Lập Biểu Thể Tích Gỗ Tròn Cho Một Số Loài Cây Rừng Tự Nhiên Khu Vực Miền Trung Việt Nam

Luận văn nghiên cứu lập biểu thể tích gỗ tròn cho một số loài cây rừng tự nhiên khu vực miền Trung Việt Nam, góp phần bảo tồn tài nguyên rừng.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn cao học

2007

52
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

1.1.1. Trên thế giới

1.1.2. Ở Việt Nam

1.1.3. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

1.1.4. Ý kiến thảo luận

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu

2.2. Nội dung

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Công tác chuẩn bị

2.3.2. Thu thập tài liệu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Biểu Thể Tích Gỗ Tròn Miền Trung Việt Nam

Bài viết này giới thiệu tổng quan về biểu thể tích gỗ tròn cho các loài cây rừng tự nhiên tại miền Trung Việt Nam. Việc xác định thể tích gỗ tròn chính xác là rất quan trọng trong quản lý rừng bền vững, khai thác gỗ hợp lý và tính trữ lượng gỗ hiệu quả. Hiện nay, việc sử dụng chung một bảng tra thể tích gỗ tròn từ năm 1962 gây ra nhiều hạn chế do giả định súc gỗ tròn tương đương hình trụ. Điều này không phù hợp với thực tế súc gỗ dài và hình dạng không đều. Nhu cầu thực tiễn đòi hỏi một phương pháp điều tra gỗ tròn đơn giản, khoa học và tin cậy hơn. Đề tài “Lập biểu thể tích gỗ tròn cho một số loài cây rừng tự nhiên khu vực miền Trung Việt Nam” được thực hiện để góp phần giải quyết vấn đề này. Mục tiêu là xây dựng cơ sở lý luận, xác định đặc điểm hình dạng gỗ tròn và lập biểu thể tích gỗ tròn phù hợp.

1.1. Tầm quan trọng của việc xác định chính xác thể tích gỗ tròn

Việc xác định chính xác thể tích gỗ tròn là yếu tố then chốt cho nhiều hoạt động lâm nghiệp. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc đánh giá tài nguyên rừng, ước tính sản lượng gỗ có thể khai thác gỗquản lý rừng một cách khoa học và bền vững. Số liệu chính xác về khối lượng gỗ tròn giúp cho việc lập kế hoạch khai thác gỗ được hiệu quả, tránh lãng phí và đảm bảo tái sinh rừng sau khai thác. Việc tính toán sai lệch có thể dẫn đến những quyết định sai lầm trong quản lý tài nguyên rừng, ảnh hưởng đến năng suất rừng và sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp.

1.2. Hạn chế của phương pháp tính thể tích gỗ tròn truyền thống

Phương pháp truyền thống sử dụng bảng tra thể tích gỗ tròn dựa trên giả định súc gỗ tròn tương đương hình trụ. Tuy nhiên, thực tế hình dạng súc gỗ thường không đều, đặc biệt với những súc gỗ dài. Việc đo đường kính gỗ tròn trung bình cũng gặp khó khăn khi gỗ tròn được xếp thành đống. Điều này dẫn đến sai số lớn trong tính thể tích gỗ tròn, ảnh hưởng đến độ chính xác của ước tính sản lượng gỗ. Các tài liệu lý luận và thực tiễn điều tra rừng đều khuyến nghị sử dụng đường kính đầu nhỏ và chiều dài sản phẩm để xác định thể tích gỗ tròn.

II. Thách Thức Trong Lập Biểu Thể Tích Gỗ Tròn Chính Xác Nhất

Việc lập biểu thể tích gỗ tròn chính xác cho các loài cây rừng tự nhiênmiền Trung Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Sự đa dạng về loài cây, hình dạng gỗ tròn, và điều kiện địa hình đòi hỏi phương pháp nghiên cứu phù hợp. Ảnh hưởng của đặc điểm sinh thái từng loài cây rừng đến hình dạng gỗ tròn cần được xem xét. Sai số trong đo đạc và xử lý số liệu là yếu tố cần được kiểm soát chặt chẽ. Việc lựa chọn công thức tính thể tích gỗ tròn phù hợp cũng ảnh hưởng lớn đến độ chính xác của biểu thể tích. Ngoài ra, việc xây dựng quy trình lập biểu thể tích dễ áp dụng trong thực tiễn cũng là một yêu cầu quan trọng.

2.1. Sự đa dạng về loài cây và hình dạng gỗ tròn

Miền Trung Việt Nam có sự đa dạng sinh học cao, với nhiều loài cây rừng tự nhiên khác nhau. Mỗi loài cây có đặc điểm sinh trưởng và hình thái riêng, dẫn đến sự khác biệt về hình dạng gỗ tròn. Việc này đòi hỏi phải thu thập số liệu đủ lớn và đa dạng để đảm bảo tính đại diện cho từng loài cây. Bên cạnh đó, hình dạng gỗ tròn còn chịu ảnh hưởng bởi điều kiện tăng trưởng của cây rừng (độ tuổi, vị trí địa lý, v.v…), đặt ra thách thức trong việc xây dựng biểu thể tích có tính khái quát cao.

2.2. Kiểm soát sai số trong đo đạc và xử lý số liệu

Đo đạc gỗ tròn trong điều kiện thực địa thường gặp nhiều khó khăn, dễ phát sinh sai số. Việc sử dụng thiết bị đo đạc chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình đo đạc là rất quan trọng. Sai số cũng có thể xảy ra trong quá trình xử lý số liệu, đặc biệt khi sử dụng các phần mềm lập biểu thể tích gỗ. Cần có quy trình kiểm tra và đối chiếu số liệu chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Hình Dạng Gỗ Tròn Hiệu Quả Nhất Hiện Nay

Nghiên cứu hình dạng gỗ tròn là bước quan trọng để lập biểu thể tích gỗ tròn chính xác. Phương pháp thường sử dụng bao gồm đo đạc đường kính gỗ tròn tại nhiều vị trí dọc theo chiều dài, tính toán độ thon và hình số gỗ tròn. Phân tích hồi quy được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa thể tích gỗ tròn, đường kính gỗ tròn, và chiều dài gỗ tròn. Các chỉ số hình dạng như độ thon bình quân, hệ số thon, hình số gỗ tròn được sử dụng để mô tả hình dạng gỗ tròn. Kết quả nghiên cứu hình dạng gỗ tròn là cơ sở để lựa chọn công thức tính thể tích gỗ tròn phù hợp.

3.1. Đo đạc đường kính và chiều dài gỗ tròn

Việc đo đạc đường kính gỗ trònchiều dài gỗ tròn cần được thực hiện cẩn thận và chính xác. Đường kính gỗ tròn nên được đo tại nhiều vị trí dọc theo chiều dài gỗ tròn để có thể đánh giá chính xác hình dạng gỗ tròn. Các vị trí đo thường được chọn là đầu nhỏ, đầu lớn và giữa súc gỗ. Chiều dài gỗ tròn được đo từ đầu nhỏ đến đầu lớn. Số liệu đo đạc cần được ghi chép đầy đủ và chính xác.

3.2. Phân tích hồi quy và xây dựng mô hình

Phân tích hồi quy là công cụ quan trọng để xác định mối quan hệ giữa thể tích gỗ tròn, đường kính gỗ tròn, và chiều dài gỗ tròn. Mô hình hồi quy có thể được sử dụng để dự đoán thể tích gỗ tròn dựa trên đường kínhchiều dài đo được. Việc lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của dự đoán. Các mô hình hồi quy thường được sử dụng bao gồm mô hình tuyến tính, mô hình phi tuyến tính và mô hình đa biến.

3.3. Sử dụng các chỉ số hình dạng độ thon hình số

Các chỉ số hình dạng như độ thon và hình số gỗ tròn giúp mô tả đặc điểm hình dạng của gỗ tròn. Độ thon phản ánh mức độ giảm đường kính gỗ tròn từ gốc đến ngọn. Hình số là tỷ lệ giữa thể tích gỗ tròn thực tế và thể tích của hình trụ có cùng đường kính đáy và chiều dài. Các chỉ số này được sử dụng để phân loại hình dạng gỗ tròn và lựa chọn công thức tính thể tích gỗ tròn phù hợp.

IV. Cách Lựa Chọn Công Thức Tính Thể Tích Gỗ Tròn Phù Hợp Nhất

Việc lựa chọn công thức tính thể tích gỗ tròn phù hợp ảnh hưởng lớn đến độ chính xác của biểu thể tích. Các công thức phổ biến bao gồm công thức hình trụ, công thức paraboloid, và công thức Huber. Công thức phù hợp nhất phụ thuộc vào hình dạng gỗ tròn và độ chính xác yêu cầu. Nghiên cứu so sánh độ chính xác của các công thức tính thể tích gỗ tròn khác nhau là cần thiết. Công thức được lựa chọn cần đảm bảo tính đơn giản, dễ áp dụng trong thực tế và độ chính xác cao.

4.1. Đánh giá độ chính xác của các công thức tính thể tích

Đánh giá độ chính xác của các công thức tính thể tích gỗ tròn là bước quan trọng để lựa chọn công thức phù hợp nhất. Việc này có thể được thực hiện bằng cách so sánh thể tích gỗ tròn tính toán theo các công thức khác nhau với thể tích thực tế đo được. Các chỉ số thống kê như sai số tuyệt đối trung bình, sai số tương đối trung bình và hệ số tương quan được sử dụng để đánh giá độ chính xác.

4.2. Xem xét yếu tố hình dạng gỗ tròn khi lựa chọn công thức

Hình dạng gỗ tròn là yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn công thức tính thể tích gỗ tròn. Công thức hình trụ phù hợp với gỗ tròn có hình dạng gần trụ. Công thức paraboloid phù hợp với gỗ tròn có hình dạng cong đều. Việc lựa chọn công thức phù hợp với hình dạng gỗ tròn giúp giảm sai số trong tính thể tích gỗ tròn.

V. Ứng Dụng Biểu Thể Tích Gỗ Tròn Trong Quản Lý Rừng Bền Vững

Biểu thể tích gỗ tròn được sử dụng rộng rãi trong quản lý rừng bền vững. Nó giúp ước tính trữ lượng gỗ, lập kế hoạch khai thác gỗ, và kiểm kê gỗ sau khai thác. Biểu thể tích gỗ tròn cũng được sử dụng để đánh giá tăng trưởng của cây rừngnăng suất rừng. Kết quả ước tính sản lượng gỗ dựa trên biểu thể tích gỗ tròn là cơ sở quan trọng cho việc lập kế hoạch phát triển ngành lâm nghiệp. Việc sử dụng GIS trong quản lý rừng kết hợp với biểu thể tích gỗ tròn giúp nâng cao hiệu quả quản lý rừng.

5.1. Ước tính trữ lượng gỗ và lập kế hoạch khai thác

Biểu thể tích gỗ tròn đóng vai trò quan trọng trong việc ước tính trữ lượng gỗ hiện có trong rừng. Dựa trên số liệu điều tra rừngbiểu thể tích gỗ tròn, có thể tính toán tổng khối lượng gỗ có thể khai thác. Thông tin này giúp cho việc lập kế hoạch khai thác gỗ được hiệu quả, đảm bảo khai thác bền vững và tái sinh rừng.

5.2. Sử dụng GIS trong quản lý rừng và cập nhật biểu thể tích

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là công cụ hữu ích trong quản lý rừng. GIS cho phép hiển thị và phân tích dữ liệu không gian, bao gồm phân bố loài cây, trữ lượng gỗ, và tình trạng khai thác gỗ. Biểu thể tích gỗ tròn có thể được tích hợp vào GIS để tự động tính toán trữ lượng gỗ và tạo bản đồ phân bố trữ lượng gỗ. GIS cũng hỗ trợ việc theo dõi và cập nhật biểu thể tích gỗ tròn theo thời gian.

VI. Kết Luận Về Biểu Thể Tích Gỗ Tròn Và Hướng Phát Triển

Việc lập biểu thể tích gỗ tròn cho các loài cây rừng tự nhiênmiền Trung Việt Nam là cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý rừng bền vững. Nghiên cứu cần tiếp tục được mở rộng để bao gồm nhiều loài cây hơn và cập nhật biểu thể tích gỗ tròn theo thời gian. Việc ứng dụng công nghệ viễn thám trong quản lý rừng có thể giúp thu thập dữ liệu nhanh chóng và chính xác. Hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà quản lý rừng và doanh nghiệp là chìa khóa để phát triển và ứng dụng biểu thể tích gỗ tròn hiệu quả.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo và mở rộng phạm vi

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc mở rộng phạm vi biểu thể tích gỗ tròn cho nhiều loài cây khác nhau và các vùng sinh thái khác nhau. Cần nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi tăng trưởng của cây rừng (khí hậu, đất đai, v.v…) và cập nhật biểu thể tích gỗ tròn để đảm bảo tính chính xác. Việc nghiên cứu và phát triển các phần mềm lập biểu thể tích gỗ cũng là hướng đi tiềm năng.

6.2. Tăng cường hợp tác để ứng dụng hiệu quả trong thực tiễn

Việc tăng cường hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà quản lý rừng và doanh nghiệp là rất quan trọng để ứng dụng biểu thể tích gỗ tròn hiệu quả trong thực tiễn. Các nhà khoa học cần cung cấp các nghiên cứu khoa học tin cậy và dễ hiểu. Nhà quản lý rừng cần tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu thập dữ liệu và thử nghiệm biểu thể tích gỗ tròn trong thực tế. Doanh nghiệp cần áp dụng biểu thể tích gỗ tròn vào quy trình sản xuất và chia sẻ kinh nghiệm với cộng đồng.

28/05/2025
Luận văn lập biểu thể tích gỗ tròn cho một số loài cây rừng tự nhiên khu vực miền trung việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề nghiên cứu cho tất cả các loài cây đƣợc khai thác và tạo sản phẩm gỗ tròn thuộc đối tƣợng nghiên cứu. Đề tài cần chọn một số loài cây tƣơng đối phổ biến, có giá trị thƣơng phẩm cao và thuộc các tổ hình dạng khác nhau ( theo phân loại của Đồng Sĩ Hiền 1974) làm đối tƣợng thu thập tài liệu. - Các công thức đơn chỉ nên sử dụng khi đo tính các súc gỗ tròn cá lẻ và có hình dạng tƣơng đối thuần nhất. Khi gỗ tròn đƣợc xếp đống việc đo đƣờng kính giữa hoặc hai đầu súc gỗ là rất khó khăn và nhiều trƣờng hợp không thể thực hiện đƣợc.

Đặc biệt trong nghiên cứu khoa học để tìm đƣợc thể tích đáng tin cậy của gỗ tròn cần dùng các công thức phân đoạn tuyệt đối với độ dài nhỏ hơn hoặc bằng 2m, hoặc chia thành các đoạn có chiều dài tƣơng đối và bằng nhau. - Trong thực tiễn không nên tiếp tục sử dụng biểu thể tích hình viên trụ (Bảng tra hay Barem) đã đề cập bởi vì: hình dạng một súc gỗ tròn có thể khác khá xa với hình viên trụ, mặt khác việc đo tính diện tích tiết diện trung bình 10 của súc gỗ không dễ thực hiện nhƣ vừa nêu trên. Cần thiết phải nghiên cứu thay thế bằng một biểu thể tích gỗ tròn theo đúng nghĩa của nó. Thêm vào đó, cho tới nay chƣa có tài liệu nào công bố độ chính xác của việc xác định thể tích gỗ tròn bằng công thức đơn hoặc biểu thể tích hình viên trụ hiện hành.

Để thăm dò, đề tài đã kiểm tra 120 súc gỗ thuộc 10 loài cây với các chiều dài sản phẩm khác nhau. Kết quả cho thấy công thức đơn tiết diện bình quân mắc sai ố trung bình là 18,7% còn công thức đơn tiết diện giữa là 14,8%. Sai số này cũng chính là sai số khi dùng bảng tra hiện hành nếu lấy đƣờng kính bình quân súc gỗ bằng cách đo đƣờng kính 2 đầu hoặc giữa súc gỗ tròn. - Trong bối cảnh hiện nay việc lập biểu thể tích gỗ tròn không đơn giản nhƣ một số ngƣời quan niệm mà phải chú ý đến nhiều khía cạnh, chẳng hạn: Biểu lập chung cho các loài cây, các địa phƣơng hay riêng cho mỗi loài, mỗi vùng khác nhau.

Vấn đề kiểu biểu thể tích thân cây đã đƣợc nhiều nhà khoa học nƣớc ta giải quyết ( Đồng Sĩ Hiền [1974], Nguyễn Ngọc Lung, Phạm Ngọc Giao, Vũ Tiến Hinh) nhƣng đối với biểu thể tích gỗ tròn còn chƣa có những chỉ dẫn cụ thể. Về phƣơng pháp lập biểu nên chọn cách nào trong các phƣơng pháp đã đƣợc đúc kết là: Phƣơng pháp thực nghiệm, phƣơng pháp dùng biểu đồ, phƣơng pháp dùng công thức cơ bản, hoặc phƣơng pháp phân tích hồi quy, thậm chí dùng phƣơng pháp đƣờng sinh gỗ tròn. Vấn đề này cũng cần đƣợc xem xét thỏa đáng. Cuối cùng với khuôn khổ luận văn của một học viên cao học không thể nghiên cứu toàn bộ các vấn đề đặt ra, chúng tôi chỉ có tham vọng góp phần giải quyết một số khía cạnh sẽ đƣợc xác định ở chƣơng 2 của báo cáo dƣới đây.

11 Chƣơng 2 MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu - Góp phần bổ sung cơ sở lý luận điều tra gỗ tròn. - Phát hiện và xác lập đƣợc một số đặc điểm có tính quy luật về hình dạng gỗ tròn cho đối tƣợng nghiên cứu. - Lập đƣợc biểu thể tích gỗ tròn cho đối tƣợng nghiên cứu.

Nội dung Để đạt mục tiêu đặt ra, đề tài xác định các nội dung cần nghiên cứu nhƣ sau: 2. Nghiên cứu một số cơ sở khoa học lập biểu thể tích gỗ tròn - Nghiên cứu đặc điểm hình dạng gỗ tròn. - Nghiên cứu quan hệ thể tích với đƣờng kính đầu nhỏ và chiều dài gỗ tròn. Lập biểu thể tích gỗ tròn - Lựa chọn phƣơng pháp lập biểu thể tích gỗ tròn.

- Lập biểu thể tích gỗ tròn - Hƣớng dẫn sử dụng biểu thể tích gỗ tròn 2. Phƣơng pháp nghiên cứu Các nội dung nghiên cứu đƣợc thực hiện theo phƣơng pháp khoa học chủ yếu nhƣ sau: 2. Công tác chuẩn bị Thu thập và tham khảo tài liệu liên quan đến vấn đề nghiên cứu để làm cơ sở xây dựng đề cƣơng. Chuẩn bị thu thập số liệu ngoại nghiệp và điều kiện làm công tác nội nghiệp phục vụ cho công tác nghiên cứu 12 2.

Thu thập tài liệu Tài liệu nghiên cứu đƣợc thu thập theo phƣơng pháp sau: Chọn những loài cây đƣợc khai thác phổ biến ở khu vực, với mỗi loài chọn không dƣới 30 cây đạt đƣờng kính khai thác trở lên, tiến hành chặt ngả và phân chia thành các sản phẩm từ kích thƣớc nhỏ nhất là 2 m đến dài nhất là 18m (theo tiêu chuẩn sử dụng gỗ tròn hiện hành). Mỗi sảm phẩm đƣợc chia thành đoạn có chiều dài 2m, đo đƣờng kính không vỏ tại các vị trí 0m, 2m, 4m…chính xác đến mm (sản phẩm đầu tiên đƣợc tính từ độ cao gốc chặt khi khai thác). Cụ thể đề tài đã đo tính 3174 súc gỗ tròn có dƣờng kính đầu nhỏ từ 2,7 đến 89,3cm, chiều dài từ 2m đến 18m thuộc 10 loài cây đƣợc khai thác phổ biến ở khu vực miền Trung làm tài liệu nghiên cứu (10 loài cây được chọn là: Lim xanh, táu mật, Giổi xanh, Chò chỉ, Sến mật, Trám, Trường mật, Sao đen, Rè hương, Săng lẻ). Số liệu này đảm bảo mỗi đơn vị: loài cây, loại sản phẩm có dung lƣợng mẫu  30 súc gỗ.

Ngoài ra còn sử dụng 38 súc gỗ khác không tham gia tính toán để làm tài liệu kiểm tra kết quả nghiên cứu. 1 - Tính tài liệu cơ bản * Tính thể tích từng súc gỗ theo công thức kép tiết diện bình quân với chiều dài phân đoạn 2m thông dụng trong nghiên cứu điều tra rừng (xem minh họa ở hình 2.  d n21   2 4  2    do d1 d2 dn-1 dn 2m 2m 2m L Hình 2.1: Sơ đồ đo tính thể tích một súc gỗ tròn sản phẩm 13 * Tính thể tích hình viên trụ có chiều cao bằng chiều dài súc gỗ còn tiết diện đáy bằng tiết diện đầu trên súc gỗ.2) 4 * Tính độ thon bình quân súc gỗ.3) l * Tính hiệu suất sử dụng súc gỗ khi gia công.4) v * Tính hình số súc gỗ tròn.5) v' 2 - Nghiên cứu qui luật phân bố theo trình tự sau: - Phát hiện dạng phân bố bằng biểu đồ thực nghiệm đa giác tần số. - Kiểm tra luật phân bố bằng tiêu chuẩn  052 với bậc tự do k = m-r-1 với: m là số tổ sau khi đã ghép để đảm bảo n  5 r là số tham số của hàm phân bố định kiểm tra 2 f  ft m   l 2 n (2.6) i 1 fl  n2 <  05 2 (k = m – r – 1) giả thuyết ( H 0 ) đƣợc chấp nhận ở mức p = 95%   n2 >  05 2 (k = m – r – 1) giả thuyết ( H 0 ) bị bác bỏ ở mức p = 95%  3 - Nghiên cứu qui luật tương quan theo các bước: - Phát hiện dạng liên hệ bằng biểu đồ đám mây điểm các trị quan sát - Xác lập quan hệ bằng phƣơng pháp bình phƣơng nhỏ nhất.

- Khi cần thiết kiểm tra thuần nhất các tƣơng quan đƣờng thẳng bậc 1 bằng tiêu chuẩn  02,5 14 Các mô hình phân tích hồi quy cho từng dạng phƣơng trình cụ thể đƣợc tham khảo trong sách thống kê thông dụng (Nguyễn Hải Tuất [1982]). 4 - Việc kiểm tra thuần nhất các đại lượng bình quân tùy từng trường hợp sẽ sử dụng các tiêu chuẩn thống kê tham số hoặc phi tham số thích hợp: Khi đại lƣợng nghiên cứu chƣa biết luật phân bố, chƣa biết phƣơng sai của tổng thể và dung lƣợng mẫu  30 sẽ dùng tiêu chuẩn: X1  X 2 U  (2.7) S12 S 22  n1 n2 Với: X 1 , S1, n1 lần lƣợt là trị bình quân, sai tiêu chuẩn và dung lƣợng mẫu 1 X 2 , S2, n2 lần lƣợt là trị bình quân, sai tiêu chuẩn và dung lƣợng mẫu 2 Nếu U  U  / 2 ứng với  = 0,05 sẽ chấp nhận giả thuyết X 1 và X 2 không sai dị rõ rệt (tức là hai mẫu thuần nhất với nhau) Nếu U  U  / 2 sẽ kết luận ngƣợc lại. Nếu đại lƣợng quan sát có phân bố chuẩn và phƣơng sai hai tổng thể chƣa biết nhƣng bằng nhau dùng tiêu chuẩn t: X1  X 2 t (2.8) (n1  1) S12  (n2  1) S 22  1 1     n1  n2  2  n1 n2  Nếu t < t/2 tra bảng với bậc tự do k = n1 + n2 - 2 sẽ kết luận hai mẫu thuần nhất và ngƣợc lại. Trƣờng hợp tổng thể có luật phân bố chƣa xác định đƣợc và chỉ cần xét nhiều mẫu độc lập có thuần nhất nhau hay không sẽ sử dụng tiêu chuẩn Kruskal - Wallis: 12 l Ri2 H   3(n  1) n(n  1) i 1 ni (2.9) Với: n là tổng dung lƣợng mẫu ở các mẫu kiểm tra 15 l là số mẫu cần kiểm tra thuần nhất Ri là tổng hạng của mẫu thứ i ni là dung lƣợng mẫu thứ i Nếu H >  052 với bậc tự do k = l - 1 sẽ kết luận các mẫu không thuần nhất Nếu H <  052 với bậc tự do k = l - 1 sẽ kết luận các mẫu thuần nhất Tuy nhiên dùng tiêu chuẩn H thƣờng cho kết luận kém sắc bén hơn tiêu chuẩn U hoặc t.

5 - Kiểm nghiệm kết quả bằng tài liệu khách quan không tham gia nghiên cứu thông qua các chỉ tiêu thích hợp: * Sai số tƣơng đối:  X  Xt  %   lt   100 (2.10)  Xt  X lt trị số lý thuyết của đại lƣợng cần kiểm tra X t trị số thực của đại lƣợng cần kiểm tra * Tiêu chuẩn Wilcoxon:   r (r  1)  R  4  U    (2.11) r (r  1)(2r  1) 24 R  là tổng hạng theo dấu + hoặc dấu – lấy trị số nhỏ hơn r là số cặp sai dị khác 0 Nếu U  1,96 kết luận sai dị không rõ rệt Nếu U  1,96 kết luận sai dị rõ rệt 6 - Kết hợp kết quả tính toán với điều kiện thực tiễn rút ra những kết luận nghiên cứu cần thiết của đề tài. Quá trình xử lí, tính toán đề tài triệt để sử dụng các phần mềm chuyên dụng Excel hoặc Spss trên máy tính đã đƣợc chỉ dẫn trong tài liệu của GS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Lập Biểu Thể Tích Gỗ Tròn Cho Các Loài Cây Rừng Tự Nhiên Miền Trung Việt Nam cung cấp một cái nhìn sâu sắc về phương pháp lập biểu thể tích gỗ cho các loài cây rừng tự nhiên tại khu vực miền Trung. Tài liệu này không chỉ giúp các nhà nghiên cứu và quản lý rừng hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh trưởng và phát triển của các loài cây, mà còn hỗ trợ trong việc quản lý tài nguyên rừng một cách hiệu quả hơn.

Bằng cách áp dụng các phương pháp khoa học trong việc tính toán thể tích gỗ, tài liệu này mang lại lợi ích thiết thực cho việc bảo tồn và phát triển bền vững rừng tự nhiên. Độc giả có thể tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan, chẳng hạn như luận văn thạc sĩ về nghiên cứu một số đặc điểm lâm học của loài lát hoa chukrasia tabularis tại huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai, để mở rộng kiến thức về các loài cây rừng và ứng dụng của chúng trong quản lý rừng.

Tài liệu này là một nguồn tài nguyên quý giá cho những ai quan tâm đến lĩnh vực lâm nghiệp và bảo tồn thiên nhiên, giúp họ có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan.