Nghề làm đàn ở Đào Xá (Ứng Hòa, Hà Nội): Lịch sử, thực trạng và giải pháp

Khám phá làng nghề làm đàn Đào Xá (Hà Nội), nơi gìn giữ tinh hoa nhạc cụ dân tộc Việt. Tìm hiểu lịch sử, thực trạng và giải pháp bảo tồn nghề quý.

Trường đại học

Đại học Văn Hóa Hà Nội

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Làng nghề làm đàn Đào Xá Hành trình hơn 2 thế kỷ

Tọa lạc tại xã Đông Lỗ, huyện Ứng Hòa Hà Nội, làng Đào Xá là một làng nghề truyền thống độc đáo, nơi duy nhất trên cả nước chuyên chế tác các loại nhạc cụ dân tộc. Với lịch sử hơn 200 năm, khởi nguồn từ cụ tổ nghề Đào Xuân Lan, ngôi làng nhỏ bé này đã trở thành cái nôi của những cây đàn mang đậm hồn Việt. Trải qua bao thăng trầm lịch sử, từ thời kỳ đỉnh cao khi nghệ thuật chèo, cải lương nở rộ đến giai đoạn khó khăn do chiến tranh và sự thay đổi thị hiếu, những nghệ nhân làm đàn Đào Xá vẫn miệt mài gìn giữ tinh hoa cha ông để lại. Những sản phẩm như đàn nguyệt, đàn đáy, đàn tỳ bà, đàn bầu không chỉ là những nhạc cụ đơn thuần mà còn là kết tinh của giá trị văn hóa, là chứng nhân cho đời sống tinh thần phong phú của người Việt. Mỗi cây đàn ra đời từ đôi bàn tay tài hoa của người thợ Đào Xá đều là một tác phẩm nghệ thuật, chứa đựng bí quyết gia truyền và niềm đam mê với âm nhạc dân tộc. Câu chuyện về lịch sử làng Đào Xá gắn liền với sự kiên trì, sáng tạo và nỗ lực không ngừng nghỉ để bảo tồn một di sản văn hóa quý báu, góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn hóa nghệ thuật của dân tộc.

1.1. Lịch sử làng Đào Xá và ông tổ Đào Xuân Lan

Theo các tài liệu và lời kể của nghệ nhân trong làng, nghề làm đàn ở Đào Xá được khai sinh vào khoảng cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Công lao này thuộc về cụ Đào Xuân Lan, người được tôn vinh là ông tổ của làng nghề. Trong thời gian đi làm ăn ở Pháp và Trung Quốc, cụ đã học hỏi kỹ thuật làm đàn và các dụng cụ âm nhạc của nước ngoài. Khi trở về, cụ không sao chép nguyên bản mà đã dày công nghiên cứu, cải tiến để tạo ra những nhạc cụ phù hợp với âm sắc và giọng hát của người Việt. Cụ đã chuẩn hóa các nốt nhạc dân tộc như Hồ, Xừ, Xan, Sê, Cống, Lứu tương đương với Đồ, Rê, Mi, Fa, Sol, La, Si và khéo léo tạo ra hộp cộng hưởng âm thanh độc đáo. Những cây đàn đầu tiên như đàn bầu, đàn đáy (chuyên dụng cho ca trù) ra đời từ sự sáng tạo không ngừng của cụ. Ban đầu, cụ truyền nghề cho con cháu trong dòng họ, sau đó lan rộng ra cả làng, tạo nên một làng nghề truyền thống sầm uất.

1.2. Vị thế độc tôn của làng nghề nhạc cụ dân tộc

Điểm đặc biệt nhất của Đào Xá là vị thế độc nhất vô nhị trong cả nước. Đây là làng nghề duy nhất chuyên sản xuất đa dạng các loại nhạc cụ dân tộc truyền thống. Trong khi các làng nghề khác có thể chuyên về một sản phẩm cụ thể, Đào Xá lại là nơi quy tụ những người thợ có khả năng chế tác hàng loạt các loại đàn, từ bộ dây như đàn nguyệt, đàn tỳ bà, đàn tranh, đến các loại phách, mõ. Theo thống kê của Phòng Công thương huyện Ứng Hòa vào năm 2013, trong 15 làng nghề của huyện, Đào Xá là làng nghề đặc biệt nhất. Sự độc đáo này không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn khẳng định vai trò quan trọng của làng trong việc cung cấp "công cụ" cho các loại hình nghệ thuật truyền thống như chèo, tuồng, cải lương và ca trù, góp phần gìn giữ bản sắc âm nhạc dân tộc Việt Nam.

II. Thách thức bảo tồn làng nghề Giữ hồn Việt cho cây đàn

Mặc dù có vị thế độc đáo, việc bảo tồn làng nghề làm đàn Đào Xá đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sự phát triển của các loại hình giải trí hiện đại và sự du nhập của nhạc cụ phương Tây đã làm thay đổi thị hiếu công chúng, khiến các loại hình nghệ thuật truyền thống dần vắng bóng. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến thị trường tiêu thụ của nhạc cụ dân tộc. Theo thống kê của chính quyền địa phương, nếu như 30 năm trước có tới 90% số hộ trong làng theo nghề, thì đến năm 2014, con số này chỉ còn lại 6 hộ. Sự sụt giảm nghiêm trọng về số lượng nghệ nhân làm đàn là một báo động đỏ. Lớp trẻ trong làng có xu hướng tìm kiếm việc làm tại các khu công nghiệp với thu nhập ổn định hơn là theo đuổi một nghề thủ công đòi hỏi sự kiên nhẫn và đam mê. Nguy cơ thất truyền các kỹ thuật làm đàn tinh xảo, những bí quyết gia truyền về chọn gỗ, thẩm âm đang hiện hữu rõ rệt, đặt ra một bài toán cấp bách cho các cơ quan chức năng và chính người dân Đào Xá trong việc gìn giữ di sản văn hóa này.

2.1. Sức ép từ thị trường và các loại nhạc cụ hiện đại

Thị trường tiêu thụ sản phẩm là yếu tố sống còn của bất kỳ làng nghề nào. Đối với Đào Xá, thị trường chính là các đoàn nghệ thuật chèo, tuồng, cải lương và những người yêu âm nhạc dân tộc. Tuy nhiên, sự thu hẹp của các sân khấu truyền thống đã kéo theo sự sụt giảm đơn đặt hàng. Đồng thời, sự phổ biến của các nhạc cụ hiện đại như guitar, piano, organ với khả năng sản xuất hàng loạt và giá thành cạnh tranh cũng tạo ra một sức ép lớn. Các sản phẩm nhạc cụ dân tộc của Đào Xá, vốn được làm thủ công, đòi hỏi nhiều thời gian và công sức, khó có thể cạnh tranh về giá và số lượng. Vấn đề này khiến thu nhập từ nghề làm đàn trở nên bấp bênh, không còn đủ sức hấp dẫn để giữ chân thế hệ trẻ với làng nghề truyền thống.

2.2. Nguy cơ mai một kỹ thuật làm đàn truyền thống

Nghề làm đàn ở Đào Xá được truyền dạy chủ yếu theo phương thức "cầm tay chỉ việc" trong các gia đình. Các bí quyết về chọn gỗ, xử lý nguyên liệu, và quan trọng nhất là kỹ năng thẩm âm, đều là kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thế hệ nghệ nhân làm đàn. Khi số lượng người theo nghề giảm sút, đặc biệt là thiếu vắng lớp kế cận, nguy cơ các kỹ thuật tinh hoa này bị mai một là rất lớn. Việc không có tài liệu ghi chép lại một cách hệ thống các kỹ thuật làm đàn cũng là một thách thức. Theo nghệ nhân Đào Văn Soạn, những bí quyết về điều chỉnh âm lượng, âm sắc sao cho phù hợp với từng loại gỗ, từng loại đàn chỉ có thể truyền dạy trực tiếp. Nếu không có những giải pháp bảo tồn làng nghề kịp thời, những bí quyết độc đáo tạo nên "hồn" của cây đàn Đào Xá có thể sẽ biến mất mãi mãi.

III. Bí quyết kỹ thuật làm đàn độc đáo từ nghệ nhân Đào Xá

Để tạo ra một cây đàn hoàn chỉnh, người thợ Đào Xá phải trải qua một quy trình chế tác vô cùng công phu, bao gồm hai công đoạn chính: làm mộc và hoàn thiện. Mỗi công đoạn đều ẩn chứa những bí quyết và đòi hỏi tay nghề điêu luyện. Kỹ thuật làm đàn ở đây được ví như một "nghề mộc đặc biệt", bởi sản phẩm cuối cùng không chỉ đẹp về hình thức mà còn phải chuẩn xác về âm thanh. Việc lựa chọn nguyên liệu là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Các nghệ nhân làm đàn phải tinh tường để chọn đúng loại gỗ cho từng bộ phận. Mặt đàn thường làm từ gỗ vông, gỗ ngô đồng vì đặc tính xốp, nhẹ, tạo ra hộp cộng hưởng âm thanh tốt. Thành đàn lại cần các loại gỗ cứng và bền như gỗ trắc, gỗ mun. Sau khi chọn gỗ, người thợ tiến hành các bước xử lý, chế tác thô, lắp ghép các bộ phận thành hình dáng cây đàn. Giai đoạn hoàn thiện với các kỹ thuật sơn, khảm trai, lắp khóa và lên dây đòi hỏi sự tỉ mỉ và đôi tai thẩm âm tuyệt vời để thổi hồn vào từng nhạc cụ dân tộc.

3.1. Nghệ thuật chọn gỗ vông và xử lý nguyên liệu

Câu nói "thành trắc, mặt vông" đã đúc kết kinh nghiệm chọn gỗ quý báu của các nghệ nhân Đào Xá. Gỗ vông được ưa chuộng để làm mặt đàn vì tính chất nhẹ, xốp, giúp tạo ra âm thanh vang và trong. Tuy nhiên, không phải cứ gỗ vông là dùng được. Người thợ phải chọn những cây gỗ đủ tuổi, thớ gỗ đều. Sau khi mua về, gỗ phải trải qua quá trình xử lý kỹ lưỡng. Tùy loại gỗ mà có thể phải ngâm dưới ao từ một đến ba tháng để ra hết nhựa, giúp gỗ bền hơn và không bị mối mọt. Công đoạn phơi gỗ cũng hết sức quan trọng, phải chọn ngày nắng ráo, nếu không gỗ sẽ bị hỏng. Sự cẩn trọng trong từng khâu nhỏ nhất từ việc chọn đến xử lý nguyên liệu chính là nền tảng tạo nên chất lượng vượt trội cho những cây đàn nguyệt, đàn đáy của làng nghề truyền thống này.

3.2. Quy trình chế tác đàn đáy đàn nguyệt công phu

Quá trình tạo hình một cây đàn đáy hay đàn nguyệt là minh chứng rõ nét cho tay nghề của người thợ. Sau khi gỗ đã được xử lý, người thợ sẽ pha gỗ, cưa, đục, bào để tạo ra các bộ phận riêng lẻ như mặt đàn, thành đàn, cần đàn. Với các loại đàn có hình dáng phức tạp, người thợ phải làm khuôn để ghép các bộ phận lại với nhau một cách chính xác. Các khớp nối được gắn kết bằng keo và phải chờ khô hoàn toàn trước khi tháo khuôn. Công đoạn này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, bởi chỉ một sai sót nhỏ về kích thước hay độ dày của hộp cộng hưởng cũng sẽ ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh. Đây là giai đoạn các nghệ nhân làm đàn phải vận dụng tất cả kinh nghiệm và sự khéo léo để đảm bảo cây đàn không chỉ có hình dáng chuẩn mực mà còn có khả năng phát ra âm thanh đúng với đặc trưng của từng loại nhạc cụ dân tộc.

IV. Cách nghệ nhân làm đàn Đào Xá thổi hồn vào nhạc cụ

Nếu công đoạn làm mộc tạo nên "thể xác" cho cây đàn, thì giai đoạn hoàn thiện chính là lúc các nghệ nhân làm đàn Đào Xá "thổi hồn" vào chúng. Đây là khâu quyết định chất lượng âm thanh và tính thẩm mỹ của sản phẩm, đòi hỏi người thợ không chỉ có tay nghề cao mà còn phải có đôi tai nhạy bén và kiến thức sâu sắc về âm nhạc dân tộc. Việc thẩm âm là kỹ năng quan trọng bậc nhất. Trước khi lên dây, nghệ nhân phải kiểm tra hộp âm, gõ nhẹ để cảm nhận độ vang và điều chỉnh độ dày mỏng của mặt đàn nếu cần. Quá trình lên dây và chỉnh âm là một nghệ thuật, đòi hỏi sự kiên nhẫn để tìm ra âm sắc chuẩn xác nhất cho từng cây đàn nguyệt, đàn tỳ bà. Ngoài ra, để đáp ứng nhu cầu thị trường, kỹ thuật trang trí như khảm trai cũng được áp dụng, biến mỗi nhạc cụ dân tộc thành một tác phẩm nghệ thuật tinh xảo, thể hiện nét tài hoa độc đáo của làng nghề truyền thống Đào Xá.

4.1. Bí quyết thẩm âm và lên dây cho từng loại đàn

Theo nghệ nhân Đào Văn Soạn, "cái tai" thẩm âm là yếu tố quan trọng nhất và không có trong sách vở, phải tự học và luyện nghe rất nhiều. Mỗi loại đàn có một âm sắc đặc trưng riêng. Người thợ phải cảm nhận được sự khác biệt tinh tế đó để điều chỉnh. Khi lên dây, họ không chỉ căng dây cho đúng cao độ mà còn phải lắng nghe độ ngân, độ ấm của tiếng đàn. Quá trình này có thể lặp đi lặp lại nhiều lần, tinh chỉnh từng chút một cho đến khi đạt được âm thanh hoàn hảo. Bí quyết này được truyền lại qua nhiều thế hệ, tạo nên sự khác biệt cho những cây đàn của Đào Xá. Âm thanh của chúng không chỉ chuẩn xác mà còn có "hồn", có chiều sâu cảm xúc, đáp ứng được yêu cầu khắt khe của những nghệ sĩ biểu diễn chuyên nghiệp.

4.2. Kỹ thuật khảm trai nâng tầm giá trị sản phẩm

Để tăng tính thẩm mỹ và giá trị cho cây đàn, các nghệ nhân Đào Xá đã kết hợp với thợ khảm trai để trang trí sản phẩm. Các họa tiết được khảm lên đàn thường mang đậm nét văn hóa truyền thống, có thể là các tích cổ như trong truyện Kiều, hình ảnh ca nương, hoặc các họa tiết hoa lá, cảnh vật thiên nhiên. Kỹ thuật khảm trai đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao, từ khâu chọn vỏ trai, cắt mài thành hình, đến việc đục gỗ và gắn các mảnh trai lên thân đàn. Lớp vỏ trai óng ánh không chỉ làm cây đàn trở nên sang trọng, bắt mắt hơn mà còn thể hiện sự giao thoa giữa các làng nghề truyền thống. Dù với người chơi chuyên nghiệp, âm thanh là quan trọng nhất, nhưng việc khảm trai đã giúp sản phẩm của Đào Xá tiếp cận được nhiều đối tượng khách hàng hơn, đặc biệt là những người mua đàn làm quà tặng hoặc vật trang trí mang đậm giá trị di sản văn hóa.

V. Nhạc cụ dân tộc Đào Xá Kết nối quá khứ và tương lai

Sản phẩm của làng Đào Xá không chỉ là những vật vô tri mà là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại của âm nhạc dân tộc. Những cây đàn đáy, đàn nguyệt là linh hồn không thể thiếu trong nghệ thuật ca trù – một di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO công nhận. Âm thanh đặc trưng từ những cây đàn này đã góp phần tạo nên sức hấp dẫn riêng biệt cho các làn điệu cổ. Nhận thức được sự thay đổi của thời đại, các nghệ nhân làm đàn Đào Xá không ngừng sáng tạo để sản phẩm của mình thích ứng với bối cảnh mới. Họ đã cải tiến đàn bầu thành hai khúc để dễ vận chuyển, lắp thêm mô-bin điện tử vào đàn để khuếch đại âm thanh, phục vụ cho các sân khấu lớn. Những nỗ lực này cho thấy sức sống mãnh liệt của làng nghề truyền thống. Hơn nữa, việc định hướng xây dựng thương hiệu, đưa sản phẩm đàn Đào Xá trở thành sản phẩm OCOP của huyện Ứng Hòa Hà Nội đang mở ra một hướng đi mới, hứa hẹn nâng cao giá trị và quảng bá nhạc cụ dân tộc Việt Nam ra thế giới.

5.1. Vai trò của đàn đáy trong nghệ thuật ca trù

Nghệ thuật ca trù (hát ả đào) có ba thành phần chính: ca nương (người hát), kép đàn (người chơi đàn đáy) và quan viên (người đánh trống chầu). Trong đó, đàn đáy là nhạc cụ độc đáo chỉ được sử dụng riêng cho loại hình nghệ thuật này. Cây đàn do các nghệ nhân Đào Xá chế tác có cần dài, thùng đàn hình thang và ba dây, tạo ra âm thanh trầm, ấm, có độ vang và mờ đặc trưng, giữ vai trò đệm cho giọng hát của ca nương. Sự tồn tại và phát triển của nghề làm đàn đáy ở Đào Xá có mối liên hệ mật thiết với sự tồn tại của ca trù. Việc chế tác ra những cây đàn đáy chất lượng không chỉ là hoạt động kinh tế mà còn là hành động thiết thực góp phần bảo tồn làng nghề và gìn giữ một di sản văn hóa phi vật thể quý giá của dân tộc.

5.2. Sáng tạo sản phẩm phù hợp với âm nhạc đương đại

Để nhạc cụ dân tộc không bị lãng quên, các nghệ nhân làm đàn Đào Xá đã chủ động cải tiến sản phẩm. Một trong những sáng tạo tiêu biểu là việc lắp mô-bin điện tử vào các loại đàn như đàn bầu, đàn tranh, đàn nguyệt. Cải tiến này giúp khuếch đại âm thanh ra loa, cho phép nhạc cụ truyền thống có thể biểu diễn trên các sân khấu hiện đại, hòa tấu cùng các nhạc cụ phương Tây mà không bị lấn át. Một ví dụ khác là thiết kế đàn bầu có thể tháo rời thành hai khúc, giúp nghệ sĩ dễ dàng mang theo khi đi lưu diễn. Những sáng tạo này cho thấy tư duy linh hoạt của người thợ Đào Xá, vừa giữ gìn cốt lõi truyền thống, vừa biết cách làm mới sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của đời sống âm nhạc đương đại.

5.3. Định hướng xây dựng sản phẩm OCOP cho làng nghề

Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) là một cơ hội lớn để bảo tồn làng nghề và phát triển thương hiệu cho đàn Đào Xá. Việc xây dựng đàn Đào Xá thành sản phẩm OCOP cấp thành phố sẽ giúp chuẩn hóa chất lượng, thiết kế bao bì, nhãn mác chuyên nghiệp hơn. Điều này không chỉ nâng cao giá trị kinh tế mà còn giúp quảng bá hình ảnh của làng nghề truyền thống độc đáo này đến với du khách trong và ngoài nước. Trở thành sản phẩm OCOP cũng mở ra cơ hội tiếp cận các kênh phân phối hiện đại, tham gia các hội chợ thương mại, từ đó mở rộng thị trường và tạo ra nguồn thu nhập ổn định hơn cho các nghệ nhân làm đàn, khuyến khích thế hệ trẻ quay về gìn giữ nghề của cha ông tại Ứng Hòa Hà Nội.

VI. Hướng đi tương lai Giải pháp bảo tồn làng nghề Đào Xá

Để bảo tồn làng nghề làm đàn Đào Xá và phát triển bền vững, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Quyết định của UBND Thành phố Hà Nội về việc đưa làng nghề Đào Xá vào danh mục dự án bảo tồn và phục hồi là một tín hiệu tích cực, tạo cơ sở pháp lý cho các hoạt động hỗ trợ. Các giải pháp cần tập trung vào nhiều khía cạnh: xây dựng thương hiệu, mở rộng thị trường, hỗ trợ vốn và công nghệ, và đặc biệt là đào tạo nguồn nhân lực kế cận. Việc phát triển du lịch làng nghề cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp quảng bá sản phẩm và tạo thêm thu nhập cho người dân. Sự kết hợp giữa nỗ lực của các nghệ nhân làm đàn, sự hỗ trợ của chính quyền và sự quan tâm của cộng đồng sẽ là chìa khóa để di sản văn hóa Đào Xá không bị mai một mà sẽ tiếp tục tỏa sáng, giữ gìn hồn Việt trong từng cây đàn nguyệt, đàn đáy cho các thế hệ mai sau.

6.1. Các giải pháp cấp thiết về vốn và thương hiệu

Vấn đề vốn và thương hiệu là hai trong số các giải pháp trọng tâm được đề xuất trong tài liệu nghiên cứu. Về vốn, cần có chính sách hỗ trợ các hộ sản xuất vay vốn ưu đãi để đầu tư máy móc phụ trợ, mua nguyên liệu chất lượng cao và mở rộng quy mô. Về thương hiệu, việc xây dựng một nhãn hiệu tập thể cho nhạc cụ dân tộc Đào Xá là vô cùng cần thiết. Thương hiệu này cần được đăng ký bảo hộ và quảng bá rộng rãi qua các phương tiện truyền thông, website, và các sự kiện văn hóa. Việc này không chỉ giúp người tiêu dùng nhận diện sản phẩm chính gốc của làng nghề truyền thống mà còn chống lại hàng giả, hàng kém chất lượng, khẳng định uy tín và chất lượng của đàn Đào Xá trên thị trường.

6.2. Phát triển du lịch gắn với trải nghiệm làm đàn

Phát triển du lịch làng nghề là một giải pháp bền vững để bảo tồn làng nghề. Làng Đào Xá có tiềm năng lớn để xây dựng các tour du lịch trải nghiệm. Du khách đến đây không chỉ được tham quan quy trình sản xuất, chiêm ngưỡng những cây đàn tinh xảo mà còn có thể trực tiếp tham gia vào một vài công đoạn đơn giản dưới sự hướng dẫn của nghệ nhân làm đàn. Họ có thể thử đánh giấy ráp, học cách lên dây một cây đàn nguyệt đơn giản. Mô hình này không chỉ tạo thêm nguồn thu nhập mà còn là cách quảng bá sống động và hiệu quả nhất về di sản văn hóa của làng. Kết hợp du lịch với biểu diễn âm nhạc dân tộc tại chỗ sẽ tạo nên một sản phẩm du lịch độc đáo, thu hút du khách và lan tỏa tình yêu với nhạc cụ dân tộc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ LÀNG ĐÀO XÁ 1. VỊ TRÍ ĐỊA LÝ VÀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN 1. Vị trí địa lý Theo cuốn sách Tên làng xã Việt Nam đầu thế kỷ XIX (thuộc các tỉnh từ Nghệ Tĩnh trở ra), vào đầu thời nhà Nguyễn thì thôn Đào Xá thuộc tổng Đông Lỗ huyện Sơn Minh phủ Ứng Thiên trấn Sơn Nam Thượng.[22, tr 233] Hiện nay, thôn Đào Xá thuộc xã Đông Lỗ, huyện Ứng Hòa, tỉnh Hà Tây (nay là thành phố Hà Nội) Xã Đông Lỗ là một xã thuộc huyện Ứng Hòa, nằm ở phía nam huyện, xã có 6 làng gồm: làng Đào Xá, làng Viên Đình, làng Nhân Trai, làng Ngọc Chục, làng Thống Nhất, làng Mạnh Tân. Đào Xá là thôn đầu của xã.

Phía tây giáp xã Đại Cường, phía nam giáp tỉnh Hà Nam (ngăn cách bởi con sông Măng Giang), phía bắc giáp xã Kim Đường, phía Đông giáp với thôn Viên Đình, xã Đông Lỗ. Làng cách trung tâm huyện Ứng Hòa 20 km, cách trung tâm thành phố Hà Nội 50 km. Địa giới hành chính của xã cũng như làng Đào Xá nằm ngoài vành đai 4 và nằm ngoài khu vực phát triển đô thị trung tâm của Thành phố Hà Nội. Làng Đào Xá có vị trí thuận lợi cho việc giao lưu văn hóa với các vùng lân cận và thuận tiện cho phát triển kinh tế giao thương buôn bán và vận chuyển sản phẩm của làng đi sang các vùng khác trong cả nước.

Điều kiện tự nhiên * Địa hình: Làng có địa hình thấp hơn so với các thôn khác trong xã cũng như trong vùng. Theo các cụ cao niên trong làng cho biết thì trước 15 đây khi các cụ lập làng đã đào ao lấy đất bồi lên để lập làng. Trước và sau làng là ao. Ngăn cách xóm trong và xóm ngoài cũng là một dãy ao.

Ngoài ra còn có hệ thống kênh mương thuận lợi cho phát triển nông nghiệp và thủy sản. * Khí hậu: nằm trong vùng đồng bằng Châu thổ sông Hồng, ven các con sông nên khí hậu của địa phương mang đặc trưng của khí hậu vùng, đó là hiện tượng nóng ẩm, tươi tốt vào mùa Xuân, mưa nhiều vào mùa Hạ, mát mẻ vào mùa Thu và khô hanh, lạnh vào mùa Đông. Nhiệt độ trung bình trong năm là 230C, song có sự chênh lệch nhiệt độ giữa các tháng trong năm. Mùa Hạ có tháng nhiệt độ cao khoảng 35 – 380C, trong khi đến mùa đông nhiệt độ có thể hạ xuống dưới 150C.

Tuy nhiên, với đặc trưng khí hậu này thì không ảnh hưởng nhiều đến quá trình sản xuất nông nghiệp. * Địa chất công trình: Địa hình đất đai của làng Đào Xá chủ yếu là đất phù sa cổ do sông Đà và các sông nhỏ ở đây bồi tụ, sông nhỏ ở đây là sông Nhuệ và sông Măng Giang. Nên đất trong vùng khá màu mỡ và tơi xốp. Diện tích đất của làng được chia làm 3 khu: khu đất giáp con sông Măng Giang thuộc chất đất á cát nên bà con chủ yếu để trồng hoa màu, khu đất cao thường để trồng các giống lúa cao sản, còn khu đất trũng thì phù hợp trồng các giống lúa nước cao cây để tránh ngập úng.

* Địa chất thủy văn: Thôn Đào Xá cũng như các thôn khác trong xã Đông Lỗ chịu ảnh hưởng của thủy văn sông Đà, mà trực tiếp là sông Nhuệ. Hiện nay, trong quá trình tưới tiêu phục vụ sản xuất nông nghiệp của hầu hết các vùng trong huyện đều lấy từ con sông này. Đây là vùng đất thấp trũng, thường bị ngập úng cục bộ vào mùa mưa. Nhìn chung, với điều kiện thuận lợi về vị trí địa lý và các điều kiện tự nhiên đã tạo đà cho người dân đến định cư và lập làng trong quá trình lịch sử.

16 Và cũng là điều kiện tiên quyết trong quá trình phát triển nghề và tạo dựng văn hóa làng. LỊCH SỬ HÌNH THÀNH LÀNG Trong cuốn “Tên làng xã Việt Nam đầu thế kỷ XIX” cũng như trong gia phả dòng họ Đào có ghi chép lại thì không rõ làng được thành lập từ năm nào. Nhưng nếu tính từ năm được ghi chép trong gia phả của dòng họ Đào thì làng có lịch sử đến gần 500 năm. Gia phả dòng họ Đào bắt đầu ghi chép lại vào năm Lê triều Canh Thân - Hậu Lê năm 1556.

Như vậy, cho đến nay dòng họ Đào đã có lịch sử 468 năm. Song trên thực tế có thể nói rằng dòng họ Đào cũng như làng Đào Xá phải được thành lập trước đó. Trong một số tài liệu có nhắc đến làng trước đây có những sự thay đổi về đơn vị hành chính được ghi chép lại như sau: Thôn Đào Xá trước kia thuộc xã Viên Kiều, tổng Đông Lỗ, huyện Sơn Minh, phủ Ứng Thiên, trấn Sơn Nam Thượng [26, tr01]. Đến năm Giáp Tuất (1814), niên hiệu Gia Long thứ 13 đổi phủ Ứng Thiên thành phủ Ứng Hòa [26, tr01].

Năm 1831, năm Minh Mạng thứ 12 tiếp tục đổi trấn Sơn Nam Thượng thành trấn Sơn Nam [26,tr01]. Sau Cách mạng tháng 8/ 1945 làng Đào Xá thuộc xã Hùng Vương, huyện Ứng Hòa, tỉnh Hà Đông. Đến đầu năm 1947 làng Đào Xá sá nhập vào xã Đông Lỗ cho đến ngày nay [26, tr01]. Trong Nghị quyết số 103-NQ-TVQH của Ủy ban Thường vụ Quốc hội ngày 21 tháng 04 năm 1965 về việc thành lập tỉnh Hà Tây trên cơ sở hợp nhất hai tỉnh Sơn Tây và Hà Đông.

Thì thôn Đào Xá, xã Đông Lỗ, huyện Ứng Hòa thuộc tỉnh Hà Tây [25, tr01]. 17 Và đến ngày 01 tháng 08 năm 2008, Tỉnh Hà Tây sáp nhập vào thành phố Hà Nội theo Nghị quyết của Quốc hội khóa XII, kỳ họp thứ 3, số 15/2008/QH12 ngày 29 tháng 05 năm 2008 về việc điều chỉnh địa giới hành chính thành phố Hà Nội và một số tỉnh có liên quan [28, tr01]. Như vậy, làng Đào Xá cũng là một làng thuộc vùng ngoại ô của thủ đô từ đó đến nay chưa có gì thay đổi. Tổ tiên người Đào Xá định cư trên mảnh đất này với nhiều dòng tộc khác nhau, song được quy tụ bởi 6 dòng họ chính là: Họ Đào, họ Phùng, họ Trần, họ Nguyễn, họ Tạ, họ Hoàng.

Người dân nơi đây cho rằng có thể dòng họ Đào là dòng họ lập làng. Bởi căn cứ theo gia phả các dòng họ thì dòng họ Đào xuất hiện sớm nhất cũng như người của dòng họ này đông nhất trong làng hiện nay. CƠ SỞ KINH TẾ CỦA LÀNG 1. Nông nghiệp Đào Xá là một làng nằm trong vùng chiêm trũng của huyện Ứng Hòa, đất đai khá màu mỡ, là điều kiện thuận lợi cho phát triển nông nghiệp.

Từ xa xưa, người dân làng Đào Xá đã trồng lúa và hoa màu phù hợp với đất của địa phương. Theo bà Nguyễn Thị Hằng – bí thư chi bộ thôn Đào Xá cho biết thì: “Mỗi khẩu trong làng được chia 2 sào Bắc bộ (360m2/ sào). Ruộng của làng nếu phân theo chất đất và độ cao thì chia chia cánh đồng của làng thành các khu. Khu cánh đồng năm phần trăm (cạnh sông Măng Giang), chất đất ở đây chủ yếu là đất cát nên bà con trồng lúa và hoa màu luôn phiên.

Còn cánh đồng Sốc (đồng cao) thì chủ yếu là để trồng lúa thấp cây có năng suất cao như: lúa Nếp cái hoa vàng, lúa Tám Thơm, lúa Bắc Thơm…Và một số cánh 18 đồng thấp như: Sâu Gia, Cửa Chùa, Đồng Sâu thì trồng một số các giống lúa cao cây để phòng ngập úng vào mùa mưa”. Năng suất bình quân cũng như các giá trị quy đổi của sản lượng lúa của thôn trong một số năm gần đây. Bảng thống kê năng suất và giá trị quy đổi sản lượng lúa của làng Đào Xá Năm Năng suất bình quân Sản lượng thu nhập Giá trị thu nhập nông nghiệp 2010 2,15 tạ/ sào 396,58 tấn 85.000 đồng/ ha 2011 2,2 tạ/ sào 415,24 tấn 88.000 đồng/ ha 2012 2,4 tạ/ sào 452,64 tấn 97.000 đồng/ ha 2013 2,1 tạ/ sào 367,97 tấn 89.000 đồng/ ha (Nguồn: Chi bộ thôn Đào Xá) Ngoài trồng trọt, trong thôn còn có 06 hộ gia đình làm trang trại theo mô hình VAC, cho năng suất và thu nhập khá cao. Như ông Đào Ngọc Khương (thợ làm đàn trong thôn) cho biết: “Gia đình tôi hiện nay ngoài việc tham gia sản xuất các loại đàn truyền thống thì gia đình còn làm trang trại.

Riêng nuôi cá thả trong ao thì mỗi năm bình quân gia đình thu được từ 50 – 60 triệu/ năm”. Theo số liệu tổng kết về nông nghiệp năm 2013 của thôn đạt 4.464 tỷ đồng, chiếm 64% trong cơ cấu kinh tế, trong đó: Trồng trọt đạt 3.125 tỷ đồng, chiếm 70%, chăn nuôi đạt 1.339 tỷ đồng, chiếm 30%. Ngoài ra, hầu hết trong các hộ gia đình đều có đất vườn để trồng một số loại cây ăn quả như: Ổi, bưởi, hồng xiêm…cũng như một số loại rau phục vụ cho bữa ăn hàng ngày. Nghề thủ công Ngoài nghề làm đàn – nghề thủ công tiêu biểu, có số hộ làm nghề chiếm số lượng chủ yếu, ở Đào Xá xưa kia còn một số nghề khác như nghề mộc, nghề in và nghề bốc thuốc (lang y).

Nghề làm mộc ở làng không có tổ nghề mà chỉ hình thành các tốp thợ liên kết lại với nhau để làm nghề. Theo nghệ nhân làm đàn Đào Văn Soạn cho biết thì thợ mộc trong làng trước đây có tay nghề tốt thường đi làm đình, chùa cho các làng quanh vùng. Mà chính đình làng cũ khi chưa bị giặc Pháp đốt năm 1952 cũng là do các tốp thợ trong làng bỏ công ra làm. Hiện nay, ở làng còn 3 hộ vẫn làm nghề.

Ngoài ra, người làng Đào Xá đang làm nghề ở các tỉnh khác rất phát triển như ở Bắc Giang. Nghề bốc thuốc làng trước đây là làng có nhiều nhà nho, các cụ đọc, học nhiều sách nên chuyển sang làm thầy thuốc. Theo ông Trần Văn Khánh (hội trưởng Hội người cao tuổi – chủ hiệu thuốc đông y Khánh Hưng) cho biết, trước đây trong thôn có khoảng vài chục hộ làm nghề. Nhưng hiện nay, chỉ còn 02 hộ theo nghề ở địa phương; còn con, cháu các gia đình làm nghề thuốc Bắc gia truyền hiện nay còn mở phòng khám ở Hà Nội nối tiếp nghề của cha ông.

Vì làng có người làm nghề này nên nhân dân trong làng được chăm sóc tốt về sức khỏe. Hiện nay, các gia đình làm nghề còn tự trồng và bào chế được một số vị thuốc Bắc, Nam, còn một số vị thuốc quý hiếm thì mới phải mua. Nghề in: Trước đây làng có ông chủ nghề in Đào Ngọc Hưng, những năm 40 thì được gọi là nhà in Ngọc Hưng. Ông đã đưa con, em những người dân trong làng lên học nghề và làm nghề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ