Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng với khu vực và thế giới, đặc biệt kể từ khi trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), môi trường kinh doanh trong nước đã chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp ở mọi quy mô. Sự cạnh tranh trên thị trường dịch vụ ngày càng trở nên gay gắt, đòi hỏi các tổ chức phải liên tục đổi mới phương thức tiếp cận khách hàng và xây dựng chiến lược kinh doanh linh hoạt. Trong số các công cụ quản trị, marketing đóng vai trò trọng tâm giúp doanh nghiệp định vị thương hiệu, tạo dựng sự khác biệt và tối ưu hóa năng lực cạnh tranh.
Đối với ngành dịch vụ tổ chức sự kiện – một lĩnh vực có tính đặc thù cao về tính trải nghiệm, tính thời điểm và sự phối hợp đa nguồn lực – hoạt động marketing không chỉ dừng lại ở việc quảng bá mà còn là cầu nối toàn diện giữa năng lực cung ứng của doanh nghiệp với nhu cầu đa dạng của khách hàng cá nhân và tổ chức. Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị Kinh doanh tại Trường Đại học Bình Dương của tác giả Văn Thị Kim Huyên (GVHD: ThS. Võ Văn Tín) đã lựa chọn nghiên cứu thực tiễn tại Công ty TNHH Super Green Group nhằm giải quyết các yêu cầu sau:
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá tổng quan kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Super Green Group trong giai đoạn 3 năm (2020, 2021 và 2022).
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing và đánh giá mức độ hiệu quả của việc vận dụng các chiến lược marketing trong doanh nghiệp dịch vụ.
- Phân tích thực trạng xây dựng, thực hiện chiến lược marketing-mix tại Công ty TNHH Super Green Group, từ đó rút ra các ưu điểm, hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả công tác marketing cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
-
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả công tác marketing loại hình tổ chức sự kiện tại doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Super Green Group (trụ sở chính tại TP. Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương và các địa bàn kinh doanh liên quan).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và tình hình hoạt động kinh doanh được khảo sát, thu thập trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết marketing hiện đại và quản trị dịch vụ sự kiện:
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: Cơ sở lí luận về marketing
Chương này tập trung khái quát toàn bộ hệ thống lý thuyết marketing doanh nghiệp và đặc điểm của loại hình dịch vụ tổ chức sự kiện:
- Phân tích chi tiết định nghĩa marketing của Philip Kotler, nhấn mạnh yêu cầu cân bằng giữa mục tiêu doanh nghiệp, nhu cầu thị trường và nguồn lực nội bộ.
- Trình bày chi tiết 5 chức năng cơ bản và vai trò 3 chiều (đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng và toàn xã hội).
- Mô hình hóa quá trình marketing doanh nghiệp thành chuỗi các hoạt động có mối liên hệ chặt chẽ.
- Phân loại rõ ràng ranh giới và xu hướng dịch chuyển từ marketing truyền thống sang marketing hiện đại tích hợp công nghệ số.
- Trình bày lý thuyết tổ chức sự kiện, chỉ rõ bối cảnh phát triển của ngành tổ chức sự kiện tại Việt Nam trong những năm gần đây với sự gia tăng của các hình thức sự kiện trực tuyến và sự kiện kết hợp truyền thông.
- Phân tích cấu trúc 4 chính sách cốt lõi của mô hình Marketing-Mix (4P): chính sách sản phẩm (phát triển mới, mở rộng, nâng cấp), chính sách giá (giá cố định, giá linh hoạt, giá đấu thầu, giá khuyến mãi, giá cạnh tranh), chính sách kênh phân phối (trực tiếp, gián tiếp, trực tuyến, đa kênh, đa cấp) và chính sách xúc tiến hỗn hợp (bán hàng cá nhân, quảng cáo, khuyến mại, marketing trực tiếp, tổ chức sự kiện).
CHƯƠNG 2: Thực trạng hoạt động marketing tại Công ty TNHH Super Green Group
Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động kinh doanh, năng lực tài chính và thực trạng triển khai marketing tại đơn vị khảo sát:
- Thông tin tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Super Green Group được cấp phép hoạt động ngày 03/09/2020, mã số thuế 3702908454, do ông Lê Hoàng Duy làm Tổng giám đốc. Trụ sở chính đặt tại TP. Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương, có 2 chi nhánh tại Bình Dương và Quảng Ngãi, cùng 1 kho hàng tại phường Định Hoà.
- Lĩnh vực hoạt động: Tổ chức sự kiện trọn gói (khai trương, khánh thành, khởi công, hội nghị, concert, team building), cho thuê thiết bị sự kiện (âm thanh, ánh sáng, màn hình LED, sân khấu, nhà bạt), thiết kế thi công nội thất, quảng cáo truyền thông và tư vấn đào tạo.
- Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Bộ máy công ty gồm Tổng giám đốc và 4 bộ phận chức năng (Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing, Phòng Tài chính - Kế toán, Đội ngũ nhân viên thực thi) với tổng quy mô 30 nhân sự.
- Dự án tiêu biểu đã thực hiện: Tổ chức live show âm nhạc gây quỹ "Hùng Vương Concert: Newtro", lễ khai trương chuỗi cửa hàng Di Động Việt, lễ khởi công Trạm chiết nạp Gas Long Thuận, lễ khai trương trung tâm dịch vụ lốp xe Friends Tire.
- Địa bàn và cơ cấu thị trường: Thị trường trong nước chiếm 90% doanh thu (khu vực miền Nam chiếm 60%, miền Trung chiếm 20%, miền Bắc chiếm 10%); thị trường ngoài nước chiếm 10% doanh thu (Thái Lan 5%, Đài Loan 5%).
- Kết quả tài chính và kinh doanh (2020–2022):
- Tỷ trọng phân bổ doanh thu theo năm: Năm 2020 chiếm 17,1%, năm 2021 chiếm 34,3% (tăng 17,2% so với 2020), năm 2022 chiếm 48,6% (tăng 14,3% so với 2021).
- Lợi nhuận sau thuế: Năm 2020 đạt 371 đơn vị nghìn đồng/chỉ tiêu; năm 2021 đạt 568 đơn vị (tăng 10,8% tỷ trọng, chiếm 31,1% tổng giai đoạn); năm 2022 đạt 887 đơn vị. Doanh nghiệp duy trì chính sách trích 5% lợi nhuận cho các hoạt động hỗ trợ trẻ em nghèo vượt khó.
- Phân tích đối thủ cạnh tranh tại Bình Dương: Xác định 5 đối thủ trực tiếp gồm Công ty sự kiện Tân Phúc, Công ty sự kiện Hoàng Gia, Công ty sự kiện Hồng Phúc, Công ty sự kiện Minh Tâm và Công ty sự kiện Hưng Thịnh.
- Ma trận SWOT: Tổng hợp các điểm mạnh (kinh nghiệm đa dạng, nhân sự trẻ, sáng tạo, quan hệ đối tác tốt), điểm yếu (doanh nghiệp mới thành lập, vị thế thị trường chưa cao, hạn chế về vốn đầu tư công nghệ hiện đại và kinh nghiệm dự án phức tạp), cơ hội (thị trường sự kiện tăng trưởng, cơ hội mở rộng đối tác và số hóa dịch vụ), thách thức (cạnh tranh gay gắt, nguy cơ sao chép ý tưởng, biến động kinh tế và yêu cầu biến đổi nhanh của khách hàng).
CHƯƠNG 3: Nhận xét và kiến nghị
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và ma trận SWOT, chương 3 đề xuất định hướng hoàn thiện hoạt động marketing cho công ty:
- Đánh giá chất lượng và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của các chiến lược marketing tại Super Green Group.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện Marketing-Mix:
- Giải pháp về sản phẩm: Đa dạng hóa gói dịch vụ sự kiện, nâng cao tính chuyên biệt và chất lượng trang thiết bị.
- Giải pháp về giá: Xây dựng chính sách giá linh hoạt, chiết khấu và bảng báo giá cạnh tranh theo từng phân khúc khách hàng.
- Giải pháp về phân phối: Mở rộng mạng lưới tiếp cận đa kênh, kết hợp kênh trực tiếp và nền tảng số.
- Giải pháp về xúc tiến bán hàng: Tăng cường quảng cáo trực tuyến trên mạng xã hội, website, triển khai các chiến dịch quan hệ công chúng (PR).
- Nhóm giải pháp hỗ trợ vận hành và quản trị:
- Cập nhật xu hướng sự kiện công nghệ mới và ứng dụng trực tuyến.
- Nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ nhân sự.
- Gia tăng trải nghiệm và mức độ tương tác của khách hàng.
- Xây dựng quy trình lập kế hoạch sự kiện chi tiết và quản trị rủi ro.
- Thiết lập mối quan hệ hợp tác với các nhà cung cấp, đối tác uy tín.
- Xây dựng hệ thống tiêu chí định kỳ đánh giá và cải tiến chất lượng dịch vụ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu định lượng cụ thể phản ánh kết quả hoạt động và cấu trúc vận hành của Công ty TNHH Super Green Group:
Bảng 1: Cơ cấu nhân sự theo bộ phận của Công ty TNHH Super Green Group
| STT |
Vị trí / Bộ phận |
Số lượng (Người) |
| 1 |
Tổng giám đốc |
1 |
| 2 |
Giám đốc kinh doanh |
1 |
| 3 |
Giám đốc marketing |
1 |
| 4 |
Giám đốc tài chính |
1 |
| 5 |
Trưởng phòng kinh doanh |
2 |
| 6 |
Trưởng phòng marketing |
2 |
| 7 |
Trưởng phòng tài chính |
1 |
| 8 |
Trưởng phòng kế toán |
1 |
| 9 |
Nhân viên chuyên môn |
20 |
| Tổng cộng |
|
30 |
Bảng 2: Cơ cấu tỷ trọng thị trường và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022
| Tiêu chí phân tích |
Phân loại / Chỉ số |
Tỷ trọng / Giá trị ghi nhận |
| Cơ cấu địa bàn trong nước (Chiếm 90%) |
Khu vực Miền Nam |
60% |
|
Khu vực Miền Trung |
20% |
|
Khu vực Miền Bắc |
10% |
| Cơ cấu địa bàn ngoài nước (Chiếm 10%) |
Thị trường Thái Lan |
5% |
|
Thị trường Đài Loan |
5% |
| Tỷ trọng doanh thu theo năm |
Năm 2020 |
17,1% |
|
Năm 2021 |
34,3% |
|
Năm 2022 |
48,6% |
- Đóng góp thực tiễn của đề tài:
- Cung cấp dữ liệu chi tiết về quá trình hình thành và phát triển của một doanh nghiệp khởi nghiệp trong ngành tổ chức sự kiện tại địa bàn tỉnh Bình Dương trong giai đoạn chịu tác động của dịch Covid-19 và phục hồi sau đại dịch.
- Làm rõ quy trình triển khai các dự án sự kiện thực tế thông qua các hồ sơ khảo sát địa điểm, xây dựng kịch bản (timeline) và bảng báo giá cho các sự kiện cụ thể như lễ khai trương Friends Tire, chuỗi Di Động Việt, concert Newtro.
- Đề xuất hệ thống 10 nhóm giải pháp cụ thể kết hợp giữa lý thuyết Marketing-Mix 4P với các biện pháp nâng cao năng lực quản trị nhân sự, xây dựng quan hệ đối tác và ứng dụng công nghệ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Dịch vụ và Sự kiện đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập liên quan đến phân tích chiến lược marketing dịch vụ.
- Người làm công tác quản lý tại các doanh nghiệp tổ chức sự kiện quy mô vừa và nhỏ tại các địa phương, có nhu cầu tham khảo mô hình cơ cấu tổ chức, phương pháp lập bảng giá dịch vụ, xây dựng kịch bản sự kiện và thiết lập ma trận phân tích đối thủ cạnh tranh.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Super Green Group được thành lập vào thời gian nào và có các lĩnh vực kinh doanh chính là gì?
Doanh nghiệp được cấp phép hoạt động vào ngày 03 tháng 9 năm 2020. Các lĩnh vực kinh doanh chính gồm: Tổ chức sự kiện trọn gói, cho thuê thiết bị sự kiện, thiết kế và thi công nội thất bảng hiệu quảng cáo, dịch vụ quảng cáo - truyền thông, tổ chức tour du lịch và tư vấn đào tạo sự kiện.
2. Cơ cấu phân bổ thị trường của Super Green Group theo số liệu trong khóa luận được xác định như thế nào?
Thị trường trong nước chiếm 90% tổng thị phần của công ty (trong đó miền Nam chiếm 60%, miền Trung chiếm 20%, miền Bắc chiếm 10%). Thị trường ngoài nước chiếm 10% (chia đều cho Thái Lan 5% và Đài Loan 5%).
3. Doanh thu của công ty có sự thay đổi như thế nào qua các năm 2020, 2021 và 2022?
Tỷ trọng doanh thu có sự tăng trưởng đều qua các năm: Năm 2020 chiếm 17,1%, năm 2021 tăng lên 34,3% (tăng 17,2% so với 2020) và năm 2022 đạt 48,6% (tăng thêm 14,3% so với năm 2021).
4. Khóa luận ghi nhận những đối thủ cạnh tranh trực tiếp nào của Super Green Group tại Bình Dương?
Tác giả liệt kê 5 đối thủ cạnh tranh chính trên địa bàn tỉnh Bình Dương gồm: Công ty sự kiện Tân Phúc, Công ty sự kiện Hoàng Gia, Công ty sự kiện Hồng Phúc, Công ty sự kiện Minh Tâm và Công ty sự kiện Hưng Thịnh.
5. Mục tiêu tăng trưởng bình quân về doanh thu và lợi nhuận được công ty đặt ra trong văn bản là bao nhiêu?
Doanh nghiệp đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu bình quân đạt 25%/năm và lợi nhuận tăng trưởng bình quân đạt 30%/năm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Văn Thị Kim Huyên đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về marketing dịch vụ và mô hình Marketing-Mix 4P trong lĩnh vực tổ chức sự kiện. Thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu thực tế tại Công ty TNHH Super Green Group giai đoạn 2020–2022, tác giả đã làm rõ bức tranh hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức bộ máy, năng lực cạnh tranh và những rào cản nội tại của một doanh nghiệp dịch vụ sự kiện tại Bình Dương. Các giải pháp đề xuất trong công trình tập trung vào việc hoàn thiện chính sách sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến kết hợp với nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ nhằm hướng tới sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.