Luận văn: Phát triển bền vững làng nghề bánh bún hủ tiếu Mỹ Tho, Tiền Giang

Tài liệu nghiên cứu Tài liệu luận văn phát triển làng nghề bánh bún hủ tiếu mỹ tho tỉnh tiền giang, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Kinh doanh Thƣơng mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn phát triển làng nghề hủ tiếu Mỹ Tho Tổng quan

Luận văn thạc sĩ kinh tế "Phát triển làng nghề bánh - bún - hủ tiếu Mỹ Tho tỉnh Tiền Giang theo hướng bền vững" của tác giả Nguyễn Thị Tuyết Phương (2019) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đặt nền móng cho việc hoạch định chiến lược phát triển cho một trong những làng nghề mang tính biểu tượng của tỉnh Tiền Giang. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển bền vững làng nghề mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn cao. Chủ đề phát triển làng nghề hủ tiếu Mỹ Tho được tiếp cận một cách toàn diện qua ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Đây là một hướng đi cấp thiết trong bối cảnh các làng nghề truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức của quá trình công nghiệp hóa và hội nhập. Tầm quan trọng của đề tài được khẳng định khi đặc sản hủ tiếu Mỹ Tho đã được công nhận giá trị ẩm thực châu Á, tạo ra tiềm năng lớn nhưng cũng đòi hỏi một định hướng phát triển du lịch và kinh tế bài bản. Luận văn đã sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng, khảo sát trực tiếp 42 hộ làm nghề để thu thập dữ liệu sơ cấp, cung cấp một cái nhìn chân thực về hoạt động của làng nghề. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, các doanh nghiệp và chính những người dân trong làng nghề, góp phần bảo tồn làng nghề truyền thống và nâng cao giá trị văn hóa ẩm thực miền Tây.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo tồn làng nghề truyền thống

Làng nghề hủ tiếu Mỹ Tho không chỉ là một đơn vị kinh tế mà còn là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa, kỹ thuật sản xuất tinh hoa được truyền từ nhiều thế hệ. Việc bảo tồn làng nghề truyền thống có ý nghĩa sống còn trong việc duy trì bản sắc văn hóa ẩm thực miền Tây. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Tuyết Phương, làng nghề là nơi "bảo lưu những tinh hoa nghệ thuật và các kỹ thuật được truyền từ đời này sang đời khác". Sự tồn tại của làng nghề góp phần làm phong phú thêm di sản văn hóa dân tộc, tạo ra những sản phẩm độc đáo không thể thay thế bởi sản xuất công nghiệp hàng loạt. Hơn nữa, việc bảo tồn còn gắn liền với ổn định xã hội, tạo công ăn việc làm tại chỗ, hạn chế dòng người di cư ra thành thị, góp phần xây dựng nông thôn mới một cách bền vững.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu về làng nghề Tiền Giang

Luận văn đặt ra mục tiêu rõ ràng: hệ thống hóa lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển bền vững. Phạm vi nghiên cứu về làng nghề Tiền Giang trong đề tài này tập trung cụ thể vào Làng nghề bánh - bún - hủ tiếu tại ấp Hội Gia, ấp Mỹ Hòa (xã Mỹ Phong) và khu phố 2 (phường 9, TP. Mỹ Tho). Dữ liệu được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ 2015-2018, cung cấp một lát cắt thời gian đủ để nhận diện các xu hướng và thách thức. Việc giới hạn không gian và thời gian giúp nghiên cứu có độ sâu, đảm bảo tính chính xác và khả thi của các giải pháp đề xuất, làm tiền đề cho các nghiên cứu mở rộng sau này, đặc biệt là việc triển khai chương trình "Mỗi xã, phường một sản phẩm" (OCOP) tại địa phương.

II. Top 3 thách thức trong thực trạng phát triển làng nghề

Việc phân tích thực trạng phát triển làng nghề hủ tiếu Mỹ Tho cho thấy bên cạnh những thành tựu, làng nghề đang đối mặt với không ít khó khăn mang tính hệ thống. Luận văn của Nguyễn Thị Tuyết Phương (2019) đã chỉ ra những hạn chế cốt lõi cản trở quá trình phát triển bền vững. Thứ nhất, về kinh tế, quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, manh mún. Hầu hết các cơ sở là hộ gia đình, thiếu vốn, công nghệ lạc hậu và năng lực quản trị yếu. Điều này dẫn đến chất lượng sản phẩm không đồng đều và khó khăn trong việc xây dựng thương hiệu mạnh. Thứ hai, về xã hội, sự liên kết giữa các hộ sản xuất còn lỏng lẻo. Thiếu các hợp tác xã hay tổ hợp tác hoạt động hiệu quả để cùng nhau giải quyết các vấn đề chung về nguyên liệu đầu vào và thị trường đầu ra. Nguồn nhân lực kế thừa cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Thứ ba, và cũng là vấn đề nhức nhối nhất, là ô nhiễm môi trường. Quá trình sản xuất thủ công với hệ thống xử lý nước thải chưa được đầu tư đúng mức đang gây áp lực lớn lên môi trường sống của cộng đồng. Việc giải quyết đồng bộ ba thách thức này là yêu cầu bắt buộc để phát triển làng nghề hủ tiếu Mỹ Tho một cách bền vững và hiệu quả.

2.1. Thách thức về kinh tế làng nghề và chuỗi giá trị

Vấn đề lớn nhất của kinh tế làng nghề hủ tiếu Mỹ Tho là sự thiếu kết nối trong chuỗi giá trị sản phẩm hủ tiếu. Các hộ sản xuất hoạt động độc lập, tự mua nguyên liệu và tự tìm đầu ra, dẫn đến bị ép giá ở cả hai đầu. Luận văn chỉ ra rằng "thị trường tiêu thụ sản phẩm khó khăn, đặc biệt là việc xây dựng thương hiệu sản phẩm chưa được chú trọng". Sự thiếu liên kết này làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm. Lợi nhuận bình quân của các hộ sản xuất chưa cao và không ổn định, hạn chế khả năng tái đầu tư vào máy móc, công nghệ. Để vượt qua thách thức này, việc hình thành các tổ chức kinh tế tập thể như hợp tác xã là giải pháp then chốt để tối ưu hóa chi phí và nâng cao vị thế đàm phán trên thị trường.

2.2. Vấn đề môi trường và an toàn vệ sinh thực phẩm

Báo cáo khảo sát trong luận văn cho thấy tình trạng ô nhiễm môi trường tại làng nghề là rất đáng báo động. Bảng 2.16 "Đánh giá của người dân trong làng nghề về ô nhiễm môi trường" phản ánh rõ thực trạng này. Nước thải sản xuất chứa nhiều tinh bột, chất hữu cơ chưa qua xử lý được thải trực tiếp ra môi trường, gây ô nhiễm nguồn nước và không khí. Bên cạnh đó, vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm cũng là một rào cản lớn. Theo Bảng 2.12, số hộ có chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của đặc sản hủ tiếu Mỹ Tho và khả năng tiếp cận các thị trường khó tính như siêu thị, nhà hàng cao cấp hay xuất khẩu.

III. Giải pháp phát triển bền vững chuỗi giá trị sản phẩm

Để giải quyết các thách thức, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp phát triển bền vững tập trung vào việc tái cấu trúc và nâng cấp toàn diện hoạt động của làng nghề. Trọng tâm là việc xây dựng một chuỗi giá trị sản phẩm hủ tiếu hoàn chỉnh và hiệu quả. Giải pháp này bắt đầu từ việc quy hoạch vùng nguyên liệu gạo chất lượng cao, đảm bảo nguồn cung ổn định và đạt chuẩn. Tiếp theo là khâu tổ chức sản xuất, khuyến khích các hộ gia đình liên kết thành lập hợp tác xã. Mô hình này giúp chuẩn hóa quy trình sản xuất, áp dụng công nghệ mới, đồng thời tạo ra sức mạnh tập thể trong việc đàm phán với nhà cung cấp và nhà phân phối. Quá trình chế biến và đóng gói cần được đầu tư để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, hướng tới việc xây dựng một thương hiệu chung cho hủ tiếu Mỹ Tho. Cuối cùng, kênh phân phối cần được đa dạng hóa, không chỉ bó hẹp ở các chợ truyền thống mà cần mở rộng sang các kênh hiện đại và thương mại điện tử. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm, cải thiện thu nhập cho người dân và là nền tảng cho sự phát triển lâu dài của làng nghề.

3.1. Phương pháp xây dựng thương hiệu đặc sản Mỹ Tho

Một trong những giải pháp kinh tế cốt lõi là xây dựng thương hiệu đặc sản một cách bài bản. Điều này đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và chính quyền địa phương. Trước hết, cần đăng ký nhãn hiệu tập thể hoặc chỉ dẫn địa lý cho "Hủ tiếu Mỹ Tho". Đây là cơ sở pháp lý để bảo vệ thương hiệu và khẳng định nguồn gốc xuất xứ. Tiếp theo, cần xây dựng bộ nhận diện thương hiệu thống nhất từ logo, bao bì sản phẩm đến câu chuyện thương hiệu. Bao bì cần được thiết kế chuyên nghiệp, bắt mắt, cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm và truy xuất nguồn gốc. Các hoạt động xúc tiến thương mại như tham gia hội chợ, quảng bá trên các phương tiện truyền thông, và kết hợp với các tour du lịch ẩm thực Tiền Giang sẽ giúp đưa thương hiệu đến gần hơn với người tiêu dùng trong và ngoài nước.

3.2. Vai trò của chính sách hỗ trợ làng nghề từ chính quyền

Sự phát triển của làng nghề không thể thiếu vai trò kiến tạo và hỗ trợ từ nhà nước. Các chính sách hỗ trợ làng nghề cần được triển khai một cách cụ thể và thiết thực. Luận văn kiến nghị UBND tỉnh và các sở ngành liên quan cần có chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi để các hộ dân đầu tư đổi mới công nghệ, xây dựng hệ thống xử lý nước thải. Các chương trình tập huấn, đào tạo về kỹ thuật sản xuất sạch, quản trị kinh doanh, marketing và an toàn thực phẩm cần được tổ chức thường xuyên. Bên cạnh đó, chính quyền cần đóng vai trò cầu nối, hỗ trợ các hợp tác xã trong việc tìm kiếm thị trường, xúc tiến thương mại và đăng ký các chứng nhận chất lượng. Việc quy hoạch làng nghề gắn với khu xử lý chất thải tập trung cũng là một giải pháp căn cơ cần sự đầu tư của nhà nước.

IV. Bí quyết kết hợp du lịch ẩm thực Tiền Giang và làng nghề

Một trong những hướng đi đột phá được luận văn nhấn mạnh là khai thác tiềm năng du lịch làng nghề gắn với du lịch ẩm thực Tiền Giang. Làng nghề hủ tiếu Mỹ Tho sở hữu một câu chuyện văn hóa hấp dẫn và một quy trình sản xuất độc đáo, hoàn toàn có thể trở thành một điểm đến thu hút du khách. Việc phát triển mô hình du lịch trải nghiệm, nơi du khách có thể tham quan quy trình làm hủ tiếu thủ công, tự tay tráng bánh, phơi bánh và thưởng thức tô hủ tiếu nóng hổi ngay tại làng, sẽ tạo ra một sản phẩm du lịch khác biệt. Điều này không chỉ mang lại nguồn thu nhập mới cho người dân từ dịch vụ du lịch mà còn là kênh quảng bá trực tiếp và hiệu quả nhất cho đặc sản hủ tiếu Mỹ Tho. Để mô hình này thành công, cần có sự đầu tư vào cơ sở hạ tầng, cải tạo cảnh quan môi trường làng nghề sạch đẹp hơn, đồng thời đào tạo cho người dân kỹ năng làm du lịch cộng đồng. Sự kết hợp này biến làng nghề từ một nơi chỉ sản xuất thành một không gian văn hóa sống động.

4.1. Xây dựng mô hình du lịch trải nghiệm tại làng nghề

Để hiện thực hóa định hướng phát triển du lịch, cần xây dựng các tour, tuyến du lịch kết nối làng nghề hủ tiếu với các điểm đến nổi tiếng khác của Tiền Giang như Cù lao Thới Sơn, chợ nổi Cái Bè. Tại làng nghề, cần quy hoạch các khu vực đón tiếp khách, khu trình diễn sản xuất, khu trưng bày sản phẩm và khu ẩm thực. Các hộ dân tham gia làm du lịch cần được tập huấn về kỹ năng giao tiếp, thuyết minh và phục vụ du khách. Việc tái hiện lại không gian làng nghề xưa, kể những câu chuyện về ông tổ nghề hay những nét độc đáo trong văn hóa địa phương sẽ làm tăng sức hấp dẫn cho sản phẩm du lịch. Mô hình này giúp du khách hiểu sâu hơn về giá trị của sợi hủ tiếu và sẵn sàng chi trả cao hơn cho sản phẩm và trải nghiệm.

4.2. Bài học từ mô hình OCOP cho phát triển làng nghề

Luận văn đã rút ra bài học kinh nghiệm từ các mô hình thành công như OVOP (Nhật Bản), OTOP (Thái Lan) và đặc biệt là OCOP (Quảng Ninh) để áp dụng cho Tiền Giang. Chương trình "Mỗi xã, phường một sản phẩm" (OCOP) là một giải pháp phát triển bền vững đã được chứng minh hiệu quả. Bài học cốt lõi là phát triển sản phẩm theo chuỗi giá trị, trong đó Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, doanh nghiệp và hợp tác xã là chủ thể, và người dân là hạt nhân. Việc đưa sản phẩm hủ tiếu Mỹ Tho tham gia chương trình OCOP sẽ giúp sản phẩm được chuẩn hóa về chất lượng, bao bì, nhãn mác và được hỗ trợ mạnh mẽ về xúc tiến thương mại. Đây là con đường ngắn nhất để nâng tầm giá trị và đưa đặc sản hủ tiếu Mỹ Tho vươn ra thị trường lớn.

V. Kết luận từ khóa luận tốt nghiệp hủ tiếu Mỹ Tho và tương lai

Công trình khóa luận tốt nghiệp hủ tiếu Mỹ Tho của Nguyễn Thị Tuyết Phương đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh, khoa học và thực tiễn về làng nghề. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng, để phát triển làng nghề hủ tiếu Mỹ Tho theo hướng bền vững, không thể chỉ tập trung vào một yếu tố đơn lẻ mà cần một hệ thống giải pháp đồng bộ trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, cần tái cấu trúc sản xuất theo mô hình hợp tác xã, xây dựng thương hiệu mạnh và phát triển chuỗi giá trị. Về xã hội, cần nâng cao vai trò của cộng đồng, đào tạo nguồn nhân lực và bảo tồn các giá trị văn hóa. Về môi trường, việc đầu tư hệ thống xử lý chất thải và áp dụng sản xuất sạch là yêu cầu cấp bách. Những kết quả và đề xuất từ luận văn không chỉ có ý nghĩa đối với làng nghề hủ tiếu Mỹ Tho mà còn là bài học kinh nghiệm cho các làng nghề truyền thống khác tại Tiền Giang và khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Tương lai của làng nghề phụ thuộc vào sự quyết tâm của chính quyền và sự thay đổi trong tư duy sản xuất của người dân.

5.1. Tóm lược các giải pháp phát triển bền vững then chốt

Các giải pháp phát triển bền vững được đề xuất trong luận văn có thể được tóm lược thành ba nhóm chính. Nhóm giải pháp kinh tế tập trung vào việc thành lập tổ chức kinh tế tập thể, xây dựng thương hiệu, và mở rộng thị trường. Nhóm giải pháp xã hội nhấn mạnh việc đào tạo tay nghề, nâng cao nhận thức cộng đồng và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Nhóm giải pháp môi trường yêu cầu áp dụng công nghệ xử lý chất thải và khuyến khích sản xuất thân thiện với môi trường. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa ba nhóm giải pháp này sẽ tạo ra một hệ sinh thái phát triển cân bằng, giúp làng nghề không chỉ tăng trưởng về kinh tế mà còn gìn giữ được bản sắc và bảo vệ môi trường sống lâu dài.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho làng nghề hủ tiếu Mỹ Tho

Luận văn cũng đã mở ra những hướng nghiên cứu tiếp theo đầy tiềm năng. Một là, nghiên cứu sâu hơn về thị hiếu người tiêu dùng đối với các sản phẩm hủ tiếu chế biến sâu (hủ tiếu ăn liền, hủ tiếu xuất khẩu) để đa dạng hóa sản phẩm. Hai là, nghiên cứu về việc ứng dụng công nghệ sinh học trong việc xử lý nước thải sản xuất và tận dụng phụ phẩm để tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng khác. Ba là, xây dựng một mô hình kinh tế tuần hoàn cho làng nghề, nơi chất thải của quá trình này là đầu vào cho một quá trình khác. Những nghiên cứu về làng nghề Tiền Giang trong tương lai cần tiếp nối và phát triển các kết quả này để đưa ra những giải pháp cụ thể và khả thi hơn, góp phần đưa làng nghề hủ tiếu Mỹ Tho phát triển lên một tầm cao mới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, mục lục, tài liệu tham khảo và phụ lục, luận văn đƣợc bố cục thành 3 chƣơng: Chƣơng 1. Cơ sở lý luận về phát triển bền vững làng nghề. Hiện trạng phát triển làng nghề bánh - bún - hủ tiếu Mỹ Tho tỉnh Tiền Giang. Kết luận và giải pháp phát triển làng nghề bánh - bún - hủ tiếu Mỹ Tho tỉnh Tiền Giang theo hƣớng bền vững.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG LÀNG NGHỀ 1. Khái niệm làng nghề Lê Quốc Doanh và cộng sự (2003) phát biểu rằng “Làng nghề là tập hợp các nhóm hộ nông dân sống ở một làng tham gia sản xuất một loại ngành nghề điển hình và có vai trò quan trọng đối với thu nhập, đời sống của cộng đồng”. Trần Minh Yến (2004) phát biểu rằng “Làng nghề là một thiết chế kinh tế - xã hội ở nông thôn, đƣợc cấu thành bởi hai yếu tố làng và nghề, tồn tại trong một không gian địa lý nhất định trong đó bao gồm nhiều hộ gia đình sinh sống bằng nghề thủ công là chính, giữa họ có mối liên kết về kinh tế, xã hội và văn hóa”. Trần Quốc Vƣợng (2012) phát biểu rằng “Làng nghề là làng ấy tuy vẫn trồng trọt, chăn nuôi và nhiều nghề phụ… song đã nổi trội một nghề cổ truyền, tinh xảo, với một lớp thợ thủ công ít nhiều chuyên nghiệp,… với một cơ cấu tổ chức nào đó, chuyên tâm và có thể sống chủ yếu bằng nghề đó, và mặt hàng thủ công của họ đã là sản phẩm hàng hóa, có quan hệ tiếp thị với một thị trƣờng,… Những làng ấy ít nhiều đã nổi danh, từ lâu dân biết mặt, nƣớc biết tên, tên tuổi đã đi vào ca dao tục ngữ, truyền thống dân gian… trở thành di sản văn hóa dân gian”.

Một số quan điểm cho rằng làng nghề phải là nghề thủ công và tách biệt khỏi nông nghiệp nhƣ: “Làng nghề là một thiết chế kinh tế xã hội, một cụm hoặc nhiều cụm dân cƣ sinh sống trong một thôn (làng), có một hay một số làng nghề đƣợc tách ra khỏi nông nghiệp để sản xuất kinh doanh độc lập và tồn tại trong một không gian địa lý nhất định, thu nhập từ các nghề chiếm tỷ trọng cao trong tổng giá trị sản phẩm của toàn làng” (Đinh Xuân Nghiêm và cộng sự, 2010). “Làng nghề là những làng ở nông thôn có các nghề không phải là nông nghiệp mà chúng chiếm ƣu thế về số lƣợng, số lao động và tỷ trọng thu nhập so với nghề nông” (Trịnh Kim Liên, 2013). “Làng nghề là làng ở nông thôn có một (hay một số) nghề thủ công hầu nhƣ đƣợc tách hẳn ra khỏi nông nghiệp, kinh doanh độc lập và đạt tới một tỷ lệ nhất -9- định về lao động làm nghề cũng nhƣ về mức thu nhập từ nghề so với tổng số lao động và thu nhập của làng” (Lê Xuân Tâm, 2014). “Làng nghề là một hoặc nhiều cụm dân cƣ cấp thôn, ấp, bản, làng, buôm, phum, sóc hoặc các điểm dân cƣ tƣơng tự trên địa bàn một xã, thị trấn, có các hoạt động ngành nghề nông thôn, sản xuất ra một hoặc nhiều loại sản phẩm khác nhau” (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, 2006).

Ngày nay, làng nghề đƣợc hiểu theo nghĩa rộng, không bó hẹp trong phạm vi hành chính của một làng mà gồm một hoặc một số làng cùng một tiểu vùng, cùng địa lí kinh tế, cùng sản xuất một chủng loại hàng hóa truyền thống hoặc cùng kinh doanh liên quan đến một nghề phi nông nghiệp và có quan hệ mật thiết với nhau về kinh tế - xã hội. Mặt khác, có những địa phƣơng tất cả các làng trong xã đều là làng nghề, trong trƣờng hợp này, ngƣời ta gọi là “xã nghề”. Ngành nghề phi nông nghiệp ở các làng nghề cũng đƣợc mở rộng, bao gồm các hoạt động kinh tế phi nông nghiệp nhƣ: công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, các dịch vụ phục vụ sản xuất và đời sống có quy mô vừa và nhỏ, với các thành phần kinh tế và các tổ chức kinh doanh nhƣ: hộ sản xuất, tổ hợp tác, hợp tác xã, doanh nghiệp tƣ nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần,. Phân loại làng nghề Việc phân loại làng nghề gặp nhiều khó khăn bởi tính đa dạng về quy mô, lĩnh vực và lịch sử hình thành; có thể phân loại làng nghề theo các tiêu chí sau: a) Theo lịch sử hình thành và phát triển các làng nghề: - Làng nghề truyền thống; - Làng nghề mới.

b) Theo ngành nghề sản xuất kinh doanh: - Làng ngành nghề nông thôn nhƣ: dệt, gốm sứ, đồ gỗ mỹ nghệ… - Làng nghề công nghiệp cơ khí, chế tác nhƣ: chế tác vàng bạc, dát vàng, gia công tái chế sắt thép… - Làng nghề xây dựng; - 10 - - Làng nghề dịch vụ. c) Theo quy mô làng nghề: - Làng nghề quy mô lớn, lan tỏa, liên kết nhiều làng làm cùng một nghề hoặc cùng một không gian địa lí lãnh thổ, tạo thành vùng nghề hoặc xã nghề ở đó các làng nghề, có quy mô lao động phi nông nghiệp rất lớn, không chỉ với lực lƣợng lao động tại chỗ mà còn thu hút nhiều lao động đến làm thuê; - Làng nghề quy mô nhỏ, là trong phạm vi một làng theo địa giới hành chính. Ở các làng nghề này thƣờng hoạt động kinh doanh một ngành nghề phi nông nghiệp, đƣợc truyền nghề theo phạm vi dòng tộc. d) Theo loại hình kinh doanh của làng nghề có tính phổ biến ở Việt Nam: - Các làng nghề truyền thống chuyên doanh một chủng loại sản phẩm hàng hoá; - Các làng nghề kinh doanh tổng hợp một số sản phẩm truyền thống; - Các làng nghề vừa chuyên doanh các sản phẩm truyền thống vừa phát triển các ngành nghề mới nhƣ dịch vụ, xây dựng.

Loại làng nghề này phát triển mạnh trong những năm gần đây. e) Theo tính chất hoạt động sản xuất kinh doanh của các làng nghề: - Các làng nghề vừa sản xuất nông nghiệp vừa kinh doanh các ngành nghề phi nông nghiệp; - Các làng nghề thủ công chuyên nghiệp; - Các làng nghề sản xuất hàng xuất khẩu. Tiêu chí công nhận làng nghề Năm 2006, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã ban hành Thông tƣ 116/2006/TT-BNN ngày 18 tháng 12 năm 2006, quy định nội dung và các tiêu chí công nhận làng nghề và làng nghề truyền thống. Cụ thể: Nghề đƣợc công nhận là nghề truyền thống phải đạt 3 tiêu chí: (1) Nghề đã xuất hiện tại địa phƣơng từ trên 50 năm tính đến thời điểm đề nghị công nhận; (2) Nghề tạo ra những sản phẩm mang bản sắc văn hoá dân tộc; (3) Nghề gắn với tên tuổi của một hay nhiều nghệ nhân hoặc tên tuổi của làng nghề.

- 11 - Làng nghề đƣợc công nhận phải đạt 3 tiêu chí: (1) Có tối thiểu 30% tổng số hộ trên địa bàn tham gia các hoạt động ngành nghề nông thôn; (2) Hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định tối thiểu 2 năm tính đến thời điểm đề nghị công nhận; (3) Chấp hành tốt chính sách, pháp luật của Nhà nƣớc. Phải đạt tiêu chí làng nghề và có ít nhất một nghề truyền thống theo khái niệm nói trên. Nếu chƣa đạt tiêu chuẩn số hộ tối thiểu và số năm tối thiểu nhƣ đã quy định tại tiêu chí công nhận làng nghề thì cũng phải có ít nhất một nghề truyền thống đƣợc công nhận thì cũng đƣợc công nhận là làng nghề truyền thống. Tiêu chí công nhận làng nghề, làng nghề truyền thống là căn cứ pháp lý cho Ủy ban nhân dân các tỉnh công nhận những làng có nghề đạt tiêu chuẩn là “làng nghề”, “làng nghề truyền thống”.

Những làng nghề đƣợc công nhận sẽ đƣợc hƣởng các chính sách khuyến khích phát triển tiểu thủ công nghiệp, chính sách khuyến công, chính sách khuyến nông… theo quy định. Các yếu tố ảnh hƣởng đến phát triển làng nghề Quá trình phát triển các làng nghề chịu tác động của nhiều yếu tố và các nhân tố này tác động, ảnh hƣởng lẫn nhau. Nhìn chung, các yếu tố tác động đến sự phát triển của làng nghề theo các nhóm nhân tố sau đây: a) Các nhân tố về kinh tế: - Sự tồn tại và phát triển các làng nghề phụ thuộc rất lớn vào sự biến đổi của thị trƣờng, những làng nghề có khả năng đáp ứng và thích ứng với sự thay đổi nhu cầu của thị trƣờng thì có sự phát triển nhanh chóng. Chính thị trƣờng đã tạo định hƣớng cho phát triển của các làng nghề.

Các hộ, cơ sở sản xuất kinh doanh của các làng nghề phải hƣớng ra thị trƣờng, xuất phát từ quan hệ cung cầu của hàng hoá dịch vụ, xuất phát từ nhu cầu thị hiếu của ngƣời tiêu dùng trên thị trƣờng để hoạch định, cải tiến sản xuất kinh doanh phù hợp. Ngày nay thị trƣờng không còn bó hẹp là thị trƣờng hàng hoá dịch vụ mà các loại thị trƣờng khác nhƣ: thị trƣờng tài chính, thị trƣờng lao động, thị trƣờng bất động sản, thị trƣờng khoa học - công nghệ đều có ảnh hƣởng đến sự phát triển của các làng nghề. - 12 - - Trình độ kỹ thuật và công nghệ: Nhu cầu tiêu dùng trong nƣớc và xuất khẩu ngày càng cao, sự cạnh tranh của cơ chế thị trƣờng đòi hỏi phải đa dạng hoá các sản phẩm, nâng cao năng suất, chất lƣợng sản phẩm. Do vậy các làng nghề cũng phải không ngừng đổi mới trang thiết bị, công nghệ tiên tiến vào quá trình sản xuất kinh doanh.

Trình độ kỹ thuật và công nghệ ảnh hƣởng trực tiếp tới năng suất, chất lƣợng, giá thành sản phẩm và do đó ảnh hƣởng lớn đến năng lực cạnh tranh của sản phẩm. Nó có thể quyết định sự tồn tại hay suy vong của cơ sở sản xuất sản phẩm đó. - Kết cấu hạ tầng: Các làng nghề chỉ có thể phát triển mạnh ở những nơi có hệ thống kết cấu hạ tầng đảm bảo và đồng bộ. Trong điều kiện hội nhập kinh tế, cạnh tranh khốc liệt, thị trƣờng tiêu thụ sản phẩm rộng khắp, nguồn nguyên liệu cũng phải vận chuyển nơi xa về thì nhu cầu về hệ thống giao thông vận tải phát triển thuận lợi cho các làng nghề giảm chi phí vận chuyển tạo điều kiện giao lƣu phát triển thị trƣờng, ký kết hợp đồng, liên doanh liên kết … Hệ thống cung cấp điện, nƣớc, thoát nƣớc, bƣu chính viễn thông v.v… cũng có ảnh hƣởng rất lớn tới phát triển của các làng nghề, đặc biệt là quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và nông thôn, những hạ tầng này tạo điều kiện cho áp dụng các tiến bộ khoa học công nghệ, giảm thiểu ô nhiễm môi trƣờng, bảo vệ sức khoẻ ngƣời lao động, góp phần phát triển kinh tế xã hội bền vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ