mở đầu cho sự hiểu biết rằng stress không chỉ là một trạng thái tâm lý mà còn là kết quả của sự tương tác giữa nhu cầu và khả năng đáp ứng của cơ thể. Các nghiên cứu tiếp theo đã xây dựng trên nền tảng này, khám phá sâu hơn về mối quan hệ giữa các yếu tố bên ngoài và bên trong cơ thể [99], từ đó mở rộng hiểu biết về stress từ góc độ sinh học và xã hội. Một bước ngoặt quan trọng khác trong hướng tiếp cận này là công trình của George Beard (1839-1883). Trong thế kỷ 19, Beard đã nghiên cứu về tác động của áp lực cuộc sống đến hệ thần kinh, đưa ra khái niệm "Suy nhược thần kinh".
Ông mô tả những biểu hiện như lo âu, mệt mỏi không lý do, và những nỗi sợ vô lý là kết quả của tình trạng này [153]. Công trình của Beard không chỉ giúp mô tả các biểu hiện của stress mà còn là bước đầu trong việc hiểu rõ về mối liên hệ giữa stress và sức khỏe tâm thần [16]. Ngoài ra, các công trình của Claude Bernard cũng đóng góp quan trọng trong việc hiểu biết về stress. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự cân bằng hài hòa và ổn định giữa môi trường bên trong và bên ngoài cơ thể [124], [182].
Bernard cho rằng để duy trì cuộc sống bình thường, cơ thể cần phải giữ được sự ổn định với những biến động của môi trường xung quanh. Ông cũng cảnh báo rằng bất kỳ sự biến động "quá mức" nào cũng có thể gây ra bệnh tật hoặc tử vong [124], [182]. Điều này đã mở ra hướng tiếp cận mới trong việc nghiên cứu stress, nhấn mạnh đến mối quan hệ giữa môi trường, cơ thể và tình trạng sức khỏe. Nhìn chung, các nghiên cứu về stress theo hướng tiếp cận y học và sinh học đã mang lại những hiểu biết sâu sắc về nguồn gốc và ảnh hưởng của stress.
Khái 10 niệm về "hao mòn" cơ thể, sự cần thiết của "nhiên liệu" cho cơ thể hoạt động (Doublet, 2000), và mối liên hệ giữa tâm trí và cơ thể là những chủ đề vẫn còn được quan tâm trong nghiên cứu hiện đại. Các công trình này không chỉ giúp giải thích nguồn gốc của các bệnh là hệ quả của stress mà còn mở đường cho việc phát triển các phương pháp can thiệp và hỗ trợ hiệu quả hơn trong việc quản lý stress. Ở Việt Nam, đã có một số công trình nghiên cứu về stress theo hướng tiếp cận y học và sinh học. Các nghiên cứu này tập trung vào tác động của stress đối với sức khỏe thể chất và tinh thần, cũng như các biện pháp can thiệp để giảm bớt tác động tiêu cực của stress.
Chẳng hạn, công trình của Tô Như Khuê đã nhấn mạnh vai trò của nhận thức trong việc tạo ra stress và phát triển các phương pháp để giảm bớt stress thông qua cải thiện nhận thức. Các nghiên cứu của Phạm Ngọc Rao, Nguyễn Hữu Nghiêm và Đặng Phương Kiệt cũng tập trung vào việc khám phá ảnh hưởng của stress đến cuộc sống hàng ngày và các chiến lược đối phó với stress. Nghiên cứu Nguyễn Thu Hà đã phản ánh áp lực công việc cao trong các ngành nghề như quản lý và y tế, và tác động của stress đối với hiệu suất công việc. Nghiên cứu về stress, từ những năm 60 của thế kỷ 20, đã trở thành một lĩnh vực quan trọng trong khoa học y học và sinh lý học, như đã được chứng minh bởi công trình của giáo sư Tô Như Khuê.
Theo ông, nhận thức đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra stress, một quan điểm sau này được mở rộng và phát triển trong nhiều nghiên cứu khác. Trong những năm 80, Phạm Ngọc Rao và Nguyễn Hữu Nghiêm đã đề cập đến nguy cơ và hậu quả của stress trong xã hội hiện đại, nhấn mạnh vai trò của các yếu tố môi trường bên trong và bên ngoài cơ thể [11]. Trong lĩnh vực nghiên cứu về stress, công trình của Đặng Phương Kiệt đã cung cấp những hiểu biết khoa học cơ bản thông qua các tác phẩm như “Chung sống với căng thẳng” [2]. Các tác phẩm này khám phá các khía cạnh khác nhau của stress, từ ảnh hưởng của nó đến cuộc sống hàng ngày đến các chiến lược đối phó với stress.
Mặt khác, Nguyễn Khắc Viện tập trung vào việc phát triển các phương pháp để giảm bớt hoặc kiểm soát stress, cũng như nghiên cứu về ảnh hưởng của stress đối với sức khỏe tinh thần của người bệnh, như được trình bày trong các công trình nghiên cứu của ông [8]. Vào đầu thế kỷ 21, sự quan tâm đối với stress trong môi trường lao động đã trở nên rõ ràng hơn, như được thể hiện qua nghiên cứu của Nguyễn Thị Thúy Dung về stress ở các bộ phận quản lý. Nghiên cứu này cho thấy mức độ stress cao ở cán bộ quản lý do yêu cầu công việc, mâu thuẫn trong quan hệ và thiếu đoàn kết nội bộ [6]. Nghiên cứu của Nguyễn Thu Hà và Doãn Ngọc Hải về stress nghề nghiệp của 11 nhân viên y tế cũng phản ánh sự căng thẳng cao do quá tải công việc, cường độ làm việc và áp lực trong giao tiếp với bệnh nhân [4].
Nghiên cứu về mối quan hệ giữa stress và hiệu suất công việc đã cho thấy rằng stress làm giảm hiệu suất công việc và động lực làm việc [5]. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc quản lý stress trong môi trường làm việc [10]. Trong khi đó,Vũ Việt Hằng, Bạch Ngọc Hoàng Ánh đã tập trung vào áp lực công việc của nhân viên cho thấy họ chịu áp lực từ công việc hành chính, khối lượng công việc, vấn đề chuyên môn, và quan hệ với cấp trên, đồng nghiệp và học sinh [1], [15]. Hướng tiếp cận tâm lý học về stress Trong lĩnh vực nghiên cứu về stress, đặc biệt trong ngành khoa học xã hội, có một sự dịch chuyển rõ rệt từ tiếp cận y học sang tiếp cận tâm lý học.
Theo Doublet, stress được hiểu là một hiện tượng đại diện cho sự căng thẳng, suy giảm sức khỏe tinh thần và các vấn đề liên quan đến sức khỏe tâm lý [71]. Các nghiên cứu về stress dưới góc độ tâm lý học chú trọng đến việc khám phá mối quan hệ giữa áp lực công việc, mệt mỏi và hiệu quả làm việc. Một trong những nghiên cứu tiêu biểu trong lĩnh vực này là của Cannon, cho thấy các ảnh hưởng của stress đối với cơ thể con người như đau đớn, cảm giác đói và các phản ứng cảm xúc cơ bản khác [51]. Cannon đưa ra giả thuyết rằng con người có khả năng vượt qua stress và các tình trạng đau khổ thông qua việc hiểu biết về cơ thể.
Theo ông, cơ thể phản ứng với stress thông qua phản ứng "chiến đấu hoặc bỏ chạy" (fight or flight), là một cơ chế bảo vệ tự nhiên [67]. Tác giả Meyer (1948) từ góc độ tâm lý xã hội đưa ra quan điểm rằng các "biến cố" trong cuộc sống như thay đổi nơi định cư, mất mát, sự thành công hoặc thất bại trong công việc đều là nguồn gốc của stress. Holmes và Rahe (1967) đã phát triển "Thang đo các sự kiện trong cuộc sống" để ước lượng mức độ stress mà các sự kiện này gây ra. Theo họ, mỗi sự kiện có một "trọng số" riêng, và tổng điểm có thể dùng để đánh giá rủi ro về sức khỏe tinh thần [104].
Các nghiên cứu về sức khỏe tinh thần đã chỉ ra rằng "xung đột bên trong" là nguyên nhân chính của stress (Wittkower, 1974). (1974) cũng nhấn mạnh rằng mối quan hệ giữa cá nhân và môi trường xung quanh là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần. Các nghiên cứu khác như của Abbott và Hearnshaw chỉ ra rằng "mệt mỏi" là một trong những biểu hiện quan trọng của stress và cần được quan tâm trong các nghiên cứu liên quan đến sức khỏe tinh thần và hiệu quả làm việc [16], [17], [97]. Muscio mô tả mệt mỏi không chỉ ở mức độ thể chất mà 12 còn ở mức độ tinh thần, bao gồm cảm giác mệt mỏi, chán nản và kiệt sức thần kinh.
Điều này gợi ý rằng quản lý hiệu quả làm việc không chỉ cần tập trung vào cải thiện điều kiện vật lý mà còn cả điều kiện tinh thần của người lao động [147]. Rose (1999) phát triển khái niệm "vệ sinh tinh thần" như một giải pháp để hồi phục tinh thần cho người lao động, đề xuất hai phương pháp gồm tái tổ chức công việc để giảm bớt stress và điều chỉnh hành vi không phù hợp của người lao động. Các giải pháp này nhằm ổn định sức khỏe tinh thần và thể chất, góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả làm việc. Ông nhấn mạnh vai trò của sự hài hòa giữa cá nhân và các biến cố cuộc sống, cũng như sự ổn định tinh thần trong việc ứng phó với những thách thức.
Trong những năm qua, các nhà nghiên cứu Việt Nam đã quan tâm và thực hiện nhiều nghiên cứu về stress từ góc độ tâm lý học. Những công trình này đã mang lại những hiểu biết quan trọng về stress trong các lĩnh vực khác nhau của đời sống, từ giáo dục, y tế đến lao động chuyên nghiệp. Một trong những nghiên cứu tiêu biểu là của Đặng Phương Kiệt với các tác phẩm như “Căng thẳng và đời sống”, “Chung sống với căng thẳng” và “Căng thẳng và sức khỏe”. Các tác phẩm này khám phá các khía cạnh khác nhau của stress, từ ảnh hưởng của nó đến cuộc sống hàng ngày đến các chiến lược đối phó với stress.
Đặng Phương Kiệt đã cung cấp những hiểu biết khoa học cơ bản về stress và cách thức quản lý stress hiệu quả để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất [2]. Nguyễn Hữu Thụ cũng có những đóng góp quan trọng trong nghiên cứu về nguyên nhân dẫn đến stress trong học tập của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội. Ông xác định ba nhóm nguyên nhân chính gây stress là môi trường học tập, tâm lý và khả năng ứng phó. Nghiên cứu này giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố tâm lý gây stress cho sinh viên và cách thức họ ứng phó với áp lực học tập [12].
Nghiên cứu của Phan Cẩm Phương, Nguyễn Thị Thúy Anh cũng cho thấy mức độ stress cao ở sinh viên, với sự khác biệt giữa giới tính và nguyên nhân từ tình trạng tài chính, sự hài lòng với chuyên ngành học, áp lực học tập, thi trượt và chia 13 sẻ với gia đình. Nhóm tác giả cũng đề cập đến các biện pháp quản lý stress để cải thiện sức khỏe tinh thần của sinh viên [8].