Tổng quan về luận án

Công trình "Người đại diện của đương sự trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam" của nghiên cứu sinh Bùi Thị Hà, bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội năm 2021 dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Thị Huyền và TS. Lê Mai Anh, thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự, mã số 9380103. Đối tượng nghiên cứu được giới hạn chặt chẽ: chế định người đại diện của đương sự tiếp cận dưới hai lát cắt — quy định pháp luật thực định và thực tiễn thực hiện — loại trừ có chủ đích người đại diện trong việc dân sự và trong thi hành án dân sự.

Research gap được xác lập trên cơ sở rà soát học thuật cụ thể. Ở cấp độ luận án tiến sĩ, chỉ tồn tại ba công trình có liên hệ: Nguyễn Công Bình (2006) về "Bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong TTDS", Nguyễn Triều Dương (2011) về "Đương sự trong TTDS", và Trần Thị Quỳnh Châu (2020) về "Đại diện của đương sự trong TTDS". Hai công trình đầu chỉ chạm tới người đại diện ở vị trí "liên quan gián tiếp"; công trình thứ ba tuy trùng chủ đề nhưng — như luận án chỉ rõ — "do xuất phát điểm từ phạm vi nghiên cứu là mã ngành kinh tế nên tác giả Trần Thị Quỳnh Châu có góc độ nghiên cứu khác so với góc độ nghiên cứu mã ngành dân sự". Khoảng trống mã ngành này chính là điểm tựa định vị.

Bảy câu hỏi nghiên cứu được đánh số minh thị, mỗi câu gắn với một giả thuyết và một kết quả dự kiến: (1) khái niệm, đặc điểm và quan hệ tam giác đương sự – người đại diện – Tòa án; (2) cơ sở khoa học của việc xây dựng pháp luật; (3) nội dung pháp luật; (4) thực trạng và thực tiễn về đại diện theo pháp luật; (5) thực trạng và thực tiễn về đại diện theo ủy quyền; (6) định hướng hoàn thiện; (7) giải pháp hoàn thiện. Cấu trúc bốn chương, khoảng 170 trang nội dung chính, với mốc thời gian thực tiễn được ấn định từ 01/7/2016 — ngày BLTTDS năm 2015 có hiệu lực — đến thời điểm bảo vệ.

Khung lý thuyết không mang tính trang trí mà được nêu đích danh: học thuyết bảo đảm quyền tiếp cận công lý, học thuyết về tự do ý chí, học thuyết về bảo đảm công bằng xã hội, và học thuyết về nhà nước và pháp luật, đặt trên nền phương pháp luận Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng về cải cách tư pháp, xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN.

Literature Review và Positioning

Dòng nghiên cứu trong nước phân tầng rõ. Tầng luận văn thạc sĩ gồm ít nhất bảy công trình: Nguyễn Thị Hạnh (ĐHQGHN, 2012) về đại diện giữa vợ và chồng; Lê Hùng Nhân (ĐHQGHN, 2012) và Trần Thị Hường (ĐHQGHN, 2014) về đại diện theo ủy quyền; Nguyễn Thị Nhã (Học viện Chính trị – Hành chính quốc gia Hồ Chí Minh, 2013); Trần Vũ Toàn (ĐHQGHN, 2013); Phạm Thị Thu Hoài (ĐHQGHN, 2016) về đại diện theo pháp luật; Ngô Thị Lộc (ĐH Luật Hà Nội, 2017). Tầng bài tạp chí gồm Nguyễn Thị Thu Hà (Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, 9/2016), Nguyễn Thị Thúy Hằng (Tạp chí Tòa án nhân dân số 11/2015), Nguyễn Thị Hạnh (Tạp chí Nhân dân, kỳ I tháng 2/2011), Nguyễn Minh Hằng và Võ Thanh Bình (Tạp chí Nghề Luật số 5, 9/2014), Nguyễn Duy Phương (Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 9/2015).

Các tranh luận đối lập được luận án nhận diện thay vì làm phẳng. Thứ nhất là tranh luận về ngoại diên của khái niệm tố tụng dân sự: Từ điển Luật học của Viện Khoa học pháp lý (2006, tr.785) và Giáo trình Luật TTDS của Đại học Luật Hà Nội (2018, tr.11) đều coi TTDS bao gồm cả thi hành án dân sự; quan điểm đối lập giới hạn TTDS ở trình tự giải quyết tại tòa án, lập luận rằng "bản án, quyết định của toà án là kết quả cuối cùng đánh dấu sự kết thúc của quá trình tố tụng". NCS chọn phía thứ hai và tuyên bố rõ ranh giới, không tham gia phân xử tranh luận.

Thứ hai là tranh luận về bản chất của người đại diện do Tòa án chỉ định. Giáo trình Luật TTDS Việt Nam (Nxb Công an nhân dân, 2019, tr.116) xếp đây thành một loại độc lập bên cạnh đại diện theo pháp luật và đại diện theo ủy quyền; một hướng khác kiến nghị sửa Điều 73 BLTTDS năm 2004 theo hướng đại diện theo pháp luật gồm "người đại diện đương nhiên và người đại diện do Tòa án chỉ định". Luận án đặt vấn đề: nếu coi là loại riêng thì "cần phải xây dựng cho loại người này một tiểu chế định" — một hệ quả lập pháp mà các nghiên cứu trước bỏ ngỏ.

Luận án cũng phê phán trực diện ba sai lệch khái niệm trong văn liệu: (i) quan điểm cho rằng người đại diện theo pháp luật "có các đặc điểm tương tự như đương sự" là sai vì đặc trưng của đương sự là có quyền lợi bị tranh chấp, còn người đại diện "là người không có lợi ích bị xâm phạm hoặc có tranh chấp"; (ii) quan điểm giới hạn người đại diện là "cá nhân" đã lỗi thời vì BLTTDS năm 2015 thừa nhận pháp nhân; (iii) quan điểm định nghĩa người đại diện là chủ thể "để khởi kiện" là quá hẹp, bởi nhiều người đại diện chỉ tham gia trả lời với tư cách bị đơn.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Đóng góp khái niệm cốt lõi nằm ở việc tái định nghĩa dựa trên hai dấu hiệu "nhân danh" và "thay mặt": người đại diện của đương sự trong TTDS là "người tham gia tố tụng nhân danh đương sự, thay mặt đương sự thực hiện các quyền, nghĩa vụ tố tụng của họ để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp cho đương sự trước tòa án". Định nghĩa này được triển khai thành hai định nghĩa phái sinh phân biệt theo căn cứ phát sinh — quy định của pháp luật, hay ý chí của đương sự/người đại diện theo pháp luật của đương sự.

Luận án mở rộng cơ sở khoa học của chế định vượt ra ngoài ba trụ cột đã được đồng thuận trong văn liệu (bảo đảm quyền tiếp cận công lý, quyền tự định đoạt, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân). Hai trụ cột bổ sung được đề xuất: nâng cao trách nhiệm của cha, mẹ, người giám hộ đối với con chưa thành niên, người mất NLHVDS, người có khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi, cùng trách nhiệm của người đứng đầu pháp nhân đối với pháp nhân; và nguyên tắc tôn trọng quyền tự do, tự nguyện cam kết thỏa thuận làm nền cho đại diện theo ủy quyền. Đây là bước chuyển từ khung "quyền của đương sự" sang khung "quyền – trách nhiệm" hai chiều.

Khung phân tích độc đáo

Khung tích hợp bốn học thuyết được nêu tên: thuyết vị lợi (utilitarianism) lý giải công lý từ khía cạnh tối đa hóa hạnh phúc cho số đông; triết thuyết về tự do đặt trọng tâm ở việc tôn trọng các quyền cá nhân phổ quát; triết thuyết công lý gắn với đức hạnh và quan niệm về lối sống tốt đẹp; và lý thuyết tìm kiếm sự thật (the truth-finding theory), với luận điểm phản trực giác rằng "công lý và sự thật khách quan của vụ việc không hoàn toàn đồng nhất — sự thật khách quan chỉ là một trong những thành tố cơ bản của công lý".

Bổ sung vào đó là lý thuyết công lý thủ tục của Lawrence B. Solum (Procedural Justice, U San Diego Law & Econ Research Paper No. 04-02), phân biệt công lý nội dung (substantive justice) và công lý thủ tục (due process ở Mỹ, fundamental justice ở Canada, natural justice ở các nước thông luật). Solum đặt hai nguyên tắc: nguyên tắc tham gia — trong đó điều kiện thực thi là khi đương sự vắng mặt do không nhận được tống đạt hoặc không thể trình diện, "họ phải được đảm bảo có người đại diện theo pháp luật" — và nguyên tắc chính xác. Luận án dùng nguyên tắc thứ nhất làm cầu nối lý thuyết cho toàn bộ chế định chỉ định đại diện.

Điều kiện biên của tính "dễ bị tổn thương" được xác định gồm ba nguồn độc lập hoặc đan xen: (1) bất bình đẳng về thông tin, (2) phụ thuộc về kinh tế hoặc xã hội, (3) bất lợi về trí tuệ hoặc tinh thần. Khung ba nhân tố này cho phép mở rộng đối tượng cần đại diện ra ngoài nhóm khiếm khuyết năng lực hành vi, bao trùm cả người lao động và người tiêu dùng — những chủ thể có đầy đủ NLHVDS nhưng yếu thế về cấu trúc.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu theo lập trường doctrinal legal research kết hợp so sánh luật (comparative law), với nền tảng triết học duy vật biện chứng. Bốn phương pháp cụ thể được tuyên bố và phân vai rõ: phương pháp phân tích sử dụng xuyên suốt để đi "từ chi tiết đến khái quát"; phương pháp thống kê, tổng hợp để liệt kê đầy đủ các công trình đã công bố; phương pháp tổng hợp – phân tích để khái quát hóa thực trạng; và phương pháp so sánh để "tìm ra sự tương đồng và khác biệt" giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật nước ngoài. NCS nhấn mạnh các phương pháp "được đồng thời sử dụng, có sự kết hợp chứ không áp dụng vào luận án một cách rời rạc, tách biệt" — một tuyên bố về tính tích hợp phương pháp hiếm gặp trong luận án luật học Việt Nam.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Nguồn dữ liệu gồm ba lớp. Lớp văn bản quy phạm: BLDS năm 2015, BLTTDS năm 2015, Luật Doanh nghiệp năm 2020, Luật HN&GĐ năm 2014, Luật Đất đai năm 2013 cùng các văn bản hướng dẫn; đối chiếu lịch đại với PLTTGQCVADS năm 1989, PLTTGQCVAKT năm 1994, PLTTGQCTCLĐ năm 1996, BLTTDS năm 2004 và bản sửa đổi năm 2011. Lớp án lệ và thực tiễn: "một số bản án đã có hiệu lực pháp luật hoặc những tình huống thực tế trong đời sống xã hội". Lớp so sánh quốc tế: BLTTDS Liên bang Nga năm 2003 (Điều 48–54, bản dịch Nxb Tư pháp, 2005), BLTTDS Cộng hòa Pháp (Điều 197–198 và Điều 411–420, bản dịch Nxb Chính trị quốc gia, 1998), BLTTDS Đức (Điều 41, Điều 51), BLTTDS Ukraine (Điều 39–46, nguồn WIPO Lex).

Triangulation được thực hiện ở cấp nguồn: đối chiếu quy phạm – bản án – học thuyết; và ở cấp hệ thống pháp luật: dân luật thành văn (Đức, Pháp, Nga, Ukraine) đối chiếu thông luật (Anh, Mỹ, Úc, Ireland, Canada). Tiêu chí lựa chọn tài liệu quốc tế là tính khả tỷ giáo: chỉ chọn quy phạm có đối ứng trực tiếp trong pháp luật Việt Nam — chẳng hạn Điều 41 BLTTDS Đức được xác định là "tương tự khoản 2 Điều 85 của BLTTDS Việt Nam 2015".

Data và phân tích

Ngữ liệu quốc tế gồm ít nhất bảy công trình học thuật nước ngoài được khảo cứu: Donna J. Tempesta, "Young People as Humans in Family Court Processes: A Child Rights Approach to Legal Representation", 31 Can. 151 (2018); Brodoff, "Introduction: Civil Legal Representation", 9 Seattle J.; Dalley, "A Theory of Agency Law", 72 U.; Solum, Procedural Justice; Posner, "Agency Models in Law and Economics", University of Chicago Law School, John M. Olin Law and Economics Working Paper; Hein Kötz, Civil Justice Systems in Europe and the United States, Duke Journal of Comparative & International Law; Ernest Metzger, "An Outline of Roman Civil Procedure", Roman Legal Tradition, 9 (2013).

Dữ liệu định lượng đáng chú ý nhất là hai chỉ số từ hệ thống Đức: ngưỡng giá trị tranh chấp 5.000 Euro — dưới ngưỡng này Tòa án địa phương có thể cho đương sự tham gia tố tụng mà không cần đại diện theo pháp luật — và tỷ lệ "khoảng 1/5 số đương sự không thực hiện quyền được có đại diện theo pháp luật bắt buộc", với lý giải rằng nhóm này "thường là những người có trình độ học vấn và thu nhập cao nên có thể tự mình trình bày trước tòa án". Chỉ số 20% này là dữ liệu phản biện quan trọng: nó cho thấy đại diện bắt buộc không phải điều kiện đủ mà là công cụ bù đắp bất đối xứng năng lực.

Phân tích lịch đại La Mã của Metzger cung cấp một robustness check lịch sử cho luận điểm về tính tất yếu của chế định: thời kỳ legis actiones, "người đại diện không thể đứng ra đại diện cho đương sự", đương sự phải trực tiếp đưa bị đơn đến trước pháp quan; sang thời kỳ formulary, xuất hiện hai lớp đại diện — cognitor có vai trò gần với luật sư hiện đại, được đứng tên thay đương sự đặc biệt khi có "trở ngại địa lý", và procurator mang vai trò thương lượng viên mà hành vi "không mang đến một sự đảm bảo gì" cho bên còn lại; đến thời kỳ cognitio. Chuỗi tiến hóa ba giai đoạn này chứng minh chế định đại diện phát sinh từ nhu cầu thực tiễn chứ không từ thiết kế lý thuyết.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phát hiện 1 — Khoảng trống về điều kiện trở thành người đại diện. Luận án khẳng định "pháp luật tố tụng dân sự chưa có quy định cụ thể về điều kiện để trở thành người đại diện của đương sự", trong khi Điều 40 BLTTDS Ukraine quy định rành mạch: người đại diện tại tòa "có thể là luật sư hoặc người đã đủ 18 tuổi, có năng lực TTDS và được cơ quan có thẩm quyền xác nhận đủ tư cách", đồng thời "một người không thể cùng lúc đại diện cho cả hai bên". Pháp luật Anh còn thiết lập thủ tục tòa án kiểm tra sự phù hợp, yêu cầu người đăng ký "điền vào giấy chứng nhận sự phù hợp" nhằm bảo đảm không xung đột lợi ích. Hệ quả của khoảng trống Việt Nam là nguy cơ tùy tiện trong chấp nhận tư cách đại diện.

Phát hiện 2 — Sai lầm hệ thống trong xác định tư cách tố tụng. Thực tiễn xét xử cho thấy "không ít bản án đã xác định người đại diện là nguyên đơn", trong khi đúng ra người được đại diện mới là nguyên đơn; tương tự với pháp nhân, "cơ quan, tổ chức phải được xác định là nguyên đơn hoặc bị đơn chứ không phải người đại diện theo pháp luật của cơ quan, tổ chức đó". Hậu quả được nêu rõ: "quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự không được bảo vệ, bản án, quyết định bị tòa án cấp trên hủy". Đây là loại sai sót mang tính khái niệm, không phải sai sót chứng cứ, nên có thể khắc phục bằng hướng dẫn áp dụng thống nhất.

Phát hiện 3 — Tòa án chấp nhận chủ thể thuộc diện cấm. Luận án dẫn chứng những trường hợp Tòa án "vẫn chấp nhận người đại diện của đương sự thuộc một trong các trường hợp không được làm người đại diện" theo Điều 87 BLTTDS năm 2015, cụ thể là kiểm sát viên và cán bộ công an. Vi phạm này trực tiếp phá vỡ nguyên tắc trung lập tố tụng.

Phát hiện 4 — Bất nhất giữa các tòa án trong cùng loại việc. Trong các vụ ly hôn và việc thuận tình ly hôn, "có Tòa án chấp nhận sự tham gia tố tụng của người đại diện theo ủy quyền trong việc giao nộp và nhận các giấy tờ pháp lý liên quan, giải quyết các quan hệ tài sản nhưng có Tòa lại không chấp nhận". Sự bất nhất ngang cấp này là chỉ báo mạnh về khiếm khuyết quy phạm chứ không phải khiếm khuyết năng lực cá nhân thẩm phán.

Phát hiện 5 — Chấp nhận hành vi vượt phạm vi đại diện. Trường hợp điển hình được nêu: nội dung ủy quyền "chỉ được thay mặt trả lời chất vấn nhưng lại chấp nhận cho người đại diện của đương sự được định đoạt tài sản". Đây là vi phạm nghiêm trọng nhất trong nhóm phát hiện vì nó xâm phạm trực tiếp quyền tự định đoạt tài sản của đương sự.

Bên cạnh đó, luận án ghi nhận trung thực những vấn đề đã được giải quyết: trường hợp đương sự mất NLHVDS đã được bổ sung làm căn cứ chỉ định đại diện trong BLTTDS năm 2015; việc cha, mẹ đại diện cho con bị tâm thần làm thủ tục ly hôn đã được quy định tại Điều 51 Luật HN&GĐ năm 2014. Việc thừa nhận tiến bộ lập pháp này giữ cho phần phê phán không rơi vào một chiều.

Implications đa chiều

Về lý thuyết, nghiên cứu đóng góp đồng thời cho lý thuyết đại diện (agency theory — Dalley, Posner) và lý thuyết công lý thủ tục (Solum), bằng cách chỉ ra rằng trong TTDS Việt Nam, hai tư cách "người đại diện" và "người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp" được tách rời — khác với mô hình thông luật nơi "luật sư vừa làm đại diện cho đương sự vừa bảo vệ cho đương sự". Sự tách đôi này là đặc thù thể chế đáng được lý thuyết hóa.

Về so sánh quốc tế, hai trường hợp đối chiếu cho hai bài học trái chiều. Đức đại diện cho mô hình đại diện bắt buộc theo giá trị tranh chấp, giới hạn người đại diện ở thành viên liên đoàn luật sư, dựa trên nguyên tắc "bình đẳng về cơ hội" (equality of opportunity). Hoa Kỳ đại diện cho mô hình tự nguyện — thông luật "không có một quy định yêu cầu một người tìm kiếm sự tư vấn, hoặc được đại diện bởi một luật sư", song thực tế "sự hiện diện của các luật sư với tư cách là đại diện cho các đương sự thường tác động đến sự tuân thủ pháp luật của người tiến hành tố tụng tại Tòa án, do đó, cơ hội thắng sẽ cao hơn". Việt Nam hiện gần mô hình Mỹ về tính tự nguyện nhưng thiếu hạ tầng trợ giúp pháp lý tương ứng.

Về khuyến nghị chính sách, luận án đề xuất chuỗi giải pháp cụ thể ở cấp điều luật: quy định điều kiện chung để trở thành người đại diện, đặc biệt với pháp nhân; làm rõ hình thức ủy quyền và giá trị pháp lý của văn bản ủy quyền; xác định quyền ký đơn khởi kiện của người đại diện theo ủy quyền; giải quyết dứt điểm việc người bảo vệ quyền lợi có được đồng thời là người đại diện theo ủy quyền hay không. Kiến nghị của Nguyễn Thị Thu Hà (2016) được luận án tiếp thu có chọn lọc, gồm bổ sung nhóm cấm làm đại diện theo ủy quyền: người mất/hạn chế NLHVDS, người có khó khăn trong nhận thức; cán bộ, công chức cơ quan thi hành án; người giám định, người làm chứng trong cùng vụ án; người thân thích với thẩm phán, hội thẩm đang giải quyết vụ án. Nguyễn Thị Thúy Hằng (2015) bổ sung kiến nghị chấm dứt đại diện theo ủy quyền phải lập thành văn bản có công chứng, chứng thực và sửa khoản 3 Điều 189 BLTTDS về căn cứ tạm đình chỉ.

Về đối tượng thụ hưởng chính sách, mô hình luật sư đại diện trẻ em mà Tempesta (2018) ủng hộ có giá trị tham chiếu trực tiếp. So sánh ba mô hình — "bạn của tòa án" (chỉ thông báo ý kiến trẻ, không buộc hành động vì lợi ích trẻ), người giám hộ (thay trẻ nói, dẫn tới "trẻ em đã không được nói lên tiếng nói của chính mình"), và luật sư (truyền đạt ý kiến của chính trẻ đồng thời hành động vì lợi ích tốt nhất của trẻ) — Tempesta kết luận mô hình luật sư "thích hợp nhất", với dẫn chứng vụ B.G. năm 2010 tại Tòa án Tối cao Yukon, Canada, nơi tòa khẳng định trẻ em có quyền trình bày ý kiến trước tòa.

Limitations và Future Research

Hạn chế thứ nhất là hạn chế phạm vi được tự tuyên bố: luận án "không nghiên cứu về các giải pháp nhằm bảo đảm thực hiện pháp luật", chỉ tập trung hoàn thiện quy phạm. Điều này để ngỏ một nửa vấn đề, bởi chính luận án thừa nhận các vướng mắc "một phần xuất phát từ quy định của pháp luật không rõ ràng, không hợp lý nhưng mặt khác xuất phát từ trình độ năng lực của một số tòa án và thẩm phán chưa tốt".

Hạn chế thứ hai là hạn chế đối tượng: loại trừ người đại diện trong việc dân sự và trong thi hành án dân sự. Riêng loại trừ thi hành án làm gián đoạn chuỗi bảo vệ quyền, vì bản án thắng kiện không được thi hành thì công lý thủ tục theo nghĩa Solum vẫn không trọn vẹn.

Hạn chế thứ ba là hạn chế dữ liệu thực nghiệm. Luận án dựa trên "một số bản án đã có hiệu lực pháp luật hoặc những tình huống thực tế" mà không công bố cỡ mẫu, khung chọn mẫu hay tiêu chí chọn bản án. Không có số liệu thống kê về tỷ lệ bản án bị hủy do sai tư cách đại diện, cũng không có tỷ lệ vụ án dân sự có người đại diện tham gia — hai chỉ số có thể lượng hóa được và sẽ củng cố đáng kể các phát hiện.

Hạn chế thứ tư nằm ở mảng so sánh quốc tế: các nguồn nước ngoài chủ yếu là bài viết học thuật và văn bản luật, không có dữ liệu thực tiễn thi hành ở nước sở tại, trừ con số 1/5 của Đức. Bản thân luận án cũng ghi nhận bài của Brodoff "không nêu ra lập luận cá nhân của tác giả mà liệt kê và tóm tắt các bài viết khác" — một đánh giá nguồn thẳng thắn.

Bốn hướng nghiên cứu tiếp theo mở ra từ chính các câu hỏi luận án đặt mà chưa khép: (1) xây dựng tiểu chế định riêng cho người đại diện do Tòa án chỉ định nếu công nhận đây là loại độc lập; (2) xác định người đại diện cho đương sự vắng mặt không có tin tức mà không có người đại diện; (3) xác định có bắt buộc phải có người đại diện với đương sự "có nhược điểm về thể chất tới mức không thể tham gia tố tụng (như người bị mù cả hai mắt, bị điếc cả hai tai)"; (4) xử lý tình huống bế tắc khi đương sự "không có NLHVDS, không có giám hộ đương nhiên và chính quyền địa phương cũng không cử giám hộ và Toà án cũng không có quyền chỉ định người giám hộ". Hướng thứ tư đặc biệt cấp thiết vì nó tạo ra một lỗ hổng bảo vệ tuyệt đối.

Hướng cải tiến phương pháp cho các nghiên cứu kế tiếp: khảo sát định lượng trên kho bản án công bố của TANDTC để đo tần suất sai sót tư cách đại diện; phỏng vấn sâu thẩm phán và luật sư để nhận diện cơ chế phát sinh bất nhất; và nghiên cứu so sánh có kiểm soát giữa các tòa án cùng cấp để tách bạch ảnh hưởng của quy phạm với ảnh hưởng của năng lực chủ thể áp dụng.

Tác động và ảnh hưởng

Tác động học thuật thể hiện ở việc bổ lấp khoảng trống mã ngành 9380103 — nghiên cứu chuyên sâu duy nhất về người đại diện của đương sự dưới góc độ luật dân sự và tố tụng dân sự tính đến 2021, bổ trợ cho công trình cùng chủ đề nhưng khác mã ngành của Trần Thị Quỳnh Châu (2020). Bộ khái niệm ba tầng (người đại diện – đại diện theo pháp luật – đại diện theo ủy quyền) có khả năng được viện dẫn trong giáo trình và các luận văn kế tiếp.

Tác động lập pháp hướng tới nhóm quy phạm cụ thể: Điều 85, Điều 86, Điều 87, Điều 88 BLTTDS năm 2015 về người đại diện, điều kiện, trường hợp cấm và chỉ định; khoản 6 Điều 69 về năng lực hành vi TTDS của người từ đủ 15 đến chưa đủ 18 tuổi tham gia quan hệ lao động hoặc giao dịch bằng tài sản riêng; Điều 186 và Điều 271 về quyền khởi kiện và kháng cáo. Bốn nhóm bất cập được luận án hệ thống hóa — điều kiện đại diện, đại diện theo pháp luật, đại diện theo ủy quyền, thực tiễn xác định tư cách — tạo thành một danh mục rà soát có thể dùng trực tiếp cho công tác sửa đổi bộ luật.

Tác động thực tiễn xét xử tập trung ở bốn nhóm tình huống được nêu đích danh là còn vướng: xác định đại diện theo pháp luật cho người chưa thành niên khi "quyền và lợi ích của cha, mẹ của người chưa thành niên đối lập nhau"; xác định đại diện của người mắc bệnh tâm thần; xác định đại diện của pháp nhân khi "điều lệ của pháp nhân quy định có nhiều người đại diện theo pháp luật"; và xác định tư cách tố tụng của doanh nghiệp tư nhân với chủ doanh nghiệp tư nhân. Nhóm thứ ba trở nên cấp bách kể từ Luật Doanh nghiệp năm 2020 mở rộng cơ chế đa người đại diện.

Tác động xã hội gắn với nhóm yếu thế. Luận án chỉ ra hiệu quả thấp của cơ chế khởi kiện đại diện vì lợi ích công: hoạt động khởi kiện của cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em, Hội Liên hiệp phụ nữ Việt Nam và tổ chức đại diện tập thể lao động được đánh giá là "không hiệu quả". Trong khi đó BLTTDS năm 2015 đã trao thêm ba cơ chế mới cho tổ chức đại diện tập thể lao động: khởi kiện với tư cách đại diện theo pháp luật của tập thể lao động, khởi kiện khi được người lao động ủy quyền, và nhận ủy quyền tập thể khi "nhiều người lao động có cùng yêu cầu đối với người sử dụng lao động, trong cùng một doanh nghiệp, đơn vị" (khoản 1, 3, 4 Điều 85). Khoảng cách giữa thiết kế quy phạm và hiệu quả thực tế ở đây là phát hiện có giá trị chính sách cao.

Tính liên hệ quốc tế thể hiện qua việc luận án đặt Việt Nam vào bản đồ so sánh gồm Đức, Pháp, Nga, Ukraine, Anh, Mỹ, Úc, Canada, Ireland và truyền thống La Mã — với thuật ngữ đối chiếu đầy đủ: litigation friend (Anh), guardian ad litem (Mỹ, Scotland, Ireland), litigation representativecase guardian (Úc), child guardian (Anh và xứ Wales sau sửa đổi Đạo luật Trẻ em năm 1989).

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành luật dân sự tìm thấy ở đây bộ bảy câu hỏi – giả thuyết – kết quả được cấu trúc minh bạch, cùng bốn hướng nghiên cứu còn bỏ ngỏ đã nêu ở phần hạn chế. Bản tổng thuật gồm ba luận án, bảy luận văn và năm bài tạp chí trong nước, cộng bảy công trình nước ngoài, tiết kiệm đáng kể công đoạn rà soát văn liệu.

Giảng viên và nhà nghiên cứu lý luận có được ba lập luận phê phán khái niệm sẵn dùng (về đặc điểm tương tự đương sự, về giới hạn "cá nhân", về giới hạn "khởi kiện") cùng khung tích hợp bốn học thuyết có thể mở rộng sang các chế định tố tụng khác.

Thẩm phán và thư ký tòa án hưởng lợi trực tiếp từ danh mục sai sót điển hình: nhầm lẫn tư cách nguyên đơn giữa người đại diện và người được đại diện, chấp nhận chủ thể thuộc diện cấm tại Điều 87, tiếp tục triệu tập cha mẹ làm đại diện "khi đương sự đã thành niên hoặc năng lực hành vi đã được khôi phục", và chấp nhận hành vi vượt phạm vi ủy quyền.

Luật sư và người hành nghề nhận được phân tích về ranh giới giữa hai tư cách đại diện và bảo vệ quyền lợi, cùng bảy nhóm quyền của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp được liệt kê — từ bảo vệ nhiều đương sự không đối lập lợi ích, tham gia từ khi khởi kiện hoặc bất kỳ giai đoạn nào, thu thập và nghiên cứu hồ sơ, tham gia hòa giải và phiên tòa hoặc gửi văn bản bảo vệ, yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, đến nhận và chuyển giao văn bản tố tụng khi được ủy quyền.

Cơ quan soạn thảo và thẩm tra dự án luật có sẵn tập hợp kiến nghị đã được sàng lọc qua nhiều thế hệ nghiên cứu, kèm căn cứ so sánh quốc tế cho từng đề xuất.

Nhóm yếu thế — người chưa thành niên, người mất NLHVDS, người có khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi, người bị hạn chế NLHVDS, người lao động, người tiêu dùng — là đối tượng thụ hưởng cuối cùng nếu các kiến nghị được luật hóa.

Câu hỏi chuyên sâu

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Là việc mở rộng cơ sở khoa học của chế định từ khung một chiều "bảo đảm quyền của đương sự" sang khung hai chiều "quyền – trách nhiệm", bổ sung trách nhiệm của cha, mẹ, người giám hộ và người đứng đầu pháp nhân làm căn cứ xây dựng quy phạm. Đây là điểm mà luận án ghi nhận "các tác giả cũng chưa chỉ ra" trong toàn bộ văn liệu trước đó.

Đổi mới phương pháp nằm ở đâu? So với Nguyễn Công Bình (2006) và Nguyễn Triều Dương (2011) vốn tiếp cận người đại diện như một cấu phần phụ, và so với Trần Thị Quỳnh Châu (2020) tiếp cận từ mã ngành kinh tế, luận án này thiết kế lát cắt kép "quy phạm + thực tiễn thực hiện" với mốc thời gian cố định 01/7/2016, đồng thời liên kết ngang giữa BLTTDS và bốn đạo luật nội dung (BLDS 2015, Luật HN&GĐ 2014, Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Đất đai 2013) — thay vì phân tích BLTTDS biệt lập.

Phát hiện gây bất ngờ nhất? Con số 1/5 đương sự Đức từ chối quyền có đại diện bắt buộc, với lý do họ có học vấn và thu nhập cao. Kết quả này đảo ngược giả định trực giác rằng đại diện bắt buộc luôn có lợi, và cho thấy giá trị của chế định phụ thuộc vào khoảng cách năng lực giữa đương sự và yêu cầu tố tụng, chứ không phải vào bản thân sự hiện diện của người đại diện.

Có quy trình tái lặp không? Ở mức trung bình. Nguồn quy phạm và nguồn học thuật được trích dẫn đầy đủ đến số điều, số trang, số tạp chí — cho phép kiểm chứng lại toàn bộ phần lý luận và so sánh. Phần thực tiễn khó tái lặp hơn do không công bố danh mục bản án và tiêu chí chọn mẫu.

Chương trình nghiên cứu dài hạn? Được phác thảo gián tiếp qua bốn nhóm vấn đề còn bỏ ngỏ và hai mảng bị loại trừ có chủ đích (việc dân sự, thi hành án dân sự), đủ để định hình một chương trình nghiên cứu nhiều năm, nhưng không được trình bày thành lộ trình có mốc thời gian.

Kết luận

Sáu đóng góp có thể xác định rõ. Thứ nhất, xây dựng hệ khái niệm ba tầng về người đại diện của đương sự dựa trên hai dấu hiệu bản chất "nhân danh" và "thay mặt", đồng thời bác bỏ ba định nghĩa sai lệch đang lưu hành. Thứ hai, mở rộng cơ sở khoa học của chế định bằng hai trụ cột trách nhiệm mới bên cạnh ba trụ cột quyền đã được thừa nhận. Thứ ba, hệ thống hóa nội dung pháp luật về người đại diện thành năm cấu phần — xác định người đại diện, căn cứ phát sinh, phạm vi tham gia tố tụng, quyền và nghĩa vụ tố tụng, chấm dứt đại diện và hậu quả — tương ứng với năm mục của Chương 3. Thứ tư, nhận diện năm nhóm bất cập thực tiễn có bằng chứng từ hoạt động xét xử, trong đó sai lầm về tư cách tố tụng dẫn tới hủy án là nghiêm trọng nhất. Thứ năm, đặt pháp luật Việt Nam vào khung so sánh mười hệ thống tài phán, với hai mô hình cực đối lập là đại diện bắt buộc kiểu Đức và đại diện tự nguyện kiểu thông luật. Thứ sáu, đề xuất bộ giải pháp lập pháp tập trung vào điều kiện trở thành người đại diện, hình thức ủy quyền, phạm vi tham gia tố tụng và các trường hợp cấm.

Ba dòng nghiên cứu được mở ra: tiểu chế định độc lập cho người đại diện do Tòa án chỉ định; cơ chế bảo vệ tố tụng cho đương sự có nhược điểm thể chất nghiêm trọng nhưng đủ NLHVDS; và cơ chế xử lý bế tắc khi không tồn tại bất kỳ chủ thể nào có thẩm quyền cử hoặc chỉ định người giám hộ.

Giá trị bền của công trình nằm ở chỗ nó chuyển một chế định vốn được coi là kỹ thuật thủ tục thành vấn đề của công lý thủ tục theo nghĩa Solum — nơi nguyên tắc tham gia chỉ có ý nghĩa thực chất khi đương sự không đủ khả năng tự mình hiện diện vẫn được bảo đảm có người thay mặt. Đặt cạnh nguyên tắc "bình đẳng về cơ hội" của pháp luật Đức và phong trào CIRCLE (The Coalition for Indigent Representation and Civil Legal Equality) tại Hoa Kỳ — vốn khởi đầu bằng vận động sửa hiến pháp tiểu bang và thất bại, rồi chuyển hướng sang lập luận về sự cần thiết của đại diện khi quyền cơ bản bị xâm phạm — kết quả nghiên cứu cho thấy Việt Nam đang ở giai đoạn tương tự: khung quy phạm đã có, nhưng cơ chế bảo đảm để quyền có người đại diện trở thành quyền thực chất vẫn còn ở phía trước.