Luận án tiến sĩ liên kết doanh nghiệp và nông dân để phát triển ngành trồng trọt tỉnh thái bình trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên kết doanh nghiệp - nông dân trong phát triển trồng trọt tại Thái Bình, hướng tới hội nhập quốc tế hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

204
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ LIÊN KẾT, LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG DÂN TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ

2.1. Nông nghiệp và các vấn đề về liên kết trong phát triển nông nghiệp

2.2. Một số khái niệm

2.2.1. Khái niệm về hộ nông dân

2.2.2. Khái niệm doanh nghiệp

2.2.3. Khái niệm ngành trồng trọt

2.2.4. Khái niệm về liên kết và liên kết kinh tế

2.3. Nội dung liên kết doanh nghiệp và nông dân trong phát triển sản xuất

2.3.1. Căn cứ vào các hình thức thỏa thuận

2.3.2. Căn cứ vào cách thức biểu hiện liên kết

2.4. Vai trò của liên kết trong phát triển nông nghiệp

2.4.1. Vai trò của liên kết, điều kiện thúc đẩy liên kết doanh nghiệp và nông dân để phát triển ngành trồng trọt

2.4.2. Vai trò của liên kết doanh nghiệp và nông dân để phát triển ngành trồng trọt

2.4.2.1. Đối với hộ nông dân
2.4.2.2. Đối với doanh nghiệp
2.4.2.3. Đối với nhà quản lý

2.5. Điều kiện hình thành liên kết doanh nghiệp và nông dân để phát triển ngành trồng trọt

2.6. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành liên kết doanh nghiệp và nông dân để phát triển ngành trồng trọt trong bối cảnh hội nhập

2.6.1. Các yếu tố bên trong

2.6.2. Các nhân tố tác động từ bên ngoài

2.7. Các chỉ tiêu phân tích và đánh giá quá trình thực hiện liên kết doanh nghiệp và nông dân

2.7.1. Các chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân

2.7.2. Các chỉ tiêu phản ánh tình hình liên kết và kết quả thực hiện liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân trong ngành trồng trọt

2.7.3. Các chỉ tiêu phản ánh tác động của tham gia liên kết

2.8. Kinh nghiệm thực tiễn và bài học đối với tỉnh Thái Bình

2.8.1. Một số chính sách liên quan đến liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân

2.8.2. Kinh nghiệm quốc tế

2.8.2.1. Kinh nghiệm từ Trung Quốc
2.8.2.2. Kinh nghiệm từ Thái Lan

2.8.3. Kinh nghiệm trong nước

2.8.3.1. Kinh nghiệm “cánh đồng mẫu lớn” tại An Giang
2.8.3.2. Kinh nghiệm tại tỉnh Đồng Tháp
2.8.3.3. Kinh nghiệm tỉnh Ninh Bình

2.8.4. Bài học về liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân với tỉnh Thái Bình

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG DÂN, CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LIÊN KẾT GIỮA DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG DÂN ĐỂ PHÁT TRIỂN NGÀNH TRỒNG TRỌT TỈNH THÁI BÌNH TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ

3.1. Tình hình phát triển ngành trồng trọt và quá trình hình thành liên kết doanh nghiệp và nông dân ở tỉnh Thái Bình

3.1.1. Giới thiệu sơ lược về tỉnh Thái Bình

3.2. Đánh giá lợi thế, khó khăn của tỉnh Thái Bình, các nhân tố ảnh hưởng trong thực hiện liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân

3.2.1. Đánh giá lợi thế của tỉnh Thái Bình

3.2.2. Những khó khăn và rào cản

3.2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình thực hiện liên kết doanh nghiệp và nông dân tại tỉnh Thái Bình

3.3. Thực trạng liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân để phát triển ngành trồng trọt tỉnh Thái Bình trong thời gian vừa qua

3.3.1. Thực trạng liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân thời gian vừa qua ở tỉnh Thái Bình

3.3.2. Đánh giá các nhân tố tác động đến mức độ liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân để phát triển ngành trồng trọt tỉnh Thái Bình trong bối cảnh hội nhập quốc tế

3.3.3. Phân tích thống kê mô tả về thực trạng liên kết doanh nghiệp và nông dân để phát triển ngành trồng trọt tỉnh Thái Bình trong bối cảnh hội nhập quốc tế

3.3.4. Đánh giá độ tin cậy của thang đo

3.3.4.1. Phân tích Cronbach’s Alpha

3.3.5. Đánh giá thực trạng trong việc thực hiện liên kết doanh nghiệp và nông dân để phát triển ngành trồng trọt tại tỉnh Thái Bình

3.3.6. Đánh giá những thuận lợi, khó khăn trong quá trình thực hiện liên kết sản xuất

3.3.7. Bài học về liên kết doanh nghiệp và nông dân trong phát triển ngành trồng trọt tỉnh Thái Bình

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG LIÊN KẾT HIỆU QUẢ GIỮA DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG DÂN TRONG PHÁT TRIỂN NGÀNH TRỒNG TRỌT Ở TỈNH THÁI BÌNH TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP

4.1. Bối cảnh quốc tế và trong nước giai đoạn hiện nay

4.2. Quan điểm, mục tiêu về liên kết doanh nghiệp và nông dân để phát triển ngành trồng trọt tỉnh Thái Bình trong thời gian tới

4.3. Một số giải pháp tăng cường liên kết hiệu quả giữa doanh nghiệp và nông dân trong phát triển ngành trồng trọt tỉnh Thái Bình trong bối cảnh hội nhập

4.3.1. Một số giải pháp nhằm cải thiện môi trường chính sách, các thể chế liên quan đến liên kết chủ yếu tập trung vào quá trình tích tụ ruộng đất trong sản xuất nông nghiệp

4.3.2. Giải pháp thúc đẩy phát triển mô hình chuỗi giá trị gia tăng

4.3.3. Một số giải pháp trọng tâm phát triển HTX nông nghiệp theo luật HTX 2012 trong thời gian tới

4.3.4. Một số giải pháp phát triển liên kết sản xuất

4.3.5. Kiến nghị và đề xuất

4.3.5.1. Về tập trung, tích tụ đất sản xuất nông nghiệp
4.3.5.2. Về phát triển liên kết sản xuất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Phát triển nông nghiệp Thái Bình

Phần này tập trung phân tích Phát triển nông nghiệp Thái Bình, đặc biệt là ngành trồng trọt, trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Thái Bình, với lợi thế về vị trí địa lý và diện tích đất canh tác rộng lớn, có tiềm năng phát triển ngành trồng trọt mạnh mẽ. Tuy nhiên, hiện trạng sản xuất nhỏ lẻ, manh mún, chất lượng nông sản chưa cao, khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế còn hạn chế là những thách thức lớn. Ngành trồng trọt đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Thái Bình, chiếm tỷ trọng lớn trong phát triển nông nghiệp. Sản lượng lương thực cao, nhưng năng suất và chất lượng cần được nâng cao để đáp ứng yêu cầu thị trường. Việc xây dựng quy hoạch vùng sản xuất cho các loại cây trồng chủ lực như lúa, khoai tây, rau quả là rất cần thiết. Xu hướng phát triển nông nghiệp hiện đại, bền vững là yếu tố then chốt. Cần nghiên cứu giải pháp phát triển nông nghiệp Thái Bình theo hướng liên kết chuỗi giá trị, nâng cao năng suất, chất lượng và khả năng cạnh tranh.

1.1 Thực trạng và tiềm năng

Phân tích thực trạng phát triển nông nghiệp Thái Bình cho thấy những thành tựu đáng kể về sản lượng lương thực. Tuy nhiên, năng suất lúa mặc dù đạt mức cao, nhưng chất lượng vẫn chưa đồng đều, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu thị trường xuất khẩu. Diện tích cây trồng cần được quy hoạch hợp lý, tránh tình trạng sản xuất nhỏ lẻ, manh mún. Tiềm năng phát triển của ngành trồng trọt Thái Bình là rất lớn, nhưng cần có chiến lược phát triển bài bản, tập trung vào nâng cao chất lượng sản phẩm, ứng dụng công nghệ hiện đại. An ninh lương thực là mục tiêu quan trọng cần đảm bảo. Xuất khẩu nông sản cần được đẩy mạnh, nhưng phải tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Thách thức phát triển nông nghiệp bao gồm cạnh tranh gay gắt, biến đổi khí hậu, thiếu hụt nguồn lực… Vai trò của nhà nước trong việc hỗ trợ nông dân, đầu tư phát triển hạ tầng nông nghiệp là vô cùng quan trọng. Cơ hội phát triển đến từ hội nhập quốc tế, mở rộng thị trường tiêu thụ. Cạnh tranh nông sản quốc tế đòi hỏi sự nỗ lực lớn từ người nông dân và các doanh nghiệp.

1.2 Thách thức và cơ hội

Hội nhập quốc tế mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức đối với phát triển nông nghiệp Thái Bình. Thị trường nông sản quốc tế cạnh tranh khốc liệt đòi hỏi chất lượng sản phẩm cao, giá thành hợp lý. Cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế rộng mở, nhưng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về chất lượng, tiêu chuẩn. Thách thức về công nghệ còn nhiều hạn chế, việc chuyển giao công nghệ nông nghiệp hiện đại còn chậm. Đầu tư nông nghiệp cần được tăng cường, đặc biệt là đầu tư vào công nghệ, hạ tầng. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp cần được hoàn thiện, tạo điều kiện thuận lợi cho nông dân phát triển sản xuất. An ninh lương thựcxuất khẩu nông sản là hai mục tiêu song hành cần được quan tâm. Vai trò của doanh nghiệp trong việc liên kết với nông dân, đầu tư vào sản xuất, chế biến và tiêu thụ nông sản là rất quan trọng. Cơ chế chính sách hỗ trợ liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân cần được cải thiện.

II. Liên kết doanh nghiệp và nông dân Thái Bình

Phần này tập trung vào liên kết doanh nghiệp và nông dân Thái Bình nhằm phát triển ngành trồng trọt. Mô hình liên kết hiệu quả là chìa khóa để nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị sản phẩm. Vai trò của doanh nghiệp trong việc cung cấp đầu vào, hỗ trợ kỹ thuật, bao tiêu sản phẩm là rất quan trọng. Vai trò của nông dân là chủ thể sản xuất, cần được trang bị kiến thức, kỹ năng hiện đại. Mối quan hệ hợp tác giữa doanh nghiệp và nông dân cần dựa trên cơ sở bình đẳng, cùng có lợi. Hình thức liên kết đa dạng, từ hợp đồng Contract Farming đến các hình thức liên kết khác. Cơ chế chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi cho việc liên kết, bảo đảm quyền lợi cho cả doanh nghiệp và nông dân. Mục tiêu của liên kết là nâng cao hiệu quả sản xuất, tăng thu nhập cho nông dân, nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm Thái Bình trên thị trường.

2.1 Mô hình liên kết hiệu quả

Mô hình liên kết doanh nghiệp và nông dân cần được thiết kế phù hợp với điều kiện cụ thể của Thái Bình. Contract Farming là một trong những mô hình liên kết tiềm năng, cần được nghiên cứu áp dụng rộng rãi. Chuỗi cung ứng nông sản cần được hoàn thiện, đảm bảo sự liên thông từ khâu sản xuất đến tiêu thụ. Thương hiệu nông sản Thái Bình cần được xây dựng, nâng cao giá trị sản phẩm. Chia sẻ lợi ích và rủi ro giữa doanh nghiệp và nông dân cần được quy định rõ ràng trong hợp đồng. Hỗ trợ kỹ thuật cho nông dân là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Đào tạo nông dân về kỹ thuật canh tác, quản lý sản xuất là cần thiết. Thị trường tiêu thụ cần được mở rộng, tìm kiếm đối tác chiến lược để đảm bảo đầu ra cho sản phẩm. Vai trò của hợp tác xã trong việc liên kết nông dân là rất quan trọng. Chính sách hỗ trợ cần tập trung vào việc tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành và phát triển các mô hình liên kết hiệu quả.

2.2 Thực trạng và giải pháp

Thực trạng liên kết doanh nghiệp và nông dân ở Thái Bình hiện nay còn nhiều hạn chế. Mức độ liên kết còn thấp, chưa tạo thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Hợp đồng liên kết chưa được thực hiện nghiêm túc, gây ra nhiều khó khăn cho cả doanh nghiệp và nông dân. Thiếu sự tin tưởng giữa doanh nghiệp và nông dân là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến hiệu quả liên kết thấp. Giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức của nông dân về lợi ích của liên kết. Xây dựng cơ chế chính sách hỗ trợ liên kết, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành và phát triển các mô hình liên kết hiệu quả. Tăng cường giám sát việc thực hiện hợp đồng liên kết. Đào tạo và tập huấn cho nông dân về kỹ thuật canh tác, quản lý sản xuất và thương mại. Hỗ trợ nông dân tiếp cận nguồn vốn, công nghệ và thị trường. Phát triển hạ tầng nông thôn để tạo điều kiện thuận lợi cho việc sản xuất và tiêu thụ nông sản.

III. Hội nhập quốc tế và nông nghiệp Thái Bình

Phần này phân tích hội nhập quốc tế và tác động của nó đến nông nghiệp Thái Bình. Thị trường quốc tế mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức. Cạnh tranh quốc tế đòi hỏi chất lượng sản phẩm cao, giá thành cạnh tranh. Tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường cần được tuân thủ. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực nông nghiệp là cần thiết để học hỏi kinh nghiệm, tiếp cận công nghệ hiện đại. Chính sách hội nhập cần được điều chỉnh để phù hợp với tình hình thực tế của Thái Bình. Vai trò của chính phủ trong việc hỗ trợ nông dân thích ứng với hội nhập quốc tế là rất quan trọng. Tiếp cận thị trường quốc tế cần được đẩy mạnh, tìm kiếm các đối tác chiến lược.

3.1 Cơ hội và thách thức

Hội nhập quốc tế mở ra nhiều cơ hội cho nông nghiệp Thái Bình, đặc biệt là tiếp cận thị trường rộng lớn, thu hút đầu tư nước ngoài, chuyển giao công nghệ hiện đại. Tuy nhiên, cạnh tranh quốc tế khốc liệt cũng là một thách thức lớn. Sản phẩm nông nghiệp của Thái Bình cần nâng cao chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm, vệ sinh môi trường. Thách thức về giá cả trên thị trường quốc tế đòi hỏi người nông dân phải có chiến lược sản xuất và kinh doanh phù hợp. Việc tiếp cận thông tin thị trường quốc tế cũng là vấn đề quan trọng cần được quan tâm. Chính sách hỗ trợ từ chính phủ là cần thiết để giúp nông dân Thái Bình vượt qua những thách thức này. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu, ứng dụng công nghệ mới cũng rất cần thiết.

3.2 Chiến lược thích ứng

Để thích ứng với hội nhập quốc tế, nông nghiệp Thái Bình cần có chiến lược phát triển phù hợp. Nâng cao chất lượng nông sản là ưu tiên hàng đầu, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm và vệ sinh môi trường. Áp dụng công nghệ hiện đại vào sản xuất để tăng năng suất, giảm chi phí. Phát triển thương hiệu cho nông sản Thái Bình để nâng cao giá trị sản phẩm trên thị trường quốc tế. Đầu tư vào hạ tầng nông nghiệp để tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất và tiêu thụ. Đào tạo và tập huấn cho nông dân về kỹ thuật canh tác, quản lý sản xuất và thương mại quốc tế. Xây dựng chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ sản xuất đến tiêu thụ, đảm bảo sự liên kết chặt chẽ giữa nông dân, doanh nghiệp và thị trường quốc tế. Hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ và tìm kiếm thị trường.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong những năm gần đây nông nghiệp là ngành có những lợi thế nhất định, có tính liên kết cao với nhiều ngành kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu và rộng như hiện nay. Nông nghiệp chính là nguồn cung cấp đầu vào cho ngành công nghiệp chế biến, nông nghiệp cũng sử dụng sản phẩm của các ngành khác như: nhiên liệu, hoá chất, máy móc, năng lượng, tín dụng.Nông nghiệp Việt Nam chính là nguồn cung cấp an ninh lương thực, thu hút và tạo ra việc làm cho người lao động, là một nhân tố quan trọng đóng góp một phần quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đất nước, đồng thời giúp duy trì và ổn định được nền kinh tế. Sau hơn 30 năm đổi mới, ngành nông nghiệp Việt Nam đã có những bước tiến nhảy vọt giúp cho đất nước chuyển mình từ một nước thiếu ăn thành nước xuất khẩu về hàng hóa nông sản. Tuy nhiên ngành nông nghiệp Việt Nam đang chịu nhiều “khó khăn, thách thức ” về chất lượng nông sản cũng như sự phát triển bền vững trong điều kiện hội nhập thế giới và sự biến đổi khí hậu.

Mở rộng hội nhập quốc tế sâu và rộng là một trong những vấn đề hết sức cần thiết và là nhu cầu thiết yếu đối với hầu hết các nước trong thời đại ngày nay trong đó có Việt Nam nói chung và tỉnh Thái Bình nói riêng. Trong xu thế hội nhập như hiện nay ngành nông nghiệp phải cạnh tranh với rất nhiều thách thức, khó khăn, mức độ cạnh tranh cao trước hết là trong khu vực ASEAN (AEC). AEC đòi hỏi cắt giảm thuế quan nhanh hơn và một số các sản phẩm nông nghiệp được duy trì thuế suất 5%. Chính vì thế mỗi quốc gia(trong đó có Việt Nam) không thể tự mình giải quyết một số vấn đề nhất định.

Vì vậy phải liên kết, hội nhập với các quốc gia khác thì mới có thể giải quyết các vấn đề chung và cùng nhau phát triển. Nếu không đi theo xu thế chung của thế giới, các quốc gia sẽ tự biến mình thành lạc hậu, tụt lùi so với sự tiến bộ từng ngày của thế giới. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam là một quốc gia có lợi thế về sản xuất nông nghiệp, các sản phẩm nông sản có giá trị kinh tế cao. Với dân số nông thôn là “60,8 triệu người chiếm 64,9% tổng dân số” (Tổng cục thống kê, 2017).

Nước ta có nhiều mặt hàng kim ngạch xuất khẩu sang các nước trong khu vực và trên thế giới như: gạo, cofe, hạt tiêu, điều, chè. Theo thống kê của Cục Chế biến và Phát triển thị trường nông sản (Bộ NN&PTNT, 2018), “giá trị xuất khẩu rau quả tháng 10.2018 ước đạt 331 triệu USD. Trung Quốc là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Trong 9 tháng năm 2018, xuất khẩu rau quả sang thị trường này đạt 2,2 tỷ USD , tăng 10,4% về giá trị so với cùng kỳ năm 2017, chiếm 74% thị phần.

Một số thị trường khác cũng có giá trị xuất khẩu rau quả tăng mạnh là Thái Lan (tăng 35%), Úc (tăng 31,6%), Mỹ (tăng 30,8%) và Hàn Quốc (tăng 24,2%)”. Việt Nam đồng thời nằm trong cộng đồng kinh tế ASEAN, là thành viên của tổ chức thương mại thế giới WTO.đó chính là những cơ hội cho ngành nông nghiệp hội nhập quốc tế, sẽ có được một số các chính sách ưu đãi về thuế quan mà cộng đồng kinh tế ASEAN dành cho, từ đó nhằm thúc đẩy giá trị xuất khẩu hàng hóa nông sản của Việt Nam sang các nước khác. Năm 2018 tổng sản phẩm trong nước GDP tăng 7,08%%, Trong mức tăng 7,08% đó, ngành nông, lâm nghiệp và thủy sản đã có sự tăng trưởng đáng kể với mức tăng 3,67% (Tổng cục thống kê,2018). Trên thực tế khi tham gia vào hội nhập quốc tế nông nghiệp Việt Nam sẽ phải đối mặt với rất nhiều khó khăn thách thức: sản xuất nhỏ lẻ, thu nhập thấp, rủi ro cao, khả năng chống đỡ kém, tỷ lệ thương mại thấp, tiếp cận thông tin yếu, chưa liên kết được vào chuỗi từ khâu sản xuất đến khâu tiêu thụ, chưa theo kịp với tốc độ phát triển của hội nhập quốc tế về tiêu chuẩn, chất lượng nông sản.Nguyên bộ trưởng Bộ NN&PTNT Cao Đức Phát trong bài phát biểu tháng 1/2015 cho biết: “Nông dân rất cố gắng, năng suất nhiều nơi cao nhưng cung ứng đầu vào, chất lượng, phân phối và tiêu thụ chưa theo kịp nhu cầu nên giá trị trong chuỗi kinh doanh còn thấp.

Vai trò của doanh nghiệp vì thế 2 luan an hết sức quan trọng, tạo điều kiện cho doanh nghiệp chính là tạo điều kiện cho nền nông nghiệp gắn kết với thị trường chặt chẽ hơn”. Việt Nam đang là thành viên của cộng đồng kinh tế ASEAN(AEC), đàm phán thành công hiệp định thương mại đối tác xuyên Thái Bình Dương CPTPP, gia nhập AFTA….Tham gia hội nhập vào bối cảnh toàn cầu như hiện nay đã tạo cho nông nghiệpViệt Nam rất nhiều các cơ hội mới: mức độ tiêu thụ hàng hóa được tăng lên, tạo điều kiện thu hút được vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp từ nước ngoài, thúc đẩy nền kinh tế phát triển tốt hơn nhằm khai thác hiệu quả các tiềm năng kinh tế của mình, làm tăng thêm xu hướng hội nhập toàn cầu, nâng cao được đời sống kinh tế xã hội. Bên cạnh đó hội nhập quốc tế cũng có một số các tác động tiêu cực đối với nông nghiệp Việt Nam như: sự cạnh tranh khốc liệt hơn nên dẫn đến một số doanh nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp làm ăn kém hiệu quả hơn, có nguy cơ phá sản, từ đó chính phủ có thể mất đi một nguồn ngân sách từ thuế. Hơn nữa sản xuất trong lĩnh vực nông nghiệp Việt Nam hiện nay vẫn chỉ ở mức manh mún, nhỏ lẻ.

Chính vì vậy nó cũng là một rào cản lớn trong con đường hội nhập. Ngoài ra một bất cập nữa ngành nông nghiệp đang gặp phải đó là sự thiếu thông tin về hội nhập. Khi thông tin bị thiếu sẽ làm mất đi nhiều cơ hội cho các địa phương sản xuất trong lĩnh vực nông nghiệp(trong đó có Thái Bình) và các doanh nghiệp nông nghiệp. Khi thuế suất nhập khẩu không còn là rào cản thì hàng rào an toàn thực phẩm sẽ được các nước dựng lên, sự cạnh tranh sẽ trở thành gay gắt hơn bao giờ hết.

Trong bối cảnh mới hiện nay, việc thực hiện liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân có vai trò hết sức cấp bách và cần thiết. Chỉ có liên kết mới có thể giúp nông nghiệp Việt Nam cạnh tranh được với các nước trong khu vực và trên thế giới. Chỉ có liên kết với giúp được doanh nghiệp chủ động được nguồn lực đầu vào mà không phải phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, chỉ có liên kết mới giúp cho nông dân không bị ép giá, phá giá và đảm bảo nguồn tiêu thụ lâu dài. Thái Bình với vị trí địa lý đặc biệt (là tỉnh đồng bằng duy nhất không có đồi núi), thích hợp cho việc sản xuất nông nghiệp và ngành sản xuất trồng trọt 3 luan an là chủ yếu, chiếm tỷ trọng tương đối lớn trong phát triển nông nghiệp tỉnh (trên 50%), “diện tích cây lương thực năm 2017 khoảng 171,9 nghìn ha, trong đó diện tích cây lúa là 158,7 nghìn ha” (Tổng cục thống kê,2017).

Đặc biệt, với thế mạnh chủ lực về ngành trồng trọt, sản lượng lương thực trung bình trên “1 triệu tấn/năm, năng suất lúa 2017 đạt trên 59,4 tạ/ha/năm” (Tổng cục thống kê, 2017), tỉnh Thái Bình đặc biệt quan tâm đến các mô hình liên kết trong sản xuất và tiêu thụ lúa hàng hóa cho người dân. Cụ thể, Thái Bình tiếp tục duy trì mô hình thí điểm theo liên kết doanh nghiệp - hộ kinh doanh - nông dân và liên kết doanh nghiệp - HTX - nông dân, trong đó các doanh nghiệp có một vị trí quan trọng. Quyết định 686/QĐ-UBND, ngày 10/4/2015 của UBND tỉnh Thái Bình về kế hoạch hành động cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh cho tỉnh Thái Bình. Sở Nông nghiệp tỉnh đã chỉ đạo các đơn vị trong ngành phối hợp với các huyện, thành phố quy hoạch vùng sản xuất đối với một số các cây trồng chủ lực của tỉnh như: Lúa đến năm 2020 diện tích còn 153.000 ha/năm, quy hoạch vùng sản xuất lúa giống khoảng 3.000 ha (đáp ứng cho nhu cầu lúa giống của tỉnh và 20% vùng ĐBSH); lúa thương phẩm có 150.000 ha, trong đó nhóm lúa có chất lượng cao đáp ứng cho nhu cầu trong nước và xuất khẩu chiếm 70% tổng diện tích; nhóm năng suất cao, chất lượng trung bình phục vụ chăn nuôi và chế biến chiếm 25% tổng diện tích.

Quy hoạch thành các cánh đồng lớn 15. Khoai tây từ 5.000 ha chủ yếu trên đất 2 vụ lúa; trong đó khoai tây xuân 500 ha. Quy hoạch vùng chuyên canh khoai tây đạt trên 20 ha/vùng khoảng 2. Rau, quả diện tích 32.000 ha, trong đó diện tích chuyên canh rau 2.000 ha, quy hoạch vùng sản xuất rau, quả có giá trị với quy mô trên 10 ha/vùng khoảng 3.

Tuy nhiên, hiện nay việc thực hiện liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân tại tỉnh Thái Bình còn rất nhiều hạn chế. Việc thực hiện liên kết còn diễn ra khá lỏng lẻo và chưa có sự ràng buộc cao về mặt pháp lý. Hậu quả nhiều hợp đồng liên kết bị phá vỡ. Tại Thái Bình, phát triển ngành trồng trọt vẫn 4 luan an còn độc canh, manh mún, đối mặt với nhiều thách thức: “sản xuất hàng hoá còn đạt ở trình độ thấp, tình trạng sản xuất manh mún, nhỏ lẻ, thiếu vốn, thói quen canh tác truyền thống, thiếu kinh nghiệm sản xuất, chưa hình thành lên một mô hình phát triển kinh tế ổn định và bền vững, đặc biệt trong khâu chế biến và bảo quản còn hết sức lạc hậu”.

Chính vì thế, hiệu quả sản xuất, đóng góp giá trị đối với các sản phẩm nông nghiệp còn thấp, chất lượng sản phẩm chưa thể cạnh tranh cao đối với thị trường quốc tế. Thậm chí khi nông dân đã tham gia liên kết nhưng lợi ích lại không cao, không đạt được như mong muốn và kỳ vọng. Nông dân vẫn không được ở thế chủ động, nguyên vật liệu đầu vào hoàn toàn bị lệ thuộc, không tìm được đầu ra cho sản phẩm của mình dù sản phẩm đó được áp dụng đúng quy trình công nghệ, sản xuất an toàn, họ bị thương lái ép giá, phá giá. Hệ thống kỹ thuật, vật tư, cơ sở vật chất trong nông nghiệp chưa thể đáp ứng đúng yêu cầu của ngành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Liên kết doanh nghiệp và nông dân để phát triển ngành trồng trọt tỉnh Thái Bình trong bối cảnh hội nhập quốc tế" của tác giả Nguyễn Thị Thúy, dưới sự hướng dẫn của TS Trần Ngọc Ngoạn và GS.TS Nguyễn Văn Song, tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ hợp tác giữa doanh nghiệp và nông dân nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp tại tỉnh Thái Bình. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết nối giữa các bên liên quan trong bối cảnh hội nhập quốc tế, từ đó tạo ra những giá trị gia tăng cho ngành trồng trọt. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các mô hình liên kết, cũng như các giải pháp cụ thể để phát triển bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các giải pháp phát triển nông thôn và quản lý kinh tế, bạn có thể tham khảo bài viết "Giải pháp nâng cao hiệu quả xây dựng nông thôn mới tại huyện Thanh Chương, Nghệ An", nơi đề cập đến các chiến lược phát triển nông thôn. Ngoài ra, bài viết "Giải pháp phát triển chăn nuôi bò thịt tại huyện Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình" cũng cung cấp những thông tin hữu ích về phát triển chăn nuôi, một phần quan trọng trong ngành nông nghiệp. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Trong Cho Vay Doanh Nghiệp Tại Vietcombank", để nắm bắt cách thức quản lý rủi ro trong các hoạt động kinh doanh, điều này cũng có thể áp dụng cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề liên quan đến phát triển kinh tế và nông nghiệp.