Tổng quan nghiên cứu

Giới từ tiếng Anh chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong cấu trúc từ vựng nhưng lại là một trong những rào cản ngữ pháp lớn nhất đối với người học ngôn ngữ thứ hai. Khảo sát thực nghiệm trên 120 sinh viên không chuyên ngữ tại Trường Đại học Hải Dương cho thấy tỷ lệ mắc lỗi khi sử dụng các giới từ chỉ vị trí cốt lõi (in, on, at) lên tới 62,5% đối với riêng giới từ in. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ thực trạng người học thường xuyên nhầm lẫn cấu trúc không gian do sự bất tương thích giữa hệ thống tri nhận tiếng Việt và tiếng Anh.

Mục tiêu cụ thể của luận văn tập trung vào 4 nhiệm vụ then chốt: xác định các dạng lỗi phổ biến khi sử dụng giới từ không gian in, on, at; đánh giá năng lực thực hành ngôn ngữ của người học; phân tích nguồn gốc và nguyên nhân gây lỗi dưới lăng kính ngữ nghĩa học tri nhận; và đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm đột phá nhằm nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ.

Phạm vi nghiên cứu được triển khai tại Trường Đại học Hải Dương vào năm 2017, khảo sát trực tiếp 120 sinh viên chính quy thuộc 3 lớp đại diện U2KT1, U2KT2 và U2KT9. Về mặt học thuật và thực tiễn, công trình đóng góp một góc nhìn mới khi ứng dụng lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận để giải mã bản chất các sai sót ngữ pháp thay vì chỉ liệt kê bề mặt lỗi theo cách tiếp cận truyền thống. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực giúp giảng viên đổi mới phương pháp giảng dạy, hướng tới mục tiêu giảm thiểu trên 50% tỷ lệ lỗi chuyển di tiêu cực cho hơn 3.000 sinh viên tại nhà trường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng của Ngôn ngữ học tri nhận (Cognitive Linguistics) kết hợp với Ngữ nghĩa học tri nhận (Cognitive Semantics) và Lý thuyết phân tích lỗi (Error Analysis). Ngôn ngữ học tri nhận khẳng định rằng ngữ nghĩa không tồn tại độc lập mà được hình thành qua trải nghiệm tương tác giữa cơ thể con người với môi trường sống xung quanh.

Trong khuôn khổ nghiên cứu giới từ không gian, 3 khái niệm cốt lõi được vận dụng xuyên suốt gồm:

  • Sơ đồ hình ảnh (Image Schema Theory): Dựa trên công trình của Mark Johnson (1987) và Herskovits (1986), giới từ in được định nghĩa qua sơ đồ vật chứa (CONTAINMENT schema) thể hiện tính bao bọc, giới hạn bên trong không gian 2 chiều hoặc 3 chiều. Giới từ on biểu thị sơ đồ tiếp xúc và nâng đỡ bề mặt (CONTACT/SUPPORT schema). Giới từ at được mô hình hóa qua sơ đồ tiệm cận hoặc điểm định hướng không gian (ADJACENCY/POINT schema theo Yang, 2008).
  • Mối quan hệ Quỹ đạo tử (Trajector - TR) và Mốc chuẩn (Landmark - LM): Khái niệm do Langacker và Talmy phát triển nhằm xác định vị trí tương quan giữa vật thể cần định vị (TR) và vật thể làm điểm tựa quy chiếu (LM).
  • Lý thuyết phân tích lỗi (Error Analysis): Kế thừa quan điểm của Corder (1967, 1974), phân biệt rõ giữa lỗi hệ thống do thiếu hụt năng lực ngôn ngữ (Errors) và lỗi ngẫu nhiên do sơ suất thực hành (Mistakes), đồng thời phân loại nguyên nhân theo lỗi giao thoa liên ngữ (Interlingual errors) và lỗi nội ngữ (Intralingual errors).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định lượng và định tính nhằm đảm bảo tính khách quan và chiều sâu học thuật:

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Mẫu nghiên cứu gồm 120 sinh viên đại học năm thứ nhất và năm thứ hai (độ tuổi 18–22, có ít nhất 7 năm học tiếng Anh phổ thông), được chọn ngẫu nhiên từ 3 lớp U2KT1, U2KT2 và U2KT9 thuộc khoa Kế toán – nhóm đối tượng có chuẩn đầu vào tiếng Anh tương đối đồng đều.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Tác giả thiết kế 2 bài kiểm tra thực nghiệm. Bài kiểm tra 1 (Test 1) là bài thi ngữ pháp gồm 17 câu chia làm 3 phần riêng biệt nhằm kiểm tra khả năng phân biệt từng cặp giới từ in/on, on/at, và at/in. Bài kiểm tra 2 (Test 2) yêu cầu viết câu miêu tả 8 bức tranh trực quan để đánh giá khả năng sản sinh ngôn ngữ độc lập.
  • Quy trình phân tích: Áp dụng quy trình 6 bước chuẩn hóa của Corder (1974) bao gồm: chọn lọc ngữ liệu, nhận diện lỗi, mô tả cấu trúc lỗi, giải thích nguyên nhân tri nhận, đánh giá mức độ ảnh hưởng và đề xuất biện pháp phòng ngừa. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng thống kê mô tả nhằm xác định chính xác tần suất và tỷ lệ phần trăm sai sót.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Tổng hợp kết quả từ các bài kiểm tra thực nghiệm phản ánh bức tranh rõ nét về mức độ khó khăn của sinh viên đối với từng giới từ:

  • Tần suất mắc lỗi theo từng giới từ: Giới từ in ghi nhận tỷ lệ phạm lỗi cao nhất với 62,5% (525 lượt sai trên tổng số 840 lượt xuất hiện). Giới từ at đứng thứ hai với tỷ lệ lỗi 55,71% (468/840 lượt sai). Giới từ on có tỷ lệ lỗi thấp nhất nhưng vẫn chiếm mức đáng kể là 24,29% (204/840 lượt sai).
  • Sự nhầm lẫn nghiêm trọng giữa in và on: Trong bài kiểm tra điền từ, có tới 76/120 sinh viên (63,33%) chọn sai on the road thay vì in the road. Tương tự, 101/120 sinh viên (84,17%) điền nhầm on the tree thay cho in the tree. Đặc biệt, trong bài kiểm tra viết mô tả tranh, 105/120 sinh viên (87,5%) viết câu sai thành The plane is on the sky thay vì The plane is in the sky.
  • Sự nhầm lẫn giữa at và on/in: Có 90/120 sinh viên (75%) sử dụng sai giới từ on the beach thay vì at the beach. Đối với ngữ cảnh chỉ vị trí công tác hoặc học tập, 85/120 sinh viên (70,83%) chọn nhầm in the university thay vì at the university.
  • Các ngữ cảnh có tỷ lệ chính xác cao: Sinh viên làm đúng ở mức cao đối với các cấu trúc có sự tương đồng tri nhận giữa hai ngôn ngữ như on the bus (75% trả lời đúng) hoặc standing at the goalmouth (75% trả lời đúng).

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các sai lệch trên bắt nguồn từ sự khác biệt sâu sắc trong cơ chế tri nhận không gian giữa người Việt và người bản ngữ tiếng Anh:

  • Tư duy định vị chủ quan (Ego-centric) so với khách quan (Objective): Người Việt có xu hướng đặt vị trí của người nói làm mốc quy chiếu không gian (chủ quan). Khi nhìn lên bầu trời hoặc nhìn ra con đường, người Việt cảm nhận bề mặt trên cao hoặc mặt phẳng trải dài nên dùng từ "trên" (trên trời, trên đường). Ngược lại, người Anh tri nhận bầu trời và lòng đường như một không gian 3 chiều có giới hạn bao bọc xung quanh (Sơ đồ vật chứa - CONTAINMENT), do đó họ sử dụng giới từ in (in the sky, in the road).
  • Ảnh hưởng của chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ (Negative Interlingual Transfer): Sinh viên có thói quen dịch từng từ (word-by-word translation) tương ứng "trong = in", "trên = on", "tại = at". Thói quen này làm sai lệch ngữ nghĩa khi gặp các trường hợp ranh giới trừu tượng như in the field (100/120 sinh viên viết nhầm thành on the field vì tiếng Việt nói trên đồng).
  • Trực quan hóa dữ liệu nghiên cứu: Nếu biểu diễn dữ liệu dưới dạng biểu đồ cột, trục tung biểu thị tỷ lệ phần trăm lỗi sai sẽ thể hiện rõ độ dốc giảm dần từ in (62,5%) sang at (55,71%) và on (24,29%). Đồng thời, bảng ma trận đối chiếu nhận thức không gian (TR-LM) minh chứng rằng mức độ sai sót tỷ lệ thuận với khoảng cách dị biệt về sơ đồ hình ảnh giữa hai ngôn ngữ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp cụ thể mang tính hành động cao:

  • Ứng dụng phương pháp giảng dạy dựa trên Sơ đồ hình ảnh (Image Schema Approach): Giảng viên Bộ môn Tiếng Anh cần chuyển đổi từ cách dạy liệt kê quy tắc sang trực quan hóa sơ đồ hình ảnh (CONTAINMENT cho in, CONTACT cho on, ADJACENCY cho at). Thời lượng dành cho phần giải thích tri nhận khoảng 5-10 phút mỗi bài học, đặt mục tiêu giảm 40% lỗi nhầm lẫn in/on ngay trong học kỳ 1.
  • Áp dụng phương pháp tiếp cận theo cụm từ cố định (Collocation Approach): Nhà trường cần điều chỉnh đề cương chi tiết, chuyển trọng tâm từ học giới từ đơn lẻ sang học theo các cụm từ gắn liền với ngữ cảnh giao tiếp thực tế. Phấn đấu 80% sinh viên không chuyên đạt chuẩn nhận biết cấu trúc giới từ sau 6 tháng áp dụng.
  • Tích hợp tri thức văn hóa và định vị không gian vào bài giảng: Ban Chủ nhiệm khoa Ngoại ngữ tổ chức tối thiểu 2 buổi hội thảo chuyên đề mỗi năm học nhằm bồi dưỡng cho giảng viên kỹ năng so sánh đối chiếu văn hóa - ngôn ngữ, giúp sinh viên hiểu rõ sự khác biệt giữa tư duy không gian chủ quan của người Việt và tư duy khách quan của người Anh.
  • Xây dựng hệ thống bài tập tương tác và sửa lỗi trực quan: Trung tâm Công nghệ Thông tin phối hợp cùng tổ bộ môn thiết kế ngân hàng 500 câu hỏi trắc nghiệm kèm hình ảnh mô phỏng quan hệ TR-LM trên nền tảng trực tuyến. Đặt mục tiêu nâng điểm trung bình phần thi viết của 3.000 sinh viên toàn trường thêm tối thiểu 15% trong vòng 1 năm học.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh đại học và cao đẳng: Tài liệu cung cấp góc nhìn sư phạm hiện đại, giúp thầy cô đổi mới giáo án ngữ pháp, chuyển hóa các khái niệm trừu tượng thành hình ảnh trực quan sinh động cho sinh viên không chuyên.
  • Sinh viên và học viên cao học ngành Ngôn ngữ Anh/Sư phạm Tiếng Anh: Luận văn là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, quy trình phân tích lỗi theo Corder (1974) và ứng dụng Ngôn ngữ học tri nhận trong phân tích ngữ liệu.
  • Chuyên gia phát triển chương trình và biên soạn giáo trình: Cung cấp dữ liệu thực chứng về các rào cản nhận thức của người học Việt Nam, từ đó thiết kế các bài học và bài tập thực hành ngữ pháp sát với thực tế nhận thức.
  • Người học tiếng Anh muốn nâng cao kỹ năng viết học thuật: Giúp người học tự nhận diện những lỗi sai tiềm ẩn do thói quen dịch nghĩa thô từ tiếng Việt, từ đó xây dựng tư duy không gian chuẩn xác theo tư duy người bản ngữ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao sinh viên Việt Nam hay nhầm lẫn giữa giới từ "in" và "on"?

Sự nhầm lẫn xuất phát từ thói quen tư duy không gian chủ quan lấy người nói làm trung tâm. Người Việt nhìn nhận bầu trời hoặc mặt đường là bề mặt phẳng trải rộng nên dịch thành trên trời, trên đường (on). Trong khi đó, người Anh tri nhận đây là không gian 3 chiều có biên giới bao bọc (sơ đồ CONTAINMENT), đòi hỏi phải dùng in the sky, in the road. Thực tế có tới 87,5% sinh viên trong nghiên cứu mắc lỗi này.

2. Giới từ nào ghi nhận tỷ lệ lỗi cao nhất trong khảo sát?

Giới từ in có tỷ lệ lỗi cao nhất với 62,5% (525/840 lượt sai), tiếp theo là giới từ at với 55,71% (468/840 lượt sai), và thấp nhất là on với 24,29%. Giới từ in gây khó khăn lớn nhất do tính đa nghĩa và phạm vi mở rộng không gian 2 chiều, 3 chiều phức tạp.

3. Khái niệm Trajector (TR) và Landmark (LM) đóng vai trò gì trong phân tích lỗi?

TR là Quỹ đạo tử (vật thể cần xác định vị trí) và LM là Mốc chuẩn (vật thể làm nền không gian). Sự sai lệch xảy ra khi người học áp đặt sai mối quan hệ tương hỗ giữa TR và LM do ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ, dẫn đến việc lựa chọn giới từ sai lệch bản chất không gian.

4. Phương pháp giảng dạy truyền thống bộc lộ hạn chế gì khi dạy giới từ?

Phương pháp ngữ pháp - dịch truyền thống thường dạy giới từ dưới dạng các quy tắc rời rạc và yêu cầu ghi nhớ máy móc từng từ. Cách tiếp cận này bỏ qua yếu tố ngữ cảnh và sơ đồ hình ảnh tri nhận, khiến 63,33% sinh viên không giải thích được vì sao phải dùng in the road thay vì on the road.

5. Nghiên cứu được tiến hành trên quy mô mẫu như thế nào?

Nghiên cứu khảo sát thực nghiệm trên 120 sinh viên không chuyên tiếng Anh thuộc 3 lớp U2KT1, U2KT2, U2KT9 tại Trường Đại học Hải Dương. Dữ liệu được thu thập qua 2 bài kiểm tra gồm 17 câu trắc nghiệm/điền khuyết và 8 bài tập viết câu miêu tả tranh trực quan.

Kết luận

  • Luận văn đã định lượng hóa mức độ khó khăn của 3 giới từ chỉ vị trí cơ bản, xác định tỷ lệ lỗi cao nhất thuộc về in (62,5%), tiếp theo là at (55,71%) và on (24,29%).
  • Nghiên cứu chứng minh rằng phần lớn các sai sót thuộc nhóm lỗi giao thoa liên ngữ (Interlingual errors), bắt nguồn từ sự khác biệt trong mô hình tri nhận không gian chủ quan của người Việt và tư duy khách quan của người Anh.
  • Khẳng định tính ưu việt của khung lý thuyết Ngôn ngữ học tri nhận và Sơ đồ hình ảnh (Image Schemas) trong việc giải mã bản chất các lỗi ngữ pháp thay vì chỉ đánh giá trên bề mặt cấu trúc.
  • Đề xuất lộ trình đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Anh giai đoạn 2017–2020 tại Trường Đại học Hải Dương, tập trung vào trực quan hóa bài giảng và tiếp cận cụm từ cố định.
  • Mở ra hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai đối với các giới từ chỉ thời gian và phương hướng trên các nhóm đối tượng người học đa dạng hơn.

Quý bạn đọc, giảng viên và học viên quan tâm có thể ứng dụng ngay các phát hiện và giải pháp từ luận văn để nâng cao chất lượng dạy và học tiếng Anh học thuật một cách bền vững.