Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Phát triển logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam" do nghiên cứu sinh Trần Thị Thu Hương thực hiện tại Trường Đại học Thương mại, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS An Thị Thanh Nhàn và Lục Thị Thu Hường, thuộc chuyên ngành Kinh doanh Thương mại (mã số: 62340121), bảo vệ năm 2018.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế, gia tăng dân số và chu kỳ sống của sản phẩm ngày càng rút ngắn, khối lượng sản phẩm thải bỏ và chất thải rắn gia tăng nhanh chóng. Tại Việt Nam, lượng chất thải rắn phát sinh trên cả nước ước tính khoảng 28 triệu tấn/năm với tốc độ gia tăng bình quân 10%/năm; tỷ lệ thu gom tại khu vực đô thị đạt 83% - 85%, khu vực nông thôn đạt 40% - 50%, nhưng tỷ lệ tái chế và tái sử dụng chỉ đạt khoảng 10% - 12%.

Đối với ngành nhựa Việt Nam, giai đoạn 2010 - 2015 ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao từ 16% - 18%/năm. Mức tiêu thụ nhựa bình quân đầu người tăng từ 30 kg/người (năm 2010) lên 35 kg/người (năm 2015) và dự báo đạt 45 kg/người vào năm 2020. Kim ngạch xuất khẩu ngành nhựa năm 2017 đạt trên 2,5 tỷ USD và dự báo đạt 4,3 tỷ USD vào năm 2020. Tuy nhiên, ngành nhựa đối mặt với điểm nghẽn lớn là phụ thuộc nghiêm trọng vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu: nhu cầu nguyên liệu sản xuất đạt khoảng 3,5 triệu tấn/năm (dự báo 5 triệu tấn vào năm 2020), trong khi nguồn cung nội địa chỉ đáp ứng được khoảng 900.000 tấn/năm, buộc các doanh nghiệp phải nhập khẩu từ 70% - 80% nguyên liệu.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định: Các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề thu hồi chất thải rắn dưới góc độ quản lý môi trường, quy hoạch mạng lưới kỹ thuật xử lý hoặc nghiên cứu logistics ngược trong phạm vi hẹp ở ngành hàng điện tử gia dụng và pin đã qua sử dụng. Chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về logistics ngược như một đối tượng độc lập đặt trong mối quan hệ tương tác giữa các thành viên của chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa tại Việt Nam.

Mục tiêu, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là làm rõ cơ sở khoa học về lý luận và thực tiễn để đề xuất các giải pháp nhằm phát triển logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2025.

Để thực hiện mục tiêu trên, luận án giải quyết 3 nhóm nhiệm vụ và 7 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Nhiệm vụ 1: Thiết lập hệ thống cơ sở lý luận về phát triển logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm.
    • Câu hỏi 1.1: Phát triển logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm là gì?
    • Câu hỏi 1.2: Phát triển logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm bao gồm những nội dung nào?
    • Câu hỏi 1.3: Đo lường mức độ phát triển logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm như thế nào?
  • Nhiệm vụ 2: Khảo sát, đo lường và đánh giá thực trạng phát triển logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam.
    • Câu hỏi 2.1: Các thành viên trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam đang tổ chức, triển khai các dòng và các hoạt động logistics ngược như thế nào?
    • Câu hỏi 2.2: Các yếu tố môi trường có tác động như thế nào đến phát triển logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam?
  • Nhiệm vụ 3: Đề xuất phương hướng, mô hình và các giải pháp khả thi nhằm phát triển logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam.
    • Câu hỏi 3.1: Mô hình logistics ngược nào thích hợp cho chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam?
    • Câu hỏi 3.2: Chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam nói chung và các doanh nghiệp thành viên cần thực hiện những giải pháp gì để phát triển mô hình này?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam.
  • Chủ thể thực hiện: Các thành viên trong chuỗi cung ứng (nhà cung cấp nguyên liệu, doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp thương mại bán buôn, bán lẻ, các nhà cung cấp dịch vụ logistics) và các cơ quan quản lý nhà nước liên quan. Người tiêu dùng cá nhân không thuộc đối tượng khảo sát trực tiếp do tính phức tạp của dòng vận động.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các đối tượng vật chất ở thể rắn phát sinh từ quá trình sản xuất và tiêu dùng sản phẩm nhựa (không nghiên cứu chất thải lỏng, khí và các phụ gia hóa chất). Luận án chỉ giới hạn nghiên cứu dòng logistics ngược đối với sản phẩm nhựa tiêu thụ tại thị trường nội địa, không nghiên cứu sản phẩm xuất khẩu.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực tế tại 5 tỉnh, thành phố tập trung trên 80% số lượng doanh nghiệp ngành nhựa Việt Nam: Hà Nội, Hưng Yên, Đà Nẵng, Bình Dương và Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2013 - 2018 (5 năm); các giải pháp và kiến nghị được đề xuất cho giai đoạn đến năm 2020, định hướng đến năm 2025.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm quốc tế

  1. Nhóm lý thuyết nền tảng về logistics ngược: Các công trình nghiên cứu ban đầu của Stock (1992), Kopicki và cộng sự (1993) đặt nền móng cho khái niệm logistics ngược gắn với trách nhiệm xã hội và hoạt động tái chế. Murphy và Poist (1989), Barry và cộng sự (1993), Carter và Ellram (1998) tiếp cận dưới góc độ "phân phối ngược". Thierry và cộng sự (1995) đưa ra khái niệm "Quản lý thu hồi sản phẩm" (Product Recovery Management - PRM). Rogers và Tibben-Lembke (1999) chuẩn hóa định nghĩa logistics ngược là quá trình di chuyển hàng hóa từ điểm tiêu dùng về điểm xuất phát nhằm khôi phục giá trị hoặc xử lý tiêu hủy hợp lý. Giuntini và Andel (1995b) xây dựng mô hình vận hành 6R (Recognition, Recovery, Review, Renewal, Removal, Reengineering).
  2. Nhóm nghiên cứu logistics ngược trong chuỗi cung ứng và chuỗi vòng kín: Hội đồng Chuỗi cung ứng (Supply Chain Council - SCC, 1994) đưa quy trình thu hồi (Return) thành quy trình cốt lõi thứ 5 trong mô hình SCOR. Lambert, Cooper và Pagh (1999) xác định quy trình thu hồi là 1 trong 8 quy trình kinh doanh chính của chuỗi cung ứng (GSCF). Moritz Fleischmann (2000), Fleischmann và cộng sự (2001, 2004) mô hình hóa cấu trúc 5 dòng logistics ngược. Guide và Wassenhove (2002), Prahinski và Kocabasoglu (2005), Jisoo Oh và Yonglian Li (2014) hoàn thiện lý thuyết Chuỗi cung ứng vòng kín (Closed-loop Supply Chain - CLSC) theo nguyên lý "Cradle-to-Cradle" (từ vòng đời này sang vòng đời khác).
  3. Nhóm nghiên cứu ứng dụng trong ngành nhựa: Pohlen và Farris (1992) nghiên cứu cấu trúc kênh logistics ngược và vai trò của các thành viên trong tái chế nhựa tại bang Ohio (Hoa Kỳ). Graczyk và Witkowski (2011) nghiên cứu tối ưu hóa quy trình logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa tại châu Âu nhằm cân bằng hiệu quả kinh tế và môi trường.

Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các công trình trực tiếp về logistics ngược rất hạn chế và chủ yếu được công bố quốc tế: MORNE (2008) nghiên cứu mô hình thu gom pin đã qua sử dụng; Đỗ Ngọc Quang (2008) đánh giá hệ thống tái chế thiết bị điện tử gia dụng; Pfohl và Nguyễn Thị Vân Hà (2011) nghiên cứu thực trạng và mô hình logistics ngược trong ngành công nghiệp điện tử.

Vị trí và khoảng trống học thuật của luận án

Luận án kế thừa các khung lý thuyết quốc tế về chuỗi cung ứng vòng kín và mô hình các dòng thu hồi của Fleischmann, đồng thời giải quyết khoảng trống nghiên cứu cụ thể: xây dựng khung phân tích hoàn chỉnh về phát triển logistics ngược cho ngành nhựa tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam, tích hợp cả phương diện cấu trúc tổ chức, quản lý dòng vận động vật chất và quy trình thực hiện giữa các doanh nghiệp thành viên.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án xây dựng khái niệm: "Phát triển logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm là sự hoàn thiện về tổ chức logistics ngược giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng và gia tăng các dòng và các hoạt động logistics ngược nhằm tối ưu hoá quá trình vận động ngược chiều của các đối tượng vật chất được gửi từ một thành viên tới thành viên bất kỳ đứng trước nó trong chuỗi cung ứng".

Nội hàm phát triển logistics ngược gồm 3 trụ cột:

  1. Phát triển tổ chức logistics ngược: Lựa chọn phương án tự thực hiện (In-house) hoặc thuê ngoài (Outsourcing theo các cấp độ: giao dịch, chiến thuật, chiến lược); hoàn thiện cấu trúc kênh và cơ chế phối hợp giữa các thành viên.
  2. Phát triển các dòng logistics ngược: Mở rộng và kiểm soát 5 dòng thu hồi cơ bản gồm sản phẩm không phù hợp/hàng trả lại, phụ phẩm/phế phẩm sản xuất, sản phẩm bảo hành/sửa chữa, bao bì thu hồi và sản phẩm kết thúc chu kỳ sử dụng (End-of-Life).
  3. Phát triển các hoạt động logistics ngược: Nâng cao hiệu quả các công đoạn tập hợp, vận chuyển, lưu kho, kiểm tra - phân loại và xử lý theo thứ bậc ưu tiên (tái sử dụng, tân trang, tái chế, hạn chế tối đa thiêu hủy và chôn lấp).
Tiêu chí so sánh Logistics xuôi Logistics ngược
Cơ chế điều khiển Kéo (dựa trên nhu cầu thị trường) Đẩy (dựa trên nguồn cung sản phẩm thu hồi)
Hướng di chuyển Hội tụ (đầu vào) và phân kỳ (phân phối) Hội tụ (từ nhiều điểm về một số điểm xử lý)
Mục tiêu ưu tiên Tốc độ giao hàng và dịch vụ khách hàng Tối đa hóa khả năng phục hồi giá trị
Khả năng dự báo Tương đối dễ dự báo Khó dự báo về thời gian, số lượng, địa điểm
Chất lượng và bao bì Đồng nhất, bao bì tiêu chuẩn nguyên vẹn Không đồng nhất, bao bì thường hư hỏng hoặc thiếu
Đặc điểm chi phí Rõ ràng, dễ xác định và tối ưu hóa Khó dự tính, chi phí tập hợp/kiểm định/lưu kho cao hơn

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Báo cáo của Hiệp hội Nhựa Việt Nam (VPA), Quy hoạch phát triển ngành nhựa của Bộ Công Thương, Niên giám Thống kê (Tổng cục Thống kê), Báo cáo Hiện trạng Môi trường Quốc gia và các báo cáo môi trường địa phương giai đoạn 2010 - 2016.
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu lãnh đạo doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp thương mại và các cơ sở tái chế (điển hình như Công ty Cổ phần Nhựa Hà Nội - HPC, Công ty TNHH Tấn Tài và các cơ sở tại làng nghề tái chế).
    • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc trên 2 nhóm mẫu tại 5 địa bàn trọng điểm (Hà Nội, Hưng Yên, Đà Nẵng, Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh).
  • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện: thống kê mô tả; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA); phân tích ma trận tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả phát triển logistics ngược, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) và mức ý nghĩa quan sát (Sig).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu luận án

Chương 1 hệ thống hóa bối cảnh hình thành đề tài, phân tích tính cấp thiết của logistics ngược đối với sự phát triển bền vững của nền kinh tế nói chung và ngành nhựa Việt Nam nói riêng. Tác giả tổng quan chi tiết các công trình nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm trong và ngoài nước, chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu. Chương này xác lập hệ thống 3 mục tiêu, 3 nhiệm vụ, 7 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn đối tượng - phạm vi (tập trung vào chất thải nhựa thể rắn tại 5 tỉnh/thành phố lớn trong giai đoạn 2013 - 2018), đồng thời xây dựng quy trình nghiên cứu logic gồm các bước từ tổng quan tài liệu, thiết kế nghiên cứu, thu thập dữ liệu sơ cấp/thứ cấp, phân tích định lượng trên SPSS đến tổng hợp kết quả.

Chương 2: Một số lý luận chủ yếu về phát triển logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm

Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý luận về logistics ngược trong chuỗi cung ứng:

  • Phân tích bản chất của chuỗi cung ứng vòng kín (CLSC) và so sánh với chuỗi cung ứng truyền thống trên 5 phương diện: mục tiêu, cấu trúc quản lý, mô hình kinh doanh, quy trình kinh doanh (chuyển đổi từ "Cradle-to-Grave" sang "Cradle-to-Cradle") và mô hình tiêu thụ.
  • Làm rõ vai trò của logistics ngược đối với chuỗi cung ứng và doanh nghiệp thành viên: tạo sự thông suốt cho dòng xuôi, nâng cao mức độ thỏa mãn khách hàng, tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu và bao bì (chi phí logistics ngược chiếm khoảng 3% - 15% tổng chi phí doanh nghiệp), đồng thời tạo dựng hình ảnh thân thiện với môi trường.
  • Chi tiết hóa 3 nội dung phát triển: tổ chức mạng lưới (phân tích ưu nhược điểm của tự tổ chức In-house và thuê ngoài Outsourcing, các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định thuê ngoài), quản trị 5 dòng logistics ngược và tổ chức thực hiện các hoạt động chức năng (thu gom, vận chuyển, lưu kho, phân loại, phục hồi giá trị).
  • Tổng kết kinh nghiệm quốc tế về phát triển logistics ngược trong ngành nhựa châu Âu và hệ thống quản lý thu hồi rác thải tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan để rút ra bài học cho Việt Nam.

Chương 3: Thực trạng phát triển logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam

Chương 3 phản ánh thực trạng phát triển logistics ngược của ngành nhựa Việt Nam thông qua dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Tổng quan ngành và hệ thống thu gom: Ngành nhựa phụ thuộc 70% - 80% nguyên liệu nhập khẩu. Hệ thống quản lý chất thải rắn tồn tại song song hai khu vực: hệ thống chính thức (do các công ty môi trường đô thị nhà nước vận hành, chủ yếu thu gom và chôn lấp) và hệ thống phi chính thức (mạng lưới người thu mua phế liệu tự do và các làng nghề tái chế công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm thứ cấp).
  • Thực trạng tại doanh nghiệp: Nghiên cứu tình huống tại Công ty Cổ phần Nhựa Hà Nội (HPC) và Công ty TNHH Tấn Tài cho thấy: các doanh nghiệp đã bước đầu tổ chức thu hồi sản phẩm lỗi nội bộ và phế phẩm sản xuất để tái chế trực tiếp, tuy nhiên việc thu hồi sản phẩm sau sử dụng từ thị trường còn rất hạn chế. Mức độ liên kết, cộng tác giữa các thành viên trong chuỗi về logistics ngược còn lỏng lẻo. Tỷ lệ thuê ngoài các dịch vụ logistics ngược chuyên biệt chưa cao, chủ yếu tự phát ở khâu vận chuyển.
  • Kết quả phân tích định lượng (SPSS 20.0): Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) xác nhận các thang đo đạt chuẩn. Mô hình hồi quy tuyến tính chỉ ra các nhóm nhân tố môi trường pháp lý, nhận thức của ban lãnh đạo, năng lực công nghệ - hạ tầng, áp lực từ khách hàng/thị trường và sự cộng tác chuỗi cung ứng có tác động thuận chiều đến mức độ phát triển logistics ngược trong doanh nghiệp nhựa.
  • Đánh giá tổng hợp: Xác định những kết quả bước đầu (tận dụng được phế phẩm nội bộ, giảm một phần chi phí nguyên liệu) và các hạn chế chủ yếu (nhận thức chưa đầy đủ, thiếu cơ chế chính sách hỗ trợ, thiếu hệ thống thông tin kết nối, hạ tầng thu gom manh mún).

Chương 4: Giải pháp phát triển logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam

Chương 4 đề xuất hệ thống giải pháp phát triển logistics ngược đến năm 2020, định hướng đến năm 2025:

  • Dự báo nhu cầu nguyên liệu ngành nhựa đến năm 2020 đạt 5 triệu tấn, khẳng định tiềm năng lớn của việc tái chế nhựa phế liệu để giảm tải nhập khẩu.
  • Xác lập quan điểm và nguyên tắc phát triển: gắn logistics ngược với chiến lược phát triển bền vững, kết hợp hài hòa dòng xuôi và dòng ngược, phát huy vai trò cộng tác giữa các thành viên chuỗi cung ứng.
  • Hệ thống giải pháp cụ thể:
    1. Phát triển tổ chức: Đề xuất mô hình tổ chức logistics ngược chính thức có sự tham gia điều phối của Hiệp hội Nhựa và các doanh nghiệp hạt nhân; thành lập "Quỹ Tái chế Nhựa" để tài trợ hạ tầng và công nghệ; xây dựng ma trận phân định vai trò, trách nhiệm của từng mắt xích trong chuỗi; chuẩn hóa quy trình ra quyết định tự thực hiện hoặc thuê ngoài.
    2. Phát triển các dòng logistics ngược: Thiết lập quy trình chuẩn để thu hồi triệt để phụ phẩm, phế phẩm công nghiệp; phát triển kênh thu hồi sản phẩm hỏng, lỗi từ nhà phân phối/bán lẻ; từng bước xây dựng mạng lưới thu hồi sản phẩm nhựa sau tiêu dùng.
    3. Phát triển các hoạt động kỹ thuật: Áp dụng mô hình kim tự tháp xử lý chất thải (ưu tiên giảm thiểu nguồn phát sinh $\rightarrow$ tái sử dụng $\rightarrow$ tái chế cơ học/hóa học $\rightarrow$ thu hồi năng lượng $\rightarrow$ hạn chế tối đa chôn lấp); tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển kết hợp hàng xuôi và hàng ngược để giảm chạy rỗng xe.
    4. Kiến nghị hỗ trợ: Đề xuất Chính phủ hoàn thiện khung pháp lý về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), ưu đãi thuế/vốn cho công nghệ tái chế; đề xuất Hiệp hội Nhựa Việt Nam phát huy vai trò cầu nối thông tin và chuẩn hóa tiêu chuẩn kỹ thuật nhựa tái chế.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và hoàn thiện khung lý thuyết về phát triển logistics ngược dưới góc độ là một đối tượng nghiên cứu độc lập trong chuỗi cung ứng sản phẩm.
  • Làm rõ khái niệm và xác lập 3 nội dung phát triển logistics ngược (phát triển tổ chức, phát triển các dòng, phát triển các hoạt động) phù hợp với điều kiện thực tế của các quốc gia đang phát triển.
  • Bổ sung cơ sở khoa học về chuỗi cung ứng vòng kín và cơ chế phối hợp đa bên giữa các thành viên chuỗi cung ứng trong việc quản lý dòng vật chất ngược chiều.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh toàn diện và số liệu khảo sát thực chứng về thực trạng tổ chức, vận hành logistics ngược trong ngành nhựa Việt Nam tại 5 địa bàn kinh tế trọng điểm.
  • Nhận diện và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố (pháp lý, nhận thức quản trị, hạ tầng công nghệ, liên kết chuỗi) đến kết quả triển khai logistics ngược của các doanh nghiệp nhựa.
  • Đề xuất mô hình tổ chức hệ thống logistics ngược chính thức cho ngành nhựa Việt Nam, giải pháp hình thành Quỹ Tái chế Nhựa và quy trình ra quyết định vận hành nhằm nâng cao tính tự chủ nguồn nguyên liệu, giảm chi phí sản xuất và giảm thiểu tác động ô nhiễm môi trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi vật chất: Luận án chỉ tập trung nghiên cứu chất thải nhựa ở thể rắn, chưa bao quát các dạng phát thải lỏng, khí cũng như việc thu hồi các hóa chất và phụ gia chuyên dụng trong chế biến nhựa.
  • Phạm vi thị trường: Nghiên cứu giới hạn ở sản phẩm nhựa lưu thông và tiêu thụ tại thị trường nội địa, chưa xem xét dòng logistics ngược xuyên biên giới đối với các sản phẩm nhựa xuất khẩu.
  • Mẫu khảo sát: Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng và cơ sở tái chế, chưa tiến hành điều tra diện rộng đối với hành vi thải bỏ và phân loại rác tại nguồn của người tiêu dùng cá nhân cuối cùng do nguồn lực và thời gian có hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng nghiên cứu logistics ngược cho các dòng bao bì nhựa phức hợp và hóa chất phụ gia trong ngành nhựa.
  • Nghiên cứu cơ chế thu gom, phân loại chất thải nhựa tại nguồn từ người tiêu dùng cá nhân và các hộ gia đình.
  • Nghiên cứu mô hình chuỗi cung ứng vòng kín liên kết vùng và chuỗi cung ứng nhựa quốc tế trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do (FTA) có các điều khoản khắt khe về trách nhiệm môi trường và xuất xứ hàng hóa.

Giá trị tham khảo

  • Đối với các nhà nghiên cứu, giảng viên và nghiên cứu sinh: Tài liệu cung cấp hệ thống tài liệu tổng quan toàn diện về logistics ngược và chuỗi cung ứng vòng kín, đồng thời cung cấp khung phương pháp nghiên cứu kết hợp phân tích định lượng (SPSS, EFA, hồi quy) làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu thuộc khối ngành Kinh doanh thương mại, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng.
  • Đối với các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh nhựa: Cung cấp quy trình ra quyết định tự tổ chức hoặc thuê ngoài dịch vụ logistics ngược, các giải pháp tổ chức thu hồi phế phẩm nội bộ và liên kết mạng lưới để chủ động nguồn nguyên liệu tái sinh, cắt giảm chi phí sản xuất.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Nhựa Việt Nam (VPA): Là cơ sở thực tiễn để hoạch định chính sách quản lý chất thải rắn, xây dựng quy chuẩn kỹ thuật cho ngành nhựa tái chế, xây dựng lộ trình thực thi cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) và thành lập các quỹ hỗ trợ tái chế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "phát triển logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm" được luận án định nghĩa như thế nào?

Luận án định nghĩa: Phát triển logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm là sự hoàn thiện về tổ chức logistics ngược giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng và gia tăng các dòng cũng như các hoạt động logistics ngược nhằm tối ưu hóa quá trình vận động ngược chiều của các đối tượng vật chất được gửi từ một thành viên tới bất kỳ thành viên nào đứng trước nó trong chuỗi cung ứng.

2. Vì sao phát triển logistics ngược lại là yêu cầu cấp thiết đối với ngành nhựa Việt Nam?

Do ngành nhựa Việt Nam đang phụ thuộc từ 70% - 80% vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu (mỗi năm cần khoảng 3,5 triệu tấn nguyên liệu nhưng nội địa chỉ đáp ứng khoảng 900.000 tấn). Trong khi đó, tỷ lệ thu hồi và tái chế nhựa trong nước còn thấp (chỉ khoảng 10% - 12% tổng lượng chất thải rắn được tái chế). Phát triển logistics ngược giúp tận dụng nguồn phế liệu nhựa dồi dào, giảm chi phí sản xuất, hạn chế phụ thuộc nhập khẩu và giải quyết ô nhiễm môi trường.

3. Sự khác biệt cốt lõi giữa logistics ngược và logistics xuôi là gì?

Logistics xuôi vận hành theo cơ chế "kéo" (theo nhu cầu thị trường), hướng di chuyển từ một/ít điểm sản xuất phân kỳ ra nhiều điểm tiêu dùng, chất lượng sản phẩm và bao bì đồng nhất, chi phí dễ dự báo. Ngược lại, logistics ngược vận hành theo cơ chế "đẩy" (bắt đầu từ sự phát sinh của sản phẩm thu hồi), hướng di chuyển hội tụ từ nhiều điểm về điểm xử lý, chất lượng và bao bì sản phẩm không đồng nhất, quy trình xử lý phức tạp và chi phí khó dự tính hơn.

4. Luận án đã sử dụng những phương pháp định lượng nào để phân tích dữ liệu?

Tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế tại 5 tỉnh/thành phố (Hà Nội, Hưng Yên, Đà Nẵng, Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh) bằng bảng câu hỏi cấu trúc, sau đó sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích ma trận tương quan và phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định các yếu tố tác động đến hoạt động logistics ngược.

5. Mô hình tổ chức logistics ngược nào được luận án đề xuất cho ngành nhựa Việt Nam?

Luận án đề xuất mô hình tổ chức hệ thống logistics ngược chính thức với sự phối hợp của các doanh nghiệp sản xuất hạt nhân, mạng lưới nhà phân phối/bán lẻ, các đơn vị thu gom tái chế chuyên nghiệp và sự điều phối của Hiệp hội Nhựa Việt Nam; đồng thời kiến nghị thành lập Quỹ Tái chế Nhựa để hỗ trợ tài chính, công nghệ và xây dựng quy trình phân định trách nhiệm cụ thể giữa các thành viên trong chuỗi.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Thu Hương đã hoàn thành việc xây dựng khung lý thuyết có hệ thống về phát triển logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm, đặt trọng tâm vào ngành nhựa Việt Nam trong giai đoạn 2013 - 2018. Thông qua việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 20.0, công trình đã làm rõ thực trạng vận hành các dòng thu hồi, mức độ liên kết giữa các thành viên chuỗi cung ứng và lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến logistics ngược. Hệ thống giải pháp đề xuất gắn liền với mô hình tổ chức mạng lưới chính thức và thành lập Quỹ Tái chế Nhựa, cung cấp cơ sở khoa học hữu ích cho các doanh nghiệp ngành nhựa nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng và hỗ trợ cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoạch định chính sách phát triển bền vững đến năm 2025.