnh giải quyết các vấn đề tâm lý, cải thiện kỹ năng đối phó với căng thẳng và tăng cường sự tự tin. Hỗ trợ tâm lý cũng giúp người cao tuổi cảm thấy được lắng nghe, thấu hiểu và không đơn độc trong cuộc chiến chống lại trầm cảm.

3.3. Hoạt Động Xã Hội Và Kết Nối Cộng Đồng Cho Người Già

Khuyến khích người cao tuổi tham gia vào các hoạt động xã hội, văn hóa, thể thao và các câu lạc bộ, nhóm sở thích. Điều này giúp người cao tuổi kết nối với những người xung quanh, mở rộng mạng lưới xã hội và giảm bớt cảm giác cô đơn. Các hoạt động này cũng giúp người cao tuổi duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần, cải thiện chất lượng cuộc sống.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Mô Hình Can Thiệp Tại Quảng Ngãi

Nghiên cứu tại Quảng Ngãi đã xây dựng và triển khai một mô hình can thiệp cộng đồng phòng chống trầm cảm ở người cao tuổi dựa trên các giải pháp cơ bản: truyền thông giáo dục sức khỏe, hỗ trợ tâm lý và hỗ trợ dịch vụ trong môi trường y tế. Mô hình này tập trung vào việc nâng cao nhận thức về trầm cảm, cung cấp các dịch vụ tư vấn tâm lý và tạo ra một mạng lưới hỗ trợ xã hội cho người cao tuổi. Kết quả ban đầu cho thấy mô hình này có hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ trầm cảm và cải thiện chất lượng cuộc sống của người cao tuổi.

4.1. Xây Dựng Mạng Lưới Cộng Tác Viên Phòng Chống Trầm Cảm

Xây dựng một mạng lưới cộng tác viên bao gồm nhân viên y tế thôn, tổ dân phố, cán bộ hội người cao tuổi và các tình nguyện viên để thực hiện các hoạt động truyền thông, giáo dục sức khỏe và hỗ trợ tâm lý cho người cao tuổi. Mạng lưới này đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp cận và hỗ trợ người cao tuổi tại cộng đồng.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Can Thiệp Cộng Đồng Trầm Cảm

Đánh giá hiệu quả của mô hình can thiệp thông qua việc so sánh tỷ lệ trầm cảm, mức độ trầm cảm và kiến thức, thái độ, thực hành phòng chống trầm cảm ở người cao tuổi trước và sau khi can thiệp. Đánh giá cũng bao gồm việc thu thập thông tin phản hồi từ người cao tuổi, gia đình và cộng tác viên để cải thiện mô hình.

4.3. Dịch Vụ Hỗ Trợ Trầm Cảm Người Già Tại Quảng Ngãi

Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ tâm lý, tư vấn và điều trị trầm cảm cho người cao tuổi tại các trạm y tế xã, phường và các cơ sở y tế khác. Các dịch vụ này cần được cung cấp một cách dễ dàng tiếp cận, thân thiện và tôn trọng người cao tuổi.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Trầm Cảm

Nghiên cứu về trầm cảm ở người cao tuổi và các chương trình can thiệp cộng đồng là một lĩnh vực quan trọng và cần được quan tâm hơn nữa. Cần có sự đầu tư về nguồn lực và nhân lực để xây dựng một hệ thống chăm sóc sức khỏe tâm thần toàn diện và hiệu quả cho người cao tuổi. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các mô hình can thiệp khác nhau, xác định các yếu tố bảo vệ và phát triển các phương pháp điều trị trầm cảm phù hợp với đặc điểm văn hóa và xã hội của Việt Nam.

5.1. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Nghiên Cứu Trầm Cảm

Nghiên cứu đã rút ra những bài học kinh nghiệm quan trọng về việc xây dựng và triển khai các chương trình can thiệp cộng đồng phòng chống trầm cảm ở người cao tuổi. Các bài học này bao gồm tầm quan trọng của sự tham gia của cộng đồng, sự phối hợp giữa các cơ quan và tổ chức, và việc cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần dễ dàng tiếp cận và phù hợp với nhu cầu của người cao tuổi.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Trầm Cảm Người Già

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả lâu dài của các chương trình can thiệp cộng đồng, xác định các yếu tố bảo vệ và phát triển các phương pháp điều trị trầm cảm phù hợp với đặc điểm văn hóa và xã hội của Việt Nam. Nghiên cứu cũng cần chú trọng đến việc phát triển các công cụ đánh giá trầm cảm phù hợp với người cao tuổi Việt Nam.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TỔNG QUAN VỀ TRẦM CẢM 1. Lịch sử trầm cảm Từ thời Ai Cập Cổ Đại (hơn 3000 năm trước Công Nguyên), trầm cảm đã được mô tả ở Đức vua Saul trong Kinh Cựu Ước. Lúc đó, người ta cho rằng đó là sự trừng phạt của Chúa Trời nên các linh mục là những nhà trị liệu.

Đến thế kỷ thứ IV trước Công Nguyên, Hippocrates đã đưa ra thuật ngữ “Melancholia-sầu uất” và nhấn mạnh vai trò rối loạn cân bằng thể dịch trong bệnh sinh trầm cảm [125]. Thời Cổ Đại, trầm cảm đã được công nhận là một căn bệnh phổ biến và được mô tả bằng các tên gọi khác nhau. Các nguyên nhân của căn bệnh này đã được suy đoán là tương tác giữa khí, môi trường và bốn thể dịch của cơ thể (hơi trong dạ dày, đờm, mật vàng và mật đen) [125]. Đến thế kỷ XIX, nhiều Bác sĩ như Esquirol (1820), Samuel Tuke (1813) và Henry Maudsley (1868) đã cố gắng để xác định nguyên nhân, tính chất và trình bày các triệu chứng của chứng “u uất”.

Sau thế kỷ XIX, chứng “u uất” bắt đầu được xem như là một căn bệnh độc lập [125]. Năm 1992, một phiên bản sửa đổi phân loại bệnh quốc tế lần thứ 10 (ICD- 10) của Tổ chức Y tế Thế giới, cùng với các phiên bản sửa đổi hướng dẫn chẩn đoán và thống kê của Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ đề xuất trầm cảm được xếp vào nhóm rối loạn cảm xúc và xếp ở mục F30-F39 theo danh mục ICD-10 [125]. Khái niệm trầm cảm Trầm cảm (Depression) là quá trình ức chế toàn bộ hoạt động tâm thần, một trạng thái cảm xúc buồn bã, chán nản. Trầm cảm có nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh phức tạp.

Trầm cảm điển hình thường được biểu hiện bằng giảm khí sắc, mất mọi quan tâm hay thích thú, giảm năng lượng dẫn tới tăng sự mệt mỏi; các biểu hiện này tồn tại ít nhất là 2 tuần. Ngoài ra, còn có các triệu chứng khác như giảm sự tập trung chú ý, giảm tính tự trọng và lòng tự tin, ý tưởng bị tội và không xứng đáng, nhìn vào tương lai ảm đạm bi quan, có ý tưởng và hành vi tự huỷ hoại hoặc tự sát [5]. Trầm cảm có khuynh hướng tiến triển thành mạn tính, tái diễn thành nhiều đợt. Triệu chứng có thể biểu hiện từ mức độ nhẹ đến mức độ nặng và thường đòi hỏi phải điều trị toàn diện và lâu dài [1], [16], [45].

Bệnh sinh trầm cảm Cho đến nay bệnh sinh của trầm cảm còn có nhiều quan điểm khác nhau, cơ chế bệnh sinh trầm cảm được cho là có liên quan chặt chẽ đến cơ chế hoạt động qua khớp nối thần kinh (synapse). Công trình tiên phong của Otto Loewi và những nhà khoa học khác, nghiên cứu về cơ chế thông tin giữa các tế bào thần kinh thông qua phương tiện chủ yếu là sự truyền các tín hiệu hoá học [1], [45]. Các tiền chất dẫn truyền thần kinh được vận chuyển từ máu vào não (A), chuyển đổi thành chất dẫn truyền thông qua các quá trình enzym và được lưu trữ trong các túi tiếp hợp (B). Các chất dẫn truyền được giải phóng vào khe tiếp hợp (C), nơi chúng phản ứng với các tự thụ thể trước synapse để điều chỉnh tổng hợp và giải phóng hoặc với các thụ thể sau synapse để tạo ra các sự kiện của tầng truyền tín hiệu xuôi dòng (D).

Sơ đồ synapse thần kinh và các bước truyền tín hiệu hoá học Các phân tử chất dẫn truyền thần kinh không băng qua màng sau khớp nối thần kinh nhưng lại gây cảm ứng một loạt các phản ứng thông qua sự gắn chúng vào các thụ thể bề mặt trong màng tế bào thần kinh sau khớp nối và chúng thường cặp đôi với protein gắn nucleotide guanine (protein G). Những hiện tượng đầu tiên bên 5 trong tế bào sẽ gây ra sự phosphoryl hoá các protein kinases và sau đó chúng sẽ điều hoà nhiều phản ứng sinh học cũng như kiểm soát các chức năng của não bộ trong thời gian ngắn và dài qua việc điều hoà các kênh ion thần kinh, điều hoà các thụ thể, phóng thích các chất dẫn truyền thần kinh và cuối cùng là điện thế hoá synapse thần kinh [1], [102]. Rối loạn chức năng ở một hay nhiều khâu trong tiến trình vận chuyển tín hiệu hoá học này có thể là cơ chế gây ra trầm cảm. Mặt khác ngày nay người ta đã biết rõ rằng các cơ chế này là cơ chế tác động của thuốc chống trầm cảm [1], [45], [59], [102].

Cách nay 30 năm, gợi ý rằng các triệu chứng chủ yếu của trầm cảm là do tình trạng giảm sút chức năng của các chất dẫn truyền thần kinh monoaminergic ở não, trong khi hưng cảm được nghĩ là do sự gia tăng chức năng quá mức các monoamine tại các synapse thần kinh quan trọng trong não [1], [53], [109]. Các protein vận chuyển đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn truyền monoaminergic: chúng làm giảm số lượng chất dẫn truyền thần kinh trong synapse do đó sẽ làm giảm tác động của những chất dẫn truyền thần kinh này lên các thụ thể ở trước và sau synapse [1], [45], [84], [113]. Ngày nay, đã có sự thống nhất về việc giảm chức năng các protein vận chuyển trong bệnh lý trầm cảm và hiện tượng này không xuất hiện trong các rối loạn tâm thần khác [1], [45], [83], [97]. Những kết quả này đã dẫn đến sự hình thành giả thiết phân tử và tế bào đối với trầm cảm.

Giả thiết này cho rằng các đường dẫn truyền tín hiệu đóng vai trò mấu chốt trong hệ thần kinh trung ương và trầm cảm [1], [45]. Tuy nhiên, hiện nay chưa có giả thuyết nào giải thích được đầy đủ cơ chế bệnh sinh của trầm cảm. Nhiều tác giả đã khái quát giải thích cơ chế bệnh sinh trầm cảm theo 2 nhóm giả thuyết [16]: 1. Các giả thuyết về sinh học a.

Di truyền: các nghiên cứu về gia đình đã chỉ ra rằng người họ hàng thế hệ 1 (bố, mẹ, con, anh, chị, em ruột) của bệnh nhân trầm cảm, có nguy cơ bị trầm cảm cao hơn gấp 2 đến 3 lần so với người họ hàng thế hệ 2 (con chú, con bác, con cô, con câu, con dì) trở lên. Các nghiên cứu về con nuôi đã chứng minh vai trò của di truyền trong bệnh trầm cảm là rất cao. Nghiên cứu các cặp sinh đôi cùng trứng cho thấy; nếu có một người bị bệnh trầm cảm thì nguy cơ người kia cũng bị trầm cảm là 6 50%; còn ở những cặp sinh đôi khác trứng, nếu một người bị trầm cảm thì nguy cơ bị bệnh ở người kia chỉ là 10-25%. Qua đó chúng ta thấy yếu tố di truyền đóng vai trò rất quan trọng trong bệnh sinh của trầm cảm nhưng không phải là tất cả [16].

Tuy nhiên, sự di truyền này không tuân theo định luật Menden cổ điển, nên làm cho người ta nghĩ rằng chỉ có một vị trí gen chủ yếu duy nhất. Những vấn đề khác cũng có thể nảy sinh do khó khăn trong việc xác định kiểu hình (phenotype) lâm sàng vì có thể tồn tại các dạng bản sao kiểu hình (phenotypecopy) [45]. Bất chấp những vấn đề này đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm vừa qua trong những nghiên cứu về liên kết gen ở rối loạn lưỡng cực và những vùng nghi vấn đã được xác định trên nhiễm sắc thể 4, 5, 12, 18, 21 và nhiễm sắc thể giới tính X [114]. Những phát hiện gần đây về sự phân bố các kiểu di truyền (genotype) khác nhau về tính đa hình (polymorphism) của thụ thể 5 – HT2A ở những bệnh nhân bị trầm cảm tái phát theo mùa đã ủng hộ quan điểm về tính không đồng nhất về nguyên nhân và di truyền [1], [45].

Mặc dù giới tính nữ có nguy cơ mắc chứng trầm cảm nặng cao hơn nam giới, nhưng vẫn chưa rõ liệu giới tính có điều chỉnh tác động căn nguyên của các yếu tố di truyền lên trầm cảm hay không. Tuy nhiên, tính di truyền dường như quan trọng ở nữ hơn là nam giới và đây là hiện tượng cần chú ý trong các nghiên cứu liên kết gen và nghiên cứu kết hợp trong tương lai [78]. Rối loạn chất dẫn truyền thần kinh: Nhiều nghiên cứu đã nhận thấy các thay đổi về nồng độ của các chất dẫn truyền thần kinh trung ương như: serotonin, noradrenalin, dopamin… trong máu, nước tiểu và dịch não tủy trong trầm cảm. Các bất thường này cho phép chúng ta nghĩ rằng trầm cảm là sự phối hợp bất thường của các amine sinh học [13], [16].

Người ta nhận thấy trong trầm cảm nồng độ serotonin tại khe synapse thần kinh ở vỏ não giảm sút rõ rệt so với người bình thường. Bên cạnh đó, nồng độ các sản phẩm chuyển hóa của serotonin trong máu, dịch não tủy cũng giảm thấp rõ rệt. Mật độ thụ thể beta adrenergic giảm sút đáng kể so với người bình thường và nhiều bằng chứng cho thấy hoạt tính của dopamin giảm trong trầm cảm và tăng trong hưng cảm [13], [16]. Rối loạn nội tiết: Những rối loạn về hormone như thay đổi nồng độ cortisol, hormone tăng trưởng (GH) và hormone tuyến giáp, cho thấy có sự rối loạn chức năng ở 7 trục hạ đồi–tuyến yên–thượng thận (HPA: Hypothalamus - Pitutary - Adrenal Axis) hay rối loạn sự điều hoà chức năng tuyến giáp.

Những kết quả khảo sát và phân tích hệ HPA thống nhất cho thấy có một tỷ lệ đáng kể những bệnh nhân trầm cảm tăng tiết cortisol trong giai đoạn trầm cảm nhưng trở lại bình thường sau khi hồi phục [45], [106]. Các quan sát bao gồm: hiện tượng tăng tiết hormone phóng thích corticotropin (CRH) ở hạ đồi và sự khiếm khuyết trong điều hoà ngược glucocorticoid, tăng nồng độ cortisol, giảm ức chế trục HPA khi cho glucocorticoid ngoại sinh ở bệnh nhân trầm cảm [45], [71], [73]. Nhiều phân tích gần đây hình thành giả thuyết rằng giảm tín hiệu của thụ thể corticosteroid là cơ chế chính trong bệnh sinh của trầm cảm [45], [72]. Bệnh nhân trầm cảm tái diễn có đáp ứng GH cùn mòn và có thể được giải thích là do giảm độ nhạy cảm thụ thể DA (gây kích thích với apomorphine) hay giảm độ nhạy cảm thụ thể α2 – adrenergic (gây kích thích với clonidine) [45].

Tuy nhiên, khi gây kích thích với những tác nhân chọn lọc đối với những thụ thể α2 – adrenergic khác nhau thì lại gây đáp ứng GH bình thường. Do đó, người ta nghĩ đến có một bất thường nội sinh bên trong hệ thống GH nhằm đối kháng lại sự giảm độ nhạy cảm các thụ thể α2 – adrenergic [45]. Mối liên hệ giữa hormone tuyến giáp và các chất dẫn truyền thần kinh, người ta thấy nếu cho hormone tuyến giáp thì sẽ làm tăng phóng thích serotonin ở vỏ não [45].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình quản lý và sử dụng đất của các tổ chức kinh tế tại huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nội dung chính của tài liệu tập trung vào việc đánh giá thực trạng hiện tại và đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện hiệu quả quản lý đất đai. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các thách thức mà các tổ chức kinh tế đang phải đối mặt, cũng như các biện pháp khả thi để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đất.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp quản lý sử dụng đất của các tổ chức kinh tế trên địa bàn huyện Hải Hà tỉnh Quảng Ninh. Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các giải pháp quản lý đất đai hiệu quả và những ứng dụng thực tiễn trong bối cảnh hiện nay.