Phân tích Tác động Lạm phát và Rủi ro đến Ngân lưu Dự án Đầu tư

Phân tích tác động của lạm phát đến ngân lưu dự án đầu tư. Nhận diện rủi ro lạm phát và biện pháp quản lý hiệu quả để bảo vệ lợi nhuận.

Chuyên ngành

MBA

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận/Bài viết

2022

50
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Lạm phát và Rủi ro Tổng quan tác động đến Ngân lưu Dự án

Lạm phát, định nghĩa đơn giản là sự tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định, kéo theo sự giảm giá trị của đồng tiền. Trong bối cảnh thẩm định dự án, lạm phát có thể là một yếu tố bị bỏ qua, đặc biệt khi kinh tế vĩ mô ổn định, dự án có đặc thù riêng hoặc dự báo lạm phát gặp khó khăn. Tuy nhiên, việc bỏ qua lạm phát có thể dẫn đến sai lệch trong ước tính giá trị tài chính, đặc biệt khi các hạng mục của dự án có giá trị biến đổi khác nhau theo tỷ lệ lạm phát. Đối với hàng hóa xuất nhập khẩu, lạm phát ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ giá hối đoái, tác động đến cả chi phí và doanh thu. Những phương pháp truyền thống thường chỉ tập trung vào thay đổi dự báo về giá thực, bỏ qua vai trò của lạm phát. Kinh nghiệm từ các dự án gặp khó khăn về khả năng trả nợ và hiệu quả tài chính suy giảm đã chứng minh rằng lạm phát là yếu tố quan trọng, cần được điều chỉnh trong quá trình hoạt động. Xử lý không đầy đủ về lạm phát có thể gây tác động tiêu cực đến khả năng tồn tại về tài chính của dự án, thậm chí quyết định thành bại của dự án. Phân tích này cần sự kết hợp giữa dự báo và các phương pháp quản lý rủi ro để đưa ra quyết định sáng suốt.

1.1. Phân Tích Tầm Quan Trọng của Giá Danh Nghĩa Giá Thực

Giá danh nghĩa, hay còn gọi là giá hiện hành, phản ánh mức giá giao dịch trên thị trường tại một thời điểm cụ thể. Sự thay đổi của giá danh nghĩa chịu tác động kép: một là do lạm phát, hai là do biến động cung cầu của hàng hóa và dịch vụ. Ước tính giá trị hàng năm theo giá danh nghĩa bao gồm cả thay đổi giá thực và tác động của lạm phát, tạo ra ngân lưu danh nghĩa. Ngược lại, giá thực là giá danh nghĩa đã được điều chỉnh bằng chỉ số giá, loại bỏ tác động của lạm phát. Sự thay đổi của giá thực phản ánh biến động cung cầu. Ước tính giá trị hàng năm theo giá thực chỉ tính đến thay đổi giá thực, không điều chỉnh cho lạm phát, tạo ra ngân lưu thực. Việc dự đoán thay đổi giá thực là quan trọng để dự trù chính xác ngân lưu của dự án. Cả hai loại giá đều có vai trò quan trọng trong phân tích tài chính dự án, tùy thuộc vào mục tiêu và phương pháp tiếp cận.

1.2. Mặt bằng giá và Chỉ số giá tác động đến Ngân Lưu

Mặt bằng giá của một nền kinh tế ở năm t là trung bình có trọng số của một tập hợp các mức giá danh nghĩa của các hàng hoá trong rổ hàng hoá tiêu biểu ở năm t của nền kinh tế. Chỉ số giá là chuẩn hoá mặt bằng giá để trong thời kỳ gốc chỉ số này bằng 1. Chỉ số giá hàng năm là so sánh mặt bằng giá hai thời kỳ liền nhau. Chỉ số giá dùng để đo lường tỷ lệ lạm phát trong nền kinh tế. Lạm phát thời kỳ t được đo bằng % thay đổi trong mặt bằng giá của nền kinh tế ở thời kỳ t so với thời kỳ t -1. Việc hiểu rõ và theo dõi các chỉ số này giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác tác động của lạm phát đến chi phí, doanh thu và lợi nhuận của dự án, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư phù hợp.

II. Lãi Suất và Tỷ Giá Hối Đoái Cách Lạm phát ảnh hưởng Ngân lưu

Lạm phát không chỉ ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa mà còn tác động đáng kể đến lãi suất và tỷ giá hối đoái, hai yếu tố then chốt trong thẩm định dự án. Lãi suất danh nghĩa được cấu thành từ lãi suất thực, phần bù rủi ro và phần bù lạm phát dự kiến. Lạm phát làm tăng lãi suất, buộc người đi vay phải hoàn vốn nhanh hơn. Nếu không có thỏa thuận vay nợ với lãi suất danh nghĩa cố định, bên cho vay sẽ tăng lãi suất danh nghĩa khi lạm phát gia tăng để bù đắp mất mát giá trị thực của khoản vay. Về tỷ giá hối đoái, tỷ giá hối đoái danh nghĩa phản ánh tỷ lệ trao đổi giữa đồng nội tệ và ngoại tệ, xét đến lạm phát tương đối giữa hai quốc gia. Nguyên tắc cân bằng sức mua là cơ sở để dự báo tỷ giá hối đoái trong dài hạn. Tốc độ thay đổi tỷ giá hối đoái hàng năm bằng chênh lệch giữa tỷ lệ lạm phát nội địa và nước ngoài. Do đó, việc dự báo chính xác lạm phát là yếu tố quyết định để quản lý rủi ro tỷ giá và lãi suất trong dự án đầu tư.

2.1. Phân tích ảnh hưởng của Lạm phát đến Giá trị vay nợ và tài trợ

Số tiền cần thiết để vay hoặc tài trợ cho dự án sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ lạm phát. Việc tăng chi phí do lạm phát không phải là tăng chi phí thật, chỉ phản ánh sự gia tăng của mặt bằng giá. Tuy nhiên, dự án có thể gặp khó khăn trong thanh toán do tài chính không có đủ. Điều này đòi hỏi nhà đầu tư phải có kế hoạch tài chính linh hoạt và dự phòng rủi ro lạm phát để đảm bảo khả năng thanh toán và duy trì hoạt động của dự án. Các công cụ phái sinh tài chính có thể được sử dụng để phòng ngừa rủi ro này.

2.2. Tác động của Lạm phát đến Lá chắn thuế từ Khấu hao

Khấu hao tạo ra lá chắn thuế khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp dự án. Khi có lạm phát, giá trị của phần thuế miễn trừ này sẽ giảm, làm cho giá trị thực của phần thuế phải đóng tăng lên so với không có lạm phát. Điều này ảnh hưởng đến dòng tiền sau thuế của dự án và cần được xem xét trong phân tích tài chính. Các chính sách khấu hao linh hoạt có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của lạm phát đến lá chắn thuế.

2.3. Phân Tích tác động của Lạm phát đến khoản trả lãi của dự án

Lạm phát làm tăng lãi suất, làm tăng giá trị trả lãi của dự án, đây là một khoản lá chắn thuế của dự án. Điều này cần được xem xét khi đánh giá tính khả thi tài chính của dự án trong môi trường lạm phát. Tuy nhiên, tác động tích cực của lá chắn thuế có thể bị giảm thiểu bởi tác động tiêu cực của lãi suất cao đến dòng tiền của dự án.

III. Thẩm Định Dự Án Phương pháp Phân tích Tài Chính khi có Lạm Phát

Phân tích tài chính khi có lạm phát đòi hỏi một quy trình bài bản và chính xác. Bước đầu tiên là ước tính thay đổi của giá thực trong tương lai cho mỗi biến số đầu vào và đầu ra. Tiếp theo, cần phát triển các giả thiết liên quan đến tỷ lệ lạm phát kỳ vọng theo tuổi thọ của dự án. Sau đó, xác định tỷ giá hối đoái danh nghĩa, lãi suất vay danh nghĩa và suất chiết khấu có khả năng trong thời gian hoạt động của dự án. Kết hợp thay đổi giá thực kỳ vọng với thay đổi tỷ lệ lạm phát kỳ vọng để có những thay đổi dự kiến trong giá danh nghĩa của từng biến số. Nhân giá danh nghĩa với số lượng dự tính của đầu vào và đầu ra để thể hiện các biến số theo giá cả của năm hiện hành. Cuối cùng, xây dựng các bảng tính tài chính và kế hoạch ngân lưu, chiết khấu bằng suất chiết khấu danh nghĩa. Điều quan trọng là phải nhất quán trong cách xử lý lạm phát và sử dụng đúng suất chiết khấu (danh nghĩa cho ngân lưu danh nghĩa, thực cho ngân lưu thực).

3.1. Cách Ước tính Thay Đổi Giá Thực trong Tương Lai

Việc ước tính thay đổi giá thực đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về thị trường và các yếu tố cung cầu. Cần phân tích xu hướng giá trong quá khứ, dự báo biến động cung cầu trong tương lai và xem xét các yếu tố đặc thù của ngành và sản phẩm. Các phương pháp dự báo kinh tế lượng và phân tích chuyên gia có thể được sử dụng để hỗ trợ quá trình này. Sự chính xác trong ước tính thay đổi giá thực là yếu tố then chốt để đảm bảo tính tin cậy của phân tích tài chính.

3.2. Xây Dựng Giả Thiết về Tỷ Lệ Lạm Phát Kỳ Vọng

Giả thiết về tỷ lệ lạm phát kỳ vọng cần dựa trên các dự báo kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ của chính phủ. Các tổ chức tài chính quốc tế và các chuyên gia kinh tế thường đưa ra các dự báo lạm phát có thể được sử dụng làm cơ sở. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố đặc thù của nền kinh tế và ngành, ví dụ như biến động giá nguyên liệu thô và chính sách điều chỉnh giá của chính phủ. Độ nhạy của kết quả phân tích tài chính đối với thay đổi trong tỷ lệ lạm phát cần được đánh giá để xác định mức độ quan trọng của giả thiết này.

IV. Quản Lý Rủi Ro Dự Án Phương Pháp Phân Tích Độ Nhạy Hiệu Quả

Rủi ro dự án là những ước lượng trong dự án có thể thay đổi trong thực tế, sai lệch càng nhiều khi rủi ro càng lớn. Thách thức là làm thế nào để cân bằng được lợi ích và rủi ro bằng cách hiểu rõ các rủi ro tiềm ẩn, xác định cách thức đối phó và đảm bảo xử lý rủi ro một cách thỏa đáng. Phân tích rủi ro giúp nhận dạng và đo lường rủi ro, chấp nhận các dự án có NPV thấp nhưng rủi ro nhỏ, tiết kiệm ngân quỹ và nâng cao độ chính xác của các giá trị dự đoán. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các biến phụ thuộc trong phân tích rủi ro phải được xác định rõ ràng để tránh kết luận sai lầm, và mô hình toán học phải chính xác để đảm bảo tính tin cậy của kết quả phân tích rủi ro.

4.1. Tổng quan các Loại Rủi Ro Thường Gặp trong Dự Án Đầu Tư

Các loại rủi ro trong dự án rất đa dạng, bao gồm rủi ro thị trường (biến động giá cả, cạnh tranh), rủi ro kỹ thuật (khó khăn trong triển khai, lỗi kỹ thuật), rủi ro tài chính (biến động lãi suất, tỷ giá), rủi ro chính trị (thay đổi chính sách, bất ổn định), rủi ro môi trường (tác động tiêu cực đến môi trường) và rủi ro quản lý (thiếu kinh nghiệm, xung đột lợi ích). Việc xác định và phân loại rủi ro là bước quan trọng để xây dựng kế hoạch quản lý rủi ro hiệu quả.

4.2. Quy Trình Phân Tích Rủi Ro Các Bước Thực Hiện Chi Tiết

Quy trình phân tích rủi ro bao gồm các bước: lập kế hoạch quản lý rủi ro, nhận dạng rủi ro, phân tích định tính rủi ro (đánh giá khả năng xảy ra và mức độ ảnh hưởng), phân tích định lượng rủi ro (sử dụng các mô hình toán học để định lượng rủi ro), lập kế hoạch đối phó rủi ro (xây dựng các biện pháp giảm thiểu rủi ro) và kiểm soát rủi ro (theo dõi và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết). Việc thực hiện đầy đủ và chính xác các bước này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro đến dự án.

4.3. Phân Tích Độ Nhạy Xác định các Biến Số Chính ảnh hưởng Dự án

Phân tích độ nhạy là dạng phân tích nhằm trả lời câu hỏi “điều gì sẽ xảy ra … nếu như …”. Phân tích ảnh hưởng của một hoặc hai biến đầu vào (chi phí đầu tư, giá bán, lãi suất, chi phí nguyên liệu, …) trên giá trị đầu ra (NPV, IRR, …). Cho giá trị của một thông số dự án thay đổi (tăng giảm theo những tỷ lệ phần trăm nhất định so với giá trị trong mô hình cơ sở) và xem xét các chỉ tiêu thể hiện tính khả thi của dự án thay đổi như thế nào. Nhận dạng những biến số chính là gì và mức độ nhạy cảm của kết quả đầu ra với các biến số đó. Khi biến số thay đổi nhiều mà kết quả dự án không thay đổi hoặc thay đổi ít: biến số đó không quan trọng. Khi biến số thay đổi ít dẫn đến kết quả dự án thay đổi rõ rệt: đó là biến số rủi ro quan trọng / nhạy, phải có giải pháp đối với biến nhạy cảm này.

V. Phân tích Tình Huống Mô phỏng Monte Carlo Phương pháp Ưu Việt

Khi có nhiều biến số thay đổi, phải áp dụng phương pháp phân tích tình huống. Xem xét đồng thời ảnh hưởng của một số biến đầu vào đến giá trị đầu ra (thừa nhận rằng các thông số nhất định có quan hệ với nhau). Nhiều biến thay đổi cũng một lúc. Ít tình huống cần phân tích. Các tình huống phải đặt ra theo một trật tự Tốt – Trung bình – Xấu. Phương pháp phân tích mô phỏng yêu cầu Tính toán dự báo tài chính trong phần mềm Excel. Nhận dạng những biến số quan trọng đầu vào tới tính khả thi của dự án cùng với dạng phân phối xác suất. Xác định hệ số tương quan giữa các thông số quan trọng. Xác định kết quả đầu ra cần phân tích. Thực hiện mô phỏng (chạy mô phỏng với phần mềm Crystal Ball). Xem xét, phân tích kết quả, tính xác suất dự án khả thi theo các chỉ tiêu. Tạo báo cáo. Phương pháp phân tích độ nhạy, Phân tích tình huống, phân tích mô phỏng đều có những Ưu điểm và Nhược điểm khác nhau.

5.1. Ưu điểm của phương pháp Phân tích Tình Huống và Các hạn chế

Giải thích dễ dàng khi các khi các kết quả vững chắc. Chấp thuận dự án nếu khả thi ngay cả trong tình huống xấu nhất. Bác bỏ dự án nếu không khả thi ngay cả trong tình huống tốt nhất. Tuy nhiên trong nhiều trường hợp dự án có thể khả thi, có thể không khả thi trong các tình huống khác nhau, đây là kết quả không dứt khoát. Đòi hỏi phải có kinh nghiệm ra quyết định. Nhược điểm là Không tính đến xác suất xảy tra trong miền giá trị của mỗi biến đầu vào và đầu ra. Đòi hỏi kỹ năng xây dựng kịch bản.

5.2. Ưu điểm của phương pháp phân tích Mô phỏng Monte Carlo và hạn chế

Ưu điểm Số lượng các biến được dùng là không hạn chế, Có xét đến các phân phối xác suất khác nhau và các miền giá trị tiềm năng khác nhau đối với các biến dùng để khảo sát, Có xét đến sự tương quan (cùng biến thiên) giữa các biến có tương quan với nhau (ví dụ giá bán và lượng cầu), Có thể xây dựng hàng trăm kịch bản khác nhau, mỗi một kịch bản tương ứng với giá trị của các biến trong miền giá trị tiềm năng được lấy một cách ngẫu nhiên. Kết quả phân tích cho biết khả năng đạt được một kết cục cụ thể là bao nhiêu % chứ không dừng lại ở những ước lượng điểm đơn. Nhược điểm Phải xác định được dạng phân phối xác suất của các biến đầu vào, Xác định được mức độ tương quan giữa các biến đầu vào, Tốn thời gian và chi phí.

VI. Ra quyết định trong bối cảnh rủi ro Lựa chọn dự án tối ưu

Mỗi phương pháp phân tích rủi ro đều có những ưu điểm và nhược điểm. Lựa chọn phương pháp thích hợp cho từng thời điểm. Tất cả các quyết định đầu tư đều liên quan đến việc đánh giá suất sinh lời và rủi ro. Câu hỏi thích hợp khi đánh giá một cơ hội đầu tư không phải là suất sinh lời của dự án là bao nhiêu mà là sự chắc chắn đạt được suất sinh lời (hay suất sinh lời có bù đắp được rủi ro hay không). Quyết định đầu tư ngoài việc phân tích rủi ro còn dựa theo kinh nghiệm của người ra quyết định

6.1. Các yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi lựa chọn dự án đầu tư

Việc lựa chọn dự án đầu tư đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng nhiều yếu tố, bao gồm: mục tiêu đầu tư, mức độ chấp nhận rủi ro, nguồn lực tài chính, khả năng quản lý dự án, và tác động kinh tế - xã hội của dự án. Bên cạnh đó, cần xem xét các yếu tố bên ngoài như: tình hình kinh tế vĩ mô, chính sách của chính phủ, và xu hướng thị trường.

6.2. Lưu ý quan trọng để đưa ra quyết định thành công

Khi phân tích tài chính được thực hiện theo tỷ giá thực, tỷ suất sinh lời kỳ vọng được sử dụng làm suất chiết khấu phải là biến số thực chứ không phải danh nghĩa. Nếu lãi suất vay hay tỷ suất sinh lời kỳ vọng danh nghĩa được sử dụng, sẽ đưa đến kết quả điều chỉnh hai lần cho những thay đổi dự kiến trong mặt bằng giá chung (do đã loại trừ trong ngân lưu rồi, giờ chiết khấu nữa tức là điều chỉnh thêm một lần nữa). Cách làm như vậy sẽ bóp méo đáng kể các kết qủa phân tích liên quan đến tính khả thi về mặt tài chính của dự án.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 4 PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA LẠM PHÁT VÀ RỦI RO ĐẾN NGÂN LƯU DỰ ÁN MBA Phùng Tuấn Thành Điện thoại: 0989.888 Email: phungtuanthanh070585@gmail.com Tp Hồ Chí Minh, 11/7/2022 ❖ Tác động của lạm phát đến ngân lưu dự án ❖ Tác động của rủi ro đến ngân lưu dự án PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG LẠM PHÁT VÀ RỦI RO ❖ Tổng quan - Lạm phát là tình trạng mức giá chung của hàng hoá dịch vụ tăng lên trong một khoảng thời gian nhất định, giá trị đồng tiền giảm → Lạm phát sẽ ảnh hưởng đến các giá trị tính bằng tiền - Nhiều thẩm định dự án không xem xét ảnh hưởng của lạm phát vì cho rằng: + Kinh tế vĩ mô ổn định với tỷ lệ lạm phát thấp + Đặc thù của dự án làm cho tỷ lệ lạm phát có tác động không đáng kể tới các lợi ích và chi phí (cho rằng các lợi ích và chi phí đề thay đổi cùng tỷ lệ với lạm phát) + Việc dự báo lạm phát trong tương lai gặp khó khăn PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG LẠM PHÁT VÀ RỦI RO - Tuy nhiên, thẩm định dự án về mặt tài chính đòi hỏi phải ước tính các giá trị tài chính theo thời gian và cách thức xử lý lạm phát sẽ ảnh hưởng đến những giá trị này - Khi các hạng mục của dự án có giá trị biến đổi khác nhau theo tỷ lệ lạm phát thì việc bỏ qua lạm phát sẽ làm sai lệch các ước tính về giá trị - Đối với hàng hóa xuất nhập khẩu lạm phát ảnh hưởng rất lớn đến tỷ giá hối đoái, ảnh hưởng đến chi phí và doanh thu PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG LẠM PHÁT VÀ RỦI RO - Những phương pháp trước đây chỉ tính đến những thay đổi dự báo về giá thực của các yếu tố đầu vào và đầu ra trong tuổi thọ của dự án - Kinh nghiệm của những dự án gặp khó khăn về khả năng trả nợ và suy giảm hiệu quả tài chính đã chứng minh rằng lạm phát cũng có thể là một yếu tố quan trọng đối với sự thành bại của các dự án và có thể phải điều chỉnh trong hoạt động - Việc xử lý lạm phát không đầy đủ có thể tác động bất lợi lên khả năng tồn tại về tài chính của dự án →Lạm phát có thể làm cho một dự án thành công hay thất bại PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG LẠM PHÁT VÀ RỦI RO ❖ Các loại giá • Giá danh nghĩa (Nominal price): - Giá danh nghĩa, còn được gọi là giá hiện hành của hàng hoá hoặc dịch vụ, là các mức giá giao dịch trên thị trường ở mỗi thời điểm - Giá danh nghĩa thay đổi theo thời gian do hai yếu tố tác động: + Một là, do lạm phát + Hai là, do thay đổi trong cung cầu của hàng hoá, dịch vụ đó - Ước tính giá trị hàng năm theo giá danh nghĩa + Giá trị mỗi năm bằng lượng nhân với giá danh nghĩa của năm đó + Có tính tới tác động làm thay đổi giá thực và tác động của lạm phát + Thẩm định dự án dựa trên giá danh nghĩa sẽ cho ngân lưu danh nghĩa PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG LẠM PHÁT VÀ RỦI RO • Mặt bằng giá và chỉ số giá (price level and price index): - Mặt bằng giá của một nền kinh tế (ptL ) ở năm t là trung bình có trọng số của một tập hợp có chọn lọc các mức giá danh nghĩa của các hàng hoá trong rổ hàng hoá tiêu biểu ở năm t của nền kinh tế pt1 pt2 pt3. ptn - Chỉ số giá là chuẩn hoá mặt bằng giá để trong thời kỳ gốc chỉ số này bằng 1 + Chỉ số giá hàng năm là so sánh mặt bằng giá hai thời kỳ liền nhau + Chỉ số giá dùng để đo lường tỷ lệ lạm phát trong nền kinh tế - Thay đổi mặt bằng giá (lạm phát): Lạm phát thời kỳ t được đo bằng % thay đổi trong mặt bằng giá của nền kinh tế ở thời kỳ t so với thời kỳ t -1 PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG LẠM PHÁT VÀ RỦI RO • Giá thực: - Giá thực của một hàng hoá dịch vụ là giá danh nghĩa đã khử với chỉ số giá Ptx,R = Ptx,N / Ptind - Giá thực của một hàng hoá thay đổi là do sự thay đổi của cung cầu hàng hoá đó trên thị trường - Ước tính giá trị hàng năm theo giá thực + Giá trị mỗi năm bằng lượng nhân với giá thực của năm đó + Có tính tới tác động làm thay đổi giá thực nhưng không điều chỉnh cho tác động của lạm phát + Thẩm định dự án dựa trên giá thực sẽ cho ngân lưu thực - Dự đoán sự thay đổi giá thực giúp dự trù chính xác ngân lưu của dự án PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG LẠM PHÁT VÀ RỦI RO ❖ Các giá trị được điều chỉnh theo lạm phát: - Giá các nhập lượng và xuất lượng của dự án - Lãi suất – giá của vốn - Tỷ giá hối đoái – giá của ngoại tệ PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG LẠM PHÁT VÀ RỦI RO • Dự báo giá danh nghĩa của các nhập lượng và xuất lượng của dự án - Một là dự báo sự thay đổi giá thực do tương quan cung cầu - Hai là tính đến yếu tố lạm phát để dự báo giá danh nghĩa PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG LẠM PHÁT VÀ RỦI RO - Trường hợp 1: Giá thực không thay đổi, chỉ có lạm phát - Trường hợp 2: Giá thực thay đổi và có lạm phát PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG LẠM PHÁT VÀ RỦI RO - Ví dụ: g = 3%, = 1% PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG LẠM PHÁT VÀ RỦI RO • Lãi suất: - Lãi suất danh nghĩa (i) được quyết định bởi thị trường gồm 3 phần chính + r: giá trị thực theo thời gian của đồng tiền mà người cho vay đòi hỏi để sẵn sàng bỏ đi các cơ hội đầu tư khác (lãi suất thực) + R: thể hiện phần rủi ro mà người cho vay đòi hỏi để bù cho khả năng mất vốn + if: phần bù cho sức mua giảm của số vốn do tỷ lệ lạm phát dự kiến trong tương lai i = r + R + (1 + r + R) x if PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG LẠM PHÁT VÀ RỦI RO - Lạm phát làm cho lãi suất tăng khiến cho người đi vay phải hoàn vốn nhanh hơn so với khi không có lạm phát - Nếu không có thoả thuận vay nợ với lãi suất danh nghĩa cố định, khi tỷ lệ lạm phát gia tăng, bên cho vay sẽ tăng lãi suất danh nghĩa trên vốn vay - Thực hiện điều này để bù cho những mất mát dự kiến đối với giá trị thực của khoản vay do lạm phát gây ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ