Luận án Tiến sĩ: Bồi dưỡng Trí tuệ Cảm xúc trong hoạt động của Giáo viên Mầm non

Luận án về các biện pháp bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc cho giáo viên mầm non, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động nghề nghiệp và chăm sóc trẻ tốt hơn.

Chuyên ngành

Giáo dục Mầm non

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

255
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc giáo viên mầm non

Bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc giáo viên mầm non là một quá trình có hệ thống, nhằm trang bị kiến thức, rèn luyện kỹ năng và hình thành thái độ tích cực liên quan đến cảm xúc. Mục tiêu của quá trình này không chỉ dừng lại ở việc giúp giáo viên làm chủ cảm xúc cá nhân mà còn nâng cao khả năng tương tác hiệu quả với trẻ, đồng nghiệp và phụ huynh. Luận án của NCS. Nguyễn Thị Thanh Huyền (2021) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, khẳng định trí thông minh cảm xúc (EQ) là một dạng năng lực có thể rèn luyện và phát triển thông qua các hoạt động bồi dưỡng chuyên môn. Đây không phải là một tố chất bẩm sinh bất biến mà là một tập hợp các kỹ năng có thể cải thiện. Trong bối cảnh giáo dục mầm non hiện đại, vai trò của giáo viên không chỉ là người truyền thụ kiến thức mà còn là người kiến tạo môi trường học tập an toàn, nơi trẻ được khuyến khích phát triển cảm xúc xã hội. Do đó, việc bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc giáo viên mầm non trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Một giáo viên có EQ cao sẽ dễ dàng tạo dựng mối quan hệ tin cậy, thấu hiểu nhu cầu tâm lý của trẻ, từ đó có những phương pháp giáo dục phù hợp, góp phần đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển nhân cách toàn diện của trẻ. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giữa tự nhận thức bản thân và áp dụng vào thực tiễn sư phạm hàng ngày.

1.1. Phân tích cơ sở lý luận về trí tuệ thông minh cảm xúc

Luận án tiếp cận trí tuệ cảm xúc (TTCX) theo mô hình thuần năng lực của Mayer và Salovey (1997), được giới học thuật thừa nhận rộng rãi. Theo mô hình này, TTCX là một cấu trúc phức hợp bao gồm bốn nhóm năng lực cốt lõi có liên quan mật thiết. Thứ nhất là năng lực nhận biết và biểu lộ cảm xúc, thể hiện qua khả năng xác định chính xác cảm xúc của bản thân và người khác qua nét mặt, cử chỉ, giọng nói. Thứ hai là năng lực sử dụng cảm xúc để thúc đẩy tư duy, nghĩa là biết cách vận dụng trạng thái cảm xúc để hỗ trợ quá trình giải quyết vấn đề và sáng tạo. Thứ ba là năng lực hiểu cảm xúc, bao gồm việc nắm bắt nguyên nhân, quy luật diễn biến và ý nghĩa của các loại cảm xúc phức tạp. Cuối cùng là năng lực kiểm soát và điều chỉnh cảm xúc, cho phép cá nhân quản lý cảm xúc của mình và người khác một cách có chủ đích để đạt được mục tiêu. Cơ sở lý luận về trí tuệ cảm xúc này khẳng định TTCX không phải là một đặc tính nhân cách mơ hồ mà là một dạng trí tuệ có thể đo lường và cải thiện, làm nền tảng cho việc xây dựng các chương trình bồi dưỡng chuyên môn giáo viên.

1.2. Tầm quan trọng của năng lực cảm xúc trong giáo dục mầm non

Năng lực cảm xúc của giáo viên có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng môi trường sư phạm và sự phát triển của trẻ. Một giáo viên có EQ giáo viên mầm non cao sẽ thể hiện sự thấu cảm, kiên nhẫn và khả năng xử lý tình huống sư phạm một cách linh hoạt. Điều này đặc biệt quan trọng khi đối tượng là trẻ mầm non, lứa tuổi có đời sống tình cảm phong phú nhưng khả năng diễn đạt và tự điều chỉnh còn hạn chế. Tương tác giữa giáo viên và trẻ là yếu tố then chốt. Giáo viên có năng lực cảm xúc tốt sẽ tạo ra một không khí lớp học tích cực, an toàn, nơi trẻ cảm thấy được yêu thương và tôn trọng. Ngược lại, một giáo viên thường xuyên căng thẳng, thiếu kỹ năng quản lý cảm xúc có thể vô tình gây ra những tác động tiêu cực đến tâm lý của trẻ. Do đó, việc nâng cao năng lực sư phạm về mặt cảm xúc không chỉ giúp giáo viên vượt qua áp lực nghề nghiệp mà còn là một yêu cầu cơ bản của đạo đức nghề nghiệp giáo viên mầm non.

II. Thực trạng và thách thức trong bồi dưỡng EQ giáo viên

Nghiên cứu về bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc giáo viên mầm non cho thấy một thực tế đáng quan ngại. Mặc dù vai trò của EQ ngày càng được công nhận, công tác bồi dưỡng kỹ năng này tại các cơ sở giáo dục vẫn còn nhiều hạn chế và thách thức. Khảo sát của luận án trên 410 giáo viên tại Hà Nội chỉ ra rằng trí tuệ cảm xúc của một bộ phận giáo viên còn ở mức chưa cao, đặc biệt là ở các năng lực hiểu, kiểm soát và điều chỉnh cảm xúc. Áp lực công việc là một trong những nguyên nhân chính. Giáo viên mầm non phải đối mặt với cường độ làm việc cao, thời gian kéo dài, số lượng trẻ trong lớp đông và trách nhiệm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho trẻ. Những áp lực này nếu không được quản lý tốt sẽ dễ dẫn đến các cảm xúc tiêu cực như căng thẳng, cáu giận, mệt mỏi. Bên cạnh đó, các chương trình bồi dưỡng chuyên môn giáo viên hiện nay thường tập trung nhiều vào kiến thức và phương pháp giảng dạy, trong khi các nội dung về kỹ năng mềm cho giáo viên, đặc biệt là kỹ năng quản lý cảm xúc, lại chưa được chú trọng đúng mức. Sự thiếu hụt các công cụ và phương pháp bồi dưỡng khoa học, phù hợp với đặc thù nghề nghiệp cũng là một rào cản lớn. Điều này dẫn đến tình trạng giáo viên phải tự mày mò, ứng phó với các tình huống cảm xúc một cách bản năng, thiếu đi sự hỗ trợ chuyên nghiệp để nâng cao năng lực sư phạm về mặt cảm xúc.

2.1. Đánh giá thực trạng trí tuệ cảm xúc của đội ngũ giáo viên

Kết quả khảo sát thực trạng trí tuệ cảm xúc trong luận án cho thấy một bức tranh đa chiều. Dữ liệu từ trắc nghiệm MSCEIT-1997 và các bài tập tình huống chỉ ra rằng nhiều giáo viên gặp khó khăn trong việc nhận diện các cảm xúc phức tạp và điều chỉnh hành vi của mình khi đối mặt với các tình huống sư phạm căng thẳng. Các năng lực như làm chủ cảm xúc hay sự thấu cảm với phụ huynh trong các tình huống bất đồng chưa thực sự được phát huy. Nguyên nhân không chỉ đến từ yếu tố cá nhân mà còn do thiếu các biện pháp bồi dưỡng được thiết kế bài bản. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có những giải pháp nâng cao EQ một cách hệ thống, không chỉ dừng lại ở các buổi nói chuyện chuyên đề mà cần được tích hợp sâu vào quá trình phát triển nghề nghiệp liên tục của giáo viên.

2.2. Áp lực nghề nghiệp và sự thiếu hụt kỹ năng quản lý cảm xúc

Hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non chứa đựng nhiều yếu tố gây áp lực. Luận án chỉ rõ, đây là "một nghề có nhiều áp lực, nếu GVMN không được BD TTCX sẽ khó kiểm soát được những CX tiêu cực trong HĐNN". Các áp lực đến từ nhiều phía: từ trẻ (sự hiếu động, nguy cơ tai nạn), từ phụ huynh (kỳ vọng cao, đôi khi thiếu hợp tác), và từ chính yêu cầu của công việc (thời gian làm việc dài, công việc tỉ mỉ). Khi kỹ năng quản lý cảm xúc còn hạn chế, giáo viên dễ có những phản ứng tiêu cực như quát mắng trẻ, tỏ ra thiếu kiên nhẫn với đồng nghiệp hoặc phụ huynh. Đây là một thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giáo dục mầm non và vi phạm đạo đức nghề nghiệp giáo viên mầm non. Do đó, việc trang bị các kỹ thuật đối phó với stress và làm chủ cảm xúc là một phần không thể thiếu trong quá trình bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc giáo viên mầm non.

III. Phương pháp bồi dưỡng nhận thức và tự nhận thức bản thân

Để thực hiện hiệu quả việc bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc giáo viên mầm non, bước đầu tiên và quan trọng nhất là tác động vào nhận thức. Luận án đề xuất nhóm biện pháp chuẩn bị, tập trung vào việc giúp giáo viên hiểu đúng và đủ về trí thông minh cảm xúc và tầm quan trọng của nó. Thay vì chỉ là những khái niệm trừu tượng, các nội dung bồi dưỡng cần được cụ thể hóa thông qua các ví dụ thực tế trong môi trường mầm non. Các hoạt động như hội thảo chuyên đề, phân tích các nghiên cứu điển hình, và thảo luận nhóm về các tình huống sư phạm giúp giáo viên nhận ra mối liên hệ trực tiếp giữa cảm xúc của mình và hành vi của trẻ. Trọng tâm của giai đoạn này là phát triển năng lực tự nhận thức bản thân. Giáo viên được hướng dẫn các kỹ thuật để nhận diện cảm xúc của chính mình trong thời gian thực: "Tôi đang cảm thấy gì? Nguyên nhân từ đâu? Cảm xúc này đang ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành động của tôi như thế nào?". Việc thực hành viết nhật ký cảm xúc, tham gia các bài tập thiền định ngắn, hoặc sử dụng các thang đo tự đánh giá là những công cụ hữu hiệu. Khi giáo viên nâng cao được khả năng tự nhận thức, họ sẽ có nền tảng vững chắc để chuyển sang các bước tiếp theo trong việc quản lý và điều chỉnh cảm xúc, từ đó nâng cao năng lực sư phạm một cách toàn diện.

3.1. Nâng cao hiểu biết về các thành tố của trí tuệ cảm xúc

Biện pháp đầu tiên trong nhóm này là cung cấp kiến thức nền tảng một cách có hệ thống. Giáo viên cần nắm vững bốn thành tố của năng lực cảm xúc theo mô hình của Mayer và Salovey: nhận biết, sử dụng, hiểu, và quản lý cảm xúc. Nội dung bồi dưỡng không chỉ là lý thuyết suông mà phải gắn liền với thực tiễn, ví dụ như phân tích video về tương tác giữa giáo viên và trẻ để chỉ ra các biểu hiện cảm xúc, hoặc thảo luận về cách một cảm xúc tích cực (vui vẻ, hào hứng) của giáo viên có thể thúc đẩy sự sáng tạo của trẻ. Việc trang bị kiến thức này giúp phá vỡ những quan niệm sai lầm, chẳng hạn như cho rằng thể hiện cảm xúc là yếu đuối, và xây dựng một thái độ cởi mở, tích cực đối với việc phát triển cảm xúc xã hội trong nhà trường.

3.2. Thực hành sự thấu cảm trong tương tác với trẻ và phụ huynh

Sự thấu cảm là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu được cảm xúc và suy nghĩ của họ. Đây là một kỹ năng mềm cho giáo viên cực kỳ quan trọng. Luận án nhấn mạnh việc tổ chức các hoạt động thực hành, trải nghiệm để rèn luyện kỹ năng này. Các bài tập tình huống (BTTH) được xây dựng đa dạng, yêu cầu giáo viên phải phân tích cảm xúc ẩn sau hành vi của trẻ (ví dụ: một đứa trẻ hay cắn bạn có thể đang cảm thấy bất an) hoặc của phụ huynh (một phụ huynh hay phàn nàn có thể đang rất lo lắng cho con). Thông qua việc đóng vai và phản hồi nhóm, giáo viên học cách lắng nghe tích cực, đặt câu hỏi gợi mở và phản hồi một cách đồng cảm thay vì phán xét. Kỹ năng này giúp cải thiện đáng kể mối quan hệ và tạo dựng môi trường hợp tác hiệu quả.

IV. Bí quyết làm chủ cảm xúc trong hoạt động sư phạm mầm non

Sau khi đã có nhận thức đúng đắn, việc bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc giáo viên mầm non cần tập trung vào các biện pháp thực hành để làm chủ cảm xúc. Luận án của NCS. Nguyễn Thị Thanh Huyền đề xuất một nhóm biện pháp thực hiện mang tính ứng dụng cao, giúp giáo viên chuyển hóa lý thuyết thành kỹ năng thực tế. Trọng tâm của nhóm biện pháp này là cung cấp các công cụ và chiến lược cụ thể để giáo viên có thể điều chỉnh cảm xúc tiêu cực và nuôi dưỡng cảm xúc tích cực ngay trong quá trình làm việc. Một trong những bí quyết hiệu quả là kỹ thuật "dừng lại và hít thở". Khi đối mặt với một tình huống gây căng thẳng, thay vì phản ứng ngay lập tức, giáo viên được khuyến khích tạm dừng một vài giây, hít thở sâu để lấy lại bình tĩnh trước khi hành động. Bên cạnh đó, các hoạt động bồi dưỡng cần hướng dẫn giáo viên xây dựng một "hộp công cụ cảm xúc" cho riêng mình, bao gồm các hoạt động giải tỏa stress nhanh như nghe một bản nhạc yêu thích, đi bộ ngắn, hoặc trò chuyện với một đồng nghiệp tin cậy. Việc thực hành thường xuyên các kỹ năng quản lý cảm xúc này không chỉ giúp cá nhân giáo viên mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa, xây dựng một môi trường làm việc tích cực, hỗ trợ lẫn nhau, góp phần nâng cao năng lực sư phạm chung cho toàn trường.

4.1. Kỹ thuật giải tỏa cảm xúc tiêu cực phát triển cảm xúc tích cực

Luận án đề xuất các phương pháp cụ thể để quản lý cảm xúc. Đối với cảm xúc tiêu cực, giáo viên được học các kỹ thuật nhận diện và tái cấu trúc suy nghĩ (cognitive reframing), ví dụ như thay đổi góc nhìn từ "đứa trẻ này đang cố tình chọc tức mình" sang "đứa trẻ này đang gặp khó khăn trong việc thể hiện nhu cầu". Đối với việc nuôi dưỡng cảm xúc tích cực, các hoạt động như "ghi nhận lòng biết ơn" hàng ngày, thực hành khen ngợi chân thành đối với trẻ và đồng nghiệp được khuyến khích. Các giải pháp nâng cao EQ này được triển khai thông qua các buổi workshop thực hành, nơi giáo viên có cơ hội trải nghiệm và chia sẻ kinh nghiệm, giúp kỹ năng trở nên thuần thục và dễ áp dụng vào công việc hàng ngày.

4.2. Xây dựng môi trường sư phạm hỗ trợ phát triển cảm xúc xã hội

EQ giáo viên mầm non không chỉ là năng lực cá nhân mà còn được thể hiện qua khả năng xây dựng một môi trường học tập lành mạnh. Giáo viên được hướng dẫn cách thiết kế các góc hoạt động trong lớp học nhằm thúc đẩy phát triển cảm xúc xã hội cho trẻ, chẳng hạn như "góc bình yên" nơi trẻ có thể đến khi cảm thấy buồn hoặc tức giận, hay tổ chức các hoạt động nhóm khuyến khích sự hợp tác và chia sẻ. Giáo viên đóng vai trò là người làm gương trong việc giải quyết xung đột một cách hòa bình, sử dụng ngôn ngữ tích cực và thể hiện sự thấu cảm. Một môi trường sư phạm giàu tính nhân văn và an toàn về mặt cảm xúc là sản phẩm trực tiếp của quá trình bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc giáo viên mầm non thành công.

V. Kết quả thực tiễn từ bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc giáo viên

Tính hiệu quả và khả thi của các biện pháp bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc giáo viên mầm non đã được kiểm chứng thông qua thực nghiệm sư phạm được trình bày chi tiết trong luận án. Nghiên cứu được tiến hành trên 80 giáo viên, chia thành nhóm thực nghiệm (tham gia chương trình bồi dưỡng) và nhóm đối chứng. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt và có ý nghĩa thống kê. Nhóm giáo viên được tác động đã có sự cải thiện đáng kể về cả bốn năng lực của trí thông minh cảm xúc: nhận biết, sử dụng, hiểu và quản lý cảm xúc. Cụ thể, điểm số trung bình qua các bài tập tình huống của nhóm thực nghiệm sau tác động cao hơn hẳn so với nhóm đối chứng. Điều này khẳng định rằng các giải pháp nâng cao EQ được xây dựng một cách khoa học, dựa trên cơ sở lý luận về trí tuệ cảm xúc và thực tiễn giáo dục mầm non là hoàn toàn có hiệu quả. Những thay đổi tích cực không chỉ dừng lại ở bản thân giáo viên mà còn tác động trực tiếp đến môi trường lớp học. Quan sát cho thấy, mức độ cảm giác thoải mái và sự tham gia tích cực của trẻ trong các hoạt động ở lớp của giáo viên nhóm thực nghiệm đã tăng lên. Điều này chứng tỏ nâng cao năng lực sư phạm về cảm xúc có mối tương quan thuận với chất lượng chăm sóc, giáo dục trẻ.

5.1. Phân tích kết quả thực nghiệm sư phạm về các giải pháp nâng cao EQ

Luận án sử dụng các công cụ đo lường khách quan như bài tập tình huống (25 BTTH) và thang đo Leuven để đánh giá tác động. Kết quả phân tích định lượng chỉ ra rằng các biện pháp bồi dưỡng đã tác động trực tiếp đến khả năng phân tích, kiểm soát và bộc lộ cảm xúc của giáo viên. Giáo viên nhóm thực nghiệm thể hiện kỹ năng quản lý cảm xúc tốt hơn, đưa ra các cách xử lý tình huống sư phạm mang tính giáo dục và nhân văn hơn. Giả thuyết khoa học của đề tài: "Nếu xây dựng được các biện pháp BD TTCX tác động trực tiếp đến nhận thức, kĩ năng... thì TTCX trong HĐNN của GVMN sẽ được nâng cao" đã được chứng minh. Đây là một minh chứng thực tiễn quan trọng, cung cấp cơ sở để nhân rộng mô hình bồi dưỡng chuyên môn giáo viên theo hướng này.

5.2. Nghiên cứu trường hợp điển hình và những bài học kinh nghiệm

Bên cạnh dữ liệu định lượng, luận án còn tiến hành nghiên cứu sâu một số trường hợp điển hình. Phỏng vấn và quan sát cho thấy những thay đổi tích cực trong hành vi và thái độ của giáo viên sau quá trình bồi dưỡng. Họ trở nên kiên nhẫn hơn, biết cách lắng nghe và thấu hiểu trẻ hơn, đồng thời cải thiện mối quan hệ với đồng nghiệp và phụ huynh. Bài học kinh nghiệm rút ra là quá trình bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc giáo viên mầm non cần sự kiên trì, đồng bộ và hỗ trợ từ phía cán bộ quản lý. Việc tạo ra một văn hóa nhà trường khuyến khích sự chia sẻ, cởi mở về cảm xúc là yếu tố quyết định sự thành công bền vững của chương trình. Những kinh nghiệm này là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà quản lý giáo dục và các cơ sở đào tạo.

VI. Hướng đi tương lai trong việc nâng cao năng lực sư phạm

Từ những thành công trong nghiên cứu và thực nghiệm, luận án đã mở ra những hướng đi mới cho công tác bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc giáo viên mầm non trong tương lai. Để nâng cao năng lực sư phạm một cách bền vững, việc bồi dưỡng EQ cần được xem là một hợp phần không thể thiếu trong chương trình phát triển chuyên môn thường xuyên, thay vì là một hoạt động mang tính thời điểm. Cần có sự tích hợp nội dung về trí thông minh cảm xúc ngay từ trong các chương trình đào tạo giáo viên mầm non tại các trường sư phạm. Sinh viên cần được trang bị không chỉ kiến thức mà cả những kỹ năng mềm cho giáo viên như làm chủ cảm xúc, giải quyết xung đột và xây dựng mối quan hệ. Đối với giáo viên đang công tác, các nhà quản lý cần xây dựng một lộ trình bồi dưỡng rõ ràng, kết hợp nhiều hình thức đa dạng như đào tạo tập trung, sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học, và tự bồi dưỡng có hướng dẫn. Việc tạo ra một cộng đồng học tập chuyên nghiệp, nơi giáo viên có thể an toàn chia sẻ khó khăn và học hỏi lẫn nhau về kỹ năng quản lý cảm xúc, là yếu tố cốt lõi. Tương lai của giáo dục mầm non chất lượng cao phụ thuộc rất nhiều vào sức khỏe tinh thần và năng lực cảm xúc của đội ngũ nhà giáo.

6.1. Kiến nghị cho cơ sở đào tạo và quản lý giáo dục mầm non

Luận án đề xuất các kiến nghị cụ thể. Đối với các cơ sở đào tạo, cần cập nhật chương trình, đưa môn học hoặc học phần về phát triển cảm xúc xã hộitrí tuệ cảm xúc vào giảng dạy chính khóa. Đối với các cấp quản lý giáo dục, cần xây dựng bộ tài liệu chuẩn về bồi dưỡng EQ cho giáo viên mầm non, đồng thời tổ chức các khóa tập huấn cho đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên cốt cán. Bên cạnh đó, cần có chính sách động viên, khuyến khích những giáo viên thực hiện tốt công tác giáo dục cảm xúc cho trẻ và có năng lực cảm xúc xuất sắc, xem đây là một tiêu chí quan trọng trong đánh giá chuẩn nghề nghiệp.

6.2. Tầm quan trọng của việc bồi dưỡng chuyên môn giáo viên liên tục

Việc bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc giáo viên mầm non không phải là câu chuyện một sớm một chiều. Đây là một quá trình đòi hỏi sự rèn luyện liên tục. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bồi dưỡng chuyên môn giáo viên một cách thường xuyên và bền bỉ. Các nhà trường cần tạo điều kiện để giáo viên có thời gian và không gian cho việc thực hành và suy ngẫm. Việc duy trì các buổi sinh hoạt chuyên môn định kỳ với chủ đề về cảm xúc, hay các chương trình cố vấn (mentoring) giữa giáo viên kinh nghiệm và giáo viên mới vào nghề sẽ giúp duy trì và phát triển những năng lực cảm xúc đã được hình thành. Đầu tư vào EQ của giáo viên chính là đầu tư cho tương lai của thế hệ trẻ.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ BỒI DƯỠNG TRÍ TUỆ CẢM XÚC TRONG HOẠT ĐỘNG NGHỀ NGHIỆP CHO GIÁO VIÊN MẦM NON 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Những nghiên cứu về trí tuệ cảm xúc TTCX là một hướng NC mới về trí tuệ được rất nhiều nhà KH quan tâm trong những năm gần đây.

Trong giai đoạn đầu, cũng như một số thuật ngữ trí tuệ khác, như trí tuệ xã hội, trí tuệ thành công, trí tuệ đa dạng … thì thuật ngữ TTCX được các nhà NC đề cập đến như một dạng trí tuệ và có vai trò quan trọng đối với đời sống con người. Vào những năm 1900, mặc dù các định nghĩa truyền thống về trí tuệ nhấn mạnh tới yếu tố nhận thức như trí nhớ và khả năng giải quyết vấn đề, nhiều nhà KH đã bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của khía cạnh “ngoài nhận thức”. Năm 1920, Edward Thorndike, Nhà tâm lí học Mĩ đã viết về “trí tuệ xã hội”. Ông là một trong những người đầu tiên tìm cách nhận dạng TTCX, ông đã sử dụng khái niệm "hiểu biết xã hội" để miêu tả kĩ năng hiểu và QL người khác.

Theo ông, trí tuệ XH là năng lực hiểu và kiểm soát mà một cá nhân dùng để hành động một cách khôn ngoan, sáng suốt, một khả năng hòa hợp của chủ thể với những người xung quanh trong các mối quan hệ của con người [76]. Năm 1937, Robert Thorndike và Saul Stern xem xét những cố gắng đo lường của E. Họ nhận diện được ba khu vực khác kề cận với trí tuệ XH có thể liên quan đến nó và thường lầm lẫn với nó, đó là thái độ cá nhân đối với xã hội, sự hiểu biết XH và mức độ điều chỉnh XH của cá nhân. Tuy nhiên, sau một thời gian NC R.

Stern kết luận rằng, những cố gắng đo lường năng lực ứng xử với mọi người đã ít nhiều thất bại. Điều này có thể là do trí tuệ XH là một phức hợp gồm một số các năng lực khác nhau hoặc một phức hợp của một số lớn các thói quen và thái độ XH cụ thể. David Wechsler, nhà Tâm lí học Mĩ năm 1940 đã đề cập đến yếu tố “phi nhận thức” trong trí thông minh chung của con người, ông gọi là yếu tố tình cảm, yếu tố nhân cách và yếu tố XH. Hơn thế nữa, ông đã đề xuất rằng những yếu tố “phi nhận thức” là rất cần thiết cho dự đoán khả năng thành công của con người trong cuộc sống.

Ông cho rằng yếu tố “phi nhận thức” có thể được thừa nhận là thành tố của trí tuệ nói chung [77]. Theo ông thành tố CX đóng vai trò thiết yếu đối với các thành tựu cá nhân, hạnh phúc và thành công trong cuộc sống. Leeper, nhà Tâm lí học Mĩ, năm 1948 đã PT khái niệm tư duy CX và cho rằng yếu tố này là một thành phần của tư duy logic. Năm 1955, Albert Ellis đưa ra một liệu pháp tâm lí hình thành những hành vi CX có ý thức cho con người.

Phương pháp này giúp con người kiểm soát CX của họ một cách có ý thức và mang tính logic. Đây là một trong những đóng góp khá cơ bản và quan trọng. Từ những NC ban đầu này, hàng loạt những NC về TTCX được triển khai với các quan điểm khác nhau. Cùng với thời gian, các nhà NC đã đưa ra cách nhìn mới về TTCX.

Có thể khái quát các NC liên quan đến TTCX thành các hướng tiếp cận sau: 1. Hướng tiếp cận trí tuệ cảm xúc theo mô hình đa trí tuệ 8 Theo hướng này, TTCX được xem là một dạng trí thông minh (trí thông minh CX) của con người. Đại diện cho hướng tiếp cận này phải kể đến H. Trí thông minh cũng không thể chỉ được đo lường duy nhất qua chỉ số IQ.

Năm 1983, trong cuốn Những cơ cấu của nhận thức (Frames of Mind), ông đã công bố các NC lí thuyết về sự đa dạng của trí thông minh (Theory of Multiple Intelligences). Những dạng trí tuệ khác nhau đó là: Trí tuệ ngôn ngữ, Trí tuệ lôgic- toán học, Trí tuệ âm nhạc, Trí tuệ không gian, Trí tuệ vận động - cơ thể, Trí tuệ tự nhiên. Đặc biệt, ông đã đến cập đến hai loại trí thông minh gắn với TTCX là trí tuệ về bản thân (Intrapersonal Intelligence) - hiểu mình bao gồm những năng lực đánh giá các CX của bản thân mình, năng lực phân biệt giữa các CX ấy và đưa chúng vào hướng dẫn hành vi và trí tuệ về người khác (Interpersonal Intelligence) - hiểu về người khác bao gồm những năng lực nhận thức rõ ràng và đáp ứng lại các tâm trạng, khí chất, động cơ và các mong muốn của người khác một cách thích hợp.Gardner cho rằng trí tuệ về bản thân và trí tuệ về người khác cũng quan trọng không kém gì dạng trí thông minh theo cách hiểu truyền thống được đo bằng các test đo IQ (dùng để đo trí tuệ logic-toán và trí tuệ ngôn ngữ) [63]. Thuyết này cho rằng có ba loại trí tuệ khác nhau: Trí tuệ phân tích, Trí tuệ sáng tạo và Trí tuệ ngữ cảnh.

Một người nào đó có thể xuất sắc trong một loại trí tuệ này mà không xuất sắc trong hai loại kia. Mỗi loại trí tuệ trên đều có thể được tăng cường nhờ sự luyện tập đặc biệt (Robert Sternberg, 1986). Sternberg đề cập đến “Trí tuệ thành công - Successful intelligence”. Đây là loại trí tuệ thể hiện khả năng thích nghi, PT và lựa chọn các điều kiện, hoàn cảnh để hoàn thành những mục đích của mình và XH cùng nền văn hóa nơi cá nhân đó sống.

Loại trí tuệ này được thể hiện ở ba khả năng chính: phân tích, sáng tạo và óc thực tế [74]. Ở Việt Nam giai đoạn này, thuật ngữ “TTCX” đã được quan tâm, song số lượng các công trình NC về nó chưa nhiều. Năm 1997, thuật ngữ “TTCX” được chính thức đề cập tới tại một xêmina của các nhà NC thuộc Chương trình khoa học cấp nhà nước KX-07 do Phạm Minh Hạc làm chủ nhiệm. Tác giả đã đề nghị các nhà tâm lí học Việt Nam khởi xướng, NC vấn đề TTCX cả trên bình diện lí luận và thực tiễn.

Kể từ đó, một số nhà khoa học Việt Nam như: Lê Đức Phúc, Trần Trọng Thủy, Nguyễn Huy Tú, Nguyễn Công Khanh, bắt đầu đi sâu NC. Thuật ngữ “TTCX” lần đầu tiên được Nguyễn Huy Tú đăng trên Tạp chí Tâm lí học, số 6, tháng 12 năm 2000 với nhan đề: “TTCX - bản chất và phương pháp chẩn đoán”. Thuật ngữ “TTCX” được Nguyễn Huy Tú thích ứng từ thuật ngữ “Emotional intelligence” trong tiếng Anh và thuật ngữ “Emotionale ntelligenz” trong tiếng Đức [39]. Trong bài báo, ông đã đề cập đến bản chất, khái niệm TTCX, các phương pháp NC, đo 9 lường yếu tố tâm lí này; đến các quan niệm về trí tuệ và khẳng định TTCX là một thành tố quan trọng trong cấu trúc trí tuệ của con người.

Trong bài báo “TTCX và sự thành công của nhà quản lí lãnh đạo”, đăng trên Tạp chí Thông tin KHGD, tháng 1/2003, Nguyễn Huy Tú đề cập đến vai trò của TTCX trong hoạt động lãnh đạo quản lí [40]. Như vậy theo mô hình đa trí tuệ, TTCX là một thành tố quan trọng trong cấu trúc trí tuệ của con người, gắn với trí tuệ về bản thân và trí tuệ về người khác (H. Gardner), trí tuệ thành công - trí tuệ thể hiện khả năng thích nghi, phát triển và lựa chọn các điều kiện, hoàn cảnh để hoàn thành những mục đích của mình và XH cùng nền văn hóa nơi cá nhân đó sống. Hướng tiếp cận trí tuệ cảm xúc theo mô hình hỗn hợp Đại diện cho hướng này là Reuven Bar - On và Daniel Goleman.

Bar - On, đề xuất một mô hình tiên phong về năng lực CX. Năm 1985, Reuven Bar - On là người đầu tiên đưa ra thuật ngữ “Chỉ số CX” EQ (Emotional intelligence Quotient) trong luận án tiến sĩ và xuất bản tập EQ-i (Emotional Quotient Inventory), trắc nghiệm đầu tiên về TTCX. Theo ông, trí thông minh thể hiện thông qua một tập hợp các năng lực chung, các năng lực cụ thể và các kĩ năng [47]. Bar - On xem xét TTCX trong phạm vi lí thuyết nhân cách và đưa ra mô hình Well – being làm sáng tỏ hơn về TTCX.

Ồng cho rằng: TTCX là một tổ hợp các năng lực phi nhận thức và những kĩ năng chi phối năng lực của cá nhân nhằm đương đầu có hiệu quả với những đòi hỏi và sức ép từ môi trường [48]. Bar- On là người đầu tiên dùng bảng kê EQ-i để đo lường TTCX. Cũng theo cách tiếp cận này, Goleman cho rằng các năng lực được gọi là TTCX, gồm: tự kiềm chế, kiểm soát, nhiệt tình, kiên trì và năng lực động cơ hóa bản thân (tự thúc đẩy mình) [14]. Các nhà khoa học khác như: K.

Furnham cũng có quan niệm TTCX là một tập hợp năng lực tự nhận thức có liên quan đến xúc cảm được đặt ở mức độ thấp hơn nhân cách, đồng thời đưa ra một mô hình về TTCX, mô hình này được gọi là mô hình đặc điểm, bao gồm 04 nhân tố: Hạnh phúc; Tự kiểm soát; Tính nhạy cảm; Tính hòa đồng với 15 khía cạnh biểu hiện khác nhau [70]. Như vậy theo mô hình hỗn hợp, TTCX là một tổ hợp các năng lực phi nhận thức và những kĩ năng chi phối năng lực của cá nhân nhằm đương đầu có hiệu quả với những đòi hỏi và sức ép từ môi trường (R. Bar – On) với các năng lực thành phần như: năng lực tự kiềm chế, kiểm soát, nhiệt tình, kiên trì và năng lực động cơ hóa bản thân (Daniel Goleman). Hướng tiếp cận TTCX theo mô hình thuần năng lực Đại diện cho hướng tiếp cận này là Jonh Mayer và Peter Salovey.

Theo họ TTCX là một dạng của trí tuệ XH có liên quan đến khả năng điều khiển tình cảm, CX của bản thân và của những người khác; khả năng phân biệt chúng và sử dụng những thông tin này để hướng dẫn suy nghĩ, hành động của con người [72]. Salovey đưa ra quan niệm về TTCX là năng lực nhận biết, bày tỏ CX, hòa CX vào suy nghĩ, hiểu, suy luận với CX, điều khiển, 10 kiểm soát CX của mình và của người khác [67], định nghĩa đã được thừa nhận rộng rãi trong giới học thuật. Như vậy, TTCX gắn liền với cách thức cá nhân lí luận về CX và nó bao hàm bốn khả năng: nhận biết, vận dụng, hiểu và điều chỉnh CX. Dựa trên định nghĩa này, mô hình TTCX thuần năng lực được xây dựng và được gọi là mô hình EI 97.

Kể từ đó, các mô hình khác được thiết lập, nhưng mô hình của Salovey và Mayer vẫn là mô hình về TTCX ổn định, được chấp nhận nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ