Lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017 của công ty cổ phần than cao sơn

Dưới đây là thông tin meta tags cho bài viết: { "ai_description": "Lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017 của công ty cổ phần than cao sơn. Phân

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Phạm Thanh Tùng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2017

138
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017 Tầm quan trọng và Cơ sở lý luận

Việc lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017 đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp ngành than. Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt và yêu cầu ngày càng cao về hiệu quả sản xuất, một kế hoạch giá thành chặt chẽ không chỉ giúp kiểm soát chi phí sản xuất than mà còn là nền tảng để đưa ra các quyết định chiến lược về giá bán và lợi nhuận. Đặc biệt, đối với các đơn vị như Công ty CP Than Cao Sơn, việc xây dựng kế hoạch sản xuất kinh doanh than với trọng tâm là giá thành giúp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao năng lực cạnh tranh. Mục tiêu chính là đảm bảo sự phát triển bền vững, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn về than sạch, đóng góp vào hiệu quả chung của Tập đoàn Vinacomin. Đây là một nhiệm vụ đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng các yếu tố ảnh hưởng giá thành và áp dụng các cơ sở lý luận vững chắc về quản trị chi phí.

1.1. Khái niệm và vai trò thiết yếu của giá thành than sạch trong kinh doanh mỏ

Giá thành than sạch là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí về lao động sống, lao động vật hóa và các chi phí khác liên quan đến quá trình sản xuất một đơn vị sản phẩm than sạch. Nó không chỉ là một chỉ tiêu kinh tế tổng hợp mà còn là công cụ quản lý hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Trong kinh doanh mỏ, việc xác định đúng giá thành sản phẩm than sạch giúp doanh nghiệp định giá bán hợp lý, cạnh tranh trên thị trường. Hơn nữa, nó còn là thước đo để đánh giá hiệu quả sản xuất, khả năng tiết kiệm chi phí và khai thác tối đa tiềm năng của nguồn lực. Một kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch chính xác giúp doanh nghiệp chủ động trong việc điều hành, từ đó đạt được mục tiêu lợi nhuận và duy trì sự ổn định, phát triển lâu dài.

1.2. Nền tảng lý luận Hiểu rõ chi phí sản xuất than và giá thành sản phẩm

Để thực hiện việc lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017 một cách hiệu quả, việc nắm vững các khái niệm cơ bản về chi phí sản xuất than và giá thành là cần thiết. Chi phí sản xuất bao gồm toàn bộ các khoản chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, được phân loại theo nhiều tiêu thức khác nhau như chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công, chi phí khấu hao tài sản cố định, chi phí dịch vụ mua ngoài và chi phí khác bằng tiền. Giá thành sản phẩm là một phần của chi phí sản xuất, tính cho một đơn vị sản phẩm hoàn thành. Mối liên hệ giữa chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm rất chặt chẽ: chi phí sản xuất là cơ sở để hình thành giá thành, và việc kiểm soát tốt chi phí sản xuất là chìa khóa để giảm giá thành, nâng cao hiệu quả kinh doanh. Điều này đặc biệt đúng trong ngành than, nơi các yếu tố chi phí thường xuyên biến động.

II. Thách thức lớn khi Lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017 tại các doanh nghiệp

Việc lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017 đối mặt với nhiều thách thức đáng kể do đặc thù của ngành khai thác than và những biến động của thị trường. Công ty CP Than Cao Sơn cũng không ngoại lệ. Các yếu tố từ môi trường kinh doanh bên ngoài đến điều kiện sản xuất bên trong đều có thể gây ảnh hưởng lớn đến việc xác định và kiểm soát giá thành than sạch. Việc không lường trước hoặc quản lý không hiệu quả những thách thức này có thể dẫn đến sai lệch trong kế hoạch, ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nhu cầu về tối ưu chi phí than luôn hiện hữu, nhưng việc thực hiện lại đòi hỏi sự nhạy bén và linh hoạt trong quản lý.

2.1. Biến động yếu tố ảnh hưởng giá thành Từ chi phí nguyên vật liệu đến nhân công

Một trong những thách thức lớn nhất khi lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017 là sự biến động không ngừng của các yếu tố ảnh hưởng giá thành. Theo phân tích từ dữ liệu năm 2016, chi phí nguyên vật liệu và chi phí động lực chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng giá thành. Đặc biệt, chi phí nhân công có xu hướng tăng do điều kiện khai thác ngày càng khó khăn (khai thác xuống sâu), đòi hỏi mức lương cao hơn để bù đắp hao phí sức lao động. Chi phí khấu hao cũng tăng nhẹ, phản ánh việc đầu tư vào tài sản cố định. Bên cạnh đó, các chi phí khác như dịch vụ mua ngoài hoặc chi phí bằng tiền khác cũng có thể biến động lớn, gây áp lực lên tổng chi phí sản xuất than. Sự biến động này đòi hỏi một phương pháp phân tích chi phí than liên tục và khả năng điều chỉnh kế hoạch linh hoạt.

2.2. Kiểm soát và tối ưu chi phí than trong bối cảnh sản xuất phức tạp

Ngành khai thác than có quy trình sản xuất phức tạp, từ khâu thăm dò, khai thác đến chế biến và vận chuyển. Điều kiện địa chất, thời tiết, công nghệ và quy định pháp luật đều có thể ảnh hưởng đến chi phí sản xuất than. Việc kiểm soát và tối ưu chi phí than trở nên khó khăn hơn khi phải đối mặt với các vấn đề như hao hụt vật tư, tiêu hao năng lượng, chi phí bảo dưỡng thiết bị, và quản lý đội ngũ lao động lớn. Để lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017 hiệu quả, doanh nghiệp cần có hệ thống quản lý giá thành chặt chẽ, áp dụng các biện pháp kỹ thuật và tổ chức để giảm thiểu lãng phí. Thách thức này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban và áp dụng các công cụ quản lý hiện đại để theo dõi và điều chỉnh chi phí kịp thời.

III. Hướng dẫn chi tiết Quy trình lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017 hiệu quả

Để đảm bảo tính chính xác và khả thi của kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017, các doanh nghiệp ngành than, trong đó có Công ty CP Than Cao Sơn, cần tuân thủ một quy trình lập kế hoạch khoa học và bài bản. Quy trình này không chỉ bao gồm việc thu thập dữ liệu mà còn liên quan đến việc phân tích, dự báo và đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu chi phí than. Một quy trình được chuẩn hóa sẽ giúp giảm thiểu rủi ro, nâng cao hiệu quả quản lý và tạo nền tảng vững chắc cho các quyết định kinh doanh. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc xây dựng một kế hoạch sản xuất kinh doanh than tổng thể, đảm bảo sự hài hòa giữa mục tiêu sản lượng và mục tiêu lợi nhuận.

3.1. Các căn cứ lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch cần nắm vững

Việc lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch đòi hỏi các căn cứ vững chắc. Đầu tiên là các văn bản pháp luật của Nhà nước và quy định của Tập đoàn Công nghiệp Than và Khoáng sản Việt Nam (Vinacomin) về công tác lập kế hoạch giá thành. Các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, và kế hoạch sản xuất kinh doanh của các năm trước (ví dụ 2015, 2016) cung cấp dữ liệu lịch sử quan trọng. Quy chế trả lương của Tập đoàn và quy định về mức lương tối thiểu của Bộ Lao động Thương binh và Xã hội cũng là căn cứ để dự toán chi phí nhân công. Ngoài ra, các định mức kinh tế kỹ thuật như định mức lao động, định mức vật tư, nhiên liệu, năng lượng đóng vai trò quan trọng trong việc tính toán chi phí sản xuất than. Nắm vững các căn cứ này giúp việc phân tích chi phí than và dự báo trở nên chính xác hơn.

3.2. Trình tự lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch Từ dữ liệu đến dự toán

Trình tự lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017 tại Công ty CP Than Cao Sơn thường bắt đầu bằng việc thu thập và phân tích các dữ liệu lịch sử về chi phí sản xuất than của các kỳ trước. Tiếp theo, dựa trên kế hoạch sản xuất dự kiến và các định mức kinh tế kỹ thuật, doanh nghiệp sẽ tiến hành dự toán các khoản mục chi phí trực tiếp (nguyên vật liệu, nhân công trực tiếp) và chi phí gián tiếp (khấu hao, dịch vụ mua ngoài, chi phí khác). Quá trình này bao gồm việc phân bổ chi phí cho từng công đoạn sản xuất, đảm bảo phản ánh đúng thực tế hoạt động. Cuối cùng, tổng hợp các chi phí dự toán để xác định giá thành sản phẩm dự kiến cho từng loại than sạch. Trình tự này giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng thể và chi tiết về cơ cấu giá thành, từ đó đưa ra các biện pháp quản lý giá thành hiệu quả.

IV. Phương pháp Xác định chỉ tiêu để lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch theo từng công đoạn sản xuất

Để đảm bảo tính chính xác và khả thi trong việc lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017, các doanh nghiệp như Công ty CP Than Cao Sơn cần áp dụng phương pháp xác định chỉ tiêu chi phí theo từng công đoạn sản xuất. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình phân tích chi phí than và phát hiện các điểm nóng về chi phí. Việc bóc tách chi phí theo công đoạn không chỉ hỗ trợ kiểm soát chặt chẽ mà còn là cơ sở để đưa ra các quyết định cải tiến công nghệ, nâng cao hiệu suất và cuối cùng là giảm giá thành than sạch. Mục tiêu là xây dựng một kế hoạch sản xuất kinh doanh than hiệu quả, dựa trên nền tảng quản lý chi phí minh bạch và chi tiết theo từng bước của chuỗi giá trị.

4.1. Phân tích chi phí sản xuất than theo các công đoạn khai thác

Việc xác định các chỉ tiêu lập kế hoạch giá thành than sạch theo công đoạn sản xuất là một phương pháp hữu hiệu để kiểm soát chi phí sản xuất than. Các công đoạn chính trong khai thác than bao gồm khai thác (đào lò, nổ mìn, bốc xúc), vận chuyển (vận chuyển than, đất đá), và sàng tuyển chế biến. Mỗi công đoạn sẽ có các khoản mục chi phí đặc thù. Ví dụ, chi phí nguyên vật liệu (vật liệu nổ, vật liệu chống giữ) tập trung ở khâu khai thác. Chi phí nhân công trực tiếp sẽ được tính toán dựa trên số lượng lao động và định mức lương cho từng công đoạn. Chi phí khấu hao tài sản cố định (máy móc, thiết bị) được phân bổ hợp lý. Chi phí dịch vụ mua ngoài (sửa chữa thiết bị, dịch vụ điện nước) cũng cần được ghi nhận và phân tích cụ thể cho từng giai đoạn, giúp quản lý giá thành một cách chi tiết.

4.2. Quản lý giá thành sản phẩm than sạch Giải pháp giảm thiểu lãng phí và tăng cường hiệu quả

Quản lý giá thành sản phẩm than sạch đòi hỏi các giải pháp đồng bộ để giảm thiểu lãng phí và tăng cường hiệu quả. Để lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017 thành công, doanh nghiệp cần tập trung vào việc áp dụng công nghệ tiên tiến trong khai thác và chế biến để nâng cao năng suất, giảm định mức tiêu hao vật tư. Kiểm soát chặt chẽ chi phí nguyên vật liệu bằng cách lựa chọn nhà cung cấp uy tín, tối ưu hóa quá trình thu mua và sử dụng. Đối với chi phí nhân công, cần có chính sách tiền lương hợp lý, gắn liền với năng suất và hiệu quả công việc, đồng thời đào tạo nâng cao tay nghề. Việc thường xuyên phân tích chi phí than và so sánh với các định mức, kế hoạch giúp phát hiện và khắc phục kịp thời các điểm yếu, từ đó thực hiện tối ưu chi phí than hiệu quả, góp phần giảm giá thành than sạch.

V. Kết quả thực tiễn và những bài học kinh nghiệm từ việc Lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017

Việc đánh giá kết quả thực hiện lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017 là bước quan trọng để rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho các kỳ kế hoạch tiếp theo. Tại Công ty CP Than Cao Sơn, việc so sánh giữa kế hoạch và thực tế giúp nhận diện những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Phân tích này không chỉ tập trung vào các con số mà còn đi sâu vào nguyên nhân của sự chênh lệch, từ đó đưa ra các đề xuất cải tiến phù hợp. Những thông tin này cực kỳ hữu ích cho việc xây dựng kế hoạch sản xuất kinh doanh than trong tương lai, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả cao hơn, hướng tới mục tiêu tối ưu chi phí than bền vững.

5.1. Phân tích kết quả lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017 tại Công ty CP Than Cao Sơn

Kết quả nghiên cứu chuyên đề về lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017 tại Công ty CP Than Cao Sơn cho thấy tầm quan trọng của việc dự toán chi phí. Mặc dù cấu trúc giá thành năm 2016 tương đối ổn định, các khoản mục như chi phí nhân công có xu hướng tăng nhẹ so với năm 2015 do điều kiện khai thác khó khăn hơn, nhưng lại giảm so với kế hoạch. Chi phí dịch vụ mua ngoài giảm đáng kể, cho thấy nỗ lực tiết kiệm. Ngược lại, chi phí khác bằng tiền lại tăng. Những con số này phản ánh nỗ lực của công ty trong việc quản lý giá thành nhưng cũng chỉ ra những biến động khó lường. Việc phân tích chi phí than theo từng yếu tố giúp làm rõ nguyên nhân tăng/giảm, từ đó có cơ sở để điều chỉnh và hoàn thiện kế hoạch cho những năm tiếp theo.

5.2. Đánh giá hiệu quả và đề xuất cải tiến cho kế hoạch sản xuất kinh doanh than tương lai

Dựa trên kết quả lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017 và thực tế thực hiện, Công ty CP Than Cao Sơn cần đánh giá hiệu quả tổng thể và đề xuất các giải pháp cải tiến. Hiệu quả của kế hoạch được thể hiện qua khả năng kiểm soát chi phí sản xuất than, đạt được mục tiêu lợi nhuận và duy trì tính cạnh tranh của giá thành than sạch. Để cải thiện, công ty có thể tập trung vào việc chuẩn hóa định mức kinh tế kỹ thuật, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý giá thành, và tăng cường đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ lập kế hoạch. Việc xây dựng một kế hoạch sản xuất kinh doanh than với tầm nhìn dài hạn, tích hợp các biện pháp tối ưu chi phí than và ứng phó linh hoạt với biến động thị trường, sẽ là chìa khóa để đạt được sự phát triển bền vững.

VI. Kết luận về Lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017 và triển vọng phát triển

Tổng kết lại, lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017 không chỉ là một nhiệm vụ tài chính đơn thuần mà còn là một chiến lược quan trọng để đảm bảo sự tồn tại và phát triển của các doanh nghiệp khai thác than. Thông qua việc phân tích sâu rộng các yếu tố chi phí và áp dụng quy trình lập kế hoạch khoa học, các công ty có thể kiểm soát hiệu quả chi phí sản xuất than, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tầm quan trọng của công tác này càng được khẳng định trong bối cảnh thị trường biến động và yêu cầu ngày càng cao về hiệu quả hoạt động.

6.1. Tóm tắt giá trị của việc quản lý giá thành trong ngành than

Việc quản lý giá thành đóng vai trò trung tâm trong hoạt động sản xuất kinh doanh của ngành than. Một kế hoạch giá thành được xây dựng kỹ lưỡng giúp doanh nghiệp như Công ty CP Than Cao Sơn chủ động trong việc kiểm soát chi phí sản xuất than, đưa ra các quyết định về giá bán và đầu tư một cách sáng suốt. Nó cũng là công cụ để đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực, phát hiện lãng phí và tìm kiếm cơ hội cải tiến. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể nâng cao khả năng cạnh tranh của giá thành than sạch trên thị trường, đảm bảo sự phát triển bền vững và đóng góp vào mục tiêu chung của ngành.

6.2. Xu hướng phát triển và tầm nhìn tương lai cho tối ưu chi phí than sạch

Trong tương lai, công tác lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch sẽ tiếp tục phát triển theo hướng ứng dụng mạnh mẽ hơn các công nghệ số và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để dự báo chi phí chính xác hơn. Xu hướng tối ưu chi phí than sẽ tập trung vào việc tự động hóa quy trình sản xuất, sử dụng năng lượng hiệu quả và áp dụng các mô hình kinh tế tuần hoàn. Các doanh nghiệp như Công ty CP Than Cao Sơn cần liên tục đổi mới, đầu tư vào công nghệ hiện đại và nâng cao năng lực quản lý giá thành để duy trì vị thế cạnh tranh. Việc thích nghi với các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe cũng sẽ là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cơ cấu chi phí và định hướng kế hoạch sản xuất kinh doanh than trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch năm 2017 của công ty cổ phần than cao sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tình hình chung và điều kiện sản xuất chủ yếu của Công ty Cỗ phần than Cao Sơn - Vinacomin. Chương 2: Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cé phần than Cao Sơn - Vinacomin. Chương 3: Lập kế hoạch giá thành sản phẩm than sạch 2017 của công ty cỗ phần than Cao Sơn Phạm Thanh Tùng- lớp QTKD B- K58 3 Luận văn tốt nghiệp ; Trường đại học Mỏ - Dia chat Trong thời gian thực hiện đồ án tốt nghiệp tác giả may mắn nhận được sự giúp đỡ tận tình của GVHD Th§. Nguyễn Lan Hoàng Thảo cùng toàn thê các thầy cô giáo trong khoa kinh tế - quản trị kinh doanh trường Đại học Mỏ-Địa Chất và các cán bộ công nhân Công ty Cô phần than Cao Sơn.

Tuy nhiên do thời gian và kiến thức có hạn nên bản đồ án tốt nghiệp này không tránh khỏi những thiếu sót. Rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của thầy cô giáo và các bạn sinh viên để bản đồ án này được hoàn thiện hơn, Hà Nội, ngày 20 tháng 05 nam 2017 Tác giả Phạm Thanh Tùng Phạm Thanh Tùng- lớp QTKD B- K58 4 Luận văn tốt nghiệp ; Trường đại học Mỏ - Dia chat CHUONG 1 TINH HINH CHUNG VA CAC DIEU KIEN SAN XUAT KINH DOANH CHU YEU CUA CONG TY CP THAN CAO SON - VINACOMIN Phạm Thanh Tùng- lớp QTKD B- K58 5 Luận văn tốt nghiệp ; Trường đại học Mỏ - Dia chat 1. Khái quát lịch sử hình thành và phát triển của Công ty CP than Cao Sơn 1. Sự hình thành và phút triển của Công ty cỗ phân than Cao Sơn Tên Công ty: Công ty cô phân than Cao Sơn - Vinacomin Tên giao dịch: VCASC Mã số thuế: 5700101098 Địa chỉ: phường Cẩm Sơn, thành phố Câm Phả, Quảng Ninh Điện thoại: 0333862210 Fax: 0333863945 Giám đốc: Đặng Văn Tùng Công ty CP than Cao Sơn trước đây là Xí nghiệp xây dựng mỏ - Mỏ than Cao Sơn được thành lập ngày 06 tháng 06 năm 1974 theo quyết định số 9227 của Bộ điện và than.

Từ tháng 6 năm 1974 đến tháng 5 năm 1980, Xí nghiệp tiễn hành bóc đất đá và xây dựng theo thiết kế. Ngày 19 tháng 5 năm 1980, Xí nghiệp xây dựng mỏ - Mỏ than Cao Sơn sản xuất ra tấn than đâu tiên, kết thúc thời kì xây đựng cơ bản và đi vào sản xuất, từ đó Xí nghiệp đổi tên thành Mỏ than Cao Sơn trực thuộc Công ty than Câm Phả, - Tháng 5 năm 1996, Mỏ than Cao Sơn được tách ra khỏi Công ty than Cẩm Phả, trở thành một đơn vị hạch toán độc lập trực thuộc Tổng Công ty than Việt Nam theo nghị định số 27 CP ngày 6 tháng 5 năm 1996 của Thủ tướng Chính phủ về việc tổ chức và hoạt động của Tông Công ty than Việt Nam (nay là Tập đoàn Công nghiệp than - Khoáng sản Việt Nam), viết tắt là TKV. - Mỏ than Cao Sơn là một doanh nhiệp Nhà nước thuộc Tổng Công ty than Việt Nam (nay là Tập đoàn Công nghiệp than - Khoảng sản Việt Nam), được thành lập theo quyết định số 2606/QĐÐ - TCCB ngày 17 tháng 9 năm 1996 của Bộ trưởng Bộ công nghiệp. Ngày 5 tháng 10 năm 2001, Mỏ than Cao Sơn chính thức được đôi tên thành Công ty CP than Cao Sơn.

Chức năng, nhiệm vụ và ngành ngề kinh doanh của Công ty cô phan than Cao Sơn Công ty được phép kinh doanh các ngành nghề sau: + Khai thác, chế biến và tiêu thụ than. + Sửa chữa cơ khí. + Vận tải và san lap mat bằng. + Quản lý và khai thác cảng lẻ.

+ Sản xuất các mặt hàng bằng cao su. + Xây dựng các công trình thuộc Công ty. + Trồng rừng và khai thác gỗ. + Chăn muôi và nuôi trồng hải sản, Phạm Thanh Tùng- lớp QTKD B- K58 6 Luận văn tốt nghiệp ; Trường đại học Mỏ - Dia chat Sản phẩm chính của Công ty CP than Cao Sơn là than Antraxit dùng để xuất khẩu và tiêu thụ nội địa, trong đó, bao gồm các sản phẩm: - Các loại than cục, cám 2, cám 3 có chất lượng tốt (độ tro từ 4% đến 15%) dùng để xuất khẩu.

Các chỉ tiêu số lượng, chất lượng than bán theo kế hoạch của Tổng Công ty giao. - Than cam 4a, cam 4b, cám 5a, cám 6, cám nguyên khai phục vụ cho các hộ tiêu thụ trọng điểm trong nước như xi măng, hóa chất, điện, đạm. và các hộ lé. - Thị trường tiêu thụ sản phẩm của Công ty: Các loại sản phâm than trên được tiêu thụ theo hai tuyến: + Công ty tuyển than Cửa Ông: Chủ yếu tiêu thụ than nguyên khai, cám 3, than cục xuất khẩu.

+ Của Công ty: chủ yếu phục vụ cho tiêu thụ nội địa. Doanh thu chủ yếu của Công ty là nguồn bán than. Ngoài ra, Công ty còn có nguồn doanh thu khác từ các sản phẩm sửa chữa cơ khí (chủ yếu là các sản phẩm phục hỏi, trùng tu máy xúc, ô tô, xây dựng). Doanh thu từ những sản phẩm và địch vụ này thường có tỷ trọng nhỏ trong tông đoanh thu của Công ty.

Theo quyết định thành lập số 2606 QÐ/ TCCB ngày 17 tháng 9 năm 1996 của Bộ công nghiệp, Công ty có tông số vốn kinh doanh là 21,338 tỷ đồng. Trong đó: - Vốn cô định: 18, 927 tỷ đồng - Vốn lưu động: 1,75 tỷ đồng - Vốn khác: 0,661 tỷ đồng 1. Điều kiện địa lý tự nhiên kinh tế - nhân văn của vùng nghiên cứu 1. Điều kiện địa lý Công ty CP than Cao Sơn là Công ty khai thác than lớn nhất của Tập Đoàn Công Nghiệp Than - Khoáng Sản Việt Nam với trữ lượng hơn 70 triệu tan.

Vi tri của Công ty nằm tại vùng Đông Bắc có diện tích 12,5 km?, nằm trong vùng khoáng sản Khe Chàm thuộc vĩ độ 26,7:30, kinh độ 242:429,5. (bỏ) Khai trường khai thác của Công ty tiếp giáp với Công ty sau: -Phía Bắc giáp với Công ty than Khe Chàm. - Phía Nam giáp với Công ty Than Đèo Nai. - Phía Đông giáp với Công ty Than Cọc Sáu.

- Phía Tây giáp với Công ty Than Thống Nhất. Diện tích khai trường 10 kmỶ, có đường giao thông thuận tiện cho việc vận chuyên tiêu thụ sản phẩm. Công ty CP than Cao Sơn được thiết kế khai khác than theo phương pháp lộ thiên với đây chuyên sản xuất được cơ giới hóa tương đối đồng bộ. Nhiệm vụ chính của Công ty là khai thác than theo dây chuyên: Phạm Thanh Tùng- lớp QTKD B- K58 7 Luận văn tốt nghiệp ; Trường đại học Mỏ - Dia chat Thăm đò> Khoan nỗ> Bốc xtc> Van chuyén> Sang tuyén> Tiêu thụ.

Theo thiết kế kỹ thuật ban đầu (năm 1971) thì trữ lượng của mỏ là 70 triệu tấn than và công suất thiết kế 2 triệu tấn than/năm. Năm 1980 Viện Ghiprosat của (Liên Xô cũ) thiết kế mở rộng công suất của mỏ lên tới 3 triệu tắn/năm. Năm 1987 viện Quy hoạch kinh tế và thiết kế than (nay là Công ty tư vấn đầu tư mỏ và công nghiệp) lập thiết kế khai thác cho Công ty CP than Cao Sơn với công suất 1,7 triệu tần/năm với hệ số bóc trung bình Ks= 6,06 m°/tấn. Từ khi Tổng Công ty than Việt Nam được thành lập (nay là Tập Đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam) Tổng Công ty đã điều chỉnh biên giới khai trường của Công ty nhiều lần, Hiện nay, Công ty CP than Cao Sơn đang quản lý và tê chức khai thác ở 3 khu vực với trữ lượng như sau: - Khu Cao Sơn: 44.780 tân - Khu Đông Cao Sơn: 8.360 tan - Khu Khe Cham: 1.000 tan - Toan Céng ty: 54.1 Điều kiện địa chất tự nhiên a.

Địa hình Công ty CP than Cao Sơn nằm trong vùng địa hình đồi núi phức tạp, phía Nam có đính Cao Sơn cao 436 m, đây là đính núi cao nhất của ving Hon Gai - Cam Pha. Địa hình của Cao Sơn thấp dần về phía Tây Bắc, theo tiến trình khai thác, khai trường Công ty không còn tồn tại địa hình tự nhiên mà luôn thay đồi.Khí hậu Công ty tan Cao Sơn nằm trong vùng chịu tác động của khí hậu nhiệt đới gió mùa, một năm có 2 mùa 1õ rệt: - Mùa mưa: kéo đài từ tháng 4 tới tháng 10, nhiệt độ trung bình 27°C đến 30°C. Mùa này có giông bão kéo theo mưa lớn, lượng mưa trung bình 20mm, mưa lớn kéo dài nhiều ngày thường gây khó khăn cho khai thác xuống sâu và làm phức tạp cho công tác thoát nước, gây tốn kém về chiphí bơm nước cưỡng bức và chỉ phí về thuốc nỗ chịu nước. - Mùa khô: Từ tháng 11 tới thắng 3 năm sau, nhiệt độ mùa nay tir 13°C - 17°C có khi xuống tới 3°C - 5°C, mùa này mưa ít nên lượng mưa không đáng kế, thuận lợi cho khác thác xuống sâu.

Tuy nhiên, từ tháng l tới tháng 3 thường có sương mù và mưa phùn do đó gây bất lợi cho công tác vận chuyên và than do đường trơn. Cầu trúc địa tang Công ty CP than Cao Sơn có 2 khu vực khai thác chính là khu Đông Cao Sơn và Khu Cao Sơn. Khu Cao Sơn nằm trong địa tâng trầm tích Triat và tầm tích Đệ Tứ. Quá trình kiến tạo hình thành nên các vỉa than xen kẽ với dat đá năm chồng lên Phạm Thanh Tùng- lớp QTKD B- K58 8 Luận văn tốt nghiệp ; Trường đại học Mỏ - Dia chat nhau theo hình vòng cung, cắm dốc xuống theo hướng bắc - nam.

Độ đốc của vỉa than từ 30” tới 357. Khu Cao Sơn có khoảng 22 vía than, đánh số thứ tự từ Vị đến V+;, trong đó Vịạ Vị¿ có tính phân chùm mạnh và thành các chùm via 13-1; 13-2; 14-1; 14-2; 14- 4; 14-5, Chiều dày các vĩa được thê hiện trong bảng: Bảng chiều dày các vỉa than chính Bang 1-1 Tén | Chiéuday | Chiéu day Max | Chiéu day TB „. Tinh chat via Min (m) (m) (m) 13-1 0,36 18,74 6,90 Tương đối ônđịnh 13-2 0,75 6,22 2,67 Tương đối ôn định 14-1 0,00 4,38 1,32 Khéng én dinh 14-2 0,77 11 4,19 Khéng én dinh 14-4 0,91 5,5 2,59 Tương đối ôn định 14-5 1,07 26,24 10,52 Tương đối ôn định ả. Điều kiện địa chất thuy văn.

- Nước mặt: Do Cao Sơn có địa hình đôi núi cao ở phía nam và thoải dần về phía bắc đến suối Khe Chàm nên vào mùa mưa nước từ trên nủi Cao Sơn đô từ phía Nam về phía Bắc tạo thành những dòng mưa lớn, lưu lượng nước lên tới 20.500 1⁄s thường gây ngập lụt và gây khó khăn cho việc khai thác than. Ngược lại, về mùa khô chí có các mạch nước nhỏ với lưu lượng nước không đáng kế nên ít gây ảnh hưởng cho khai thác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ