I. Tổng quan kỹ năng phát triển chương trình GD mầm non
Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, kỹ năng phát triển chương trình giáo dục mầm non (PTCTGDMN) không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với mỗi giáo viên tương lai. Đây là năng lực cốt lõi, quyết định trực tiếp đến chất lượng chăm sóc và giáo dục trẻ. Luận án của tác giả Phạm Thị Huyền (2019) nhấn mạnh, việc PTCTGD nhà trường là một xu thế tích cực, cho phép các cơ sở giáo dục chủ động xây dựng kế hoạch dựa trên nguyên tắc “lấy người học làm trung tâm”. Theo đó, chương trình giáo dục nhà trường mầm non được hiểu là bản kế hoạch tổng thể các hoạt động giáo dục của nhà trường trong một năm học, được cụ thể hóa từ chương trình khung của quốc gia để phù hợp với điều kiện thực tiễn của địa phương, nhà trường và đặc điểm phát triển của trẻ. Năng lực này giúp sinh viên ngành giáo dục mầm non sau khi ra trường có thể tự tin, sáng tạo trong việc thiết kế các hoạt động giáo dục, thay vì phụ thuộc một cách máy móc vào các giáo án có sẵn. Việc trang bị kỹ năng này từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường thông qua các học phần lý thuyết và kỳ thực tập sư phạm là vô cùng cần thiết, đáp ứng yêu cầu của Nghị quyết Số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục, chuyển từ trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học. Một sinh viên được rèn luyện bài bản sẽ có khả năng phân tích, đánh giá, điều chỉnh chương trình linh hoạt, đảm bảo mục tiêu giáo dục được thực hiện một cách hiệu quả nhất.
1.1. Định nghĩa chương trình giáo dục nhà trường mầm non
Theo các nghiên cứu được tổng hợp trong luận án, chương trình giáo dục nhà trường mầm non là sự cụ thể hóa CTGDMN quốc gia cho phù hợp với điều kiện đặc thù của từng cơ sở giáo dục. Đây không phải là tạo ra một chương trình hoàn toàn mới, mà là quá trình điều chỉnh, bổ sung các thành tố của chương trình khung (mục tiêu, nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức, đánh giá) để phản ánh triết lý riêng và đáp ứng nhu cầu phát triển của trẻ tại chính nhà trường đó. Tác giả Trần Thị Minh Huế định nghĩa đây là “sự trình bày có hệ thống một kế hoạch tổng thể các hoạt động giáo dục của nhà trường MN trong một năm học”. Mục đích của việc phát triển chương trình cấp nhà trường là phát huy tính chủ động, sáng tạo của giáo viên mầm non và cán bộ quản lý, tránh tình trạng “đồng phục chương trình” và đảm bảo mọi hoạt động giáo dục đều xuất phát từ chính đứa trẻ.
1.2. Tầm quan trọng của năng lực PTCTGD với cử nhân sư phạm
Năng lực PTCTGD là một trong những yêu cầu quan trọng trong chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non. Việc trang bị kỹ năng này cho sinh viên ngành giáo dục mầm non trình độ cử nhân sư phạm có ý nghĩa chiến lược. Nó không chỉ giúp sinh viên đáp ứng chuẩn đầu ra của các trường đại học mà còn là hành trang thiết yếu khi bước vào nghề. Một giáo viên có kỹ năng này sẽ có khả năng tự chủ xây dựng kế hoạch giáo dục cho nhóm lớp mình phụ trách, linh hoạt ứng phó với các điều kiện thực tế thay đổi, và tối ưu hóa môi trường học tập để khơi dậy tiềm năng của mỗi đứa trẻ. Thiếu kỹ năng này, sinh viên khi ra trường sẽ gặp nhiều lúng túng, khó khăn trong việc tham gia vào các hoạt động đổi mới chuyên môn tại trường, làm giảm hiệu quả công tác và hạn chế sự phát triển nghề nghiệp của bản thân.
II. Thách thức khi rèn luyện kỹ năng PTCTGD cho sinh viên
Mặc dù kỹ năng phát triển chương trình GD mầm non có vai trò thiết yếu, thực trạng đào tạo tại nhiều cơ sở giáo dục đại học vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và bất cập. Khảo sát của Phạm Thị Huyền (2019) tại các trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Đại học Vinh và Đại học Sài Gòn cho thấy một khoảng cách lớn giữa lý thuyết và thực tiễn. Nhiều chương trình đào tạo tuy đã đưa học phần “Phát triển chương trình GDMN” vào giảng dạy nhưng chủ yếu vẫn nặng về lý luận, chưa đi sâu vào rèn luyện kỹ năng thực hành. Chuẩn đầu ra của một số trường đề cập đến năng lực này một cách mờ nhạt, thiếu các tiêu chí đánh giá cụ thể. Điều này dẫn đến hệ quả là phần lớn sinh viên ngành giáo dục mầm non sau khi tốt nghiệp vẫn còn hạn chế trong việc phân tích, thiết kế và triển khai một chương trình giáo dục cấp độ nhóm lớp. Các kỳ thực tập sư phạm (TTSP) thường tập trung vào kỹ năng đứng lớp, tổ chức hoạt động đơn lẻ mà chưa chú trọng đến việc cho sinh viên tham gia vào toàn bộ quy trình phát triển chương trình của nhà trường. Nguyên nhân của thực trạng này đến từ việc thiếu một quy trình rèn luyện kỹ năng được xây dựng một cách khoa học và hệ thống, cũng như sự kết nối chưa chặt chẽ giữa trường sư phạm và các trường mầm non thực hành.
2.1. Thực trạng đào tạo tại các trường đại học sư phạm
Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của việc PTCTGD, nhưng việc triển khai trong các trường đại học sư phạm còn nhiều hạn chế. Nội dung giảng dạy thường mang tính đại cương, chưa được tích hợp một cách hiệu quả vào các học phần chuyên ngành khác. Các hoạt động rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên (RLNVSPTX) và TTSP chưa có nội dung yêu cầu sinh viên phải xây dựng và bảo vệ một kế hoạch giáo dục hoàn chỉnh cho cấp độ nhóm lớp. Sinh viên chủ yếu được trang bị kiến thức lý thuyết về các mô hình, quy trình nhưng thiếu cơ hội thực hành, thử nghiệm và nhận phản hồi để cải thiện. Điều này tạo ra một lỗ hổng lớn về năng lực thực tiễn, khiến sinh viên không đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của các cơ sở giáo dục mầm non.
2.2. Hạn chế của sinh viên khi thiếu kỹ năng thực tiễn
Hệ quả trực tiếp của việc đào tạo chưa sâu là sinh viên ra trường gặp nhiều khó khăn. Họ lúng túng trong việc phân tích đặc điểm tình hình của lớp, xác định mục tiêu giáo dục phù hợp hay thiết kế chương trình một cách sáng tạo. Nhiều giáo viên mới vào nghề có xu hướng sao chép kế hoạch của đồng nghiệp hoặc phụ thuộc vào các tài liệu tham khảo mà không có sự điều chỉnh cho phù hợp với đối tượng trẻ của mình. Sự thiếu hụt kỹ năng này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc, giáo dục trẻ mà còn là rào cản đối với sự phát triển chuyên môn của chính giáo viên mầm non, khiến họ khó tham gia vào các hoạt động đổi mới của nhà trường và đáp ứng yêu cầu của chuẩn nghề nghiệp.
III. Bí quyết rèn luyện 5 kỹ năng PTCTGD mầm non cốt lõi
Để sinh viên ngành giáo dục mầm non có thể làm chủ năng lực chuyên môn, cần tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng một cách có hệ thống. Dựa trên cơ sở lý luận và quy trình PTCTGD, luận án của Phạm Thị Huyền đã hệ thống hóa kỹ năng phát triển chương trình giáo dục nhà trường thành một cấu trúc phức hợp bao gồm 5 kỹ năng thành phần cốt lõi. Đây là một lộ trình khoa học giúp sinh viên tiếp cận và thực hành từ bước cơ bản đến nâng cao. Năm kỹ năng này bao gồm: (1) Kỹ năng phân tích tình hình nhà trường/nhóm lớp; (2) Kỹ năng xác định mục tiêu giáo dục; (3) Kỹ năng thiết kế chương trình giáo dục; (4) Kỹ năng thực hiện chương trình; và (5) Kỹ năng đánh giá, điều chỉnh chương trình. Mỗi kỹ năng là một mắt xích quan trọng trong một quy trình khép kín, liên tục và có tính kế thừa. Việc nắm vững và vận dụng thành thạo tổ hợp 5 kỹ năng này sẽ giúp sinh viên không chỉ hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập mà còn xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự nghiệp giảng dạy sau này. Quá trình rèn luyện cần được lồng ghép trong cả hoạt động học thuật trên lớp và các kỳ thực tập sư phạm để đảm bảo sinh viên có thể “học đi đôi với hành, lý luận gắn với thực tiễn”.
3.1. Kỹ năng phân tích và xác định mục tiêu giáo dục
Đây là kỹ năng khởi đầu và mang tính định hướng cho toàn bộ quá trình. Sinh viên cần học cách thu thập và phân tích thông tin về đặc điểm phát triển của trẻ trong lớp, điều kiện cơ sở vật chất của nhà trường, bối cảnh văn hóa địa phương và yêu cầu từ CTGDMN quốc gia. Từ những phân tích đó, sinh viên phải có khả năng xác định các mục tiêu giáo dục cụ thể, đo lường được và phù hợp với cấp độ nhóm lớp. Mục tiêu phải phản ánh được kết quả mong đợi ở trẻ sau một giai đoạn giáo dục, làm cơ sở để lựa chọn nội dung và phương pháp phù hợp.
3.2. Kỹ năng thiết kế và thực hiện chương trình nhóm lớp
Sau khi có mục tiêu, kỹ năng tiếp theo là thiết kế chương trình giáo dục. Sinh viên cần được rèn luyện cách lựa chọn, sắp xếp nội dung giáo dục một cách logic theo các chủ đề hoặc dự án học tập. Kỹ năng này đòi hỏi sự sáng tạo trong việc xây dựng mạng nội dung, mạng hoạt động và chuẩn bị các học liệu, môi trường giáo dục phong phú. Tiếp đó là kỹ năng thực hiện, tức là khả năng tổ chức các hoạt động giáo dục đã thiết kế một cách linh hoạt, hiệu quả, biết cách tương tác và hỗ trợ trẻ để đạt được mục tiêu đề ra.
3.3. Kỹ năng đánh giá và điều chỉnh chương trình giáo dục
Phát triển chương trình là một quá trình liên tục. Do đó, kỹ năng đánh giá và điều chỉnh là không thể thiếu. Sinh viên cần học các phương pháp quan sát, ghi chép và sử dụng các công cụ để đánh giá sự tiến bộ của trẻ so với mục tiêu. Dựa trên kết quả đánh giá, sinh viên phải biết cách phân tích những điểm đã làm được và những điểm cần cải thiện, từ đó đưa ra những điều chỉnh kịp thời cho chương trình giáo dục trong các giai đoạn tiếp theo. Kỹ năng này thể hiện năng lực tư duy phản biện và tinh thần cầu tiến của một nhà giáo dục chuyên nghiệp.
IV. Hướng dẫn quy trình rèn luyện kỹ năng PTCTGD hiệu quả
Để hình thành và phát triển bền vững kỹ năng phát triển chương trình GD mầm non cho sinh viên, cần xây dựng một quy trình rèn luyện khoa học, hợp lý. Luận án đề xuất một quy trình tích hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành, diễn ra trong suốt quá trình đào tạo. Quy trình này không chỉ gói gọn trong một môn học duy nhất mà được triển khai thông qua nhiều học phần chuyên ngành và các hoạt động thực tế tại trường mầm non. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng sinh viên ngành giáo dục mầm non được tiếp xúc với kỹ năng từ nhiều góc độ, từ việc nắm vững cơ sở lý luận đến vận dụng vào các tình huống giả định và cuối cùng là áp dụng trong môi trường thực tiễn. Trọng tâm của quy trình là biến quá trình học tập thành quá trình tự rèn luyện, tự khám phá của sinh viên dưới sự hướng dẫn của giảng viên. Các nguyên tắc cơ bản của quy trình bao gồm tính hệ thống, tính thực tiễn, tính tích hợp và lấy người học làm trung tâm. Việc áp dụng một quy trình bài bản sẽ giúp nâng cao chất lượng đào tạo, đảm bảo chuẩn đầu ra, và cung cấp cho ngành giáo dục mầm non một đội ngũ giáo viên mầm non có đủ năng lực để đáp ứng yêu cầu đổi mới.
4.1. Tích hợp nội dung vào các học phần chuyên ngành GDMN
Thay vì chỉ dạy trong một học phần riêng lẻ, nội dung rèn luyện kỹ năng PTCTGD cần được tích hợp vào nhiều môn học khác nhau. Ví dụ, trong môn Tâm lý học trẻ em, sinh viên học cách phân tích đặc điểm của trẻ để làm cơ sở xây dựng mục tiêu. Trong các môn Phương pháp tổ chức hoạt động (tạo hình, âm nhạc, khám phá...), sinh viên thực hành thiết kế các hoạt động cụ thể. Cách tiếp cận tích hợp giúp sinh viên thấy được mối liên hệ hữu cơ giữa các mảng kiến thức và hình thành kỹ năng một cách tự nhiên, sâu sắc hơn. Giảng viên cần phối hợp để xây dựng hệ thống bài tập, dự án liên môn yêu cầu sinh viên vận dụng tổng hợp các kỹ năng.
4.2. Vận dụng qua hoạt động thực hành và thực tập sư phạm
Các kỳ thực tập sư phạm (TTSP) và rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên (RLNVSPTX) là môi trường lý tưởng để sinh viên vận dụng kỹ năng. Nhiệm vụ của sinh viên trong các kỳ thực tập không nên chỉ dừng lại ở việc soạn và dạy một vài hoạt động. Thay vào đó, cần giao nhiệm vụ cho sinh viên tham gia cùng giáo viên hướng dẫn trong toàn bộ quá trình: từ việc lập kế hoạch năm học/chủ đề cho cấp độ nhóm lớp, triển khai thực hiện, đến đánh giá và điều chỉnh. Đây là cơ hội để sinh viên đối mặt với các tình huống thực tế, học hỏi kinh nghiệm từ giáo viên và nhận được sự góp ý trực tiếp để hoàn thiện kỹ năng của mình.
V. Ứng dụng thực tiễn Kết quả mô hình rèn luyện kỹ năng
Để chứng minh tính khả thi và hiệu quả của quy trình đề xuất, luận án đã tiến hành thực nghiệm sư phạm. Kết quả thực nghiệm cho thấy việc áp dụng một quy trình rèn luyện kỹ năng bài bản, tích hợp giữa lý thuyết và thực hành đã mang lại những thay đổi tích cực rõ rệt đối với năng lực của sinh viên ngành giáo dục mầm non. Mô hình rèn luyện tập trung vào việc sử dụng hệ thống bài tập tình huống và các dự án học tập, yêu cầu sinh viên phải vận dụng tổng hợp cả 5 kỹ năng thành phần để giải quyết các vấn đề thực tiễn trong việc xây dựng chương trình giáo dục nhà trường. Sinh viên tham gia nhóm thực nghiệm có sự tiến bộ vượt trội so với nhóm đối chứng ở tất cả các tiêu chí đánh giá, từ khả năng phân tích, thiết kế chương trình cho đến kỹ năng đánh giá, điều chỉnh. Kết quả này khẳng định rằng, nếu được đào tạo theo một quy trình khoa học, có định hướng rõ ràng, sinh viên hoàn toàn có thể hình thành và phát triển tốt kỹ năng phát triển chương trình GD mầm non, đáp ứng yêu cầu của chuẩn nghề nghiệp và thực tiễn xã hội. Đây là một minh chứng quan trọng, cung cấp cơ sở để các trường sư phạm có thể tham khảo và cải tiến chương trình đào tạo của mình.
5.1. Xây dựng hệ thống bài tập rèn luyện kỹ năng PTCTGD
Một trong những đóng góp thực tiễn của nghiên cứu là việc xây dựng được hệ thống bài tập tình huống và rubric đánh giá chi tiết. Các bài tập được thiết kế đa dạng, từ mức độ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng và sáng tạo. Sinh viên được yêu cầu thực hành trên các trường hợp giả định, ví dụ: “Xây dựng kế hoạch giáo dục chủ đề ‘Nước và các hiện tượng tự nhiên’ cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi tại một trường vùng nông thôn”. Thông qua việc giải quyết các bài tập này, sinh viên được thực hành lặp đi lặp lại các thao tác của quy trình PTCTGD, từ đó hình thành kỹ năng một cách vững chắc.
5.2. Kết quả nâng cao năng lực cho sinh viên sư phạm mầm non
Số liệu thống kê từ quá trình thực nghiệm cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa về điểm số trung bình giữa hai lần kiểm tra trước và sau tác động ở nhóm thực nghiệm. Các kỹ năng như xác định mục tiêu giáo dục, thiết kế chương trình và đánh giá đều được cải thiện đáng kể. Quan trọng hơn, sinh viên trở nên tự tin, chủ động và sáng tạo hơn trong các hoạt động học tập và thực hành. Kết quả này là cơ sở vững chắc để khẳng định giả thuyết khoa học của luận án: có thể hình thành và rèn luyện hiệu quả kỹ năng PTCTGD nhà trường (cấp độ nhóm lớp) cho sinh viên thông qua một quy trình được xây dựng khoa học và hợp lý.