Luận án người đại diện của đương sự trong pháp luật tố tụng dân sự việt nam

Chuyên khảo luật học phân tích Luận án người đại diện của đương sự trong pháp luật tố tụng dân sự việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

188
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vai trò người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự

Trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam, chế định về người đại diện của đương sự đóng một vai trò nền tảng, đảm bảo quyền tiếp cận công lý cho mọi công dân. Không phải lúc nào đương sự trong vụ án dân sự cũng có thể tự mình tham gia tố tụng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Các nguyên nhân có thể đến từ việc thiếu năng lực hành vi tố tụng dân sự, hạn chế về kiến thức pháp luật, hoặc các rào cản khách quan như khoảng cách địa lý. Luận án “Người đại diện của đương sự trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam” của tác giả Bùi Thị Hà đã phân tích sâu sắc tầm quan trọng của chủ thể này. Người đại diện, thông qua việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng, không chỉ bảo vệ lợi ích cho đương sự mà còn góp phần làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án. Sự tham gia của họ là một cơ chế thiết yếu để đảm bảo pháp chế xã hội chủ nghĩa và quyền con người được tôn trọng. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các vấn đề lý luận, phân tích thực trạng pháp luật và đề xuất các giải pháp hoàn thiện dựa trên những nghiên cứu chuyên sâu của luận án.

1.1. Phân tích khái niệm người đại diện trong tố tụng dân sự

Người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự được định nghĩa là cá nhân hoặc pháp nhân tham gia tố tụng nhân danh và vì lợi ích của đương sự, thay mặt họ thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng. Khái niệm này được xây dựng trên hai cơ sở chính: đại diện theo pháp luật và đại diện theo ủy quyền. Theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS 2015), người đại diện không phải là người thế quyền mà chỉ là người "đóng thế", hành động trong phạm vi được pháp luật cho phép hoặc được ủy quyền. Mối quan hệ này làm phát sinh quyền và nghĩa vụ trực tiếp cho người được đại diện. Bản chất của việc đại diện là đảm bảo những người không thể hoặc không muốn tự mình tham gia tố tụng vẫn có tiếng nói và được bảo vệ trước tòa. Đây là sự cụ thể hóa nguyên tắc đảm bảo quyền được xét xử công bằng và quyền tiếp cận công lý, đặc biệt đối với các đối tượng yếu thế như người chưa thành niên hay người mất năng lực hành vi tố tụng dân sự.

1.2. Địa vị pháp lý của người đại diện theo BLTTDS 2015

Địa vị pháp lý của người đại diện được xác lập rõ ràng trong BLTTDS 2015. Họ là người tham gia tố tụng, có các quyền và nghĩa vụ tương ứng với phạm vi đại diện. Khác với đương sự (nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi liên quan), người đại diện không có quyền và lợi ích vật chất trực tiếp trong vụ án. Họ hành động vì lợi ích của người khác. Tùy thuộc vào hình thức đại diện, địa vị pháp lý của người đại diện có sự khác biệt. Người đại diện theo pháp luật có phạm vi quyền hạn rộng hơn, thường bao trùm toàn bộ quá trình tố tụng, trong khi người đại diện theo ủy quyền chỉ được hành động trong phạm vi được ghi rõ trong văn bản ủy quyền tố tụng. Việc xác định đúng tư cách và địa vị pháp lý này là yêu cầu tiên quyết để Tòa án tiến hành các thủ tục tại tòa án một cách hợp pháp.

II. Thách thức trong pháp luật về người đại diện của đương sự

Mặc dù BLTTDS 2015 đã có nhiều tiến bộ, thực trạng pháp luật về người đại diện vẫn còn tồn tại nhiều bất cập và thách thức. Luận án của tác giả Bùi Thị Hà đã chỉ ra những khoảng trống pháp lý và những quy định thiếu rõ ràng, dẫn đến việc áp dụng không thống nhất trên thực tế. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc thiếu các quy định cụ thể về điều kiện để trở thành người đại diện, đặc biệt là đối với pháp nhân. Sự thiếu sót này có thể dẫn đến việc lựa chọn người đại diện không đủ năng lực, gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi của đương sự. Bên cạnh đó, các quy định về xác định người đại diện trong các trường hợp phức tạp như cha mẹ có quyền lợi đối lập nhau, hay pháp nhân có nhiều người đại diện theo pháp luật, vẫn còn chưa cụ thể. Những thách thức này đòi hỏi cần có sự nghiên cứu và đưa ra các giải pháp hoàn thiện chế định đại diện để đảm bảo tính hiệu quả và công bằng trong tố tụng.

2.1. Bất cập trong việc xác định người đại diện theo pháp luật

Thực tiễn cho thấy việc xác định người đại diện theo pháp luật gặp nhiều vướng mắc. Ví dụ, trong trường hợp cha mẹ của người chưa thành niên có quyền và lợi ích đối lập nhau trong cùng một vụ án, pháp luật chưa có hướng dẫn rõ ràng về việc ai sẽ là người đại diện. Tương tự, việc xác định người đại diện cho người mắc bệnh tâm thần hoặc người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi cũng là một bài toán khó. Theo luận án, thủ tục chỉ định người đại diện trong các trường hợp này còn phức tạp và chưa được quy định cụ thể, dẫn đến việc Tòa án lúng túng khi áp dụng. Một vấn đề khác là khi điều lệ của pháp nhân quy định có nhiều người đại diện theo pháp luật, việc xác định ai có thẩm quyền tham gia tố tụng cũng gây ra nhiều tranh cãi, ảnh hưởng đến tiến độ giải quyết vụ án.

2.2. Vướng mắc liên quan đến người đại diện theo ủy quyền

Đối với người đại diện theo ủy quyền, các quy định về hình thức và phạm vi ủy quyền còn thiếu tính cụ thể. Một trong những vấn đề gây tranh cãi nhiều nhất là quyền ký đơn khởi kiện của người được ủy quyền. Thực tiễn áp dụng không thống nhất giữa các Tòa án, nơi chấp nhận, nơi không. Luận án cũng chỉ ra sự chồng chéo khi một người vừa là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, vừa là người đại diện theo ủy quyền. Pháp luật cần làm rõ liệu một người có thể đồng thời đảm nhận hai vai trò này hay không để tránh xung đột lợi ích. Thêm vào đó, các quy định về chấm dứt đại diện trong tố tụng và hậu quả pháp lý của nó cũng cần được chi tiết hóa để đảm bảo quyền lợi của đương sự không bị ảnh hưởng khi việc ủy quyền kết thúc đột ngột.

III. Phương pháp xác định người đại diện của đương sự hợp pháp

Để giải quyết các vụ án dân sự một cách công bằng và hiệu quả, việc xác định đúng người đại diện của đương sự là bước đi cơ bản và quan trọng nhất. Phương pháp xác định phải dựa trên các quy định của BLTTDS 2015 và Bộ luật Dân sự 2015. Về cơ bản, người đại diện được phân thành hai loại chính là người đại diện theo pháp luậtngười đại diện theo ủy quyền. Mỗi loại có căn cứ xác lập và phạm vi quyền hạn riêng biệt. Việc xác định đúng không chỉ đảm bảo tính hợp pháp của các hành vi tố tụng mà còn là nền tảng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự. Luận án nhấn mạnh rằng Tòa án và các bên liên quan cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về năng lực pháp luật tố tụng dân sựnăng lực hành vi tố tụng dân sự khi xác định tư cách người đại diện, tránh những sai sót có thể dẫn đến việc hủy án.

3.1. Căn cứ xác định người đại diện theo pháp luật của đương sự

Người đại diện theo pháp luật được xác định dựa trên quy định trực tiếp của pháp luật mà không phụ thuộc vào ý chí của người được đại diện. Các trường hợp phổ biến bao gồm: cha, mẹ đối với con chưa thành niên; người giám hộ đối với người được giám hộ (người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức); người đứng đầu pháp nhân theo điều lệ hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Ngoài ra, Tòa án có thể chỉ định người đại diện trong một số trường hợp đặc biệt được quy định tại Điều 88 BLTTDS 2015. Việc xác định phải dựa trên các giấy tờ pháp lý hợp lệ như giấy khai sinh, quyết định công nhận giám hộ, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Đây là cơ sở pháp lý vững chắc để người đại diện thực hiện quyền và nghĩa vụ của người đại diện.

3.2. Thủ tục xác lập người đại diện theo ủy quyền trong tố tụng

Đại diện theo ủy quyền được xác lập dựa trên sự thỏa thuận và ý chí tự nguyện của đương sự. Thủ tục này phải được thực hiện thông qua một văn bản ủy quyền tố tụng hợp pháp. Văn bản này phải ghi rõ thông tin của bên ủy quyền và bên nhận ủy quyền, phạm vi ủy quyền, và thời hạn ủy quyền. Tùy trường hợp, văn bản ủy quyền có thể yêu cầu công chứng, chứng thực để đảm bảo tính pháp lý. Điều quan trọng là phạm vi ủy quyền phải được quy định cụ thể, ví dụ như chỉ tham gia phiên hòa giải, hay được quyền thay đổi, bổ sung yêu cầu, hoặc thậm chí là định đoạt tài sản. Trách nhiệm của người đại diện theo ủy quyền là phải hành động trung thực và tuân thủ nghiêm ngặt phạm vi đã được giao phó.

IV. Hướng dẫn về quyền và nghĩa vụ của người đại diện đương sự

Hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của người đại diện là yếu tố then chốt để hoạt động đại diện phát huy hiệu quả. Pháp luật tố tụng dân sự quy định người đại diện có quyền và nghĩa vụ trong phạm vi đại diện của mình. Điều này có nghĩa là, một người đại diện theo pháp luật có thể thực hiện gần như toàn bộ quyền và nghĩa vụ của đương sự, trong khi một người đại diện theo ủy quyền bị giới hạn bởi nội dung trong văn bản ủy quyền. Việc thực hiện đúng các quyền này giúp người đại diện thu thập chứng cứ, tham gia tranh luận và bảo vệ tốt nhất cho đương sự. Đồng thời, việc tuân thủ các nghĩa vụ như cung cấp thông tin trung thực, có mặt theo triệu tập của Tòa án thể hiện trách nhiệm của người đại diện, góp phần thúc đẩy quá trình giải quyết vụ án diễn ra nhanh chóng và đúng pháp luật.

4.1. Phạm vi quyền hạn của người đại diện tại Tòa án

Người đại diện có quyền thay mặt đương sự thực hiện các hành vi tố tụng như: nộp, xuất trình tài liệu, chứng cứ; tham gia phiên họp, phiên hòa giải, phiên tòa; phát biểu quan điểm, tranh luận. Họ cũng có quyền yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng nếu có căn cứ cho rằng những người này không vô tư, khách quan. Đặc biệt, đối với các quyền mang tính định đoạt như thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu khởi kiện, công nhận sự thỏa thuận của các đương sự, người đại diện theo ủy quyền chỉ được thực hiện nếu được ghi rõ trong văn bản ủy quyền. Vai trò của luật sư trong tố tụng dân sự khi làm người đại diện đặc biệt quan trọng, vì họ có chuyên môn pháp lý để vận dụng các quyền này một cách hiệu quả nhất.

4.2. Nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của người đại diện

Bên cạnh các quyền, người đại diện có các nghĩa vụ tố tụng quan trọng. Họ phải tôn trọng Tòa án, chấp hành nội quy phiên tòa. Nghĩa vụ quan trọng nhất là phải hành động trung thực, tận tâm vì lợi ích của người được đại diện. Mọi hành vi vượt quá phạm vi đại diện hoặc gây thiệt hại cho đương sự đều có thể làm phát sinh trách nhiệm của người đại diện. Họ phải cung cấp đầy đủ, chính xác các tài liệu, chứng cứ cho Tòa án và phải có mặt khi được triệu tập hợp lệ. Việc không tuân thủ các nghĩa vụ này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của đương sự mà còn có thể bị Tòa án áp dụng các biện pháp xử lý theo quy định.

V. Thực tiễn áp dụng và kết quả nghiên cứu về người đại diện

Luận án đã tiến hành khảo sát và phân tích sâu rộng thực tiễn thực hiện pháp luật về người đại diện của đương sự. Kết quả cho thấy, bên cạnh những mặt tích cực, vẫn còn nhiều sai sót và vướng mắc trong thực tiễn áp dụng tại các Tòa án. Một số Tòa án còn sai lầm trong việc xác định tư cách tố tụng, nhầm lẫn giữa người đại diện và đương sự, dẫn đến bản án bị cấp trên hủy, sửa. Tình trạng người đại diện không thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của mình, hoặc thậm chí lạm dụng quyền để trì hoãn việc giải quyết vụ án vẫn còn xảy ra. Nghiên cứu cũng chỉ ra sự thiếu hiệu quả của một số tổ chức khi tham gia với tư cách người đại diện cho tập thể người lao động hoặc các nhóm yếu thế. Những phát hiện này là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật.

5.1. Sai sót phổ biến trong việc xác định tư cách tố tụng

Một trong những sai sót phổ biến nhất được luận án ghi nhận là việc Tòa án xác định người đại diện là nguyên đơn hoặc bị đơn, thay vì xác định người được đại diện mới là đương sự. Ví dụ, trong một vụ án tranh chấp thừa kế do con chưa thành niên khởi kiện, Tòa án lại ghi tên người mẹ (người đại diện) là nguyên đơn. Sai lầm này ảnh hưởng nghiêm trọng đến bản chất của vụ án và quyền lợi của đương sự. Tương tự, đối với pháp nhân, nhiều bản án xác định giám đốc công ty là bị đơn thay vì chính công ty đó. Những sai sót này xuất phát từ việc chưa nhận thức đầy đủ về địa vị pháp lý của người đại diện.

5.2. Các trường hợp chấm dứt đại diện và hậu quả pháp lý

Vấn đề chấm dứt đại diện trong tố tụng cũng phát sinh nhiều tình huống phức tạp trên thực tế. Ví dụ, khi người được đại diện đã thành niên hoặc khôi phục năng lực hành vi tố tụng dân sự, việc đại diện theo pháp luật của cha mẹ hoặc người giám hộ đương nhiên chấm dứt. Tuy nhiên, một số Tòa án vẫn tiếp tục triệu tập họ với tư cách cũ. Đối với đại diện theo ủy quyền, việc một trong hai bên chết, mất tích hoặc chấm dứt hoạt động (đối với pháp nhân) cũng làm chấm dứt việc đại diện. Pháp luật cần có hướng dẫn cụ thể về thủ tục thông báo và xử lý của Tòa án trong các trường hợp này để tránh làm gián đoạn quá trình tố tụng.

VI. Top giải pháp hoàn thiện chế định người đại diện của đương sự

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn, luận án đã đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện chế định đại diện trong tố tụng dân sự Việt Nam. Mục tiêu chính là đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất giữa BLTTDS 2015 và các văn bản pháp luật liên quan, đồng thời khắc phục những vướng mắc trong thực tiễn. Các giải pháp tập trung vào việc quy định cụ thể hơn về điều kiện của người đại diện, làm rõ phạm vi đại diện trong các vụ việc đặc thù, và tăng cường cơ chế giám sát hoạt động của người đại diện. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ giúp Tòa án áp dụng thống nhất mà còn nâng cao chất lượng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, góp phần xây dựng một nền tư pháp công bằng, minh bạch và hiệu quả.

6.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung các quy định pháp luật liên quan

Luận án đề xuất cần bổ sung quy định cụ thể về điều kiện để một cá nhân, pháp nhân có thể làm người đại diện, ví dụ như không có tiền án, có kiến thức pháp luật cơ bản. Cần có văn bản hướng dẫn chi tiết việc xác định người đại diện trong các trường hợp phức tạp đã nêu ở trên. Đối với đại diện theo ủy quyền, cần thống nhất quy định cho phép người đại diện được ký đơn khởi kiện nếu được ủy quyền rõ ràng. Đồng thời, cần làm rõ mối quan hệ và phân định vai trò giữa người đại diện và người bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự để tránh sự chồng chéo, xung đột. Những sửa đổi này sẽ tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng và minh bạch hơn.

6.2. Nâng cao năng lực của Thẩm phán và người tiến hành tố tụng

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ Thẩm phán, Thư ký Tòa án là một giải pháp quan trọng. Cần có các chương trình tập huấn, bồi dưỡng chuyên sâu về chế định người đại diện để họ nhận thức đúng và áp dụng thống nhất các quy định của pháp luật. Việc này sẽ giúp hạn chế tối đa các sai sót trong việc xác định tư cách tố tụng, đảm bảo các thủ tục tại tòa án được tiến hành đúng quy định. Tòa án cũng cần tăng cường vai trò giải thích, hướng dẫn cho đương sự và người đại diện về quyền và nghĩa vụ của người đại diện để họ thực hiện đúng vai trò của mình, góp phần vào sự thành công của quá trình giải quyết vụ án.

04/10/2025
Luận án người đại diện của đương sự trong pháp luật tố tụng dân sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và các phụ lục, nội dung của luận án bao gồm 4 chương: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự Chƣơng 2: Những vấn đề lý luận về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự Chƣơng 3: Thực trạng pháp luật Việt Nam hiện hành về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự Chƣơng 4: Thực tiễn thực hiện, định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam. 10 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ NGƢỜI ĐẠI DIỆN CỦA ĐƢƠNG SỰ TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ 1. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc liên quan đến đề tài luận án Vấn đề đại diện của đương sự trong TTDS trong những năm qua đã được nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước, tác giả của những bài báo khoa học, đề tài nghiên cứu khoa học đề cập, luận giải, phân tích ở những cấp độ, phương diện khác nhau và đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Tuy nhiên, so với các vấn đề khác trong TTDS, vấn đề về người đại diện của đương sự chưa thực sự dành được nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu, các nhà khoa học.

Trong phạm vi nghiên cứu, có thể đề cập tới một số công trình nghiên cứu trong nước liên quan trực tiếp tới đề tài sau đây: Ở cấp độ luận án tiến sĩ, có thể kể tới các công trình nghiên cứu gồm: Luận án tiến sĩ “Bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong TTDS” của TS. Nguyễn Công Bình, Đại học Luật Hà Nội năm 2006; Luận án tiến sĩ “Đương sự trong TTDS – Một số vấn đề lý luận và thực tiễn” của TS. Nguyễn Triều Dương, Đại học Luật Hà Nội năm 2011 và Luận án tiến sĩ “Đại diện của đương sự trong TTDS” của TS. Trần Thị Quỳnh Châu, Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam năm 2020.

Trong các đề tài luận án “Bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong TTDS” và “Đương sự trong TTDS – Một số vấn đề lý luận và thực tiễn”, một số vấn đề, một số khái niệm về người đại diện của đương sự đã được đề cập tới nhưng với ý nghĩa, vai trò liên quan gián tiếp, cụ thể: Trong công trình “Bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong TTDS”, tác giả đã nghiên cứu các vấn đề về: Khái niệm, đặc điểm, bản chất và ý nghĩa của bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong TTDS; Cơ sở và các yếu tố quyết định bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong TTDS; Bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự theo quy định của pháp luật TTDS nước ngoài; Sự hình thành, phát triển của các quy định pháp luật TTDS Việt Nam về bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong TTDS và nội dung của các quy định của pháp luật TTDS Việt Nam hiện hành về bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong TTDS; Thực 11 tiễn bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong TTDS Việt Nam; Các yêu cầu và giải pháp bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong TTDS Việt Nam. Trong công trình “Đương sự trong TTDS – Một số vấn đề lý luận và thực tiễn”, tác giả đã nghiên cứu về khái niệm, đặc điểm, vai trò của đương sự trong TTDS; Cơ sở xác định thành phần, tư cách, năng lực chủ thể và cơ sở quy định quyền và nghĩa vụ của đương sự trong TTDS; Khái quát về sự hình thành và phát triển các quy định của pháp luật TTDS Việt Nam về đương sự; Quy định về đương sự của pháp luật một số nước trên thế giới; Thành phần, tư cách, năng lực chủ thể của đương sự trong TTDS; Quyền và nghĩa vụ chung của đương sự; Quyền và nghĩa vụ của từng đương sự; Việc kế thừa quyền và nghĩa vụ TTDS của đương sự; Thực tiễn thực hiện các quy định pháp luật TTDS về đương sự; Phương hướng và giải pháp hoàn thiện các quy định của pháp luật TTDS về đương sự. Công trình nghiên cứu “Đại diện của đương sự trong TTDS” của TS. Trần Thị Quỳnh Châu là công trình nghiên cứu cùng thời điểm và có sự tương quan trực tiếp hơn so với các công trình kể trên.

Luận án đã nghiên cứu và đề cập tới các vấn đề về khái niệm, đặc điểm, phân loại người đại diện; Thực trạng quy định của pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về người đại diện của đương sự; Các giải pháp và phương hướng hoàn thiện. Tuy nhiên, do xuất phát điểm từ phạm vi nghiên cứu là mã ngành kinh tế nên tác giả Trần Thị Quỳnh Châu có góc độ nghiên cứu khác so với góc độ nghiên cứu mã ngành dân sự của đề tài luận án “Đại diện của đương sự trong TTDS Việt Nam” do tác giả nghiên cứu. Bên cạnh các công trình nghiên cứu là các luận án tiến sĩ kể trên, còn có thể đề cập tới các công trình nghiên cứu là các luận văn thạc sĩ mà đề tài nghiên cứu có sự liên quan nhất định như: Luận văn “Đại diện giữa vợ và chồng theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành” của tác giả Nguyễn Thị Hạnh - Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2012. Luận văn đã có những tìm hiểu về khái niệm đại diện, bản chất pháp lý và các đặc điểm pháp lý về đại diện giữa vợ và chồng; sơ lược lịch sử pháp luật Việt Nam điều chỉnh của pháp luật về quan hệ đại diện giữa vợ và chồng ở Việt Nam; Thực trạng pháp luật hiện hành về đại diện theo pháp luật giữa vợ và chồng và thực tiễn áp dụng; Thực trạng pháp luật hiện hành về đại diện theo ủy quyền giữa vợ và chồng và thực tiễn áp dụng; Phương hướng và giải pháp hoàn 12 thiện pháp luật về đại diện giữa vợ và chồng, theo đó tác giả đưa ra các giải pháp hoàn thiện và đảm bảo thực hiện của pháp luật về đại diện giữa vợ và chồng như: về quy định độ tuổi của người vợ chưa thành niên khi tham gia quan hệ đại diện giữa vợ và chồng; về hình thức ủy quyền giữa vợ và chồng; về giải quyết các giao dịch do một bên vợ/chồng thực hiện; về phạm vi đại diện giữa vợ và chồng; về quy định vợ hoặc chồng là đại diện đương nhiên theo pháp luật khi một bên bị mất NLHVDS… Luận văn “Đại diện theo ủy quyền trong TTDS Việt Nam” của tác giả Lê Hùng Nhân - Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2012; Luận văn “Đại diện theo ủy quyền của đương sự trong TTDS Việt Nam” của tác giả Trần Thị Hường - Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2014.

Các luận văn đã nghiên cứu về khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa của đại diện theo ủy quyền trong TTDS; cơ sở khoa học của việc xây dựng các quy định về đại diện theo ủy quyền; sơ lược về sự phát triển các quy định về đại diện theo ủy quyền trong TTDS ở Việt Nam sau 1945; Phân tích các quy định về người ủy quyền, người đại diện theo ủy quyền trong TTDS; các quy định về quyền và nghĩa vụ của người đại diện theo ủy quyền trong TTDS; các quy định về nội dung và hình thức ủy quyền trong TTDS; các quy định về thủ tục ủy quyền trong TTDS; các quy định về thời hạn ủy quyền trong TTDS; các quy định về chấm dứt đại diện theo ủy quyền trong TTDS; tìm hiểu thực tiễn thực hiện các quy định về quyền ký đơn khởi kiện của người đại diện theo ủy quyền; về hình thức ủy quyền; về nội dung và phạm vi đại diện theo ủy quyền; về đại diện theo ủy quyền để giải quyết về phần tài sản trong việc ly hôn, trong việc dân sự thuận tình ly hôn, yêu cầu hủy việc kết hôn trái pháp luật; về việc thực hiện quyền và nghĩa vụ tố tụng của người đại diện theo ủy quyền của đương sự trong TTDS; về chấm dứt đại diện theo ủy quyền trong TTDS. Từ đó, các tác giả đề xuất một số kiến nghị về lập pháp và về thi hành pháp luật. Luận văn “Đại diện theo pháp luật của đương sự trong TTDS Việt Nam” của tác giả Phạm Thị Thu Hoài - Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2016. Luận văn đã tìm hiểu về khái niệm, đặc điểm về người đại diện theo pháp luật của đương sự trong TTDS; về cơ sở khoa học của việc xây dựng các quy định về người đại diện theo pháp luật của đương sự trong TTDS như: đảm bảo quyền tiếp cận công lý của công dân; đảm bảo quyền tranh tụng của công dân; đảm bảo người đại diện có đủ khả năng bảo vệ quyền và lợi ích cho đương sự; mối liên hệ giữa 13 pháp luật nội dung và pháp luật TTDS trong việc xây dựng các quy định về người đại diện theo pháp luật trong TTDS; đảm bảo điều chỉnh phù hợp đối với từng loại đại diện; vai trò của người đại diện theo pháp luật của đương sự trong TTDS; lược sử về sự hình thành và phát triển các quy định về người đại diện theo pháp luật trong TTDS; pháp luật một số nước trên thế giới về người đại diện theo pháp luật của đương sự trong TTDS; các quy định về chủ thể đại diện; các quy định về điều kiện của người đại diện theo pháp luật của đương sự trong TTDS; quy định về phạm vi tham gia tố tụng của người đại diện theo pháp luật của đương sự trong TTDS; quy định về quyền và nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật của đương sự trong TTDS; các quy định về chấm dứt đại diện và hậu quả pháp lý; thực tiễn thực hiện các quy định về đại diện theo pháp luật của đương sự trong TTDS; đề xuất một số kiến nghị về người đại diện theo pháp luật của đương sự trong TTDS như: bổ sung các văn bản theo hướng quy định về giám sát việc đại diện theo pháp luật; quy định về số lượng người được đại diện mà người đại diện có thể đảm nhận; có các văn bản hướng dẫn quy định chỉ định người đại diện tại Điều 88 BLTTDS năm 2015; hướng dẫn quy định tại khoản 6 Điều 69 BLTTDS năm 2015; hướng dẫn thi hành Điều 271 và Điều 186 BLTTDS năm 2015.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ