Luận án Tiến sĩ Sử học: Đấu tranh chính trị ở Hội An, Quảng Nam (1954-1975)

Luận án phân tích chi tiết phong trào đấu tranh chính trị tại Hội An, Quảng Nam (1954-1975) trong kháng chiến chống Mỹ. Nguồn tư liệu sử học giá trị.

Chuyên ngành

Lịch Sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

232
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Luận án Đấu tranh chính trị ở Hội An Toàn cảnh 1954 1975

Luận án tiến sĩ "Đấu tranh chính trị ở Hội An (1954-1975)" của tác giả Đinh Thị Kim Ngân là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, tái hiện một cách hệ thống và khách quan quá trình đấu tranh của nhân dân Hội An trong suốt 21 năm kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Hội An, với vị trí là tỉnh lỵ Quảng Nam, không chỉ là trung tâm đầu não chính trị, quân sự của địch mà còn là nơi tiếp giáp với các căn cứ địa cách mạng Quảng Nam. Vị trí chiến lược này đã biến Hội An thành một trong những mặt trận nóng bỏng nhất, nơi diễn ra cuộc đối đầu quyết liệt giữa lực lượng cách mạng và chính quyền Việt Nam Cộng hòa tại Hội An. Công trình nghiên cứu này làm rõ các nhân tố ảnh hưởng, từ điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội đến các chính sách của Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Luận án đặc biệt nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của Đảng, cụ thể là các chủ trương của Trung ương và hoạt động của Thị ủy Hội An 1954-1975. Nội dung chính của luận án tập trung phân tích các hình thức và nội dung đấu tranh chính trị, từ các cuộc đấu tranh đòi thi hành Hiệp định Genève, chống “tố Cộng”, đến các phong trào đòi dân sinh, dân chủ và phối hợp với đấu tranh vũ trang và chính trị trong các chiến dịch lớn. Công trình không chỉ là một tài liệu quý về lịch sử Đảng bộ thị xã Hội An mà còn cung cấp một mô hình đặc thù về phong trào đô thị miền Nam Việt Nam, làm sáng tỏ thêm phương châm “hai chân, ba mũi” trong thực tiễn tại một địa phương cụ thể. Tác giả đã sử dụng phương pháp lịch sử và logic, kết hợp với việc phân tích nguồn tư liệu đa dạng từ cả hai phía, bao gồm văn kiện Đảng, tài liệu lưu trữ và phỏng vấn nhân chứng, đảm bảo tính khách quan và khoa học cho công trình.

1.1. Bối cảnh lịch sử và điều kiện tự nhiên xã hội Hội An

Hội An là một đô thị cổ nằm bên hạ lưu sông Thu Bồn, có vị trí địa lý đặc biệt. Về mặt tự nhiên, địa hình đa dạng từ đồng bằng ven biển đến vùng cồn cát đã tạo điều kiện thuận lợi cho cả kinh tế và quân sự. Về kinh tế-xã hội, Hội An là nơi tập trung dân cư đa dạng, bao gồm các tầng lớp tiểu tư sản, công nhân, nông dân, và cả một bộ phận người Hoa. Sự đa dạng này tạo nên một xã hội phức tạp nhưng cũng là mảnh đất màu mỡ cho việc xây dựng lực lượng cách mạng. Truyền thống yêu nước và cách mạng của nhân dân Hội An đã được hun đúc qua các thời kỳ, từ phong trào Cần Vương, phong trào chống thuế năm 1908 đến Cách mạng tháng Tám, tạo nền tảng vững chắc cho phong trào cách mạng Hội An trong giai đoạn 1954-1975. Những yếu tố này đã tác động trực tiếp đến hình thức và quy mô của các cuộc đấu tranh chính trị.

1.2. Tổng quan các nguồn nghiên cứu về kháng chiến tại Hội An

Việc nghiên cứu về lịch sử kháng chiến chống Mỹ ở Quảng Nam nói chung và Hội An nói riêng đã có nhiều công trình đi trước. Các công trình này chủ yếu tập trung vào lịch sử Đảng bộ địa phương, lịch sử các tổ chức chính trị - xã hội như Phụ nữ, Nông dân. Tuy nhiên, một công trình nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và hệ thống riêng về mặt trận đấu tranh chính trị tại Hội An còn hạn chế. Luận án này kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đó, đồng thời khai thác nhiều nguồn tài liệu mới, đặc biệt là tài liệu lưu trữ của chính quyền Sài Gòn, để đưa ra cái nhìn đa chiều và đầy đủ hơn. Mục tiêu của luận án là làm rõ những đặc điểm, tính chất, ý nghĩa và bài học kinh nghiệm của cuộc kháng chiến tại Hội An, góp phần bổ sung vào kho tư liệu lịch sử quốc gia.

II. Chính sách Mỹ VNCH Nguồn cơn đấu tranh chính trị ở Hội An

Nguyên nhân sâu xa và trực tiếp dẫn đến sự bùng nổ của các phong trào đấu tranh chính trị ở Hội An giai đoạn 1954-1965 chính là các chính sách cai trị hà khắc của Mỹ và chính quyền Việt Nam Cộng hòa tại Hội An. Sau Hiệp định Genève, Mỹ dần thay thế Pháp, dựng lên chính quyền tay sai Ngô Đình Diệm với âm mưu chia cắt lâu dài Việt Nam. Về chính trị - quân sự, chúng thực hiện chiến dịch “tố Cộng, diệt Cộng” vô cùng tàn bạo, thiết lập một bộ máy đàn áp từ tỉnh lỵ xuống tận thôn xóm. Các nhà tù, điển hình là nhà lao Hội An, được mở rộng để giam cầm, tra tấn hàng ngàn cán bộ, đảng viên và người yêu nước. Các đạo luật như Luật 10/59 đặt cộng sản ra ngoài vòng pháp luật, lê máy chém đi khắp nơi tạo ra không khí khủng bố trắng. Về kinh tế - xã hội, chúng thi hành chính sách bóc lột hà khắc, vơ vét tài nguyên, đặt ra hàng trăm thứ thuế vô lý, đẩy đời sống nhân dân vào cảnh cùng quẫn. Chính sách dồn dân, lập “khu trù mật”, “ấp chiến lược” đã phá vỡ cấu trúc làng xã truyền thống, tước đoạt ruộng đất và tư liệu sản xuất của người dân, gây nên sự phẫn nộ sâu sắc. Về văn hóa-giáo dục, chúng truyền bá văn hóa ngoại lai, đồi trụy nhằm làm xói mòn tinh thần dân tộc. Chính sự tàn bạo và phản động trong mọi chính sách đã làm mâu thuẫn giữa nhân dân Hội An với kẻ thù ngày càng gay gắt, biến nơi đây thành ngọn núi lửa chỉ chờ thời cơ bùng phát.

2.1. Phân tích chính sách tố Cộng và khủng bố trắng

Chính sách “tố Cộng” được chính quyền Việt Nam Cộng hòa coi là “quốc sách”. Tại Hội An, chiến dịch này diễn ra với mức độ cực kỳ khốc liệt. Chúng bắt buộc người dân tham gia các buổi “tố Cộng”, ép buộc ly khai Đảng, hạ nhục những người kháng chiến cũ. Tài liệu của luận án chỉ rõ, tại Hội An đã diễn ra các vụ thảm sát man rợ, như vụ bắt 38 cán bộ tại nhà lao Hội An rồi sát hại tại đập Vĩnh Trinh. Các thủ đoạn như “tống tà Cộng sản”, “quét vi trùng Cộng sản” được áp dụng rộng rãi, gây ra nỗi kinh hoàng và căm phẫn tột độ trong quần chúng. Chính sách này không tiêu diệt được ý chí cách mạng mà ngược lại, càng tôi luyện thêm tinh thần quật khởi và củng cố vai trò của quần chúng nhân dân trong cuộc đấu tranh.

2.2. Chính sách dồn dân lập Ấp chiến lược tại các vùng ven

Kế hoạch lập Ấp chiến lược (ACL) là một biện pháp chiến lược nhằm “tát nước bắt cá”, cách ly lực lượng cách mạng khỏi nhân dân. Tại Hội An, chương trình này được triển khai quyết liệt ở các xã ven đô như Cẩm Châu, Cẩm Nam, Cẩm Hà. Người dân bị cưỡng ép rời bỏ nhà cửa, mồ mả tổ tiên, bị dồn vào các trại tập trung trá hình với hàng rào kẽm gai và sự kiểm soát gắt gao. Đời sống trong ACL vô cùng ngột ngạt, sản xuất đình trệ, mọi sinh hoạt đều bị kìm kẹp. Chính sách này đã trực tiếp xâm phạm đến quyền lợi thiết thân của hàng vạn người dân, đặc biệt là nông dân, tạo ra một làn sóng phản kháng mạnh mẽ. Cuộc đấu tranh chống phá ấp chiến lược trở thành một trong những nội dung trọng tâm của đấu tranh chính trị ở Hội An trong những năm đầu thập niên 60.

III. Phương pháp đấu tranh chính trị Hội An giai đoạn 1954 1965

Giai đoạn 1954-1965 chứng kiến sự chuyển biến trong phương thức đấu tranh của phong trào cách mạng Hội An. Dưới sự chỉ đạo của Thị ủy Hội An, cuộc đấu tranh diễn ra đa dạng về hình thức, linh hoạt về sách lược, bám sát tình hình thực tiễn. Ban đầu, hình thức chủ yếu là đấu tranh chính trị hợp pháp, đòi Mỹ và chính quyền Sài Gòn thi hành Hiệp định Genève, đòi hiệp thương tổng tuyển cử. Các cuộc mít tinh, biểu tình, ký kiến nghị diễn ra sôi nổi, thu hút đông đảo các tầng lớp nhân dân. Khi địch tăng cường khủng bố, phong trào chuyển sang các hình thức đấu tranh quyết liệt hơn. Cuộc đấu tranh chống “tố Cộng” diễn ra bền bỉ và kiên cường, không chỉ bên ngoài xã hội mà còn ngay trong các nhà tù, tiêu biểu là tại nhà lao Hội An. Các chiến sĩ cộng sản đã biến nhà tù thành trường học cách mạng. Đặc biệt, phong trào đấu tranh chống phá ấp chiến lược đã kết hợp sức mạnh chính trị của quần chúng với hoạt động vũ trang của du kích. Đỉnh cao của giai đoạn này là sự hưởng ứng và tham gia tích cực vào phong trào đấu tranh của Phật tử năm 1963, góp phần làm lung lay tận gốc chế độ độc tài gia đình trị Ngô Đình Diệm. Qua từng giai đoạn, vai trò của quần chúng nhân dân ngày càng được khẳng định là nhân tố quyết định thắng lợi.

3.1. Đấu tranh đòi thi hành Hiệp định Genève 1954 1956

Ngay sau năm 1954, mục tiêu trọng tâm là bảo vệ hòa bình, đòi thi hành Hiệp định. Tại Hội An, phong trào diễn ra mạnh mẽ với các hình thức như rải truyền đơn, treo biểu ngữ, tổ chức mít tinh. Điển hình là cuộc biểu tình lớn ngày 20-7-1955 với hàng nghìn người tham gia, diễu hành qua các đường phố chính và tiến về Tỉnh đường Quảng Nam để đưa kiến nghị. Phong trào này thể hiện ý chí và nguyện vọng thống nhất đất nước của nhân dân, bước đầu vạch trần bộ mặt hiếu chiến, phá hoại hiệp định của Mỹ-Diệm, đồng thời xây dựng và củng cố lực lượng chính trị cho các giai đoạn đấu tranh sau này.

3.2. Đấu tranh chống tố Cộng và đòi quyền dân sinh dân chủ

Đối mặt với chính sách khủng bố tàn bạo, nhân dân Hội An đã sáng tạo nhiều hình thức đấu tranh. Họ đoàn kết che giấu cán bộ, đấu tranh trực diện với bọn ác ôn, đòi chấm dứt các vụ bắt bớ, giết người vô cớ. Các cuộc đấu tranh đòi quyền dân sinh như giảm sưu thuế, chống bắt lính cũng liên tục nổ ra, gắn kết chặt chẽ với mục tiêu chính trị. Bên trong nhà lao Hội An, tù nhân chính trị tổ chức các cuộc tuyệt thực, đấu tranh đòi cải thiện chế độ lao tù, chống ly khai Đảng, giữ vững khí tiết cách mạng. Cuộc đấu tranh này đã làm thất bại một phần âm mưu của địch, bảo toàn lực lượng và nêu cao tấm gương kiên trung bất khuất.

3.3. Phong trào Đồng khởi và phá tan Ấp chiến lược 1964 1965

Thực hiện Nghị quyết 15 của Trung ương Đảng, lịch sử kháng chiến chống Mỹ ở Quảng Nam bước sang trang mới. Tại Hội An, phong trào Đồng khởi nổ ra ở các vùng nông thôn ven đô vào cuối năm 1964, đầu năm 1965. Quần chúng nhân dân, với sự hỗ trợ của lực lượng vũ trang, đã nổi dậy phá kìm kẹp, giải tán chính quyền cơ sở của địch, phá tan hệ thống ấp chiến lược. Thắng lợi của phong trào Đồng khởi đã giải phóng nhiều vùng nông thôn, tạo ra các vùng căn cứ lõm, làm bàn đạp để phát triển phong trào vào sâu trong nội ô thị xã, đánh dấu sự thất bại của chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” của Mỹ tại địa phương.

IV. Bí quyết leo thang đấu tranh chính trị Hội An 1965 1975

Khi Mỹ trực tiếp đưa quân vào miền Nam, tiến hành chiến lược “Chiến tranh cục bộ”, cuộc chiến tranh Việt Nam tại Hội An bước vào giai đoạn ác liệt nhất. Đấu tranh chính trị lúc này không chỉ diễn ra đơn lẻ mà kết hợp chặt chẽ, trở thành một mũi giáp công sắc bén bên cạnh đấu tranh quân sự và binh vận. Các phong trào đô thị bùng lên mạnh mẽ với sự tham gia của nhiều thành phần xã hội, đặc biệt là phong trào học sinh sinh viên Hội An, trí thức và các tín đồ tôn giáo. Nội dung đấu tranh tập trung vào việc chống Mỹ, đòi lật đổ chính quyền quân phiệt Thiệu-Kỳ, đòi hòa bình, độc lập dân tộc. Đỉnh cao là sự phối hợp trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy sự kiện Mậu Thân 1968 ở Hội An, khi quần chúng trong nội ô nổi dậy phối hợp với lực lượng vũ trang tiến công vào các cơ quan đầu não của địch. Sau Hiệp định Paris và Hội An, cuộc đấu tranh chuyển sang một giai đoạn mới, đòi địch thi hành hiệp định, chống lấn chiếm, “bình định”. Cuộc đấu tranh chính trị đã góp phần quan trọng làm xói mòn hậu phương địch, tạo ra thời cơ chiến lược để tiến tới cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975, đỉnh cao là ngày giải phóng Hội An 28-3-1975.

4.1. Phong trào đấu tranh trong Tết Mậu Thân 1968

Trong sự kiện Mậu Thân 1968 ở Hội An, lực lượng chính trị quần chúng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Họ là những người dẫn đường, làm công tác binh vận, và trực tiếp nổi dậy chiếm giữ các khu phố, treo cờ Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Phụ nữ, thanh niên, học sinh đã dũng cảm đối mặt với xe tăng, đạn pháo của địch, tạo điều kiện cho lực lượng vũ trang chiến đấu. Mặc dù cuộc tấn công quân sự không đạt được mục tiêu cuối cùng, nhưng về mặt chính trị, nó đã giáng một đòn chí mạng vào ý chí xâm lược của Mỹ, buộc chúng phải xuống thang chiến tranh và ngồi vào bàn đàm phán.

4.2. Đấu tranh đòi thi hành Hiệp định Paris 1973 1975

Sau khi Hiệp định Paris và Hội An có hiệu lực, chính quyền Sài Gòn ngoan cố phá hoại hiệp định. Cuộc đấu tranh chính trị tại Hội An lúc này tập trung vào các mục tiêu: đòi ngừng bắn, đòi tự do dân chủ, chống các chiến dịch “bình định”, “tràn ngập lãnh thổ” của địch. Các cuộc biểu tình, mít tinh của nhân dân diễn ra liên tục, tố cáo tội ác chiến tranh của Mỹ-Thiệu trước công luận trong và ngoài nước. Cuộc đấu tranh này đã góp phần giữ vững và mở rộng vùng giải phóng, củng cố lực lượng cách mạng, tạo thế và lực cho trận quyết chiến chiến lược cuối cùng.

4.3. Vai trò của quần chúng trong ngày giải phóng Hội An

Trong chiến dịch mùa Xuân 1975, khi quân chủ lực của ta tiến công như vũ bão, nhân dân Hội An đã nhất tề nổi dậy. Các đội tự vệ, các cơ sở chính trị trong lòng địch đã hành động kịp thời, chiếm lĩnh các công sở, kêu gọi binh lính địch đầu hàng, bảo vệ các cơ sở kinh tế, văn hóa. Sự nổi dậy mạnh mẽ của quần chúng đã phối hợp nhịp nhàng với đòn tiến công quân sự, khiến quân địch tan rã nhanh chóng. Ngày giải phóng Hội An (28-3-1975) là kết quả tổng hợp của sức mạnh quân sự và chính trị, trong đó sức mạnh của quần chúng là yếu tố nền tảng, quyết định.

V. Phân tích ý nghĩa lịch sử phong trào cách mạng Hội An

Cuộc đấu tranh chính trị ở Hội An (1954-1975) đã để lại những giá trị lịch sử to lớn và những bài học kinh nghiệm sâu sắc. Trước hết, phong trào đã góp phần làm thất bại các chiến lược chiến tranh của Mỹ, từ “Chiến tranh đơn phương”, “Chiến tranh đặc biệt” đến “Chiến tranh cục bộ” và “Việt Nam hóa chiến tranh”. Nó chứng minh sức mạnh vô địch của chiến tranh nhân dân, nơi đấu tranh vũ trang và chính trị hòa quyện, hỗ trợ lẫn nhau. Cuộc đấu tranh đã nâng cao giác ngộ chính trị, củng cố lòng yêu nước và ý chí quật cường cho các tầng lớp nhân dân, xây dựng nên đội quân chính trị hùng hậu. Nó làm rối loạn, suy yếu hậu phương của địch, làm lung lay ý chí của binh lính và nhân viên chính quyền Sài Gòn. Phong trào cách mạng Hội An còn là minh chứng sống động cho sự lãnh đạo tài tình, sáng tạo của Đảng bộ địa phương, đặc biệt là Thị ủy Hội An, trong việc vận dụng đường lối của Trung ương vào điều kiện cụ thể. Những bài học về phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân, về nghệ thuật kết hợp các hình thức đấu tranh, về xây dựng cơ sở trong lòng địch vẫn còn nguyên giá trị cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ngày nay. Đây là một trang sử hào hùng trong lịch sử Đảng bộ thị xã Hội An và của cả dân tộc.

5.1. Góp phần làm thất bại các chiến lược chiến tranh của Mỹ

Mỗi phong trào đấu tranh chính trị tại Hội An đều nhằm vào một mục tiêu chiến lược cụ thể của địch. Đấu tranh chống “tố Cộng” làm thất bại âm mưu tiêu diệt cơ sở Đảng. Đấu tranh phá ấp chiến lược làm phá sản “quốc sách” của chiến lược “Chiến tranh đặc biệt”. Các phong trào đô thị trong giai đoạn 1965-1972 đã đánh thẳng vào hậu phương, làm suy yếu nền tảng xã hội của chiến lược “Chiến tranh cục bộ” và “Việt Nam hóa chiến tranh”. Sự kiên trì, bền bỉ và quyết liệt trên mặt trận chính trị đã góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của cả nước.

5.2. Bài học về xây dựng lực lượng và phát huy vai trò quần chúng

Thành công của cuộc đấu tranh chính trị ở Hội An bắt nguồn từ bài học sâu sắc về việc tin tưởng và dựa vào dân. Thị ủy Hội An đã luôn bám sát quần chúng, lắng nghe tâm tư nguyện vọng của họ để đề ra những khẩu hiệu đấu tranh phù hợp. Việc xây dựng lực lượng chính trị được tiến hành sâu rộng trong mọi tầng lớp, từ công nhân, nông dân, đến học sinh, sinh viên, trí thức, tín đồ tôn giáo. Vai trò của quần chúng nhân dân được phát huy tối đa, tạo nên sức mạnh tổng hợp áp đảo kẻ thù. Đây là bài học kinh nghiệm quý báu về công tác dân vận của Đảng trong mọi thời kỳ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài đấu tranh chính trị ở Hội An ĐTCT là một đề tài hấp dẫn thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu cả trong và ngoài nước khi tìm hiểu, nghiên cứu về cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954-1975) của nhân dân Việt Nam nói chung và Hội An nói riêng. Liên quan đến nội dung luận án đã có khá nhiều công trình đề cập. Có thể chia các công trình nghiên cứu về ĐTCT vào một số nhóm sau: 1.

Nhóm các công trình nghiên cứu về đấu tranh chính trị ở miền Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954-1975) Về ĐTCT và vai trò của ĐTCT trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954-1975) nhiều công trình đã đề cập, phản ánh, trong đó có thể và cần phải kể đến như: Lê Duẩn (1976), Dưới lá cờ vẻ vang của Đảng, vì độc lập, tự do, vì chủ nghĩa xã hội, tiến lên giành thắng lợi mới, Nxb Sự thật, Hà Nội. Công trình phân tích những vấn đề lý luận cơ bản về chiến tranh nhân dân và tổng kết kinh nghiệm của Đảng Cộng sản Việt Nam trong lãnh đạo cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân về chỉ đạo ĐTCT. Về phương pháp cách mạng, Tổng Bí thư Lê Duẩn khẳng định: “Khái quát chung lại, có thể nói bạo lực cách mạng phải dựa vào hai lực lượng: Lực lượng quân sự, lực lượng chính trị, và bao gồm hai hình thức đấu tranh: ĐTQS, ĐTCT và sự kết hợp giữa hai hình thức ấy” [31, tr. Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Khoa Lịch sử Đảng (1993), Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (2 tập), Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội.

Công trình đã đề cập đường lối lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ (1954-1975); phân tích âm mưu, biện pháp của Mỹ và CQSG đối với cách mạng miền Nam; điểm một số phong trào ĐTCT tiêu biểu như phong trào đòi thi hành Hiệp định Genève (1954-1956); đồng khởi (1959-1960); phá ACL (1961-1963); đòi tự do tín ngưỡng, bình đẳng tôn giáo (1963); chống “Hiến chương Vũng Tàu” (1964); chống chính quyền quân phiệt Nguyễn Văn Thiệu - Nguyễn Cao Kỳ (1966),… Trong phần bài học kinh nghiệm, công trình đánh giá cao vai trò của ĐTCT đối với sự nghiệp giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước: “Phong trào ĐTCT của 6 đông đảo quần chúng có sức tiến công và tạo ra thế uy hiếp địch rất to lớn; các đoàn thể quần chúng cách mạng thực sự là những đội quân ĐTCT chống địch ở khắp nông thôn và thành thị”; vì vậy“thường xuyên chú trọng việc xây dựng LLCT” là bài học lớn đối với cách mạng miền Nam thời kỳ 1954-1975 [75, tr. Ban Chỉ đạo tổng kết chiến tranh trực thuộc Bộ Chính trị (1995), Tổng kết cuộc kháng chiến chống Mỹ - Thắng lợi và bài học, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, chủ yếu đề cập những vấn đề lý luận về ĐTCT trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954-1975) như cơ sở, vai trò, hình thức, nghệ thuật tiến hành và mối quan hệ với ĐTQS. Về vai trò của ĐTCT, công trình khẳng định: “ĐTCT của quần chúng cũng là một hình thức đấu tranh cơ bản có tác dụng quyết định trong tất cả các giai đoạn phát triển của cách mạng miền Nam và đối với thắng lợi của cuộc chống Mỹ, cứu nước” [5, tr. 153]; về sự kết hợp giữa ĐTCT với ĐTQS, công trình khẳng định rằng: “Kết hợp hai mặt ĐTQS và ĐTCT là vấn đề cơ bản có tính quy luật trong phương pháp cách mạng miền Nam, đồng thời là đặc điểm nổi bật tạo nên sức mạnh vô địch của chiến tranh nhân dân Việt Nam chống chiến tranh xâm lược thực dân mới của đế quốc Mỹ” [5, tr.

Bộ Tư lệnh Quân Khu V - Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam (1999), Một số kinh nghiệm chỉ đạo chiến tranh nhân dân địa phương ở Khu V trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954-1975), NXB Quân đội Nhân dân (QĐND), Hà Nội. Công trình đề cập điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội có ảnh hưởng đến ĐTCT cùng một số phong trào ĐTCT nổi bật như phong trào đòi tự do tín ngưỡng, bình đẳng tôn giáo năm 1963, phong trào chống độc tài, quân phiệt Nguyễn Khánh - Trần Văn Hương những năm 1964-1965, phong trào chống chính quyền quân phiệt Nguyễn Văn Thiệu - Nguyễn Cao Kỳ năm 1966 ở địa bàn Quảng Nam, Đà Nẵng, Đà Lạt;. cùng với đó, chủ trương chỉ đạo ĐTCT của Liên Khu ủy V và kinh nghiệm ĐTCT của nhân dân Khu V cũng được tổng kết khá rõ. Võ Nguyên Giáp (2006), Tổng tập luận văn, Nxb Quân đội Nhân dân, Hà Nội.

Công trình tập hợp các bài viết của Đại tướng Võ Nguyên Giáp về chính trị, chiến tranh nhân dân,. Qua đó, nhiều vấn đề lý luận về ĐTCT, mối quan hệ giữa ĐTCT với ĐTQS đã được phân tích làm rõ. Cũng trong công trình này, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đưa ra định nghĩa về ĐTCT: “ĐTCT ở đây nói theo nghĩa hẹp để 7 phân biệt với ĐTVT, nghĩa là các hình thức đấu tranh của đông đảo quần chúng nhân dân không cầm vũ khí như bãi công, bãi chợ, bãi khóa, mít tinh, biểu tình, thị uy,. Dựa vào sức mạnh của chính nghĩa và lực lượng đoàn kết, có tổ chức của đông đảo quần chúng, các cuộc đấu tranh này thông thường được tiến hành trong điều kiện hợp pháp, nửa hợp pháp hoặc biến thế bất hợp pháp thành thế hợp pháp cách mạng, nhằm đạt mục đích nhất định về chính trị, kinh tế, văn hóa hoặc có khi cả về quân sự” [64, tr.

Trần Văn Giàu (2006), Tổng tập, Nxb Quân đội Nhân dân, Hà Nội. Bộ sách gồm hai phần. Trong đó phần thứ hai “Miền Nam giữ vững thành đồng” là bức tranh về cuộc kháng chiến chống Mỹ của nhân dân ta từ năm 1954 đến năm 1970 trên mọi mặt trận. Trong đó ĐTCT của nhân dân miền Nam gồm những phong trào tiêu biểu như đòi thi hành HĐ Genève (1954); phong trào đòi tự do tín ngưỡng, bình đẳng tôn giáo năm 1963; phong trào chống Mỹ, chống Nguyễn Văn Thiệu - Nguyễn Cao Kỳ những năm 1965-1968; phong trào đòi thi hành HĐ Paris (1973).

Bên cạnh đó, tác giả phân tích đặc điểm đời sống kinh tế, xã hội ở đô thị miền Nam từ khi Mỹ thực hiện chiến lược “Chiến tranh cục bộ” (1965); coi chính sách thực dân mới của Mỹ là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến bùng phát các phong trào ĐTCT, bởi “sự có mặt quân viễn chinh Mỹ ở miền Nam là một sự xâm phạm thô bạo chủ quyền độc lập của nhân dân ta, nó kích động mạnh mẽ tinh thần dân tộc của mọi tầng lớp nhân dân, kể cả binh sĩ và nhân viên ngụy quyền” [67, tr. Lê Cung (2008), Phong trào Phật giáo miền Nam Việt Nam năm 1963, in lần thứ 4, Nxb Thuận Hóa, Huế. Có thể nói “đây là tác phẩm đầu tiên nghiên cứu có hệ thống và hoàn chỉnh về phong trào Phật giáo miền Nam Việt Nam năm 1963” [27, tr. Không những thế, những sử liệu và kiến giải của tác giả là cơ sở quan trọng giúp việc tìm hiểu, nghiên cứu về phong trào Phật giáo năm 1963 trên từng địa bàn cụ thể ở miền Nam thuận lợi hơn.

Bộ Quốc phòng - Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam (2013), Lịch sử kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954-1975) (gồm 9 tập), Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội. Công trình phản ánh một cách toàn diện và sinh động về nguyên nhân, diễn biến cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954-1975) qua từng giai đoạn và các bước ngoặt quan trọng. Về ĐTCT, công trình đề cập đến các phong trào tiêu biểu của nhân dân miền Nam, từ phong trào đòi thi hành HĐ Genève, bảo vệ hòa bình (1954-1956), chống “tố 8 Cộng” (1955-1959),… đòi thi HĐ Paris 1973. Ngoài ra, ở tập 9 “Tính chất, đặc điểm, tầm vóc và bài học lịch sử”, công trình khẳng định vai trò to lớn của ĐTCT: “ĐTCT đã được nâng lên thành một nghệ thuật trong việc chống chính sách xâm lược thực dân mới của đế quốc Mỹ.

Khi khởi nghĩa từng phần phát triển thành chiến tranh cách mạng, chiến tranh và khởi nghĩa gắn quyện vào nhau thì ĐTCT mà hình thức cao là sự nổi dậy của quần chúng luôn luôn kết hợp chặt chẽ và nhịp nhàng với ĐTQS, tạo thế và trợ giúp đắc lực cho ĐTQS” [13, tr. Lê Cung (2014), Phong trào Phật giáo miền Nam Việt Nam (1964-1968), NXB Thuận Hóa. Đây được xem như là một sự tiếp nối công trình “Phong trào Phật giáo miền Nam Việt Nam năm 1963”. Trong công trình này, tác giả trình bày phong trào Phật giáo miền Nam Việt Nam những năm 1964-1968 qua ba giai đoạn: Giai đoạn từ sau cuộc đảo chính lật đổ chế độ Ngô Đình Diệm (1-11-1963) đến trước ngày chế độ quân phiệt Nguyễn Văn Thiệu - Nguyễn Cao Kỳ được thành lập (19-6-1965); giai đoạn từ khi chế độ quân phiệt Nguyễn Văn Thiệu - Nguyễn Cao Kỳ được thành lập (19-6-1965) đến sự kiện “Bàn Phật xuống đường” kết thúc (21-6-1966); giai đoạn từ sự kiện “Bàn Phật xuống đường” kết thúc (21-6-1966) đến sau cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Mậu Thân (1968).

Ngoài ra, công trình cũng làm rõ tính chất, đặc điểm và ý nghĩa của phong trào Phật giáo miền Nam Việt Nam giai đoạn 1964-1968. Lê Cung (Chủ biên), (2015), Về phong trào đô thị miền Nam trong kháng chiến chống Mỹ (1954-1975), NXB Tổng hợp TP HCM. Khai thác nguồn tư liệu có giá trị từ hai phía, tiếp cận ở nhiều góc độ, khía cạnh khác nhau, công trình phản ánh khá chi tiết về nguyên nhân, mục tiêu, lực lượng, diễn biến, tính chất, đặc điểm,. phong trào đô thị miền Nam, nhất là ở Huế, Đà Nẵng và Sài Gòn - Gia Định trong suốt 21 năm kháng chiến chống Mỹ.

Trong số đó, bài “Phong trào đô thị miền Nam trong cuộc đấu tranh thống nhất đất nước (1954-1975)” của tác giả Lê Cung đã làm rõ vai trò phong trào đô thị miền Nam trong từng giai đoạn của cuộc kháng chiến chống Mỹ được thể hiện qua các phong trào tiêu biểu như phong trào hòa bình những năm 1954-1956, phong trào Phật giáo năm 1963, phong trào đô thị năm 1966, phong trào sinh viên, học sinh năm 1970, phong trào đòi thi hành Hiệp định Paris 1973,. Viện Sử học (2017), Lịch sử Việt Nam, (tái bản lần thứ nhất) NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội. Bộ sách gồm 15 tập, trình bày lịch sử Việt Nam từ khởi thủy đến năm 9 2000, trong đó, phần lịch sử kháng chiến chống Mỹ, cứu nước được trình bày khá toàn diện ở Tập 12 (từ năm 1954 đến năm 1965) và Tập 13 (từ năm 1965 đến năm 1975).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ