Bảo tồn và phát triển làng nghề truyền thống tre trúc Xuân Lai, Bắc Ninh

Phân tích thực trạng và các giải pháp nhằm bảo tồn, phát triển bền vững làng nghề tre trúc truyền thống Xuân Lai, tỉnh Bắc Ninh, gìn giữ bản sắc văn hóa.

Chuyên ngành

Quản lý Văn Hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Làng nghề tre trúc Xuân Lai Di sản trăm năm tuổi

Làng nghề tre trúc Xuân Lai, tọa lạc tại xã Xuân Lai, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh, là một minh chứng sống động cho sức sống bền bỉ của làng nghề truyền thống Hà Nội và vùng châu thổ sông Hồng. Với lịch sử hình thành từ thế kỷ XVIII, làng nghề này không chỉ là nơi sản xuất mà còn là không gian lưu giữ những giá trị văn hóa độc đáo, đặc biệt là kỹ thuật hun khói tre trứ danh. Ban đầu, các sản phẩm chủ yếu phục vụ đời sống nông nghiệp như thúng, rổ, rá, chõng tre. Trải qua hàng trăm năm, bằng sự khéo léo và sáng tạo của các thế hệ nghệ nhân làng Xuân Lai, các sản phẩm mây tre đan đã vượt ra khỏi lũy tre làng, trở thành những tác phẩm thủ công mỹ nghệ Việt Nam có giá trị. Các sản phẩm của Xuân Lai mang đậm dấu ấn văn hóa Kinh Bắc, mộc mạc nhưng tinh tế, phản ánh tư duy và nếp sống của người dân đồng bằng Bắc Bộ. Quá trình phát triển của làng nghề gắn liền với những thăng trầm của lịch sử. Có những giai đoạn, đặc biệt là vào thập niên 80 của thế kỷ XX, làng nghề đối mặt với nguy cơ mai một do sự cạnh tranh của các sản phẩm công nghiệp. Tuy nhiên, bằng nỗ lực bảo tồn di sản và tinh thần đổi mới, Xuân Lai đã hồi sinh mạnh mẽ, khẳng định vị thế là một di sản văn hóa phi vật thể quý báu, góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn hóa dân tộc.

1.1. Lịch sử hình thành và quá trình phát triển của làng nghề

Lịch sử của làng nghề Xuân Lai bắt nguồn từ nhiều thế kỷ trước, ban đầu chỉ là những hoạt động thủ công lúc nông nhàn. Người dân tận dụng nguồn tre, trúc sẵn có để tạo ra các vật dụng thiết yếu. Theo các bậc cao niên trong làng, nghề tre hun khói đã rất phát triển khi họ lớn lên. Việc truyền nghề chủ yếu theo hình thức cha truyền con nối, không có phường hội hay quy ước khắt khe, tạo nên một cộng đồng sản xuất cởi mở. Giai đoạn khó khăn nhất là những năm 1980, khi các sản phẩm nhựa giá rẻ chiếm lĩnh thị trường, khiến sản phẩm mây tre đan của làng gần như không thể cạnh tranh. Làng nghề đứng trước nguy cơ biến mất khi chỉ còn vài chục hộ bám trụ với quy mô sản xuất nhỏ lẻ. Bước ngoặt hồi sinh đến vào những năm 1990, nhờ sự sáng tạo của các nghệ nhân, đặc biệt là sự ra đời của dòng tranh tre nghệ thuật. Sản phẩm mới này đã mở ra một hướng đi đột phá, giúp làng nghề không chỉ tồn tại mà còn phát triển vượt bậc, đưa các sản phẩm tre trúc xuất khẩu ra thị trường quốc tế.

1.2. Nét đặc sắc của kỹ thuật hun khói tre truyền thống

Điểm làm nên sự khác biệt và danh tiếng cho Xuân Lai chính là kỹ thuật hun khói tre độc đáo. Đây là một bí quyết được gìn giữ qua nhiều thế hệ. Tre, trúc sau khi được chọn lựa kỹ càng (vỏ bóng, dóng dài, không quá già hoặc quá non) sẽ được xử lý sơ bộ và đưa vào lò hun. Quá trình hun khói bằng rơm hoặc lá tre tạo ra một lớp màu nâu đen hoặc cánh gián tự nhiên, bóng đẹp và có khả năng chống mối mọt hiệu quả. Màu sắc của sản phẩm phụ thuộc vào thời gian và kỹ thuật điều chỉnh lửa của người thợ. Kỹ thuật này không chỉ tạo ra tính thẩm mỹ riêng biệt mà còn làm tăng độ bền cho sản phẩm. Chính màu sắc độc đáo này đã truyền cảm hứng cho sự ra đời của tranh tre nghệ thuật, nơi các nghệ nhân cạo đi lớp vỏ hun khói để tạo ra các mảng sáng tối, hình thành nên những bức tranh sống động. Đây là một quy trình đòi hỏi sự kiên nhẫn và kinh nghiệm, là linh hồn của các sản phẩm thủ công mỹ nghệ Việt Nam mang thương hiệu Xuân Lai.

II. Các thách thức trong việc bảo tồn làng nghề tre trúc Xuân Lai

Quá trình bảo tồn di sản tại làng nghề tre trúc Xuân Lai đang đối mặt với không ít thách thức trong bối cảnh công nghiệp hóa và hội nhập. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt từ các sản phẩm công nghiệp hiện đại làm từ nhựa, kim loại, gỗ công nghiệp. Các sản phẩm này thường có giá thành rẻ hơn, mẫu mã đa dạng và tiện dụng hơn, gây áp lực lớn lên thị trường tiêu thụ của sản phẩm mây tre đan truyền thống. Thách thức thứ hai đến từ nguồn nguyên liệu. Việc khai thác tre, trúc tự nhiên thiếu quy hoạch có thể dẫn đến cạn kiệt, trong khi việc phụ thuộc vào nguồn cung từ các tỉnh xa làm tăng chi phí sản xuất. Bên cạnh đó, vấn đề ô nhiễm môi trường từ kỹ thuật hun khói tre cũng là một bài toán nan giải. Khói bụi từ các lò hun ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và cảnh quan làng nghề, đòi hỏi phải có giải pháp công nghệ xử lý hiệu quả. Cuối cùng, việc giữ chân thế hệ trẻ theo nghề là một thách thức lớn. Giới trẻ có xu hướng tìm kiếm các công việc hiện đại với thu nhập ổn định hơn, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt đội ngũ nghệ nhân làng Xuân Lai kế cận để gìn giữ và phát huy di sản văn hóa phi vật thể này.

2.1. Nguy cơ mai một di sản văn hóa phi vật thể do thiếu hụt nhân lực

Việc truyền dạy nghề tại Xuân Lai chủ yếu vẫn theo phương thức truyền thống trong gia đình. Tuy nhiên, sự hấp dẫn của các ngành nghề khác trong thời đại công nghiệp đã làm giảm sự quan tâm của thế hệ trẻ đối với nghề thủ công. Lao động trẻ có xu hướng ly hương, tìm kiếm cơ hội việc làm tại các khu công nghiệp hoặc thành phố lớn. Điều này tạo ra một khoảng trống thế hệ, đe dọa sự kế thừa những kỹ thuật tinh xảo và bí quyết nhà nghề. Nếu không có những chính sách hấp dẫn để thu hút và đào tạo lớp nghệ nhân kế cận, di sản văn hóa phi vật thể của Xuân Lai có nguy cơ bị thất truyền. Công tác bảo tồn di sản không chỉ là lưu giữ sản phẩm, mà quan trọng hơn là bảo tồn con người và tri thức nghề nghiệp.

2.2. Áp lực cạnh tranh thị trường và bài toán môi trường

Trong nền kinh tế thị trường, các sản phẩm tre trúc xuất khẩu của Xuân Lai phải cạnh tranh với vô số sản phẩm thay thế. Để tồn tại, làng nghề cần liên tục đổi mới mẫu mã, nâng cao chất lượng và xây dựng thương hiệu mạnh. Tuy nhiên, quy mô sản xuất chủ yếu vẫn là hộ gia đình, nhỏ lẻ, gây khó khăn trong việc đáp ứng các đơn hàng lớn và đồng bộ về chất lượng. Song song đó, vấn đề môi trường đang ngày càng trở nên cấp bách. Kỹ thuật hun khói tre truyền thống thải ra một lượng lớn khói bụi, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống và sức khỏe người dân. Việc tìm kiếm giải pháp công nghệ mới để giảm thiểu ô nhiễm mà vẫn giữ được nét đặc trưng của sản phẩm là yêu cầu sống còn cho sự phát triển du lịch bền vững và sự tồn tại lâu dài của làng nghề.

III. Phương pháp đổi mới sản phẩm tre trúc tại làng nghề Xuân Lai

Để vượt qua thách thức và phát triển, làng nghề tre trúc Xuân Lai đã chọn con đường đổi mới và sáng tạo, biến những thân tre, trúc mộc mạc thành các sản phẩm có giá trị nghệ thuật và kinh tế cao. Giải pháp đột phá nhất chính là sự ra đời của dòng tranh tre nghệ thuật, một sáng kiến mang tính cách mạng của nghệ nhân làng Xuân Lai Lê Điệp. Thay vì chỉ sản xuất các vật dụng gia đình, các nghệ nhân đã thổi hồn văn hóa dân tộc vào chất liệu tre, trúc. Họ lấy cảm hứng từ các dòng tranh dân gian Đông Hồ, Hàng Trống để tạo ra những tác phẩm độc đáo. Kỹ thuật cạo lớp vỏ tre sau khi hun khói để lộ ra phần thân tre màu trắng ngà, tạo nên hiệu ứng tương phản sáng tối tinh tế, đã mở ra một kỷ nguyên mới cho sản phẩm của làng. Bên cạnh đó, làng nghề còn tập trung đa dạng hóa các mặt hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam. Từ những bộ bàn ghế, giường tủ, các nghệ nhân đã phát triển thêm các sản phẩm trang trí nội thất cao cấp, quà lưu niệm, đồ dùng văn phòng... Các thiết kế được cải tiến liên tục để phù hợp với thị hiếu hiện đại, đáp ứng nhu cầu của cả thị trường trong nước và quốc tế, đặc biệt là các sản phẩm tre trúc xuất khẩu.

3.1. Sự ra đời của tranh tre nghệ thuật từ bàn tay nghệ nhân

Câu chuyện về sự hồi sinh của Xuân Lai gắn liền với tên tuổi nghệ nhân làng Xuân Lai Lê Điệp. Từ một đơn đặt hàng giát giường hoa văn vào năm 1995, ông đã mày mò và sáng tạo ra kỹ thuật cạo tre hun khói để tạo hình. Ban đầu là những họa tiết đơn giản, sau đó ông thử nghiệm với những bức tranh tứ quý, tranh dân gian Đông Hồ. Thành công bất ngờ từ những tác phẩm đầu tay đã mở ra một hướng đi mới. Tranh tre nghệ thuật nhanh chóng được thị trường đón nhận bởi vẻ đẹp độc đáo, mộc mạc nhưng không kém phần sang trọng. Dòng tranh này không chỉ nâng cao giá trị kinh tế làng nghề mà còn khẳng định khả năng sáng tạo không giới hạn của người thợ thủ công Việt Nam, biến tre, trúc từ vật liệu xây dựng, gia dụng thành chất liệu nghệ thuật.

3.2. Đa dạng hóa sản phẩm thủ công mỹ nghệ để xuất khẩu

Trên đà thành công của tranh tre, các cơ sở sản xuất tại Xuân Lai đã đẩy mạnh việc đa dạng hóa sản phẩm. Các mặt hàng không còn giới hạn ở đồ gia dụng truyền thống mà mở rộng sang lĩnh vực trang trí nội thất, quà tặng. Nhiều sản phẩm mới như đèn trang trí, bình phong, kệ sách, khung ảnh, đồ dùng văn phòng... được thiết kế tinh xảo, kết hợp giữa nét truyền thống và hiện đại. Sự đa dạng này giúp làng nghề tiếp cận được nhiều phân khúc khách hàng hơn. Đặc biệt, việc chú trọng vào chất lượng và thiết kế đã giúp các sản phẩm tre trúc xuất khẩu của Xuân Lai chinh phục được các thị trường khó tính như Nhật Bản, châu Âu, Mỹ, góp phần quảng bá hình ảnh thủ công mỹ nghệ Việt Nam ra thế giới và mang lại nguồn ngoại tệ đáng kể cho địa phương.

IV. Bí quyết phát triển du lịch bền vững cho làng nghề Xuân Lai

Để đảm bảo sự phát triển lâu dài, làng nghề tre trúc Xuân Lai đang hướng tới mô hình phát triển du lịch bền vững, kết hợp giữa sản xuất thủ công và dịch vụ du lịch trải nghiệm. Hướng đi này không chỉ giúp gia tăng giá trị kinh tế làng nghề mà còn góp phần tích cực vào công tác bảo tồn di sản. Việc xây dựng Xuân Lai thành một điểm đến du lịch làng nghề hấp dẫn đòi hỏi sự quy hoạch bài bản. Cần đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng, cải thiện cảnh quan môi trường, đặc biệt là xử lý vấn đề khói bụi từ các lò hun. Các tour du lịch có thể được thiết kế để du khách được trực tiếp tham quan quy trình sản xuất, từ khâu chọn tre, xử lý nguyên liệu, hun khói cho đến hoàn thiện sản phẩm. Du khách còn có thể tự tay tham gia vào một số công đoạn đơn giản dưới sự hướng dẫn của các nghệ nhân làng Xuân Lai. Trải nghiệm này giúp họ hiểu sâu hơn về giá trị của di sản văn hóa phi vật thể và tạo ra sự gắn kết tình cảm với sản phẩm. Hơn nữa, việc phát triển các dịch vụ đi kèm như homestay, ẩm thực địa phương sẽ tạo ra một chuỗi giá trị kinh tế hoàn chỉnh, mang lại lợi ích cho cả cộng đồng.

4.1. Xây dựng mô hình du lịch làng nghề trải nghiệm tại Bắc Ninh

Mô hình du lịch làng nghề tại Xuân Lai cần tập trung vào yếu tố trải nghiệm. Thay vì chỉ đến xem và mua sắm, du khách được tham gia vào câu chuyện của làng nghề. Các xưởng sản xuất có thể được thiết kế mở, kết hợp khu trưng bày sản phẩm mây tre đan và khu vực thực hành cho du khách. Việc tổ chức các workshop nhỏ, nơi du khách học làm các sản phẩm đơn giản, sẽ là một điểm nhấn thu hút. Đồng thời, cần kết nối tour du lịch Xuân Lai với các điểm đến văn hóa khác của Bắc Ninh như chùa Bút Tháp, tranh Đông Hồ, lăng Lý Bát Đế để tạo thành một tuyến du lịch văn hóa đặc sắc, làm phong phú thêm trải nghiệm của du khách và thúc đẩy phát triển du lịch bền vững cho cả tỉnh.

4.2. Nâng cao giá trị kinh tế qua việc xây dựng thương hiệu

Thương hiệu là yếu tố cốt lõi để nâng cao giá trị sản phẩm và phát triển bền vững. Làng nghề cần xây dựng một thương hiệu chung "Tre trúc Xuân Lai" mạnh mẽ, được đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ. Thương hiệu này phải gắn liền với câu chuyện văn hóa, sự độc đáo của kỹ thuật hun khói tre và chất lượng sản phẩm. Việc quảng bá thương hiệu cần được đẩy mạnh trên các nền tảng số, tham gia các hội chợ thủ công mỹ nghệ Việt Nam và quốc tế. Một thương hiệu mạnh không chỉ giúp các sản phẩm tre trúc xuất khẩu có giá trị cao hơn mà còn tạo niềm tin cho du khách, biến mỗi sản phẩm bán ra thành một "đại sứ văn hóa" của làng nghề, từ đó gia tăng giá trị kinh tế làng nghề một cách bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ BẢO TỒN, PHÁT TRIỂN LÀNG NGHỀ VÀ LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG TRE TRÚC XUÂN LAI 1.Đôi nét về làng và làng nghề truyền thống Việt Nam 1.1 Khái niệm về làng và làng nghề truyền thống 1.1 Khái niệm về làng Làng xã Việt Nam có vị trí hết sức quan trọng trong đời sống của người dân ở nông thôn. Trải qua bao biến động thăng trầm của lịch sử những lệ làng, phép nước và phong tục tập quán ở nông thôn vẫn được duy trì và phát triển đến ngày nay. Theo “Từ điển Tiếng Việt” thì làng được giải thích “là khối dân cư ở nông thôn làm thành một đơn vị có đời sống riêng về nhiều mặt, là đơn vị thấp nhất thời phong kiến”. Theo Giáo sư Trần Quốc Vượng: “Làng là đơn vị cộng cư có một vùng đất chung của cư dân nông nghiệp.

Theo quan niệm của người Việt, làng là một gia đình lớn, là một xã hội thu nhỏ. Quốc gia là hình ảnh mở rộng của Dân tộc, người ta coi toàn quốc như một đại gia đình. Làng là một trong ba hằng số của văn hoá Việt Nam( nhà, làng, nước). Là trị cư được tổ chức chủ yếu dựa vào hai nguyên lý, cung cội nguồn và cùng chỗ ở.

Là hình thức công xã nông thôn với những đặc thù riêng của mình. Những đặc thù riêng ấy, thể hiện ở chế độ ruộng đất, chế độ công điền, chế độ tổ chức xã hội, các tập tục của làng, tín ngưỡng phong tục tập quán, lễ hội làng…” (Cơ sở văn hoá Việt Nam- Trần Quốc Vượng NXB Đại học Quốc gia HN.1997) Nhìn từ khía cạnh lịch sử xã hội, làng là một cộng đồng thường được tổ chức gắn kết theo hai nguyên lý cùng cư trú và cùng huyết thống. Tính bền vững của làng, độ bền vững của các thành viên trong cộng đồng làng phụ thuộc vào hai nguyên lý trên. Làng ở phương Tây không có sự kết cấu cao trong khi làng ở Việt Nam là một cộng đồng gắn kết hết sức bền vững.

Có thể nói trong sinh hoạt của nhân dân ta, mỗi làng là một cộng đồng văn hoá, khái niệm làng đã ăn sâu vào nhiều khía cạnh tình cảm, suy nghĩ, tập quán, quan hệ xã hội. Ngày nay, ấn tượng sâu sắc về làng vẫn được mang theo trong tiềm thức mỗi chúng ta, được tạo bởi những hình ảnh gần gũi: đường làng, hội làng, đình làng, ao làng, luỹ tre làng…Từ những ý niệm ấy con người đã gắn bó với nhau từ đời này sang đời khác trong quan hệ tập tục, nếp sống và những trật tự của công cộng Tóm lại làng là đặc thù của xã hội Việt Nam. Làng là đơn vị cơ bản chiếm hữu và phân phối đất đai của cộng đồng với nền kinh tế tiểu nông tự túc. Làng gắn với các nghề thủ công tinh xảo, truyền thống.

Làng cũng là đơn vị văn hoá xã hội, nơi tụ tập dân cư quanh mái đình, ngôi chùa với tín ngưỡng, tập tục riêng.2 Quan niệm về làng nghề và làng nghề truyền thống ♦ Quan niệm về làng nghề Cùng với sự phát triển của nền văn minh nông nghiệp từ hàng ngàn năm trước đây, nhiều nghề thủ công cũng đã ra đời tại các vùng nông thôn Viêt Nam, việc hình thành các làng nghề bắt đầu từ những nghề ban đầu được cư dân tranh thủ làm lúc nông nhàn, những dịp không phải là mùa vụ chính. Nền kinh tế của người dân Việt Nam chủ yếu là kinh tế nông nghiệp, vốn chủ yếu dựa vào việc trồng lúa nước mà nghề làm lúa thì theo thời vụ không phải lúc nào cũng có việc. Thông thường chỉ những ngày đầu vụ hay những ngày cuối vụ thì những người nông dân mới có việc làm nhiều, những ngày còn lại là thời gian nông nhàn. Từ đó nhiều người đã bắt đầu tìm kiếm công việc phụ để tranh thủ làm thêm nhằm mục đích ban đầu là cải thiện bữa ăn và những nhu cầu thiết yếu cho sinh hoạt về sau là tăng thu nhập cho gia đình.

Theo thời gian, nhiều nghề phụ ban đầu đã thể hiện vai trò của nó, mang lại lợi ích thiết thực cho cư dân nông nghiệp như việc làm ra các vật dụng bằng mây, tre, nứa…phục vụ sinh hoạt hay đồ sắt, đồ đồng phục vụ cho sản xuất, nghề phụ từ đó trở thành hàng hoá để trao đổi, đã mang lại lợi ích kinh tế to lớn cho người dân vốn trước đây chỉ trông chờ vào các vụ lúa, từ đó cũng nhiều gia đình trong làng tham gia làm và lan rộng, phát triển ra cả làng hay cả những làng lân cận. Những lợi ích khác nhau nhờ làng nghề đem lại mà có sự phân hoá trong mỗi làng, nghề đem lại lại ích kinh tế nhiều thì phát triển mạnh dần, nghề mà đem lại hiệu quả thấp hoặc không phù hợp thì sẽ dần bị mai một. Từ đó bắt đầu hình thành nên những làng nghề chuyên sâu vào một nghề duy nhất nào đó như làng Gốm, làng Giò chả, Đúc đồng… Làng xã Việt Nam vốn là nơi sản sinh ra nghề thủ công truyền thống và các sản phẩm mang dấu ấn tinh hoa của nền văn minh dân tộc. Quá trình phát triển của làng nghề là quá trình phát triển của tiểu thủ công nghiệp ở nông thôn.

Lúc bắt đầu sự phát triển đó từ một vài gia đình đến cả họ, sau đó lan rộng ra cả làng. Thông qua lệ làng mà làng nghề định ra những quy ước riêng như: Không truyền nghề cho người làng khác, không truyền nghề cho con gái hoặc uống rượu ăn thề không để lộ bí quyết nghề nghiệp…Trải qua một thời gian của lịch sử, lúc thịnh, lúc suy, có những nghề nghiệp lưu giữ, có những nghề nghiệp bị mai một hoặc mất hẳn và cũng có những nghề mới ra đời. Trong công trình nghiên cứu của tiến sĩ Mai Thế Hởn về “Phát triển làng nghề truyền thống trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa” đã đúc rút ra như sau: Quan niệm thứ nhất: Làng nghề là nơi mà hầu hết mọi người trong làng đều hoạt động cho nghề ấy và lấy nó làm nghề chủ yếu. Với quan niệm đó thì làng nghề hiện nay không còn nhiều.

Đó là những làng thuần nhất không làm ruộng còn đa số vừa làm ruộng vừa làm nghề. Ở đây, với họ thủ công nghiệp chỉ là nghề phụ để tăng thu nhập mà thôi. Thậm chí làng nghề Bát Tràng chuyên nghề Gốm nhưng không phải tất cả dân đều làm nghề này, số người làm nghề gốm chi 50%, số còn lại làm nghề buôn bán hoặc nghề khác. Quan niệm thứ hai: Làng nghề là làng cổ truyền làm nghề thủ công, ở đây không nhất thiết tất cả dân đều sản xuất hàng thủ công.

Người thợ thủ công đôi khi cũng là người làm ruộng. Nhưng do yêu cầu chuyên môn hóa đã cao tạo ra những người thợ chuyên sản xuất ra những hàng thủ công truyền thống ngay tại làng nghề hay phố nghề khác. Quan niệm về làng nghề như vậy chưa đủ. Không phải làng nghề với dăm ba gia đình làm nghề mộc, nghề khảm…đều là làng nghề.

Để xác định làng đó có phải làng nghề hay không, cần xem xét tỷ trọng lao động hay số hộ làm nghề so với toàn bộ lao động và hộ ở làng hay tỷ trọng thu nhập từ ngành nghề so với tổng thu nhập của thôn. Quan niệm thứ ba: làng nghề là trung tâm sản xuất thủ công, nơi quy tụ các nghệ nhân và nhiều hộ gia đình chuyên làm nghề truyền thống lâu đời, có sự liên kết trong sản xuất, bán sản phẩm theo kiểu phường hội, kiểu hệ thống doanh nghiệp vừa và nhỏ và có cùng tổ nghề. Song ở đây chưa phản ánh đầy đủ tính chất của làng nghề, nó là một thực thể sản xuất kinh doanh tồn tại và phát triển lâu đời trong lịch sử, là một đơn vị tiểu thủ công nghiệp có tác dụng to lớn đối với đời sống kinh tế- văn hoá- xã hội một cách tích cực. Trước đây khái niệm làng nghề chỉ bao hàm các nghề thủ công nghiệp, ngày nay khi mà trên thế giới khu vực kinh tế thứ ba đóng vai trò quan trọng và trở thành lĩnh vực chiếm ưu thế về mặt tỷ trọng thì các nghề buôn bán dịch vụ trong nông thôn cũng được xếp vào các làng nghề.

Như vậy trong làng nghề sẽ có loại làng chỉ có một nghề và làng nhiều nghề, tuỳ theo số lượng ngành nghề thủ công nghiệp và dịch vụ chiếm tỷ lệ ưu thế trong làng. Trong nông thôn Việt Nam trước đây loại làng một nghề xuất hiện và tồn tại chủ yếu, loại làng nhiều nghề gần đây mới xuất hiện và có xu hướng phát triển mạnh. Như vậy làng nghề là một cụm dân cư sinh sống trong một thôn(làng) có một hay một số nghề tách ra khỏi nông nghiệp để sản xuất kinh doanh độc lập. Thu nhập từ các nghề đó chiếm tỷ trọng cao trong tổng giá trị sản phẩm của toàn làng.

♦ Quan niệm về làng nghề truyền thống Quan niệm thứ nhất: Làng nghề truyền thống là một cộng đồng dân cư, cư trú trong phạm vi một địa bàn tại các vùng nông thôn tách ra khỏi sản xuất nông nghiệp, cùng làm một hay nhiều nghề thủ công truyền thống lâu đời để sản xuất ra nhiều hay một sản phẩm bán ra thị trường để thu lợi. Quan niệm này mới chỉ thể hiện được yếu tố truyền thống lâu đời của làng nghề. Còn những làng nghề mới những tuân thủ yếu tố truyền thống của vùng hay khu vực vẫn chưa được đề cập tới. Quan niệm thứ hai: Làng nghề truyền thống là những làng nghề làm thủ công có truyền thống lâu năm, thường qua nhiều thế hệ.

Quan niệm này cũng chưa đầy đủ vì khi nói đến làng nghề truyền thống ta không thể chú ý đến các mặt đơn lẻ, mà phải chú trọng đến nhiều mặt trong cả không gian và thời gian, nghĩa là quan tâm đến tính hệ thống, toàn diện của làng nghề, trong đó yếu tố quyết định là nghệ nhân, sản phẩm, kỹ thuật và thủ pháp nghệ thuật. Quan niệm thứ ba: Làng nghề truyền thống là những làng có tuyệt đại bộ phận số dân làm nghề cổ truyền. Nó được hình thành, tồn tại và phát triển lâu đời trong lịch sử, được nối tiếp từ thế hệ này sang thế hệ khác kiểu cha truyền con nói hoặc ít nhất cũng tồn tại hàng chục năm. Trong làng sản xuất mang tính tập trung, có nhiều nghệ nhân tài hoa và nhóm người có tay nghề giỏi làm hạt nhân để phát triển nghề.

Đồng thời sản phẩm làm ra phải mang tính tiêu biểu độc đáo, tinh xảo, nổi tiếng và đậm nét văn hoá dân tộc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ