Dạy học viết văn bản cho học sinh tiểu học theo định hướng phát triển năng lực

Luận án tiến sĩ về dạy học viết văn bản cho học sinh tiểu học, tập trung phát triển năng lực ngôn ngữ và tư duy sáng tạo theo chương trình mới.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục

2020

247
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết Đánh thức Năng lực Viết Tổng quan về Dạy học Viết Văn bản Theo Định hướng Phát triển Năng lực

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc chuyển đổi từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực người học là một xu thế tất yếu. Dạy học viết văn bản theo định hướng phát triển năng lực không chỉ là một phương pháp giảng dạy mà còn là triết lý giáo dục sâu sắc, nhằm trang bị cho học sinh những công cụ cần thiết để tạo lập và thể hiện tư duy thông qua ngôn ngữ viết. Phương pháp này nhấn mạnh vai trò chủ động của người học, khuyến khích sự sáng tạo, tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Khác với cách tiếp cận truyền thống chỉ tập trung vào ngữ pháp và cấu trúc, định hướng năng lực đặt trọng tâm vào quá trình viết và mục đích giao tiếp của văn bản. Điều này đòi hỏi giáo viên phải thay đổi từ vai trò người truyền đạt sang người kiến tạo, hỗ trợ và định hướng. Mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh hình thành nên một tư duy mới, có khả năng viết một cách hiệu quả, tự tin và phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau trong cuộc sống và học tập. Sự thay đổi này không chỉ tác động đến cách dạy mà còn ảnh hưởng đến cách đánh giá, từ đó tạo ra một môi trường học tập toàn diện, nơi mỗi học sinh đều có thể phát huy tối đa tiềm năng của mình trong việc phát triển năng lực viết văn bản.

1.1. Giải mã dạy học viết văn bản theo định hướng phát triển năng lực là gì

Dạy học viết văn bản theo định hướng phát triển năng lực là một phương pháp giáo dục tiên tiến, tập trung vào việc trang bị cho người học không chỉ kiến thức về ngôn ngữ mà còn cả các kỹ năng thực hành, thái độ và giá trị cần thiết để tạo ra văn bản một cách độc lập và sáng tạo. Định hướng này xem viết là một quá trình tư duy, nơi học sinh không chỉ tái tạo thông tin mà còn hình thành những ý tưởng, quan điểm và nhận thức mới cho bản thân. Mục tiêu chính là giúp học sinh có khả năng giao tiếp hiệu quả qua văn bản, biết cách sử dụng ngôn ngữ linh hoạt để truyền đạt thông điệp, thuyết phục người đọc và giải quyết các vấn đề trong thực tiễn. Theo quan điểm từ tài liệu nghiên cứu, viết văn bản được xem là quá trình tư duy giúp học sinh hình thành nên một tư duy mới, bao gồm cảm xúc, quan niệm hoặc nhận thức một giá trị mới của bản thân [25, tr.128]. Điều này đòi hỏi học sinh phải biết cách tìm ý, sắp xếp ý, diễn đạt và chỉnh sửa bài viết của mình, từ đó nâng cao toàn diện năng lực viết văn bản của họ.

1.2. Tầm quan trọng của phát triển năng lực viết trong thời đại 4.0

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, kỹ năng viết không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn là một kỹ năng sống còn. Khả năng phát triển năng lực viết văn bản giúp cá nhân truyền đạt ý tưởng rõ ràng, lập luận chặt chẽ và tương tác hiệu quả trong môi trường làm việc và xã hội số. Một người có năng lực viết tốt có thể tạo ra các báo cáo, email, bài thuyết trình hoặc nội dung số chất lượng cao, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc và cơ hội nghề nghiệp. Đối với học sinh tiểu học, việc rèn luyện năng lực này ngay từ sớm giúp hình thành tư duy logic, khả năng sắp xếp thông tin và biểu đạt cảm xúc, ý nghĩ một cách có hệ thống. Điều này đặt nền móng vững chắc cho việc học tập ở các cấp cao hơn và cho sự thành công trong tương lai. Kỹ năng viết còn gắn liền với khả năng đọc hiểu, giúp học sinh tiếp thu và xử lý thông tin một cách sâu sắc hơn, từ đó bồi dưỡng một thế hệ công dân có khả năng tư duy độc lập và thích ứng nhanh với những thay đổi của xã hội.

II. Vén màn Thách thức Thực trạng Dạy viết Văn bản và Những Khó khăn khi Phát triển Năng lực ở Tiểu học

Mặc dù tầm quan trọng của việc dạy học viết văn bản theo định hướng phát triển năng lực đã được nhận thức rộng rãi, thực tiễn triển khai ở các trường tiểu học vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức. Việc chuyển đổi từ một mô hình giáo dục truyền thống sang một cách tiếp cận chú trọng năng lực đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ tư duy của giáo viên, thiết kế chương trình, phương pháp giảng dạy đến cách thức đánh giá. Nhiều giáo viên vẫn quen với việc cung cấp mẫu sẵn hoặc chỉ sửa lỗi ngữ pháp, mà chưa thực sự tập trung vào việc khơi gợi tư duy, cảm hứng và quá trình sáng tạo của học sinh. Bên cạnh đó, áp lực về thời lượng tiết học và sĩ số lớp học cũng là những yếu tố cản trở việc triển khai các hoạt động phát triển năng lực viết một cách sâu sắc và cá nhân hóa. Để thực sự tạo ra sự thay đổi, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt, từ việc nâng cao năng lực chuyên môn cho giáo viên đến việc xây dựng một môi trường học tập khuyến khích sự thử nghiệm và sáng tạo trong việc dạy viết văn bản tiểu học.

2.1. Thực trạng dạy viết văn bản ở trường tiểu học Đâu là điểm nghẽn

Thực trạng dạy viết văn bản ở trường tiểu học hiện nay cho thấy nhiều điểm nghẽn khiến việc phát triển năng lực viết của học sinh chưa đạt hiệu quả như mong muốn. Người học thường chưa thật sự hứng thú và nhận thấy ích lợi của việc viết đối với cuộc sống của chính mình. Điều này xuất phát từ việc các biện pháp dạy học chưa được vận dụng hiệu quả, đặc biệt là trong việc thiết lập một môi trường giàu ngôn ngữ viết. Theo các nhà nghiên cứu, mặc dù một số biện pháp đã được áp dụng, kết quả vẫn chưa làm hài lòng các nhà giáo dục và xã hội. Một trong những nguyên nhân chính là việc thời lượng dành cho giờ dạy học viết chưa hợp lí, thường bị giới hạn trong khung 35-40 phút mà không tính đến đặc trưng của môn học và quá trình tư duy khi viết. Sự thiếu hụt về môi trường khuyến khích và thời gian đủ để học sinh trải nghiệm, sáng tạo đã làm hạn chế khả năng hình thành và phát triển kĩ năng viết văn bản một cách toàn diện.

2.2. Những rào cản lớn khi phát triển năng lực viết cho học sinh tiểu học

Việc phát triển năng lực viết cho học sinh tiểu học đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Thứ nhất, tư duy truyền thống của giáo viên trong việc dạy viết vẫn còn phổ biến, thường tập trung vào việc cung cấp kiến thức lý thuyết và rập khuôn theo các bài mẫu, thiếu đi sự khuyến khích học sinh tự do khám phá và thể hiện ý tưởng cá nhân. Thứ hai, sự thiếu vắng một môi trường giàu ngôn ngữ viết trong và ngoài lớp học làm giảm cơ hội tiếp xúc và thực hành viết của học sinh. Môi trường này bao gồm thư viện, góc sáng tạo, các hoạt động ngoại khóa liên quan đến việc viết lách và đọc sách. Thứ ba, phương pháp đánh giá chủ yếu dựa vào sản phẩm cuối cùng, ít quan tâm đến quá trình hình thành ý tưởng và sửa chữa, khiến học sinh mất đi động lực để cải thiện. Cuối cùng, sự thiếu hiểu biết sâu sắc về quá trình tư duy khi học sinh thực hiện hoạt động viết văn bản cũng là một rào cản, khiến giáo viên khó có thể hướng dẫn học sinh một cách hiệu quả qua các giai đoạn từ tìm ý đến xuất bản bài viết.

III. Khám phá Phương pháp Đột phá Cách Dạy học Viết Văn bản Hiệu quả theo Định hướng Phát triển Năng lực

Để vượt qua những thách thức hiện tại và thực sự phát triển năng lực viết cho học sinh tiểu học, cần áp dụng các phương pháp dạy viết văn bản đổi mới, phù hợp với định hướng phát triển năng lực. Các giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc thay đổi kỹ thuật giảng dạy mà còn liên quan đến việc tạo động lực, kết nối các kỹ năng và tổ chức quá trình viết một cách khoa học. Mục tiêu là biến việc viết thành một trải nghiệm thú vị, hữu ích và mang tính cá nhân hóa cho từng học sinh. Việc tập trung vào quá trình hơn là sản phẩm, khuyến khích sự tự chủ và sáng tạo của học sinh là yếu tố then chốt. Bằng cách áp dụng các phương pháp này, giáo viên có thể khơi gợi niềm yêu thích viết lách, giúp học sinh xây dựng sự tự tin và phát triển tư duy viết văn bản một cách toàn diện, chuẩn bị hành trang vững chắc cho tương lai. Các biện pháp cần chú trọng bao gồm việc làm cho người học hào hứng với vấn đề sẽ viết, tạo nhu cầu giao tiếp thực sự, và thiết lập một môi trường học tập giàu ngôn ngữ viết như đã được đề xuất trong nhiều nghiên cứu [1], [19], [30], [81].

3.1. Các phương pháp dạy viết văn bản hiện đại và hiệu quả

Các phương pháp dạy viết văn bản theo định hướng phát triển năng lực tập trung vào việc tạo động lực và sự hứng thú cho người học. Để học sinh hào hứng với vấn đề sẽ viết, giáo viên cần đưa ra các chủ đề gần gũi, khơi gợi trí tò mò và khuyến khích học sinh chia sẻ trải nghiệm cá nhân [19], [30], [81]. Tạo nhu cầu giao tiếp là một biện pháp quan trọng, giúp học sinh hiểu được mục đích của việc viết, viết cho ai và để làm gì [1], [18], [30], [63]. Điều này biến bài viết thành công cụ giao tiếp thực sự thay vì chỉ là bài tập. Bên cạnh đó, việc kết nối dạy viết với hoạt động đọc là một chiến lược hiệu quả, giúp học sinh học hỏi cấu trúc, phong cách và từ vựng từ các văn bản mẫu, từ đó nâng cao kĩ năng viết văn bản. Việc sử dụng đa dạng các kĩ thuật dạy học, như viết tự do, viết theo cặp, viết hợp tác, cũng góp phần làm phong phú quá trình học và phát triển năng lực viết cho học sinh. Các biện pháp này giúp học sinh thấy được sự thú vị và hữu ích của việc viết, từ đó chủ động hơn trong quá trình học tập.

3.2. Quy trình tổ chức dạy học viết văn bản theo tiến trình tư duy khoa học

Việc tổ chức dạy học viết văn bản cần tuân thủ một tiến trình tư duy khoa học, phản ánh đúng quá trình tư duy khi học sinh thực hiện hoạt động viết văn bản. Tiến trình này bao gồm ba giai đoạn chính. Giai đoạn 1 là tìm ý, phát triển ý và lọc ý: học sinh nảy sinh ý nghĩ/ý tưởng, thu thập các ý liên quan, sau đó lọc bỏ hoặc thay thế những ý không phù hợp, và sắp xếp chúng thành một hệ thống logic. Giai đoạn này rất quan trọng để hình thành dàn ý. Giai đoạn 2 là diễn ý và viết phác thảo: học sinh bắt đầu viết bản nháp dựa trên dàn ý đã có, tập trung vào việc chuyển tải ý tưởng thành ngôn ngữ. Giai đoạn 3 là sửa chữa và xuất bản bài viết: học sinh đọc lại, chỉnh sửa lỗi, cải thiện cấu trúc và nội dung, sau đó viết lại và xuất bản bài viết của mình. Quá trình này giúp học sinh hình thành tư duy mới, bao gồm những quan điểm, suy nghĩ và kinh nghiệm mới [25, tr.128]. Việc tuân thủ quy trình này giúp học sinh phát triển năng lực viết văn bản một cách có hệ thống, từ ý tưởng ban đầu đến sản phẩm hoàn chỉnh.

IV. Nâng tầm Chất lượng Ứng dụng Thực tiễn và Đánh giá Năng lực Viết Văn bản trong Chương trình Mới

Để dạy học viết văn bản theo định hướng phát triển năng lực đạt hiệu quả cao, việc ứng dụng thực tiễn và đổi mới cách thức đánh giá năng lực viết văn bản là vô cùng cần thiết. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đã đặt ra những yêu cầu mới về việc đánh giá năng lực, đòi hỏi sự chuyển dịch từ việc chấm điểm đơn thuần sang việc nhận xét, khích lệ và định hướng quá trình phát triển của học sinh. Việc xây dựng một môi trường học tập giàu ngôn ngữ viết không chỉ trong lớp học mà còn mở rộng ra cộng đồng, sẽ tạo điều kiện tối ưu để học sinh thực hành và phát huy tối đa kĩ năng viết văn bản của mình. Các hoạt động ngoại khóa, dự án viết sáng tạo, và việc xuất bản các sản phẩm viết của học sinh sẽ củng cố niềm tin và động lực cho các em. Những thay đổi này không chỉ nâng cao chất lượng dạy học mà còn giúp học sinh hình thành tư duy chủ động, sáng tạo, sẵn sàng cho những thử thách trong tương lai. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giữa đánh giá và khích lệ, sẽ là chìa khóa để phát triển năng lực viết một cách bền vững.

4.1. Đánh giá năng lực viết văn bản của học sinh Từ truyền thống đến hiện đại

Đánh giá năng lực viết văn bản của học sinh cần phải chuyển đổi mạnh mẽ từ việc chỉ tập trung vào lỗi sai ngữ pháp hay hình thức sang việc đánh giá quá trình và sự tiến bộ của người học. Phương pháp đánh giá hiện đại, theo định hướng năng lực, nhấn mạnh việc nhận xét, khích lệ, động viên và công nhận mặt thành công của học sinh [81], [52]. Điều này giúp học sinh không cảm thấy áp lực mà thay vào đó là động lực để tiếp tục cải thiện. Việc đánh giá nên được thực hiện thông qua nhiều hình thức đa dạng như tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng, và đánh giá của giáo viên, tập trung vào các tiêu chí về ý tưởng, cấu trúc, ngôn ngữ, và mục đích giao tiếp của văn bản. Việc cung cấp phản hồi mang tính xây dựng, cụ thể và kịp thời là yếu tố quan trọng giúp học sinh nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và có hướng khắc phục hiệu quả. Quá trình đánh giá cũng cần tính đến sự phù hợp với đặc điểm tâm lí lứa tuổi của học sinh tiểu học, đảm bảo tính công bằng và khuyến khích sự sáng tạo.

4.2. Thiết lập môi trường giàu ngôn ngữ viết Đòn bẩy cho sự sáng tạo

Thiết lập môi trường giàu ngôn ngữ viết là một đòn bẩy quan trọng để phát triển năng lực viết cho học sinh. Môi trường này không chỉ giới hạn trong lớp học mà còn mở rộng ra các hoạt động ngoại khóa, tạo cơ hội cho học sinh được trải nghiệm cuộc sống và đặc biệt là trải nghiệm những vấn đề sẽ viết sau này [12], [77], [95]. Việc tổ chức các câu lạc bộ viết, cuộc thi sáng tác, hoặc dự án viết báo tường, truyện ngắn, nhật ký lớp học sẽ khuyến khích học sinh thực hành viết một cách tự nhiên và hứng thú. Giáo viên cần xây dựng một không gian lớp học có nhiều tài liệu đọc, góc viết sáng tạo, bảng tin để học sinh có thể dễ dàng tiếp cận và tương tác với ngôn ngữ viết. Hơn nữa, việc tạo điều kiện để học sinh được “xuất bản” và chia sẻ bài viết của mình với bạn bè, thầy cô, hoặc cộng đồng sẽ giúp các em cảm thấy được công nhận, từ đó tăng cường động lực và sự tự tin khi dạy viết văn bản tiểu học. Một môi trường như vậy sẽ nuôi dưỡng niềm đam mê viết lách và giúp phát triển năng lực viết văn bản một cách bền vững.

V. Vững bước Tương lai Lợi ích và Định hướng Phát triển Năng lực Viết cho Thế hệ Mới

Việc kiên trì thực hiện dạy học viết văn bản theo định hướng phát triển năng lực mang lại những lợi ích lâu dài và bền vững cho học sinh, không chỉ trong học tập mà còn trong cuộc sống cá nhân và sự nghiệp tương lai. Phương pháp này không chỉ giúp học sinh nắm vững kĩ năng viết văn bản mà còn rèn luyện khả năng tư duy độc lập, sáng tạo, giải quyết vấn đề và giao tiếp hiệu quả. Đặc biệt, với sự ra đời của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, định hướng phát triển năng lực viết càng trở nên rõ nét và quan trọng hơn bao giờ hết. Chương trình mới này nhấn mạnh vào việc hình thành các phẩm chất và năng lực cốt lõi cho học sinh, trong đó năng lực ngôn ngữ và giao tiếp, đặc biệt là viết, đóng vai trò trung tâm. Việc áp dụng các phương pháp giảng dạy và đánh giá phù hợp sẽ tạo ra một thế hệ học sinh không chỉ giỏi về kiến thức mà còn thành thạo về kỹ năng, tự tin thể hiện bản thân và đóng góp tích cực cho xã hội. Đây là tiền đề vững chắc để học sinh tiểu học tiếp tục phát triển năng lực viết văn bản trong các cấp học tiếp theo.

5.1. Lợi ích bền vững khi dạy học viết văn bản theo định hướng phát triển năng lực được triển khai

Khi dạy học viết văn bản theo định hướng phát triển năng lực được triển khai một cách nhất quán, học sinh sẽ gặt hái được nhiều lợi ích bền vững. Thứ nhất, các em sẽ hình thành tư duy viết văn bản độc lập và sáng tạo, không còn phụ thuộc vào các bài mẫu rập khuôn. Thứ hai, kĩ năng viết văn bản của học sinh sẽ được nâng cao toàn diện, từ khả năng lập luận, diễn đạt ý tưởng đến việc sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và chính xác. Thứ ba, sự tự tin trong giao tiếp bằng văn bản sẽ được củng cố, giúp học sinh mạnh dạn thể hiện quan điểm và tương tác hiệu quả trong nhiều tình huống. Thứ tư, phương pháp này còn góp phần rèn luyện các phẩm chất như tính kiên trì, tỉ mỉ, và khả năng tự đánh giá, sửa chữa. Cuối cùng, học sinh sẽ nhận thấy giá trị thực tiễn của việc viết, hiểu rằng viết là để giao tiếp, để khám phá bản thân và giải quyết vấn đề, từ đó nuôi dưỡng niềm đam mê học tập suốt đời. Những lợi ích này là nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện của thế hệ tương lai.

5.2. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 và định hướng phát triển năng lực viết toàn diện

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 là một bước tiến lớn trong định hướng phát triển năng lực viết toàn diện cho học sinh. Chương trình này chú trọng vào việc hình thành và phát triển các năng lực chung như năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo, trong đó năng lực viết văn bản đóng vai trò then chốt. Cụ thể, trong môn Ngữ văn, mục tiêu là giúp học sinh không chỉ đọc hiểu mà còn biết cách tạo lập văn bản với nhiều thể loại và mục đích khác nhau, từ đó hình thành khả năng giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Việt. Việc dạy học viết văn bản cho học sinh tiểu học trong chương trình mới này tập trung vào quá trình viết (tìm ý, lập dàn ý, viết bài, chỉnh sửa) và khuyến khích sự sáng tạo, tư duy phản biện. Đây là một định hướng quan trọng, đòi hỏi giáo viên phải đổi mới phương pháp dạy viết văn bản và cách thức đánh giá để phù hợp với mục tiêu chung của chương trình, đảm bảo học sinh có đủ hành trang để hội nhập và thành công trong kỷ nguyên mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục dạy học viết văn bản cho học sinh tiểu học định hướng phát triển năng lực

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan Trong chương này, luận án trình bày tổng quan những nghiên cứu ở nước ngoài và trong nước về hai vấn đề chính: dạy học theo NL và dạy viết VB ở TH. Cơ sở lí luận và thực tiễn của dạy học viết văn bản cho học sinh tiểu học theo định hướng phát triển năng lực Trong chương này, luận án nghiên cứu những một số vấn đề lí luận như: VB và đặc điểm của VB; các cách tiếp cận và quan điểm dạy viết; dạy học tích hợp và phân hóa trong dạy học viết VB ở TH; việc dạy viết VB theo cách tiếp cận NL cho HS TH. Bên cạnh đó, chương này cũng đề cập đến thực trạng dạy học viết VB ở TH hiện nay nhằm làm vững chắc thêm cơ sở cho việc đề xuất tổ chức dạy học viết VB theo định hướng PT NL cho HS TH.

Tổ chức dạy học viết văn bản theo định hướng phát triển năng lực cho học sinh tiểu học Chương này luận án đề xuất một số nội dung, biện pháp tổ chức dạy học viết VB theo định hướng PT NL cho HS TH. Các biện pháp được đề xuất dựa theo quá trình dạy học tạo lập VB cho HS, bắt đầy từ việc tạo động lực viết, tìm ý, phát triển ý, sắp xếp ý đến hoạt động chỉnh sửa VB. Thực nghiệm sư phạm Chương này mô tả quá trình thực nghiệm những giải pháp mà luận án đề xuất: những khó khăn, thuận lợi cũng như sự thành công và vướng mắc mà luận án gặp phải. Nghiên cứu về dạy học theo định hướng phát triển năng lực 1.

Các nghiên cứu nước ngoài Dạy học theo cách tiếp cận NL được hình thành dựa trên bối cảnh xã hội của Hoa Kì vào thập niên 60 của thế kỉ XX. Cách tiếp cận NL bắt nguồn từ lĩnh vực đào tạo nghề với yêu cầu đào tạo những con người đáp ứng công việc và chi phí đào tạo thấp hơn CT hiện hành. Sau đó, cách tiếp cận NL lan tỏa sang giáo dục mà đầu tiên là trong việc đào tạo giáo viên tiểu học [98], [103], [114], [119]. Trong lịch sử hình thành và phát triển, dạy học theo NL của người học đã tiếp nhận và vận dụng nhiều học thuyết, quan điểm dạy học khác nhau.

Theo tài liệu A collection of readings related to competency-based training (Tập hợp các bài đọc liên quan đến việc đào tạo theo NL) (1994) của nhóm biên soạn Đại học Deakin, Victoria, Australia, từ những năm 20 của thế kỉ trước, việc dạy học lấy mục tiêu làm định hướng. Cách tiếp cận này đã được sử dụng rộng khắp cho đến những năm giữa thế kỉ XX. Năm 1962, Robert Mager đưa ra quan điểm về mục tiêu hành vi trong dạy học. Theo đó, “hành vi và nội dung là hai khía cạnh được bao gồm trong một mục tiêu” [103, tr.

Bloom và các cộng sự đã đóng góp vào sự phát triển của khoa học giáo dục với Bảng phân loại đánh giá (Taxonomy) mà nhiều nhà khoa học đã sử dụng trong các nghiên cứu. Từ sự tìm hiểu các nghiên cứu, nhóm biên soạn đã kết luận rằng: “CT theo NL dựa trên xu hướng chiết trung, kết hợp đặc điểm của các quan điểm về CT và dạy học khác nhau: từ các khái niệm mới như hướng dẫn cách học tập, mục tiêu hành vi, làm chủ việc học đến các khái niệm lâu đời như cá nhân hóa, học qua kinh nghiệm thực tế” [103, tr. Theo tác giả, “tính năng quan trọng của dạy học theo NL là thường xuyên cập nhật các xu hướng dạy học cũng như các bằng chứng của việc học tập, khác với cách tiếp cận truyền thống thường mang tính thống kê” [118, tr. Đồng quan điểm với nhóm biên soạn A collection of readings related to competency-based training và Yelena Butova, Steven Hodge (2007) trong bài viết The origins of competency-based training (Nguồn gốc của việc đào tạo dựa trên NL) cũng đề cập đến xu hướng chiết trung của việc dạy học theo NL, Steven Hodge cho rằng “không có nguyên tắc lí thuyết duy nhất phục vụ cho việc tích hợp các khía cạnh khác nhau của dạy học theo NL” [112, tr.181] nhưng “phải được hiểu là hỗn hợp của các lí 8 thuyết trong một mối quan hệ năng động với bối cảnh xã hội” [112, tr.

Xu hướng chiết trung sẽ được thể hiện rõ hơn khi tìm hiểu về các giai đoạn hình thành và phát triển dạy học theo NL. Nhóm biên soạn A collection of readings related to competency-based training cho rằng, quá trình phát triển dạy học theo NL trải qua năm giai đoạn. Mặc dù giai đoạn sau đã có sự tiến bộ hơn giai đoạn trước nhưng đặc điểm, tính chất của mỗi giai đoạn đều để lại ảnh hưởng cho việc dạy học theo NL hiện nay. Cụ thể: - Giai đoạn thứ nhất: phản ánh sự phát triển và ứng dụng của khoa học quản lí.

- Giai đoạn thứ hai: thúc đẩy các yếu tố học tập làm chủ. Cách tiếp cận này nhấn mạnh sự thành công hay nắm được nội dung học tập của mỗi cá nhân cần được tách khỏi việc chi phối bởi thời gian. Theo đó, mỗi cá nhân cần có thời gian để học theo tiến độ của riêng mình. - Giai đoạn thứ ba: ứng dụng tâm lí học vào việc thiết kế và thực hiện chương trình giáo dục và đào tạo nghề.

Đây cũng là giai đoạn có sự kết nối giữa dạy học theo NL và thuyết hành vi. - Giai đoạn thứ tư: sự phát triển của mục tiêu hành vi trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo. Đây là một giai đoạn đặc biệt, nhấn mạnh đến việc người học cần chứng minh những gì mình có thể làm được sau khi kết thúc khóa học. Vì vậy, CT đào tạo cần xác định rõ mức độ tối thiểu chấp nhận được ở người học.

- Giai đoạn thứ năm: phổ biến trong các CT đào tạo là tập trung vào kết quả. Những kết quả này xuất phát từ việc phân tích và xác định vai trò công việc mà người sử dụng lao động mong muốn ở người lao động. Đây cũng là việc cần làm đầu tiên khi thiết kế một CT đào tạo. Theo Kate Ford (2014) quá trình phát triển đào tạo và giáo dục theo NL trải qua sáu giai đoạn, năm giai đoạn đầu có đặc trưng giống với sự phân chia của nhóm biên soạn A collection of readings related to competency-based training.

Đặc biệt, tác giả dự báo học trực tuyến sẽ “bùng nổ” và là giai đoạn thứ sáu của việc dạy học theo NL. Việc tìm hiểu và phân tích các giai đoạn hình thành và phát triển dạy học theo NL có ý nghĩa trong việc xem xét các quan điểm, các học thuyết đã ảnh hưởng và tác động vào chúng, làm cho quan điểm dạy học này ngày càng được vận hành rộng khắp trên nhiều quốc gia. Xem xét các quan điểm chính trong dạy học theo NL, nhóm biên soạn A collection of readings related to competency-based training cho rằng hai khía cạnh mà dạy học theo NL người học cần hướng đến là “lí thuyết hành vi chủ nghĩa và 9 xem xét chức năng dạy học một cách toàn diện” (bao gồm thực hành và đánh giá kĩ thuật giảng dạy) [103, tr. Steven Hodge, Thomas Deißinger (2011), Kate Ford (2014), Yelena Butova (2015) cũng đồng quan điểm: “Đào tạo theo NL chịu ảnh hưởng của hai lí thuyết chính là tâm lí học hành vi và lí thuyết hệ thống”.

Các quan điểm quan trọng đã được tác giả đề cập: - Đánh giá dựa trên hành vi quan sát được của người học. - Mục tiêu học tập hướng đến những gì người học có thể làm được, không phải những gì người dạy sẽ hướng dẫn. - Quá trình học tập trong dạy học theo NL bị ảnh hưởng bởi thuyết hành vi và thuyết “học tập làm chủ”, cụ thể: • Người học là chủ thể của quá trình học tập, định hướng hành vi của người học phụ thuộc một phần vào tốc độ của cá nhân. Điều này có ý nghĩa rằng “nội dung dạy học cần được cấu trúc theo cách cho phép người học được học theo tốc độ của riêng họ trong khoảng thời gian nhất định” [112, tr.200]; “có sự khác biệt giữa việc học của các cá nhân” [112, tr.

• Để giúp người học làm chủ việc học cần xác định 05 yếu tố sau: “thái độ, chất lượng hướng dẫn, khả năng hiểu hướng dẫn, sự kiên trì và thời gian cho phép việc học tập” [Carrol (1968), dẫn theo 112, tr. Theo hướng nghiên cứu khác, Xavier Roegiers (1996) cho rằng: dạy học theo năng lực người học, thực chất là dạy học tích hợp. Trong tài liệu Khoa sư phạm tích hợp hay làm thế nào để phát triển các năng lực ở nhà trường, Xavier Roegiers nhận định “NL là sự tích hợp các kĩ năng tác động một cách tự nhiên lên các nội dung trong một loại tình huống cho trước để giải quyết những vấn đề do những tình huống này đặt ra” [87, tr. Việc giải quyết một vấn đề trong cuộc sống không thể chỉ một kĩ năng, một nội dung, người học cần vận dụng tổng hợp những kinh nghiệm, hiểu biết của mình để giải quyết chúng với một thái độ phù hợp.

Do đó, dạy học theo NL người học thì CT, phương pháp và đánh giá cần được thực hiện theo quan điểm dạy học tích hợp. Xét riêng trong lĩnh vực dạy học ngôn ngữ, quan điểm này nhận được nhiều sự đồng tình và có nhiều tài liệu đề cập như: Arthur Brookers and Peter Grundy (2001), Beginning to Write -Writing activities for elementary and intermediate learners (Bắt đầu viết – HĐ viết cho TH và trung học cơ sở) ; Gordon Winch, Rosemary Ross Johnston, Paul march, Lesley Ljungdall, Marcelle Holliday (2004), Literacy Reading, Writing and Children’s Literature (Đọc, viết và văn học của trẻ em). 10 Các quan điểm dạy học theo cách tiếp cận NL chi phối sự lựa chọn và ứng dụng các phương pháp, kĩ thuật dạy học. GV cần chú trọng mục tiêu hình thành và rèn luyện các hành vi tích cực trong học tập của người học, khả năng kết hợp các nguồn tư liệu, sự hiểu biết của cá nhân để giải quyết vấn đề.

Tìm hiểu về việc dạy học ngôn ngữ theo NL người học, tài liệu Approaches and Methods in Language Teaching (Các cách tiếp cận và các phương pháp dạy học ngôn ngữ) của Richard & Rodgers (2001) có thể được xem đã bao quát được nhiều nghiên cứu trước đó và có giá trị đến hiện nay. Theo tác giả, dạy học ngôn ngữ theo NL là sự ứng dụng của dạy học theo NL người học, “tập trung vào việc người học sẽ làm với ngôn ngữ” [108, tr. Cách tiếp cận này đã cho thấy việc “xác định mục tiêu giáo dục và đo lường kiến thức, kĩ năng, hành vi của người học đã hiệu quả và chính xác” [108, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ