Tổng quan về luận án
Bối cảnh công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng tại Việt Nam đặt ra áp lực nặng nề lên tài nguyên thiên nhiên và môi trường sinh thái. Ngành xây dựng nội địa tiêu thụ trung bình 20 - 25 tỷ viên gạch mỗi năm và ước tính đạt 40 tỷ viên vào giai đoạn tăng trưởng tiếp theo. Việc duy trì phương thức sản xuất gạch đất sét nung truyền thống đã tạo ra những hệ lụy môi trường nghiêm trọng: tiêu tốn từ 57 đến 60 triệu $\text{m}^3$ đất sét (tương đương 2.000 ha đất nông nghiệp), tiêu hao 5,3 đến 5,6 triệu tấn than và phát thải xấp xỉ 17 triệu tấn khí $\text{CO}_2$ gây hiệu ứng nhà kính. Trước yêu cầu chuyển đổi xanh được thể chế hóa qua Quyết định số 567/QĐ-TTg, Chỉ thị số 10/CT-TTg, Thông tư số 09/2012/TT-BXD, Quyết định số 1469/QĐ-TTg, Nghị định số 139/2017/NĐ-CP và Nghị định số 95/2019/NĐ-CP, việc phát triển vật liệu gạch xây không nung (GXKN) trở thành định hướng chiến lược quốc gia.
Tuy nhiên, tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) — địa bàn trọng điểm với hơn 100 doanh nghiệp sản xuất gạch không nung phân bổ chủ yếu tại An Giang và Kiên Giang (chiếm trên 30%) — ngành công nghiệp này đang đối mặt với sự đứt gãy và thiếu đồng bộ nghiêm trọng trong chuỗi cung ứng. Hơn 80% cơ sở sản xuất thuộc quy mô vừa và nhỏ, hoạt động phân tán, thiếu hệ thống phân phối chuyên nghiệp và chưa hình thành mối liên kết chiến lược bền vững.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng phần lớn các công trình học thuật trước đây chỉ tiếp cận chuỗi cung ứng thuần túy ở góc độ vận hành kỹ thuật, logistics hoặc xem xét chất lượng mối quan hệ (CLMQH) trong các lĩnh vực dịch vụ thương mại tiêu dùng B2C và B2B nói chung (Athanasopoulou, 2009; Dwyer et al., 1987; Moorman et al., 1992). Rất hiếm công trình nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc chuỗi cung ứng gắn liền với bản chất chất lượng mối quan hệ giữa các tác nhân công nghiệp vật liệu xây dựng tại các nền kinh tế mới nổi. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (Mã ngành: 62340102) của NCS Hà Thị Thanh Tuyền tại Trường Đại học Cần Thơ (năm 2022), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đặng Thanh Sơn và TS. Nguyễn Ngọc Minh, là công trình tiên phong giải quyết toàn diện khoảng trống này.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được định hình mạch lạc:
- RQ1: Kết cấu và dòng vận hành của chuỗi cung ứng gạch xây không nung tại ĐBSCL diễn ra như thế nào?
- RQ2: Thực trạng các mối liên kết dọc và liên kết ngang giữa các tác nhân trong chuỗi cung ứng GXKN ĐBSCL tồn tại ở mức độ nào?
- RQ3: Các nhân tố nào quyết định đến các thành phần của chất lượng mối quan hệ giữa nhà sản xuất (NSX) và nhà phân phối (NPP)?
- RQ4: Chất lượng mối quan hệ tác động như thế nào đến kết quả mối quan hệ và hiệu quả kinh doanh của các tác nhân trong chuỗi?
- RQ5: Những hàm ý quản trị nào cần được thiết lập nhằm nâng cao hiệu quả và tính bền vững của chuỗi cung ứng GXKN ĐBSCL?
Khung lý thuyết của luận án được tích hợp đa tầng từ Lý thuyết chuỗi cung ứng (Porter, 1990; Lambert et al., 1998; Christopher, 2005), Phương pháp phân tích liên kết chuỗi giá trị (GTZ, 2007), Lý thuyết chất lượng sản phẩm (Garvin, 1988) và Lý thuyết Marketing mối quan hệ (Relationship Marketing Theory - Berry, 1983; Morgan & Hunt, 1994; Athanasopoulou, 2009). Nghiên cứu thực hiện trên quy mô không gian trải rộng khắp 13 tỉnh, thành phố trực thuộc ĐBSCL với cỡ mẫu định lượng chính thức $N = 372$ quan sát từ các tác nhân thực tế, dựa trên chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016 - 2020 và dữ liệu sơ cấp thu thập từ tháng 10/2020 đến tháng 04/2021.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh hai luồng nghiên cứu chủ đạo:
Luồng thứ nhất - Quản trị chuỗi cung ứng (SCM): Beamon (1998) đặt nền móng cho mô hình chuỗi cung ứng tích hợp đa giai đoạn; Chopra & Meindl (2001) cùng Mentzer et al. (2001) định nghĩa chuỗi cung ứng như sự hợp tác chiến lược giữa các thực thể nhằm tối ưu hóa dòng chảy thuận - nghịch của vật chất, thông tin và tài chính. Lambert et al. (1998) nhấn mạnh luận điểm nền tảng: "Chuỗi cung ứng không chỉ là một chuỗi của các doanh nghiệp với nhau, mà là mối quan hệ thương mại giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp và quan hệ giữa các doanh nghiệp với nhau". Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Huỳnh Thị Thu Sương (2012) và Nguyễn Thanh Hùng (2014) đã vận dụng chuỗi cung ứng vào ngành gỗ và cảng biển nhưng chưa tích hợp sâu sắc mô hình chất lượng mối quan hệ liên tổ chức trong ngành vật liệu xây dựng xanh.
Luồng thứ hai - Chất lượng mối quan hệ (CLMQH) và Marketing quan hệ: Khởi xướng bởi Berry (1983) và hoàn thiện qua mô hình Cam kết - Lòng tin (Commitment-Trust Theory) của Morgan & Hunt (1994), CLMQH được công nhận là cấu trúc đa chiều bao gồm ba trụ cột chính: Lòng tin (Trust), Cam kết (Commitment) và Sự hài lòng (Satisfaction). Athanasopoulou (2009) tổng hợp mô hình khái niệm toàn diện gồm ba nhóm biến: Tiền đề (Antecedents) $\rightarrow$ Thành phần CLMQH (Dimensions) $\rightarrow$ Kết quả mối quan hệ (Consequences). Các công trình của Ulaga & Eggert (2006), Lai (2015) và Izogo (2016) tiếp tục kiểm chứng vai trò của CLMQH trong môi trường B2B.
Cuộc tranh luận học thuật nổi bật tồn tại ở sự thiếu thống nhất về cấu trúc các thành phần của CLMQH và cơ chế tác động của chúng đến hiệu quả kinh doanh. Một trường phái (Moorman et al., 1992; Boles et al., 2000) xem lòng tin là biến độc lập trực tiếp chi phối hiệu quả; trong khi trường phái khác (Fynes et al., 2004; Nyadzayo et al., 2015) khẳng định các thuộc tính vận hành như chất lượng sản phẩm hay giao hàng phải được trung gian hóa hoàn toàn qua sự hài lòng và cam kết mới tạo ra giá trị kinh tế.
[Tiền đề vận hành & Tương tác]
- Chất lượng sản phẩm (Garvin, 1988)
- Chất lượng giao hàng
- Thông tin thị trường
- Tương tác công việc (Khám phá mới)
- Sự hợp tác
[Thành phần CLMQH (Morgan & Hunt, 1994)]
- Lòng tin (Trust)
- Cam kết (Commitment)
- Sự hài lòng (Satisfaction)
[Kết quả & Hiệu quả kinh doanh]
(Hiệu quả tài chính & Mối quan hệ đối tác bền vững)
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Handfield & Bechtel (2005): Khảo sát vai trò của sự tín nhiệm trong việc nâng cao khả năng đáp ứng của chuỗi cung ứng nhưng chỉ giới hạn ở các tập đoàn sản xuất chế tạo quy mô lớn tại các quốc gia phát triển. Luận án mở rộng mô hình này vào mạng lưới doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) ngành vật liệu xây dựng ĐBSCL.
- Nghiên cứu của Whipple & Russell (2007): Tập trung phân loại các mức độ hợp tác trong chuỗi cung ứng mà chưa lượng hóa cấu trúc đo lường đa biến của CLMQH dưới tác động của biến số bản địa như tương tác công việc trực tiếp giữa NSX và hệ thống đại lý bán lẻ/nhà thầu xây dựng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng đáng kể Lý thuyết Marketing mối quan hệ của Morgan & Hunt (1994) và khung phân tích CLMQH của Athanasopoulou (2009) bằng việc bổ sung và kiểm chứng thành công nhân tố mới: “Tương tác công việc” (Job/Workplace Interaction) vào hệ thống các tiền đề tác động đến CLMQH. Nghiên cứu chứng minh rằng trong bối cảnh thị trường vật liệu xây dựng đang chuyển đổi tại các nền kinh tế mới nổi, sự trao đổi thông tin kỹ thuật, phối hợp giải quyết sự cố công trình và tần suất tiếp xúc chuyên môn giữa nhân sự bán hàng/kỹ thuật của nhà sản xuất với nhà thầu/đại lý có ý nghĩa quyết định trong việc củng cố Lòng tin, gia tăng Cam kết và nâng cao Sự hài lòng.
Mô hình cấu trúc lý thuyết xác lập hệ thống 23 giả thuyết nghiên cứu chia thành hai khối:
- Khối giả thuyết tiền đề $\rightarrow$ CLMQH: Đánh giá tác động của 5 nhân tố (Chất lượng sản phẩm, Chất lượng giao hàng, Thông tin thị trường, Tương tác công việc, Sự hợp tác) đến 3 thành phần CLMQH (Lòng tin, Cam kết, Sự hài lòng) thông qua các giả thuyết $H_1$ đến $H_{15}$.
- Khối giả thuyết CLMQH $\rightarrow$ Kết quả: Đánh giá tác động tương hỗ giữa các thành phần CLMQH và ảnh hưởng trực tiếp, gián tiếp của chúng đến Hiệu quả kinh doanh thông qua các giả thuyết $H_{16}$ đến $H_{23}$.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 4 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết dòng chảy chuỗi cung ứng (Lambert et al., 1998; Christopher, 2005): Phân tích 3 dòng vận hành huyết mạch gồm dòng vật chất (Physical Flow), dòng thông tin (Information Flow) và dòng tiền tệ (Cash Flow).
- Phương pháp liên kết chuỗi giá trị ValueLinks (GTZ, 2007): Bóc tách cấu trúc liên kết dọc (giữa nhà cung ứng nguyên liệu cát, đá, xi măng $\rightarrow$ NSX GXKN $\rightarrow$ thương lái/NPP $\rightarrow$ nhà thầu/chủ đầu tư) và liên kết ngang (giữa các NSX GXKN với nhau).
- Lý thuyết chất lượng sản phẩm đa chiều (Garvin, 1988): Đo lường chất lượng thông qua sự tuân thủ kỹ thuật, độ bền cơ lý và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xây dựng.
- Lý thuyết Marketing mối quan hệ đa tác nhân (Berry, 1983; Athanasopoulou, 2009): Lượng hóa các biến số tâm lý - hành vi trong môi trường thương mại B2B.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ: áp dụng cho các chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng mới trong điều kiện thị trường chịu sự điều tiết mạnh bởi chính sách công và mạng lưới phân phối dựa trên mối quan hệ quen biết truyền thống tại các vùng địa lý đặc thù.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Design) tuần tự:
- Giai đoạn định tính sơ bộ: Phỏng vấn sâu chuyên gia gồm các Giám đốc, Phó Giám đốc nhà máy GXKN, chủ cửa hàng vật liệu xây dựng (VLXD), nhà thầu xây dựng tại ĐBSCL nhằm điều chỉnh, khám phá thang đo mới ("Tương tác công việc") và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.
- Giai đoạn định lượng chính thức: Thiết kế điều tra diện rộng đa tầng (Multi-level design) bao trùm toàn bộ các nhóm tác nhân tham gia vào chuỗi giá trị.
| Nhóm tác nhân khảo sát |
Đối tượng cụ thể |
Số lượng quan sát ($N=372$) |
Tỷ lệ cơ cấu (%) |
| Nhà cung cấp đầu vào |
Cửa hàng/Doanh nghiệp cung ứng cát, đá, xi măng, phụ gia |
62 |
16,7% |
| Nhà sản xuất (NSX) |
Chủ doanh nghiệp/Giám đốc nhà máy sản xuất GXKN |
106 |
28,5% |
| Nhà phân phối (NPP) |
Cửa hàng kinh doanh VLXD và Nhà thầu xây dựng |
148 |
39,8% |
| Người tiêu dùng cuối |
Chủ đầu tư công trình, hộ gia đình sử dụng GXKN |
56 |
15,0% |
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu kết hợp giữa điều tra toàn bộ tiệm cận tổng thể đối với các nhà máy sản xuất GXKN (khảo sát 106 doanh nghiệp trên toàn bộ hơn 100 cơ sở hiện diện tại 13 tỉnh thành ĐBSCL) và chọn mẫu thuận tiện có cấu tầng đối với nhà cung ứng, nhà phân phối theo phương pháp tiếp cận GTZ (2007).
Dữ liệu thứ cấp được thu thập chính thức từ Cục Thống kê, Sở Xây dựng, Sở Kế hoạch và Đầu tư của 13 tỉnh ĐBSCL giai đoạn 2016 - 2020. Dữ liệu sơ cấp được kiểm soát chất lượng qua bảng câu hỏi đo lường thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý). Quy trình kiểm định thang đo đạt độ tin cậy nhất quán nội tại với hệ số Cronbach’s Alpha của tất cả các khái niệm nghiên cứu đều vượt ngưỡng 0,70; phân tích nhân tố khám phá (EFA) thỏa mãn hệ số $\text{KMO} > 0,5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$) và tổng phương sai trích (TVE) $> 50%$.
Data và phân tích
Luận án ứng dụng phương pháp mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm chuyên dụng SmartPLS, vượt trội hơn các công cụ thế hệ thứ nhất (SPSS, AMOS) trong việc xử lý mô hình phức tạp có nhiều biến trung gian, phân tích đồng thời các tác động trực tiếp/gián tiếp mà không đòi hỏi nghiêm ngặt về phân phối chuẩn đa biến (Hair et al., 2014, 2017).
Đánh giá mô hình đo lường và cấu trúc:
- Độ giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Đạt yêu cầu thông qua ma trận hệ số tải chéo (cross-loadings) và chỉ số Fornell-Larcker.
- Hiện tượng đa cộng tuyến: Kiểm tra thông qua hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 5,0$, loại trừ nguy cơ méo mó ước lượng.
- Độ phù hợp mô hình: Hệ số xác định $R^2$ được kiểm định nhằm lượng hóa mức độ giải thích của các biến độc lập và trung gian đối với Hiệu quả kinh doanh.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
THỰC TRẠNG CHUỖI CUNG ỨNG GXKN ĐBSCL
- Sự tổn thương cấu trúc và phụ thuộc cực đoan vào đầu ra: Dữ liệu từ luận án chỉ ra thực trạng đáng báo động: "Có đến 95,3% nhà máy sản xuất gạch không nung thiếu vốn, đầu ra không ổn định bán cho cơ quan nhà nước chiếm 94,5% và người dân 5,5%". Ngành GXKN tại ĐBSCL gần như hoàn toàn bị động và lệ thuộc vào các dự án đầu tư công bắt buộc sử dụng vật liệu không nung, chưa thâm nhập được vào thị trường xây dựng dân dụng tư nhân.
- Quy mô phân tán và hạn chế năng lực công nghệ: Có tới 43,4% nhà máy sản xuất có diện tích mặt bằng nhỏ lẻ, manh mún, không tham gia các chương trình tập huấn kỹ thuật bài bản; lực lượng lao động thiếu kỹ năng vận hành máy ép thủy lực và bảo dưỡng dưỡng hộ gạch, dẫn đến tỷ lệ sản phẩm lỗi, nứt vỡ cao.
- Mối liên kết chuỗi lỏng lẻo và thiếu tính chiến lược: Cấu trúc liên kết giữa các tác nhân chủ yếu dựa trên "sự quen biết và chỉ mang tính hỗ trợ lẫn nhau" thông qua trao đổi thông tin đơn thuần về giá cả và vật liệu, hoàn toàn vắng bóng các hợp đồng liên minh chiến lược hoặc cam kết bao tiêu dài hạn. Các nhà máy vừa sản xuất vừa tự phân phối nhỏ lẻ, dẫn đến cạnh tranh đối đầu gay gắt thay vì hợp tác tạo giá trị.
- Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc PLS-SEM: Trong tổng số 23 giả thuyết nghiên cứu được kiểm định, có 05 giả thuyết bị bác bỏ và 18 giả thuyết được chấp nhận (thể hiện các tác động trực tiếp và gián tiếp có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,05$). Đáng chú ý, chất lượng sản phẩm và tương tác công việc đóng vai trò nền tảng củng cố lòng tin và sự hài lòng, từ đó thúc đẩy cam kết và gia tăng vượt bậc hiệu quả kinh doanh của toàn chuỗi.
Implications đa chiều
Hàm ý lý thuyết: Khẳng định vai trò trung gian thiết yếu của cấu trúc CLMQH trong chuỗi cung ứng vật liệu kỹ thuật B2B, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tương tác giữa các thuộc tính kỹ thuật vận hành và hành vi quan hệ đối tác.
7 nhóm hàm ý quản trị đột phá:
- Đa dạng hóa quan hệ cung ứng đầu vào: Thiết lập quan hệ liên minh chiến lược với các mỏ đá, bãi cát và nhà máy xi măng tại Kiên Giang, An Giang nhằm ổn định giá thành và chất lượng phối liệu.
- Chuẩn hóa bộ phận thu mua và chuỗi cung ứng: Chuyển đổi phương thức mua sắm nguyên liệu từ giao dịch tự phát sang quy trình kiểm soát tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.
- Tăng cường chia sẻ thông tin đa chiều: Xây dựng hệ thống thông tin kết nối điện tử giữa NSX và hệ thống cửa hàng VLXD, nhà thầu để dự báo chính xác nhu cầu thị trường.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật vận hành dây chuyền GXKN và kỹ năng chăm sóc khách hàng công nghiệp.
- Gia tăng liên kết dọc và ngang: Thành lập Hiệp hội sản xuất GXKN ĐBSCL nhằm điều tiết sản lượng, tránh phá giá và phối hợp thực hiện các hợp đồng xây dựng quy mô lớn.
- Tác động tích cực vào các tiền đề CLMQH: Nâng cao chất lượng đóng gói, giao hàng đúng hẹn và tăng cường tương tác công việc trực tiếp tại hiện trường xây dựng.
- Nâng cao chất lượng mối quan hệ toàn diện: Xây dựng chính sách chiết khấu, bảo hành sản phẩm nứt vỡ công trình nhằm củng cố lòng tin và cam kết dài hạn từ phía nhà phân phối.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn không gian: Dữ liệu chỉ thu thập tại 13 tỉnh thành ĐBSCL, nơi có đặc thù địa chất nền đất yếu, tập quán sử dụng gạch nung lâu đời và hệ thống giao thông thủy - bộ kết hợp, hạn chế khả năng khái quát hóa sang các vùng miền có điều kiện kinh tế - kỹ thuật khác như Miền Bắc hay Tây Nguyên.
- Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong một thời điểm (10/2020 - 04/2021), chưa phản ánh được sự biến động động thái (dynamic changes) của chất lượng mối quan hệ theo thời gian và sự thay đổi của chính sách kinh tế vĩ mô.
- Phương pháp chọn mẫu: Việc kết hợp chọn mẫu thuận tiện đối với một số nhóm tác nhân phân phối và người tiêu dùng có thể tạo ra độ lệch nhất định.
- Chủng loại sản phẩm: Nghiên cứu chỉ tập trung vào gạch xây không nung (chủ yếu là gạch block bê tông xi măng cốt liệu), chưa bao quát các dòng sản phẩm cao cấp khác như gạch bê tông khí chưng áp (AAC) hay tấm panel nhẹ.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng kiểm định mô hình tại các vùng kinh tế trọng điểm Đông Nam Bộ và Đồng bằng Sông Hồng để đánh giá tính tổng quát hóa quốc gia.
- Ứng dụng nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal study) nhằm theo dõi sự tiến triển của lòng tin và cam kết qua các giai đoạn khác nhau của vòng đời quan hệ doanh nghiệp.
- Tích hợp các lý thuyết mới như Lý thuyết mạng lưới xã hội (Social Network Theory) hoặc Lý thuyết năng lực động (Dynamic Capabilities) để giải thích khả năng thích ứng của chuỗi cung ứng trước các cú sốc thị trường.
- Nghiên cứu sâu về chuỗi cung ứng khép kín và kinh tế tuần hoàn (Circular Supply Chain), tận dụng phế phẩm công nghiệp như tro bay nhiệt điện, xỉ lò cao làm nguyên liệu sản xuất GXKN tại ĐBSCL.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đóng góp tài liệu tham khảo chuẩn mực, có cơ sở phương pháp luận chặt chẽ cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Chuỗi cung ứng và Kinh tế Xây dựng; mở ra hướng nghiên cứu kết hợp Marketing quan hệ vào quản trị chuỗi cung ứng kỹ thuật công nghiệp tại Đông Nam Á.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp VLXD: Cung cấp luận cứ thực tiễn giúp hơn 100 doanh nghiệp GXKN tại ĐBSCL tái cấu trúc hệ thống kênh phân phối, chuyển dịch từ cạnh tranh đối đầu sang mô hình hợp tác cùng có lợi, giảm tỷ lệ phá sản và thiếu hụt vốn vận hành.
- Tác động chính sách: Cung cấp bằng chứng khoa học chuẩn xác để Bộ Xây dựng, UBND và Sở Xây dựng 13 tỉnh ĐBSCL rà soát, điều chỉnh các cơ chế giám sát thực thi quy định sử dụng GXKN trong các công trình vốn nhà nước, đồng thời ban hành các gói hỗ trợ tín dụng và đào tạo kỹ thuật thiết thực.
- Lợi ích xã hội và môi trường: Thúc đẩy tiêu thụ GXKN thay thế gạch nung giúp bảo tồn hàng ngàn hecta đất nông nghiệp màu mỡ, giảm hàng triệu tấn khí thải nhà kính $\text{CO}_2$ và bụi mịn, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu trung hòa carbon và phát triển bền vững vùng ĐBSCL trước thách thức biến đổi khí hậu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Học viên cao học: Tiếp cận khoảng trống nghiên cứu rõ ràng, hệ thống thang đo được kiểm định độ tin cậy bằng PLS-SEM và phương pháp luận thiết kế nghiên cứu kết hợp giá trị chuỗi GTZ.
- Các nhà khoa học & Giảng viên đại học: Kế thừa khung lý thuyết tích hợp giữa SCM và Marketing mối quan hệ, các dữ liệu thực nghiệm về thị trường xây dựng đang chuyển đổi tại Việt Nam.
- Doanh nghiệp sản xuất & Phân phối VLXD: Nắm bắt các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh thông qua quản trị 5 nhân tố tiền đề (đặc biệt là Tương tác công việc và Chất lượng giao hàng), tối ưu hóa dòng tiền và dòng vật chất.
- Nhà hoạch định chính sách vĩ mô: Sở hữu bộ dữ liệu thực chứng tin cậy về 95,3% doanh nghiệp thiếu vốn và 94,5% đầu ra phụ thuộc ngân sách, từ đó xây dựng các nghị quyết, tiêu chuẩn kỹ thuật và chính sách thuế - tín dụng phù hợp cho phát triển kinh tế xanh.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc phát hiện và kiểm chứng thực nghiệm thành công nhân tố mới “Tương tác công việc” bổ sung vào mô hình tiền đề của Chất lượng mối quan hệ. Công trình đã mở rộng trực tiếp Lý thuyết Marketing mối quan hệ của Morgan & Hunt (1994) và khung khái niệm toàn diện của Athanasopoulou (2009) trong môi trường phân phối vật liệu kỹ thuật B2B tại thị trường mới nổi.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
Trả lời: So với nghiên cứu của Huỳnh Thị Thu Sương (2012) và Trần Thị Huyền Trang (2017) vốn chủ yếu dùng SPSS/AMOS với phân tích hồi quy/CB-SEM truyền thống trên cỡ mẫu hẹp, luận án đã tích hợp phương pháp lập bản đồ chuỗi giá trị của GTZ (2007) với kỹ thuật mô hình hóa PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS. Phương pháp này cho phép xử lý đồng thời hệ thống đa biến phức tạp, đánh giá chính xác tác động trực tiếp và gián tiếp của các biến trung gian trên mẫu khảo sát $N=372$ trải rộng toàn diện 13 tỉnh thành.
3. Phát hiện gây bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu thực nghiệm là gì?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ và đáng suy ngẫm nhất là sự chênh lệch đầu ra cực đoan: mặc dù có nhiều chính sách khuyến khích phát triển kinh tế xanh, có đến 94,5% sản lượng GXKN chỉ tiêu thụ được qua các kênh dự án đầu tư công của nhà nước, trong khi thị trường xây dựng dân dụng của người dân chỉ chiếm vỏn vẹn 5,5%. Điều này chứng minh thị trường chưa hề vận hành theo cơ chế tự nhiên mà hoàn toàn dựa vào mệnh lệnh hành chính, do người dân vẫn giữ tâm lý e ngại về chất lượng và kỹ thuật thi công gạch không nung.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) rõ ràng không?
Trả lời: Có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ bảng câu hỏi khảo sát, nguồn gốc hình thành thang đo từ các y văn quốc tế, quy trình mã hóa biến số, kết quả kiểm định độ tin cậy sơ bộ, thống kê mô tả mẫu, ma trận hệ số tải EFA và hệ số đường dẫn PLS-SEM trong hệ thống bảng biểu từ Bảng 2.1 đến Bảng 4.25, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập hoàn toàn quy trình phân tích.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Lộ trình tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Số hóa và tích hợp chuỗi cung ứng thông minh (SCM 4.0) kết nối thời gian thực giữa nhà máy và công trường xây dựng; (2) Thiết lập mạng lưới cộng sinh công nghiệp (Industrial Symbiosis) tận dụng xỉ than nhiệt điện Duyên Hải, tro bay để sản xuất vật liệu xanh; (3) Nghiên cứu cơ chế định giá carbon và tín chỉ xanh tác động đến hành vi lựa chọn chuỗi cung ứng của nhà thầu xây dựng.
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở khoa học: Luận án đã làm rõ kết cấu, đặc điểm dòng vật chất, dòng thông tin, dòng tiền và các rủi ro cốt lõi trong chuỗi cung ứng gạch xây không nung tại 13 tỉnh ĐBSCL.
- Bổ sung thành tố lý thuyết mới: Khám phá và chuẩn hóa thang đo “Tương tác công việc”, làm giàu thêm hệ thống tiền đề chi phối chất lượng mối quan hệ giữa nhà sản xuất và nhà phân phối trong quản trị chuỗi cung ứng.
- Cung cấp bằng chứng thực chứng chuẩn xác: Lượng hóa chi tiết thực trạng 95,3% nhà máy thiếu vốn, 94,5% sản lượng phụ thuộc đầu tư công và kiểm định thành công 18 giả thuyết tác động trực tiếp/gián tiếp đến hiệu quả kinh doanh thông qua mô hình PLS-SEM trên SmartPLS.
- Đề xuất hệ giải pháp quản trị đồng bộ: Xây dựng 07 nhóm hàm ý quản trị có tính khả thi cao, bao phủ từ khâu mua sắm đầu vào, chuẩn hóa kỹ thuật, chia sẻ thông tin đến liên kết ngang và liên minh chiến lược dọc.
- Định hình chính sách phát triển bền vững: Tạo cơ sở thực tiễn vững chắc cho các cơ quan quản lý nhà nước ban hành quy chuẩn kiểm soát chất lượng, định hướng quy hoạch và cơ chế hỗ trợ tài chính nhằm hiện thực hóa mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ an ninh lương thực quốc gia.