Tổng quan về luận án
Công cuộc Đổi mới khởi xướng từ năm 1986 đã tạo ra một bước ngoặt mang tính giải phóng trong đời sống văn hóa, xã hội và tư duy nghệ thuật tại Việt Nam. Sau 35 năm vận động, thơ ca Việt Nam đương đại đã có sự chuyển dịch sâu sắc từ hệ hình thi pháp sử thi mang tính chất ngợi ca cộng đồng sang hệ hình thi pháp cá nhân hóa, hướng nội và đa thanh. Trong bức tranh toàn cảnh ấy, sự trỗi dậy của khuynh hướng hiện sinh đóng vai trò như một tác nhân cách tân mang tính đột phá cả về cảm quan nhân sinh lẫn kỹ thuật thi ca.
Khoảng trống học thuật (Research Gap) được xác định rõ nét: Mặc dù chủ nghĩa hiện sinh đã từng du nhập và tạo nên những ảnh hưởng sâu rộng tại đô thị miền Nam giai đoạn 1954–1975 thông qua các dịch phẩm và khảo cứu của Trần Thái Đỉnh (1962), Nguyễn Văn Trung (1963), Huỳnh Như Phương (2000), song trong văn học miền Bắc trước năm 1975, trào lưu này hoàn toàn vắng bóng do những ràng buộc về mặt ý thức hệ. Sau năm 1986, yếu tố hiện sinh tái xuất hiện rầm rộ trong văn xuôi (tiêu biểu như Bảo Ninh, Nguyễn Khải, Nguyễn Bình Phương), nhưng chưa từng có một công trình chuyên khảo cấp tiến sĩ nào khảo sát toàn diện, có hệ thống và xác lập khuynh hướng hiện sinh trong thơ Việt Nam đương đại như một hiện tượng văn học độc lập với đầy đủ các đặc trưng thể loại và thi pháp tổ chức ngôn từ.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
-
RQ1: Tiền đề triết học, lịch sử - văn hóa và tiếp biến xuyên quốc gia nào đã thúc đẩy sự tái xuất hiện của chủ nghĩa hiện sinh trong thơ Việt Nam từ sau năm 1986?
-
RQ2: Diện mạo và các đặc điểm bản thể luận của khuynh hướng hiện sinh được biểu hiện qua hệ thống đề tài và nội dung trữ tình (buồn nôn, phi lý, cô đơn, dục tính, cái chết) như thế nào?
-
RQ3: Các tác giả tiêu biểu đã thiết lập những chiến lược thi pháp nghệ thuật nào (thời gian nghệ thuật, không gian tâm tưởng, giải cấu trúc ngôn ngữ, thơ tự do và thơ văn xuôi) để biểu đạt tâm thức hiện sinh?
-
RQ4: Ý nghĩa xã hội - thẩm mỹ và đóng góp của khuynh hướng hiện sinh đối với tiến trình hiện đại hóa nền thơ ca dân tộc là gì?
-
H1: Cảm thức hiện sinh trong thơ Việt Nam sau năm 1986 không phải là sự sao chép thụ động lý thuyết phương Tây mà là một cuộc "tự thân thức tỉnh" xuất phát từ nhu cầu nội tại nhằm giải cấu trúc tính quan liêu, đối thoại với mặt trái kinh tế thị trường và xác lập phẩm giá nhân vị.
-
H2: Sự tương thích giữa triết học hiện sinh và thi pháp thơ hiện đại tạo ra một bước chuyển mang tính bản thể luận: chuyển từ "con người đạo đức/sử thi" sang "con người hiện tồn/bản thể".
Khung lý thuyết của công trình tích hợp triết học hiện sinh phương Tây (Jean-Paul Sartre, Martin Heidegger, Albert Camus, Søren Kierkegaard, Friedrich Nietzsche) với lý thuyết thi pháp học hiện đại (Mikhail Bakhtin, Yuri Lotman, Trần Đình Sử). Đối tượng khảo sát tập trung vào các thi phẩm tiêu biểu từ năm 1986 đến nay của 9 tác giả đại diện: Nguyễn Quang Thiều, Mai Văn Phấn, Trương Đăng Dung, Inrasara, Vi Thùy Linh, Ly Hoàng Ly, Phạm Thị Ngọc Liên, Đoàn Thị Lam Luyến và Phan Huyền Thư.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về chủ nghĩa hiện sinh trong văn học Việt Nam trải qua các dòng chảy học thuật phức tạp với nhiều tranh luận đối cực:
1. Dòng khảo cứu tại miền Nam (1954–1975)
Trần Thái Đỉnh với Triết học hiện sinh (1962) đã hệ thống hóa các nhánh hiện sinh hữu thần (Kierkegaard, Marcel) và vô thần (Nietzsche, Sartre, Heidegger), chỉ ra: "Nội dung của triết học hiện sinh là con người, con người có xương thịt đang hoạt động hàng ngày trong xã hội. Con người ở đây là tôi là anh, là chúng ta hết thảy và từng người" [40, tr. 10]. Huỳnh Như Phương trong công trình Chủ nghĩa hiện sinh ở miền Nam Việt Nam 1954 - 1975 (trên bình diện lý thuyết) khẳng định đây là trào lưu có ảnh hưởng sâu rộng nhất đến trí thức đô thị miền Nam thời chiến tranh. Bản dịch Hiện sinh - một nhân bản thuyết của Thụ Nhân (1965) đã định vị lại tính tích cực của hành động dấn thân.
2. Dòng nghiên cứu và phê bình sau năm 1986
Giai đoạn đầu đổi mới chứng kiến sự cởi mở học thuật qua các công trình của Phạm Văn Sĩ (1986), Nguyễn Hào Hải (2001) và Trần Thiện Đạo (2001). Trần Thiện Đạo nhấn mạnh luận điểm then chốt của Sartre: "Chủ nghĩa hiện sinh khẳng định rằng ở con người - và chỉ ở con người thôi - sự hiện sinh có trước bản chất. Câu này có một ý nghĩa giản dị là con người trước hết là có đó rồi chỉ sau đó mới là thế này hay thế nọ" [34, tr. 13].
Về mặt phê bình thi ca, Nguyễn Đăng Điệp trong Thơ Việt Nam hiện đại, tiến trình và hiện tượng (2002) khẳng định: "Cảm hứng nhân bản và sự thức tỉnh cá nhân đã trở thành nét riêng và cảm hứng chủ đạo của văn học và thơ ca sau 1975" [37, tr. 45]. Hồ Thế Hà (2016) và Trần Mạnh Tiến (2018) bổ sung thêm nhận định về sự chuyển đổi thi pháp, đa thanh phức điệu và sự trỗi dậy của ngôn ngữ thân thể.
3. Tranh luận học thuật đối cực
- Quan điểm phê phán bảo thủ: Đỗ Đức Hiểu (2000) từng nhận định văn học hiện sinh hàm chứa sắc thái bi quan yếm thế: "Quẩn quanh với thế giới đóng kín, văn học hiện sinh chủ nghĩa sản sinh ra được những con người khắc khoải, dở sống dở chết, những con người bừng bừng thức dậy với những cơn mê sảng dữ dội..." [55]. Một số nhà phê bình trước đây quy kết tư tưởng hiện sinh là sự suy đồi, tha hóa của hệ tư tưởng tư sản.
- Quan điểm nhân văn - bản thể: Nhóm các nhà nghiên cứu đương đại (Nguyễn Đăng Điệp, Huỳnh Như Phương, Gordon E. Bigelow qua bản dịch của Cao Hùng Lynh) chứng minh hiện sinh là một "nhân bản thuyết" sâu sắc, nơi nỗi buồn và sự lo âu là động lực thức tỉnh nhân vị vượt thoát khỏi tình trạng tha hóa (degeneration).
4. So sánh với các nghiên cứu quốc tế
So với trào lưu hiện sinh sau Thế chiến II tại Pháp trong thơ René Char và Francis Ponge (tập trung vào sự kháng cự và tính phi lý của chiến tranh), hay nhóm thơ Arechi (Đất hoang) tại Nhật Bản thời hậu chiến của Tamura Ryūichi và Ayukawa Nobuo (đối diện với sự đổ vỡ của niềm tin tôn giáo và thảm họa hạt nhân), thơ hiện sinh Việt Nam sau năm 1986 mang tính đặc thù: đó là sự va đập giữa vết thương hậu chiến chưa lành với cơn lốc của kinh tế thị trường, đô thị hóa và sự rạn nứt của các thang bậc giá trị truyền thống.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và bản địa hóa các phạm trù triết học phương Tây vào thi học Việt Nam:
- Mở rộng khái niệm Dasein (Heidegger) và Thân phận ném vào thế giới (Geworfenheit): Kiến giải cách các nhà thơ Việt Nam đương đại biểu đạt sự hiện tồn của con người không phải như một thực thể trừu tượng mà là những cá thể mang thương tích lịch sử và âu lo thời cuộc.
- Cụ thể hóa mệnh đề "Hiện sinh có trước bản chất" (Sartre): Chỉ ra rằng việc sáng tác thơ tự do và thơ văn xuôi chính là hành vi "dấn thân" (engagement), tự kiến tạo bản ngã của người nghệ sĩ trước sự bủa vây của hư vô.
- Xây dựng hệ thống giả thuyết lý thuyết (Propositions):
- Proposition 1: Tâm thức hiện sinh tỷ lệ thuận với mức độ giải trung tâm hóa (decentering) của cái tôi trữ tình.
- Proposition 2: Ngôn ngữ thơ càng trúc trắc, phân mảnh thì tính chất tự vấn bản thể càng đậm nét.
- Proposition 3: Dục tính trong thơ đương đại không đơn thuần là sinh học mà là một phương thức xác quyết sự tồn tại nhân vị trước cái chết.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột:
- Hiện tượng học hiện sinh: Đi sâu vào bản thể luận, khảo sát con người trong chiều kích cô đơn, phi lý và trải nghiệm hiện sinh nguyên sơ.
- Thi pháp học cấu trúc - hệ thống: Khảo sát mối liên hệ hữu cơ giữa quan niệm nghệ thuật về con người với không gian nghệ thuật, thời gian nghệ thuật và tổ chức ngôn từ.
- Lý thuyết tiếp biến văn hóa xuyên quốc gia: Giải mã con đường tiếp nhận và biến đổi của tư tưởng hiện sinh khi đi qua bộ lọc tâm thức văn hóa Việt Nam.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích tập trung chủ yếu vào các sáng tác thơ thành văn xuất bản chính thống và các thể nghiệm cách tân nổi bật giai đoạn 1986–2021; không áp dụng cho mảng thơ cổ điển hoặc thơ ca mang tính thuần túy tuyên truyền chính trị.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Sử dụng lập trường Diễn giải học (Hermeneutics) kết hợp với Chủ nghĩa thực tại phê phán (Critical Realism), cho phép người nghiên cứu truy nguyên bản chất của hiện tượng văn học qua lớp vỏ ngôn từ và bối cảnh văn hóa xã hội.
- Tiếp cận liên ngành: Kết hợp triết học, thi pháp học, văn hóa học và tâm lý học chiều sâu để mổ xẻ tác phẩm từ nhiều góc độ.
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
- Chiến lược chọn mẫu: Lựa chọn có chủ đích (Purposive Sampling) dựa trên tiêu chí: (1) Tác phẩm xuất bản từ năm 1986 đến nay; (2) Tác giả có ý thức cách tân rõ rệt về cảm thức hiện sinh; (3) Đại diện đa dạng cho các vùng miền, thế hệ (từ thế hệ chống Mỹ chuyển tiếp như Trương Đăng Dung đến thế hệ Đổi mới như Nguyễn Quang Thiều, Mai Văn Phấn, Inrasara, và thế hệ trẻ 7X–8X như Vi Thùy Linh, Phan Huyền Thư, Ly Hoàng Ly).
- Tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc dữ liệu: Đối chiếu văn bản thơ với tiểu luận, tự bạch của chính tác giả và các công trình phê bình văn học cùng thời.
- Tam giác đạc lý thuyết: Soi chiếu văn bản qua lăng kính của cả thuyết hiện sinh vô thần, hiện sinh hữu thần và thi pháp học Xô-viết / Pháp.
Dữ liệu và kỹ thuật phân tích
- Khối dữ liệu khảo sát: Hơn 50 tập thơ tiêu biểu, hàng trăm bài thơ xuất bản trên các tạp chí uy tín từ 1986–2021.
- Kỹ thuật xử lý: Phân tích diễn ngôn chuyên sâu (In-depth Discourse Analysis), phân loại trường từ vựng - ngữ nghĩa, mã hóa chuyên đề (Thematic Coding) về các phạm trù: Hư vô, Buồn nôn, Thao thức, Tha hóa, Dục tính, Cô đơn, Cái chết.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
1. Sự đảo chiều bản thể luận: Từ "Cái Tôi minh họa" sang "Hữu thể Dasein"
Luận án chỉ ra rằng thơ sau 1986 đã đoạn tuyệt với lối viết minh họa một chiều. Con người trong thơ Nguyễn Quang Thiều (Sự mất ngủ của lửa), Mai Văn Phấn (Giọt nắng, Cầu nguyện ban mai) hay Trương Đăng Dung (Những kỷ niệm tưởng tượng) không còn là những tượng đài sử thi bất biến mà là những "hữu thể bị ném vào thế giới" đầy âu lo, hoang mang, phải đối diện trực tiếp với thân phận hữu hạn và sự hư vô của kiếp người.
2. Cảm thức "Buồn nôn" và "Phi lý" như một phương thức phản kháng xã hội
Khác với sự bi quan thuần túy, cảm giác "buồn nôn" trong thơ đương đại chính là sự bừng tỉnh trước tính chất tẻ nhạt, tha hóa và giả tạo của đời sống hiện đại. Đúng như nhận định của Gordon E. Bigelow: "Sở dĩ được gọi là chủ nghĩa hiện sinh là vì chủ nghĩa này nhấn mạnh rằng đời sống nhân loại chỉ có thể hiểu được thông qua sự hiện sinh của cá nhân, tức là thông qua kinh nghiệm riêng biệt của anh ta về cuộc đời" [46]. Các tác giả như Phan Huyền Thư, Inrasara đã dùng cảm quan phi lý để phơi bày những vết thương tinh thần và sự rạn vỡ của niềm tin tôn giáo, đạo đức trong bối cảnh toàn cầu hóa.
3. Tái định vị nỗi cô đơn: Bản lĩnh triết học thay vì bi kịch cá nhân
Luận án chứng minh rằng nỗi cô đơn trong thơ hiện sinh Việt Nam không phải là sự ủy mị, trốn chạy. Theo Nguyễn Tiến Dũng: "Cô đơn không nên hiểu theo quan niệm thường ngày, đó là một thái độ triết học... Con người cô đơn vì tự mình làm nên mình, không sống theo một mẫu người nào cả" [28, tr. 19]. Thơ của Vi Thùy Linh, Ly Hoàng Ly thể hiện sự dấn thân quyết liệt vào cô đơn để xác lập nhân vị độc đáo, giải phóng năng lượng sáng tạo và khát vọng tự do tuyệt đối.
4. Cách tân thi pháp: Sự lên ngôi của thơ tự do, thơ văn xuôi và ngôn ngữ thân thể
Về mặt hình thức nghệ thuật, tâm thức hiện sinh đã làm tan rã các khuôn mẫu cách luật truyền thống:
- Thời gian nghệ thuật: Mang tính phi tuyến tính, dồn nén, hồi cố và tương quan với cái chết.
- Không gian nghệ thuật: Chuyển dịch từ không gian địa lý, xã hội sang không gian tâm tưởng, không gian phân giới và mê cung vô thức.
- Ngôn ngữ nghệ thuật: Xuất hiện hệ thống ngôn ngữ trúc trắc, đa thanh, đặc biệt là sự bùng nổ của "ngôn ngữ thân thể" (somatic/corporeal language) và tính dục như một phương tiện giao tiếp bản thể, khẳng định sự sống chống lại hư vô.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý luận: Cung cấp một mô hình lý thuyết hoàn chỉnh để tiếp cận và giải mã các hiện tượng thơ đương đại phức tạp, bổ sung một chương quan trọng vào lịch sử văn học Việt Nam thời kỳ Đổi mới.
- Đổi mới phương pháp luận: Chứng minh tính hiệu quả của phương pháp tiếp cận liên ngành (Triết học - Thi pháp học) trong nghiên cứu văn học hiện đại.
- Ứng dụng thực tiễn và giảng dạy: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật chuẩn xác cho các trường đại học, giúp giảng viên và sinh viên ngành Ngữ văn có cái nhìn khách quan, khoa học, xóa bỏ những định kiến bảo thủ về chủ nghĩa hiện sinh.
- Gợi mở chính sách văn hóa: Cung cấp luận cứ khoa học để các cơ quan quản lý văn nghệ có cái nhìn cởi mở, bao dung hơn đối với những thể nghiệm sáng tạo gai góc, thúc đẩy tự do học thuật và dân chủ hóa văn nghệ.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về phạm vi khảo sát: Luận án chủ yếu tập trung vào 9 tác giả tiêu biểu xuất bản trên các ấn phẩm chính thống, chưa bao quát hết toàn bộ các trào lưu thơ độc lập trên internet, thơ hải ngoại hoặc các nhóm thể nghiệm ngầm (underground).
- Giới hạn về phương pháp: Việc phân tích thi pháp văn bản chủ yếu dựa trên thao tác định tính và diễn giải học; chưa ứng dụng các công cụ nhân văn số (Digital Humanities) như phân tích ngữ liệu định lượng (Corpus Linguistics) hay mạng lưới từ vựng tự động.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để phân tích tần suất xuất hiện và sự chuyển dịch của các trường từ vựng hiện sinh qua các thập niên.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa thơ hiện sinh Việt Nam với thơ hiện sinh các nước Đông Nam Á và Đông Á (Thái Lan, Hàn Quốc, Nhật Bản).
- Khảo sát giao điểm giữa chủ nghĩa hiện sinh và phê bình sinh thái (Ecocriticism) hoặc nữ quyền luận (Feminist Theory) trong thơ nữ đương đại.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Định hình một khung tham chiếu chuẩn mực về nghiên cứu hiện sinh trong thi ca, mở ra tiềm năng trích dẫn cao cho các nghiên cứu tiếp theo về thơ Đổi mới và lý luận văn học hiện đại.
- Tác động giáo dục: Cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp cho các học phần Lịch sử văn học Việt Nam, Thi pháp học, Văn học so sánh tại các cơ sở đào tạo đại học và sau đại học.
- Tác động tới giới phê bình và sáng tác: Tạo cơ sở lý luận vững chắc giúp các nhà phê bình đánh giá công bằng các tác phẩm cách tân; đồng thời khích lệ các nhà thơ trẻ tiếp tục dấn thân tìm tòi các hình thức biểu hiện mới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận nguồn tư liệu hệ thống, phương pháp luận liên ngành mẫu mực và danh mục trích dẫn phong phú về chủ nghĩa hiện sinh.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu văn học: Có thêm cơ sở lý thuyết sâu sắc để giảng dạy và triển khai các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về văn học thời kỳ Đổi mới.
- Nhà phê bình và sáng tác thi ca: Nhận diện rõ nét quy luật vận động của thi pháp đương đại, giải phóng tư duy nghệ thuật và nâng cao chất lượng diễn ngôn phê bình.
- Cơ quan quản lý và hoạch định văn hóa: Nắm bắt được quy luật phát triển tự nhiên của văn học nghệ thuật trong bối cảnh hội nhập toàn cầu để xây dựng chính sách văn hóa tiến bộ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã thành công trong việc bản địa hóa và tích hợp thuyết hiện sinh của Jean-Paul Sartre và Martin Heidegger vào hệ thống thi pháp học cấu trúc của Việt Nam. Luận án chứng minh rằng cảm thức hiện sinh trong thơ Việt sau 1986 không phải là trào lưu triết học thuần túy du nhập mà là một "sự tự ý thức bản thể" mang tính tất yếu lịch sử, giúp chuyển đổi hệ hình thơ từ cảm hứng sử thi sang cảm hứng đời tư - thế sự và triết luận nhân sinh.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với công trình của Phạm Văn Sĩ (1986) vốn nặng tính giới thiệu lịch sử triết học phương Tây, hay nghiên cứu của Đỗ Đức Hiểu (2000) thiên về phê bình ấn tượng chủ quan, luận án thiết lập một quy trình nghiên cứu thi pháp học cấu trúc - hệ thống liên ngành. Nghiên cứu khảo sát đồng bộ trên cả hai trục nội dung biểu hiện (thân phận, âu lo, phi lý, dục tính) và hình thức nghệ thuật (không gian, thời gian, ngôn ngữ, thể loại), tạo nên một ma trận phân tích chặt chẽ, có khả năng kiểm chứng văn bản cao.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất rút ra từ dữ liệu là gì?
Phát hiện cho thấy cảm thức "buồn nôn" và "nỗi cô đơn" trong thơ đương đại không dẫn đến sự bế tắc, tự sát hay suy đồi đạo đức như những định kiến phê bình trước đây quy kết. Trái lại, trong thơ Nguyễn Quang Thiều, Mai Văn Phấn hay Vi Thùy Linh, nỗi cô đơn hiện sinh hoạt động như một xúc tác đánh thức lương tri và năng lực sáng tạo, buộc con người phải chịu trách nhiệm về sự tồn tại của chính mình và dấn thân mãnh liệt hơn vào cuộc sống thực tại.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình phân tích thi pháp học 4 bước rõ ràng: (1) Nhận diện mã chủ đề hiện sinh qua hệ thống từ khóa; (2) Phân tích cấu trúc thời - không gian nghệ thuật của thi phẩm; (3) Giải mã các ẩn dụ và biểu tượng thân thể; (4) Tổng hợp và định vị ý nghĩa xã hội - thẩm mỹ. Quy trình này hoàn toàn có thể áp dụng để nghiên cứu các thể loại văn học khác (như tiểu thuyết, kịch bản) hoặc các tác giả khác trong khu vực.
5. Kế hoạch nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Chiến lược học thuật 10 năm tập trung vào 3 hướng chính:
- Mở rộng quy mô nghiên cứu sang toàn bộ khu vực Đông Nam Á nhằm xây dựng chuyên khảo so sánh Tâm thức hiện sinh trong văn học hậu chiến các nước ASEAN.
- Ứng dụng kỹ thuật khai phá văn bản và ngôn ngữ học ngữ liệu (Corpus Linguistics) để xây dựng kho ngữ liệu số hóa về thơ Việt Nam đương đại.
- Phát triển hướng tiếp cận liên ngành giữa Chủ nghĩa hiện sinh và Lý thuyết Chấn thương (Trauma Studies) trong văn học Việt Nam.
Kết luận
- Khẳng định tính chính danh của một khuynh hướng văn học: Luận án đã chứng minh một cách khoa học rằng khuynh hướng hiện sinh là một bộ phận hữu cơ, đóng vai trò tiên phong trong tiến trình đổi mới và hiện đại hóa thơ ca Việt Nam từ sau năm 1986.
- Hệ thống hóa toàn diện diện mạo và đặc trưng: Luận án làm rõ các biểu hiện của cảm thức hiện sinh trên cả phương diện tư tưởng (bản thể, phi lý, buồn nôn, cô đơn, dục tính) và phương diện thi pháp (thời gian phi tuyến, không gian tâm tưởng, thơ tự do, ngôn ngữ thân thể).
- Giải thiêng và xác lập giá trị nhân văn: Công trình giải phóng chủ nghĩa hiện sinh khỏi những định kiến tư thức sai lệch, khẳng định đây là một chủ nghĩa nhân bản sâu sắc hướng tới giải phóng nhân vị và phẩm giá con người.
- Đóng góp phương pháp luận liên ngành: Thiết lập thành công mô hình kết hợp giữa Triết học hiện sinh và Thi pháp học hiện đại, làm giàu thêm hệ thống công cụ nghiên cứu lý luận - phê bình văn học nước nhà.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu tương lai về văn học so sánh quốc tế, nghiên cứu chấn thương và ứng dụng nhân văn số trong phân tích văn bản thi ca.
- Giá trị thực tiễn lâu dài: Kết quả nghiên cứu trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực, phục vụ trực tiếp cho công tác nghiên cứu học thuật và giảng dạy Ngữ văn tại các trường đại học trong cả nước.