Luận án Tiến sĩ Ngữ văn: Thơ tống biệt trung đại Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX

Luận án tiến sĩ phân tích chuyên sâu thơ tống biệt trung đại Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX, từ hình tượng nhân vật đến đặc trưng nghệ thuật và thời đại.

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

362
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận án thơ tống biệt trung đại Việt Nam thế kỷ 18 19

Luận án "Thơ tống biệt trung đại Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX" của tác giả Hán Thị Thu Hiền là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, hệ thống hóa một mảng đề tài quan trọng nhưng chưa được quan tâm đúng mức trong văn học trung đại Việt Nam. Công trình này không chỉ giới thuyết rõ ràng các khái niệm cốt lõi như "tống biệt", "thơ tống biệt" mà còn đi sâu phân tích những tiền đề lịch sử, văn hóa và xã hội đã hình thành nên dòng thơ đặc sắc này. Giai đoạn thế kỷ 18-19 chứng kiến những biến động dữ dội của lịch sử, từ khủng hoảng của chế độ phong kiến đến các cuộc khởi nghĩa nông dân và sự xâm lược của thực dân Pháp. Chính bối cảnh xã hội cuối Lê đầu Nguyễn đã tạo ra vô số cuộc chia ly, trở thành nguồn cảm hứng dồi dào cho các thi nhân. Luận án đã khảo sát một khối lượng tư liệu đồ sộ, với 515 bài thơ của 33 tác giả tiêu biểu, qua đó vẽ nên một bức tranh toàn diện về diện mạo, đặc điểm nội dung và nghệ thuật của thơ tống biệt giai đoạn này. Đây được xem là một luận văn thạc sĩ văn học (thực chất là luận án tiến sĩ) có giá trị, không chỉ làm sáng tỏ một thể tài văn học mà còn góp phần hiểu sâu hơn về tâm tư, tình cảm và bối cảnh lịch sử của con người Việt Nam thời trung đại. Công trình khẳng định, thơ tống biệt không chỉ là những vần thơ lễ nghi, thù tạc mà đã thực sự trở thành một dòng thơ phản ánh sâu sắc hiện thực và tâm hồn con người, xứng đáng có một vị trí quan trọng trong lịch sử văn học dân tộc.

1.1. Giới thuyết khái niệm và cơ sở lý thuyết nghiên cứu thơ ly biệt

Luận án bắt đầu bằng việc định nghĩa một cách khoa học khái niệm "thơ tống biệt", phân biệt với các khái niệm gần nghĩa như "lưu biệt", "tặng biệt". Theo đó, thơ tống biệt được xác định là tác phẩm do người ở lại sáng tác để tiễn người đi xa, thể hiện tình cảm, lời chúc và tâm sự. Cách tiếp cận này giúp khoanh vùng đối tượng nghiên cứu một cách chính xác. Công trình vận dụng lý thuyết loại hình học để phân loại và nhận diện những đặc trưng chung của dòng thơ, đồng thời sử dụng góc nhìn văn hóa để lý giải nguồn gốc và sự phát triển của đề tài tống biệt trong văn học cổ, vốn chịu ảnh hưởng từ văn hóa Đông Á và tâm lý ưa ổn định của người Việt. Các cơ sở lý thuyết này tạo nền tảng vững chắc cho việc phân tích và đánh giá các tác phẩm.

1.2. Phạm vi khảo sát và phương pháp thống kê phân loại tác phẩm

Điểm mạnh của luận án là phạm vi khảo sát rộng lớn và phương pháp làm việc khoa học. Từ 8223 bài thơ được khảo sát, tác giả đã thống kê và chọn lọc được 515 tác phẩm thơ tống biệt của 33 tác giả tiêu biểu. Dựa trên kết quả này, luận án tiến hành phân loại thơ tống biệt theo hai tiêu chí chính: đối tượng đưa tiễn (vua, quan lại, bạn bè, người thân) và lý do đưa tiễn (đi sứ, nhậm chức, về quê, tòng quân). Cách phân loại này giúp hệ thống hóa và khái quát được diện mạo đa dạng của thơ tống biệt, làm cơ sở để đi sâu vào phân tích nội dung và nghệ thuật ở các chương sau. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và toàn diện cho công trình nghiên cứu.

II. Giải mã bối cảnh lịch sử phức tạp của thơ tống biệt Việt Nam

Thơ tống biệt thế kỷ XVIII-XIX không ra đời trong chân không mà là sản phẩm trực tiếp của một bối cảnh lịch sử đầy biến động và phức tạp. Sự suy tàn của nhà Lê, sự trỗi dậy rồi sụp đổ của nhà Tây Sơn và sự thành lập của triều Nguyễn đã tạo ra một xã hội đầy xáo trộn. Các cuộc chiến tranh, ly tán, nạn đói và các cuộc khởi nghĩa nông dân diễn ra liên miên đã khiến những cuộc chia ly trở thành một phần tất yếu của đời sống. Con người phải rời xa quê hương vì nhiều lý do: đi lính, đi lánh nạn, đi nhậm chức ở những vùng biên ải xa xôi, hoặc bị điều động để dẹp loạn. Chính những cuộc chia ly trong bối cảnh xã hội cuối Lê đầu Nguyễn này đã tạo ra nguồn cảm hứng bi tráng và sâu sắc cho các nhà thơ. Các tác phẩm không chỉ thể hiện nỗi buồn ly biệt cá nhân mà còn phản ánh nỗi đau chung của cả một thời đại. Nghiên cứu dòng thơ này chính là một cách để tiếp cận lịch sử từ góc nhìn văn chương, thấu hiểu những tâm tư, lo âu của con người trước thời cuộc. Luận án đã chỉ ra rằng, thơ tống biệt giai đoạn này mang đậm tính thời sự, vượt ra khỏi khuôn khổ của những tình cảm riêng tư để chạm đến những vấn đề lớn lao của dân tộc, từ đó tạo nên giá trị hiện thực sâu sắc.

2.1. Phân tích hiện thực ly tán và đời sống đói khổ của nhân dân

Một trong những nội dung nổi bật được luận án làm rõ là bức tranh hiện thực về sự ly tán và đời sống cùng khổ của nhân dân. Các cuộc chiến tranh liên miên đã đẩy người dân vào cảnh lầm than, gia đình tan tác. Nhiều bài thơ tống biệt không chỉ tiễn bạn bè, đồng liêu mà còn là lời tiễn những người dân thường phải rời bỏ quê cha đất tổ. Những vần thơ ghi lại cảnh chia ly trong đói nghèo, trong sự lo âu về tương lai vô định. Đây là một điểm mới so với các giai đoạn trước, cho thấy văn học đã tiến gần hơn đến đời sống hiện thực, phản ánh chân thực hơn nỗi khổ của con người. Các tác giả như Nguyễn Du và thơ tống biệt của ông là minh chứng rõ nét cho cảm hứng này.

2.2. Ảnh hưởng từ công cuộc mở mang bảo vệ cương vực lãnh thổ

Giai đoạn này cũng là thời kỳ triều Nguyễn đẩy mạnh công cuộc mở mang và bảo vệ lãnh thổ ở cả phía Bắc và phía Nam. Chính sách "lưu quan" và việc điều động binh lính, quan lại đến các vùng biên ải đã tạo ra hàng loạt cuộc chia ly. Nhiều bài thơ đi sứ và tiễn người đi nhậm chức ở những nơi xa xôi, hẻo lánh đã ra đời. Nội dung của những bài thơ này thường đan xen giữa tình cảm cá nhân và trách nhiệm với non sông. Người ra đi mang theo trọng trách với đất nước, người ở lại gửi gắm niềm tin và cả những lo lắng. Bối cảnh này làm cho thơ tống biệt mang thêm tầm vóc và ý nghĩa lịch sử, không chỉ là lời tiễn biệt mà còn là lời động viên, khích lệ tinh thần vì nghĩa lớn.

III. Phân tích sâu hình tượng nhân vật và hiện thực trong thơ tống biệt

Luận án đã khai thác sâu sắc giá trị nội dung của thơ tống biệt thế kỷ XVIII-XIX qua hai phương diện chính: hình tượng người đi kẻ ở và bức tranh hiện thực mang tính thời sự. Hình tượng nhân vật trữ tình không còn bị đóng khung trong những khuôn mẫu ước lệ mà hiện lên đa chiều, phức tạp. Đó vừa là con người của chức năng, phận vị (quan lại, sứ thần, người lính) với những trách nhiệm và bổn phận xã hội, vừa là con người cá nhân với những suy tư, trăn trở và những mối quan hệ riêng tư. Sự đan xen này tạo nên chiều sâu cho các nhân vật, giúp người đọc cảm nhận được những giằng xé nội tâm của họ trong khoảnh khắc chia ly. Bên cạnh đó, một đóng góp quan trọng của luận án là đã làm nổi bật được giá trị hiện thực sắc nét trong thơ tống biệt. Các tác phẩm không chỉ là tiếng lòng của cá nhân mà còn là tấm gương phản chiếu những vấn đề nóng bỏng của xã hội đương thời: từ hiện thực ly tán, đói khổ của nhân dân, công cuộc mở mang bờ cõi đến cuộc xâm lăng của thực dân Pháp. Điều này chứng tỏ văn học trung đại Việt Nam giai đoạn này đã có bước chuyển mình quan trọng, gắn bó mật thiết hơn với hiện thực đời sống, thể hiện rõ vai trò "chở đạo" và "tải đạo" theo một cách mới mẻ và chân thực hơn.

3.1. Hình tượng nhân vật từ con người chức năng đến con người cá nhân

Luận án chỉ ra sự phát triển trong cách xây dựng hình tượng nhân vật. Nếu ở giai đoạn trước, nhân vật thường hiện lên chủ yếu với tư cách xã hội, thì trong thơ tống biệt thế kỷ 18-19, cái tôi cá nhân đã được bộc lộ rõ nét hơn. Nhân vật trữ tình không chỉ lo cho việc nước mà còn đau đáu nỗi niềm riêng: nhớ gia đình, thương bạn bè, lo cho thân phận mình giữa dòng đời biến động. Tình cảm trong thơ không chỉ là tình quân thần, đồng liêu mà còn là tình tri kỷ, tình cảm gia đình sâu nặng. Sự chuyển biến này cho thấy sự trỗi dậy của ý thức cá nhân trong văn học, một dấu hiệu quan trọng của sự vận động và phát triển trong tư duy nghệ thuật.

3.2. Bức tranh hiện thực thời sự cuộc xâm lăng của thực dân Pháp

Một điểm đặc biệt được luận án nhấn mạnh là sự xuất hiện của hiện thực cuộc xâm lăng của thực dân Pháp trong thơ tống biệt cuối thế kỷ XIX. Những cuộc tiễn đưa người ra trận chống giặc, tiễn những nhà nho yêu nước đi tìm đường cứu nước đã mang đến cho thơ tống biệt một âm hưởng mới: bi tráng, hào hùng và đầy tinh thần dân tộc. Nỗi buồn ly biệt giờ đây hòa quyện với nỗi đau mất nước, và lời tiễn đưa không chỉ là tình riêng mà còn là lời thề quyết tử cho non sông. Đây là một nội dung hoàn toàn mới, đánh dấu sự kết thúc của một thời đại văn học và mở ra những cảm hứng mới cho văn học giai đoạn sau.

IV. Bí quyết nghệ thuật biểu hiện đặc sắc trong thơ tống biệt Việt

Không chỉ đặc sắc về nội dung, thơ tống biệt trung đại Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX còn đạt được những thành tựu nghệ thuật nổi bật. Luận án đã hệ thống và phân tích một cách thuyết phục các phương diện thi pháp độc đáo của dòng thơ này. Một trong những đặc điểm nổi bật nhất là tính kỷ sự và yếu tố tự sự đậm nét. Theo thống kê, có đến 493/515 tác phẩm thể hiện rõ sự việc, con người ngay từ nhan đề, cùng với việc sử dụng các thi tự, nguyên chú đi kèm. Điều này cho thấy xu hướng ghi chép chân thực, cụ thể, biến bài thơ thành một biên bản của cảm xúc và sự kiện. Thi pháp thơ tống biệt còn thể hiện ở cách tổ chức không gian tiễn biệt trong thơ và thời gian nghệ thuật. Không gian không chỉ bó hẹp ở bến sông, quán trọ ước lệ mà được mở rộng ra những địa danh cụ thể, gắn với hành trình của nhân vật. Thời gian là sự đan xen giữa quá khứ, hiện tại và tương lai, giữa khoảnh khắc chia ly và dòng chảy vô tận của lịch sử. Về ngôn ngữ, các tác giả đã vận dụng linh hoạt hệ thống điển cố, thi liệu của văn học chữ Hán và chữ Nôm, đồng thời sáng tạo nên những hình ảnh, biểu tượng giàu sức gợi. Tất cả những yếu tố này đã tạo nên một phong cách nghệ thuật riêng, vừa kế thừa truyền thống vừa có những cách tân độc đáo, làm nên giá trị cho nghệ thuật biểu hiện trong thơ tống biệt.

4.1. Phân tích không gian thời gian nghệ thuật trong thơ tiễn biệt

Không gian nghệ thuật trong thơ tống biệt giai đoạn này vừa có tính xác thực, vừa có tính biểu tượng. Các địa danh cụ thể như sông Thương, núi Lĩnh... không chỉ là bối cảnh mà còn là chứng nhân cho cuộc chia ly, mang theo nỗi niềm của hình tượng người đi kẻ ở. Thời gian cũng được khai thác đa chiều. Đó là "thời gian khoảnh khắc" của buổi tiễn đưa, dồn nén bao cảm xúc, và là "thời gian đan xen" giữa kỷ niệm quá khứ và dự cảm tương lai. Sự kết hợp này tạo ra một trường cảm xúc mãnh liệt, thể hiện sâu sắc tâm trạng của nhân vật.

4.2. Đặc trưng ngôn ngữ và thể loại sự kết hợp truyền thống và cách tân

Về ngôn ngữ, luận án chỉ ra sự vận dụng sáng tạo hệ thống điển cố, thi liệu Hán học để diễn tả những vấn đề thời sự. Các biểu tượng quen thuộc như rượu, sông, liễu được赋予 những ý nghĩa mới, gắn với hoàn cảnh cụ thể. Về thể loại, bên cạnh thể thơ Đường luật truyền thống, sự xuất hiện của các bài thơ cổ phong và trường thiên cho thấy nỗ lực phá vỡ những khuôn khổ có sẵn để biểu đạt trọn vẹn hơn những cảm xúc phức tạp, dạt dào. Sự cách tân này cho thấy sự trưởng thành và hoàn thiện về mặt nghệ thuật của dòng thơ tống biệt giai đoạn này.

V. Top 3 đóng góp mới của luận án thơ tống biệt cho nền văn học sử

Công trình "Thơ tống biệt trung đại Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX" không chỉ là một bài viết học thuật chất lượng mà còn mang lại nhiều đóng góp mới mẻ và giá trị cho ngành nghiên cứu văn học Việt Nam. Thứ nhất, luận án là công trình đầu tiên nghiên cứu một cách toàn diện, hệ thống về một thể tài thơ có vị trí quan trọng nhưng lại bị bỏ ngỏ trong một thời gian dài. Việc khảo sát 515 tác phẩm đã cung cấp một nguồn tư liệu quý giá, giúp các nhà nghiên cứu có cái nhìn đầy đủ và xác thực về đề tài tống biệt trong văn học cổ. Thứ hai, công trình đã làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa văn học và hiện thực lịch sử. Luận án chứng minh rằng thơ tống biệt không chỉ là sản phẩm của cảm hứng cá nhân mà còn là sự phản ánh sâu sắc những biến động của thời đại. Việc phân tích các chủ đề như hiện thực ly tán, công cuộc bảo vệ biên cương hay cuộc xâm lược của thực dân Pháp đã mở ra một hướng tiếp cận mới mẻ khi nghiên cứu văn học trung đại Việt Nam. Cuối cùng, luận án đã khẳng định được những đặc điểm thi pháp độc đáo và những đóng góp nghệ thuật của dòng thơ này, đặc biệt là tính kỷ sự và yếu tố tự sự, qua đó xác lập vị trí và vai trò của thơ tống biệt trong tiến trình văn học dân tộc.

5.1. Hệ thống hóa và cung cấp nguồn tư liệu thơ tiễn biệt quý giá

Đóng góp đầu tiên và quan trọng nhất là việc hệ thống hóa một khối lượng tác phẩm đồ sộ. Phần phụ lục với 515 bài thơ tống biệt được tập hợp là một nguồn tư liệu tham khảo vô giá cho giới nghiên cứu, giảng viên và sinh viên. Việc làm này không chỉ lưu giữ di sản văn học mà còn tạo tiền đề cho các công trình nghiên cứu sâu hơn trong tương lai.

5.2. Khẳng định giá trị hiện thực và tính thời sự của thơ ca trung đại

Luận án đã thành công trong việc chứng minh thơ ca trung đại, cụ thể là thơ ly biệt, có khả năng phản ánh hiện thực một cách sắc bén và kịp thời. Thay vì nhìn nhận thơ trung đại chỉ với những quy phạm ước lệ, công trình đã chỉ ra sức sống mãnh liệt và sự gắn bó của nó với những vấn đề cốt lõi của xã hội. Đây là một đóng góp quan trọng trong việc đánh giá lại giá trị của văn học quá khứ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, Tài liệu tham khảo, Phụ lục, phần Nội dung chính của luận án đƣợc trình bày theo 4 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu và cơ sở lý thuyết của đề tài (26 trang, từ trang 6 đến trang 31). Chƣơng 2: Tiền đề hình thành và thống kê, phân loại thơ tống biệt Việt Nam thế kỵ VIII - XIX (26 trang, từ trang 32 đến trang 57). Chƣơng 3: Hình tƣợng nhân vật trữ tình và bức tranh hiện thực mang tính thời sự trong thơ tống biệt Việt Nam thế kỵ XVIII – XIX (38 trang, từ trang 58 đến trang 95). Chƣơng 4: Nghệ thuật thơ tống biệt Việt Nam thế kỵ XVIII – XIX (52 trang, từ trang 96 đến trang 147).

6 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI Đối với bất cứ một đề tài khoa học nào, tổng quan vấn đề nghiên cứu có ý nghĩa thiết thực, giúp ngƣời viết có đƣợc cái nhìn bao quát nhất về hƣớng nghiên cứu của mình. Ý thức đƣợc điều đó, trong chƣơng này chúng tôi đi từ việc giới thuyết khái niệm thơ tống biệt đến nhìn nhận một cách bao quát lịch sử nghiên cứu thơ tống biệt nói chung cũng nhƣ thơ tống biệt trung đại Việt Nam nói riêng để tìm ra những khoảng trống chƣa đƣợc nghiên cứu về thơ tống biệt thế kỵ XVIII – XIX. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng đƣa ra một số cơ sở lý thuyết của đề tài. Giới thuyết một số khái niệm 1.

Khái niệm “tống biệt” Chúng tôi tiến hành tra cứu từ “tống biệt” ( 送 别) trong một số từ điển Trung Hoa nhƣ Từ hải [173], Từ nguyên [174], Hán ngữ đại từ điển [175], nhƣng không thấy có mục từ “tống biệt”. Tra cứu một số từ điển Việt Nam chúng tôi thống kê đƣợc một số định nghĩa khác nhau. Từ điển Hán - Việt từ nguyên của Bửu Kế định nghĩa: tống: đƣa tiễn, biệt: từ giã, tống biệt: đƣa tiễn lúc từ giã nhau [56, tr 1837]. Hán - Việt từ điển của Đào Duy Anh thì định nghĩa: tống: đƣa tiễn, biệt: chia cắt, tống biệt: Đƣa ngƣời lên đƣờng [1, tr 309].

Hán - Việt tự điển của Thiều Chửu lại định nghĩa: tống: tiễn đi, biệt: chia xa, tống biệt: tiễn nhau đi xa [19, tr 1406]. Nhƣ vậy, có thể thấy rằng các tài liệu có thể có cách diễn đạt khác nhau nhƣng đều có một mẫu số chung tống biệt là hành động đƣa tiễn một ngƣời đi xa. Để làm rõ hơn khái niệm tống biệt, chúng tôi cũng tìm hiểu thêm một số từ liên quan nhƣ lƣu biệt, bái biệt, biệt ly, biệt phái, biệt xứ, cáo biệt, ly biệt, tạm biệt, tặng biệt, tiễn biệt, từ biệt, viễn biệt, vĩnh biệt, lâm biệt, phụng tống, tống tiễn. Các từ này có chung một ý nghĩa là chỉ về sự chia xa, tuy nhiên vẫn có những sắc thái khác nhau.

Bái biệt hay cáo biệt nhấn mạnh vào hành động lúc chia tay, bái biệt là lạy chào mà đi, cáo biệt là nói những điều khi chia tay. Để nhấn mạnh vào khoảng thời gian xa cách có các từ nhƣ tạm biệt hay viễn biệt. Tạm biệt là rời xa trong khoảng thời gian ngắn, viễn biệt là cách xa lâu ngày, vĩnh biệt là cách xa mãi mãi. Từ lâm biệt nhấn mạnh vào thời điểm sắp chia tay.

Một số từ nhƣ biệt phái hay biệt xứ lại hàm ý nói về việc chia tay để đi làm việc của cá nhân hay đại diện cho quốc gia đi ra nƣớc ngoài. Khi muốn diễn tả về các món quà, đồ vật đem cho ngƣời khác lúc chia tay có thể dùng từ tặng biệt hoặc phụng tống. Từ lƣu biệt nhấn mạnh về phía ngƣời đi, lƣu biệt là lời của ngƣời đi viết dành cho ngƣời ở lại. Ở một góc độ nào đó lƣu biệt và tống biệt đối lập với nhau.

Bên cạnh đó, các từ nhƣ biệt li, li biệt, từ biệt, chia ly. chỉ trạng thái 7 đang ở xa nhau, lìa nhau, chia cách không thể tụ hợp. Khái niệm này nội hàm cảm xúc và ý nghĩa rộng hơn so với tống biệt. Một số khái niệm gần nghĩa và có thể thay thế với tống biệt là tiễn biệt, tống tiễn.

Các từ này đều nhấn mạnh sự việc chia tay, chia ly trong đó chú ý vào phía ngƣời ở lại. Khái niệm “thơ tống biệt” Trong một số công trình nghiên cứu về thơ tống biệt ở Trung Quốc, khái niệm thơ tống biệt cũng đã bƣớc đầu đƣợc quan tâm. Tác giả Tả Anh Anh trong Nghiên cứu thơ tống biệt thời trung, vãn Đƣờng cho rằng: “Thơ tống biệt là thơ miêu tả khung cảnh chia ly, ghi lại những cảm xúc buồn lúc biệt ly, gửi gắm những tâm sự khác ở trong đó” [177, tr 5]. Vƣơng Lệ Kiều ở nghiên cứu Dạy đọc thơ tống biệt trong chƣơng trình ngữ văn trung học cơ sở dƣới quan điểm kết cấu chủ nghĩa thì định nghĩa: “Thơ tống biệt là loại thơ ca dùng để biểu đạt những tình cảm, cảm xúc biệt ly” [184, tr 5].

Tác giả Húc Nhật, Lữ Viên, Diệp Hủy, Thôi Liễu Thanh đều cho rằng định nghĩa về thơ tống biệt xƣa nay không thống nhất và có những cách hiểu ở cả nghĩa rộng lẫn nghĩa hẹp. Húc Nhật trong công trình Bàn về quá trình vận động và biến đổi của thơ tống biệt thời Nam triều và sơ Đƣờng cho rằng: “Theo nghĩa hẹp thơ tống biệt để chỉ những tác phẩm thơ ca đƣợc sáng tác trong lúc tống biệt, bao gồm ngƣời tiễn đƣa tặng cho ngƣời ra đi, ngƣời đi tặng cho ngƣời tiễn đƣa trong lúc hai ngƣời còn nắm tay từ biệt, đem tình cảm của mình ngƣng tụ lại vào trong thơ ca để tặng cho ngƣời bạn. Theo nghĩa rộng phạm vi của thơ tống biệt rộng hơn rất nhiều. Những tác phẩm thơ ca này ghi lại tình cảm ly biệt, chia cắt cho đến những việc phải ly biệt nhau.

Chẳng hạn có ngƣời nào đó thể hiện cảm xúc nhớ nhung khi ở xa cũng đƣợc coi là thơ tống biệt” [186, tr 9]. Trong công trình Nghiên cứu thơ tống biệt thời Ngụy - Tấn Nam Bắc triều tác giả Thôi Liễu Thanh cho rằng: “Theo nghĩa rộng, thơ tống biệt chỉ những tác phẩm thơ ca có nội dung liên quan đến việc tống biệt nhƣ miêu tả cảnh tống biệt, những tình cảm khi tống biệt, bao gồm trƣớc khi tống biệt, khi tống biệt, sau khi tống biệt. Còn theo nghĩa hẹp, thơ tống biệt chỉ những tác phẩm thơ ca đƣợc sáng tác trong lúc chia tay, có tính tức thời rất cao. Những tác phẩm thơ ca này hoặc là ngƣời đƣa tiễn hoặc là ngƣời đƣợc đƣa tiễn hoặc ngƣời gặp cảnh ngƣời đƣa tiễn viết nhƣng nội dung không nằm ngoài việc miêu tả cảm xúc trong lúc chia tay và những biểu hiện lƣu luyến” [194, tr 5].

Tác giả Diệp Hủy trong nghiên cứu Bƣớc đầu tìm hiểu thơ tống biệt của mƣời vị tài tử Đại Lịch cũng khẳng định chƣa có sự nhất quán trong cách hiểu về thơ tống biệt, có hai cách hiểu theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp. Phần lớn học giả đƣơng đại lấy theo nghĩa rộng [182]. Trong Nghiên cứu thơ tống biệt đời Đƣờng đi về đất Lĩnh Nam, tác giả Lữ Viên cũng cho rằng “Thơ tống biệt có những tên gọi tƣơng tự nhƣ li biệt thi, lƣu biệt thi, tặng biệt thi” [198, tr 7]. Từ đó, ngƣời nghiên cứu khẳng định “Thơ tống biệt nên phải là những tác phẩm thơ ca trong lúc biệt ly thể hiện ra 8 cảm xúc, những thông tin, những điều nghe thấy, nhìn thấy của ngƣời ra đi và ngƣời đƣa tiễn” [198, tr 9].

Bàn thêm về thơ tống biệt, Tôn Hâm Dung đã đƣa ra một nghiên cứu đáng chú ý. Tác giả khẳng định: “Thơ tống biệt xƣa nay đƣợc các nhà thơ rất yêu thích. Ban đầu thơ tống biệt đƣợc gọi là thơ Tổ tiễn. Trong sách Tứ dân nguyệt lệnh có viết: “Tổ là thần đƣờng đi.

Con trai của Hoàng Đế gọi là Lũy Tổ thích viễn du, chết ở trên đƣờng cho nên đƣợc thờ làm thần đƣờng đi”. Ban đầu thơ tống biệt chủ yếu dùng để hát dâng lên thần linh cầu xin đi đƣờng bình an. Đến đời Ngụy - Tấn, cùng với nhận thức về thẩm mỷ không ngừng thay đổi thơ tống biệt cũng dần dần thoát khỏi nhận thức về ý nghĩa tôn giáo mà chuyển đổi thành thẩm mỷ văn nghệ, thơ tống biệt đời Đƣờng trở thành một loại đề tài đƣợc yêu thích bậc nhất với số lƣợng lớn tác phẩm” [199, tr 53]. Theo nghiên cứu này, có thể thấy thơ tống biệt vốn là một loại chúc từ (祝詞)(lời chúc, lời khấn dâng lên thánh thần) dùng để cầu xin.

Ban đầu nó nhƣ một loại văn học chức năng tôn giáo, hƣớng đến cầu mong những điều tốt đẹp cho ngƣời đi. Dần dần, nó thoát ly khỏi loại hình văn học chức năng và trở thành những tác phẩm văn học nghệ thuật hƣớng tới việc thể hiện cảm xúc khi chia tay, tiễn biệt. Nhƣ vậy, ngoài chức năng dùng để tống biệt, thơ tống biệt có thể coi là một thể tài thơ, thuộc loại hình văn học nghệ thuật. Các nhà nghiên cứu Việt Nam cũng đã đƣa ra những cách hiểu về thơ tống biệt.

Tác giả Nguyễn Khắc Phi trong bài phân tích về tác phẩm Hoàng Hạc lâu tống Mạnh Hạo Nhiên chi Quảng Lăng cho rằng tên gọi đầy đủ của thơ tống biệt là tống hành tặng biệt, nghĩa là “thơ tiễn chân và thơ từ biệt” [91, tr 908]. Căn cứ vào ý kiến của Nguyễn Khắc Phi, Trịnh Thị Hoa trong luận án Thơ tống biệt đời Đƣờng đã đi đến một cách hiểu về thơ tống biệt là “.những bài thơ miêu tả hoạt động tiễn đƣa, từ biệt nhau của con ngƣời trƣớc khi lên đƣờng đi xa, chỉ diễn ra trong một thời khắc nhất định, nhằm biểu đạt sâu sắc mối thâm tình gắn bó giữa kẻ ở ngƣời đi trong buổi chia tay” [49, tr 5]. Tìm hiểu về thơ tống biệt, chúng tôi cũng thấy đƣợc mối liên hệ giữa kiểu loại thơ này và thơ bang giao. Về thơ bang giao, tồn tại nhiều cách hiểu khác nhau, ở cách hiểu khái quát nhất thì: “.thơ bang giao là tên gọi định danh những sáng tác của các bậc quân vƣơng, tƣớng lĩnh, những nhà ngoại giao Việt Nam trong quá trình làm nhiệm vụ bang giao với các nƣớc lân bang, chủ yếu là Trung Hoa.

Những sáng tác bang giao đƣợc tính từ khi công việc bang giao bắt đầu và đến khi công việc bang giao kết thúc. Thơ bang giao bao gồm cả thơ đi sứ và thơ tiếp sứ. Đó là những sáng tác vừa là văn học chức năng vừa là văn học nghệ thuật” [117, tr 8]. Nhƣ thế, trong thơ bang giao có các bài thơ tiếp sứ và thơ đi sứ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ