Luận án: Tác động của CEO, ưu đãi thuế đến kết quả hoạt động DN R&D

Luận án tiến sĩ phân tích tác động của đặc điểm nhân khẩu học CEO đến hiệu quả doanh nghiệp trong ngành nghiên cứu khoa học và công nghệ tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án

2023

247
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tối ưu hiệu quả doanh nghiệp R D Vai trò CEO ưu đãi thuế

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ 4.0, việc nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp trong ngành R&D Việt Nam trở thành yếu tố sống còn. Luận án tiến sĩ của NCS. Dương Thị Thanh Thuỷ (2022) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự thành công này. Nghiên cứu tập trung vào ba trụ cột chính: tác động của đặc điểm CEO, hiệu lực của các chính sách ưu đãi thuế, và vai trò của các khuyến khích phi tài chính. Các doanh nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam đang đối mặt với áp lực cạnh tranh toàn cầu, đòi hỏi sự đầu tư lớn vào nghiên cứu và phát triển (R&D) – một hoạt động vốn có rủi ro cao và cần nhiều nguồn lực. Do đó, vai trò của người lãnh đạo, cụ thể là Giám đốc điều hành (CEO), trở nên đặc biệt quan trọng. Họ không chỉ là người chèo lái chiến lược mà còn là người quyết định hướng đi công nghệ và văn hóa đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp. Bên cạnh đó, sự hỗ trợ từ chính phủ thông qua các chính sách ưu đãi là đòn bẩy thiết yếu. Việc đánh giá chính xác tác động của các yếu tố này không chỉ là một bài toán học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, giúp các nhà hoạch định chính sách và bản thân doanh nghiệp đưa ra quyết định đúng đắn. Luận án này là công trình đầu tiên tại Việt Nam phân tích toàn diện mối quan hệ phức hợp này trong ngành NCKH&PTCN, mở ra những hướng đi mới để cải thiện môi trường kinh doanh tại Việt Nam và thúc đẩy sự phát triển bền vững dựa trên khoa học công nghệ.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của ngành R D Việt Nam

Chủ trương phát triển khoa học và công nghệ đã được xác định là định hướng quốc gia trong gần hai thập niên. Ngành R&D Việt Nam được kỳ vọng đóng vai trò trung tâm trong sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá. Các doanh nghiệp trong lĩnh vực này là hạt nhân tạo ra kết quả khoa học công nghệ, thương mại hóa thành công và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu của Dương Thị Thanh Thuỷ (2022) nhấn mạnh rằng, trong khi các tập đoàn công nghệ thế giới gặt hái thành công rực rỡ, doanh nghiệp Việt Nam cần những cú hích mạnh mẽ cả về quản trị doanh nghiệp và chính sách hỗ trợ để bắt kịp xu hướng.

1.2. Xác định khoảng trống nghiên cứu và mục tiêu của luận án

Luận án chỉ ra một khoảng trống nghiên cứu lớn tại Việt Nam: chưa có công trình nào đánh giá một cách hệ thống tác động đồng thời của yếu tố nhân khẩu học lãnh đạo, ưu đãi thuế và phi thuế đến hiệu suất tài chính của doanh nghiệp trong ngành đặc thù này. Mục tiêu chính của nghiên cứu là lấp đầy khoảng trống này, cung cấp bằng chứng khoa học và thực tiễn cho cả doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao kết quả hoạt động của doanh nghiệp trong ngành.

1.3. Tổng quan cấu trúc và đóng góp chính của nghiên cứu

Công trình được cấu trúc thành 5 chương, đi từ tổng quan lý thuyết, phương pháp nghiên cứu, phân tích thực trạng đến các khuyến nghị chính sách. Đóng góp mới của luận án nằm ở việc kết hợp phương pháp định lượng (hồi quy dữ liệu bảng) và định tính (phỏng vấn sâu) để mang lại cái nhìn đa chiều. Kết quả nghiên cứu giúp doanh nghiệp nhận thức rõ hơn vai trò của CEO trong chiến lược nhân sự cấp cao và cung cấp bằng chứng cho cơ quan quản lý nhà nước để hậu kiểm hiệu quả của các chính sách hỗ trợ R&D.

II. Thách thức trong quản trị doanh nghiệp công nghệ cao Việt Nam

Các doanh nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam hoạt động trong một môi trường kinh doanh tại Việt Nam đầy biến động và thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là sự hạn chế về nguồn lực, đặc biệt là vốn đầu tư cho các hoạt động R&D dài hạn, rủi ro cao. Vấn đề này càng trở nên trầm trọng hơn khi việc tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi từ chính sách của nhà nước còn nhiều bất cập. Bên cạnh đó, quản trị doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược nhạy bén và khả năng chấp nhận rủi ro cao từ đội ngũ lãnh đạo. Tuy nhiên, không phải lúc nào các đặc điểm của CEO cũng tương thích với yêu cầu này. Ví dụ, một CEO có kinh nghiệm lâu năm nhưng ngại thay đổi có thể kìm hãm sự đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp. Một thách thức khác đến từ chính các chính sách ưu đãi thuế và phi thuế. Mặc dù được ban hành với mục tiêu tốt, việc triển khai trên thực tế thường gặp nhiều khó khăn, thủ tục hành chính phức tạp, hoặc nội dung chính sách chưa thực sự phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp. Luận án của Dương Thị Thanh Thuỷ (2022) đã chỉ ra rằng, việc đánh giá ưu đãi từ góc nhìn của doanh nghiệp thụ hưởng cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa chính sách trên giấy tờ và hiệu quả thực tế. Việc thiếu một cơ chế đánh giá hậu kiểm hiệu quả khiến các chính sách này có nguy cơ trở thành gánh nặng thay vì động lực, làm lãng phí nguồn lực nhà nước và không tạo ra cú hích cần thiết cho ngành.

2.1. Rào cản về nguồn lực và tiếp cận chính sách hỗ trợ R D

Đặc thù của ngành NCKH&PTCN đòi hỏi đầu tư mạnh cho R&D. Tuy nhiên, nguồn lực tự thân của doanh nghiệp thường hạn chế. Luận án nêu rõ, sự trợ giúp của Nhà nước qua các chính sách hỗ trợ R&D là cần thiết, nhưng việc tiếp cận các ưu đãi này còn khó khăn. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp khoa học công nghệ (DNKHCN), phản ánh rằng các thủ tục để được hưởng ưu đãi còn rườm rà, gây tốn kém thời gian và chi phí, làm giảm tính hấp dẫn của chính sách.

2.2. Vấn đề liên quan đến yếu tố nhân khẩu học lãnh đạo

Lý thuyết Cấp cao (Upper Echelon Theory) cho thấy các quyết định chiến lược của doanh nghiệp phản ánh đặc điểm của đội ngũ lãnh đạo. Câu hỏi đặt ra là các yếu tố nhân khẩu học lãnh đạo như tuổi tác, giới tính, và trình độ học vấn của CEO ảnh hưởng như thế nào đến các quyết định đầu tư R&D và kết quả kinh doanh? Nghiên cứu trước đây cho kết quả không nhất quán, tạo ra một thách thức trong việc tuyển dụng và hoạch định nhân sự cấp cao phù hợp cho các doanh nghiệp trong ngành.

III. Phương pháp đánh giá tác động của đặc điểm CEO đến hiệu quả

Để giải quyết câu hỏi nghiên cứu về tác động của đặc điểm CEO đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp, luận án đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (panel data regression) để phân tích dữ liệu thứ cấp thu thập từ cơ sở dữ liệu điều tra doanh nghiệp của Tổng cục Thống kê (GSO) giai đoạn 2008-2019. Cách tiếp cận này cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được và đặc trưng riêng của từng doanh nghiệp qua thời gian, từ đó mang lại kết quả ước lượng vững chắc hơn. Các biến độc lập chính trong mô hình là các đặc điểm nhân khẩu học của CEO, bao gồm: tuổi, giới tính và trình độ học vấn của CEO. Các biến này được mã hóa để đưa vào phân tích hồi quy, ví dụ, học vấn có thể được chia thành các cấp độ như đại học, thạc sĩ, tiến sĩ. Để đo lường hiệu suất tài chính, luận án sử dụng các chỉ số phổ biến và được công nhận rộng rãi trong giới học thuật như lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA)lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Các chỉ số này phản ánh khả năng sinh lời và hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp. Bên cạnh các biến chính, mô hình còn bao gồm các biến kiểm soát quan trọng như quy mô doanh nghiệp, tuổi đời doanh nghiệp, và đòn bẩy tài chính để đảm bảo các tác động tìm thấy thực sự đến từ đặc điểm CEO chứ không phải do các yếu tố nền tảng khác của doanh nghiệp. Luận án đã sử dụng các kiểm định độ vững (robustness checks) như hồi quy Robust để xử lý các vấn đề về phương sai thay đổi và tự tương quan, đảm bảo tính tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.1. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng và các biến số nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy OLS (Ordinary Least Squares) và các mô hình điều chỉnh như hồi quy Robust. Các biến độc lập chính bao gồm tuổi CEO, giới tính CEO (biến giả), và trình độ học vấn của CEO (biến phân loại). Các biến phụ thuộc là các chỉ số tài chính cốt lõi như ROAROE. Dữ liệu được thu thập từ GSO, bao phủ một giai đoạn dài (2008-2019), cho phép phân tích tác động động theo thời gian.

3.2. Vai trò của kinh nghiệm CEO và các yếu tố kiểm soát

Ngoài các đặc điểm nhân khẩu học cơ bản, kinh nghiệm CEO cũng là một yếu tố tiềm năng. Mặc dù không phải là biến chính trong mô hình định lượng của luận án, yếu tố này được thảo luận trong phần phân tích định tính. Các biến kiểm soát như quy mô (logarit của tổng tài sản) và tuổi doanh nghiệp được đưa vào mô hình để loại bỏ các ảnh hưởng nhiễu, giúp cô lập và xác định chính xác hơn tác động của đặc điểm CEO.

IV. Hướng dẫn phân tích chính sách ưu đãi thuế phi tài chính

Việc đánh giá tác động của chính sách ưu đãi thuếkhuyến khích phi tài chính đòi hỏi một phương pháp luận đa dạng, kết hợp cả định lượng và định tính. Luận án của Dương Thị Thanh Thuỷ (2022) đã thực hiện điều này một cách bài bản. Đối với phân tích định lượng, nghiên cứu tập trung vào ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) cho doanh thu từ kết quả KH&CN. Mô hình hồi quy tác động cố định (FE), tác động ngẫu nhiên (RE), và đặc biệt là phương pháp Moment tổng quát hệ thống (System GMM) được sử dụng. Phương pháp GMM đặc biệt hữu hiệu vì nó giúp giải quyết vấn đề nội sinh (endogeneity) tiềm ẩn, khi mà kết quả hoạt động tốt hơn có thể dẫn đến việc doanh nghiệp nhận được nhiều ưu đãi hơn, và ngược lại. Điều này đảm bảo mối quan hệ nhân quả được xác định một cách đáng tin cậy. Tuy nhiên, những con số định lượng không thể nói lên toàn bộ câu chuyện. Để hiểu sâu hơn về cơ chế tác động và những cảm nhận thực tế của doanh nghiệp, luận án đã tiến hành nghiên cứu định tính. Phương pháp phỏng vấn sâu bán cấu trúc được thực hiện với lãnh đạo của 15 DNKHCN tại Hà Nội. Dữ liệu từ các cuộc phỏng vấn được ghi âm, chuyển thành văn bản, sau đó được mã hóa và phân tích theo chủ đề (thematic analysis) bằng phần mềm Atlas.ti 9. Cách tiếp cận này cho phép khám phá những vấn đề mà dữ liệu thứ cấp không thể nắm bắt, chẳng hạn như những khó khăn trong quá trình xin ưu đãi, sự hữu ích thực sự của các chương trình hỗ trợ, và những đề xuất cải thiện từ chính đối tượng thụ hưởng.

4.1. Sử dụng phương pháp GMM để đánh giá tác động ưu đãi thuế

Để đánh giá tác động của ưu đãi thuế TNDN, nghiên cứu áp dụng phương pháp GMM hệ thống hai bước (two-step system GMM). Phương pháp này vượt trội hơn OLS, FE, RE trong việc kiểm soát các vấn đề như nội sinh và sự không đồng nhất không quan sát được. Việc này giúp đưa ra kết luận vững chắc về việc liệu các chính sách ưu đãi thuế có thực sự cải thiện được hiệu suất tài chính của doanh nghiệp hay không.

4.2. Phân tích định tính qua phỏng vấn sâu lãnh đạo doanh nghiệp

Nghiên cứu định tính bổ sung một góc nhìn quan trọng. Thông qua phỏng vấn sâu, luận án đã thu thập được những đánh giá trực tiếp từ lãnh đạo doanh nghiệp về các khuyến khích phi tài chính (như hỗ trợ pháp lý, thương mại hóa sản phẩm) và cả ưu đãi thuế. Kết quả phân tích định tính cho thấy nhiều ưu đãi phi thuế dù có trong chính sách nhưng chưa được hiện thực hóa, hoặc doanh nghiệp không biết để tiếp cận, phản ánh một sự thiếu hiệu quả trong khâu truyền thông và triển khai chính sách.

V. Kết quả thực tiễn CEO ưu đãi thuế tác động đến ROA ROE

Kết quả phân tích từ luận án cung cấp những phát hiện quan trọng và đôi khi trái ngược với các giả định thông thường. Về tác động của đặc điểm CEO, nghiên cứu tìm thấy mối quan hệ phi tuyến giữa tuổi CEO và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Cụ thể, kết quả hoạt động có xu hướng tăng lên khi CEO còn trẻ và đạt đỉnh ở độ tuổi trung niên, sau đó giảm dần. Điều này có thể được giải thích bởi sự kết hợp giữa năng lượng, sự chấp nhận rủi ro của tuổi trẻ và kinh nghiệm tích lũy theo thời gian. Về giới tính, nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng thống nhất cho thấy CEO nữ hoạt động tốt hơn hay kém hơn CEO nam, nhưng các phân tích sâu hơn cho thấy CEO nữ có xu hướng tạo ra sự ổn định cao hơn trong hiệu suất tài chính. Đáng chú ý, trình độ học vấn của CEO có tác động tích cực và rõ rệt đến các chỉ số ROAROE. Đối với tác động của chính sách ưu đãi thuế, kết quả định lượng cho thấy ưu đãi thuế TNDN có tác động tích cực đến lợi nhuận của các DNKHCN, nhưng mức độ tác động không lớn như kỳ vọng. Phân tích định tính làm rõ hơn nguyên nhân: các rào cản thủ tục hành chính và sự phức tạp trong việc xác định doanh thu được hưởng ưu đãi đã làm giảm hiệu quả thực tế của chính sách. Các doanh nghiệp đánh giá cao các khuyến khích phi tài chính như hỗ trợ thương mại hóa sản phẩm và tư vấn pháp lý, tuy nhiên họ cho rằng các chương trình này còn rất hạn chế và khó tiếp cận. Những phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết phải có một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào ưu đãi tài chính mà còn phải cải thiện môi trường hỗ trợ và đơn giản hóa thủ tục hành chính.

5.1. Phát hiện về mối quan hệ giữa nhân khẩu học CEO và lợi nhuận

Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy trình độ học vấn của CEO có tương quan dương mạnh mẽ với lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA). Các CEO có trình độ sau đại học thường mang lại kết quả tài chính vượt trội hơn. Tuổi của CEO có tác động hình chữ U ngược, cho thấy có một 'độ tuổi vàng' cho vị trí lãnh đạo trong ngành này. Những kết quả này cung cấp gợi ý quan trọng cho chiến lược tuyển dụng và phát triển nhân sự cấp cao trong các doanh nghiệp công nghệ cao.

5.2. Đánh giá hiệu quả thực tế của ưu đãi thuế và phi thuế

Kết quả ước lượng GMM cho thấy ưu đãi thuế TNDN có làm tăng ROAROE, nhưng tác động này không đồng đều và phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác của doanh nghiệp. Quan trọng hơn, phỏng vấn sâu cho thấy các khuyến khích phi tài chính được doanh nghiệp mong đợi nhiều hơn, nhưng lại là mảng yếu nhất trong hệ thống chính sách hỗ trợ hiện tại, cho thấy một sự bất cập lớn cần được khắc phục.

VI. Giải pháp tương lai và khuyến nghị cho doanh nghiệp R D

Dựa trên các kết quả phân tích sâu sắc, luận án của Dương Thị Thanh Thuỷ (2022) đã đề xuất một hệ thống các giải pháp và khuyến nghị mang tính thực tiễn cao, hướng tới việc nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp trong ngành R&D Việt Nam. Đối với doanh nghiệp, khuyến nghị tập trung vào việc xây dựng chiến lược nhân sự cấp cao một cách khoa học. Doanh nghiệp cần nhận thức rõ tác động của đặc điểm CEO và chủ động tìm kiếm, đào tạo những nhà lãnh đạo có sự cân bằng giữa kinh nghiệm, kiến thức chuyên môn (đặc biệt là trình độ học vấn cao) và tinh thần đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp. Việc trao quyền và tạo không gian cho các nhà lãnh đạo trẻ cũng là một hướng đi cần được cân nhắc. Đối với các nhà hoạch định chính sách, luận án đề xuất một cuộc cải cách toàn diện về chính sách hỗ trợ R&D. Cần đơn giản hóa tối đa các thủ tục hành chính để doanh nghiệp có thể dễ dàng tiếp cận chính sách ưu đãi thuế. Quan trọng hơn, cần chuyển trọng tâm từ các ưu đãi tài chính dàn trải sang các hình thức khuyến khích phi tài chính thiết thực hơn. Các giải pháp cụ thể bao gồm: xây dựng các trung tâm hỗ trợ pháp lý và sở hữu trí tuệ chuyên biệt cho DNKHCN; tăng cường các chương trình xúc tiến thương mại, kết nối thị trường cho sản phẩm công nghệ; và thiết lập các kênh đối thoại thường xuyên giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp để kịp thời tháo gỡ vướng mắc. Việc hiện thực hóa các giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích tổng hợp, cải thiện môi trường kinh doanh tại Việt Nam và giúp cộng đồng doanh nghiệp khoa học công nghệ phát triển lớn mạnh, đóng góp thực chất vào sự phát triển kinh tế bền vững của đất nước.

6.1. Đề xuất hoàn thiện chính sách ưu đãi thuế và phi thuế

Giải pháp cốt lõi là cải thiện khâu thực thi chính sách. Luận án đề xuất các nhóm giải pháp về truyền thông để nâng cao nhận thức của doanh nghiệp về các ưu đãi; giải pháp về thể chế để đơn giản hóa thủ tục; và các giải pháp trợ giúp pháp lý, thương mại hóa. Cần một cơ chế phối hợp liên bộ (Bộ KH&CN, Bộ Tài chính, Bộ KH&ĐT) để đảm bảo chính sách được triển khai đồng bộ và hiệu quả.

6.2. Khuyến nghị chiến lược nhân sự cho doanh nghiệp công nghệ cao

Doanh nghiệp cần xây dựng tiêu chí tuyển dụng CEO dựa trên bằng chứng khoa học về các yếu tố nhân khẩu học lãnh đạo có tác động tích cực. Thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm, cần ưu tiên các ứng viên có trình độ học vấn cao, có tư duy cởi mở và khả năng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Đồng thời, cần xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển đội ngũ kế cận để đảm bảo sự phát triển bền vững.

17/07/2025
Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học của giám đốc điều hành ceo ưu đãi thuế và phi thuế đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp trong ngành nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ tại việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu 1. Các nghiên cứu về mối liên hệ giữa đặc điểm nhân khẩu học của Giám đốc điều hành (CEO) và kết quả hoạt động của doanh nghiệp  Các nghiên cứu ở nước ngoài Trong bất cứ DN nào, thuộc bất cứ ngành nghề nào, giám đốc điều hành (CEO) cũng đóng một vai trò vô cùng quan trọng, không thể thay thế, là người chèo lái con thuyền DN để DN đi đúng hướng và đạt được những thành tựu mong muốn. Vì vậy, mối liên hệ giữa đặc điểm nhân khẩu học của CEO và KQHĐ của DN nhận được sự quan tâm lớn của các nhà nghiên cứu trên thế giới.

Sở dĩ đặc điểm nhân khẩu học của CEO chiếm phần lớn các nghiên cứu do khả năng tiếp cận thông tin dễ dàng, dữ liệu cung cấp có thể kiểm chứng được thông qua các nguồn đa dạng và có tính khách quan lớn hơn so với các đặc điểm tâm lý học (Kitchell, 2009). Trên thực tế, các đặc điểm nhân khẩu học của CEO thường được xem xét trong mối liên hệ với một số đặc điểm nội tại của DN trong vai trò các biến kiểm soát của mô hình. Jalbert và cộng sự (2002) tập trung đánh giá mối liên hệ giữa trình độ học vấn của CEO và cơ sở đào tạo của CEO với thù lao CEO nhận được, mối quan hệ giữa bằng cấp của CEO với KQHĐ của DN tính bằng ROA và chỉ số Tobin’s Q tại các công ty lớn của Mỹ theo xếp hạng của tạp chí Forbes giai đoạn 1973-1997. Kết quả hồi quy đa biến cho thấy CEO có bằng sau đại học chủ yếu được đào tạo từ một số ít trường, điển hình là Đại học Harvard chiếm 19%; việc có bằng đại học và học ở đâu chỉ có ý nghĩa với CEO trong việc có được vị trí này nhưng ít ảnh hưởng tới thù lao của họ khi họ đã ở vị trí đó.

Ngược lại, số năm công tác, số năm nắm giữ cương vị, CEO đồng thời là người sáng lập công ty, quy mô công ty, có ảnh hưởng thuận chiều tới mức thù lao CEO nhận được; CEO tốt nghiệp sau đại học từ những trường thuộc nhóm 10, 25 và 50 đại học đứng đầu của Mỹ về số người tốt nghiệp được bổ nhiệm CEO có ROA của DN cao hơn nhưng Tobin’s Q lại thấp hơn CEO khác. Các biến đặc điểm nội tại DN được xem xét gồm quy mô DN (về tài sản), tuổi DN, và tăng trưởng (về doanh thu). Đặc điểm CEO và đội ngũ quản lý đứng đầu DN được Papadakis và Barwise (2002) tìm hiểu trong mối liên hệ với việc đưa ra các quyết định chiến lược của DN. 9 Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ phỏng vấn CEO, phỏng vấn bán cấu trúc với các nhà quản lý chính, bảng hỏi điều tra với CEO và các nhà quản lý chính, tài liệu, báo cáo, biên bản họp nội bộ DN và 70 quyết định chiến lược của DN công nghiệp ở Hy Lạp.

Bốn đặc điểm của quá trình đưa ra quyết định chiến lược là sự luận giải hợp lý, sự phân quyền, sự giao tiếp mang tính định hướng và tính chính trị hoá. Hai đặc tính của CEO gồm nhu cầu đạt được thành tựu và mức độ chấp nhận rủi ro; hai đặc điểm nhân khẩu học của CEO gồm thâm niên, học vấn và hai đặc điểm của đội ngũ quản lý chính là học vấn và mức độ sẵn sàng cạnh tranh được đưa vào nghiên cứu. Sử dụng hồi quy phân cấp (hierarchical regression), hai tác giả cho thấy các đặc điểm thuộc về CEO và đội ngũ quản lý chính đều có tác động tới quá trình đưa ra quyết định chiến lược song đặc điểm của đội ngũ quản lý chính có tác động mạnh hơn. Đặc tính CEO tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê tới mức độ phân quyền trong khi đặc tính của đội ngũ quản lý chính lại có liên hệ với sự luận giải hợp lý và giao tiếp mang tính định hướng.

Mức độ chấp nhận rủi ro của CEO không có tác động đáng kể tới quá trình đưa ra các quyết định chiến lược. Thâm niên CEO tác động lớn tới việc CEO áp dụng phân quyền khi đưa ra quyết định. Những kết quả trên ủng hộ cho lý thuyết UET tuy nhiên gợi ý rằng cần xem xét cả đặc điểm CEO và đội ngũ quản lý chính trong bối cảnh rộng hơn với các biến kiểm soát như mức độ ảnh hưởng của quyết định, mức độ thù nghịch của môi trường bên ngoài hay các biến đặc điểm nội tại DN như quy mô DN (logarit số lao động toàn thời gian), và công ty là độc lập hay thuộc về một nhóm DN khi đánh giá quá trình đưa ra quyết định chiến lược trong DN. Barker và Mueller (2002) đánh giá tác động của thâm niên công tác, tuổi CEO, kinh nghiệm của CEO trong những lĩnh vực khác nhau, bằng cấp CEO trong các ngành khác nhau tới mức chi tiêu cho R&D của DN.

172 DN niêm yết thuộc mẫu nghiên cứu được rút ra từ danh mục 1.000 DN theo xếp hạng của tạp chí Business Week trong năm 1989-1990 có báo cáo về chi tiêu R&D và dữ liệu về CEO. CEO giữ vị trí này dưới 1 năm bị loại khỏi nghiên cứu do thời gian ngắn tác động chưa đủ lớn tới chi tiêu R&D. Mức chi tiêu cho R&D được tính bằng số tiền chi cho R&D bình quân trên mỗi lao động. Sử dụng hồi quy OLS, các tác giả cho thấy chi tiêu R&D cao hơn ở DN có CEO trẻ hơn, bỏ nhiều tài sản đầu tư vào cổ phiếu của công ty hơn, có kinh nghiệm về marketing và/hoặc kỹ thuật và R&D.

Số bằng cấp mà CEO có 10 được không liên hệ có ý nghĩa thống kê với chi tiêu R&D một khi CEO đã có một bằng đại học. Tuy nhiên, những DN có CEO với bằng cấp về kỹ thuật cao hơn bằng đại học có chi tiêu R&D cao hơn. CEO có thâm niên công tác lâu hơn chi tiêu cho R&D lớn hơn. Các biến thuộc về đặc điểm nội tại DN được xem xét là quy mô DN (logarit số lao động), đòn bẩy, KQHĐ của DN trong quá khứ, phần lớn cổ phiếu của DN có bị nắm giữ bởi nhà đầu tư tổ chức không, và việc DN thực hiện đa dạng hoá trong các ngành nghề liên quan hay không liên quan.

Erhardt và cộng sự (2003) tìm hiểu mối liên hệ giữa sự đa dạng nhân khẩu học về giới và chủng tộc trong Hội đồng quản trị (HĐQT) của 112 DN lớn niêm yết của Hoa Kỳ với KQHĐ của DN đo lường bởi chỉ số ROA và ROI. Sự đa dạng về nhân khẩu học được định nghĩa là có sự tham gia của lãnh đạo nữ và lãnh đạo nữ có xuất xứ từ các chủng tộc chiếm thiểu số ở Mỹ (gốc Phi, Tây Ban Nha, gốc Á và tộc người Mỹ bản địa) so với chủng tộc Anglo-Saxon da trắng vốn chiếm đa số. Kết quả hồi quy phân cấp cho thấy mối liên hệ tỷ lệ thuận giữa sự đa dạng nhân khẩu học trong HĐQT và ROA, ROI của những DN này. Nghiên cứu cũng đánh giá các biến đặc điểm nội tại DN gồm ngành nghề (sản xuất hay dịch vụ), tài sản của DN và quy mô HĐQT.

Quan tâm tới học vấn của CEO, Gottesman và Morey (2006) nghiên cứu quan hệ giữa chất lượng học vấn của CEO và KQHĐ của DN xét về khía cạnh thị trường - đo bằng hệ số sinh lời thặng dư theo tháng, hệ số alpha bốn chỉ số, và xét về khía cạnh vận hành - đo bằng ROA, ROE, và Tobin’s Q, sử dụng hồi quy OLS và phương pháp biến công cụ (Instrumental variables – IV). CEO có bằng tốt nghiệp đại học tại Mỹ, đang điều hành công ty niêm yết trên sàn chứng khoán New York (NYSE) tại thời điểm 1/1/2000 và có dữ liệu về cổ phiếu trong vòng 3 năm 1997-1999 được đưa vào nghiên cứu. Học vấn CEO được xét trên khía cạnh bằng đại học hay thạc sỹ, trường đào tạo, bằng thạc sỹ về quản trị kinh doanh (MBA), về luật hay ngành khác, trường nơi CEO tốt nghiệp, xếp hạng danh tiếng của trường theo mức điểm trung bình đầu vào SAT, GMAT, và GRE. Kết quả cho thấy không có bằng chứng về việc CEO tốt nghiệp từ những trường danh tiếng hơn điều hành DN giỏi hơn; CEO có bằng MBA và thạc sỹ luật không nổi trội hơn CEO không có bằng thạc sỹ; có bằng chứng hữu hạn về việc CEO không có bằng MBA hoặc thạc sỹ luật có KQHĐ điều 11 chỉnh rủi ro theo thị trường tốt hơn; thù lao của CEO tốt nghiệp từ trường danh tiếng cao hơn CEO khác ở mức ý nghĩa 10%.

Các biến đặc điểm nội tại DN được đánh giá đồng thời là tổng doanh thu trung bình năm, đòn bẩy và tỷ lệ thanh khoản trung bình năm (bằng tổng tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn trên tổng tài sản). Sự tham gia của nữ trong đội ngũ lãnh đạo cấp cao của DN và chất lượng báo cáo thu nhập về lợi nhuận được Krishnan và Parsons (2008) đánh giá với mẫu nghiên cứu là các công ty trong bảng xếp hạng Fortune 500. Những công ty này có kết quả điều tra về giới trong báo cáo nghiên cứu của Catalyst năm 2004 – một tổ chức độc lập, phi lợi nhuận, chuyên tư vấn và nghiên cứu nhằm khuyến khích nữ giới tham gia kinh doanh với văn phòng tại New York, San Jose, và Toronto. Chất lượng thu nhập là mức độ thu nhập về lợi nhuận được DN báo cáo phản ánh đúng thực trạng kinh tế của DN.

Kết quả hồi quy dữ liệu chéo cho thấy những công ty có nữ tham gia trong đội ngũ lãnh đạo cấp cao có lợi nhuận cao hơn và tỷ suất sinh lời cổ phiếu lớn hơn sau khi chào bán cổ phiếu ra công chúng lần đầu (IPO) so với những công ty có ít nữ trong đội ngũ lãnh đạo hơn. Nói cách khác, chất lượng thu nhập của DN có liên hệ cùng chiều với sự đa dạng về giới trong đội ngũ lãnh đạo DN. Biến quy mô DN (thuộc đặc điểm nội tại DN) tính bằng giá trị thị trường của cổ phiếu DN được đưa vào đánh giá trong nghiên cứu. Kitchell (2009) tìm hiểu mối liên hệ giữa đổi mới sáng tạo về công nghệ trong DN và đặc điểm nhân khẩu học CEO về tuổi, trình độ kỹ thuật, nhiệm kỳ, tình trạng nhập cư, kinh nghiệm quốc tế, đặc điểm tâm lý CEO gồm tính linh hoạt, sự chấp nhận rủi ro, và sự kiên trì.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ