Lãnh đạo chuyển dạng, học tập tổ chức: Hiệu quả tại Sở LĐTBXH Bà Rịa Vũng Tàu

Phân tích tác động lãnh đạo chuyển dạng, học tập tổ chức đến hiệu quả tổ chức tại Sở LĐTBXH Bà Rịa Vũng Tàu. Luận văn quản lý công.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết nâng cao hiệu quả quản lý công từ lãnh đạo chuyển dạng

Trong bối cảnh môi trường hoạt động liên tục thay đổi, các tổ chức công phải đối mặt với áp lực cải tiến không ngừng để đảm bảo sự tồn tại và phát triển. Hiệu quả quản lý công không còn là một khái niệm trừu tượng mà đã trở thành mục tiêu bắt buộc, đòi hỏi các nhà quản lý phải tìm ra những yếu tố then chốt tác động đến sự thành công của tổ chức. Nghiên cứu của Nhâm Thành Chung (2018) tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu đã chỉ ra hai nhân tố cốt lõi: phong cách lãnh đạo chuyển dạng và năng lực học tập của tổ chức. Lãnh đạo được xem là một trong những yếu tố quan trọng nhất, quyết định sự thành bại của một tổ chức. Đặc biệt, lãnh đạo chuyển dạng nổi lên như một phong cách ưu việt, có khả năng tạo ra những thay đổi sâu sắc và lâu dài. Phong cách này không chỉ tập trung vào việc hoàn thành mục tiêu mà còn hướng đến việc chuyển đổi nhận thức, giá trị và khát vọng của từng thành viên. Theo Bass (1985), nhà lãnh đạo chuyển dạng truyền cảm hứng cho cấp dưới, kích thích tư duy sáng tạo và quan tâm đến sự phát triển cá nhân của họ. Điều này tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người được khuyến khích vượt qua lợi ích cá nhân để cống hiến cho mục tiêu chung, từ đó trực tiếp nâng cao hiệu quả của tổ chức. Mối liên hệ này không chỉ là lý thuyết mà đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu thực tiễn, khẳng định rằng một nhà lãnh đạo phù hợp có thể dẫn dắt tổ chức vượt qua mọi thách thức.

1.1. Khái niệm cốt lõi về phong cách lãnh đạo chuyển dạng

Lãnh đạo chuyển dạng (Transformational Leadership) được định nghĩa là một quá trình mà trong đó “nhà lãnh đạo và cấp dưới tác động lẫn nhau để nâng cao trình độ động viên và đạo đức” (Burns, 1978). Phong cách này vượt xa mô hình lãnh đạo giao dịch truyền thống, vốn chỉ dựa trên sự trao đổi quyền lợi. Thay vào đó, lãnh đạo chuyển dạng tập trung vào việc thu hút các giá trị và mục tiêu dài hạn. Các nhà lãnh đạo này không chỉ quản lý mà còn truyền cảm hứng, thể hiện một tầm nhìn chung về tương lai, kích thích trí tuệ của nhân viên và nhận ra sự khác biệt giữa họ. Theo nghiên cứu, phong cách này bao gồm bốn thành phần cơ bản: ảnh hưởng lý tưởng (uy tín), truyền cảm hứng, kích thích trí tuệ, và quan tâm cá nhân. Sự kết hợp của bốn yếu tố này giúp tạo ra sự thay đổi trong nhận thức và giá trị của nhân viên, khiến họ tin tưởng, tôn trọng và có động lực để làm việc vượt trên cả mong đợi.

1.2. Mối liên hệ giữa lãnh đạo và hiệu quả hoạt động tổ chức

Mối quan hệ giữa phong cách lãnh đạo và hiệu quả của tổ chức là một chủ đề được quan tâm sâu sắc trong quản lý. Lãnh đạo là yếu tố chính quyết định sự thành công hay thất bại của một tổ chức (Pradhan và cộng sự, 2015). Một nhà lãnh đạo hiệu quả có khả năng huy động, phân bổ và sử dụng các nguồn lực một cách tối ưu. Đặc biệt, lãnh đạo chuyển dạng được chứng minh có tác động tích cực và mạnh mẽ đến hiệu quả hoạt động. Bằng cách truyền đạt một tầm nhìn rõ ràng, nhà lãnh đạo chuyển dạng giúp điều chỉnh nỗ lực của các thành viên theo cùng một hướng. Họ tạo ra một môi trường làm việc gắn kết, thúc đẩy động lực và thống nhất mục tiêu, từ đó tạo điều kiện cho tổ chức đạt được hiệu suất cao hơn. Nghiên cứu của Du và cộng sự (2013) cũng khẳng định mối quan hệ thuận chiều giữa phong cách này và các kết quả của tổ chức.

II. Thách thức trong quản lý công Vì sao cần học tập tổ chức

Các tổ chức công tại Việt Nam, như Sở Lao động – Thương binh và Xã hội, đang phải đối mặt với những thách thức chưa từng có. Môi trường pháp lý thay đổi, yêu cầu của người dân ngày càng cao và áp lực tinh gọn bộ máy đòi hỏi các tổ chức phải linh hoạt và thích ứng nhanh chóng. Tuy nhiên, nhiều đơn vị vẫn vận hành theo lối mòn, thiếu sự chủ động và sáng tạo, dẫn đến hiệu quả quản lý công không đạt kỳ vọng. Một trong những rào cản lớn nhất là sự ì trệ trong tư duy và quy trình làm việc. Văn hóa tổ chức khép kín, ngại thay đổi và thiếu cơ chế chia sẻ tri thức làm hạn chế khả năng phát hiện và sửa chữa sai sót. Trong bối cảnh này, học tập của tổ chức không còn là một lựa chọn mà là một yêu cầu sống còn. Học tập của tổ chức là quá trình cải thiện hành động thông qua kiến thức và hiểu biết tốt hơn (Fiol & Lyles, 1985). Nó cho phép tổ chức liên tục cập nhật, đổi mới và áp dụng kiến thức theo những cách mới để tạo ra năng lực cạnh tranh. Một tổ chức biết học hỏi sẽ có khả năng dự báo sự thay đổi, giải quyết vấn đề hiệu quả và tạo ra các giá trị bền vững. Việc thiếu đi năng lực này sẽ khiến tổ chức dần trở nên lạc hậu, kém hiệu quả và không thể đáp ứng được sứ mệnh phục vụ nhân dân.

2.1. Những rào cản trong việc nâng cao hiệu quả tổ chức công

Nâng cao hiệu quả của tổ chức trong khu vực công gặp phải nhiều rào cản đặc thù. Thứ nhất, cơ cấu tổ chức thường cứng nhắc, quan liêu, gây khó khăn cho việc áp dụng các sáng kiến mới. Thứ hai, động lực của công chức, viên chức có thể bị ảnh hưởng bởi các chính sách đãi ngộ chưa tương xứng và môi trường làm việc thiếu tính cạnh tranh. Thứ ba, việc đo lường hiệu quả trong khu vực công phức tạp hơn khu vực tư nhân, vì mục tiêu không chỉ là lợi nhuận mà còn là các giá trị xã hội. Cuối cùng, sự thiếu cam kết quản lý đối với việc đổi mới và học hỏi là một trong những trở ngại lớn nhất. Khi lãnh đạo không thực sự ưu tiên cho việc xây dựng một tổ chức học tập, mọi nỗ lực của nhân viên sẽ khó có thể thành công.

2.2. Vai trò của học tập tổ chức trong bối cảnh thay đổi

Học tập của tổ chức đóng vai trò then chốt trong việc giúp các đơn vị công vượt qua thách thức. Nó là quá trình mà qua đó tổ chức thu thập, diễn giải và chuyển giao tri thức, từ đó tạo ra sự thay đổi trong hành vi. Một tổ chức có năng lực học tập tốt sẽ chủ động tìm kiếm kiến thức mới từ môi trường bên ngoài, khuyến khích sự thử nghiệm và chấp nhận rủi ro một cách có kiểm soát. Quá trình này giúp nâng cao năng lực tổ chức, cải thiện khả năng giải quyết vấn đề và thúc đẩy đổi mới. Như Slater và Naver (1995) đã chỉ ra, học tập tổ chức xây dựng một môi trường cạnh tranh, thúc đẩy sự cải tiến liên tục trong cơ cấu và hoạt động, qua đó trực tiếp cải thiện hiệu quả hoạt động.

III. Phương pháp lãnh đạo chuyển dạng 4 yếu tố tạo nên sự đột phá

Để thực sự tạo ra thay đổi và nâng cao hiệu quả quản lý công, các nhà lãnh đạo cần áp dụng một cách có hệ thống phong cách lãnh đạo chuyển dạng. Phong cách này không phải là những đặc điểm bẩm sinh mà là một tập hợp các hành vi có thể học hỏi và rèn luyện. Trọng tâm của phương pháp này nằm ở việc chuyển đổi tư duy và hành động của nhân viên, hướng họ từ việc tuân thủ quy định một cách máy móc sang chủ động đóng góp và sáng tạo. Theo lý thuyết của Bass và Avolio, lãnh đạo chuyển dạng được cấu thành từ bốn yếu tố cốt lõi, hoạt động như bốn trụ cột chính. Thứ nhất là ảnh hưởng lý tưởng, nơi nhà lãnh đạo trở thành hình mẫu về đạo đức và năng lực, khiến nhân viên tin tưởng và noi theo. Thứ hai là truyền cảm hứng, tức là khả năng truyền đạt một tầm nhìn hấp dẫn, khơi dậy tinh thần lạc quan và nhiệt huyết cho mục tiêu chung. Thứ ba là kích thích trí tuệ, khuyến khích nhân viên đặt câu hỏi về các giả định cũ, nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ và tìm ra các giải pháp sáng tạo. Cuối cùng là quan tâm cá nhân, thể hiện sự thấu cảm, hỗ trợ và đóng vai trò như một người huấn luyện, giúp từng cá nhân phát triển tiềm năng của mình. Khi áp dụng đồng bộ cả bốn yếu tố này, nhà lãnh đạo sẽ tạo ra một lực đẩy mạnh mẽ, không chỉ cải thiện hiệu suất công việc trước mắt mà còn xây dựng một văn hóa tổ chức bền vững, sẵn sàng cho mọi thay đổi.

3.1. Kích thích trí tuệ và truyền cảm hứng Động lực cho đổi mới

Kích thích trí tuệ là hành động thách thức hiện trạng. Nhà lãnh đạo khuyến khích cấp dưới suy nghĩ độc lập, sáng tạo và không ngại đưa ra ý kiến trái chiều. Họ không cung cấp giải pháp có sẵn mà đặt ra những câu hỏi gợi mở, buộc nhân viên phải tư duy để giải quyết vấn đề. Song song đó, yếu tố truyền cảm hứng giúp định hướng những nỗ lực sáng tạo đó vào một mục tiêu chung. Nhà lãnh đạo sử dụng các thông điệp ý nghĩa, các biểu tượng và câu chuyện để làm cho công việc trở nên quan trọng hơn. Sự kết hợp này tạo ra một môi trường nơi đổi mới được coi trọng và nhân viên cảm thấy công việc của mình có ý nghĩa, từ đó thúc đẩy hiệu quả của tổ chức.

3.2. Ảnh hưởng lý tưởng và quan tâm cá nhân Xây dựng niềm tin

Niềm tin là nền tảng của mọi mối quan hệ hiệu quả trong tổ chức. Ảnh hưởng lý tưởng được xây dựng khi nhà lãnh đạo hành động nhất quán với các giá trị đã tuyên bố, thể hiện sự chính trực và quyết tâm. Họ khiến cấp dưới tự hào khi được là một phần của tập thể. Bổ sung cho yếu tố này là sự quan tâm cá nhân. Nhà lãnh đạo dành thời gian lắng nghe, thấu hiểu nhu cầu, khả năng và mục tiêu của từng nhân viên. Họ cung cấp sự huấn luyện và cố vấn cần thiết, đối xử với mỗi người như một cá nhân độc lập. Khi nhân viên cảm thấy được tôn trọng và quan tâm, họ sẽ tin tưởng vào lãnh đạo và sẵn sàng cống hiến hết mình, góp phần quan trọng vào sự thành công chung của tổ chức.

IV. Hướng dẫn xây dựng văn hóa học tập tổ chức trong khu vực công

Xây dựng một tổ chức học tập là một quá trình có chủ đích, đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo và sự tham gia của toàn thể nhân viên. Đây không chỉ là việc tổ chức các khóa đào tạo, mà là tạo ra một môi trường nơi tri thức được tạo ra, chia sẻ và áp dụng một cách liên tục để cải thiện hiệu quả quản lý công. Quá trình này bắt đầu từ việc thay đổi tư duy, xem sai lầm không phải là thất bại mà là cơ hội để học hỏi. Cần phải có một cam kết quản lý rõ ràng, thể hiện qua việc phân bổ nguồn lực cho các hoạt động học tập, khuyến khích thử nghiệm và xây dựng các cơ chế ghi nhận, khen thưởng cho những sáng kiến cải tiến. Tiếp theo, cần thiết lập các quy trình cụ thể để dòng chảy tri thức được thông suốt. Các quy trình này bao gồm việc thu thập thông tin một cách có hệ thống từ cả nguồn nội bộ và bên ngoài, tạo ra các kênh phân phối thông tin hiệu quả, và diễn giải thông tin để biến nó thành sự hiểu biết chung. Cuối cùng, kiến thức mới phải được thể chế hóa vào các quy trình, cấu trúc và chiến lược của tổ chức. Chỉ khi đó, việc học tập mới thực sự tạo ra tác động bền vững đến hiệu quả của tổ chức, giúp đơn vị công trở nên năng động, sáng tạo và thích ứng tốt hơn với môi trường luôn biến động.

4.1. Quy trình học tập Từ thu thập đến thể chế hóa tri thức

Theo Huber (1991) và Crossan (1999), quá trình học tập của tổ chức có thể được mô hình hóa qua nhiều bước liên kết. Bước đầu tiên là thu thập thông tin, bao gồm việc tìm kiếm dữ liệu, kiến thức từ các nguồn bên trong và bên ngoài. Tiếp theo là phân phối thông tin, đảm bảo rằng thông tin được chia sẻ đến đúng người, đúng bộ phận. Giai đoạn thứ ba là diễn giải thông tin, nơi các thành viên cùng nhau phân tích để tạo ra ý nghĩa và sự hiểu biết chung. Sau đó, thông tin được tích hợp và lưu giữ trong "bộ nhớ của tổ chức" dưới dạng các quy trình, quy định. Cuối cùng, quá trình thể chế hóa tri thức nhúng những kiến thức đã học vào hệ thống, cấu trúc và văn hóa, biến việc học thành hành động thực tiễn.

4.2. Cam kết quản lý Nền tảng cho một tổ chức biết học hỏi

Không có sự hỗ trợ từ cấp cao nhất, mọi nỗ lực xây dựng một tổ chức học tập đều sẽ thất bại. Cam kết quản lý là yếu tố quyết định, được thể hiện qua hành động cụ thể. Lãnh đạo phải là người tiên phong trong việc học hỏi, tạo ra một môi trường tâm lý an toàn nơi nhân viên không sợ mắc lỗi khi thử nghiệm ý tưởng mới. Họ cần cung cấp các nguồn lực cần thiết như thời gian, ngân sách và công nghệ để hỗ trợ việc chia sẻ kiến thức. Jerez-Gómez và cộng sự (2005) nhấn mạnh rằng "cam kết quản lý" là một trong bốn khía cạnh cốt lõi của năng lực học tập của tổ chức. Sự cam kết này tạo ra nền tảng vững chắc để văn hóa học tập có thể bén rễ và phát triển.

V. Case study Lãnh đạo chuyển dạng tại Sở LĐTBXH Bà Rịa Vũng Tàu

Nghiên cứu thực nghiệm của Nhâm Thành Chung (2018) tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu cung cấp những bằng chứng rõ ràng về tác động tích cực của lãnh đạo chuyển dạnghọc tập của tổ chức đến hiệu quả hoạt động. Đây là một bối cảnh nghiên cứu đặc thù, đại diện cho một tổ chức công đang trong quá trình kiện toàn bộ máy theo hướng tinh gọn, hiệu quả. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định mức độ ảnh hưởng của hai yếu tố trên và đề xuất các kiến nghị phù hợp. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng với mẫu khảo sát 180 cán bộ, công chức, viên chức, nghiên cứu đã sử dụng các công cụ thống kê tin cậy như Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính. Kết quả phân tích dữ liệu đã khẳng định mạnh mẽ cả hai giả thuyết nghiên cứu. Cụ thể, cả phong cách lãnh đạo chuyển dạnghọc tập của tổ chức đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả của tổ chức. Điều này cho thấy, để nâng cao hiệu quả phục vụ người dân và doanh nghiệp, việc đầu tư vào phát triển năng lực lãnh đạo theo hướng chuyển dạng và thúc đẩy một văn hóa tổ chức học hỏi là hướng đi chiến lược và đúng đắn cho các cơ quan quản lý nhà nước hiện nay.

5.1. Kết quả nghiên cứu Tác động tích cực đến hiệu quả tổ chức

Phân tích hồi quy trong luận văn cho thấy cả hai biến độc lập là phong cách lãnh đạo chuyển dạnghọc tập của tổ chức đều có hệ số beta dương và ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05). Cụ thể, giả thuyết H1 "Học tập của tổ chức có tác động tích cực đến hiệu quả của tổ chức" và giả thuyết H2 "Lãnh đạo chuyển dạng có tác động tích cực đến hiệu quả của tổ chức" đều được chấp nhận. Kết quả này tương đồng với nhiều nghiên cứu trước đây trên thế giới (Garcia Morales và cộng sự, 2008; Du và cộng sự, 2013), đồng thời cung cấp một minh chứng thực tiễn quan trọng trong bối cảnh quản lý công tại Việt Nam. Nó chỉ ra rằng, những nỗ lực cải thiện hiệu quả hoạt động cần tập trung đồng thời vào việc bồi dưỡng các nhà lãnh đạo và xây dựng môi trường học tập.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn triển khai quản lý công

Từ nghiên cứu tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, có thể rút ra một số bài học kinh nghiệm. Thứ nhất, vai trò của người lãnh đạo là không thể thay thế. Các nhà lãnh đạo cần chủ động thay đổi phong cách, không chỉ là người giao việc mà còn là người truyền cảm hứng và huấn luyện. Thứ hai, học tập của tổ chức cần được coi là một hoạt động chiến lược, không phải là chi phí. Cần có các cơ chế rõ ràng để khuyến khích việc chuyển giao tri thức và áp dụng kiến thức mới vào công việc. Cuối cùng, việc đo lường hiệu quả cần được thực hiện thường xuyên để đánh giá tác động của các chương trình thay đổi, từ đó có những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo các nỗ lực cải cách mang lại kết quả thực chất.

VI. Tương lai quản lý công Kết hợp lãnh đạo chuyển dạng học tập

Tương lai của ngành quản lý công hiệu quả nằm ở sự kết hợp синергетический giữa lãnh đạo chuyển dạnghọc tập của tổ chức. Hai yếu tố này không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ. Một nhà lãnh đạo chuyển dạng chính là chất xúc tác mạnh mẽ nhất để xây dựng và duy trì một tổ chức học tập. Bằng cách kích thích trí tuệ và khuyến khích tư duy phản biện, họ tạo ra nhu cầu học hỏi. Bằng cách quan tâm cá nhân, họ xây dựng một môi trường an toàn để nhân viên dám thử nghiệm và chấp nhận rủi ro. Ngược lại, một văn hóa tổ chức học tập sẽ cung cấp nền tảng vững chắc để phong cách lãnh đạo chuyển dạng phát huy tối đa hiệu quả. Trong một môi trường như vậy, các ý tưởng mới được đón nhận, thông tin được chia sẻ minh bạch, và các thành viên có đủ năng lực để hiện thực hóa tầm nhìn mà nhà lãnh đạo đưa ra. Sự cộng hưởng này tạo ra một vòng xoáy tích cực: lãnh đạo thúc đẩy học tập, và học tập củng cố năng lực để theo đuổi tầm nhìn của lãnh đạo. Đây chính là mô hình mà các tổ chức công cần hướng tới để không chỉ đối phó với những thách thức hiện tại mà còn chủ động kiến tạo tương lai, nâng cao hiệu quả của tổ chức một cách bền vững và toàn diện.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu đã chứng minh một cách khoa học rằng lãnh đạo chuyển dạnghọc tập của tổ chức là hai yếu tố dự báo quan trọng cho hiệu quả hoạt động của một tổ chức công. Về mặt học thuật, nghiên cứu đã bổ sung bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam cho các lý thuyết quản lý hiện đại. Về mặt thực tiễn, kết quả mang lại ý nghĩa to lớn cho các nhà quản lý công. Nó cung cấp một lộ trình rõ ràng: muốn cải thiện hiệu quả, hãy bắt đầu từ việc phát triển đội ngũ lãnh đạo theo mô hình chuyển dạng và đầu tư xây dựng một cơ chế khuyến khích tổ chức không ngừng học hỏi. Các kiến nghị cụ thể có thể bao gồm việc tổ chức các chương trình đào tạo về kỹ năng lãnh đạo, xây dựng hệ thống quản lý tri thức, và cải cách văn hóa làm việc.

6.2. Hướng đi mới cho việc nâng cao hiệu quả hoạt động công

Để nâng cao hiệu quả quản lý công trong giai đoạn mới, cần có những hướng đi đột phá. Thay vì chỉ tập trung vào cải cách hành chính bề nổi, cần tác động vào hai yếu tố gốc rễ là con người và văn hóa. Cần xây dựng các bộ tiêu chí đánh giá năng lực lãnh đạo gắn liền với các hành vi của lãnh đạo chuyển dạng. Đồng thời, cần số hóa các quy trình chuyển giao tri thức và xây dựng các cộng đồng thực hành (communities of practice) để thúc đẩy học tập của tổ chức. Tương lai đòi hỏi một nền công vụ năng động, sáng tạo và lấy người dân làm trung tâm. Việc kết hợp hài hòa giữa một phong cách lãnh đạo truyền cảm hứng và một tổ chức không ngừng học hỏi chính là con đường tất yếu để hiện thực hóa mục tiêu đó.

13/10/2025
Luận văn quản lý công ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo chuyển dạng và học tập của tổ chức đến hiệu quả của tổ chức tại sở lao động thương binh và xã hội tỉnh bà rịa vũng tàu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề; (2) Mục tiêu nghiên cứu (3) Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu; (4) Phƣơng pháp nghiên cứu; (5) Kết cấu của luận văn. Các tổ chức đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta (EL-Masri và cộng sự 2015). Chúng đƣợc coi là động cơ thúc đẩy tiến bộ kinh tế, xã hội và chính trị của mỗi quốc gia. Đứng trƣớc sự thay đổi thƣờng xuyên và liên tục của các yếu tố trong môi trƣờng hoạt động của các tổ chức, các nhà quản lý và các tổ chức cần phải nhạy cảm và chú trọng hơn đến ngƣời lao động và đến hiệu quả của tổ chức (Shahin và cộng sự 2014).

Do đó, hiệu quả tổ chức đã trở thành chủ đề quan tâm cho tất cả các tổ chức lợi nhuận hoặc phi lợi nhuận và ngƣời quản lý quan tâm đến việc tìm ra yếu tố nào ảnh hƣởng đến hiệu quả tổ chức để thực hiện các biện pháp thích hợp để cải thiện và nâng cao hiệu quả của tổ chức (Shannak và cộng sự 2012). Để đảm bảo mục tiêu là tồn tại và phát triển, các tổ chức đã áp dụng nhiều công cụ và triết lý quản lý nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả cho tổ chức (Hernaus và cộng sự 2012). Các tổ chức đã bắt đầu tập trung sự chú ý của họ vào sự lãnh đạo. Lãnh đạo đƣợc xem là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hƣởng đến việc cải thiện hiệu quả tổ chức và dự đoán hiệu quả của tổ chức (Pradhan và cộng sự, 2015.

Lãnh đạo là yếu tố chính quyết định sự thành công hay thất bại của một nhóm, tổ chức hay thậm chí là một quốc gia. Các tổ chức có xu hƣớng tập trung vào lãnh đạo vì nó đƣợc coi là một cách mà họ có thể cải thiện hiệu quả của họ và đối phó với sự biến động của môi trƣờng. Hơn nữa, Sanhueza (2011) cho rằng sự lãnh đạo cho phép các tổ chức duy trì tính linh hoạt và tính thích nghi với sự thay đổi của môi trƣờng. Kết quả là, Thông qua phong cách lãnh đạo các tổ chức tác động đến việc huy động, phân bổ, sử dụng 2 và nâng cao hiệu quả tổ chức (Guenzi và cộng sự, 2016).

Nói cách khác, mọi tổ chức đều có những thách thức riêng và đòi hỏi nhà lãnh đạo phù hợp và phong cách lãnh đạo phù hợp để đối mặt với những thách thức đó một cách hiệu quả nhất. Các nhà quản lý còn cải thiện hiệu quả của tổ chức thông qua việc học tập của tổ chức. Trong xã hội thông tin ngày nay, việc quản lý kiến thức là quy trình then chốt cho phép chúng ta tạo ra, khai thác, đổi mới và áp dụng kiến thức theo những cách mới nhằm tạo ra các năng lực cần thiết để cải thiện hiệu quả tổ chức (Hurley và Hult, 1998). Trƣớc thực trạng trên, Sở Lao động-Thƣơng binh và Xã hội tỉnh Bà Rịa- Vũng Tàu cũng đang đối mặt với việc xác định các lĩnh vực để đánh giá hiệu quả của tổ chức và để cải thiện hiệu quả của tổ chức thì phải cải tiến lĩnh vực nào, điều này thể hiện tại mục III điểm 10.1, Báo cáo số 664/BC-SLĐTBXH ngày 22/12/2017 “rà soát và kiện toàn bộ máy tổ chức của cơ quan sở theo hƣớng tinh gọn, giảm đầu mối, giảm cán bộ làm công tác trung gian, thực hiện bổ nhiệm, tái bổ nhiệm lại các chức danh thuộc các phòng ban chức năng, các cơ quan đơn vị trực thuộc, nhằm làm rõ vai trò của lãnh đạo và các cấp quản lý, xây dựng một tổ chức năng động và sáng tạo, nâng cao hiệu quả làm việc của tổ chức”.

Với những lý do trên, tác giả đã lựa chọn đề tài “ Ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo chuyển dạng và học tập của tổ chức đến hiệu quả hoạt động của tổ chức tại Sở Lao động-Thương binh và Xã hội, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu” nhằm góp phần nâng cao hiệu quả công tác hoạt động của Sở Lao động-Thƣơng binh và Xã hội đồng thời xác định rõ hơn sự ảnh hƣởng của phong cách lãnh đạo chuyển dạng và học tập của tổ chức với hiệu quả của tổ chức. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Đề tài tập trung nghiên cứu ảnh hƣởng của phong cách lãnh đạo chuyển dạng, học tập của tổ chức tới hiệu quả hoạt động của tổ chức tại Sở Lao động - Thƣơng binh và Xã hội, Tỉnh Bà Rịa -Vũng Tàu.

Mục tiêu cụ thể. Mục tiêu 1: Xác định đƣợc mức độ ảnh hƣởng nhƣ thế nào của các nhân tố ( phong cách lãnh đạo chuyển dạng, học tập của tổ chức) đối với hiệu quả hoạt động của tổ chức tại Sở Lao động - Thƣơng binh và Xã hội, Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu. Mục tiêu 2: Đề xuất các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức tại Sở Lao động - Thƣơng binh và Xã hội, Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu. Tƣơng ứng với hai mục tiêu có hai câu hỏi nghiên cứu sau: (1) Phong cách lãnh đạo chuyển dạng và học tập của tổ chức tác động nhƣ thế nào đến hiệu quả của tổ chức tại Sở Lao động – Thƣơng binh và Xã hội, tỉnh Bà Rịa-Vũng tàu? (2) Đề xuất nào cần đƣợc thực hiện để nâng cao hiệu quả của tổ chức tại Sở Lao động – Thƣơng binh và Xã hội, tỉnh Bà Rịa-Vũng tàu? 1.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu: Ảnh hƣởng của phong cách lãnh đạo chuyển dạng, học tập của tổ chức đến hiệu quả hoạt động của tổ chức tại Sở Lao động - Thƣơng binh và Xã hội, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Đối tƣợng khảo sát: Là cán bộ, công chức và viên chức Sở Lao động - Thƣơng binh và Xã hội, Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu. Phạm vi nghiên cứu: Do thời gian nghiên cứu có hạn việc nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát tại khu vực tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu.

4 Thời gian nghiên cứu: nghiên cứu đƣợc thực hiện vào năm 2018. Phƣơng pháp nghiên cứu. Nghiên cứu đƣợc tiến hành theo 2 bƣớc: Nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Nghiên cứu sơ bộ.

Nghiên cứu sơ bộ thực hiện bằng phƣơng pháp định tính thông qua việc phỏng vấn, thảo luận, gửi phiếu khảo sát sơ bộ để tham khảo ý kiến của một số nhà quản lý để xác định các yếu tố có thể ảnh hƣởng, đồng thời bổ sung và điều chỉnh các biến quan sát dùng đo lƣờng mức độ ảnh hƣởng đến hiệu quả hoạt động của Sở Lao động - Thƣơng binh và Xã hội, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Nghiên cứu chính thức. Nghiên cứu chính thức bằng phƣơng pháp định lƣợng để xác định các nhân tố ảnh hƣởng đến đến hiệu quả hoạt động của Sở Lao động - Thƣơng binh và Xã hội, Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu, theo trình tự dƣới đây: Sử dụng bảng câu hỏi để thu thập dữ liệu nghiên cứu, thông qua điều tra thực tế cán bộ, công chức và viên chức của Sở Lao động - Thƣơng binh và Xã hội, Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu và các đơn vị trực thuộc Sở. Sử dụng thang đo Likert 5 bậc để lƣợng hóa đối với các biến quan sát đã chọn.

Sử dụng hệ số tin cậy cronbach’s alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) thông qua phần mềm xử lý SPSS 2.0 (Statistical Package for the Social Sciences) để đánh giá độ tin cậy và giá trị của thang đo, từ đó kiểm định sự tƣơng quan giữa các biến và loại bỏ các biến có độ tin cậy không phù hợp. Sử dụng phƣơng pháp hồi quy tuyến tính bội để xây dựng phƣơng trình mô tả mức độ ảnh hƣởng của các nhân tố đến hiệu quả hoạt động của Sở Lao động- Thƣơng binh và Xã hội tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu và xác định mức độ khác biệt về hiệu 5 quả hoạt động của Sở Lao động-Thƣơng binh và Xã hội tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu theo tính chất, đặc điểm riêng của nó bằng phƣơng pháp T-test và phân tích phƣơng sai ANOVA (Analysis of Variance). Kết cấu luận văn. Luận văn này gồm 5 chƣơng.

Chƣơng 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài – Trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, và đƣa ra câu hỏi nghiên cứu. Chƣơng 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu – Trình bày cơ sở lý thuyết, định nghĩa ba khái niệm: Phong cách lãnh đạo chuyển dạng, Học tập của tổ chức và Hiệu quả của tổ chức, các nghiên cứu trƣớc và đƣa ra giả thuyết lập luận mô hình nghiên cứu. Chƣơng 3: Phƣơng pháp nghiên cứu – Trình bầy thiết kế nghiên cứu, cách chọn mẫu, các thƣớc đo để thu thập dữ liệu, cách sử lý dữ liệu bằng SPSS bao gồm: kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, Kiểm định giá trị (giá trị hội tụ và giá trị phân biệt) của thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá EFA, Phân tích tƣơng quan tuyến tính bằng hệ số Pearson, Phân tích hồi quy giữa nhân tố độc lập và nhân tố phụ thuộc. Chƣơng 4: Phân tích kết quả - Trình bầy kết quả kiểm định thang đo, Kết quả tƣơng quan tuyến tính, Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính để khảng đính mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc có tồn tại hay không.

Chƣơng 5: Kết luận và kiến nghị - Trình bầy tóm tắt kết quả nghiên cứu, Nêu lên những hạn chế của nghiên cứu, ý nghĩa của nghiên cứu trong thực tiễn quản lý công, đƣa ra một số kiến nghị. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Chƣơng 2 sẽ giới thiệu cơ sở lý thuyết đƣợc trích xuất từ các tài liệu về Phong cách lãnh đạo chuyển dạng, Học tập của tổ chức, Hiệu quả của tổ chức, và một số nghiên cứu trƣớc đây, từ đó đƣa ra mô hình phục vụ cho nghiên cứu và các giả thuyết cần kiểm định. Các khái niệm cơ bản.

Đứng trƣớc sự bất ổn về môi trƣờng, nhƣ khủng hoảng và những thay đổi lớn đã góp phần vào nhu cầu ngày càng tăng về vai trò của các nhà lãnh đạo trong tổ chức (McDermott và cộng sự, 2011). Rõ ràng là các nhà quản lý và các nhà lãnh đạo không thể hoán đổi cho nhau theo nghĩa là sự khác biệt giữa quản lý và lãnh đạo tác động đến cách thức các quy trình hoạt động đƣợc thực hiện trong tổ chức, các nhà quản lý thực hiện kiểm soát, nhấn mạnh tính hợp lý, mong đợi nhân viên hoạt động hiệu quả và không tham gia vào các hoạt động mạo hiểm. Mặt khác, các nhà lãnh đạo nỗ lực thực hiện các nhiệm vụ, có thái độ cá nhân để đạt đƣợc các mục tiêu và thực hiện các hoạt động mạo hiểm (Altamony và cộng sự, 2016).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ