Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Phạm Thị Dương, bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2016, thuộc chuyên ngành Hóa môi trường (mã số 62.20), do PGS. Nguyễn Văn Nội hướng dẫn. Luận án nghiên cứu theo hướng thực nghiệm định lượng, tập trung vào tổng hợp vật liệu, đặc trưng cấu trúc và đánh giá hiệu quả xử lý chất ô nhiễm trong môi trường nước.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Luận án đặt vấn đề từ thực tiễn ô nhiễm nước do các hoạt động sản xuất công nghiệp, đặc biệt là ngành dệt nhuộm, thải ra các chất hữu cơ bền như phenol, lignin, các hợp chất màu và chất tẩy rửa khó phân hủy bằng con đường sinh học. Phương pháp ôxi hóa Fenton đồng thể sử dụng muối sắt có hiệu quả cao nhưng phát sinh lượng bùn chứa sắt lớn và không tái sinh được xúc tác. Mặt khác, trong khi các vật liệu Fe-TiO2 mao quản trung bình đã được tổng hợp và ứng dụng để xử lý nhiều loại phẩm màu, chúng chưa được nghiên cứu cụ thể với nhóm phẩm màu vàng gồm vàng axit 2R, vàng hoạt tính 3RS và vàng phân tán E-3G. Đây là khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định hai hướng mục tiêu chính: (1) Tổng hợp vật liệu xúc tác Fe-TiO2 pha tạp sắt trên chất mang diatomit theo phương pháp sol-gel kết hợp nung; (2) Biến tính một phần quặng inmenit tự nhiên (vốn chứa đồng thời Fe và TiO2) để tạo vật liệu xúc tác không cần qua công đoạn đưa lên chất mang. Từ hai hệ vật liệu đó, luận án đặt mục tiêu xác định các điều kiện thích hợp để phân hủy phẩm vàng axit 2R, vàng hoạt tính 3RS và vàng phân tán E-3G trong môi trường nước thông qua quá trình quang Fenton dị thể.

Đối tượng và phạm vi

  • Đối tượng: Hai hệ vật liệu xúc tác (Fe-TiO2/diatomit và inmenit biến tính); ba loại phẩm màu vàng hữu cơ (vàng axit 2R, vàng hoạt tính 3RS, vàng phân tán E-3G); nước thải dệt nhuộm làng nghề Dương Nội, Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Hóa môi trường, Khoa Hóa học, Trường ĐHKHTN - ĐHQGHN; bước đầu thăm dò ở quy mô mẫu nước thải thực tế tại Dương Nội.
  • Phạm vi thời gian: Công trình được hoàn thành và ký cam đoan ngày 22/8/2016.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu được tác giả điểm lại

Tổng quan trong luận án bao quát nhiều hướng nghiên cứu về xúc tác dị thể và quá trình Fenton nâng cao:

  • Xúc tác Cu(II)-Chitosan: hệ xúc tác chứa 3,6% Cu²⁺ cho phản ứng ôxi hóa phẩm màu azo bằng H₂O₂ ở pH = 7,0 với 50 mM H₂O₂.
  • Xúc tác Fe-ZSM5 zeolite [tài liệu số 45]: phân hủy phẩm xanh 74 (Acid Blue 74); với 21,4 mmol/l H₂O₂ và 0,5 g/l xúc tác ở pH = 5 loại bỏ 57% tổng cacbon hữu cơ của dung dịch 8,56×10⁻⁵ mol/l Acid Blue 74 sau 120 phút.
  • Sắt trao đổi ion [tài liệu số 6]: ôxi hóa Fenton quang hóa dị thể ở vùng ánh sáng UVA, điều kiện tối ưu 35°C, pH 5,2, 15 mmol H₂O₂ và 1 g xúc tác/lít.
  • Mn-salen-Y zeolit [tài liệu số 59]: sau 20 phút ở 30°C, H₂O₂ 0,175 M (30%) và 3 g/l xúc tác loại bỏ 90% thuốc nhuộm.
  • Fe³⁺ cố định trên tro bay [tài liệu số 80]: gốc tự do HO₂ được hình thành khi H₂O₂ được hoạt hóa bởi Fe³⁺ trên tro bay; sau 2 giờ xử lý giảm 80% COD của phẩm màu RB5.
  • Hệ Fe(III)-Al₂O₃; Fe₂O₃/C [tài liệu số 29, 67]: xúc tác quang hóa Fenton xử lý hóa chất nhuộm trong môi trường nước.
  • Hệ Fe₃₋ₓMₓO₄ (Fe, Co, Mn, Ni) [tài liệu số 60]: hoạt tính xúc tác trong hệ Fenton.
  • Biến tính TiO₂ với Fe₂O₃: năng lượng vùng cấm của hệ Fe₂O₃/TiO₂ thay đổi so với TiO₂ thuần; thêm Fe₂O₃ vào TiO₂ làm dịch chuyển vùng hấp thụ sang vùng khả kiến [tài liệu số 10].
  • Nghiên cứu TiO₂ pha tạp kim loại: Nagaveni điều chế TiO₂ pha tạp W, V, Ce, Zr, Fe, Cu bằng phương pháp đốt cháy dung dịch; Wang và cộng sự điều chế TiO₂ pha tạp Nd³⁺ và Fe³⁺ bằng phương pháp thủy nhiệt; Anpo và cộng sự [13] pha tạp Cr và V bằng phương pháp cấy ghép ion; Bessekhouad và cộng sự [17] pha tạp ion kim loại kiềm Li, Na, K bằng sol-gel; Wu và cộng sự [76] tổng hợp Fe(III)-TiO₂ bằng phương pháp phún xạ.
  • Nhạy sáng TiO₂ bằng tiểu phân nano: Ohko, Tatsuma và cộng sự [55] với nano Ag; Tian và Tatsuma [68] với nano Ag và Au; Volgel và cộng sự [74] với CdS, PbS, Ag₂S, Sb₂S₃ và Bi₂S₃.
  • Diatomit biến tính: tổng hợp diatomit-mercaptopropylmethoxysilane (MPMS), diatomit biến tính được điểm lại như một hướng chế tạo chất mang cho TiO₂.

Khoảng trống mà luận án giải quyết

Tổng hợp tài liệu cho thấy chưa có nghiên cứu nào áp dụng cụ thể hệ Fe-TiO₂ để xử lý nhóm phẩm màu vàng gồm vàng axit 2R, vàng hoạt tính 3RS và vàng phân tán E-3G. Ngoài ra, hướng biến tính quặng inmenit tự nhiên sẵn có tại Việt Nam để làm xúc tác quang Fenton mà không cần đưa lên chất mang cũng chưa được khai thác trong bối cảnh xử lý ba loại phẩm màu này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết và cơ sở khoa học

Luận án xây dựng trên hai cơ sở lý thuyết chính:

  1. Quá trình Fenton và quang Fenton: Phản ứng Fenton cơ bản là phản ứng giữa Fe²⁺ và H₂O₂ sinh gốc hydroxyl (HO•) với thế ôxi hóa +2,8 V ở pH 0 và +2,0 V ở pH 14 — đứng thứ hai sau nguyên tố flo. Quá trình quang Fenton dị thể đặc trưng bởi chu kỳ chuyển hóa Fe³⁺ → Fe²⁺ dưới tác dụng ánh sáng UV (bước hấp thụ cực đại của Fe³⁺ ở 310 nm), sau đó Fe²⁺ trở lại Fe³⁺ qua phản ứng Fenton thông thường. Phản ứng đặc trưng của quang Fenton: Fe³⁺ + H₂O → Fe(OH)²⁺ + H⁺ (28); Fe(OH)²⁺ + hν → Fe²⁺ + HO• (29); Fe²⁺ + H₂O₂ → Fe³⁺ + HO⁻ + HO• (30). Sản phẩm cuối cùng của quá trình phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện hiếu khí là CO₂, H₂O và các chất ít độc hại.

  2. Xúc tác quang hóa bán dẫn TiO₂: TiO₂ dạng anatas có năng lượng vùng cấm Eg = 3,2 eV (bước sóng kích thích < 388 nm), hoạt tính quang hóa cao hơn dạng rutil (Eg = 3,0 eV, bước sóng 413 nm) do thời gian sống ở trạng thái kích thích dài hơn và diện tích bề mặt lớn hơn. Dạng anatas thu được khi nung TiO(OH)₂ ở 500°C; chuyển pha anatas sang rutil bắt đầu ở khoảng 600°C. Quá trình quang xúc tác tạo cặp electron-lỗ trống (e⁻/h⁺) theo phương trình TiO₂ + hν → h⁺ + e⁻ (35); lỗ trống ôxi hóa nước tạo gốc HO• theo OH⁻ + h⁺ → OH (36); electron khử O₂ tạo O₂•⁻ (37).

Phương pháp tổng hợp vật liệu

  • Fe-TiO2/diatomit: Phương pháp sol-gel kết hợp nung; tiền chất sử dụng Tetra Isopropyl Octo Titanat (TIOT). Các mẫu được ký hiệu theo tỷ lệ Fe/Ti và nhiệt độ nung: D1-400, D1-500, D2-400, D3-400, D4-400.
  • Inmenit biến tính: Biến tính một phần quặng inmenit tự nhiên (FeTiO₃, thành phần lý thuyết 52,65% TiO₂; 47,35% FeO, khối lượng riêng 4,79 g/cm³) qua các bước xử lý hóa học; nung để tạo TiO₂ từ thành phần inmenit.

Phương pháp đặc trưng cấu trúc vật liệu

Phương pháp Mục đích
XRD (Powder X-ray Diffraction) Xác định cấu trúc pha tinh thể
EDX (Energy-Dispersive X-ray Spectroscopy) Xác định thành phần nguyên tố bề mặt
SEM (Scanning Electron Microscopy) Quan sát hình thái bề mặt
BET (Brunauer-Emmett-Teller) Đo diện tích bề mặt riêng, phân bố kích thước lỗ xốp
IR (phổ hồng ngoại) Xác định nhóm chức liên kết
UV-Vis pha rắn Xác định năng lượng vùng cấm, khả năng hấp thụ ánh sáng
ICP-MS (Inductively Coupled Plasma emission Mass Spectrometry) Xác định thành phần nguyên tố với độ nhạy cao

Phương pháp đánh giá hiệu quả xử lý phẩm màu

  • Đường chuẩn xác định nồng độ phẩm màu E-3G, 2R, 3RS qua phổ hấp thụ quang (ABS).
  • Xác định nhu cầu ôxi hóa học (COD) theo phương pháp SMEWW (Standard Methods for the Examination of Water and Wastewater).
  • Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để phân tích sản phẩm trước và sau xử lý.

Nguồn nguyên liệu và tư liệu

Diatomit khai thác tại Việt Nam (thành phần hóa học sau nung: SiO₂ 63,56%, Al₂O₃ 17,92%, Fe₂O₃ 4,44%, TiO₂ 0,67%, CaO 1,03%, MgO 2,92%, mất khi nung 9,15%); quặng inmenit tự nhiên Việt Nam (phân bố dọc bờ biển và nội địa; tụ khoáng Cây Châm, huyện Phú Lương, Thái Nguyên, thành phần bậc cao: TiO₂ = 15–30%, FeO = 23,25%, Fe₂O₃ = 2,89%); nước thải thực tế từ làng nghề dệt nhuộm Dương Nội, Hà Nội.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương trình bày hệ thống lý thuyết về quá trình Fenton đồng thể và dị thể, quang Fenton, cơ sở lý thuyết xúc tác quang hóa bán dẫn TiO₂ (cấu trúc anatas, rutil, brookit; giản đồ năng lượng vùng cấm). Các thông số vật lý của anatas và rutil được trình bày qua Bảng 1 (thông số mạng, khối lượng riêng, hằng số điện môi, nhiệt độ nóng chảy). Chương cũng tổng hợp các hướng biến tính TiO₂ (pha tạp kim loại chuyển tiếp, phi kim loại, nhạy sáng bằng chất màu hữu cơ và tiểu phân nano kim loại), giới thiệu về diatomit và các phương pháp đưa TiO₂ lên chất mang (tẩm, kết tủa, đồng kết tủa, sol-gel), giới thiệu về quặng inmenit và tiềm năng ứng dụng tại Việt Nam. Phần cuối chương điểm qua đặc điểm hóa học và cấu trúc của ba loại phẩm màu vàng được nghiên cứu:

  • Vàng axit 2R: thuộc nhóm phẩm axit, liên kết ion với vật liệu protein, độ bắt màu 80–90%.
  • Vàng hoạt tính 3RS (Reactive Yellow 3RS): công thức C₂₉H₂₁ClN₈Na₄O₁₆S₅, khối lượng phân tử 1025,26, độ tan ở 20°C là 130 g/L, ứng dụng chủ yếu nhuộm sợi xenlulô.
  • Vàng phân tán E-3G (vàng phân tán 54): công thức C₁₈H₁₁NO₃, khối lượng phân tử 289, không chứa nhóm tạo tính tan, dùng nhuộm sợi tổng hợp.

Chương cũng đánh giá tổng quan các phương pháp xử lý nước thải dệt nhuộm (hóa lý, hóa học, sinh học) và các quá trình ôxi hóa nâng cao (AOPs).

Tổng hợp vật liệu xúc tác (Chương thực nghiệm)

Trình bày quy trình cụ thể tổng hợp các mẫu Fe-TiO₂/diatomit (bao gồm Fe/diatomit và TiO₂/diatomit làm đối chứng) theo phương pháp sol-gel kết hợp nung ở 400°C và 500°C. Quy trình chế tạo vật liệu từ quặng inmenit biến tính cũng được trình bày chi tiết. Sơ đồ tổng hợp Fe-TiO₂/diatomit được minh họa bằng Hình.

Kết quả — Tổng hợp và đặc trưng vật liệu

Hệ Fe-TiO₂/diatomit:

  • Phổ UV-Vis pha rắn xác nhận các mẫu Fe-TiO₂/diatomit nung ở 400°C và 500°C có khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến cao hơn TiO₂ tinh khiết.
  • Giản đồ XRD của các mẫu D1-500, D1-400, D2-400, D3-400, D4-400 xác nhận sự tồn tại pha anatas trong sản phẩm.
  • Ảnh SEM cho thấy sự thay đổi hình thái bề mặt diatomit sau khi phủ Fe-TiO₂ ở các mẫu D1-400, D2-400, D3-400, D4-400, D1-500 so với diatomit ban đầu.
  • Phổ EDX xác nhận sự có mặt của Ti và Fe trên bề mặt mẫu Fe-TiO₂/diatomit (D1-500).
  • Đường đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ N₂ (BET) xác định diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước lỗ xốp của diatomit ban đầu và mẫu Fe-TiO₂/diatomit.
  • Phổ IR so sánh Fe-TiO₂ và Fe-TiO₂/diatomit (D1-500) xác nhận liên kết giữa TiO₂ và chất mang.

Hệ inmenit biến tính:

  • ICP-MS xác định thành phần nguyên tố của mẫu inmenit ban đầu và sau biến tính (kết quả trình bày ở hai bảng riêng biệt).
  • Giản đồ XRD so sánh inmenit ban đầu và inmenit biến tính cho thấy sự thay đổi pha tinh thể sau xử lý.
  • Ảnh SEM và phổ EDX xác nhận thay đổi hình thái và thành phần bề mặt sau biến tính.
  • Đường đẳng nhiệt BET của inmenit ban đầu và biến tính xác định thay đổi về diện tích bề mặt riêng.

Kết quả — Nghiên cứu phân hủy phẩm màu vàng

Hệ xúc tác Fe-TiO₂/diatomit:

Luận án trình bày kết quả khảo sát sơ bộ hoạt tính (trong bóng tối 30 phút và chiếu sáng 15 phút) đối với các mẫu vật liệu chế tạo. Các yếu tố ảnh hưởng được khảo sát hệ thống:

Yếu tố khảo sát Phạm vi nghiên cứu
pH Ảnh hưởng đến hiệu suất phân hủy (bảng số liệu riêng)
Lượng vật liệu Quan hệ tuyến tính với hiệu suất phân hủy
Lượng H₂O₂ Xác định lượng tối ưu
Nguồn chiếu sáng So sánh UV và ánh sáng khả kiến
Khả năng tái sinh Hiệu quả xử lý của xúc tác sau tái sinh

Hiệu suất phân hủy E-3G, 2R, 3RS trong điều kiện ánh sáng UV và ánh sáng khả kiến được trình bày đối chiếu nhau. Sắc ký đồ HPLC của các dung dịch phẩm màu vàng trước và sau xử lý (Hình kết quả HPLC) xác nhận sự phân hủy cấu trúc phân tử phẩm màu.

Hệ xúc tác inmenit biến tính:

Các yếu tố ảnh hưởng được khảo sát riêng với phẩm E-3G trước khi mở rộng sang 2R và 3RS:

Yếu tố khảo sát Kết quả/Nhận xét
Lượng xúc tác Quan hệ giữa hàm lượng xúc tác và hiệu suất phân hủy E-3G (số liệu bảng)
pH Ảnh hưởng pH đến hiệu suất phân hủy E-3G
Lượng H₂O₂ Quan hệ giữa lượng H₂O₂ và hiệu suất phân hủy E-3G
Nguồn chiếu sáng Phụ thuộc của hiệu suất phân hủy E-3G vào nguồn sáng

Sau khi xác định điều kiện tối ưu với E-3G, luận án ứng dụng quá trình quang Fenton với inmenit biến tính để xử lý cả ba loại phẩm màu E-3G, 2R và 3RS.

Bước đầu thăm dò khả năng ứng dụng xúc tác để xử lý nước thải dệt nhuộm, làng nghề Dương Nội, Hà Nội

Đây là chương ứng dụng thực tế, trình bày kết quả chuyển hóa COD của mẫu nước thải dệt nhuộm thực tế trên cả hai hệ xúc tác Fe-TiO₂/diatomit và inmenit biến tính (Bảng kết quả COD). Kết quả đánh giá theo QCVN (Quy chuẩn Việt Nam) hiện hành.


Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đạt được các kết quả và đóng góp chính sau:

  1. Tổng hợp thành công hệ vật liệu Fe-TiO₂/diatomit theo phương pháp sol-gel kết hợp nung ở các nhiệt độ 400°C và 500°C với các tỷ lệ Fe/Ti khác nhau (các mẫu D1, D2, D3, D4), đặc trưng đầy đủ cấu trúc bằng XRD, SEM, EDX, BET, IR và UV-Vis pha rắn.

  2. Biến tính quặng inmenit tự nhiên sẵn có ở Việt Nam thành vật liệu xúc tác, xác định đặc trưng cấu trúc bằng ICP-MS, XRD, SEM, EDX và BET; đây là hướng tiếp cận không cần đưa thành phần hoạt tính lên chất mang ngoại lai.

  3. Xác định các điều kiện thích hợp để phân hủy phẩm vàng axit 2R, vàng hoạt tính 3RS và vàng phân tán E-3G trong môi trường nước bằng quá trình quang Fenton dị thể, sử dụng lần lượt hai hệ xúc tác nêu trên. Các điều kiện được khảo sát hệ thống: lượng xúc tác, pH, lượng H₂O₂ và nguồn chiếu sáng.

  4. Khảo sát khả năng tái sinh và tái sử dụng của vật liệu Fe-TiO₂/diatomit, xác nhận xúc tác duy trì hoạt tính sau tái sinh.

  5. Bước đầu thăm dò ứng dụng hai hệ xúc tác vào xử lý nước thải dệt nhuộm thực tế tại làng nghề Dương Nội, Hà Nội, với kết quả đánh giá qua chỉ tiêu COD.

  6. Xác nhận bằng HPLC sự phân hủy cấu trúc phân tử của các phẩm màu vàng trước và sau xử lý bằng quá trình quang Fenton.

Lợi thế so với Fenton đồng thể mà luận án nhấn mạnh: hệ dị thể không phát sinh lượng bùn Fe(OH)₃ lớn, có khả năng tái sinh và tái sử dụng xúc tác, điều kiện vận hành ở nhiệt độ và áp suất thường.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Luận án không trình bày rõ một mục riêng về hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp. Tuy nhiên, căn cứ vào phạm vi nghiên cứu, có thể nhận thấy một số giới hạn trong chính văn bản: nghiên cứu thực nghiệm ứng dụng thực tế mới ở mức "bước đầu thăm dò" với mẫu nước thải dệt nhuộm làng nghề Dương Nội, chưa triển khai ở quy mô pilot hay quy mô lớn hơn. Phạm vi phẩm màu được nghiên cứu giới hạn ở ba loại phẩm màu vàng; các loại phẩm màu khác (đỏ, xanh, đen) chưa được đưa vào hệ thống nghiên cứu. Cơ chế phân hủy ở mức phân tử mới được xác nhận qua HPLC ở bước sơ bộ; các sản phẩm trung gian của phản ứng chưa được định danh đầy đủ.


Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo trực tiếp cho các đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên thuộc các chuyên ngành Hóa môi trường, Hóa vô cơ, Hóa keo và hóa lý bề mặt: phần lý thuyết về quá trình Fenton, quang Fenton và xúc tác quang hóa TiO₂ (Chương 1) được trình bày hệ thống với đầy đủ phương trình phản ứng và thông số nhiệt động học; phần phương pháp tổng hợp sol-gel và đặc trưng cấu trúc vật liệu (XRD, SEM, EDX, BET, IR, UV-Vis pha rắn, ICP-MS) có giá trị như tài liệu hướng dẫn thực hành.
  • Nhà nghiên cứu quan tâm đến tận dụng khoáng sản tự nhiên Việt Nam: Phần nghiên cứu inmenit biến tính và diatomit Phú Yên làm nguyên liệu xúc tác cung cấp dữ liệu tham chiếu về tính chất vật liệu trước và sau biến tính.
  • Kỹ sư và người làm chính sách trong lĩnh vực xử lý nước thải dệt nhuộm: Chương thăm dò ứng dụng với nước thải thực tế tại Dương Nội và bảng kết quả COD cung cấp thông tin ban đầu về tiềm năng ứng dụng của hai hệ xúc tác ở điều kiện thực tế.
  • Cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp khai thác inmenit, diatomit: Kết quả biến tính và đánh giá hoạt tính xúc tác của hai khoáng sản này gợi mở hướng gia tăng giá trị sử dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án lựa chọn hệ xúc tác dị thể thay vì Fenton đồng thể? Luận án nêu rõ bảy lý do: (1) phân hủy triệt để chất ô nhiễm thành sản phẩm không độc; (2) điều kiện sử dụng đơn giản ở nhiệt độ và áp suất thường; (3) tổng hợp được từ nguyên liệu dễ kiếm; (4) giá thành hợp lý và không tiêu tốn nhiều năng lượng; (5) phạm vi sử dụng rộng; (6) không phát sinh lượng bùn lớn; (7) có khả năng tái sinh và tái sử dụng xúc tác. Phương pháp Fenton đồng thể dù hiệu quả cao nhưng phát sinh lượng bùn chứa sắt lớn cần tách loại và không tái sinh được xúc tác.

2. Ba loại phẩm màu vàng được nghiên cứu khác nhau như thế nào về cấu trúc hóa học và ứng dụng? Vàng phân tán E-3G (C₁₈H₁₁NO₃, khối lượng phân tử 289) không chứa nhóm tạo tính tan, dùng nhuộm sợi tổng hợp, độ tan tối đa 0,5 g/l ở 90–100°C. Vàng hoạt tính 3RS (C₂₉H₂₁ClN₈Na₄O₁₆S₅, khối lượng phân tử 1025,26) có nhóm hoạt tính tạo liên kết cộng hóa trị với xơ sợi, độ tan 130 g/L ở 20°C, ứng dụng chủ yếu nhuộm sợi xenlulô. Vàng axit 2R thuộc nhóm phẩm axit, liên kết ion với vật liệu protein (len, lụa tơ tằm, polyamit), độ bắt màu 80–90%.

3. Tại sao TiO₂ dạng anatas được chọn làm nền xúc tác thay vì dạng rutil? Theo luận án, anatas có năng lượng vùng cấm 3,2 eV (bước sóng < 388 nm), cao hơn rutil (3,0 eV, 413 nm). Anatas có hoạt tính quang hóa cao hơn do thời gian sống ở trạng thái kích thích dài hơn, diện tích bề mặt lớn hơn và sự hấp phụ ôxi ở dạng anion trên bề mặt anatas lớn hơn. Vị trí vùng dẫn của anatas cao hơn rutil, góp phần tăng hoạt tính chung. Anatas thu được khi nung TiO(OH)₂ ở 500°C, trong khi rutil thu được khi nung trên 600°C; chuyển pha anatas–rutil bắt đầu ở khoảng 600°C.

4. Vai trò của việc đưa TiO₂ lên chất mang diatomit so với sử dụng Fe-TiO₂ thuần là gì? Luận án giải thích diatomit có độ xốp cao, cấu trúc nhiều lỗ hổng nhỏ và đều, diện tích bề mặt riêng lớn, tạo điều kiện phân tán tốt pha hoạt động Fe-TiO₂, dễ thu hồi và tái sử dụng. Ngoài ra, vật liệu ôxit titan mao quản trung bình có tính bền và ổn định thủy nhiệt tốt. Diatomit Phú Yên (tổng trữ lượng khoảng 90 triệu m³; mỏ Hòa Lộc, xã An Xuân, diện tích hơn 202 ha, trữ lượng hơn 20 triệu tấn) là nguồn nguyên liệu sẵn có và kinh tế tại Việt Nam.

5. Quặng inmenit Việt Nam có tiềm năng gì so với nguyên liệu tổng hợp để làm xúc tác? Inmenit tự nhiên có công thức FeTiO₃ (52,65% TiO₂; 47,35% FeO), chứa đồng thời cả Fe và TiO₂ là hai thành phần cần thiết của hệ quang Fenton mà không cần qua công đoạn đưa lên chất mang. Tại Việt Nam, trữ lượng inmenit-zircon chiếm khoảng 5% trữ lượng toàn thế giới; hàm lượng inmenit trong quặng 2–200 kg/m³; tụ khoáng Cây Châm (Phú Lương, Thái Nguyên) có trữ lượng dự đoán 4,83 triệu tấn inmenit. Việc biến tính trực tiếp quặng này đơn giản hóa quy trình tổng hợp và giảm chi phí so với chế tạo vật liệu xúc tác Fe-TiO₂ hoàn toàn từ hóa chất.


Kết luận

Luận án của Phạm Thị Dương (2016) trình bày một hệ thống nghiên cứu thực nghiệm về tổng hợp, đặc trưng và ứng dụng hai hệ xúc tác quang Fenton dị thể — Fe-TiO₂/diatomit (theo phương pháp sol-gel kết hợp nung) và inmenit biến tính (từ khoáng sản tự nhiên Việt Nam) — cho quá trình phân hủy ba loại phẩm màu vàng hữu cơ trong môi trường nước. Luận án cung cấp dữ liệu đặc trưng cấu trúc toàn diện bằng bộ công cụ phân tích hiện đại (XRD, SEM, EDX, BET, IR, UV-Vis pha rắn, ICP-MS) và khảo sát hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phân hủy. Việc bước đầu thăm dò ứng dụng với nước thải thực tế tại làng nghề Dương Nội mở ra hướng chuyển từ nghiên cứu phòng thí nghiệm sang tiếp cận thực tiễn xử lý môi trường. Kết quả nghiên cứu có giá trị tham khảo cho các nghiên cứu về vật liệu xúc tác quang hóa, xử lý nước thải dệt nhuộm và tận dụng khoáng sản Việt Nam trong lĩnh vực hóa môi trường.