Luận văn ThS. Nguyễn Văn Biển: Kỹ thuật trồng cây Mắc ca tại tỉnh Lai Châu

Tài liệu nghiên cứu toàn diện về kỹ thuật trồng và khả năng thích nghi của cây mắc ca tại Lai Châu. Phân tích điều kiện tự nhiên, sinh trưởng, phát triển.

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Trồng Mắc Ca ở Lai Châu Phân tích tiềm năng phát triển

Lai Châu, một tỉnh thuộc vùng Tây Bắc, đang nổi lên như một địa điểm đầy hứa hẹn cho việc phát triển cây Mắc ca. Với những lợi thế đặc thù về điều kiện tự nhiên, việc trồng Mắc ca không chỉ là một hướng đi mới trong chuyển đổi cơ cấu cây trồng mà còn là giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế cây mắc ca, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương. Phân tích sâu hơn về các yếu tố khí hậu, thổ nhưỡng và chính sách hỗ trợ sẽ làm rõ tiềm năng to lớn này, mở ra cơ hội vàng cho người nông dân tại đây.

1.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên Khí hậu Thổ nhưỡng

Điều kiện tự nhiên là yếu tố quyết định sự thành công của cây mắc ca. Theo luận văn của Nguyễn Văn Biển (2015), khí hậu Lai Châu mang đặc trưng nhiệt đới gió mùa núi cao, với nhiệt độ trung bình năm khoảng 20,1°C và lượng mưa dồi dào trên 2.100 mm/năm. Các chỉ số này hoàn toàn phù hợp với yêu cầu sinh thái của cây Mắc ca, đặc biệt là giai đoạn ra hoa và đậu quả. Về thổ nhưỡng trồng mắc ca, Lai Châu có quỹ đất Feralit đỏ vàng và Feralit mùn vàng đỏ trên núi chiếm diện tích lớn, tương đương 48,14% và 39,48% tổng diện tích tự nhiên. Nhóm đất này có tầng canh tác tương đối dày, độ pH hơi chua (3.5 - 5.5), thành phần cơ giới nhẹ đến trung bình và khả năng thoát nước tốt, tạo điều kiện lý tưởng cho bộ rễ cây mắc ca phát triển. Đây là những lợi thế nền tảng giúp Lai Châu trở thành đất trồng phù hợp cho loại cây công nghiệp giá trị cao này.

1.2. Hiệu quả kinh tế và chính sách hỗ trợ nông nghiệp

Hiệu quả kinh tế cây mắc ca là động lực chính thúc đẩy việc mở rộng diện tích. Nghiên cứu chỉ ra rằng, với mật độ khoảng 360 cây/ha, sau 7 năm, năng suất mắc ca có thể đạt 3 tấn hạt/ha, mang lại doanh thu khoảng 150 triệu đồng/ha. Con số này vượt xa nhiều loại cây trồng truyền thống, mở ra hướng đi thoát nghèo bền vững cho người dân vùng Tây Bắc. Hơn nữa, việc phát triển vùng trồng Mắc ca tại Lai Châu đã nhận được sự quan tâm của chính quyền địa phương. Các chính sách hỗ trợ nông nghiệp, bao gồm cung cấp nguồn giống mắc ca chất lượng, tập huấn kỹ thuật canh tác, và hỗ trợ xây dựng liên kết thị trường tiêu thụ mắc ca, đang dần được triển khai. Điển hình là dự án trồng Mắc ca tại huyện Tam Đường đã giúp hàng nghìn hộ dân tham gia, bước đầu hình thành vùng nguyên liệu tập trung, góp phần quan trọng vào chương trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng của tỉnh.

II. Thách thức chính khi trồng Mắc ca tại địa bàn Lai Châu

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc phát triển cây mắc ca ở Lai Châu cũng đối mặt với không ít thách thức. Các vấn đề liên quan đến địa hình phức tạp, sự biến đổi của khí hậu Lai Châu, và nguy cơ từ sâu bệnh hại cây mắc ca đòi hỏi phải có những giải pháp kỹ thuật đồng bộ và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Hiểu rõ những khó khăn này là bước đầu tiên để xây dựng một mô hình trồng mắc ca bền vững và hiệu quả trên địa bàn tỉnh.

2.1. Ảnh hưởng của địa hình dốc và thời tiết cực đoan

Địa hình Lai Châu có độ chia cắt mạnh, gần 80% diện tích có độ dốc trên 25 độ. Điều này gây khó khăn trong việc làm đất, chăm sóc và áp dụng cơ giới hóa. Mưa lớn tập trung vào các tháng 6, 7, 8 có thể gây xói mòn, rửa trôi dinh dưỡng, ảnh hưởng đến sự phát triển của bộ rễ cây mắc ca. Ngược lại, mùa khô kéo dài gây thiếu nước, đặc biệt trong giai đoạn cây con. Bên cạnh đó, các hiện tượng thời tiết bất thường như gió lớn (giông) và sương muối ở các vùng núi cao cũng là một rủi ro tiềm tàng. Theo dữ liệu từ Viện Khí tượng Thủy văn và Môi trường, tốc độ gió lớn nhất ghi nhận tại Tam Đường có thể lên tới 26 m/s, có khả năng gây gãy cành, đổ cây, đặc biệt với Mắc ca là cây có bộ rễ ngang, bám không sâu.

2.2. Vấn đề sâu bệnh hại cây mắc ca và quản lý dịch hại

Do là cây trồng mới, các nghiên cứu về sâu bệnh hại cây mắc ca tại Lai Châu còn hạn chế. Tuy nhiên, các khảo sát ban đầu đã ghi nhận sự xuất hiện của một số đối tượng gây hại. Luận văn của Nguyễn Văn Biển (2015) đã thống kê tình hình sâu bệnh trên các dòng Mắc ca tại Lai Châu, cho thấy sự xuất hiện của bọ xít, sâu đục thân và một số bệnh như thán thư, nấm hồng. Việc thiếu kiến thức và kinh nghiệm trong phòng trừ có thể dẫn đến dịch hại bùng phát, làm giảm năng suất mắc ca và chất lượng hạt. Xây dựng một quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) phù hợp với điều kiện địa phương, ưu tiên các biện pháp sinh học và canh tác là một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững cho cây trồng này.

III. Hướng dẫn kỹ thuật canh tác Mắc ca chuẩn tại Lai Châu

Để tối ưu hóa năng suất mắc ca và đảm bảo cây sinh trưởng khỏe mạnh, việc áp dụng đúng kỹ thuật canh tác là yếu tố then chốt. Quy trình này bao gồm nhiều khâu quan trọng, từ việc lựa chọn và xử lý nguồn giống mắc ca chất lượng, đến kỹ thuật làm đất, trồng cây, và chăm sóc định kỳ. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp kỹ thuật sẽ giúp người trồng vượt qua các thách thức về điều kiện tự nhiên và dịch hại, hướng tới một mùa vụ thành công.

3.1. Phương pháp chọn giống và kỹ thuật trồng cây con

Việc lựa chọn giống mắc ca Lai Châu phù hợp là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Nên ưu tiên các dòng đã được khảo nghiệm và công nhận như OC, 246, 816, 849. Nguồn giống mắc ca phải đảm bảo chất lượng, cây khỏe mạnh, không sâu bệnh, có nguồn gốc rõ ràng, ưu tiên cây ghép để nhanh cho thu hoạch và giữ được đặc tính của cây mẹ. Kỹ thuật trồng cần chú ý: mật độ trồng khoảng 200-357 cây/ha, hố trồng có kích thước tối thiểu 80x80x80 cm. Luận văn của Nguyễn Văn Biển (2015) đề xuất bón lót bằng phân chuồng hoai mục kết hợp NPK. Khi trồng, cần xé vỏ bầu cẩn thận, đặt cây thẳng đứng và lấp đất cao hơn cổ rễ. Sau khi trồng, cần tưới đẫm nước và dùng cọc cố định để cây không bị gió lay, đồng thời tủ gốc giữ ẩm.

3.2. Kỹ thuật bón phân và quản lý nguồn nước tưới

Kỹ thuật bón phân cho cây mắc ca cần được chia thành nhiều giai đoạn. Giai đoạn kiến thiết cơ bản, cần bón phân NPK định kỳ 2 lần/năm (tháng 2-3 và tháng 8-9) để thúc đẩy cây phát triển thân, cành, lá. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Biển (2015) về ảnh hưởng của phân bón lá cho thấy việc sử dụng các loại phân như Đầu Trâu 502 có thể cải thiện đáng kể sự sinh trưởng của lộc và tăng năng suất mắc ca cho dòng OC. Ngoài bón gốc, phun phân bón lá định kỳ giúp bổ sung kịp thời các nguyên tố vi lượng, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh. Về quản lý nước, cần đảm bảo đủ ẩm cho cây, đặc biệt vào mùa khô và giai đoạn cây ra hoa, đậu quả non. Việc xây dựng hệ thống tưới tiêu chủ động sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất.

IV. Bí quyết tỉa cành tạo tán và thu hoạch bảo quản Mắc ca

Ngoài chăm sóc cơ bản, kỹ thuật tỉa cành tạo tán và quy trình thu hoạch và bảo quản mắc ca đóng vai trò quyết định đến năng suất và chất lượng sản phẩm cuối cùng. Một bộ tán cân đối không chỉ giúp cây quang hợp tốt hơn mà còn hạn chế sâu bệnh, trong khi thu hoạch đúng thời điểm và bảo quản đúng cách sẽ giữ được giá trị thương phẩm của hạt, yếu tố cốt lõi tạo nên hiệu quả kinh tế cây mắc ca.

4.1. Kỹ thuật tỉa cành tạo tán để tối ưu năng suất

Kỹ thuật tỉa cành tạo tán nhằm mục đích tạo bộ khung khỏe mạnh, cân đối và thông thoáng. Công việc này nên được tiến hành ngay từ năm đầu tiên. Theo hướng dẫn kỹ thuật của Nguyễn Đình Hải (2010) được trích dẫn trong tài liệu, khi cây cao khoảng 1-1,2m, tiến hành bấm ngọn lần đầu ở độ cao 80cm để thúc đẩy phân cành. Sau đó, chọn giữ lại 2-3 cành cấp 1 khỏe mạnh, phân bố đều các hướng. Các lần bấm ngọn tiếp theo được thực hiện khi cành mới dài khoảng 0,5-1m. Cần loại bỏ các cành mọc yếu, cành bị sâu bệnh, cành mọc vượt và các cành mọc quá gần mặt đất. Một bộ tán hình tròn đều, thông thoáng sẽ giúp ánh sáng chiếu vào đều khắp, tăng khả năng ra hoa, đậu quả và dễ dàng hơn trong việc quản lý sâu bệnh hại cây mắc ca.

4.2. Quy trình thu hoạch và bảo quản mắc ca đúng cách

Quy trình thu hoạch và bảo quản mắc ca ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nhân. Mắc ca thường chín và rụng tự nhiên, nên phương pháp thu hoạch tốt nhất là nhặt quả rụng hàng ngày hoặc trải bạt dưới gốc để thu gom. Tránh hái quả xanh vì chất lượng nhân chưa đạt tối đa. Sau khi thu hoạch, cần tách vỏ xanh ngay trong vòng 24 giờ để tránh nấm mốc và lên men. Hạt sau khi tách vỏ cần được hong khô trong bóng râm từ 2-3 tuần hoặc sấy ở nhiệt độ thấp (30-40°C) cho đến khi độ ẩm còn khoảng 10%. Cuối cùng, sấy ở nhiệt độ cao hơn (50-60°C) để độ ẩm chỉ còn 1.5%. Bảo quản hạt trong bao bì kín, để nơi khô ráo, thoáng mát sẽ giúp duy trì chất lượng, chuẩn bị cho thị trường tiêu thụ mắc ca.

V. Kết quả nghiên cứu Top giống Mắc ca thích nghi tại Lai Châu

Việc lựa chọn đúng bộ giống có khả năng thích nghi cao là tiền đề cho sự thành công của mô hình trồng mắc ca. Dựa trên các kết quả nghiên cứu và khảo nghiệm thực địa tại Lai Châu, một số dòng Mắc ca đã chứng tỏ được sự vượt trội về khả năng sinh trưởng, phát triển và cho năng suất mắc ca ổn định. Các dữ liệu này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng để định hướng quy hoạch vùng trồng và phát triển nguồn giống mắc ca chất lượng cao cho tỉnh.

5.1. Đặc điểm nông sinh học của các giống mắc ca triển vọng

Nghiên cứu của Nguyễn Văn Biển (2015) đã tiến hành đánh giá 5 dòng Mắc ca triển vọng tại Lai Châu, bao gồm 246, 816, 849, 842 và OC. Kết quả cho thấy các dòng này đều có tỷ lệ sống cao sau 2 năm trồng và thích ứng tốt với điều kiện địa phương. Về đặc điểm hình thái, các dòng có sự khác biệt về hình dạng lá, kích thước hoa và quả. Đặc biệt, giống mắc ca Lai Châu dòng OC và 816 nổi bật với tốc độ sinh trưởng nhanh về đường kính gốc và chiều cao. Dòng OC thể hiện khả năng ra hoa và đậu quả sớm, chỉ sau 2 năm trồng, cho thấy tiềm năng to lớn trong việc rút ngắn chu kỳ kinh doanh. Những đặc điểm nông sinh học này là cơ sở để lựa chọn bộ giống phù hợp cho từng tiểu vùng sinh thái trong tỉnh.

5.2. So sánh năng suất và khả năng chống chịu sâu bệnh

Mặc dù nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn cây còn non, những đánh giá ban đầu về năng suất mắc ca và khả năng kháng bệnh đã cung cấp những thông tin giá trị. Dòng OC không chỉ cho quả sớm mà còn có tỷ lệ đậu quả khả quan. Luận văn cũng ghi nhận, dòng OC và 816 có khả năng chống chịu một số loại bệnh phổ biến tốt hơn các dòng khác trong cùng điều kiện thí nghiệm. Cụ thể, tỷ lệ cây bị bệnh hại trên dòng OC ở mức thấp. Đây là những chỉ số quan trọng, cho thấy hai dòng này là lựa chọn hàng đầu cho việc nhân rộng mô hình trồng mắc ca tại Lai Châu. Việc tiếp tục theo dõi các yếu tố cấu thành năng suất như số quả/cây, trọng lượng hạt và tỷ lệ nhân khi cây bước vào giai đoạn kinh doanh sẽ giúp khẳng định chắc chắn hơn nữa hiệu quả của các giống này.

VI. Tương lai ngành Mắc ca Lai Châu và định hướng bền vững

Với những kết quả nghiên cứu khả quan và tiềm năng đã được khẳng định, ngành trồng cây mắc ca tại Lai Châu đang đứng trước một tương lai rộng mở. Để hiện thực hóa tiềm năng này, việc xây dựng một chiến lược phát triển bền vững là vô cùng cần thiết. Chiến lược này cần tập trung vào việc hoàn thiện chuỗi giá trị, từ việc đảm bảo nguồn giống mắc ca chất lượng, tối ưu kỹ thuật canh tác, đến việc kết nối thị trường tiêu thụ mắc ca và xây dựng thương hiệu cho sản phẩm.

6.1. Xây dựng chuỗi giá trị và thị trường tiêu thụ mắc ca

Để phát triển bền vững, việc trồng Mắc ca không thể dừng lại ở khâu sản xuất. Cần phải xây dựng một chuỗi giá trị hoàn chỉnh, liên kết người nông dân với doanh nghiệp chế biến và tiêu thụ. Việc hình thành các hợp tác xã, tổ hợp tác sẽ giúp tạo ra vùng nguyên liệu lớn, đồng nhất về chất lượng, thuận lợi cho việc thu mua và chế biến. Đồng thời, cần đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại, tìm kiếm và mở rộng thị trường tiêu thụ mắc ca cả trong và ngoài nước. Xây dựng thương hiệu đặc sản Lai Châu cho sản phẩm Mắc ca, gắn với các tiêu chuẩn chất lượng như VietGAP, GlobalGAP sẽ giúp nâng cao giá trị và sức cạnh tranh trên thị trường, đảm bảo đầu ra ổn định và lợi nhuận cao cho người trồng.

6.2. Hướng đi trong chuyển đổi cơ cấu cây trồng bền vững

Cây mắc ca được xem là lời giải cho bài toán chuyển đổi cơ cấu cây trồng tại các vùng đất dốc, bạc màu ở Lai Châu. Với bộ rễ phát triển, tán lá rộng, trồng Mắc ca không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cây mắc ca mà còn góp phần phủ xanh đất trống, đồi núi trọc, chống xói mòn và bảo vệ môi trường. Các mô hình trồng mắc ca xen canh với các loại cây ngắn ngày hoặc cây dược liệu dưới tán cũng là một hướng đi sáng tạo, giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất và tăng thêm thu nhập cho nông dân. Định hướng phát triển Mắc ca cần gắn liền với quy hoạch sử dụng đất của tỉnh, tránh phát triển ồ ạt, tự phát, để đảm bảo ngành Mắc ca Lai Châu phát triển một cách ổn định, hiệu quả và thực sự bền vững trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN VĂN BIỂN NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG THÍCH NGHI VÀ MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT ĐỐI VỚI CÂY MẮC CA TẠI TỈNH LAI CHÂU LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC CÂY TRỒNG THÁI NGUYÊN - 2015 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN VĂN BIỂN NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG THÍCH NGHI VÀ MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT ĐỐI VỚI CÂY MẮC CA TẠI TỈNH LAI CHÂU Ngành: Khoa học cây trồng Mã số ngành: 60 62 01 10 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC CÂY TRỒNG Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Đào Thanh Vân THÁI NGUYÊN - 2015 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Các tài liệu trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc và mọi sự giúp đỡ đã được cảm ơn.

Thái Nguyên, ngày 18 tháng 11 năm 2015 Tác giả luận văn Nguyễn Văn Biển Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn ii LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận văn này, trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Đào Thanh Vân đã tận tình hướng dẫn, dìu dắt tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo Khoa Nông học và phòng Đào tạo, Trường Đại học Nông lâm Đại học Thái Nguyên đã quan tâm, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện đề tài. Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, ban giám đốc Sở Nông nghiệp và PTNT, Chi cục Lâm nghiệp đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt cho tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài.

Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới bạn bè, đồng nghiệp, người thân trong gia đình đã tận tình động viên, giúp đỡ trong suốt thời gian thực hiện luận văn. Thái Nguyên, ngày 18 tháng 11 năm 2015 Tác giả luận văn Nguyễn Văn Biển Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cơ sở khoa học của đề tài. Cơ sở khoa học của nghiên cứu vùng sinh thái và đặc điểm nông sinh học.

Cơ sở khoa học của nghiên cứu sử dụng phân bón lá. Cơ sở khoa học của nghiên cứu chất điều hòa sinh trưởng. Đặc điểm nông sinh học và yêu cầu sinh thái của cây Mắc ca. Tên gọi, nguồn gốc xuất xứ và đặc điểm hình thái.

Đặc điểm sinh học. Yêu cầu về sinh thái của cây Mắc ca. Giá trị của cây Mắc ca. Các biện pháp kỹ thuật gây trồng và phát triển cây Mắc ca.

Các nghiên cứu về Mắc ca trên thế giới. Các nghiên cứu về Mắc ca ở trong nước. Nghiên cứu cây Mắc ca ở Tây Bắc và Lai Châu. Đặc điểm các yếu tố tự nhiên tỉnh Lai Châu.

27 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn iv Chƣơng 2. NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Vật liệu nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Nô ̣i dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Bố trí thí nghiệm. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi. Phương pháp xử lý số liệu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu điều kiện tự nhiên và xác định vùng có khả năng thích ứng phát triển Mắc ca ở Lai Châu. Đánh giá thực trạng trồng, phát triển cây Mắc ca ở tỉnh Lai Châu. Đặc điểm các yếu tố tự nhiên vùng nghiên cứu.

Phân vùng thích nghi để phát triển Mắc ca tỉnh Lai Châu. Kết quả đánh giá xác định vùng thích nghi cây Mắc ca tỉnh Lai Châu 58 3. Kết quả nghiên cứu đặc điểm nông sinh học các dòng Mắc ca trồng ở Lai Châu. Kết quả nghiên cứu đặc điểm hình thái các dòng Mắc ca trồng ở Lai Châu.

Kết quả nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng các dòng Mắc ca ở Lai Châu. Kết quả nghiên cứu đặc điểm phát triển các dòng Mắc ca trồng ở Lai Châu. 62 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Kết quả nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật đối với dòng Mắc ca có triển vọng tại Lai Châu giai đoạn kiến thiết cơ bản.

Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng các loại phân bón qua lá đối với sinh trưởng, phát triển dòng Mắc ca OC. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng các chất điều tiết sinh trưởng đến sinh trưởng, phát triển dòng Mắc ca OC ở Lai Châu. 70 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 74 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

79 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 1. IAA - Indole-3-acetic acid. IBA - Indole-3-butyric acid 3. NAA - Naphthalene acetic acid 5.

NPK - Phân tổng hợp 6. NN & PTNT - Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 7. TCVN - Tiêu chuẩn Việt Nam 10. UBND - Ủy ban nhân dân 11.

VIEGAP - Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt ở Việt Nam 12. Zn - Kẽm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tính chất hoá - lý của đất ở các khu vực khảo nghiệm .2: Thành phần dinh dưỡng trong nhân Mắc ca (Wenkham & Miller 1965).3: Đặc điểm thời tiết một số huyện trong tỉnh qua 10 năm (2003-2013).4: Tốc độ gió trung bình và lớn nhất (m/s) tháng và năm tỉnh Lai Châu (từ năm 2001-2010) .5: Hiện trạng sử dụng đất của tỉnh Lai Châu .1: Diện tích sản xuất Mắc ca ở Lai Châu .2: Tình hình phân bố Mắc ca theo độ dốc ở Lai Châu .3: Phân bố cây Mắc ca theo phương thức canh tác ở Lai Châu .4: Tình hình phân bố trồng các dòng Mắc ca ở tỉnh Lai Châu .5: Đặc điểm khí hậu các huyện trong tỉnh qua 10 năm (2003-2013) .6: Tốc độ gió trung bình và lớn nhất (m/s) tháng và năm tỉnh Lai Châu (từ năm 2001-2010) .7: Hiện trạng sử dụng đất của tỉnh Lai Châu .8: Đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng cây Mắc ca nơi nguyên sản .9: Bảng phân cấp mức độ thích nghi về điều kiện đất, khí hậu của cây Mắc ca. Phân cấp yếu tố, chỉ tiêu phục vụ xây dựng bản đồ đơn vị đất đai vùng thích nghi phát triể n M ắc ca trên điạ bàn tỉnh Lai Châu .11: Lựa chọn và cho điểm các nhân tố xây dựng bản đồ thích nghi .12: Diện tích mức độ thích hợp của đất đố i với cây Mắc ca trên các loại hình sử dụng đất .13: Diện tích đất có khả năng trồng Mắc ca tỉnh Lai Châu của các huyện trong tỉnh Lai Châu .14: Đặc điểm hình thái lá của các dòng Mắc ca ở Lai Châu .15: Đánh giá sinh trưởng các dòng Mắc ca ở Lai Châu. 61 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn viii Bảng 3.16: Đặc điểm hình thái hoa của các dòng Mắc ca ở Lai Châu .17: Đặc điểm ra quả các dòng Mắc ca ở Lai Châu .18: Đặc điểm sinh trưởng lộc các dòng Mắc ca ở Lai Châu .19: Đặc điểm lộc của một số dòng Mắc ca ở Lai Châu .20: Đặc điểm phát triển hoa, quả các dòng Mắc ca ở Lai Châu .21: Tình hình sâu hại trên một số dòng Mắc ca ở Lai Châu .22: Tình hình bệnh hại trên một số dòng Mắc ca ở Lai Châu .23: Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất một số dòng Mắc ca ở Lai Châu .24: Ảnh hưởng các loại phân bón qua lá đến đặc điểm sinh trưởng lộc của dòng OC ở Lai Châu .25: Ảnh hưởng các loại phân bón qua lá đến đặc điểm lộc của dòng Mắc ca OC ở Lai Châu .26: Ảnh hưởng các loại phân bón lá đến đặc điểm phát triển của dòng Mắc ca OC ở Lai Châu .27: Ảnh hưởng các loại phân bón lá đến tình hình bệnh hại trên dòng Mắc ca OC ở Lai Châu .28: Ảnh hưởng các loại phân bón qua lá đến năng suất của dòng Mắc ca OC ở Lai Châu .29: Ảnh hưởng các loại chất điều hoà sinh trưởng đến đặc điểm sinh trưởng lộc của dòng OC ở Lai Châu .30: Ảnh hưởng các loại chất điều hoà sinh trưởng đến đặc điểm lộc của dòng Mắc ca OC ở Lai Châu .31: Ảnh hưởng các loại chất điều hoà sinh trưởng đến đặc điểm phát triển của dòng Mắc ca OC ở Lai Châu .32: Ảnh hưởng các loại chất điều hoà sinh trưởng đến tình hình bệnh hại trên dòng Mắc ca OC ở Lai Châu .33: Ảnh hưởng các loại chất điều hoà sinh trưởng đến năng suất của dòng Mắc ca OC ở Lai Châu.

72 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Hình thái cây Mắc ca. Hoa và quả Mắc ca non. Quả, hạt và nhân Mắc ca. 7 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.

Tính cấp thiết của đề tài Cây Mắc ca (Macadamia) thuộc chi Mắc ca, họ Chẹo (Proteaceae), là cây quả khô thân gỗ, là một trong những cây ăn quả đặc sản bởi giá trị dinh dưỡng và kinh tế cao, hiện đang được phát triển với quy mô lớn ở nhiều nơi trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Thành phần hữu ích là nhân hạt mầu sữa trắng ngả vàng, chiếm gần 1/3 trọng lượng hạt. Nhân Mắc ca thường được sử dụng làm mặt hàng thực phẩm chiên, làm sô cô la, sản xuất hàng mỹ phẩm,… Sản phẩm của Mắc ca có giá trị dinh dưỡng cao lại được sử dụng đa dạng trong nhiều ngành kinh tế nên nhu cầu của thị trường rất lớn, dự báo nhu cầu nhân Mắc ca trên thị trường sẽ ngày càng tăng, song rất ít nước trồng được để cho ra quả ngoài một số nước ở khu vực cận nhiệt đới và á nhiệt đới. Ở Đông Nam Á chỉ có một diện tích nhỏ của Thái Lan, Bắc Myanmar và vùng Tây Nguyên, Tây Bắc của Việt Nam trồng được.

Mắc ca trồng khoảng 360 cây/ha, đến thời điểm 7 năm tuổi thu khoảng 3 tấn hạt. Với giá chỉ cần 50.000 đồng/kg đã thu được trên dưới 150 triệu đồng/ha, chính vì vậy, đây là cây có giá trị kinh tế cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ