Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thực vật tự nhiên, họ Lan (Orchidaceae) là một trong những họ thực vật lớn với giá trị thẩm mỹ, sinh thái và kinh tế đặc biệt cao. Tuy nhiên, trước sức ép từ nhu cầu thị trường sinh vật cảnh ngày một gia tăng, tình trạng khai thác quá mức và thiếu kiểm soát đã khiến nguồn tài nguyên phong lan rừng ngoài tự nhiên rơi vào tình trạng cạn kiệt nghiêm trọng. Một số loài lan rừng không chỉ có giá trị làm cảnh mà còn chứa các hoạt chất sinh học phục vụ y dược, đòi hỏi các giải pháp thuần dưỡng, gây trồng và bảo tồn bài bản. Nhằm tìm kiếm các giải pháp kỹ thuật phù hợp cho việc thuần hóa và duy trì các loài lan bản địa tại khu vực trung du miền núi phía Bắc, đề tài "Nghiên cứu kỹ thuật trồng, chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh hại lan Hoàng thảo Báo hỷ (Dendrobium secundum), Hoàng thảo Long tu (Dendrobium primilinum), lan Miệng kín hai mảnh (Cleisostoma fuerstenbergianum), tại vườn lan Hồ Núi Cốc" đã được triển khai.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo văn bản gồm hai nhiệm vụ chính:

  1. Xác định kỹ thuật gây trồng, chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh hại cho ba loài lan: Hoàng thảo Báo hỷ, Hoàng thảo Long tu và lan Miệng kín hai mảnh.
  2. Xác định khả năng sinh trưởng của ba loài lan trên và đề xuất các biện pháp phòng trừ sâu, bệnh hại thực tế tại vườn nuôi trồng.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là ba loài phong lan rừng: Hoàng thảo Báo hỷ (Dendrobium secundum), Hoàng thảo Long tu (Dendrobium primilinum) và lan Miệng kín hai mảnh (Cleisostoma fuerstenbergianum).

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc theo dõi sinh trưởng, phát triển và tính thích nghi của ba loài trong cùng điều kiện chăm sóc, tưới nước, bón phân và kiểm soát sâu bệnh hại. Về không gian, đề tài thực hiện tại khu bảo tồn và lưu trữ các loài Lan tại Hồ Núi Cốc, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên (tọa độ địa lý từ 105°37’ đến 105°47’ kinh độ Đông và 21°29’ đến 21°37’ vĩ độ Bắc, khu vực thượng nguồn sông Công dưới chân núi Tam Đảo). Về thời gian, khóa luận được tiến hành trong thời gian từ ngày 01/01/2018 đến ngày 20/05/2018, trong đó bao gồm 01 tháng xây dựng đề cương, 04 tháng điều tra ngoại nghiệp thu thập số liệu và 01 tháng xử lý nội nghiệp, viết báo cáo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên cơ sở sinh học thực vật và đặc tính sinh thái của nhóm phong lan biểu sinh (Epiphytes). Cấu tạo sinh học của lan rừng có rễ khí sinh dạng thịt, bên ngoài bao bọc bởi lớp mô xốp mạc (velamen) có khả năng hút hơi nước, sương đọng và dự trữ nước mưa. Hệ rễ của lan có nấm rễ cộng sinh (mycorrhiza), giúp cố định dưỡng chất và hỗ trợ cây phát triển. Thân giả hành đóng vai trò tích trữ nước và dinh dưỡng nhằm thích nghi với giai đoạn khô hạn và chu kỳ ngủ nghỉ sinh lý. Về mặt sinh thái, phong lan là nhóm cây ưa ẩm, chịu cớm, thích hợp nơi thoáng gió và có ánh sáng tán xạ nhưng rất mẫn cảm với ánh nắng trực tiếp, đặc biệt là nắng gắt buổi chiều và gió khô nóng phương Tây. Do đó, quá trình thuần dưỡng đòi hỏi tuân thủ nguyên tắc che chắn ánh sáng và phương pháp tưới phun sương "2 ướt - 1 khô" trong ngày (trước bình minh và sau hoàng hôn).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành thông qua việc kết hợp giữa công tác ngoại nghiệp và xử lý số liệu nội nghiệp:

  • Bố trí thí nghiệm ngoại nghiệp: Đề tài theo dõi trên dung lượng mẫu là 30 khóm lan cho mỗi loài (tổng cộng 90 khóm cho ba loài) được gây trồng trên các giá thể gỗ tự nhiên. Định kỳ theo dõi và thu thập số liệu được thực hiện 15 ngày một lần, kéo dài liên tục qua 8 đợt đo đếm.
  • Chỉ tiêu theo dõi sinh trưởng:
    • Rễ: Đếm số lượng rễ trên cây, tổng số rễ trên khóm, theo dõi động thái phát sinh rễ mới và đo chiều dài rễ bằng thước có vạch chia centimet (cm).
    • Chồi và thân: Đo chiều dài thân/chồi non từ gốc đến đỉnh sinh trưởng, đo đường kính chồi non và ghi nhận động thái xuất hiện chồi mới.
    • Lá: Đếm số lá non hình thành, đo chiều dài lá (tính từ cổ phiến lá đến mút lá) và đo chiều rộng lá tại vị trí rộng nhất bằng thước centimet.
    • Hoa: Ghi nhận ngày bật chồi hoa, thời gian kéo dài của từng giai đoạn (chồi hoa, nụ hoa, nở đến tàn), đếm số chùm hoa, số lượng hoa trên chùm, đo chiều dài chùm hoa và kích thước bông hoa.
  • Chỉ tiêu theo dõi sâu bệnh: Định kỳ 15 ngày/lần điều tra 30 khóm lan, đếm tổng số lá và số lá bị hại để xác định tỷ lệ hại. Đánh giá mức độ bị bệnh qua thang phân cấp 6 mức (Cấp 0: không bị bệnh; Cấp 1: 1-5% diện tích lá bị bệnh; Cấp 2: 6-10%; Cấp 3: 11-15%; Cấp 4: 16-20%; Cấp 5: >20%).
  • Phương pháp xử lý số liệu nội nghiệp: Các số liệu được tổng hợp và phân tích trên phần mềm Microsoft Excel. Các chỉ tiêu sinh trưởng trung bình của thân, rễ, lá được tính theo phương pháp bình quân gia quyền. Động thái tăng trưởng được tính bằng hiệu số giữa lần đo sau và lần đo trước. Chỉ số mức độ bị hại trung bình $R (%)$ được tính theo công thức:

$$R (%) = \frac{\sum (n_i \times v_i)}{N \times V} \times 100$$

Trong đó: $n_i$ là số cây (hoặc lá) bị hại ở cấp $i$; $v_i$ là trị số của cấp bị hại $i$; $N$ là tổng số cây (hoặc lá) điều tra; $V$ là trị số cấp bị hại cao nhất ($V = 4$ đối với sâu hại lá hoặc $V = 5$ đối với bệnh). Mức độ bị hại được phân hạng: Khỏe ($R < 10%$), hại nhẹ ($R = 10 - 15%$), hại vừa ($R = 15 - 25%$), hại nặng ($R = 25 - 50%$) và rất nặng ($R > 50%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật giá trị thẩm mỹ, kinh tế và dược liệu của hoa lan nói chung và các loài lan rừng Việt Nam nói riêng. Nêu thực trạng suy giảm nguồn gen lan trong tự nhiên do khai thác thương mại, từ đó khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng quy trình kỹ thuật thuần hóa, chăm sóc và phòng bệnh cho ba loài lan rừng: Hoàng thảo Báo hỷ, Hoàng thảo Long tu và lan Miệng kín hai mảnh tại khu vực Hồ Núi Cốc. Chương này cũng xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa khoa học lẫn thực tiễn trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học rừng.

Phần 2: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

Chương 2 tổng hợp các nghiên cứu trong nước và quốc tế về họ Orchidaceae. Trên thế giới, tác giả điểm lại lịch sử nhân giống từ việc phát hiện gieo hạt cộng sinh với nấm của Noel Bernard (1904), gieo hạt trên môi trường dinh dưỡng của Hans Burgff (1909), môi trường thạch của Lewis Knudson (1922), đến quy mô công nghiệp sản xuất lan cắt cành và công nghệ nuôi cấy mô tế bào của Thái Lan (chiếm 80% là giống Dendrobium). Tại Việt Nam, tài liệu dẫn lại công trình của Loureiro (1789), Lecomte và Guillaumin (1932-1934), thống kê Việt Nam có 897 loài thuộc 152 chi, trong đó chi Hoàng thảo chiếm 30 - 40%. Về đặc điểm hình thái và sinh thái, chương này phân tích chi tiết cấu trúc rễ thịt có mô xốp mạc (velamen), cấu tạo giả hành lưu trữ nước, các kiểu lá và cấu trúc hoa phong lan (cánh đài, cánh hoa, cánh môi, trụ hoa). Đồng thời, tác giả giới thiệu các đặc điểm của các loại giá thể truyền thống (xơ dừa, dớn, than củi, vỏ cây, gỗ nghiến, gỗ nhãn) và tổng quan điều kiện địa hình, khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh tại vùng lòng hồ Núi Cốc.

Phần 3: Đối tượng nội dung phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày chi tiết đối tượng, quy mô khảo sát (30 khóm/loài), thời gian (tháng 1 đến tháng 5 năm 2018), địa điểm và quy trình kỹ thuật thực nghiệm. Cụ thể hóa kỹ thuật chuẩn bị giá thể gỗ tự nhiên (cắt khúc, khoan lỗ tăng diện tích bám rễ, ngâm nước vôi trong khử trùng ít nhất 24 giờ), kỹ thuật xử lý giống trước khi ghép (cắt tỉa rễ già khô héo, chia cụm 15-20 thân đối với Long tu, xử lý sát khuẩn bằng dung dịch Vitamin B1 và Ridomil Gold trong 30 phút). Chương này cũng quy chuẩn chế độ tưới phun sương tự động theo từng mùa khí hậu, nồng độ và liều lượng các loại phân bón qua lá (Đầu trâu MK 501, N3M, Vitamin B1, Atonik 1.8 SL), cách phối trộn phân chì tan chậm Hi-Control 14-11-13 với phân dê bón gốc, cùng các phương pháp tính toán thống kê sinh học nội nghiệp.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện các kết quả thực nghiệm đạt được:

  • Kỹ thuật giá thể và gây trồng:
    • Hoàng thảo Báo hỷ: Sử dụng giá thể gỗ nhãn dạng cành hoặc xẻ khúc có kích thước dài 30-35 cm, rộng 10-15 cm; xử lý ngâm nước vôi trong trên 24 giờ, dùng đinh đóng 3 điểm kết hợp quang treo sắt và cố định cây bằng dây rút nhựa theo chiều sinh trưởng tự nhiên.
    • Hoàng thảo Long tu: Cắt bỏ toàn bộ rễ khô già, chia gốc thành từng khóm từ 15-20 thân. Sử dụng giá thể gỗ nghiến kích thước 30-35 cm, khoan nhiều lỗ cách nhau 3-4 cm để tăng khả năng thoát ẩm và tạo chỗ bám cho rễ, ngâm vôi trong 24 giờ trước khi buộc cố định thân lan bằng dây rút nhựa.
    • Lan Miệng kín hai mảnh: Sử dụng cành gỗ nghiến có đường kính 9-14 cm, chiều dài 30-35 cm, ngâm nước vôi trong 24 giờ và cố định cây vào giá thể bằng dây rút nhựa.
    • Ngay sau khi ghép, toàn bộ cây được tưới đẫm hoặc ngâm trong dung dịch hỗn hợp gồm Vitamin B1 và Ridomil Gold trong thời gian 30 phút để chống sốc và kháng nấm xâm nhập qua vết thương cơ giới.
  • Chế độ tưới nước và bổ sung dinh dưỡng: Hệ thống giàn phun sương được lập trình vận hành chi tiết theo đặc điểm biến động thời tiết 4 mùa tại vườn lan Hồ Núi Cốc:
Mùa trong năm Điều kiện thời tiết Khung giờ tưới Thời lượng tưới mỗi lần
Mùa xuân Thời tiết ẩm
Thời tiết bình thường
Trong ngày
Trong ngày
3 phút
6 phút
Mùa hè Ngày nắng gắt Sáng (8h00 - 9h00)
Trưa (12h00 - 14h00)
Chiều (16h00 - 18h00)
6 phút
6 phút
4 phút
Ngày có mưa 2 lần trong ngày 3 phút
Mùa thu Độ ẩm cao
Hanh khô
2 lần trong ngày
3 lần trong ngày
6 phút
6 phút
Mùa đông Rét lạnh, ít mưa Sáng (8h00 - 9h00) 3 phút (chỉ tưới duy trì ẩm)

Về chế độ bón phân, định kỳ 10 ngày/lần phun qua lá luân phiên các hoạt chất: Phân bón lá Đầu trâu MK 501 (20 gam/20 lít nước), chất kích rễ N3M (40 gam/20 lít nước), Vitamin B1 (16 ml/20 lít nước) và chất kích thích sinh trưởng Atonik 1.8 SL (12 ml/20 lít nước). Về phân bón gốc, sử dụng phân chì tan chậm Hi-Control 14-11-13 phối trộn đều với phân dê viên khô, đóng vào túi lưới và treo trên giá thể cách gốc lan từ 3-4 cm (không treo sát gốc nhằm tránh gây xót và chết rễ non).

  • Sinh trưởng của lan Hoàng thảo Báo hỷ: Qua 8 lần đo đếm (chu kỳ 15 ngày/lần), từ lần đo 1 đến lần đo 4 cây hoàn toàn không phát sinh rễ non, chồi non hay lá non do đang trong giai đoạn ngủ nghỉ sinh lý mùa đông. Bắt đầu từ lần đo 5 (khi thời tiết chuyển ấm và có mưa ẩm), cây mới chính thức bước vào pha sinh trưởng sinh dưỡng:
Lần đo (15 ngày/kỳ) Chiều dài TB rễ (cm) Động thái rễ (rễ mới) Chiều dài TB chồi (cm) Đường kính TB chồi (cm) Động thái chồi Chiều dài TB lá (cm) Chiều rộng TB lá (cm) Động thái lá (số lá)
Lần 1 - Lần 4 0 0 0 0 0 0 0 0
Lần 5 0,36 2 0,60 0,25 1 0,55 0,35 1
Lần 6 1,02 1 0,86 0,31 1 0,72 0,62 2
Lần 7 1,41 0 2,17 0,52 1 3,21 1,22 4
Lần 8 2,00 1 4,14 0,67 2 3,21 1,24 4
Tăng trưởng BQ 0,41 - 0,88 0,09 - 0,66 0,22 -

Số lượng rễ trung bình trên mỗi khóm Báo hỷ sau 8 lần đo đạt từ 3-4 rễ, rễ màu trắng xám, đầu rễ có màu xanh diệp lục, đường kính từ 0,1 - 0,2 cm. Số chồi đạt 1-2 chồi trên một khóm.

  • Sinh trưởng của lan Hoàng thảo Long tu: Lan Hoàng thảo Long tu kết thúc pha ngủ nghỉ sớm hơn Báo hỷ, bắt đầu xuất hiện rễ và chồi mới ngay từ lần đo thứ 3 (sau 30 ngày theo dõi):
Lần đo (15 ngày/kỳ) Chiều dài TB rễ (cm) Động thái rễ (rễ mới) Chiều dài TB chồi (cm) Đường kính TB chồi (cm) Động thái chồi (chồi/khóm)
Lần 1 - Lần 2 0 0 0 0 0
Lần 3 0,33 4 0,30 0,22 1
Lần 4 0,56 9 0,73 0,34 2
Lần 5 1,03 10 1,19 0,44 3
Lần 6 1,39 11 2,32 0,56 5
Lần 7 2,24 12 4,50 0,57 9
Lần 8 2,65 12 6,69 0,62 10
Tăng trưởng BQ 0,38 - 1,06 0,06 -

Tốc độ sinh trưởng chồi non của Hoàng thảo Long tu vượt trội rõ rệt, tăng trưởng bình quân đạt 1,06 cm/kỳ đo; số lượng chồi non tăng nhanh từ 1-2 chồi/khóm lên 10-11 chồi/khóm ở lần đo thứ 8.

  • Đặc tính nở hoa của Hoàng thảo Báo hỷ: Tại vườn lan Hồ Núi Cốc, Báo hỷ bắt đầu xuất hiện chồi hoa từ ngày 23/01/2018 và hoa tàn vào ngày 06/05/2018. Chu kỳ ra hoa trải qua 3 giai đoạn:
    • Giai đoạn chồi hoa: Kéo dài từ 17 đến 25 ngày, kích thước chồi đạt từ 1,5 đến 2,0 cm.
    • Giai đoạn nụ hoa: Kéo dài từ 26 đến 28 ngày, kích thước ngồng nụ đạt từ 7,0 đến 8,5 cm.
    • Giai đoạn hoa nở đến khi tàn: Kéo dài từ 30 đến 39 ngày. Kích thước bông hoa đạt 1,2 - 1,25 cm, cánh hoa có màu tím nhạt đặc trưng. Dò hoa dài từ 7,5 đến 12 cm mang từ 40 đến 50 bông mọc dày đặc, nở dần từ gốc phát hoa lên đến ngọn.
  • Thành phần và biện pháp kiểm soát sâu bệnh:
    • Sâu hại: Đối tượng chủ yếu gồm ốc sên và rệp vảy. Biện pháp quản lý ưu tiên là bắt cơ giới bằng tay và dọn vệ sinh vườn giàn. Khi mật độ rệp tăng cao, xử lý bằng một trong các loại hóa chất bảo vệ thực vật như Alpha Cypermethrin hoặc Dimethoate.
    • Bệnh hại: Phổ biến nhất là bệnh thối mềm lá do vi khuẩn Erwinia carotovora xâm nhập. Biện pháp kỹ thuật bao gồm cắt bỏ triệt để phần mô bị thối, bôi vôi đặc vào vết cắt, cách ly ngưng tưới nước 1-2 ngày, sau đó phun phòng trị bằng kháng sinh Streptomycin hoặc New Kasuran 16.6% BTN. Đối với các bệnh do nấm, định kỳ sử dụng thuốc phòng trừ nấm Ridomil Gold 68 WG (nồng độ 25 gam/20 lít nước) theo nguyên tắc 4 đúng (đúng thuốc, đúng liều lượng - nồng độ, đúng lúc và đúng cách).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận các kết quả thực nghiệm với hệ thống dẫn liệu định lượng cụ thể:

  • Đã hoàn thiện quy trình thuần hóa 3 loài phong lan bản địa trên giá thể gỗ tự nhiên (gỗ nhãn cho Hoàng thảo Báo hỷ, gỗ nghiến khoan lỗ cho Hoàng thảo Long tu và gỗ nghiến cành cho lan Miệng kín hai mảnh).
  • Đã xây dựng được lịch trình tưới nước bán tự động chi tiết theo 4 mùa trong năm và chế độ bổ sung dinh dưỡng kết hợp phân bón gốc tan chậm (phân chì Hi-Control 14-11-13 phối trộn phân dê cách gốc 3-4 cm) cùng các chế phẩm phân bón lá (Đầu trâu MK 501, N3M, B1, Atonik 1.8 SL nồng độ chuẩn xác).
  • Xác định được diễn biến sinh trưởng qua 8 chu kỳ đo đếm: Hoàng thảo Long tu phục hồi sinh dưỡng sớm hơn (từ lần đo 3), tạo trung bình 10-11 chồi/khóm với mức tăng trưởng chiều dài chồi đạt 1,06 cm/kỳ. Hoàng thảo Báo hỷ thức dậy muộn hơn (từ lần đo 5), đạt mức tăng trưởng chiều dài rễ trung bình 0,41 cm/kỳ, dài chồi 0,88 cm/kỳ, dài lá 0,66 cm/kỳ.
  • Xác định đầy đủ các mốc thời gian của pha ra hoa ở Hoàng thảo Báo hỷ với tổng thời gian từ khi nhú chồi hoa đến lúc tàn kéo dài hơn 3 tháng (chồi hoa 17-25 ngày, nụ hoa 26-28 ngày, độ bền hoa nở 30-39 ngày, số lượng 40-50 bông/dò).

Về mặt đóng góp, nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm gốc về khả năng thích nghi và diễn biến hình thái của ba loài lan rừng được thuần dưỡng trong điều kiện tiểu khí hậu lòng hồ Núi Cốc. Tác giả đã chứng minh hiệu quả của việc khoan lỗ trên gỗ nghiến giúp rễ lan Long tu bám chắc và phát triển bộ rễ đạt 12 rễ/khóm sau 4 tháng, đồng thời thiết lập phương pháp chăm sóc hạn chế tối đa việc sử dụng phân bón hóa học trực tiếp lên rễ non, góp phần định hình kỹ thuật bảo tồn ngoại vi (ex-situ) các loài lan rừng có giá trị tại Thái Nguyên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã nêu rõ một số giới hạn thực tế trong quá trình thực hiện:

  • Do thời gian thực tập tốt nghiệp có hạn chế (tổng thời gian 5 tháng, trong đó giai đoạn ngoại nghiệp kéo dài 4 tháng từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2018), nghiên cứu mới chỉ theo dõi được giai đoạn bắt đầu hình thành quả non của lan Hoàng thảo Báo hỷ mà chưa theo dõi được trọn vẹn thời kỳ quả chín, số lượng quả hình thành và đặc tính phát tán hạt trong tự nhiên.
  • Nghiên cứu chưa theo dõi được chu kỳ sinh trưởng ở các tháng mùa thu và mùa đông kế tiếp của cây lan sau khi đã thuần hóa ổn định trên giá thể.
  • Về hướng nghiên cứu tiếp theo, văn bản gợi mở việc tiếp tục theo dõi chu kỳ phát triển trọn vẹn trong nhiều năm của cả ba loài, mở rộng đánh giá khả năng sinh trưởng của lan trên các dạng giá thể thay thế khác (dớn sợi, than củi, vỏ thông) và nghiên cứu phương pháp nhân giống vô tính hoặc gieo ươm hạt trong điều kiện có kiểm soát để phục vụ công tác bảo tồn nguồn gen.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Lâm nghiệp, Nông học, Quản lý tài nguyên rừng và Hoa viên sinh vật cảnh: Tài liệu cung cấp phương pháp bố trí thí nghiệm theo dõi động thái sinh trưởng của thực vật biểu sinh ngoài vườn ươm, kỹ thuật thu thập số liệu hình thái (đo rễ, chồi, lá, hoa) và phương pháp tính toán chỉ số mức độ bị bệnh hại ($R%$) bằng phần mềm bảng tính.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về thực vật học và bảo tồn đa dạng sinh học: Có thể tham khảo phương pháp xử lý giá thể bằng nước vôi trong khử trùng và kỹ thuật đục/khoan lỗ trên cành gỗ nghiến nhằm giải quyết bài toán giá thể cho nhóm lan đa thân ưa thoáng khí.
  • Chủ nhà vườn và người nuôi trồng lan rừng tại khu vực phía Bắc: Áp dụng trực tiếp bảng quy chuẩn thời gian tưới nước theo 4 mùa và công thức kết hợp phân chì Hi-Control cùng phân dê dạng túi treo cách gốc để nuôi dưỡng lan rừng mà không gây xót rễ non.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao từ lần đo 1 đến lần đo 4, lan Hoàng thảo Báo hỷ không có bất kỳ sự tăng trưởng nào về rễ, chồi và lá?
Do thời gian này (tháng 1 đến tháng 2) trùng với mùa đông tại Thái Nguyên có nhiệt độ và độ ẩm thấp. Hoàng thảo Báo hỷ là loài lan có chu kỳ sinh học rụng lá ngủ nghỉ vào mùa khô lạnh để chuẩn bị phân hóa mầm hoa. Khi thời tiết bước sang lần đo thứ 5 (khoảng cuối tháng 2, đầu tháng 3) với nền nhiệt ấm dần và độ ẩm tăng, cây mới kết thúc thời gian ngủ nghỉ và bắt đầu đâm chồi, ra rễ non.

2. Kỹ thuật tạo giá thể gỗ nghiến cho lan Hoàng thảo Long tu có điểm gì đặc thù?
Tác giả sử dụng các miếng gỗ nghiến xẻ kích thước 30-35 cm, tiến hành khoan nhiều lỗ với khoảng cách 3-4 cm giữa các lỗ. Việc khoan lỗ này giúp tăng tiết diện bề mặt bám cho rễ lan, giữ lại một phần độ ẩm khi tưới nhưng vẫn đảm bảo độ thông thoáng tối đa. Trước khi ghép cây, gỗ phải được ngâm ngập trong nước vôi trong ít nhất 24 tiếng để xử lý mầm bệnh và nấm mốc.

3. Liều lượng và cách thức bón phân kết hợp giữa phân hóa học và phân hữu cơ được thực hiện như thế nào?
Tác giả phối trộn phân chì tan chậm Hi-Control 14-11-13 cùng phân dê dạng viên xơ, cho hỗn hợp vào túi lưới rồi treo lên giá thể cách gốc lan một khoảng 3-4 cm để phân ngấm tan dần qua các lần tưới. Tuyệt đối không treo sát hoặc áp trực tiếp vào rễ vì sẽ gây cháy rễ non. Đồng thời, định kỳ 10 ngày phun qua lá một lần các loại phân bón lá (Đầu trâu MK 501 nồng độ 20 g/20 lít, N3M 40 g/20 lít, B1 16 ml/20 lít, Atonik 1.8 SL 12 ml/20 lít).

4. Chu kỳ nở hoa của lan Hoàng thảo Báo hỷ tại vườn lan Hồ Núi Cốc diễn ra trong bao lâu?
Tổng chu kỳ từ khi xuất hiện chồi hoa (23/01/2018) đến khi hoa tàn hoàn toàn (06/05/2018) kéo dài 103 ngày. Trong đó, giai đoạn chồi hoa kéo dài 17-25 ngày, giai đoạn phát triển ngồng nụ kéo dài 26-28 ngày, và giai đoạn hoa nở duy trì độ bền từ 30 đến 39 ngày trước khi tàn và chuyển sang đậu quả non.

5. Khi phát hiện bệnh thối mềm do vi khuẩn Erwinia carotovora trên lá lan, tác giả xử lý bằng quy trình nào?
Biện pháp kỹ thuật bao gồm: dùng dao sắc cắt bỏ hoàn toàn phần phiến lá có vết bệnh thối mềm, bôi vôi đặc trực tiếp vào vết cắt để sát khuẩn cơ học, sau đó ngừng tưới nước hoàn toàn trong 1-2 ngày nhằm làm khô vết thương. Kế tiếp, tiến hành phun phòng trừ lây lan bằng thuốc kháng sinh Streptomycin hoặc New Kasuran 16.6% BTN.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Văn Thành đã giải quyết trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu thực nghiệm về kỹ thuật thuần hóa, chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh cho ba loài lan rừng bản địa tại khu bảo tồn vườn lan Hồ Núi Cốc. Đề tài đã lượng hóa chi tiết các chỉ tiêu sinh trưởng về rễ, chồi non, lá và chu kỳ phát hoa qua 8 kỳ đo đếm định kỳ, đồng thời hoàn thiện quy trình xử lý giá thể gỗ nghiến, gỗ nhãn và hệ thống tưới phun sương 4 mùa thích hợp. Các kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm tin cậy phục vụ công tác nghiên cứu lâm sinh học, bảo tồn nguồn gen thực vật biểu sinh quý hiếm và phát triển nghề trồng lan rừng tại tỉnh Thái Nguyên.