Tổng quan luận án

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục phổ thông ở Việt Nam, cụ thể là sự chuyển dịch từ Chương trình Giáo dục phổ thông 2006 (tiếp cận theo định hướng trang bị nội dung kiến thức) sang Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 (tiếp cận theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực). Mặc dù từ năm 2006, môn Ngữ văn đã chuyển đổi mô hình từ "giảng văn" sang "đọc hiểu văn bản", song trên thực tế dạy học, mục tiêu phát triển năng lực đọc hiểu cho học sinh phần lớn mới chỉ dừng lại ở nhận thức lý thuyết. Phương pháp dạy học tại các trường trung học phổ thông vẫn nặng về truyền thụ một chiều, học sinh chủ yếu ghi nhớ, học thuộc để ứng phó với thi cử theo phương thức "đếm ý chấm bài", thiếu các thao tác và kỹ năng tự giải mã văn bản.

Trong nhà trường phổ thông, câu hỏi được xem là công cụ sư phạm then chốt để tổ chức hoạt động nhận thức và hình thành kỹ năng tự tiếp nhận văn bản cho học sinh. Tuy nhiên, hệ thống câu hỏi trong sách giáo khoa hiện hành và trong giờ học phần lớn vẫn mang tính chất câu hỏi giảng văn, phục vụ ý đồ dẫn dắt của người dạy và hướng vào khai thác nội dung có sẵn hơn là hình thành phương pháp đọc cho người học. Mặt khác, văn bản tự sự là loại văn bản chiếm tỷ lệ dung lượng lớn trong chương trình Ngữ văn trung học phổ thông và có tính tích hợp cao về phương thức biểu đạt, nhưng việc dạy học đọc hiểu văn bản tự sự vẫn chưa phát huy được vai trò của hệ thống câu hỏi theo đặc trưng thể loại. Do đó, việc xây dựng cơ sở lý luận và thiết kế hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản tự sự theo định hướng phát triển năng lực là một khoảng trống nghiên cứu cấp thiết cần được giải quyết.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là xác lập cơ sở khoa học, xây dựng nguyên tắc, thiết kế hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản tự sự theo tiến trình đọc (trước khi đọc, trong khi đọc, sau khi đọc) và đề xuất định hướng sử dụng nhằm hình thành, phát triển năng lực đọc hiểu văn bản tự sự cho học sinh trung học phổ thông.

Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án bao gồm bốn nội dung cụ thể:

  1. Tổng quan lịch sử nghiên cứu về năng lực đọc hiểu, đọc hiểu văn bản tự sự, câu hỏi đọc hiểu; khảo sát cơ sở thực tiễn của việc sử dụng câu hỏi đọc hiểu văn bản tự sự trong sách giáo khoa và trong dạy học Ngữ văn trung học phổ thông hiện nay.
  2. Xác lập các căn cứ, nguyên tắc và thiết kế hệ thống các kiểu câu hỏi đọc hiểu văn bản tự sự cho học sinh trung học phổ thông theo định hướng phát triển năng lực tương ứng với ba giai đoạn của tiến trình đọc.
  3. Đề xuất các định hướng sư phạm và phương thức sử dụng hệ thống câu hỏi trong tổ chức dạy học cũng như kiểm tra, đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản tự sự của học sinh.
  4. Thiết kế bài học, xây dựng tiêu chí đánh giá (ma trận đề, rubric) và tiến hành thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm chứng tính khả thi, hiệu quả của hệ thống câu hỏi đã đề xuất.

Giả thuyết khoa học: Nếu thiết kế và sử dụng được hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản tự sự theo ba giai đoạn của tiến trình đọc (trước, trong và sau khi đọc), bám sát các đặc trưng thể loại tự sự và các bậc nhận thức, thì sẽ tạo điều kiện để học sinh chủ động thực hiện các thao tác tư duy giải mã văn bản, từ đó nâng cao năng lực đọc hiểu văn bản tự sự cho học sinh trung học phổ thông.

Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản tự sự cho học sinh trung học phổ thông theo định hướng phát triển năng lực.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Khảo sát thực trạng và tổ chức thực nghiệm sư phạm tại các trường trung học phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (cụ thể là Trường Trung học Thực hành thuộc Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh và Trường Trung học phổ thông Nguyễn An Ninh).
  • Nội dung: Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản tự sự (tập trung chủ yếu vào thể loại truyện ngắn và trích đoạn tự sự) trong mối liên hệ với Chương trình Giáo dục phổ thông môn Ngữ văn hiện hành và Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án được tác giả phân tích theo bốn nhóm vấn đề học thuật chính:

Nhóm nghiên cứu về năng lực đọc hiểu văn bản:

  • Tài liệu quốc tế: Các mô hình đọc hiểu và xử lý thông tin của Kintsch (1988), Vellutino (2007), Perfetti, Landi & Oakhill (2005); nghiên cứu phân loại biến số người đọc và biến số văn bản của Alderson (2000); phân giải kỹ năng thành phần của Cain (2004), Best (2008); các khung đánh giá năng lực đọc (reading competence/literacy competence) và năng lực siêu nhận thức của UNESCO (2004), PISA (2009, 2012).
  • Tài liệu trong nước: Hướng tiếp cận cấu trúc năng lực đọc hiểu của Nguyễn Thanh Hùng (2002, 2011) với phân định kỹ thuật đọc và nắm vững ý nghĩa; nghiên cứu phân giải các thành tố đọc thông - đọc hiểu của Nguyễn Thị Hồng Vân (2015), Nguyễn Thị Hạnh (2017); nghiên cứu cấu trúc bề nổi và cấu trúc bề sâu của năng lực đọc hiểu của Đoàn Thị Thanh Huyền (2016).

Nhóm nghiên cứu về đọc hiểu văn bản tự sự và tự sự học:

  • Tài liệu quốc tế: Nghiên cứu các nhân tố chi phối hoạt động đọc của trường phái Phê bình mới (New Criticism), Roman Ingarden, Wolfgang Iser, Louise Rosenblatt (1978, 1985), Anderson (1985), RAND Reading Study Group (2002), Judith Langer (1995), Blachowicz & Ogle (2008), Irwin (1986, 2007), Harvey & Goudvis (2007). Về lý thuyết tự sự học kinh điển và hậu kinh điển: V. Propp (Hình thái học truyện cổ tích), Wayne C. Booth (1961), Franz Stanzel (1971, 1984), Tzvetan Todorov (1969 với khái niệm narratology), G. Genette (hệ thống khái niệm paratext, hypotext, thời, thức, thái), M. Bal (1983, 1997, 2009 với cấu trúc diễn ngôn tự sự), Shlomith Rimmon-Kenan (1982).
  • Tài liệu trong nước: Chuyên luận thi pháp truyện của Nguyễn Thái Hòa (2000); các công trình tự sự học của Trần Đình Sử (2007, 2013, 2014, 2018); nghiên cứu cấu trúc văn xuôi hư cấu của Huỳnh Như Phương (2017); phương pháp giải mã văn bản của Phan Trọng Luận (2014); chiến thuật đọc hiểu của Phạm Thị Thu Hương (2018).

Nhóm nghiên cứu về dạy học đọc hiểu văn bản tự sự:

  • Tài liệu quốc tế: Các phương pháp dạy học theo đặc trưng thể loại tự sự, kỹ thuật hoạt động tư duy đọc có hướng dẫn (DR-TA), đọc to suy nghĩ (Read-Alouds), đọc chia sẻ (Shared Readings), vòng tròn văn chương (Literature circles), đối thoại kiểu Xô-crát và thang đo nhận thức Bloom (1956).
  • Tài liệu trong nước: Hướng dẫn cảm thụ truyện theo loại thể của Trần Thanh Đạm (1968), Nguyễn Viết Chữ (2003); mô hình đọc hiểu văn bản tự sự theo tầng bậc cấu trúc của Nguyễn Thanh Hùng (2011); hệ thống bài tập đọc hiểu tác phẩm tự sự của Mai Xuân Miên (2011); tiếp cận trần thuật của Ngô Thị Hy (2014); phát triển năng lực tái hiện hình tượng của Vũ Ngọc Hưng (2017).

Nhóm nghiên cứu về câu hỏi trong dạy học đọc hiểu:

  • Tài liệu quốc tế: Vai trò của câu hỏi đối với nhận thức và siêu nhận thức (Ruddell, 1997; Applegate et al., 2002; Peterson & Taylor, 2012; Gauthier, 2000); phân loại câu hỏi theo Bloom & Krathwohl (1956), mô hình quan hệ câu hỏi - câu trả lời QAR của Raphael et al. (1984, 1986), hệ thống câu hỏi của Kintsch (2005); các chiến lược hỏi đáp như Questioning the Author (Beck et al., 1996), Reciprocal Teaching (Palincsar & Brown, 1984).
  • Tài liệu trong nước: Nghiên cứu câu hỏi giảng văn của Trương Dĩnh (1978); câu hỏi sách giáo khoa của Nguyễn Quang Cương (2000), Đỗ Ngọc Thống (2006, 2014); câu hỏi phát triển năng lực của Bùi Mạnh Hùng (2014), Hoàng Hòa Bình (2014), Nguyễn Trọng Hoàn (2003), Phạm Thị Huệ (2012), Nguyễn Thị Hồng Nam (2006, 2013), Nguyễn Thị Ngân (2001).

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết: Phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây phân loại câu hỏi dựa trên các bậc nhận thức chung hoặc tập trung vào tiếp cận nội dung tác phẩm một cách tĩnh tại, chưa gắn kết câu hỏi với tư cách là một hệ thống công cụ thao tác theo ba giai đoạn của tiến trình đọc (trước, trong, sau khi đọc). Luận án định vị khoảng trống cần giải quyết là xây dựng hệ thống câu hỏi chuyên biệt cho văn bản tự sự ở cấp trung học phổ thông, tích hợp giữa tiến trình nhận thức đọc hiểu với các công cụ của tự sự học cấu trúc, nhằm cụ thể hóa mục tiêu phát triển năng lực tự đọc hiểu theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên các khung lý thuyết nền tảng sau:

  1. Lý thuyết tiếp nhận văn học và lý thuyết ứng đáp của người đọc (Reader-Response Theory): Khẳng định người đọc là chủ thể tích cực, quá trình đọc là sự tương tác liên tục giữa người đọc và văn bản để kiến tạo ý nghĩa.
  2. Lý thuyết tự sự học kinh điển và hậu kinh điển: Cung cấp hệ thống khái niệm công cụ để giải mã văn bản tự sự bao gồm sự kiện, cốt truyện, nhân vật, không gian, thời gian nghệ thuật, điểm nhìn trần thuật, người kể chuyện và giọng điệu trần thuật.
  3. Lý thuyết về hoạt động đọc và tiến trình đọc: Mô hình hóa hoạt động đọc thành ba giai đoạn kế tiếp nhau (trước khi đọc, trong khi đọc, sau khi đọc), kích hoạt các chiến thuật nhận thức và siêu nhận thức (kích hoạt kiến thức nền, dự đoán, suy luận, kết nối, giám sát việc hiểu, đánh giá).
  4. Thang đo cấp độ nhận thức của Bloom (Bloom's Taxonomy) và khung năng lực đọc hiểu của PISA/UNESCO: Định hình các mức độ từ nhận biết, thông hiểu, phân tích đến đánh giá và vận dụng sáng tạo.

Phương pháp nghiên cứu thực tế (tiếp cận hỗn hợp - Mixed Methods):

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích, tổng hợp, khái quát hóa các tài liệu chuyên ngành về phương pháp dạy học Ngữ văn, tự sự học, tâm lý học nhận thức và văn bản chương trình giáo dục.
  • Phương pháp điều tra, khảo sát thực tiễn: Thiết kế phiếu hỏi và tiến hành khảo sát thực trạng đối với $N = 54$ giáo viên Ngữ văn và $N = 445$ học sinh trung học phổ thông; kết hợp phân tích hệ thống câu hỏi trong các bộ sách giáo khoa Ngữ văn hiện hành.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Thiết kế bài học thực nghiệm (sử dụng các văn bản tự sự cụ thể như truyện ngắn "Một cơn giận" của Thạch Lam), tổ chức dạy thực nghiệm và dạy đối chứng tại hai trường trung học phổ thông; sử dụng đề kiểm tra năng lực đầu vào và đầu ra kèm ma trận và rubric chấm điểm.
  • Phương pháp thống kê toán học: Sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng để xử lý dữ liệu định lượng. Các kỹ thuật phân tích bao gồm:
    • Thống kê mô tả: Tính điểm trung bình ($\text{ĐTB}$), độ lệch tiêu chuẩn ($\text{ĐLTC}$), tần suất và tỷ lệ phần trăm.
    • Kiểm định giả thuyết thống kê: Kiểm định tính đồng nhất của phương sai (Levene's Test for Equality of Variances), kiểm định Independent-Samples T Test (so sánh điểm trung bình giữa nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm), kiểm định Paired-Samples T Test (so sánh điểm trung bình đầu vào và đầu ra của từng nhóm, so sánh sự phát triển của từng nhóm kỹ năng thành phần).

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu khảo sát thực trạng từ 54 giáo viên và 445 học sinh trung học phổ thông tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Dữ liệu thực nghiệm sư phạm từ 218 học sinh Trường Trung học Thực hành và 219 học sinh Trường THPT Nguyễn An Ninh (chia thành các lớp thực nghiệm và đối chứng).
  • Hệ thống văn bản tự sự trong chương trình và sách giáo khoa Ngữ văn cấp trung học phổ thông.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của việc đề xuất câu hỏi đọc hiểu văn bản tự sự cho học sinh trung học phổ thông theo định hướng phát triển năng lực

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận và phân tích thực trạng thực tiễn làm căn cứ khoa học cho đề tài:

  • Về mặt lý luận: Luận án phân tích bản chất hoạt động đọc hiểu, xác định cấu trúc năng lực đọc hiểu văn bản tự sự và vai trò của câu hỏi đọc hiểu như một hệ thống công cụ thao tác giúp học sinh giải mã văn bản. Tác giả chỉ rõ sự khác biệt bản chất giữa câu hỏi giảng văn truyền thống (hướng vào vai trò của giáo viên để khai thác nội dung có sẵn) và câu hỏi đọc hiểu phát triển năng lực (hướng vào thao tác tư duy của học sinh theo tiến trình đọc).
  • Về mặt thực tiễn: Khảo sát thực trạng sách giáo khoa Ngữ văn THPT hiện hành và thực tiễn dạy học thông qua phiếu hỏi $N = 54$ giáo viên và $N = 445$ học sinh. Kết quả cho thấy giáo viên chủ yếu sử dụng câu hỏi sách giáo khoa để yêu cầu học sinh chuẩn bị bài ở nhà ($\text{ĐTB} = 2.873$) hoặc dùng lại toàn bộ và bổ sung câu hỏi gợi mở ($\text{ĐTB} = 2.722$). Các câu hỏi hiện hành tập trung chủ yếu vào việc tiếp cận nội dung ý nghĩa văn bản, chưa hỗ trợ hình thành kỹ năng tự đọc hiểu và chưa chú trọng đúng mức đến các giai đoạn "trước khi đọc" và "trong khi đọc".

Bảng tổng hợp tần suất sử dụng câu hỏi đọc hiểu ở ba giai đoạn theo khảo sát thực trạng:

Giai đoạn đọc hiểu Điểm lựa chọn thấp nhất Điểm lựa chọn cao nhất ĐTB (Đánh giá từ GV và HS) ĐLTC
Câu hỏi ở giai đoạn Trước khi đọc 1 5 2.895 0.835
Câu hỏi ở giai đoạn Trong khi đọc 1 5 2.693 0.822
Câu hỏi ở giai đoạn Sau khi đọc 1 5 3.622 0.780

Số liệu khảo sát chỉ ra rằng câu hỏi ở giai đoạn sau khi đọc có tần suất xuất hiện cao nhất ($\text{ĐTB} = 3.622$), trong khi câu hỏi hướng dẫn ở giai đoạn trong khi đọc lại đạt mức thấp nhất ($\text{ĐTB} = 2.693$), chứng minh hoạt động dạy học trên lớp vẫn chủ yếu tập trung vào kết quả tiếp nhận hơn là hướng dẫn tiến trình tư duy giải mã của học sinh.

Chương 2: Thiết kế câu hỏi đọc hiểu văn bản tự sự cho học sinh trung học phổ thông theo hướng phát triển năng lực

Chương 2 là chương trọng tâm về mặt giải pháp, đề xuất khung thiết kế và hệ thống câu hỏi cụ thể:

  • Mục tiêu và 5 nguyên tắc thiết kế:
    1. Phù hợp với các định hướng dạy học của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
    2. Phù hợp với đặc điểm của hoạt động đọc hiểu (tiến trình nhận thức và tâm lý tiếp nhận).
    3. Chú ý hướng dẫn người học khai thác các đặc trưng thể loại của văn bản tự sự (cốt truyện, nhân vật, người kể chuyện, điểm nhìn, giọng điệu, không gian, thời gian).
    4. Có tính hệ thống (liên kết chặt chẽ giữa các mức độ tư duy và các giai đoạn đọc).
    5. Thể hiện được đặc điểm, mục đích và ý đồ sư phạm của từng bài học cụ thể.
  • Hệ thống các kiểu câu hỏi đọc hiểu văn bản tự sự theo ba giai đoạn:
    • Giai đoạn trước khi đọc: Câu hỏi khơi gợi hiểu biết về tác giả, hoàn cảnh sáng tác; câu hỏi tìm hiểu tri thức nền về thể loại; câu hỏi xác định mục đích đọc; câu hỏi yêu cầu dự đoán ban đầu về đề tài, bối cảnh, nhân vật qua nhan đề hoặc cận văn bản; câu hỏi khuyến khích học sinh tự đặt câu hỏi trước khi đọc.
    • Giai đoạn trong khi đọc: Câu hỏi hướng dẫn dừng lại để dự đoán diễn biến tiếp theo; câu hỏi suy luận dựa trên cứ liệu hiển ngôn; câu hỏi xác định nghĩa từ ngữ, hình ảnh quan trọng; câu hỏi kích hoạt liên tưởng, tưởng tượng; câu hỏi kiểm soát và giám sát quá trình hiểu.
    • Giai đoạn sau khi đọc: Câu hỏi nhận biết các chi tiết nghệ thuật thể loại (cốt truyện, xung đột, kết cấu, nhân vật, bối cảnh, điểm nhìn trần thuật, ngôn ngữ trần thuật); câu hỏi tóm tắt và tái hiện; câu hỏi suy luận và cắt nghĩa tầng sâu; câu hỏi đánh giá, phê bình giá trị văn bản; câu hỏi vận dụng, kết nối văn bản với đời sống thực tiễn.
  • Định hướng sử dụng: Xác định các câu hỏi then chốt; tổ chức tiến trình dạy học đọc hiểu tích hợp; xây dựng ma trận và rubric đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản tự sự gồm 5 mức độ (Giỏi: 8.00 - 10 điểm; Khá: 6.75 - 7.75 điểm; Trung bình: 5.00 - 6.50 điểm; Yếu: 3.50 - 4.75 điểm; Kém: 0.00 - 3.25 điểm) trên ba tiêu chí: Nội dung giải mã, Hình thức lập luận/diễn đạt và Kỹ năng đọc hiểu thể loại.

Chương 3: Thực nghiệm

Chương 3 trình bày việc kiểm chứng tính đúng đắn và hiệu quả của hệ thống câu hỏi đề xuất:

  • Địa bàn và đối tượng: Thực nghiệm tiến hành tại Trường Trung học Thực hành (THTH) và Trường THPT Nguyễn An Ninh (NAN) trên các cặp lớp thực nghiệm (TN) và đối chứng (ĐC). Giáo án thực nghiệm minh họa được thiết kế trên văn bản truyện ngắn "Một cơn giận" của Thạch Lam.
  • Đánh giá định lượng qua kiểm định thống kê:
    • Kiểm định Independent-Samples T Test bài kiểm tra đầu vào (T1): Giá trị Sig trong Levene's Test tại trường THTH là $0.138$ và trường NAN là $0.234$ (đều $> 0.05$), cho thấy phương sai đồng nhất. Điểm trung bình bài kiểm tra đầu vào giữa nhóm ĐC và TN không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig} > 0.05$), khẳng định trình độ ban đầu của hai nhóm là tương đương nhau.
    • Kiểm định Paired-Samples T Test so sánh bài kiểm tra đầu vào (T1) và đầu ra (T2):
Đơn vị thực nghiệm Nhóm ĐTB T1 ĐTB T2 Hiệu số (ĐTB T2 - ĐTB T1) Sig. (2-tailed)
Trường Trung học Thực hành TN - - 0.82078 0.000
Trường Nguyễn An Ninh TN - - 0.82370 0.000

Kết quả kiểm định cho thấy giá trị $\text{Sig} = 0.000 < 0.05$ ở cả hai trường, chứng minh nhóm thực nghiệm có sự tăng trưởng điểm số vượt bậc và có ý nghĩa thống kê sau khi học theo hệ thống câu hỏi mới.

Bảng kiểm định Paired-Samples T Test về sự tiến bộ ở từng nhóm kỹ năng của nhóm thực nghiệm:

Nhóm kỹ năng đọc hiểu Hiệu số ĐTB (Bài 2 - Bài 1) tại THTH Hiệu số ĐTB (Bài 2 - Bài 1) tại NAN Sig. (2-tailed) Kết luận với $\alpha = 0.05$
Đọc hiểu cốt truyện 0.58370 0.58370 0.000 $\text{Sig} < \alpha$
Kỹ năng dự đoán 4.03370 4.03370 0.000 $\text{Sig} < \alpha$
Đọc hiểu nhân vật 2.52027 2.52027 0.000 $\text{Sig} < \alpha$
Kỹ năng suy luận 2.73521 2.73521 0.003 $\text{Sig} < \alpha$
  • Đánh giá định tính: Khảo sát ý kiến của học sinh nhóm thực nghiệm ($N = 218$ tại THTH và $N = 219$ tại NAN) cho thấy học sinh phản hồi tích cực về hệ thống câu hỏi: câu hỏi diễn đạt rõ ràng ($\text{ĐTB} = 2.820$), tạo điều kiện trình bày suy nghĩ riêng ($\text{ĐTB} = 2.839$), giúp tự đọc hiểu văn bản bằng cách trả lời từng câu hỏi ($\text{ĐTB} = 2.903$). Về mức độ hứng thú, câu hỏi dự đoán đạt điểm cao nhất ($\text{ĐTB} = 3.954$), tiếp theo là câu hỏi liên hệ ($\text{ĐTB} = 3.914$) và câu hỏi bổ sung hiểu biết nền ($\text{ĐTB} = 3.854$). Nguyện vọng tiếp tục học đọc hiểu bằng hệ thống câu hỏi thực nghiệm đạt mức rất cao ($\text{ĐTB} = 3.895$).

Kết quả và những đóng góp mới

Các đóng góp mới về mặt lý luận:

  • Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về năng lực đọc hiểu văn bản tự sự của học sinh trung học phổ thông, đặt trong mối tương quan với các lý thuyết hiện đại như tiếp nhận văn học, tự sự học cấu trúc, tâm lý học nhận thức và thang đo Bloom.
  • Xác lập khung 5 nguyên tắc sư phạm và mô hình phân loại hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản tự sự tích hợp theo ba giai đoạn của tiến trình đọc (trước khi đọc, trong khi đọc, sau khi đọc), chuyển hóa các khái niệm công cụ của tự sự học thành hệ thống thao tác hướng dẫn người học tự giải mã văn bản.

Các đóng góp mới về mặt thực tiễn:

  • Thiết kế hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản tự sự mẫu kèm giáo án minh họa chi tiết cho giáo viên trung học phổ thông, bám sát các yêu cầu cần đạt của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 môn Ngữ văn.
  • Xây dựng bộ công cụ kiểm tra đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản tự sự bao gồm ma trận đề kiểm tra và bảng rubric định lượng 5 mức độ nhận thức, hỗ trợ giáo viên đánh giá khách quan năng lực giải mã văn bản của học sinh.
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm sư phạm và kết quả xử lý thống kê toán học (Independent-Samples T Test, Paired-Samples T Test) khẳng định tính hiệu quả của hệ thống câu hỏi trong việc phát triển rõ rệt các kỹ năng dự đoán, suy luận và phân tích đặc trưng thể loại tự sự.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất:

  • Đối với việc biên soạn sách giáo khoa: Cần tái cấu trúc hệ thống câu hỏi hướng dẫn học bài theo ba giai đoạn của tiến trình đọc; bổ sung các câu hỏi hướng dẫn chiến thuật đọc (dự đoán, suy luận, kết nối) bên cạnh các câu hỏi khai thác nội dung.
  • Đối với giáo viên trung học phổ thông: Cần thay đổi thói quen sử dụng câu hỏi áp đặt, chuyển sang sử dụng câu hỏi như một công cụ tổ chức hoạt động học; vận dụng rubric đa mức độ để đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết năng lực đọc hiểu của học sinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Địa bàn khảo sát thực trạng và thực nghiệm sư phạm mới chỉ giới hạn ở một số trường trung học phổ thông tại Thành phố Hồ Chí Minh (Trường Trung học Thực hành và Trường THPT Nguyễn An Ninh), chưa mở rộng ra các vùng miền khác có điều kiện giáo dục đa dạng.
  • Về phạm vi thể loại, đề tài chủ yếu tập trung sâu vào thể loại truyện ngắn và trích đoạn văn xuôi tự sự, chưa triển khai thực nghiệm đầy đủ trên các tiểu loại tự sự phức tạp khác như tiểu thuyết chương hồi, ký hoặc truyện thơ.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng việc thiết kế và ứng dụng hệ thống câu hỏi đọc hiểu cho các tiểu loại tự sự khác trong chương trình trung học phổ thông.
  • Triển khai thử nghiệm hệ thống câu hỏi trên diện rộng ở các địa bàn nông thôn, miền núi nhằm kiểm chứng mức độ thích ứng và phân hóa của hệ thống câu hỏi đối với các đối tượng học sinh có trình độ khác nhau.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Văn - Tiếng Việt: Tham khảo khung lý thuyết tích hợp giữa tự sự học và tiến trình đọc hiểu, phương pháp luận nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng và quy trình xử lý dữ liệu thực nghiệm bằng thống kê toán học (SPSS).
  • Giáo viên Ngữ văn cấp trung học phổ thông: Tham khảo hệ thống câu hỏi mẫu, quy trình tổ chức bài học đọc hiểu theo ba giai đoạn (trước, trong, sau khi đọc) và bộ công cụ đánh giá năng lực (ma trận đề, rubric 5 mức độ) để áp dụng trực tiếp trong giảng dạy theo Chương trình GDPT 2018.
  • Các tác giả biên soạn sách giáo khoa và tài liệu dạy học môn Ngữ văn: Tham khảo các nguyên tắc thiết kế câu hỏi hướng dẫn học bài nhằm phát huy tính độc lập, chủ động kiến tạo ý nghĩa của học sinh.

Câu hỏi thường gặp

  1. Luận án phân loại câu hỏi đọc hiểu văn bản tự sự theo những giai đoạn nào của tiến trình đọc? Luận án phân loại hệ thống câu hỏi theo ba giai đoạn kế tiếp nhau của tiến trình đọc: giai đoạn trước khi đọc (khơi gợi kiến thức nền, tri thức thể loại, xác định mục đích đọc, dự đoán ban đầu, tự đặt câu hỏi); giai đoạn trong khi đọc (dự đoán sự kiện tiếp theo, suy luận cứ liệu, giải mã từ ngữ khó, liên tưởng, kiểm soát quá trình hiểu); và giai đoạn sau khi đọc (nhận biết chi tiết thể loại cốt truyện - nhân vật - điểm nhìn - giọng điệu, tóm tắt, suy luận tầng sâu, đánh giá phê bình và vận dụng vào đời sống).

  2. Kết quả kiểm định thống kê Paired-Samples T Test về điểm trung bình trước và sau thực nghiệm của nhóm học sinh thực nghiệm đạt kết quả ra sao? Kiểm định Paired-Samples T Test cho thấy điểm trung bình bài kiểm tra đầu ra (T2) của nhóm thực nghiệm cao hơn bài kiểm tra đầu vào (T1) có ý nghĩa thống kê ở cả hai trường: tại Trường Trung học Thực hành, hiệu số tăng trưởng đạt $0.82078$ với $\text{Sig} = 0.000 < 0.05$; tại Trường THPT Nguyễn An Ninh, hiệu số tăng trưởng đạt $0.82370$ với $\text{Sig} = 0.000 < 0.05$.

  3. Kỹ năng đọc hiểu nào của học sinh có sự tiến bộ rõ rệt nhất qua kết quả thực nghiệm? Qua kiểm định Paired-Samples T Test trên từng nhóm kỹ năng của nhóm thực nghiệm, kỹ năng dự đoán có mức tăng trưởng điểm trung bình cao nhất (hiệu số tăng $4.03370$, $\text{Sig} = 0.000$), tiếp theo là kỹ năng suy luận (hiệu số tăng $2.73521$, $\text{Sig} = 0.003$), kỹ năng đọc hiểu nhân vật (hiệu số tăng $2.52027$, $\text{Sig} = 0.000$) và kỹ năng đọc hiểu cốt truyện (hiệu số tăng $0.58370$, $\text{Sig} = 0.000$).

  4. Bảng Rubric đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản tự sự trong luận án được xây dựng theo những mức độ và tiêu chí nào? Bảng Rubric được xây dựng dựa trên ba tiêu chí cốt lõi: Tiêu chí Nội dung (mức độ giải mã, phân tích, lý giải, sáng tạo và vận dụng), Tiêu chí Hình thức (tính mạch lạc, súc tích, lập luận logic, lỗi diễn đạt) và Tiêu chí Kỹ năng đọc hiểu (thao tác đọc hiểu cốt truyện, nhân vật, dự đoán và suy luận). Mỗi tiêu chí được chia thành 5 mức độ định lượng: Giỏi ($8.00 - 10$ điểm), Khá ($6.75 - 7.75$ điểm), Trung bình ($5.00 - 6.50$ điểm), Yếu ($3.50 - 4.75$ điểm) và Kém ($0.00 - 3.25$ điểm).

  5. Kiểu câu hỏi thực nghiệm nào nhận được mức độ hứng thú cao nhất từ học sinh trung học phổ thông? Theo số liệu thống kê ý kiến học sinh nhóm thực nghiệm ($N = 218$ tại THTH và $N = 219$ tại NAN), kiểu câu hỏi dự đoán ở giai đoạn trước và trong khi đọc nhận được mức độ hứng thú cao nhất với $\text{ĐTB} = 3.954$, tiếp sau là câu hỏi liên hệ với $\text{ĐTB} = 3.914$ và câu hỏi yêu cầu học sinh tự đặt câu hỏi với $\text{ĐTB} = 3.901$.

Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Thúy đã giải quyết một vấn đề khoa học có ý nghĩa lý luận và thực tiễn trong chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Văn - Tiếng Việt. Công trình đã xác lập hệ thống 5 nguyên tắc sư phạm và thiết kế hoàn chỉnh hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản tự sự theo ba giai đoạn của tiến trình đọc, gắn kết chặt chẽ với các công cụ tự sự học và thang đo nhận thức. Kết quả kiểm định thống kê toán học qua thực nghiệm sư phạm tại hai trường trung học phổ thông đã chứng minh tính hiệu quả của hệ thống câu hỏi trong việc nâng cao rõ rệt các kỹ năng dự đoán, suy luận và giải mã thể loại tự sự cho học sinh. Đây là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng cao cho giáo viên, nhà nghiên cứu và các tác giả biên soạn sách giáo khoa trong bối cảnh triển khai Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.