Luận án tiến sĩ: Diễn ngôn phương Tây - phương Đông của Phạm Quỳnh và Nhất Linh

Luận án ngữ văn phân tích diễn ngôn phương Tây - phương Đông trong tư tưởng văn chương của Phạm Quỳnh và Nhất Linh, hai trí thức tiêu biểu Việt Nam.

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

168
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luận án diễn ngôn Đông Tây của Phạm Quỳnh và Nhất Linh

Luận án "Diễn ngôn phương Tây - phương Đông của Phạm Quỳnh và Nhất Linh" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích cách hai trí thức tiêu biểu của Việt Nam đầu thế kỷ XX kiến tạo ý niệm về dân tộc và bản sắc trong bối cảnh va chạm văn hóa dữ dội. Đây không chỉ là một tranh luận học thuật về quá khứ, mà còn là sự soi chiếu cần thiết cho công cuộc hội nhập quốc tế hiện nay, theo đúng phương châm “hòa nhập mà không hòa tan”. Bằng việc áp dụng lý thuyết diễn ngôn của Michel Foucault và chủ nghĩa hậu thuộc địa, luận án giải mã những nỗ lực hòa hợp Đông Tây của Phạm Quỳnh và Nhất Linh. Họ là những trí thức thuộc địa đã tự giác sử dụng quyền lực của diễn ngôn để tác động đến xã hội, kiến tạo cộng đồng và tìm kiếm con đường cho tương lai dân tộc. Nếu Phạm Quỳnh, chủ bút Nam Phong tạp chí, đại diện cho thế hệ trí thức 1907 với di sản lý luận bề thế, thì Nhất Linh (Nguyễn Tường Tam), lãnh đạo Tự Lực văn đoàn, là biểu tượng của thế hệ 1925, tập trung vào thực hành văn hóa, văn học. Việc đặt hai nhân vật này trong cùng một trục nghiên cứu giúp làm sáng tỏ quá trình tiếp biến văn hóa giữa hai thế hệ trí thức Việt Nam trong giai đoạn văn hóa Việt Nam thời Pháp thuộc.

1.1. Bối cảnh lịch sử và vấn đề Đông Tây tại Việt Nam

Cuộc tiếp xúc giữa Việt Nam và phương Tây, đặc biệt là Pháp, vào cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX đã tạo ra một sự đột biến sâu sắc về chính trị và văn hóa. Khác với những va chạm trước đó với Trung Hoa, cuộc đụng độ này là giữa hai hình thái xã hội hoàn toàn khác biệt: chủ nghĩa tư bản và chế độ phong kiến. Bối cảnh này buộc giới trí thức Việt Nam phải định nghĩa lại “kẻ khác” (phương Tây) và “chính mình” (phương Đông), từ đó nảy sinh nhu cầu kiến tạo các diễn ngôn về dân tộc, bản sắc và văn minh. Các diễn ngôn Đông Tây trong thời kỳ này không chỉ phản ánh sự hấp dẫn từ văn minh phương Tây mà còn là nỗ lực khẳng định bản sắc văn hóa dân tộc và tìm kiếm một vị thế bình đẳng trong xung đột văn hóa Đông Tây.

1.2. Mục tiêu chính và đóng góp mới của luận án nghiên cứu

Mục đích chính của luận án là thuật tả và làm rõ nội dung diễn ngôn Đông Tây của Phạm Quỳnh và Nhất Linh, bao gồm nhận thức về phương Tây, nhận thức về phương Đông và nỗ lực kiến tạo diện mạo mới cho văn hóa dân tộc. Đây là công trình đầu tiên vận dụng lý thuyết diễn ngôn của M. Foucault và lý thuyết hậu thuộc địa để nhận diện diễn ngôn của hai đối tượng văn hóa phức tạp này. Luận án chỉ ra sự tương đồng và khác biệt trong cách ứng xử của họ, qua đó cho thấy những bài học kinh nghiệm thực tiễn từ quá khứ, góp phần vào chủ trương xây dựng “một nền văn hóa tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc” hiện nay.

II. Thách thức nghiên cứu xung đột văn hóa Đông Tây đầu TK 20

Nghiên cứu về diễn ngôn Đông Tây của Phạm Quỳnh và Nhất Linh đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự phức tạp của bối cảnh thuộc địa và các luồng tiếp nhận trái chiều trong lịch sử. Theo lý thuyết của Edward Said trong "Đông phương luận", phương Tây đã kiến tạo nên một hình ảnh phương Đông thông qua diễn ngôn, nhằm hợp pháp hóa sự thống trị. Điều này tạo ra một quyền lực tri thức mà các trí thức thuộc địa phải đối mặt. Họ vừa phải kháng cự lại sự kiến tạo này, vừa phải tự định nghĩa lại bản thể của mình. Thách thức lớn nhất là giải mã các diễn ngôn của Phạm Quỳnh và Nhất Linh một cách khách quan, tách bạch giữa hoạt động văn hóa và con người chính trị của họ. Lịch sử tiếp nhận cho thấy các đánh giá thường phân cực, từ việc lên án họ là "bồi Tây" đến việc ghi nhận công lao to lớn trong công cuộc hiện đại hóa văn hóa. Luận án này nỗ lực "thuật tả" nguyên trạng ngữ nghĩa văn bản để cung cấp một cái nhìn toàn diện, tránh rơi vào các định kiến có sẵn, qua đó làm sáng tỏ cuộc đối thoại giữa cũ và mới trong văn học và xã hội Việt Nam thời kỳ đó.

2.1. Sự kiến tạo của phương Tây và nhu cầu tự định nghĩa

Diễn ngôn thuộc địa của Pháp tại Việt Nam đã tạo ra những "huyền thoại" như "khai hóa văn minh" để che đậy mục đích bóc lột. Hệ thống diễn ngôn này không chỉ định hình cách người Pháp nhìn nhận Việt Nam mà còn ảnh hưởng đến cách người Việt tự nhìn nhận chính mình. Trong bối cảnh đó, các trí thức như Phạm Quỳnh và Nhất Linh đứng trước nhiệm vụ kép: vừa phải phản biện lại diễn ngôn của kẻ thống trị, vừa phải kiến tạo một diễn ngôn mới cho dân tộc. Đây là quá trình "viết lại" lịch sử, khẳng định lại bản sắc văn hóa dân tộc để thoát khỏi vị thế "nhược tiểu" và sự im lặng bị áp đặt.

2.2. Các luồng ý kiến trái chiều trong tranh luận học thuật

Lịch sử tiếp nhận văn nghiệp của Phạm Quỳnh và Nhất Linh tồn tại nhiều khuynh hướng đối lập. Một bên phủ nhận, thậm chí luận tội, cho rằng các hoạt động văn hóa của họ phục vụ cho chính sách của thực dân, làm chệch hướng đấu tranh giải phóng dân tộc. Quan điểm này thể hiện rõ trong các phê bình của Ngô Đức Kế hay Đặng Thai Mai đối với Phạm Quỳnh. Phía khác lại ghi nhận những đóng góp to lớn của họ trong việc xây dựng nền quốc văn, truyền bá tri thức mới và cổ vũ tinh thần dân tộc. Sự phân cực này cho thấy sự phức tạp trong việc đánh giá các nhân vật lịch sử hoạt động trong giai đoạn giao thời.

III. Phương pháp phân tích diễn ngôn Đông Tây của Phạm Quỳnh

Luận án áp dụng phương pháp phân tích hệ thống để làm rõ quan điểm của Phạm Quỳnh về vấn đề Đông Tây. Diễn ngôn của ông được thể hiện nhất quán qua hệ thống Nam Phong tạp chí và các tiểu luận bằng cả tiếng Việt lẫn tiếng Pháp. Phạm Quỳnh không nhìn nhận phương Tây một cách cực đoan. Ông nhận thức rõ sức mạnh văn minh vật chất của Pháp nhưng đồng thời cũng phê phán bản chất thực dân. Với phương Đông, ông nỗ lực bảo tồn "quốc hồn quốc túy", khẳng định giá trị bền vững của văn hóa bản địa. Mục tiêu của Phạm Quỳnh là kiến tạo một diện mạo mới cho tương lai văn hóa dân tộc thông qua con đường ôn hòa, hòa hợp Đông Tây. Ông chủ trương "thổ nạp Á Âu", tức là tiếp thu có chọn lọc tinh hoa phương Tây trên nền tảng giữ vững bản sắc văn hóa dân tộc. Cách tiếp cận này của Phạm Quỳnh đã tạo ra một diễn ngôn trung gian, vừa hợp tác với chính quyền Pháp để có không gian hoạt động, vừa theo đuổi mục tiêu củng cố nền tảng văn hóa quốc gia, một biểu hiện của chủ nghĩa quốc gia ôn hòa trong bối cảnh thuộc địa.

3.1. Quan điểm của Phạm Quỳnh về việc tiếp biến văn hóa

Quan điểm của Phạm Quỳnh về tiếp biến văn hóa mang tính chất dung hòa và bảo tồn. Ông cho rằng Việt Nam không thể đi ngược lại làn sóng tiến hóa từ phương Tây nhưng phải điều phối sao cho "giữ được tuần tự êm đềm". Ông đề cao việc học hỏi khoa học, kỹ thuật của Pháp nhưng kịch liệt phản đối việc từ bỏ các giá trị tinh thần của phương Đông. Theo ông, "nước mất song hồn hãy còn, mà hồn vẫn còn thời nước không đến nỗi mất hẳn". Diễn ngôn này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ nền tảng văn hóa như một điều kiện tiên quyết để dân tộc tồn tại và phát triển.

3.2. Vai trò của Nam Phong tạp chí trong việc hòa hợp Đông Tây

Nam Phong tạp chí là phương tiện truyền thông chính để Phạm Quỳnh thực hành diễn ngôn của mình. Tạp chí vừa giới thiệu các học thuyết, tư tưởng, văn học phương Tây, vừa tiến hành khảo cứu, tôn vinh các giá trị văn hóa, lịch sử Việt Nam. Dưới sự chủ biên của Phạm Quỳnh, Nam Phong đã có công lớn trong việc xây dựng và chuẩn hóa chữ Quốc ngữ, tạo ra một nền văn xuôi hiện đại có khả năng diễn đạt những tư tưởng phức tạp. Đây là một công cụ hiệu quả để thực hiện mục tiêu hòa hợp Đông Tây, tạo ra một không gian đối thoại văn hóa công khai và có hệ thống.

IV. Giải mã tư tưởng Nhất Linh qua diễn ngôn Đông Tây mới

Khác với Phạm Quỳnh, tư tưởng Nhất Linh (Nguyễn Tường Tam) thể hiện một sự đoạn tuyệt quyết liệt hơn với quá khứ để hướng tới một cuộc cách mạng toàn diện về văn hóa xã hội. Luận án chỉ ra rằng diễn ngôn của Nhất Linh, chủ yếu qua các hoạt động của Tự Lực văn đoàn và hai tờ báo Phong Hóa, Ngày Nay, là nỗ lực vượt qua "thế hệ Phạm Quỳnh". Nhất Linh nhìn nhận phương Tây như một giá trị văn minh phổ quát, một hình mẫu để Việt Nam học hỏi nhằm hiện đại hóa văn hóa. Ông và các cộng sự chủ trương Âu hóa văn học Việt Nam không chỉ ở hình thức mà còn ở nội dung, tư tưởng, đặc biệt là đề cao chủ nghĩa cá nhân, giải phóng phụ nữ và phê phán các hủ tục phong kiến. Dù vậy, tình yêu với những nét đẹp văn hóa truyền thống vẫn hiện diện trong các sáng tác của ông. Cuộc đối thoại giữa cũ và mới trong văn học được Nhất Linh đẩy lên một tầm mức mới, quyết liệt và triệt để hơn, phản ánh khát vọng xây dựng một xã hội Việt Nam tân tiến, bình đẳng và văn minh theo mô hình phương Tây.

4.1. Tư tưởng Nhất Linh về hiện đại hóa qua Tự Lực văn đoàn

Tự Lực văn đoàn, dưới sự dẫn dắt của Nhất Linh, đã trở thành ngọn cờ tiên phong cho phong trào hiện đại hóa văn hóa. Tôn chỉ của nhóm là dùng văn học để cải cách xã hội, cổ vũ cho một lối sống mới dựa trên tự do cá nhân và tinh thần khoa học. Các tác phẩm như "Đoạn tuyệt", "Lạnh lùng" đã trực tiếp tấn công vào thành trì của lễ giáo phong kiến, tạo ra những cuộc tranh luận học thuật và xã hội sôi nổi. Diễn ngôn của Nhất Linh là diễn ngôn hành động, đi sâu vào thực hành văn hóa, kiến tạo những hình mẫu con người mới cho xã hội.

4.2. Đánh giá nỗ lực Âu hóa văn học Việt Nam của Nguyễn Tường Tam

Nỗ lực Âu hóa văn học Việt Nam của Nguyễn Tường Tam và Tự Lực văn đoàn đã mang lại những thành tựu rực rỡ, khai sinh ra nền tiểu thuyết và truyện ngắn hiện đại. Họ đã thành công trong việc du nhập các kỹ thuật tự sự, cách xây dựng nhân vật và các chủ đề mới từ văn học Pháp. Tuy nhiên, quá trình này cũng vấp phải những chỉ trích vì có nguy cơ làm phai nhạt bản sắc văn hóa dân tộc. Dù vậy, không thể phủ nhận rằng chính nhờ cuộc cách tân mạnh mẽ này, văn học Việt Nam đã có một bước tiến dài, thoát khỏi ảnh hưởng của văn học Trung Hoa để hội nhập vào dòng chảy văn học thế giới.

V. So sánh diễn ngôn của Phạm Quỳnh và Nhất Linh về văn hóa

Đặt diễn ngôn Đông Tây của Phạm Quỳnh và Nhất Linh cạnh nhau, luận án đã chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt, phản ánh sự tiếp biến văn hóa giữa hai thế hệ trí thức. Cả hai đều có chung mục tiêu chấn hưng dân tộc, nâng cao dân trí và xây dựng một nền văn hóa mới. Họ đều nhận thức được sự cần thiết phải học hỏi phương Tây. Tuy nhiên, cách thức thực hiện của họ lại hoàn toàn khác biệt. Nếu quan điểm của Phạm Quỳnh là dung hòa, cải lương, "ôn cố tri tân", thì tư tưởng Nhất Linh lại cấp tiến, đoạn tuyệt, thậm chí cực đoan. Phạm Quỳnh muốn bảo tồn "quốc hồn" làm gốc rễ, trong khi Nhất Linh sẵn sàng phá bỏ cái cũ để xây dựng cái mới. Sự khác biệt này không chỉ là khác biệt cá nhân mà còn phản ánh sự thay đổi trong tâm thế xã hội. Diễn ngôn của họ, dù theo những con đường khác nhau, đều góp phần định hình chủ nghĩa quốc gia về văn hóa và tạo ra những bài học sâu sắc về con đường phát triển cho Việt Nam.

5.1. Điểm tương đồng và khác biệt trong tư tưởng hai nhà văn

Điểm tương đồng lớn nhất giữa Phạm Quỳnh và Nhất Linh là lòng yêu nước và khát vọng canh tân. Họ đều là những nhà hoạt động văn hóa có tầm ảnh hưởng lớn, sử dụng ngòi bút làm vũ khí. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở phương pháp. Phạm Quỳnh chọn con đường cải cách từ từ, nhấn mạnh sự kế thừa. Ngược lại, Nhất Linh chọn con đường cách mạng, nhấn mạnh sự đoạn tuyệt. Sự đối lập này phản ánh cuộc đối thoại căng thẳng giữa bảo tồn và đổi mới trong văn hóa Việt Nam thời Pháp thuộc.

5.2. Tác động của diễn ngôn đến chủ nghĩa quốc gia đương thời

Cả hai diễn ngôn đều có tác động mạnh mẽ đến việc hình thành ý thức về chủ nghĩa quốc gia. Diễn ngôn của Phạm Quỳnh củng cố niềm tự hào về di sản văn hóa, tạo ra một điểm tựa tinh thần cho dân tộc trong hoàn cảnh mất nước. Diễn ngôn của Nhất Linh lại khơi dậy khát vọng về một quốc gia hiện đại, độc lập và hùng mạnh theo mô hình phương Tây. Hai dòng tư tưởng này, dù khác biệt, đã cùng nhau nuôi dưỡng và phát triển ý niệm về một quốc gia Việt Nam có bản sắc và vị thế riêng.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu Chương 2: Diễn ngôn phƣơng Tây – phƣơng Đông của Phạm Quỳnh Chương 3: Diễn ngôn phƣơng Tây – phƣơng Đông của Nhất Linh. 7 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cở sở lý luận 1. Khái niệm “Diễn ngôn” của Micheal Foucault và những định hướng ứng dụng 1 Trong các ngành khoa học xã hội nhân văn, diễn ngôn là một khái niệm đƣợc sử dụng với nhiều quan điểm phức tạp nhƣ quan điểm của David Crystal và Micheal Stubbs - phát triển theo quan điểm của F.

de Sausure hay quan điểm của Bakhtin về các thể loại lời nói… Tuy nhiên, trong khuôn khổ luận án, khái niệm diễn ngôn đƣợc sử dụng với ý nghĩa bắt nguồn từ quan niệm của Micheal Foucault và nhắc đến diễn ngôn theo quan điểm của Foucault, chúng ta thấy có ba điểm cần lƣu ý: Ở điểm thứ nhất, theo Foucault, diễn ngôn bao gồm “tất cả các nhận định nói chung” - “tất cả các phát ngôn hoặc văn bản mang nghĩa và có một hiệu lực giúp chúng ta nhận thức về thế giới. Foucault không phủ nhận thực tại khách quan. Ông thừa nhận có một khu vực ngoài diễn ngôn (non-discursive) nhƣng chỉ có điều ông lƣu ý rằng chúng ta không cách nào chạm đƣợc vào thế giới khách thể một cách trực tiếp. Chúng ta chỉ biết về nó một cách có hệ thống và có ý nghĩa thông qua hệ thống những diễn ngôn.

Đối với Foucault, “một diễn ngôn là một khu vực đƣợc đóng khung chặt chẽ bởi khung kiến thức xã hội, là một hệ thống các phát ngôn mà trong đó thế giới có thể đƣợc biểu hiện. Mấu chốt của vấn đề là ở chỗ: thế giới không phải chỉ đơn giản là "ở đó" [có sẵn] để đƣợc nói đến, đúng hơn là chính thông qua diễn ngôn thế giới đƣợc biểu hiện” [149, 71]. Chính các diễn ngôn đã hình thành cảm quan của chúng ta về thực tại. Cũng chính nhờ diễn ngôn mà cả ngƣời nói - ngƣời nghe, ngƣời viết - ngƣời đọc đến với một sự hiểu biết về bản thân, mối quan hệ của họ với nhau và vị trí của họ trong thế giới (xây dựng tính chủ quan).

Đây là "sự phức hợp của các ký hiệu và thực hành cái mà thiết lập nên tồn tại xã hội và tái thiết lập xã hội" [149, 71]. Chúng ta có thể thấy rõ điều này khi tìm hiểu lịch sử khái niệm phƣơng Tây – 1 Phần này được dẫn nhập từ mục từ Discourse trong Key Concepts In Post–colonial Studies, của Bill Ashcroft, Gareth Griffiths and Helen Tiffin Routledge xuất bản, 2001; tham khảo thêm các tài liệu số [62], [139] trong Thư mục tham khảo. 8 phƣơng Đông 2. Đọc bộ tiểu thuyết nổi tiếng của tác giả Ngô Thừa Ân Tây du ký, chúng ta hiểu rằng đối với ngƣời Trung Hoa và ngƣời Việt xƣa, phƣơng Tây là Ấn Độ.

Ngƣời Hy lạp cổ đại cũng từng tự cho mình là trung tâm của vũ trụ, họ hoàn toàn chƣa biết đến những "tân châu lục" nên họ đã gọi các khu vực ở phía đông của mình tức là phía mặt trời mọc là phƣơng Đông, còn gọi các khu vực ở phía Tây của mình tức là phía mặt trời lặn là phƣơng Tây. Phƣơng Đông trong tiếng Anh là Orient - một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin oriens - hƣớng đông, nghĩa bóng là sự mọc lên, ám chỉ hướng đông – hướng mặt trời mọc, phƣơng Tây là Occident - một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin occidens - hƣớng tây, nghĩa bóng là sự hạ/lặn xuống, ám chỉ hướng tây – hướng mặt trời lặn. Khái niệm Phƣơng Đông đƣợc quan niệm ngày một rộng ra. Trong lịch sử thế giới, đối với khảo cổ học châu Âu, phƣơng Đông thời Thƣợng cổ bao gồm: những nền văn minh phát triển ở bờ Địa Trung Hải phía Đông (Ba Tƣ, Thổ Nhĩ Kỳ, Ai Cập.) - Trung cận Đông ngày nay nói chung.

Khái niệm phƣơng Đông ngày nay bao gồm châu Á và phần Đông Bắc châu phi chia thành các khu vực nhỏ khác nhau. Nói đến Phƣơng Đông là nói đến nền văn minh châu thổ với bốn nền văn hóa văn minh cổ đại lớn (Ai Cập, Lƣỡng Hà, Ấn Độ và Trung Quốc). Tƣơng tự nhƣ vậy, trƣớc đây phƣơng Tây để chỉ châu Âu với nền văn minh Hy Lạp và La Mã. Sau này khái niệm phƣơng Tây bao gồm các quốc gia châu Âu và các quốc gia có nguồn gốc thuộc địa châu Âu ở châu Mỹ và châu Đại Dƣơng.

Rõ ràng không phải tồn tại một “Phƣơng Đông” hay “Phƣơng Tây” “có sẵn” “bất biến” để chúng ta nhận thức về mà khái niệm phƣơng Đông – phƣơng Tây trƣớc hết mang tính quy ƣớc chỉ phƣơng hƣớng, chỉ ranh giới địa lí của những cộng đồng ngƣời trong quá trình nhận thức về thế giới và các khái niệm này. Phƣơng Đông – phƣơng Tây chỉ thực sự trở thành những khái niệm định danh một nhóm các dân tộc – những cộng đồng có quan hệ mật thiết trên các phƣơng diện nguồn gốc, lịch sử, văn hóa và ngôn ngữ nhƣ chúng ta biết hiện nay khi chủ nghĩa tƣ bản phát triển ở phƣơng Tây. Vì thế, quá trình định hình khái niệm Phƣơng Đông và phƣơng Tây gắn liền với quá trình ngƣời phƣơng Tây khám phá thế giới để khai thác kinh tế và chiếm thuộc địa. Theo bƣớc chân khám phá thế giới và xâm chiếm thuộc địa của 2 Dẫn nhập từ chƣơng II trong tài liệu số [83].

9 các nƣớc phƣơng Tây, những thuật ngữ này đã đến với các nƣớc phƣơng Đông và trở nên phổ biến đến ngày hôm nay. Điểm lƣu ý thứ hai của Foucault về diễn ngôn là: diễn ngôn có thể tồn tại trong một hệ thống - một nhóm những nhận định đƣợc tổ chức theo một cách thức nào đó, có một mạch lạc và một hiệu lực chung. Ví dụ: diễn ngôn thuộc địa, diễn ngôn nữ quyền, diễn ngôn tính dục, diễn ngôn đồng tính…Diễn ngôn trong cách hiểu này vì thế đƣợc dùng ở số nhiều (discourses). Cũng trong cách hiểu này, Foucault có mở rộng khái niệm diễn ngôn khi lƣu ý đến diễn ngôn điện ảnh, diễn ngôn âm nhạc, diễn ngôn hội họa… khi chúng cùng có mục đích biểu đạt chung trong một nhóm chủ đề.

Điều lƣu ý thứ ba của Foucault về diễn ngôn là những qui tắc và cấu trúc tạo ra những nhận định, những diễn ngôn cụ thể. Với Foucault, nhận diện diễn ngôn đã quan trọng nhƣng quan trọng hơn là sự kiểm soát, điều chỉnh các hoạt động tạo lập – luân chuyển của diễn ngôn. Lƣu ý thứ ba này sẽ dẫn đến phạm trù mà Foucault đặc biệt quan tâm là mối quan hệ tay ba giữa diễn ngôn – tri thức và quyền lực. Các diễn ngôn có vai trò hợp pháp hóa, tạo lập nên những sự thật hiện hành – tri thức hệ (nền tảng tƣ tƣởng mà nó chứ không phải các tƣ tƣởng khác trong thời điểm đó đƣợc thừa nhận là tri thức - vừa cho phép chúng ta nhận thức về thực tại, vừa giới hạn tƣ duy của chính chúng ta) bởi những liên hệ quyền lực đi kèm theo chúng.

Diễn ngôn theo Foucault liên quan đến quyền lực vì nó hiện diện theo nguyên tắc loại trừ. Khi một diễn ngôn đƣợc phát biểu với quyền lực và khung tri thức gắn liền với nó, nó có thể loại trừ các diễn ngôn khác. Ngƣời viết/ ngƣời nói luôn luôn có “căn cứ” để trở thành “đúng đắn”. Thực chất, việc định hình một diễn ngôn, cũng chính là thiết lập một quan hệ quyền lực: giữa ngƣời thiết lập và kẻ bị thiết lập, giữa ngƣời thống trị và kẻ bị gạt bỏ.

Diễn ngôn bị chi phối bởi đối tƣợng (cái đƣợc nói đến), trình tự, nơi chốn, cách thức nó đƣợc phát ngôn và đặc quyền (quyền ƣu tiên - ai là ngƣời có thể nói). Theo Foucault, tri thức thƣờng là sản phẩm của sự chinh phục các đối tƣợng, hoặc nó có thể đƣợc coi nhƣ tiến trình mà qua đó các chủ thể đƣợc thiết lập nhƣ là kẻ bị chinh phục. Chẳng hạn diễn ngôn của thực dân là một công cụ giá trị để mô tả hệ thống mà trong đó một loạt các thực hành đƣợc gọi là “thuộc địa” hình thành. Diễn ngôn thực dân hành chức nhƣ một phƣơng tiện quyền lực phục vụ 10 những mƣu đồ của thực dân vì thế chúng có xu hƣớng loại trừ những phát ngôn tố cáo tội ác của thực dân mà chú trọng hơn đến diễn ngôn khai hóa để hợp thức hóa quan hệ thực dân - thuộc địa.

Chính quyền lực từ diễn ngôn thực dân đã loại trừ những phát ngôn mang ý nghĩa trái ngƣợc – ví dụ diễn ngôn đến từ các dân tộc là thuộc địa. Theo Foucault, mỗi một thời điểm khác nhau trong lịch sử, quyền lực và tri thức hệ lại có sự thay đổi bởi ngƣời nắm quyền lực (tại thời điểm đó) là ngƣời tạo ra tri thức. Chân lý hay bản chất đều đƣợc tạo ra do các diễn ngôn vì vậy chúng không thuộc phạm trù đúng - sai. Điều mà Foucault quan tâm không phải là điều gì là sự thật mà là “cái đƣợc gọi là sự thật” đƣợc nói ra nhƣ thế nào (how can the truth be told?).

Tuy nhiên, Foucault cũng nhấn mạnh: ở đâu có sự thống trị, ở đó có sự phản kháng (vì quyền lực không chỉ có một chiều từ trên xuống mà còn đi từ dƣới lên). Vì vậy, nghiên cứu diễn ngôn không phải chỉ là nghiên cứu tri thức đƣợc kiến tạo bởi những ngƣời nắm giữ quyền lực mà một nhiệm vụ rất quan trọng là nghiên cứu diễn ngôn từ nhóm yếu thế nhƣ “giới nữ”, “giới tính thứ ba”, “dân tộc thiểu số”, “thuộc địa”, … Tựu chung lại, quan niệm của Foucault đã tạo ra những thay đổi lớn trong tƣ duy về thế giới – thế giới đƣợc tạo lập từ những văn bản và ảnh hƣởng sâu đậm đến nghiên cứu văn học khi văn học đƣợc đặt trong mối liên hệ tổng thể với những diễn ngôn thuộc các lĩnh vực khác cùng chịu những tác động của quyền lực – tri thức trong thời đại diễn ngôn đƣợc thực hiện (nhƣ đạo đức, tôn giáo hay triết học, …). Chúng ta không chỉ tìm hiểu văn bản nhƣ những hình thức ngôn từ mà còn cố gắng nghiên cứu các cơ chế tạo lập, tác động, chi phối chúng. Bởi diễn ngôn đóng vai trò trung gian, là đƣờng dẫn của nhiều tƣơng quan quyền lực và tri thức (Tham khảo thêm tài liệu số [139]).

Nghiên cứu của Foucault làm dấy lên những hoài nghi về những sự thật đã đƣợc kiến tạo bởi những ngƣời nắm giữ quyền lực nhƣ thực dân, ngƣời da trắng, nam giới, ….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ