Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Lễ hội Hoa Phượng Đỏ Hải Phòng và thực trạng tổ chức lễ hội lần thứ nhất 2012" được sinh viên Đào Thị Hoa thực hiện tại Khoa Văn hóa Du lịch, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thị Hoàng Điệp, hoàn thành vào tháng 12 năm 2012. Quá trình thực tập tốt nghiệp của tác giả được thực hiện tại Khách sạn Hữu Nghị (địa chỉ: 60A Điện Biên Phủ, quận Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng).
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng từ đầu năm 2011, Việt Nam chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ của các sự kiện lễ hội gắn liền với hoạt động du lịch tại nhiều địa phương, tiêu biểu như Lễ hội "Về nguồn" (Lào Cai - Yên Bái - Phú Thọ), Lễ hội "Trên mây" (Sa Pa), Carnaval Hạ Long, Lễ hội pháo hoa Đà Nẵng và Festival Huế. Trong bối cảnh đó, Hải Phòng là thành phố công nghiệp cảng biển, một mắt xích trọng điểm trong tam giác tăng trưởng kinh tế phía Bắc (Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh). Cây hoa phượng đỏ từ lâu đã trở thành biểu trưng gắn bó với hình ảnh thiên nhiên và tính cách con người Hải Phòng, đồng thời mùa hoa nở cũng trùng với dịp kỷ niệm ngày giải phóng thành phố (13/5/1955). Nhằm khai thác tiềm năng đặc thù này, tháng 6 năm 2012, chính quyền thành phố Hải Phòng lần đầu tiên tổ chức Lễ hội Hoa Phượng Đỏ. Tuy nhiên, sau lần tổ chức đầu tiên, hoạt động du lịch thành phố bộc lộ nhiều hạn chế, chưa khai thác hết tiềm năng và chưa đạt được hiệu quả như kỳ vọng của ngành du lịch địa phương. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm đánh giá toàn diện công tác tổ chức và tìm giải pháp nâng cao hiệu quả khai thác sự kiện này.
Về nhiệm vụ nghiên cứu, khóa luận xác định 4 nhiệm vụ trọng tâm:
- Tìm hiểu cơ sở lý luận về lễ hội và các loại hình lễ hội.
- Tìm hiểu quá trình chuẩn bị và tổ chức Lễ hội Hoa Phượng Đỏ lần thứ nhất - Hải Phòng 2012.
- Đánh giá hiện trạng khai thác Lễ hội Hoa Phượng Đỏ trong hoạt động du lịch địa phương.
- Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả khai thác lễ hội phục vụ phát triển du lịch Hải Phòng.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Lễ hội Hoa Phượng Đỏ lần thứ nhất được tổ chức tại Hải Phòng vào tháng 6 năm 2012.
- Phạm vi nghiên cứu: Các hoạt động diễn ra trong khuôn khổ lễ hội, quy trình và công tác tổ chức, cùng các hoạt động dịch vụ và văn hóa bổ trợ trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
- Tình trạng nghiên cứu: Các công trình trước đó như "Lễ hội truyền thống tiêu biểu Hải Phòng" (Trịnh Minh Hiên, 2006), "Tuyến điểm du lịch" (Bùi Thị Hải Yến, 2005) hay "Non nước Việt Nam" (Tổng cục Du lịch, 2005) mới chỉ đề cập đến các lễ hội truyền thống (chọi trâu Đồ Sơn, đình Hàng Kênh, Đồng Minh). Riêng về Lễ hội Hoa Phượng Đỏ Hải Phòng, tại thời điểm năm 2012 chưa có công trình khoa học hoàn chỉnh nào công bố nghiên cứu chuyên sâu về sự kiện này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý thuyết, tác giả tổng hợp và phân loại các khái niệm học thuật về lễ hội và du lịch:
- Khái niệm lễ hội: Trích dẫn quan điểm của M. Bakhtin (lễ hội là cuộc sống được tái hiện dưới hình thức tế lễ và trò diễn, thăng hoa thành thế giới tâm linh lý tưởng), Alessandro Falassi (hoạt động kỷ niệm định kỳ biểu thị thế giới quan văn hóa qua nghi lễ và trò chơi truyền thống), và Dương Văn Sáu (hình thức sinh hoạt văn hóa cộng đồng gắn với ứng xử của con người với tự nhiên, thần thánh và xã hội).
- Phân loại lễ hội: Hệ thống hóa theo 3 tiêu chí:
- Căn cứ không gian tổ chức: Lễ hội quốc tế, lễ hội quốc gia, lễ hội vùng miền và lễ hội làng.
- Căn cứ thời gian tổ chức: Lễ hội truyền thống (lễ hội dân gian và lễ hội cung đình) và Lễ hội hiện đại (lễ hội kỷ niệm và lễ hội văn hóa - thể thao - du lịch).
- Căn cứ mục đích thờ cúng: Lễ hội nông nghiệp/sản xuất, lễ hội tôn vinh anh hùng dân tộc, lễ hội tôn giáo tín ngưỡng (nhiên thần, phồn thực, tổ tiên, Thành hoàng, thờ Mẫu, Kitô giáo, Phật giáo) và lễ hội phong tục vùng miền (Hát Đúm Thủy Nguyên, Hội Lim).
- Cấu trúc lễ hội: Phân tích cấu trúc lễ hội truyền thống gồm phần Lễ (8 nghi thức chuẩn mực: Lễ rước nước, Lễ mộc dục, Tế gia quan, Lễ rước, Tế đại tế, Lễ túc trực, Lễ hèm, Lễ rã đám) và phần Hội (trò chơi thượng võ, thi tài, nghề nghiệp, giao duyên). Ngược lại, cấu trúc lễ hội hiện đại gồm: rước lửa truyền thống, rước cờ, nghi thức chào cờ/Quốc ca, dâng hương, diễn văn khai mạc, diễu hành biểu dương lực lượng, biểu diễn nghệ thuật tập thể và hoạt động pháo hoa.
- Du lịch lễ hội và Lễ hội du lịch: Tác giả làm rõ ranh giới học thuật giữa hai khái niệm:
- Du lịch lễ hội: Hoạt động đưa du khách đến các địa phương trùng vào thời điểm mở hội (thường mang tính mùa vụ vào mùa xuân hoặc cuối thu, không gian hẹp, nguồn khách chủ yếu là nội địa).
- Lễ hội du lịch: Lễ hội hiện đại đóng vai trò là một "công cụ văn hóa đa năng" tổ chức theo hình thức "vở diễn" (kịch bản - sân khấu - đạo cụ - diễn viên), mang tính kinh tế mở, đối ngoại, chính trị rộng khắp và xã hội hóa cao trên không gian đô thị mở (đường phố, công viên, danh thắng).
- Mối quan hệ tương tác: Phân tích hai chiều tác động tích cực (làm phong phú sản phẩm du lịch, tạo nguồn thu, giải quyết việc làm, kích thích tôn tạo di tích) và tiêu cực (nguy cơ quá tải hạ tầng, thương mại hóa, biến tướng bản sắc khi Việt Nam có gần 8.000 lễ hội/năm - trung bình 22 lễ hội/ngày dẫn đến trùng lặp diện mạo).
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm:
- Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Tổng hợp các văn bản chỉ đạo của thành phố, sách báo, ấn phẩm chuyên ngành và tài liệu quản lý của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hải Phòng.
- Phương pháp nghiên cứu thực địa: Tiếp cận và quan sát trực tiếp các hoạt động tại hiện trường trong suốt thời gian diễn ra lễ hội vào tháng 6 năm 2012.
- Phương pháp điều tra xã hội học: Sử dụng bảng hỏi phỏng vấn du khách, cán bộ quản lý tổ chức và người dân địa phương tham gia lễ hội.
- Phương pháp thống kê, phân tích, so sánh và tổng hợp: Xử lý các chỉ số hạ tầng, cơ sở lưu trú và đối sánh kinh nghiệm tổ chức sự kiện quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về lễ hội và thành phố Hải Phòng
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về lễ hội và đánh giá tổng quan các điều kiện phát triển du lịch của thành phố Hải Phòng:
- Đặc điểm và vai trò của lễ hội: Xác định 5 đặc điểm cơ bản (tính thiêng, tính cộng đồng, tính địa phương, tính cung đình, tính đương đại) và 5 giá trị then chốt (liên kết cộng đồng, bảo lưu văn hóa, đáp ứng nhu cầu tâm linh, tạo môi trường hưởng thụ giải trí, chức năng giáo dục hướng về cội nguồn).
- Điều kiện tự nhiên và địa lý Hải Phòng:
- Tọa độ từ 20°30'39" đến 21°01'15" vĩ độ Bắc và từ 106°23'03" đến 107°08'39" kinh độ Đông; diện tích tự nhiên 1.507,6 km²; cách Hà Nội 102 km; địa giới tiếp giáp Quảng Ninh, Hải Dương, Thái Bình và vịnh Bắc Bộ; đơn vị hành chính gồm 7 quận và 8 huyện.
- Địa hình đồi núi chiếm 15% diện tích thành phố; diện tích đất canh tác nông nghiệp đạt 62.127 ha (bình quân 360 m²/người).
- Khí hậu có nhiệt độ trung bình từ 23°C đến 26°C (tháng 6-7 nóng nhất lên tới 40°C, tháng 1-2 lạnh nhất xuống 5°C); lượng mưa trung bình 1.600 - 1.800 mm/năm; độ ẩm trung bình 80% - 85%; tổng số giờ nắng đạt 1.692 giờ/năm (tháng 10 cao nhất đạt 194 giờ); bức xạ mặt đất 117 kcal/cm²/phút. Thời điểm bất lợi cho hoạt động du lịch rơi vào các tháng từ tháng 10 đến tháng 12 và từ tháng 3 đến tháng 5.
- Tài nguyên nước: Mật độ sông ngòi từ 0,6 đến 0,8 km/km²; gồm các sông chính như sông Cấm (>30 km), sông Thái Bình (>30 km), sông Lạch Tray (45 km), sông Bạch Đằng (>32 km). Vùng biển có chế độ nhật triều 11 ngày/tháng và bán nhật triều 27 ngày/tháng; mức triều cao nhất tại Hòn Dấu đạt 4,0 m, Cát Bà và Cảng Hải Phòng đạt 4,3 m, Bạch Long Vĩ đạt 3,9 m. Trữ lượng nước ngầm vùng Kiến An và bắc Thủy Nguyên đạt khoảng 10.000 m³/ngày đêm.
- Tài nguyên sinh vật: Vườn Quốc gia Cát Bà (được công nhận là Khu Dự trữ sinh quyển thế giới vào tháng 12/2004) có 745 loài thực vật bậc cao (thuộc 495 chi, 149 họ; gồm lát hoa, kim giao, đinh); động vật có 20 loài thú, 69 loài chim, 15 loài bò sát, 11 loài ếch, 105 loài cá, 100 loài thân mềm, 60 loài giáp xác.
- Điều kiện kinh tế - xã hội và tài nguyên nhân văn: Dân cư có nguồn gốc lâu đời từ di chỉ Cái Bèo, Tràng Kênh (6.000 - 7.000 năm trước) thuộc nền văn hóa Đông Sơn. Dân số tính đến tháng 12/2011 đạt 1.705 nghìn người (thành thị 46,1%, nông thôn 53,9%, đông dân thứ 3 cả nước), bao gồm các tộc người Kinh, Hoa, Tày, Nùng. Toàn thành phố có 96 di tích cấp quốc gia, 126 di tích cấp thành phố; các di tích tiêu biểu gồm Chùa Dư Hàng (khởi dựng thời Tiền Lê), Đình Tràng Kênh (xây năm 1856 với 308 hình tượng rồng), Đền Nghè thờ nữ tướng Lê Chân, Nhà hát lớn, Quán Hoa, Bảo tàng Hải Phòng, Biệt thự Bảo Đại; các làng nghề truyền thống như tạc tượng Bảo Hà, đúc đồng Kiền Bái, dệt lụa Lương Quy, dệt thảm len Dư Hàng Kênh.
Chương 2: Lễ hội Hoa Phượng Đỏ Hải Phòng và thực trạng tổ chức lễ hội lần thứ nhất năm 2012
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng năng lực du lịch Hải Phòng, khảo cứu kinh nghiệm quốc tế và đánh giá chi tiết kỳ lễ hội tháng 6/2012:
- Hiện trạng cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch:
- Quản lý nhà nước: Sở Du lịch Hải Phòng thành lập ngày 03/6/1994 theo Quyết định số 40/QĐ-TCCQ của UBND thành phố, sau đó sáp nhập thành Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch; năm 2011 thành lập Phòng Quảng bá Xúc tiến Du lịch và Ban Quản lý các dự án hạ tầng du lịch.
- Thực trạng cơ sở lưu trú giai đoạn 2006 - 2012 được tác giả thống kê cụ thể:
| Năm |
Tổng số cơ sở |
Khách sạn 4 sao |
Khách sạn 3 sao |
Khách sạn 2 sao |
Khách sạn 1 sao |
Cơ sở đạt tiêu chuẩn |
| 2006 |
198 |
5 |
3 |
52 |
23 |
12 |
| 2007 |
201 |
6 |
3 |
55 |
25 |
13 |
| 2008 |
208 |
8 |
3 |
55 |
26 |
14 |
| 2009 |
214 |
8 |
2 |
62 |
20 |
33 |
| 2010 |
251 |
8 |
4 |
62 |
23 |
62 |
| 2011 |
301 |
8 |
6 |
60 |
22 |
62 |
| 2012 |
304 |
8 |
7 |
62 |
26 |
68 |
Giai đoạn 2006 - 2012, tổng số cơ sở lưu trú tăng 1,5 lần (từ 198 lên 304 cơ sở), số cơ sở đạt tiêu chuẩn tăng hơn 5 lần (từ 12 lên 68 cơ sở), tuy nhiên thành phố chưa có khách sạn 5 sao và cơ sở 2 sao vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất.
- Hạ tầng ăn uống, vui chơi giải trí và vận chuyển: Ẩm thực gắn liền với hải sản (bánh đa cua, tu hài nướng, hải sâm, ốc biển, tôm he, tôm vằn, cá ngừ, cá giò). Toàn thành phố có gần 60 cơ sở vui chơi giải trí quy mô lớn và hàng chục cơ sở vừa và nhỏ (Casino Đồ Sơn, Hòn Dấu, công viên dải trung tâm). Về vận chuyển, có gần 30 hãng xe taxi, song hệ thống tàu thuyền du lịch và ô tô chuyên chở khách đã có hiện tượng xuống cấp, tài xế còn hạn chế về ngoại ngữ và nghiệp vụ.
- Quảng bá: Trước năm 2000 công tác xúc tiến rất hạn chế; giai đoạn sau đã duy trì Bản tin Du lịch Hải Phòng (1 số/tháng), liên kết phát sóng phóng sự trên VTV1, VTV4 và Đài Phát thanh - Truyền hình Hải Phòng.
- Kinh nghiệm từ 10 lễ hội hoa tiêu biểu trên thế giới: Floriade (Hà Lan, chu kỳ 10 năm/lần, quy mô 65 ha), Feria de las Flores (Medellin - Colombia, diễu hành Silletas từ giữa thập niên 1950), Lễ hội hoa Madeira (Funchal - Bồ Đào Nha), Lễ hội hoa Chiang Mai (Thái Lan, trưng bày hơn 3.000 loài phong lan), Lễ hội hoa Tulip (Canada, đón hơn 500.000 khách mỗi năm tại Ottawa), Triển lãm hoa Chelsea (Anh), Lễ hội Panagbenga (Baguio - Philippines, tổ chức từ 1995), Lễ hội Hanami (Nhật Bản), Batalla de Flores (Valencia - Tây Ban Nha), và Lễ hội hoa hồng Pasadena Rose (California - Mỹ, tổ chức thường niên vào ngày 01/01).
- Nội dung và công tác tổ chức Lễ hội Hoa Phượng Đỏ lần thứ nhất (6/2012):
- Phân công nhiệm vụ: Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch điều hành chung; Sở Thông tin và Truyền thông quản lý truyền thông; Trung tâm Văn hóa và Trung tâm Triển lãm Mỹ thuật phụ trách mỹ thuật, không gian; Bảo tàng Hải Phòng tổ chức trưng bày tư liệu; các đoàn nghệ thuật chuyên nghiệp dàn dựng chương trình biểu diễn.
- Hoạt động chính: Lễ khai mạc, đêm hội biểu diễn nghệ thuật chủ đề hoa phượng và truyền thống lịch sử thành phố cảng.
- Hoạt động bổ trợ: Triển lãm tranh ảnh, hội chợ thương mại - du lịch, diễu hành xe hoa, không gian văn hóa ẩm thực và hoạt động biểu diễn đường phố.
- Đánh giá thực trạng tổ chức: Lễ hội bước đầu tạo dựng được sự kiện du lịch mang tính nhận diện thương hiệu cho địa phương. Tuy nhiên, công tác tổ chức còn lúng túng; sản phẩm du lịch chưa đa dạng; thời gian lưu trú của khách còn ngắn; các hoạt động dịch vụ hỗ trợ chưa đồng bộ; sự kết nối giữa các doanh nghiệp lữ hành và ban tổ chức lễ hội chưa chặt chẽ.
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao giá trị khai thác Lễ hội Hoa Phượng Đỏ phục vụ phát triển du lịch Hải Phòng
Chương 3 trình bày các nhóm giải pháp xây dựng trên cơ sở phân tích số liệu điều tra thực tế:
- Phân tích kết quả mẫu điều tra: Đánh giá mức độ hài lòng, nhu cầu trải nghiệm và phản hồi của khách du lịch, người dân sở tại và các cán bộ quản lý đối với công tác tổ chức, vệ sinh môi trường, an ninh trật tự và sức hấp dẫn của các hoạt động trong kỳ lễ hội đầu tiên.
- Nhóm giải pháp quy hoạch không gian tổ chức: Tận dụng và thiết kế dải công viên trung tâm thành phố Hải Phòng làm trục không gian lễ hội chính; tổ chức phân luồng giao thông hợp lý; kết nối tuyến không gian lễ hội nội đô với hai trọng điểm du lịch biển đảo là Đồ Sơn và Cát Bà.
- Nhóm giải pháp đa dạng hóa sản phẩm du lịch: Phát triển các tour du lịch chuyên đề gắn với mùa hoa phượng và các di tích văn hóa lịch sử; sản xuất và thương mại hóa các sản phẩm quà tặng, đồ lưu niệm mang biểu trưng hoa phượng đỏ; kết hợp tour tham quan làng nghề truyền thống.
- Nhóm giải pháp tăng cường hoạt động bổ trợ: Tổ chức định kỳ liên hoan ẩm thực biển, không gian trò chơi dân gian, trình diễn nghệ thuật ca trù, hát Đúm đường phố, hội chợ triển lãm sinh vật cảnh nhằm kéo dài thời gian lưu trú của du khách.
- Nhóm giải pháp xúc tiến, quảng bá: Tăng cường liên kết tour với Hà Nội, Quảng Ninh và các tỉnh đồng bằng sông Hồng; ứng dụng các kênh truyền thông điện tử; đẩy mạnh tiếp thị hình ảnh sự kiện tới các thị trường quốc tế trọng điểm khu vực Đông Nam Á và Đông Bắc Á.
- Đề xuất, kiến nghị cụ thể:
- Đối với Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Xây dựng kế hoạch tổ chức định kỳ dài hạn; tăng cường bồi dưỡng nhân lực du lịch; nâng cấp hạ tầng phương tiện vận chuyển đường thủy và đường bộ.
- Đối với Ban Tổ chức Lễ hội: Hoàn thiện kịch bản chi tiết từ sớm; xã hội hóa nguồn kinh phí; phối hợp chặt chẽ với các doanh nghiệp lữ hành, khách sạn để tạo gói kích cầu du lịch trọn gói.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
Về kết quả nghiên cứu:
- Khóa luận đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về hạ tầng du lịch Hải Phòng đến năm 2012 với 304 cơ sở lưu trú (trong đó có 8 khách sạn 4 sao, 7 khách sạn 3 sao, 62 khách sạn 2 sao, 26 khách sạn 1 sao và 68 cơ sở đạt tiêu chuẩn), cùng danh mục 96 di tích quốc gia và 126 di tích cấp thành phố.
- Làm rõ tính chất của Lễ hội Hoa Phượng Đỏ là một lễ hội du lịch hiện đại (thuộc loại hình văn hóa - thể thao - du lịch), khác biệt với lễ hội truyền thống ở tính kinh tế mở, không gian đô thị mở và cấu trúc nghi lễ đương đại.
- Tổng hợp dữ liệu so sánh từ 10 mô hình lễ hội hoa nổi tiếng thế giới, chỉ ra các bài học về diễu hành xe hoa, xã hội hóa và thương mại hóa sản phẩm lưu niệm.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp thực tiễn (quy hoạch không gian, đa dạng hóa sản phẩm, bổ sung hoạt động phụ trợ, xúc tiến tiếp thị) và 2 nhóm kiến nghị cụ thể tới cơ quan quản lý và đơn vị tổ chức.
Về đóng góp học thuật và thực tiễn:
- Khóa luận là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên khảo sát trực tiếp Lễ hội Hoa Phượng Đỏ Hải Phòng lần thứ nhất năm 2012 ngay sau khi sự kiện diễn ra.
- Cung cấp nguồn tư liệu khảo sát thực tế và phân tích cơ sở dữ liệu lưu trú giai đoạn 2006 - 2012, đóng góp tài liệu tham khảo cho công tác quản lý và định hướng tổ chức sự kiện văn hóa du lịch thường niên tại Hải Phòng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về hạn chế:
- Do Lễ hội Hoa Phượng Đỏ năm 2012 là lần đầu tiên được triển khai, nguồn tài liệu học thuật và các công trình nghiên cứu đi trước về sự kiện này chưa có để đối chiếu, so sánh chéo.
- Nguồn số liệu thống kê trong văn bản chưa phân tách tách biệt tuyệt đối giữa doanh thu, lượt khách riêng biệt của kỳ lễ hội và tổng lượng khách du lịch chung của toàn thành phố trong năm 2012.
Về hướng nghiên cứu tiếp:
- Khảo sát và đánh giá chuỗi số liệu định lượng về lượng khách và doanh thu qua các kỳ tổ chức thường niên tiếp theo của Lễ hội Hoa Phượng Đỏ.
- Nghiên cứu sâu hơn về mô hình kinh tế lượng đo lường mức độ chi tiêu và tác động kinh tế trực tiếp của sự kiện đối với các ngành kinh doanh dịch vụ phụ trợ tại Hải Phòng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Văn hóa Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Sự kiện tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu một lễ hội hiện đại gắn với điểm đến cụ thể.
- Cán bộ quản lý nhà nước tại Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hải Phòng, các nhà nghiên cứu văn hóa đô thị và các đơn vị tổ chức sự kiện du lịch địa phương.
- Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm: Khung lý thuyết phân biệt "du lịch lễ hội" và "lễ hội du lịch"; bảng số liệu hạ tầng lưu trú Hải Phòng giai đoạn 2006 - 2012; kinh nghiệm quốc tế từ 10 lễ hội hoa tiêu biểu; và các đề xuất quy hoạch không gian dải công viên trung tâm phục vụ sự kiện công cộng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả, người hướng dẫn và đơn vị đào tạo của khóa luận là ai?
Khóa luận được thực hiện bởi sinh viên Đào Thị Hoa (Lớp VH1201, Mã số sinh viên: 121305), ngành Văn hóa Du lịch, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Thị Hoàng Điệp, hoàn thành vào tháng 12 năm 2012. Địa điểm thực tập tốt nghiệp của sinh viên tại Khách sạn Hữu Nghị, 60A Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng.
2. Điểm khác nhau cơ bản giữa "du lịch lễ hội" và "lễ hội du lịch" theo luận điểm của tác giả là gì?
Theo tác giả, "du lịch lễ hội" là việc tổ chức các tour du lịch đưa du khách đến địa phương trùng với thời gian mở hội truyền thống (mang tính mùa vụ rõ nét vào mùa xuân hoặc cuối thu, diễn ra ở không gian làng/di tích hẹp, khách chủ yếu là nội địa). Trong khi đó, "lễ hội du lịch" là một dạng lễ hội hiện đại mang tư cách công cụ văn hóa đa năng được tổ chức như một "vở diễn" (kịch bản, sân khấu, đạo cụ, diễn viên), hoạt động kinh tế mở, diễn ra trên không gian đô thị mở (đường phố, công viên) nhằm phục vụ phát triển kinh tế - xã hội và đối ngoại.
3. Số liệu cơ sở lưu trú của Hải Phòng giai đoạn 2006 - 2012 thay đổi như thế nào?
Tổng số cơ sở lưu trú của Hải Phòng tăng từ 198 cơ sở (năm 2006) lên 304 cơ sở (năm 2012), tức tăng 1,5 lần. Trong đó, số cơ sở lưu trú đạt tiêu chuẩn tăng hơn 5 lần (từ 12 cơ sở năm 2006 lên 68 cơ sở năm 2012). Khách sạn 4 sao tăng từ 5 lên 8 cơ sở; khách sạn 3 sao tăng từ 3 lên 7 cơ sở; khách sạn 2 sao tăng từ 52 lên 62 cơ sở; khách sạn 1 sao tăng từ 23 lên 26 cơ sở; toàn thành phố trong giai đoạn này chưa có khách sạn đạt tiêu chuẩn 5 sao.
4. Khóa luận đã dẫn chứng kinh nghiệm từ những lễ hội hoa tiêu biểu nào trên thế giới?
Khóa luận khảo cứu 10 lễ hội hoa nổi tiếng gồm: Floriade (Hà Lan), Feria de las Flores (Medellin, Colombia), Lễ hội hoa Madeira (Bồ Đào Nha), Lễ hội hoa Chiang Mai (Thái Lan), Lễ hội hoa Tulip (Canada), Lễ hội hoa Chelsea (Anh), Lễ hội hoa Panagbenga (Baguio, Philippines), Lễ hội ngắm hoa Hanami (Nhật Bản), Batalla de Flores (Valencia, Tây Ban Nha) và Lễ hội hoa hồng Pasadena Rose (California, Mỹ).
5. Cơ cấu tài nguyên du lịch nhân văn của Hải Phòng được thống kê gồm các di tích nào?
Theo thống kê trong văn bản, Hải Phòng có 96 di tích cấp quốc gia và 126 di tích cấp thành phố. Các công trình tiêu biểu gồm: Chùa Dư Hàng (thời Tiền Lê), Đình Tràng Kênh (xây năm 1856 với 308 hình rồng điêu khắc), Đền Nghè (thờ nữ tướng Lê Chân), Nhà hát lớn, Quán Hoa, Bảo tàng Hải Phòng, Biệt thự Bảo Đại, khu di tích Đền Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm, Chùa và Miếu Bảo Hà, Đình Nhân Mục; cùng các lễ hội truyền thống như chọi trâu Đồ Sơn, đua thuyền rồng Cát Hải.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Lễ hội Hoa Phượng Đỏ Hải Phòng và thực trạng tổ chức lễ hội lần thứ nhất 2012" của sinh viên Đào Thị Hoa đã cung cấp cái nhìn toàn diện về sự kiện lễ hội du lịch hiện đại đầu tiên gắn với biểu tượng hoa phượng đỏ tại thành phố Hải Phòng. Bằng việc phân tích thực trạng hạ tầng lưu trú, cơ sở vật chất kỹ thuật và đối sánh với các mô hình lễ hội hoa trên thế giới, tác giả đã chỉ rõ những bất cập trong công tác tổ chức và khai thác du lịch kỳ đầu tiên. Công trình đã đề xuất hệ thống các giải pháp quy hoạch không gian, phát triển sản phẩm bổ trợ và quảng bá xúc tiến nhằm định hướng đưa Lễ hội Hoa Phượng Đỏ trở thành sản phẩm du lịch đặc trưng thường niên của địa phương.