Luận án: Dạy học Công nghệ THPT trong môi trường học bằng làm - TS. Nguyễn Thị Giang

Tải luận án tiến sĩ dạy học môn Công nghệ THPT theo mô hình học bằng làm, áp dụng quan điểm sư phạm tương tác để phát triển năng lực học sinh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

199
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình học bằng làm trong dạy học Công nghệ THPT

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc đổi mới phương pháp giảng dạy là yêu cầu cấp thiết nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển của xã hội. Luận án "Dạy học môn Công nghệ Trung học phổ thông trong môi trường học bằng làm theo quan điểm sư phạm tương tác" của tác giả Nguyễn Thị Giang là một công trình nghiên cứu khoa học sư phạm tiêu biểu, đề xuất một giải pháp đột phá. Mô hình học bằng làm (Learning by Doing), với triết lý cốt lõi của John Dewey, nhấn mạnh rằng kiến thức chỉ thực sự được lĩnh hội khi người học trực tiếp tham gia vào các hoạt động thực tiễn. Thay vì lối truyền thụ một chiều, mô hình này biến quá trình học tập thành một chuỗi các hoạt động trải nghiệm, nơi học sinh chủ động kiến tạo tri thức. Đối với môn Công nghệ THPT, một môn học có tính ứng dụng cao, việc áp dụng mô hình này mang lại ý nghĩa đặc biệt. Nó không chỉ giúp học sinh hiểu sâu sắc các khái niệm trừu tượng mà còn phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện, từ kỹ năng thực hành, tư duy giải quyết vấn đề đến khả năng hợp tác và sáng tạo. Luận án đã hệ thống hóa cơ sở lý luận của học bằng làm, xem đây là sự mở rộng của mô hình học tập trải nghiệm (Kolb) và dạy học theo hướng quy nạp, tạo ra một môi trường học tập năng động, nơi lý thuyết và thực hành luôn song hành.

1.1. Phân tích cơ sở lý luận của mô hình học bằng làm

Mô hình học bằng làm được xây dựng trên nền tảng của nhiều lý thuyết giáo dục tiến bộ. Thuyết kiến tạo của J.Piaget cho rằng tri thức không có sẵn mà được hình thành thông qua sự tương tác giữa chủ thể và đối tượng. Tương tự, L.Vygotsky nhấn mạnh vai trò của môi trường xã hội và tương tác trong "vùng phát triển gần nhất" của người học. Đặc biệt, triết lý giáo dục của John Dewey là nền tảng vững chắc nhất, với luận điểm trung tâm: "học tập là trải nghiệm, còn mọi thứ khác chỉ là thông tin". Theo đó, học tập trải nghiệm không chỉ là hoạt động tay chân mà là một quá trình lao động trí tuệ, nơi người học phải tư duy, phân tích, thử nghiệm và rút ra kết luận từ chính hành động của mình. Đây là nền tảng cho dạy học tích cực, chuyển trọng tâm từ người dạy sang người học, khuyến khích sự tự chủ và tinh thần trách nhiệm trong học tập.

1.2. Sự cần thiết đổi mới phương pháp dạy học môn Công nghệ

Môn Công nghệ, đặc biệt là các phần nội dung của môn Công nghệ lớp 10, 11, 12, thường bao gồm các kiến thức kỹ thuật trừu tượng và các quy trình phức tạp. Phương pháp giảng dạy truyền thống, chú trọng vào lý thuyết suông, thường khiến học sinh cảm thấy khó hiểu, nhàm chán và không thấy được sự liên kết với thực tiễn. Việc đổi mới phương pháp giảng dạy là giải pháp bắt buộc để khắc phục những hạn chế này. Mô hình học bằng làm giúp chuyển hóa các kiến thức lý thuyết thành những nhiệm vụ, dự án cụ thể, gần gũi với đời sống, qua đó thúc đẩy sự hứng thú và động lực học tập của học sinh. Hơn nữa, nó còn đóng vai trò quan trọng trong giáo dục hướng nghiệp THPT, giúp học sinh sớm tiếp cận với các quy trình công nghệ, kỹ thuật thực tế, từ đó có định hướng nghề nghiệp rõ ràng hơn trong tương lai.

II. Thách thức từ thực trạng dạy học môn Công nghệ THPT hiện nay

Một trong những động lực chính thúc đẩy nghiên cứu là việc nhìn thẳng vào thực trạng dạy học môn Công nghệ tại các trường THPT. Kết quả khảo sát được trình bày trong luận án cho thấy nhiều thách thức đáng kể. Đa số các giờ học vẫn diễn ra theo lối truyền thụ một chiều, giáo viên giảng giải, học sinh ghi chép. Nội dung chương trình đôi khi còn nặng về lý thuyết, ít có sự kết nối với các ứng dụng thực tế, khiến học sinh khó hình dung và vận dụng. Điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị thực hành ở nhiều nơi còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu của các hoạt động học tập trải nghiệm. Về phía học sinh, nhiều em chưa có thái độ học tập tích cực với môn học, xem đây là môn phụ và thiếu động lực để khám phá, tìm tòi. Phương pháp kiểm tra, đánh giá cũng là một rào cản. Việc chủ yếu dựa vào các bài kiểm tra viết truyền thống chưa thể đánh giá năng lực người học một cách toàn diện, đặc biệt là các kỹ năng thực hành, giải quyết vấn đề và sáng tạo. Những tồn tại này tạo ra một khoảng cách lớn giữa mục tiêu giáo dục và kết quả đạt được, đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận giảng dạy.

2.1. Hạn chế trong phương pháp giảng dạy và kiểm tra đánh giá

Khảo sát từ luận án cho thấy phương pháp thuyết trình vẫn chiếm ưu thế, trong khi các phương pháp dạy học tích cực như dạy học theo dự án, thảo luận nhóm chưa được áp dụng thường xuyên. Nguyên nhân có thể đến từ thói quen giảng dạy lâu năm, áp lực về thời gian hoàn thành chương trình và sự thiếu hụt tài liệu, học liệu hỗ trợ. Tương tự, hệ thống kiểm tra đánh giá hiện tại chủ yếu tập trung vào việc tái hiện kiến thức. Điều này vô hình trung không khuyến khích học sinh tư duy sáng tạo hay áp dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Việc thiếu các công cụ đánh giá năng lực người học một cách đa chiều (qua sản phẩm, qua quan sát quá trình, qua báo cáo dự án) làm giảm hiệu quả của các nỗ lực đổi mới.

2.2. Khó khăn về cơ sở vật chất và động lực học tập của học sinh

Để triển khai hiệu quả mô hình học bằng làm, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến giáo dục STEM, cơ sở vật chất là yếu tố tiên quyết. Tuy nhiên, thực trạng dạy học môn Công nghệ cho thấy nhiều trường còn thiếu phòng thực hành, máy móc, dụng cụ và vật liệu cần thiết. Điều này gây khó khăn lớn cho giáo viên khi muốn tổ chức hoạt động dạy học mang tính ứng dụng. Bên cạnh đó, nhận thức của học sinh và phụ huynh về tầm quan trọng của môn Công nghệ cũng ảnh hưởng đến động lực học tập. Khi môn học không được xem là trọng tâm, học sinh có xu hướng học đối phó, thiếu sự đầu tư và đam mê, làm giảm hiệu quả mô hình dạy học dù có được thiết kế tốt đến đâu.

III. Hướng dẫn quy trình dạy học Công nghệ THPT theo học bằng làm

Luận án đề xuất một quy trình tổ chức dạy học môn Công nghệ THPT trong môi trường học bằng làm một cách bài bản và khoa học. Quy trình này không phải là một công thức cứng nhắc mà là một khung sườn linh hoạt, giúp giáo viên chủ động trong việc thiết kế và triển khai bài dạy. Cốt lõi của quy trình là biến nội dung học tập thành các nhiệm vụ, vấn đề thực tiễn mà học sinh cần giải quyết. Nó bao gồm các bước chính: xác định mục tiêu năng lực cần hình thành, thiết kế môi trường học bằng làm, tổ chức hoạt động dạy học, và cuối cùng là kiểm tra, đánh giá. Mỗi bước đều được luận án phân tích chi tiết, cung cấp các nguyên tắc và biện pháp cụ thể. Chẳng hạn, trong bước thiết kế môi trường, giáo viên cần tạo ra các tình huống có vấn đề, các dự án học tập hoặc các trường hợp nghiên cứu để kích thích sự tò mò và tinh thần khám phá của học sinh. Quá trình này nhấn mạnh sự tương tác đa chiều: học sinh tương tác với giáo viên, với bạn học và quan trọng nhất là với đối tượng học tập (máy móc, bản vẽ, sản phẩm). Đây chính là bản chất của dạy học tích cực, nơi người học trở thành chủ thể thực sự của quá trình nhận thức.

3.1. Các bước thiết kế môi trường học bằng làm hiệu quả

Để tổ chức hoạt động dạy học thành công, việc xây dựng một môi trường học bằng làm là bước khởi đầu quan trọng. Bước này bao gồm: (1) Phân tích nội dung và xác định các vấn đề thực tiễn liên quan. (2) Xây dựng các nhiệm vụ học tập dưới dạng dự án, tình huống hoặc thí nghiệm. (3) Chuẩn bị đầy đủ các nguồn tài liệu, học liệu, dụng cụ và thiết bị cần thiết. (4) Thiết lập các quy tắc làm việc nhóm và tiêu chí đánh giá rõ ràng. Một môi trường được thiết kế tốt sẽ tạo điều kiện cho học sinh tự do khám phá, thử và sai, từ đó rút ra kinh nghiệm và kiến thức một cách tự nhiên. Đây là tiền đề cho việc áp dụng các phương pháp dạy học dự ángiáo dục STEM.

3.2. Vai trò của giáo viên trong việc tổ chức và hướng dẫn

Trong mô hình học bằng làm, vai trò của giáo viên chuyển từ người truyền thụ kiến thức sang người tổ chức, cố vấn và khơi gợi. Giáo viên không cung cấp câu trả lời sẵn có mà đặt ra những câu hỏi mở, định hướng quá trình tìm tòi của học sinh. Nhiệm vụ của giáo viên là quan sát, hỗ trợ kịp thời khi học sinh gặp khó khăn, tạo điều kiện cho sự hợp tác nhóm và đảm bảo mọi học sinh đều được tham gia vào quá trình học tập. Việc thiết kế bài giảng theo dự án đòi hỏi giáo viên phải đầu tư nhiều công sức hơn trong khâu chuẩn bị, nhưng kết quả mang lại là sự tiến bộ vượt bậc trong năng lực tự học và tư duy sáng tạo của học sinh.

IV. Phương pháp dạy học Công nghệ THPT Từ dự án đến STEM

Luận án không chỉ dừng lại ở quy trình chung mà còn đi sâu vào các biện pháp, phương pháp dạy học dự án cụ thể có thể áp dụng trong môi trường học bằng làm. Dạy học theo dự án là một trong những hình thức hiệu quả nhất để hiện thực hóa triết lý "học đi đôi với hành". Trong đó, học sinh thực hiện một nhiệm vụ học tập phức hợp, có tính liên môn, gắn với thực tiễn và tạo ra sản phẩm cụ thể. Ví dụ, dự án "Thiết kế hệ thống tưới cây tự động" cho môn Công nghệ lớp 10, 11, 12 sẽ yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về mạch điện, cảm biến, cơ khí và cả sinh học. Quá trình thực hiện dự án giúp học sinh rèn luyện hàng loạt kỹ năng quan trọng như lập kế hoạch, thu thập thông tin, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và thuyết trình. Bên cạnh đó, cách tiếp cận giáo dục STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) cũng được nhấn mạnh. Môn Công nghệ là cầu nối tự nhiên để tích hợp các lĩnh vực STEM, giúp học sinh thấy được mối liên hệ chặt chẽ giữa khoa học và ứng dụng kỹ thuật trong đời sống, từ đó phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện và bền vững.

4.1. Cách thiết kế bài giảng theo dự án cho môn Công nghệ

Việc thiết kế bài giảng theo dự án cần tuân theo một cấu trúc logic. Đầu tiên là lựa chọn chủ đề dự án hấp dẫn, có tính thực tiễn và phù hợp với nội dung chương trình. Tiếp theo, giáo viên cần xây dựng bộ câu hỏi định hướng, giúp học sinh xác định mục tiêu và phạm vi của dự án. Giai đoạn quan trọng nhất là lập kế hoạch thực hiện, phân công nhiệm vụ trong các nhóm. Trong quá trình học sinh thực hiện, giáo viên đóng vai trò là người đồng hành, hỗ trợ và giám sát tiến độ. Cuối cùng, sản phẩm dự án phải được trình bày, báo cáo và đánh giá dựa trên các tiêu chí đã thống nhất từ đầu. Quy trình này đảm bảo học sinh không chỉ tạo ra sản phẩm mà còn hiểu sâu sắc quá trình kiến tạo ra nó.

4.2. Tích hợp giáo dục STEM vào các chủ đề Công nghệ cụ thể

Tích hợp giáo dục STEM không đơn thuần là ghép nối các môn học mà là tạo ra các bối cảnh học tập để học sinh vận dụng kiến thức tổng hợp. Với môn Công nghệ, giáo viên có thể thiết kế các chủ đề như "Vẽ kỹ thuật với sự hỗ trợ của phần mềm máy tính" (Tích hợp Công nghệ & Toán), "Nghiên cứu vật liệu mới" (Tích hợp Công nghệ & Hóa học, Vật lý), hay "Chế tạo mô hình robot đơn giản" (Tích hợp cả 4 lĩnh vực STEM). Cách tiếp cận này giúp học sinh phá bỏ rào cản giữa các môn học, phát triển tư duy hệ thống và khả năng sáng tạo, đáp ứng yêu cầu của giáo dục hướng nghiệp THPT trong thời đại công nghệ 4.0.

V. Minh chứng hiệu quả mô hình dạy học qua thực nghiệm sư phạm

Để khẳng định tính khả thi và ưu việt của mô hình đề xuất, luận án đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại một số trường THPT. Quá trình thực nghiệm được thiết kế chặt chẽ, có nhóm đối chứng (học theo phương pháp truyền thống) và nhóm thực nghiệm (học theo mô hình học bằng làm). Kết quả thu thập được thông qua các bài kiểm tra, phiếu quan sát, bảng hỏi và đánh giá sản phẩm học tập của học sinh. Phân tích số liệu cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm. Nhóm thực nghiệm không chỉ có kết quả học tập về mặt kiến thức cao hơn mà còn thể hiện sự vượt trội trong các năng lực cốt lõi. Cụ thể, năng lực giải quyết vấn đề, năng lực sáng tạo và năng lực hợp tác của học sinh nhóm thực nghiệm được cải thiện đáng kể. Những con số và phân tích trong chương 3 của luận án là minh chứng thuyết phục nhất cho hiệu quả mô hình dạy học mới. Điều này cho thấy, khi được đặt trong một môi trường học tập phù hợp, học sinh có thể phát huy tối đa tiềm năng của mình, biến quá trình học tập từ một nghĩa vụ thành một hành trình khám phá đầy hứng khởi.

5.1. Quy trình và phương pháp thực nghiệm khoa học

Luận án đã áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học sư phạm chuẩn mực. Việc lựa chọn lớp thực nghiệm và đối chứng được tiến hành ngẫu nhiên để đảm bảo tính khách quan. Nội dung thực nghiệm là các bài dạy cụ thể trong chương trình môn Công nghệ lớp 10, 11, 12. Các công cụ đo lường được xây dựng và thẩm định bởi các chuyên gia. Dữ liệu được xử lý bằng các phương pháp thống kê toán học (như T-test, ANOVA) để so sánh kết quả giữa hai nhóm, từ đó rút ra kết luận khoa học về tính hiệu quả của các biện pháp tác động. Sự nghiêm túc trong quy trình thực nghiệm đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

5.2. Kết quả đánh giá năng lực người học sau thực nghiệm

Kết quả nổi bật nhất là sự thay đổi tích cực trong năng lực của học sinh. Các bảng kiểm quan sát và phân tích sản phẩm cho thấy học sinh nhóm thực nghiệm chủ động hơn trong việc tìm kiếm giải pháp, đưa ra nhiều ý tưởng mới và phối hợp với nhau hiệu quả hơn. Các em không còn học một cách thụ động mà đã biết cách tự đặt câu hỏi, tự tìm kiếm thông tin và tự đánh giá năng lực người học cũng như của bạn bè. Thái độ của học sinh đối với môn học cũng thay đổi rõ rệt, các em hứng thú và yêu thích môn Công nghệ hơn. Đây là hiệu quả mô hình dạy học quan trọng nhất, bởi nó tác động đến cả nhận thức, kỹ năng và tình cảm của người học.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho dạy học Công nghệ THPT

Công trình nghiên cứu về dạy học Công nghệ THPT theo mô hình học bằng làm đã chứng minh được tính đúng đắn của giả thuyết khoa học và mang lại những đóng góp cả về lý luận và thực tiễn. Về mặt lý luận, luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc hơn cơ sở lý luận của học bằng làm trong bối cảnh giáo dục Việt Nam. Về thực tiễn, công trình đã xây dựng được một quy trình và các biện pháp dạy học cụ thể, khả thi, có thể áp dụng rộng rãi tại các trường THPT. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng, việc chuyển đổi sang mô hình dạy học lấy hoạt động của học sinh làm trung tâm là hướng đi tất yếu và hiệu quả. Nó không chỉ nâng cao chất lượng dạy và học môn Công nghệ mà còn góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện, phát triển năng lực học sinh để đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại. Những khuyến nghị được đưa ra trong luận án, như việc cần có sự đầu tư đồng bộ về cơ sở vật chất, bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên và thay đổi trong cách kiểm tra đánh giá, là những định hướng quan trọng để mô hình này có thể được nhân rộng và phát huy hiệu quả tối đa trong tương lai.

6.1. Những đóng góp chính của luận án cho ngành giáo dục

Luận án đã thành công trong việc xây dựng một mô hình dạy học toàn diện, từ cơ sở lý luận, quy trình thực hiện đến các biện pháp cụ thể và kiểm chứng hiệu quả. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý giáo dục, giáo viên môn Công nghệ và các nhà nghiên cứu khoa học sư phạm. Nó cung cấp một lộ trình rõ ràng để đổi mới phương pháp giảng dạy, góp phần nâng cao vị thế và sự hấp dẫn của môn Công nghệ trong chương trình giáo dục phổ thông.

6.2. Khuyến nghị để nhân rộng mô hình học bằng làm hiệu quả

Để mô hình học bằng làm được áp dụng thành công trên diện rộng, luận án đề xuất một số khuyến nghị. Cần có chính sách đầu tư nâng cấp trang thiết bị, phòng thực hành cho môn Công nghệ. Các chương trình bồi dưỡng giáo viên cần tập trung vào việc hướng dẫn kỹ năng tổ chức hoạt động dạy học theo dự án và tích hợp STEM. Quan trọng hơn cả là cần có sự thay đổi trong quan niệm về kiểm tra đánh giá, chuyển từ đánh giá kiến thức sang đánh giá năng lực người học một cách toàn diện. Sự đồng bộ trong các giải pháp này sẽ tạo ra một hệ sinh thái giáo dục thuận lợi cho sự phát triển của các phương pháp dạy học tiên tiến.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu cho công cuộc nghiên cứu về mối quan hệ tƣơng tác trong học tập phải kể đến J.Piaget (1896-1980) với thuyết kiến tạo nhận thức là cơ sở tâm lý học của nhiều hệ thống dạy học. Trong thuyết kiến tạo, thứ nhất, ông coi học tập là quá trình cá nhân hình thành tri thức cho mình. Tri thức về thuộc tính vật lý, thu đƣợc bằng cách hoạt động trực tiếp với các sự vật; tri thức về tƣ duy, quan hệ toán, logic thu đƣợc qua sự tƣơng tác với ngƣời khác trong các mối quan hệ xã hội. Thứ hai, theo ông, dƣới dạng chung nhất, cấu trúc nhận thức có chức năng tạo ra sự thích ứng của cá thể với các kích thích của môi trƣờng.

Cấu trúc nhận thức đƣợc hình thành theo có chế đồng hóa và điều ứng.Piaget, cấu trúc nhận thức không có sẵn trong đầu ngƣời học, cũng không nằm trong đối tƣợng khách quan mà nằm ngay trong mối tác động qua lại giữa chủ thể và đối tƣợng thông qua hoạt động. Như vậy với thuyết kiến tạo, người học chỉ có thể tiếp nhận kiến thức, tăng trưởng và phát triển kiến thức thông qua hoạt động tương tác với người dạy và với đối tượng khách quan. Tuy nhiên, vì cơ sở của thuyết kiến tạo là tâm lý học nhận thức, do vậy theo Piaget quá trình nhận thức trƣớc hết phụ thuộc vào sự trƣởng thành và chín muồi về các chức năng sinh lý thần kinh của ngƣời học, vào sự luyện tập và kinh nghiệm thu đƣợc thông qua hoạt động với đối tƣợng và tƣơng tác với các yếu tố xã hội, vào tính chủ thể và sự phối hợp chung của hành động [3, tr57,58]. Lý thuyết dạy học biện chứng của L.Vugotxki tác động không nhỏ đến trƣờng phái giáo dục hiện đại ngày nay.

Quan điểm dạy học tƣơng tác phát triển của ông đã mở ra một trào lƣu dạy học mới – dạy học tích cực. Theo ông, phương pháp dạy học tương tác phát triển là dạy học trong đó diễn ra quá trình trao đổi, hợp tác giữa người dạy và người học, người dạy quan tâm nhiều hơn đến sự tham gia, tương tác và giúp đỡ hành động học của người học. Ngƣời dạy đƣa ra các thông tin chỉ dẫn, gợi nhắc, khuyến khích phù hợp với trình độ phát triển của ngƣời học. Hơn nữa, mọi tác động trợ giúp của ngƣời dạy phải tác động vào vùng phát triển gần nhất trong lộ trình phát triển của ngƣời học.

Đây là đặc trƣng cơ bản của tƣơng tác phát triển, giúp cho phƣơng pháp này có tính xác định cao hơn và đây cũng là điểm nổi bật hơn hẳn so với thuyết kiến tạo của Piaget và khác hoàn toàn so với các lý thuyết dạy học mang tính tƣơng tác từ trƣớc [3, tr297]. Đặc biệt Vugotxki bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến việc tạo ra môi trƣờng học tập cho HS. Tuy nhiên, lý thuyết tƣơng tác phát triển của ông cũng có cơ sở khoa học là tâm lý học nhận thức, do vậy để dạy học tƣơng tác phát triển đạt hiệu quả thì cần có khả năng chuẩn đoán trình độ 8 phát triển của ngƣời học [3,tr299]. Đây cũng chính là một hạn chế trong lý thuyết dạy học của Vugotxki.

Theo kết quả nghiên cứu của Brousseau (G) và các cộng sự thuộc Viện Đại học Đào tạo Giáo viên (IUFM) ở Greonoble - Pháp (ở thập niên 70 của thế kỷ XX) [5,tr9- 10], xác định cấu trúc hoạt động dạy học gồm 4 nhân tố: ngƣời học, ngƣời dạy, kiến thức, môi trƣờng dạy học (MTDH). Đƣa ra các phƣơng tiện, công cụ để kích thích hứng thú và xây dựng các tình huống dạy học, đặc biệt cách thức gia tăng sự tƣơng tác, hợp tác dạy - học - môi trƣờng. Xem xét mối quan hệ giữa học và dạy trong quá trình dạy học, Jean Vial [6] đã cho rằng tế bào của quá trình dạy học là sự tác động qua lại giữa ngƣời học và ngƣời dạy với đối tƣợng mà ngƣời dạy cần nắm vững để dạy còn ngƣời học cần nắm vững để học. Do đó xuất hiện tam giác thể hiện mối quan hệ giữa ngƣời dạy, ngƣời học và đối tƣợng dạy học.D [7] cho rằng yếu tố nảy sinh tƣơng tác trong dạy học là tình huống, để tạo dựng cho ngƣời học các nhiệm vụ học tập.

Nhiệm vụ của ngƣời học đối với MTHT là học tập. Các tƣơng tác nhắm đến là tập trung vào quá trình kích thích, điều chỉnh, duy trì các tác động và phản hồi một cách liên tục của ngƣời học, điều chỉnh hành vi của ngƣời học thông qua các phản hồi, nhằm đạt mục tiêu học tập. Các tác giả Comiti, Artigue đề cập đến hoạt động sƣ phạm đƣợc đặt lên trên hết, nhƣng vẫn thể hiện rõ vai trò định hƣớng của ngƣời dạy trong mối quan hệ qua lại giữa bốn yếu tố cơ bản của quá trình dạy học gồm: ngƣời học, ngƣời dạy, nội dung học tập, môi trƣờng dạy học [8, tr. Các tác giả Moonis Raza, Chandra, Prakash Chander, Onkar Singh nhận định trong giáo dục, sự tƣơng tác bao hàm một cách có ý thức sự hợp tác cùng tìm kiếm câu trả lời hay giải pháp.

Sự phản ứng, do đó là bột phát và giới hạn trong cá nhân và ý thức riêng lẻ trong khi tƣơng tác là hoạt động nhóm bao gồm các thành viên cùng tham gia tìm kiếm vƣơn tới mục tiêu [9, tr16]. Tác giả Thurmond [10] đã chỉ ra 4 dạng tƣơng tác trong dạy học gồm: ngƣời học với nội dung học tập, ngƣời học với ngƣời học, ngƣời học với ngƣời dạy, ngƣời học với phƣơng tiện, thiết bị dạy học. Sự học chính là sự trao đổi thông tin giữa ngƣời học với ngƣời học, với ngƣời dạy nhằm mở rộng sự phát triển tri thức trong môi trƣờng học tập. Bƣớc sang thể kỷ XX, sƣ phạm tƣơng tác đƣợc đề xuất từ 1998 trong tác phẩm tiến tới một phƣơng pháp sƣ phạm tƣơng tác[11] dƣới dạng một hệ thống các luận điểm về một mô hình tƣơng tác bộ ba trong dạy học: ngƣời học – ngƣời dạy – môi trƣờng.

Sau khi Trung tâm nghiên cứu và đổi mới giáo dục [CERI] thuộc Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế [OCDE] công bố các công trình [12] năm 2002, công trình [13] năm 2007, và công trình [14] tại hội nghị quốc tế Paris năm 2008 về sự ra đời của một khoa học học tập (giao thoa giữa học tập và khoa học thần kinh nhận 9 thức) các luận điểm trong cuốn tiếp cận sƣ phạm tƣơng tác đã đƣợc bổ sung và trình bày đầy đủ trong cuốn “sƣ phạm tƣơng tác – một tiếp cận khoa học thần kinh về dạy và học” dƣới dạng một chuyên khảo khoa học học tập. Vì lý do đó, lý luận dạy học tƣơng tác theo tiếp cận Roy-Denomme là một lý luận dạy học có cơ sở khoa học tự nhiên hiện đại, khác với một vài lý luận dạy học quen thuộc dựa trên các thuyết về tâm lý học nhận thức, nhƣ thuyết kiến tạo của Piaget, Vugotxki… Như vậy, có thể thấy các lý thuyết dạy học có sự tương tác đã xuất hiện từ rất sớm, các lý thuyết này đều nhấn mạnh người học muốn tiếp thu, hình thành tri thức, năng lực học tập đều phải chủ động tham gia vào các hoạt động học tập, tương tác với người dạy, người học tương tác với nhau và tương tác với môi trường học tập. b) Lịch sử nghiên cứu trong nước Các nhà nghiên cứu về giáo dục Việt Nam đã có rất nhiều đóng góp trong lĩnh vực nghiên cứu lý luận (LL) và phƣơng pháp dạy học (PPDH). Đặc biệt là công cuộc chuyển đổi từ ngƣời dạy là trung tâm sang ngƣời học là trung tâm nhƣ hiện nay đã có cơ sở khoa học.

Do đó quá trình học tập của ngƣời học đã thay đổi từ thụ động sang chủ động tích cực, sáng tạo. Các quan điểm dạy học đƣợc tập trung phát triển nhƣ công nghệ dạy học, dạy học kiến tạo, dạy học trải nghiệm, dạy học STEM, dạy học nghiên cứu trƣờng hợp.Tựu chung lại các quan điểm, lý luận và PPDH đều nhắm đến phát huy tối đa tính tích cực, chủ động, sáng tạo của ngƣời học, giúp các em là chính mình và phám phá những khả năng tiềm ẩn của bản thân. Dạy học tƣơng tác đã đến với Việt Nam khá sớm và đƣợc một số tác giả nghiên cứu nhƣ: - Tác giả Trần Bá Hoành [15] đƣa ra quan điểm dạy học tích cực chính là tạo ra tác động qua lại giữa ngƣời dạy và ngƣời học. Ngƣời dạy phải khai thác và tạo lập động lực học tập của ngƣời học để chính ngƣời học sẽ tự phát triển họ theo mong muốn, coi trọng lợi ích nhu cầu cá nhân ngƣời học, đảm bảo ngƣời học thích ứng tốt với đời sống xã hội.

- Tác giả Phan Trọng Ngọ cho rằng trong bất kỳ quá trình dạy học nào cũng tồn tại tƣơng tác của ba yếu tố: ngƣời dạy, ngƣời học và đối tƣợng học [3,tr131]. Tác giả đã đƣa ra một nhóm các phƣơng pháp tổ chức tƣơng tác hành động học bao gồm: Các phƣơng pháp kịch, các phƣơng pháp dạy học bằng trò chơi, dạy học tƣơng tác theo lý thuyết lịch sử văn hóa về sự phát triển các chức năng tâm lí cấp cao của Vugotxky. Theo tác giả quá trình dạy học chính là sự đan xen và tƣơng tác lẫn nhau của hoạt động dạy và hoạt động học. Hoạt động dạy học tƣơng tác có thể hiểu là các hoạt động định hƣớng, giúp đỡ, tổ chức, điều chỉnh của ngƣời dạy đối với hoạt động của ngƣời học.

Đối tƣợng học ở đây là đối tƣợng làm việc của cả ngƣời dạy và ngƣời học. Sự tác động của đối tƣợng học với ngƣời học là trực tiếp, hai chiều, đây là tƣơng tác đa phƣơng. 10 - Theo các tác giả Nguyễn Cảnh Toàn, Nguyễn Kỳ, Lê Khánh Bằng, Vũ Văn Tảo [16], [17] với quan điểm ngƣời học là trung tâm, cụ thể là coi ngƣời học là một hộp đen để xem xét, tìm hiểu những gì xảy ra bên trong đó, trên cơ sở đó ngƣời dạy tƣơng tác với ngƣời học để ngƣời học tự tạo ra đƣợc khả năng xác định vấn đề cần giải quyết, lĩnh hội và xử lý thông tin bằng cách vận dụng các biện pháp để giải quyết vấn đề. Từ đó ngƣời học sẽ thay đổi hành vi nhận thức của mình.

- Theo tác giả Thái Duy Tuyên [18 ] thì dạy học tƣơng tác chính là quá trình dạy học dựa trên các dạng tƣơng tác: tƣơng tác thầy – trò, tƣơng tác môi trƣờng – trò, tƣơng tác môi trƣờng – thầy – trò.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ