Luận án nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Nghiên cứu phân tích tác động của các yếu tố nội bộ và bên ngoài đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng

Trường đại học

Đại học Thương mại

Tác giả

Lê Thanh Huyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

2021

263
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp ngành thực phẩm

Hiệu quả kinh doanh là thước đo quan trọng đánh giá khả năng sinh lời và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đối với ngành thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, hiệu quả kinh doanh phản ánh năng lực cạnh tranh và vị thế trên thị trường. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh, bao gồm cả yếu tố nội tại và môi trường bên ngoài. Phân tích hiệu quả kinh doanh thường dựa trên các chỉ tiêu tài chính như ROA, ROE, EPS từ báo cáo tài chính. James và John (2005) nhấn mạnh việc sử dụng chỉ tiêu tài chính để kiểm tra tình trạng tài chính nội bộ doanh nghiệp. Ngành thực phẩm Việt Nam có đặc thù riêng về chuỗi cung ứng, biến động giá nguyên liệu và yêu cầu chất lượng sản phẩm. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố đến hiệu quả kinh doanh giúp nhà đầu tư và quản lý đưa ra quyết định đúng đắn.

1.1. Khái niệm hiệu quả kinh doanh và các chỉ tiêu đo lường

Hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp được hiểu là mức độ đạt được các mục tiêu tài chính thông qua hoạt động sản xuất kinh doanh. Các chỉ tiêu đo lường phổ biến bao gồm lợi nhuận sau thuế, lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS) và tối đa hóa giá trị tài sản chủ sở hữu. Dưới góc độ tài chính, mục tiêu doanh nghiệp là tối đa hóa giá trị tài sản, được cụ thể hóa bằng chỉ tiêu ROA đo lường khả năng sinh lời trên tổng tài sản và ROE đo lường khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu. Các chỉ tiêu này phản ánh mức độ hoàn thành mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp ngành thực phẩm.

1.2. Đặt vấn đề nghiên cứu và khoảng trống học thuật

Nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh đã được thực hiện rộng rãi trên thế giới nhưng còn hạn chế tại Việt Nam, đặc biệt trong ngành thực phẩm. Krishnan và Moyer (1997) tìm thấy mối quan hệ tích cực giữa tăng trưởng và hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, các nghiên cứu trong nước chưa tập trung đầy đủ vào doanh nghiệp thực phẩm niêm yết. Khoảng trống nghiên cứu này đặt ra câu hỏi: Yếu tố nào ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp thực phẩm Việt Nam?

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh được phân thành hai nhóm chính: yếu tố nội tại và yếu tố môi trường bên ngoài. Nhóm yếu tố nội tại bao gồm cơ cấu vốn, quy mô doanh nghiệp, tốc độ tăng trưởng và khả năng quản lý tài sản. Nhóm yếu tố bên ngoài bao gồm biến động kinh tế vĩ mô, chính sách ngành và cạnh tranh thị trường. Tỷ số nợ trên tổng tài sản (D/A) là chỉ tiêu quan trọng đo lường mức độ sử dụng nợ để tài trợ hoạt động kinh doanh. Nghiên cứu của Zeitun và Tian (2007) chỉ ra mối quan hệ chặt chẽ giữa tăng trưởng và hiệu quả kinh doanh. Đối với ngành thực phẩm, tốc độ tăng trưởng phản ánh khả năng chiếm lĩnh thị phần. Giai đoạn 2014-2019, nền kinh tế Việt Nam phát triển ổn định, hạn chế rủi ro trả nợ từ môi trường vĩ mô. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để phân tích tác động của đòn bẩy tài chính đến hiệu quả kinh doanh.

2.1. Ảnh hưởng của tỷ số nợ và đòn bẩy tài chính

Tỷ số nợ trên tổng tài sản (D/A) đại diện cho yếu tố đòn bẩy tài chính trong mô hình nghiên cứu. Chỉ tiêu này đo lường mức độ phù hợp của việc sử dụng nợ để tài trợ cho tài sản doanh nghiệp. Giả thuyết nghiên cứu đặt ra rằng tỷ số nợ có ảnh hưởng tiêu cực tới hiệu quả kinh doanh trong ngắn hạn và dài hạn. Trong giai đoạn kinh tế ổn định, sử dụng chỉ số D/A phù hợp với mẫu nghiên cứu doanh nghiệp thực phẩm niêm yết từ năm 2014 đến 2019.

2.2. Ảnh hưởng của tốc độ tăng trưởng và quy mô doanh nghiệp

Tốc độ tăng trưởng phản ánh khả năng chiếm lĩnh thị phần của doanh nghiệp ngành thực phẩm. Nghiên cứu của Krishnan và Moyer (1997) đã tìm thấy mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa giữa tăng trưởng và hiệu quả hoạt động công ty. Quy mô doanh nghiệp cũng là yếu tố quan trọng, doanh nghiệp lớn thường có lợi thế về kinh tế quy mô, khả năng tiếp cận nguồn vốn và thương hiệu mạnh. Sự kết hợp giữa tăng trưởng ổn định và quy mô phù hợp tạo nền tảng vững chắc cho hiệu quả kinh doanh bền vững.

III. Phương pháp nghiên cứu và mô hình đánh giá hiệu quả

Phương pháp nghiên cứu được xây dựng dựa trên dữ liệu tài chính từ các báo cáo tài chính chi tiết của doanh nghiệp thực phẩm niêm yết. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng (panel data) để phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố độc lập và hiệu quả kinh doanh. Liu (2010) đã chọn 23 tỷ số tài chính để đánh giá hiệu quả kinh doanh, cho thấy sự đa dạng trong lựa chọn biến. Mô hình nghiên cứu bao gồm các biến độc lập như tỷ số nợ, tốc độ tăng trưởng, quy mô doanh nghiệp và biến phụ thuộc là các chỉ tiêu ROA, ROE. Phương pháp hồi quy được áp dụng để đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2014-2019 từ các nguồn báo cáo tài chính chính thức. Quá trình xử lý dữ liệu đảm bảo tính chính xác và đại diện cho ngành thực phẩm Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc đánh giá hiệu quả kinh doanh.

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu và giả thuyết

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước đây. Giả thuyết chính bao gồm: tỷ số nợ ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh; tốc độ tăng trưởng có tác động tích cực; quy mô doanh nghiệp có mối quan hệ thuận với hiệu quả. Biến phụ thuộc được đo lường bằng ROA và ROE từ báo cáo tài chính. Mô hình hồi quy panel data được lựa chọn phù hợp với đặc điểm dữ liệu nghiên cứu giai đoạn 2014-2019.

3.2. Thu thập và xử lý dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ các báo cáo tài chính của doanh nghiệp thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nguồn dữ liệu bao gồm báo cáo tài chính hàng năm, bản cáo bạch và thông tin công bố từ Sở Giao dịch Chứng khoán. Quá trình xử lý dữ liệu bao gồm kiểm tra tính đầy đủ, loại bỏ giá trị ngoại lai và chuẩn hóa dữ liệu. Phương pháp thống kê mô tả và kiểm định được áp dụng để đảm bảo độ tin cậy của kết quả phân tích.

IV. Kết luận và ứng dụng trong ngành thực phẩm Việt Nam

Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố tài chính có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết. Tỷ số nợ, tốc độ tăng trưởng và quy mô doanh nghiệp là những yếu tố quan trọng giải thích sự khác biệt về hiệu quả. Phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu quốc tế của Krishnan và Moyer (1997), Zeitun và Tian (2007). Đối với nhà quản lý doanh nghiệp thực phẩm, kết quả nghiên cứu cung cấp hướng dẫn về cơ cấu vốn tối ưu và chiến lược tăng trưởng. Nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán có thể sử dụng các chỉ tiêu tài chính để đánh giá và lựa chọn cổ phiếu ngành thực phẩm. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng trong bối cảnh kinh tế ổn định, việc sử dụng đòn bẩy tài chính ở mức hợp lý mang lại hiệu quả tích cực. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu giúp cải thiện quản trị doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả kinh doanh bền vững trong ngành thực phẩm Việt Nam.

4.1. Kết luận về ảnh hưởng của các yếu tố đến hiệu quả kinh doanh

Nghiên cứu xác nhận rằng tỷ số nợ có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kinh doanh, phản ánh mức độ sử dụng nợ trong tài trợ hoạt động sản xuất kinh doanh. Tốc độ tăng trưởng thể hiện mối quan hệ tích cực với hiệu quả, cho thấy doanh nghiệp tăng trưởng tốt thường đạt hiệu quả cao hơn. Quy mô doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng, doanh nghiệp lớn có lợi thế về nguồn lực và thương hiệu. Các yếu tố này giải thích phần lớn sự biến động về hiệu quả kinh doanh trong ngành thực phẩm.

4.2. Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp và nhà đầu tư

Kết quả nghiên cứu có giá trị ứng dụng cho cả nhà quản lý doanh nghiệp và nhà đầu tư chứng khoán. Nhà quản lý có thể tối ưu cơ cấu vốn, cân nhắc tỷ số nợ phù hợp để nâng cao hiệu quả kinh doanh. Chiến lược tăng trưởng cần được xây dựng dựa trên phân tích thị trường và năng lực nội tại. Nhà đầu tư nên sử dụng các chỉ tiêu ROA, ROE, tỷ số nợ để đánh giá tiềm năng cổ phiếu ngành thực phẩm. Việc áp dụng kết quả nghiên cứu giúp ra quyết định đầu tư và quản lý hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án nghiên cứu sự ảnh hưởng của các yếu tố đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐẾN HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Các nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp HQKD là kết quả cuối cùng của hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoạt động đầu tư tài chính và các hoạt động khác. Trong quá trình hoạt động, đây luôn là vấn đề được tổ chức kinh tế quan tâm hàng đầu, bởi vì dựa vào nó, DN có thể đánh giá được khả năng hoàn thành các mục tiêu ngắn hạn, dài hạn của mình, và đưa ra các quyết định phù hợp.

Dưới góc độ tài chính, các nhà kinh tế thường tiến hành phân tích HQKD của DN dựa vào việc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty với hệ thống các chỉ tiêu tài chính được lựa chọn. Theo nhiều nhà kinh tế học như Kim Clark và Fujimoto (1991), Suwignjo, Bititci và Carrie (2000), James và John (2005), Brigham (2010), việc đánh giá HQKD thường được thực hiện dựa trên việc phân tích các chỉ số được thiết kế để hiển thị mối quan hệ giữa các khoản mục trong báo cáo tài chính, qua đó nhà nghiên cứu có thể đánh giá tình hình tài chính nói riêng và thực trạng kinh doanh nói chung của DN trong sự so sánh ở nội bộ công ty và giữa các công ty với nhau. Các nhà kinh tế học cho rằng phép đo HQKD có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp thích hợp để giải quyết các vấn đề tồn đọng trong DN, chính vì vậy, đã có nhiều công trình khoa học được tiến hành để hệ thống hóa các chỉ tiêu tài chính có thể sử dụng để đánh giá HQKD của DN Venkatraman và Ramanujam (1986) đã đặt nền tàng cho nghiên cứu HQKD trong bài báo “Measurement of business performance in strategy research: A comparison of approaches”. Trong nghiên cứu của mình, các nhà khoa học đã đưa ra hai hệ thống chỉ tiêu để đo lường HQKD bao gồm: chỉ tiêu tài chính và chỉ tiêu hoạt động.

Các tác giả cùng nhấn mạnh để đânhs giá HQKD, chỉ tiêu về tài chính phải bao gồm các chỉ số tính trên giá trị sổ sách và các chỉ số dựa trên giá trị thị trường. Bên cạnh đó, hai nhà kinh tế học cũng khuyễn nghị sử dụng các chỉ tiêu hoạt động trong việc đánh giá HQKD của DN. Dựa trên nghiên cứu của của Venkatraman và Ramanujam (1986), Murphy và cộng sự (1996) đã phân chia các tiêu chí đánh HQKD thành 8 nhóm: mức độ hiệu quả, mức độ tăng trưởng, tỷ suất sinh lợi, quy mô công ty, tính thanh khoản, mức độ thành công/ thất bại, thị phần và đòn bẩy tài chính. Trong đó, các tác giả cũng nhấn mạnh mức độ hiệu quả, mức độ tăng trưởng và tỷ suất lợi nhuận là những chỉ tiêu đóng vai trò quan trọng nhất khi đánh giá HQKD của một doanh nghiệp.

Bên cạnh các chỉ tiêu cơ bản, Chen và Dodd (1997) đã đưa ra mô hình về giá trị 9 gia tăng kinh tế (Economic value added- EVA) để đánh giá hiệu quả DN trong công trình nghiên cứu “An empirical examination of a new corporate performance measure” C. Walsh (2008) đánh giá HQKD của DN dựa khả năng sinh lợi. Thông qua việc giải thích cụ thể các chỉ số tài chính, tác giả giúp cho các nhà quản lí DN nhận ra những thay đổi quan trọng trong hoạt động của công ty và những tác động của nền kinh tế mà họ cần phải chú ý tới. Các chỉ số đã cho thấy mối quan hệ tồn tại giữa các phần khác nhau của một DN, và sự cần thiết của sự cân bằng tương đối giữa các bộ phận này.

Do đó, kết quả phân tích các chỉ số tài chính sẽ giúp các nhà quản lý phối hợp với nhau hiệu quả hơn. Ngoài ra, tác giả cũng đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến HQKD của DN. Có thể nói, đây là một cuốn cẩm nang về tài chính của các nhà quản trị nói chung và các giám đốc tài chính nói chung. Higgins (2007) cũng hệ thống hóa lý thuyết để đánh giá kết quả hoạt động của DN dựa trên kết quả hoạt động tài chính.

Trong tác phẩm của mình, tác giả đã trình bày một cách chi tiết các nguồn số liệu cần thiết để phục vụ cho hoạt động phân tích tài chính và những chỉ số quan trọng, thông qua đó có thể có được những nhận xét cơ bản về tình hình tài chính của DN. Các chỉ tiêu tài chính được hệ thống lại tương đối đầy đủ bao gồm nhóm chỉ tiêu thanh toán ngắn hạn, nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn, nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời, nhóm chỉ tiêu rủi ro cơ cấu nợ, nhóm chỉ tiêu rủi ro cơ cấu chi phí… Bên cạnh đó, tác giả cũng chỉ rõ các mối liên hệ giữa các chỉ số và đào sâu phân tích các thuật ngữ tài chính nhằm giúp cho việc phân tích được chính xác hơn. Theo nghiên cứu của R.Simon (2000), kết quả hoạt động của DN không chỉ được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu tài chính thông thường. Tác giả đã hệ thống hóa được một số phương pháp phi tài chính thông qua đó có thể đưa ra được nhận định về kết quả hoạt động của DN.

Tài liệu cũng đưa ra hướng dẫn cho các DN xây dựng hệ thống kiểm soát và quản lý nhằm đạt được hiệu quả cao trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Nguyễn Tấn Bình (2008) đã đưa ra được nhóm các hệ số tài chính cơ bản để đánh giá HQKD của DN như các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh lời, hiệu quả sử dụng tài sản, hiệu quả sử dụng đòn bẩy tài chính…, kèm theo đó là các ví dụ cụ thể để minh họa cho lý thuyết. Tuy nhiên,hiện nay, các nhà phân tích tài chính đã phát triển thêm các thước đo khác là MVA (Market value added) và EVA (Economic value added), tác giả chưa đề cập đến hai giá trị này khi đánh giá HQKD của doanhh nghiệp. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về hệ thống các chỉ tiêu để đo lường và đánh giá HQKD, nhưng vì chưa có sự thống nhất việc lựa chọn các chỉ tiêu để đưa vào mô hình nghiên cứu thực nghiệm.

Để thực hiện mục tiêu nghiên cứu, các khoa học có thể sử dụng rất nhiều chỉ tiêu kinh tế khác nhau. Trong khi Maryanee và Don (2006) dùng chỉ số lợi nhuận (LN) trên tổng tài sản (ROA) làm thước đo hiệu quả sử dụng tài sản trong DN, 10 James và John (2005) sử dụng ROS làm thước đo hiệu quả hoạt động kinh doanh của DN. Graham (2007) lại cho rằng tỷ suất doanh lợi vốn chủ sở hữu (VCSH) (ROE) là tỷ lệ quan trọng nhất trong các chỉ số đo lường hiệu suất tài chính vì nó có thể thúc đẩy giá cổ phiếu tăng lên. Tuy nhiên, trong các nghiên cứu gần đây, các học giả tin rằng không thể tìm thấy một biến đại diện duy nhất để xác định hiệu quả tài chính nói riêng và HQKD nói chung (Crockett 1997, Houben và Kakes 2004 và Schinasi 2004).

Almajali et al (2012) lập luận rằng có nhiều cách đo lường HQKD, và mỗi chỉ số lại đưa tới những thông tin khác nhau. Ví dụ, ROS cho thấy một công ty kiếm được bao nhiêu LN so với doanh thu của nó, ROA giải thích khả năng sử dụng tài sản của công ty và ROE cho thấy các nhà đầu tư kiếm được bao nhiêu từ khoản đầu tư của họ. Mặc dù vậy, trong các công trình khoa học tìm hiểu về HQKD của DN, tỷ số LN trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời (TSSL) của vốn chủ sở hữu (VCSH) (ROE), TSSL của vốn đầu tư (VĐT) (ROC) và hệ số LN trên doanh thu (ROS) và Tobin’s Q là các thước đo được nhiều nhà kinh tế sử dụng, như nghiên cứu của Ross, Westerfield, & Jordan (2010), Walker (2001), Waddock và Graves (1997), Ruf và cộng sự. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Để tìm ra các yếu tố ảnh hưởng đến HQKD của DN, nhiều công trình khoa học đã được thực hiện với những phương pháp nghiên cứu khác nhau như phương pháp định tính, định lượng (dựa trên số liệu sơ cấp hoặc/và số liệu thứ cấp) hay có sự phối hợp cả phương pháp định tính và định lượng) Luận án tiến sỹ "Financial and Operational Performance of Privatized Cement Industrial Units of Pakistan" được thực hiện bởi Yaseen Ghulam năm 2012. Tác giả đã kết hợp cả phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để đánh giá hiệu suất hoạt động và tài chính của các công ty được tư nhân hóa thuộc ngành công nghiệp xi măng tại Pakistan. Thông qua nghiên cứu, tác giả kết luận rằng đã có sự thay đổi rất lớn về hiệu quả tài chính ở các DN kể từ khi giai đoạn tư nhân hóa bắt đầu, và khả năng sinh lời chịu ảnh hưởng tương đối lớn từ điều kiện kinh tế, luật và các luật lệ khác. Trong nội dung đánh giá hiệu quả kinh tế, tác giả đã sử dụng phương pháp bao dữ liệu phi tham số (non – parametric Data Envelopment Analysis, viết tắt là DEA) trên cơ sở phân tích giới hạn, kết quả cho thấy hiệu quả kỹ thuật của các công ty tư nhân hóa đã không cải thiện trong giai đoạn 1993-2011.

Tuy nhiên, nhờ vào hiệu quả chi phí tăng lên, năng suất yếu 11 tố tổng hợp được cải thiện. Nghiên cứu này cũng đã kiểm tra mức độ cạnh tranh trong giai đoạn hậu cải cách bằng cách sử dụng các chỉ số cạnh tranh phổ biến. Nghiên cứu kết luận rằng ngành công nghiệp đã chuyển từ giai đoạn cạnh tranh cao, không chịu sự chi phối của thị trường sang một giai đoạn chịu tác động từ sức mạnh thị trường và trở nên tương đối kém cạnh tranh. Việc đánh giá HQKD và sự tác động của các yếu tố đến HQKD được tác giả tiến hành rất công phu, nhưng HQKD ở trong luận án mới chỉ được đánh giá dựa trên số liệu kế toán mà chưa đề cập tới các chỉ số có tính tới giá trị thị trường.

Chính vì vậy, mục tiêu “tối đa hóa giá trị của chủ sở hữu doanh nghiệp” chưa được đánh giá nhiều trong luận án. Luận án tiến sỹ " The Contribution of Tangible and Intangible Resources, and Capabilities to A Firm’s Profitability and Market Performance: Empirical Evidence from Turkey " được thực hiện bởi Rifat Kamasak năm 2013. Tác giả cũng sử dụng cả phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Tác giả đã tiến hành đánh giá mức độ tác động các nguồn lực hữu hình và vô hình đến hiệu quả thị trường và khả năng sinh lời của DN dựa trên các thước đo thị phần, doanh thu và LN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ