Nghiên cứu tài nguyên cây thuốc Khu bảo tồn Sao La, Thừa Thiên Huế và đề xuất giải pháp bảo tồn bền vững

Khám phá tài nguyên cây thuốc Sao La, tầm quan trọng của việc bảo tồn và các chiến lược phát triển bền vững nhằm gìn giữ nguồn dược liệu quý giá cho tương lai.

Chuyên ngành

Sinh học

Tác giả

Lê Tuấn Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

213
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tài nguyên cây thuốc Khu bảo tồn Sao La

Khu bảo tồn Sao La nằm tại tỉnh Thừa Thiên Huế, là nơi lưu giữ đa dạng sinh học phong phú với nhiều loài cây thuốc quý hiếm. Nghiên cứu được thực hiện bởi Học viện Khoa học và Công nghệ thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã ghi nhận hàng trăm loài cây thuốc có giá trị y dược cao. Hệ thực vật tại đây chịu ảnh hưởng bởi khí hậu nhiệt đới gió mùa, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nhiều loài cây bản địa. Các loài cây thuốc được phân bố rải rác khắp các vùng sinh thái từ chân đồi đến đỉnh núi. Công tác bảo tồn nguồn gen cây thuốc trở thành ưu tiên hàng đầu trong bối cảnh khai thác quá mức và mất môi trường sống. Nghiên cứu đóng góp quan trọng vào việc xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học về tài nguyên dược liệu khu vực miền Trung Việt Nam.

1.1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên Khu bảo tồn Sao La

Khu bảo tồn Sao La thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế, có địa hình đồi núi phức tạp với độ cao dao động từ 100 đến hơn 1.700 mét so với mực nước biển. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với lượng mưa trung bình năm từ 2.500 đến 3.500 milimet tạo điều kiện lý tưởng cho hệ thực vật phát triển đa dạng. Nhiệt độ trung bình năm khoảng 24-25 độ C, độ ẩm cao quanh năm. Các loại đất feralit đỏ vàng và đất mùn trên núi cao cung cấp dinh dưỡng phong phú cho thảm thực vật. Đây là yếu tố quyết định sự đa dạng của nguồn cây thuốc bản địa tại khu vực.

1.2. Đa dạng loài cây thuốc và giá trị y dược

Khu bảo tồn Sao La ghi nhận sự hiện diện của nhiều loài cây thuốc thuộc các họ thực vật khác nhau như họ Rau răm, họ Long não, họ Cà phê. Nhiều loài chứa hoạt chất sinh học quan trọng như alkaloid, flavonoid, terpenoid có tác dụng chống oxy hóa, kháng khuẩn và chống viêm. Đặc biệt, một số loài thuộc chi Ophiorrhiza chứa hàm lượng camptothecin cao, hợp chất có giá trị trong điều trị ung thư. Giá trị thị trường của các dẫn xuất camptothecin đạt hơn 2 tỷ đô la Mỹ vào năm 2008. Nguồn gen cây thuốc quý này cần được bảo tồn và khai thác bền vững.

II. Thách thức trong bảo tồn cây thuốc tại Khu bảo tồn Sao La

Công tác bảo tồn cây thuốc tại Khu bảo tồn Sao La đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Tình trạng khai thác quá mức từ cộng đồng địa phương đang đe dọa sự tồn vong của nhiều loài cây thuốc quý hiếm. Mất và suy thoái môi trường sống do chuyển đổi mục đích sử dụng đất, khai thác gỗ và cháy rừng ảnh hưởng trực tiếp đến quần thể cây thuốc bản địa. Nạn săn bắt và khai thác không kiểm soát khiến nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng tại địa phương. Sự suy giảm đa dạng di truyền trong quần thể cây thuốc làm giảm khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của bảo tồn nguồn gen cây thuốc còn hạn chế. Thiếu cơ chế quản lý hiệu quả và nguồn lực tài chính cho công tác bảo tồn. Nhu cầu sử dụng cây thuốc trong y học cổ truyền ngày càng tăng tạo áp lực lớn lên nguồn tài nguyên tự nhiên. Các loài cây thuốc chậm phát triển, ít phong phú và có khả năng nhiễm bệnh cao khi môi trường bị ô nhiễm.

2.1. Khai thác quá mức và suy giảm quần thể cây thuốc

Hoạt động khai thác cây thuốc không có kế hoạch diễn ra phổ biến tại khu vực đệm Khu bảo tồn Sao La. Người dân địa phương thu hái cây thuốc theo phương thức truyền thống, thường lấy cả rễ và thân khiến cây không thể tái sinh. Nhiều loài cây thuốc quý như cam thảo dây, ngũ gia bì, đương quy bị khai thác vượt quá khả năng phục hồi tự nhiên. Sản lượng thu hái ngày càng giảm trong khi nhu cầu thị trường không ngừng tăng. Một số loài đã biến mất tại các điểm thu hái truyền thống. Tình trạng này đòi hỏi phải có biện pháp quản lý khai thác nghiêm ngặt và xây dựng vùng trồng thay thế.

2.2. Mất môi trường sống và biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu gây ra những thay đổi lớn về nhiệt độ và lượng mưa tại khu vực Trung Bộ Việt Nam. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lũ, hạn hán ngày càng gia tăng tần suất và cường độ. Rừng đầu nguồn bị suy thoái ảnh hưởng đến hệ sinh thái nơi cây thuốc sinh sống. Thay đổi mùa vụ sinh học khiến nhiều loài cây thuốc ra hoa, kết trái không đúng thời điểm. Nhiệt độ tăng làm thay đổi thành phần hóa học của cây thuốc, ảnh hưởng đến chất lượng dược liệu. Các loài cây thuốc vùng cao đặc biệt nhạy cảm với thay đổi nhiệt độ, có nguy cơ bị thu hẹp vùng phân bố.

III. Giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững cây thuốc Sao La

Bảo tồn cây thuốc tại Khu bảo tồn Sao La đòi hỏi tiếp cận tổng hợp kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Bảo tồn in-situ được thực hiện thông qua việc mở rộng và quản lý hiệu quả các khu vực rừng bảo vệ, duy trì điều kiện sinh thái tự nhiên cho cây thuốc phát triển. Bảo tồn ex-situ bao gồm việc xây dựng vườn thực vật, ngân hàng hạt giống và chương trình canh tác trồng trọt. Thực hành nông nghiệp tốt (GAP) được áp dụng để đảm bảo chất lượng dược liệu và tạo điều kiện tiêu chuẩn hóa thuốc thảo dược. Phương pháp tiếp cận GAP giải quyết các vấn đề về chất lượng, an toàn và ô nhiễm bằng cách áp dụng kiến thức khoa học vào sản xuất. Nghiên cứu khoa học về sinh học phân tử giúp hiểu rõ cơ chế sinh tổng hợp hoạt chất trong cây thuốc. Xây dựng vùng trồng cây thuốc theo hướng hữu cơ, thân thiện với môi trường. Đào tạo cộng đồng địa phương về kỹ thuật thu hái bền vững và bảo quản dược liệu.

3.1. Bảo tồn in situ và quản lý rừng cây thuốc bản địa

Bảo tồn in-situ là phương pháp bảo tồn cây thuốc trong chính môi trường sống tự nhiên của chúng. Tại Khu bảo tồn Sao La, biện pháp này bao gồm khoanh nuôi tái sinh các vùng rừng có mật độ cây thuốc cao. Thiết lập các khu vực cấm khai thác tuyệt đối và vùng đệm cho phép khai thác có kiểm soát. Xây dựng hệ thống giám sát đa dạng sinh học thường xuyên. Phục hồi hệ sinh thái rừng bị suy thoái bằng cách trồng bổ sung các loài cây thuốc bản địa. Giáo dục cộng đồng về vai trò của rừng trong bảo tồn nguồn gen cây thuốc. Phương pháp này duy trì được sự đa dạng di truyền tự nhiên và khả năng tiến hóa liên tục của loài.

3.2. Bảo tồn ex situ và ứng dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến

Bảo tồn ex-situ tập trung vào việc lưu giữ nguồn gen cây thuốc bên ngoài môi trường tự nhiên. Ngân hàng hạt giống lưu trữ mẫu giống cây thuốc ở điều kiện nhiệt độ và độ ẩm thấp để duy trì khả năng nảy mầm lâu dài. Vườn thực vật trưng bày và bảo tồn các loài cây thuốc quý hiếm cho mục đích nghiên cứu và giáo dục. Kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào cho phép nhân nhanh các loài cây thuốc có giá trị cao. Công nghệ bảo quản lạnh nitơ lỏng lưu trữ mẫu mô cây thuốc không thời hạn. Các chương trình trồng thử nghiệm đánh giá khả năng thích ứng của cây thuốc khi trồng ngoài vùng phân bố tự nhiên.

IV. Ứng dụng và triển vọng phát triển cây thuốc Khu bảo tồn Sao La

Tài nguyên cây thuốc Khu bảo tồn Sao La có tiềm năng ứng dụng lớn trong nhiều lĩnh vực. Ngành dược phẩm có thể khai thác các hoạt chất sinh học như camptothecin từ chi Ophiorrhiza để sản xuất thuốc điều trị ung thư. Thị trường camptothecin và các dẫn xuất đã đạt 2,2 tỷ đô la Mỹ vào năm 2008, cho thấy nhu cầu ngày càng tăng về nguồn nguyên liệu tự nhiên. Các nghiên cứu hóa thực vật đã phân lập gần 100 chất chuyển hóa thứ cấp từ chi Ophiorrhiza bao gồm alkaloid, anthraquinon, triterpenoid. Ngành thực phẩm chức năng có thể ứng dụng chiết xuất cây thuốc chống oxy hóa, kháng khuẩn và chống viêm. Nông nghiệp bền vững phát triển vùng trồng cây thuốc theo tiêu chuẩn GAP, tạo sinh kế cho cộng đồng địa phương. Du lịch sinh thái kết hợp tham quan vườn cây thuốc bản địa thu hút du khách yêu thiên nhiên. Công nghệ sinh học áp dụng nuôi cấy mô để sản xuất hàng loạt hoạt chất quý từ cây thuốc. Triển vọng xuất khẩu dược liệu chất lượng cao sang thị trường quốc tế rất khả quan.

4.1. Tiềm năng dược phẩm và hoạt chất sinh học cây thuốc

Các loài cây thuốc thuộc chi Ophiorrhiza tại Khu bảo tồn Sao La chứa hàm lượng camptothecin đáng kể. Camptothecin là tiền chất thiết yếu cho các tác nhân hóa trị liệu bán tổng hợp điều trị ung thư trên toàn thế giới. Hoạt tính chống ung thư của camptothecin được phát hiện năm 1958 từ cây Camptotheca acuminata. Nghiên cứu cho thấy chiết xuất từ chi Ophiorrhiza có tác dụng chống tuyến trùng, virus, ức chế vi khuẩn gây bệnh và nấm. Các chất chuyển hóa thứ cấp bao gồm alkaloid, anthraquinon, flavonoid và steroid có nhiều ứng dụng trong y học hiện đại. Nguồn nguyên liệu camptothecin tự nhiên ngày càng khan hiếm, tạo cơ hội lớn cho khai thác bền vững nguồn cây thuốc địa phương.

4.2. Phát triển kinh tế cộng đồng từ cây thuốc bản địa

Xây dựng chuỗi giá trị cây thuốc từ khâu trồng trọt đến chế biến và tiêu thụ mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương. Mô hình liên kết giữa nhà nghiên cứu, doanh nghiệp và nông dân đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm dược liệu. Đào tạo kỹ thuật canh tác cây thuốc theo tiêu chuẩn GAP nâng cao thu nhập cho hộ gia đình vùng đệm. Phát triển sản phẩm trà thảo dược, tinh dầu, cao dược liệu từ nguyên liệu cây thuốc bản địa. Tổ chức hợp tác xã sản xuất cây thuốc tập trung quy mô lớn. Chính sách hỗ trợ vay vốn ưu đãi khuyến khích người dân tham gia trồng cây thuốc. Mô hình kinh tế xanh này hài hòa giữa bảo tồn thiên nhiên và phát triển kinh tế bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tình hình nghiên cứu về nguồn tài nguyên cây thuốc trên thế giới 1. Lịch sử nghiên cứu và tình hình điều tra thống kê Loài người đã sử dụng thực vật làm thuốc từ rất sớm và có nhiều bằng chứng cho điều này. Người Neanderthal cổ ở Iraq từ 60.000 năm trước đã biết sử dụng một số cây cỏ mà ngày nay vẫn thấy sử dụng trong y học cổ truyền [9].

Người Sumer từ Nagpur, Ấn Độ, lưu giữ 12 công thức pha chế thuốc, hơn 250 loại cây khác nhau được khắc lên phiến đất sét, khoảng 5000 năm trước [10,11], Người Ai Cập cổ đại ghi chép 800 bài thuốc và trên 700 vị thuốc trong khoảng thời gian 3.600 năm trước đây [9]. Cuốn “Ebers papyrus in Egypt”, được người Ai Cập cổ viết vào khoảng năm 1550 TCN, đã ghi lại hơn 780 toa thuốc và công thức sử dụng, 700 loại thảo dược và các chứng bệnh như quả lựu, cây thầu dầu, lô hội, tỏi, hành, vả, liễu, rau mùi, bách xù,. Theo dữ liệu từ Kinh thánh và sách thánh Do Thái Talmud, cây chứa tinh dầu được sử dụng trong nghi lễ và phương pháp điều trị bệnh [15] Ở Châu Á, đất nước Ấn Độ được xem là "cái nôi" của y học cổ với rất nhiều tài liệu ghi chép được truyền lại. Trong đó cuốn sách cổ nhất: "Rig-Veda" được viết vào khoảng 4.500 TCN, đã đề cập đến việc điều trị bệnh bằng thực vật, có nhiều loại cây gia vị được sử dụng như: Nhục đậu khấu, Tiêu, Đinh hương,.

[16] Cuốn sách đã giới thiệu hệ thống y học cổ Ayurvedic vào khoảng 4.400TCN, tiếp đến các hệ thống như: Unani, Siddha và Tibetan dùng để chữa trị cho dân tộc này và các dân tộc khác. Ở thế kỷ thứ 6 trước công nguyên, Sushruta đã viết "Sushruta Amhita", trong đó mô tả 700 cây thuốc, nhiều cây thuốc vẫn được sử dụng trong y học hiện đại [17]. Cùng với Ấn Độ, Trung Quốc ghi nhận sử dụng dược liệu từ rất sớm. Cuốn dược điển "Pen T' Sao"do Shen Nung khoảng 2500 năm TCN, đề cập 365 vị thuốc và cây thuốc, nhiều trong số chúng được sử dụng ngay cả ngày nay như: Đại hoàng, Long não, Khổ sâm vàng, Nhân sâm, vỏ Quế, Ma hoàng,.

Cộng đồng dân tộc thiểu số Trung Quốc cũng đã biết sử dụng 8.000 loài cây cỏ làm thuốc, trong đó, Tây Tạng (sử dụng 3.294 loài), Mông Cổ (1. Năm 1985, cuốn sách “Cây thuốc Trung Quốc” thống kê hầu hết các loài cây cỏ có tác dụng chữa bệnh ở Trung Quốc [21]. Gần đây Thomas S. Li ở Đài Loan, Trung NGHIÊN CỨU TÀI NGUYÊN CÂY THUỐC KHU BẢO TỒN SAO LA, TỈNH THỪA THIÊN HUẾ VÀ ĐỀ XUẤT BIỆN PHÁP BẢO TỒN, PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Quốc công bố hơn 1.000 loài cây thuốc, danh sách này sắp xếp theo bảng chữ cái Latin [22].

Trong tác phẩm này, ông đã nhấn mạnh tính năng quan trọng để con người trở nên quen thuộc với chất độc thực vật là cách tăng dần liều lượng sử dụng [25, 26] Vào năm 77 sau công nguyên (SCN), Dioscorides với tư cách là bác sĩ quân y và dược sĩ của quân đội Nero, đã nghiên cứu cây thuốc nơi ông đi qua cùng quân đội La Mã. Tác phẩm “De Materia Medica” do ông viết cung cấp nhiều dữ liệu về cây thuốc chữa bệnh từ thời Trung cổ và thời kỳ Phục hưng [27, 28] Trong tổng số 944 loại thuốc được mô tả, có 657 loại có nguồn gốc thực vật, với các mô tả về hình thái, phân bố, cách thu hái, làm các chế phẩm thuốc và hiệu quả điều trị [29,30]. Pliny the Elder (23 -79 SCN) người đã đi khắp Đức và Tây Ban Nha, viết về khoảng 1000 cây thuốc trong cuốn sách “Historia naturalis”[31]. Các tác phẩm của hai ông đã tổng hợp tất cả kiến thức về cây thuốc thời bấy giờ.

Thế kỷ 18, Linnaeus trong tác phẩm: "Species Plantarium" (1753) đã cung cấp một mô tả ngắn gọn và phân loại loài được mô tả cho đến lúc đó. Ông đã đề ra phương pháp đặt tên loài được dùng cho đến ngày nay [32] Năm 1978, WHO chính thức khởi động một chương trình quốc tế nhằm thúc đẩy và phát triển các nghiên cứu cơ bản và ứng dụng trong y học cổ truyền (WHO, 1978; Tsige Gebremariam và Kaleab Asres, 2001) [33,34]. Ðầu thế ỷ XX, Perry (1985) đã công bố 1.000 loài cây và dược liệu tại Ðông Nam Á để tổng hợp thành cuốn “Medicinal Plants of Eats and Southeast Asia” trong chương trình nghiên cứu về thực vật nơi đây [35]. Cây thuốc bản địa và thực vật học dân tộc được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm nghiên cứu và thống kê, đây là những dẫn liệu khoa học quý cho các dân tộc khắp thế giới, đại diện như: điều tra dân tộc học của các bộ lạc Akha của Thái Lan [36], tại Massif của Monteseny, nằm ở phía đông bắc Catalonia (Bán đảo Iberia) từ năm 1993 đến năm 2000 [37], ở Mihalgazi thuộc tỉnh Eskisdehir ở Thổ Nhĩ Kỳ [38], cây thuốc trong khu vực Avsar (Kahramanmaras) và vùng phụ cận, Thổ Nhỉ Kì [39], cây thuốc tộc người Jah Hut (bán đảo Mã Lai ) [40].

Nghiên cứu cây thuốc cổ truyền dùng để NGHIÊN CỨU TÀI NGUYÊN CÂY THUỐC KHU BẢO TỒN SAO LA, TỈNH THỪA THIÊN HUẾ VÀ ĐỀ XUẤT BIỆN PHÁP BẢO TỒN, PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG điều trị bệnh sốt rét ở Ethiopia [41]. Điều tra dân tộc học về cây NGHIÊN CỨU TÀI NGUYÊN CÂY THUỐC KHU BẢO TỒN SAO LA, TỈNH THỪA THIÊN HUẾ VÀ ĐỀ XUẤT BIỆN PHÁP BẢO TỒN, PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG thuốc tại hai quần đảo Madeira và Porto Santo thuộc Bồ Đào Nha. Trong số 1209 loài ghi nhận ở hai quần đảo này, có 259 loài chiếm 21,42% đã được sử dụng làm thuốc [42] Khi nghiên cứu tài nguyên cây thuốc của một số tộc người bản xứ ở Ấn Độ: người bản xứ Kumaun vùng Himalaya, bộ tộc Alipurduar ở huyện Santal, Tây Bengal, ở Bắc Bengal. Các cộng đồng đã sử dụng và thu hái cây thuốc từ rừng và vườn nhà để chữa các nhóm bệnh và đặc biệt đã có ý thức bảo tồn cây thuốc tại vườn nhà [43,44,45] Theo ước lượng các nhà khoa học, có khoảng 35.000 loài trong số 250.000 loài cây cỏ được sử dụng vào mục đích chữa bệnh ở khắp nơi trên thế giới.

Trong đó Trung Quốc có trên 10.000 loài, Ấn Độ có khoảng 7.500 loài, Indonesia có khoảng 7.500 loài, Malaysia có khoảng 2.000 loài, Nepal có hơn 700 loài, Sri Lanka có khoảng 550-700 loài [9] 1. Giá trị sử dụng và giá trị kinh tế "Cây trồng phụ có giá trị cao" là cụm từ dùng để chỉ các loại thảo mộc, gia vị, dược liệu và cây tinh dầu, nói chung là những cây đóng góp nhỏ vào sản lượng nông nghiệp của một quốc gia (Sher và cs, 2014)[46]. Các loại dược phẩm có nguồn gốc từ thực vật có thể được bào chế bởi các ngành sản xuất thuốc. Thương mại quốc tế về cây thuốc và các sản phẩm của chúng ước tính đạt 60 tỷ đô la vào năm 2010, và đến năm 2050, dự kiến đạt 5 nghìn tỷ đô la [47].

Từ đánh giá này, rõ ràng là giá trị kinh tế ngày càng tăng của cây thuốc mà các nước đang phát triển cần khai thác để cải thiện hệ thống kinh tế và chăm sóc sức khỏe của họ. Các quốc gia “mới nổi” dường như hiểu được động lực kinh tế này và đang phải đương đầu với những thách thức. Đặc biệt, các nước đang phát triển từ khu vực Châu Phi cần phải nỗ lực hơn nữa để đối mặt với những thách thức về sức khỏe và kinh tế này, đặc biệt là khi đối mặt với sự hồi sinh và xuất hiện của các chủng vi sinh vật gây bệnh và ung thư kháng thuốc đã trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với tồn tại của con người [48]. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), báo cáo rằng khoảng 70% đến 80% người dân trên toàn cầu dựa vào các nguồn thảo dược để điều trị bệnh [49] NGHIÊN CỨU TÀI NGUYÊN CÂY THUỐC KHU BẢO TỒN SAO LA, TỈNH THỪA THIÊN HUẾ VÀ ĐỀ XUẤT BIỆN PHÁP BẢO TỒN, PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Quy mô thị trường các sản phẩm làm đẹp từ thảo dược toàn cầu được định giá 78,5 tỷ đô la vào năm 2019 và dự kiến sẽ tăng trưởng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 5,2% từ năm 2020 đến năm 2027.

Các sản phẩm thảo dược làm đẹp được cho là sẽ mở rộng thị trường trên toàn thế giới [50] Khi đánh giá vai trò của cây thuốc trong sự đóng góp phát triển kinh tế của bang Uttaranchal, Himalaya. Chandra Prakash Kala (2015) đã nhận thấy chính phủ và chính quyền bang đang có chiến lược thúc đẩy hoạt động công nghiệp dựa trên cây thuốc, xác định tiềm năng có sẵn của 964 loài cây thuốc bản địa là yếu tố quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế của bang này [51]. Tiềm năng phát triển Từ việc phân tích nhu cầu thị trường và đánh giá qua số liệu ghi nhận được qua sự tiêu dùng dược phẩm trên toàn cầu, các chuyên gia đã đưa ra dự báo nhu cầu dược liệu cho thế giới rất cao và chưa được cung ứng đủ. Dự báo đến năm 2050, giá trị thương mại thảo dược thế giới đạt nghìn tỷ đô la, thị trường sẽ thiếu hụt nguồn cung ứng các loại thuốc thiết yếu.

Châu Á, Châu Phi và Châu Âu dự kiến nhập khẩu khoảng 1 tỷ đô la từ cây thuốc và cây tinh dầu để phục vụ nhu cầu chữa bệnh và trị liệu. Cũng theo dự báo, hơn một nửa dân số thế giới sẽ sống ở các quốc gia có mức tiêu thụ thuốc vượt quá 01 liều/người/ ngày, tổng cộng hàng năm lên đến 4,5 nghìn tỷ liều trong năm 2020, tăng 24% so với năm 2015 [56]. Mặc dù tỷ trọng cây thuốc chiếm phần nhỏ trong sản lượng nông nghiệp, nhưng giá trị lại cao nhất trong số các loại cây được buôn bán. Cây thuốc được xem như cây tiềm năng cao trong họat động sản xuất nông nghiệp, đóng góp cho nền kinh tế khu vực [57,58].

Các quốc gia Nam Á và Tây Á đã có nhiều kinh nghiệm trong việc trồng trọt, thu hái và buôn bán cây thuốc, cây thơm từ nhiều thế kỉ trước [59,60]. Các nước Đông Nam Á có đa dạng sinh học cao, tri thức y học cổ truyền phong phú.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ