Luận văn: Phát triển kinh tế hộ nông dân huyện Bắc Mê, Hà Giang

Luận văn phân tích thực trạng và giải pháp phát triển kinh tế hộ nông dân huyện Bắc Mê, Hà Giang. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và định hướng cụ thể.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Kinh tế hộ nông dân Bắc Mê Tổng quan thực trạng 2024

Kinh tế hộ nông dân tại huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang, là trụ cột chính của nền kinh tế địa phương, định hình cuộc sống và tương lai của hàng chục ngàn người dân. Nằm ở phía Đông của tỉnh, Bắc Mê sở hữu tiềm năng lớn về đất đai và khí hậu cận nhiệt đới ẩm, thuận lợi cho phát triển nông lâm nghiệp. Tuy nhiên, sự phát triển này chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có. Thực trạng cho thấy, mô hình sản xuất vẫn còn manh mún, chủ yếu mang tính tự cung tự cấp. Các hộ nông dân đối mặt với nhiều rào cản trong việc tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường. Luận văn của Lý Hải Vĩnh (2018) đã chỉ ra rằng, dù đã có những chuyển biến tích cực, kinh tế hộ vẫn phụ thuộc nặng nề vào trồng trọt truyền thống như lúa, ngô. Thu nhập bình quân đầu người còn thấp, và tỷ lệ hộ nghèo vẫn ở mức cao, đặc biệt tại các xã vùng sâu, vùng xa. Sự chênh lệch về mức sống giữa các nhóm hộ và các vùng miền là một thách thức lớn, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ để thúc đẩy phát triển kinh tế hộ gia đình theo hướng bền vững. Việc phân tích sâu sắc các yếu tố tự nhiên, kinh tế - xã hội và đặc điểm của các hộ nông dân là bước đi đầu tiên, mang tính nền tảng để xác định đúng hướng đi, từ đó xây dựng các chính sách và mô hình phù hợp, góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo Hà Giang và xây dựng nông thôn mới.

1.1. Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên tại Bắc Mê

Huyện Bắc Mê có vị trí địa lý chiến lược, là cửa ngõ phía Đông của tỉnh Hà Giang, với Quốc lộ 34 chạy qua, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương. Địa hình chủ yếu là núi cac-xtơ và đồi thấp, xen kẽ các thung lũng màu mỡ, rất phù hợp để phát triển nông nghiệp đa dạng. Khí hậu cận nhiệt đới ẩm với lượng mưa trung bình 1.600 mm/năm là lợi thế cho các loại cây trồng cận nhiệt và ôn đới. Tài nguyên đất đai khá phong phú, với tổng diện tích tự nhiên 85.606,5 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm phần lớn, đặc biệt là đất lâm nghiệp (51.884,51 ha), tạo tiềm năng lớn cho kinh tế rừng. Theo số liệu thống kê đất đai năm 2017, quỹ đất chưa sử dụng còn khoảng 17.587,31 ha, mở ra cơ hội mở rộng sản xuất. Ngoài ra, hệ thống sông Gâm và các suối, hồ không chỉ cung cấp nước tưới tiêu mà còn là tiềm năng để phát triển nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là mô hình nuôi cá lồng bè. Những điều kiện này là nền tảng quan trọng để phát triển nông nghiệp Bắc Mê theo hướng hàng hóa.

1.2. Đặc điểm kinh tế xã hội và nguồn lao động nông thôn

Bắc Mê là nơi sinh sống của 14 dân tộc, trong đó chủ yếu là Tày, Dao, và H'Mông, tạo nên một bức tranh văn hóa đa dạng nhưng cũng đặt ra thách thức về sự chênh lệch trong tập quán canh tác. Theo số liệu năm 2017, toàn huyện có 10.869 hộ tham gia hoạt động kinh tế, trong đó 8.949 hộ (khoảng 82%) hoạt động trong lĩnh vực nông lâm nghiệp. Điều này cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nông nghiệp. Cơ cấu lao động nông thôn Bắc Mê chủ yếu là lao động phổ thông, trình độ học vấn và kỹ năng chuyên môn còn hạn chế. Kết quả điều tra của Lý Hải Vĩnh cho thấy trình độ học vấn của chủ hộ có ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập. Cụ thể, các hộ có chủ hộ trình độ cao hơn thường có thu nhập cao hơn do khả năng tiếp cận và áp dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp tốt hơn. Tỷ lệ hộ nghèo toàn huyện năm 2017 còn ở mức 35,42%, phản ánh đời sống người dân còn nhiều khó khăn, đòi hỏi sự hỗ trợ của chính phủ và các chính sách đột phá.

II. Các rào cản chính kìm hãm kinh tế hộ nông dân Bắc Mê

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, kinh tế hộ nông dân ở Bắc Mê vẫn đối mặt với hàng loạt thách thức mang tính hệ thống. Rào cản lớn nhất là quy mô sản xuất nhỏ lẻ, manh mún. Mỗi hộ chỉ canh tác trên vài thửa ruộng phân tán, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và công nghệ hiện đại. Tình trạng này dẫn đến năng suất lao động thấp, chi phí sản xuất cao và chất lượng sản phẩm không đồng đều. Vấn đề thiếu vốn sản xuất nông nghiệp cũng là một bài toán nan giải. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều hộ dân khó tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi, hoặc nếu vay được thì quy mô vay còn nhỏ, chưa đủ để đầu tư lớn. Bên cạnh đó, thị trường tiêu thụ nông sản còn bấp bênh, chủ yếu là bán cho thương lái tại địa phương với giá thấp. Sự thiếu vắng các liên kết trong chuỗi giá trị nông sản khiến người nông dân luôn ở thế yếu. Thêm vào đó, tác động của biến đổi khí hậu và nông nghiệp ngày càng rõ rệt, gây ra thiên tai, dịch bệnh, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất. Trình độ dân trí và năng lực của lao động nông thôn Bắc Mê còn hạn chế cũng là một yếu tố nội tại cản trở sự phát triển, khiến việc chuyển giao kỹ thuật và thay đổi tư duy sản xuất gặp nhiều khó khăn.

2.1. Hạn chế về vốn sản xuất và tiếp cận khoa học kỹ thuật

Thiếu vốn là một trong những khó khăn cố hữu của các hộ nông dân. Kết quả điều tra cho thấy, quy mô vay vốn bình quân của các hộ còn thấp, chủ yếu dưới 100 triệu đồng. Mức vốn này chỉ đủ để duy trì sản xuất quy mô nhỏ, khó có thể mở rộng để hình thành sản xuất nông nghiệp hàng hóa. Việc tiếp cận các nguồn vốn từ ngân hàng chính sách còn gặp rào cản về thủ tục và tài sản thế chấp. Song song với đó, việc áp dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp còn rất hạn chế. Người dân chủ yếu dựa vào kinh nghiệm canh tác truyền thống. Tỷ lệ cơ giới hóa trong các khâu sản xuất còn thấp, đặc biệt ở các vùng địa hình chia cắt. Việc thiếu thông tin và thiếu cán bộ kỹ thuật tại cơ sở làm cho các tiến bộ về giống, phân bón, quy trình canh tác tiên tiến khó đến được với người nông dân, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và hiệu quả kinh tế.

2.2. Thách thức từ thị trường tiêu thụ và sản xuất manh mún

Sản xuất nông nghiệp ở Bắc Mê vẫn còn trong tình trạng manh mún, phân tán. Theo số liệu từ luận văn, mỗi hộ sở hữu diện tích đất sản xuất không lớn, được chia thành nhiều mảnh nhỏ. Điều này không chỉ cản trở cơ giới hóa mà còn khiến sản phẩm thiếu tính đồng nhất, khó xây dựng thương hiệu và đáp ứng các đơn hàng lớn. Về thị trường tiêu thụ nông sản, các hộ chủ yếu bán sản phẩm thô qua các kênh trung gian, thương lái nên giá trị gia tăng thấp và bị ép giá. Thiếu các hợp tác xã nông nghiệp hoạt động hiệu quả để làm đầu mối liên kết sản xuất và tiêu thụ là một điểm yếu lớn. Việc xây dựng một chuỗi giá trị nông sản hoàn chỉnh từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ vẫn còn là một mục tiêu xa vời đối với phần lớn nông sản của huyện, ngoại trừ một vài mô hình thí điểm.

2.3. Ảnh hưởng từ biến đổi khí hậu và trình độ người lao động

Các hiện tượng thời tiết cực đoan như mưa lớn, hạn hán, rét đậm rét hại ngày càng diễn ra thường xuyên hơn, là biểu hiện rõ nét của biến đổi khí hậu và nông nghiệp. Những yếu tố này gây thiệt hại nặng nề cho cây trồng và vật nuôi, làm tăng rủi ro trong sản xuất và đe dọa sinh kế bền vững của người dân. Bên cạnh các yếu tố khách quan, yếu tố chủ quan về con người cũng là một rào cản. Trình độ học vấn của chủ hộ tại các xã điều tra còn thấp, đặc biệt ở các xã khó khăn như Phiêng Luông. Theo Bảng 3.8 trong luận văn, tỷ lệ chủ hộ chưa học hết tiểu học còn cao. Trình độ học vấn thấp ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu kiến thức mới, thay đổi tư duy sản xuất và quản lý kinh tế hộ gia đình một cách khoa học. Đây là một nút thắt cần được tháo gỡ trong quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn.

III. Phương pháp chuyển đổi cơ cấu kinh tế hộ nông dân Bắc Mê

Để vượt qua các thách thức và khai thác hiệu quả tiềm năng, việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn tại Bắc Mê là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp trọng tâm là chuyển dịch từ nền nông nghiệp tự cung tự cấp sang sản xuất nông nghiệp hàng hóa có giá trị cao. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa việc tái cơ cấu cây trồng, vật nuôi và phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp. Cần xác định các sản phẩm chủ lực, có lợi thế cạnh tranh của huyện như cây dược liệu, chăn nuôi gia súc lớn, và các đặc sản địa phương Bắc Mê để tập trung đầu tư. Đồng thời, việc nâng cao năng lực cho người nông dân là yếu tố then chốt. Các chương trình tập huấn, đào tạo nghề cần được tổ chức thường xuyên, tập trung vào kỹ thuật canh tác tiên tiến, quản trị kinh doanh và kỹ năng thị trường. Việc khuyến khích phát triển kinh tế trang trại và gia trại quy mô lớn hơn sẽ góp phần khắc phục tình trạng sản xuất manh mún, tạo ra các vùng sản xuất tập trung. Quá trình chuyển đổi này cần được hỗ trợ bởi các chính sách vĩ mô, đặc biệt là chính sách đất đai và tín dụng, nhằm tạo động lực cho các hộ dân mạnh dạn đầu tư, đổi mới.

3.1. Tái cơ cấu cây trồng vật nuôi theo hướng hàng hóa

Giải pháp nền tảng là phải quy hoạch lại các vùng sản xuất, xác định cây, con chủ lực phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và nhu cầu thị trường. Huyện cần tập trung phát triển các loại cây có giá trị kinh tế cao như quế, hồi, nghệ, và các loại cây dược liệu khác, thay vì chỉ tập trung vào cây lương thực truyền thống. Trong chăn nuôi, cần chuyển từ chăn thả tự do, quy mô nhỏ sang mô hình chăn nuôi gia trại, trang trại tập trung, áp dụng quy trình VietGAP. Phát triển đàn trâu, bò theo hướng hàng hóa, kết hợp với trồng cỏ để đảm bảo nguồn thức ăn. Đồng thời, tận dụng lợi thế mặt nước lòng hồ thủy điện để phát triển nuôi cá lồng bè quy mô lớn. Việc tái cơ cấu này sẽ tạo ra các đặc sản địa phương Bắc Mê có thương hiệu, nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

3.2. Phát triển kinh tế phi nông nghiệp và dịch vụ nông thôn

Để giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp và tạo thêm việc làm, việc phát triển các hoạt động phi nông nghiệp là cực kỳ quan trọng. Huyện cần có chính sách khuyến khích các ngành nghề thủ công truyền thống như đan lát, dệt thổ cẩm, chế biến nông sản (nấu rượu, làm đậu). Bên cạnh đó, với các di tích lịch sử và cảnh quan thiên nhiên, Bắc Mê có tiềm năng phát triển du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái. Mô hình homestay gắn với trải nghiệm văn hóa bản địa có thể tạo ra nguồn thu nhập đáng kể cho các hộ dân. Phát triển các dịch vụ hỗ trợ sản xuất nông nghiệp như cung ứng vật tư, sửa chữa máy móc cũng là một hướng đi cần được quan tâm. Đa dạng hóa nguồn thu nhập sẽ giúp các hộ gia đình có sinh kế bền vững và ổn định hơn.

IV. Top 4 chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế hộ nông dân

Để các giải pháp chuyển đổi cơ cấu kinh tế đi vào thực tiễn, vai trò của chính sách từ chính quyền là vô cùng quan trọng. Cần có một hệ thống chính sách đồng bộ, mang tính đột phá để tạo ra môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế hộ gia đình. Đầu tiên là chính sách về đất đai, cần khuyến khích tích tụ, dồn điền đổi thửa để hình thành các vùng sản xuất lớn, khắc phục tình trạng manh mún. Tiếp theo là chính sách tín dụng, cần đơn giản hóa thủ tục, tăng hạn mức và mở rộng đối tượng cho vay ưu đãi để các hộ có đủ vốn sản xuất nông nghiệp. Thứ ba, chính sách về khoa học công nghệ phải tập trung vào việc chuyển giao kỹ thuật, xây dựng các mô hình trình diễn và hỗ trợ nông dân tiếp cận giống mới, công nghệ cao. Cuối cùng, chính sách thị trường là yếu tố quyết định. Nhà nước cần đóng vai trò cầu nối, xúc tiến thương mại, hỗ trợ xây dựng thương hiệu và kết nối doanh nghiệp với các hợp tác xã nông nghiệp để hình thành chuỗi giá trị nông sản bền vững. Những chính sách này khi được thực thi hiệu quả sẽ là đòn bẩy mạnh mẽ cho công cuộc xóa đói giảm nghèo Hà Giang.

4.1. Cải thiện chính sách đất đai và tín dụng cho nông dân

Chính sách đất đai cần tạo điều kiện cho việc tích tụ ruộng đất thông qua các cơ chế linh hoạt như cho thuê, góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Điều này sẽ tạo tiền đề cho sản xuất quy mô lớn. Đối với chính sách tín dụng, cần có các gói vay ưu đãi đặc thù cho nông nghiệp, đặc biệt là cho các mô hình liên kết và sản xuất công nghệ cao. Ngân hàng Chính sách Xã hội cần phối hợp chặt chẽ với các tổ chức đoàn thể để nguồn vốn đến đúng đối tượng, đúng mục đích, giúp nông dân có đủ nguồn lực để đầu tư mở rộng sản xuất. Đây là sự hỗ trợ của chính phủ mang tính nền tảng và thiết thực nhất.

4.2. Đẩy mạnh chuyển giao khoa học kỹ thuật và khuyến nông

Hệ thống khuyến nông cần được củng cố và hoạt động hiệu quả hơn. Tăng cường các lớp tập huấn kỹ thuật ngay tại thôn, bản, theo phương châm “cầm tay chỉ việc”. Xây dựng các mô hình trình diễn về giống cây, con mới có năng suất, chất lượng cao để người dân học tập và nhân rộng. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ một phần chi phí về giống, vật tư, công nghệ cho các hộ tiên phong áp dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp. Việc số hóa nông nghiệp, ứng dụng công nghệ thông tin để cung cấp thông tin về thời tiết, thị trường, kỹ thuật canh tác cũng là một hướng đi cần được thúc đẩy.

4.3. Xây dựng chuỗi giá trị và vai trò của hợp tác xã kiểu mới

Phát triển các hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới là giải pháp then chốt để liên kết các hộ sản xuất nhỏ lẻ. HTX sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức sản xuất theo kế hoạch, cung ứng vật tư đầu vào chất lượng và đàm phán, ký kết hợp đồng tiêu thụ sản phẩm với doanh nghiệp. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ thành lập và nâng cao năng lực quản trị cho các HTX. Thông qua HTX, chuỗi giá trị nông sản sẽ được hình thành, giúp tăng giá trị sản phẩm và đảm bảo lợi ích hài hòa giữa người nông dân, HTX và doanh nghiệp, tạo ra đầu ra ổn định cho sản phẩm.

V. Mô hình thành công trong kinh tế hộ nông dân Bắc Mê

Lý thuyết cần đi đôi với thực tiễn. Tại Bắc Mê, đã xuất hiện những mô hình kinh tế hộ thành công, là minh chứng sống động cho hiệu quả của việc chuyển đổi tư duy sản xuất và áp dụng khoa học kỹ thuật. Các mô hình này không chỉ mang lại thu nhập cao cho các hộ gia đình tham gia mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa, khuyến khích các hộ khác học tập và làm theo. Điển hình là các mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị, nơi doanh nghiệp đóng vai trò “bà đỡ” cho nông dân. Trong các mô hình này, doanh nghiệp cung cấp giống, vật tư, hướng dẫn kỹ thuật và cam kết bao tiêu sản phẩm đầu ra, giúp người dân yên tâm sản xuất. Các mô hình chăn nuôi gia trại, trang trại theo hướng hàng hóa cũng phát triển mạnh, cho thấy sự thay đổi từ chăn nuôi nhỏ lẻ sang quy mô lớn hơn, chuyên nghiệp hơn. Những câu chuyện thành công này là nguồn động lực to lớn, khẳng định hướng đi phát triển sản xuất nông nghiệp hàng hóa và liên kết chuỗi giá trị nông sản là hoàn toàn đúng đắn cho sự phát triển của kinh tế hộ nông dân Bắc Mê.

5.1. Mô hình liên kết trồng nghệ và chuối tiêu xuất khẩu

Một trong những ví dụ điển hình về thành công trong liên kết sản xuất là mô hình trồng nghệ giữa Công ty TNHH Cát Thành, HTX Ngọc Sơn và người dân tại xã Minh Ngọc, Phú Nam. Với quy mô trên 120 ha, mô hình này đã hình thành một chuỗi giá trị nông sản khép kín từ trồng, thu hoạch, chế biến đến tiêu thụ, mang lại thu nhập ổn định cho hàng trăm hộ. Tương tự, mô hình trồng chuối tiêu xuất khẩu của Công ty cổ phần phát triển nông lâm nghiệp Hà Giang tại xã Yên Định với quy mô 350 ha cũng là một điểm sáng. Các mô hình này cho thấy tầm quan trọng của việc có doanh nghiệp dẫn dắt, đảm bảo đầu ra cho sản phẩm.

5.2. Hiệu quả từ chăn nuôi gia trại và nuôi cá lồng trên sông Gâm

Trong lĩnh vực chăn nuôi, nhiều hộ đã mạnh dạn vay vốn theo Nghị quyết 209 của HĐND tỉnh để phát triển các gia trại chăn nuôi trâu, bò, lợn theo quy mô lớn hơn. Các gia trại này không chỉ tăng nhanh về số lượng mà còn cải thiện về chất lượng, áp dụng các biện pháp phòng trừ dịch bệnh tốt hơn, mang lại hiệu quả kinh tế cao. Đặc biệt, mô hình nuôi cá lồng trên lòng hồ thủy điện sông Gâm đã và đang phát huy hiệu quả, tận dụng được lợi thế mặt nước, tạo ra sản phẩm sạch, có giá trị cao, góp phần đa dạng hóa cơ cấu kinh tế và tạo sinh kế bền vững cho người dân ven hồ.

VI. Hướng đi tương lai cho kinh tế hộ nông dân huyện Bắc Mê

Tương lai của kinh tế hộ nông dân Bắc Mê gắn liền với quá trình tái cơ cấu nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới. Hướng đi chiến lược là phát triển một nền nông nghiệp toàn diện, hiện đại, bền vững và có khả năng thích ứng cao với biến đổi khí hậu. Trọng tâm là nâng cao giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của các sản phẩm nông nghiệp chủ lực. Điều này đòi hỏi phải tiếp tục đẩy mạnh liên kết “4 nhà” (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp), trong đó doanh nghiệp và hợp tác xã giữ vai trò hạt nhân. Việc xây dựng thương hiệu cho các đặc sản địa phương Bắc Mê như tinh dầu hồi, nghệ, cá lồng sông Gâm... cần được ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, phát triển nông nghiệp gắn với du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng sẽ mở ra một hướng đi mới, tạo ra giá trị kép. Cuối cùng, mục tiêu cao nhất là cải thiện toàn diện đời sống vật chất và tinh thần cho người nông dân, đảm bảo sinh kế bền vững, góp phần thực hiện thành công mục tiêu xóa đói giảm nghèo Hà Giang và xây dựng Bắc Mê trở thành một huyện phát triển năng động.

6.1. Xây dựng thương hiệu và kết nối thị trường tiêu thụ nông sản

Trong tương lai, việc xây dựng thương hiệu không chỉ dừng lại ở nhãn hiệu tập thể mà cần hướng tới chỉ dẫn địa lý cho các sản phẩm đặc trưng. Tăng cường các hoạt động xúc tiến thương mại, đưa nông sản Bắc Mê tham gia các hội chợ, triển lãm trong và ngoài tỉnh. Đẩy mạnh ứng dụng thương mại điện tử, xây dựng các kênh bán hàng online để kết nối trực tiếp người sản xuất với người tiêu dùng. Việc có một thị trường tiêu thụ nông sản ổn định và đa dạng sẽ là động lực quan trọng nhất để nông dân mở rộng sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.

6.2. Nâng cao năng lực và đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân

Tất cả các giải pháp về chính sách, kỹ thuật và thị trường đều phải hướng đến mục tiêu cuối cùng là con người. Cần tiếp tục đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề để nâng cao chất lượng lao động nông thôn Bắc Mê. Các chính sách an sinh xã hội, bảo hiểm nông nghiệp cần được triển khai hiệu quả để giảm thiểu rủi ro cho người sản xuất. Việc trao quyền và nâng cao năng lực cho cộng đồng, đặc biệt là phụ nữ và đồng bào dân tộc thiểu số, trong việc tham gia vào các chuỗi giá trị sẽ đảm bảo sự phát triển bao trùm và một sinh kế bền vững cho mọi hộ gia đình, hiện thực hóa mục tiêu phát triển kinh tế hộ gia đình một cách toàn diện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở lý luận về hộ, kinh tế hộ, nông dân 1. Khái niệm hộ Qua nghiên cứu cho thấy, có nhiều quan niệm của các nhà khoa học về hộ, có thể hiểu hộ theo định nghĩa sau: - "Hộ là tất cả những người cùng sống chung trong một mái nhà. Nhóm người đó bao gồm những người cùng chung huyết tộc và những người làm công" - Theo từ điển ngôn ngữ của Mỹ (Oxford Press - 1987).

- Tại Hội thảo Quốc tế lần thứ 2 về quản lý nông trại tại Hà Lan (năm 1980) các đại biểu nhất trí cho rằng: “Hộ là đơn vị cơ bản của xã hội có liên quan đến sản xuất, tiêu dùng, xem như là một đơn vị kinh tế” [3,5]. - “Hộ gia đình hay còn gọi đơn giản là hộ, là một đơn vị xã hội bao gồm một hay một nhóm người ở chung (cùng chung hộ khẩu) và ăn chung (nhân khẩu). Đối với những hộ có từ 2 người trở lên, các thành viên trong hộ có thể có hay không có quỹ thu chi chung hoặc thu nhập chung” – Theo Haviland, W. - Theo Liên hợp quốc "Hộ là những người cùng sống chung dưới một mái nhà, cùng ăn chung và có chung một ngân quỹ".

Hộ có 4 chức năng cơ bản đó là: - Chức năng kinh tế. - Chức năng tiêu dùng. - Chức năng tái sinh sản nguồn nhân lực. - Chức năng giáo dục đào tạo.

Hộ nông dân Tác giả Frank Ellis định nghĩa “Hộ nông dân là các hộ gia đình làm nông nghiệp, tự kiếm kế sinh nhai trên những mảnh đất của mình, sử dụng chủ yếu sức lao động của gia đình để sản xuất, thường nằm trong hệ thống kinh tế lớn hơn, nhưng chủ yếu đặc trưng bởi sự tham gia cục bộ vào các thị trường và có xu hướng hoạt động với mức độ không hoàn hảo cao” [14]. 6 Theo nhà khoa học Traianốp “Hộ nông dân là đơn vị sản xuất rất ổn định” và ông coi “hộ nông dân là đơn vị tuyệt vời để tăng trưởng và phát triển nông nghiệp” [7, 9, 26]. Luận điểm trên của ông đã được áp dụng rộng rãi trong chính sách nông nghiệp tại nhiều nước trên thế giới, kể cả các nước phát triển. Tại Việt Nam, theo nhà khoa học Nguyễn Sinh Cúc, trong phân tích điều tra nông thôn năm 2001 cho rằng: “Hộ nông nghiệp là những hộ có toàn bộ hoặc 50% số lao động thường xuyên tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp các hoạt động trồng trọt, chăn nuôi, dịch vụ nông nghiệp (làm đất, thủy nông, giống cây trồng, bảo vệ thực vật,.) và thông thường nguồn sống chính của hộ dựa vào nông nghiệp” [2, 5].

Từ những định nghĩa và quan điểm trên cho ta thấy: Hộ nông dân là một đơn vị kinh tế cơ sở, vừa là một đơn vị sản xuất vừa là một đơn vị tiêu dùng. Quan hệ giữa tiêu dùng và sản xuất biểu hiện ở trình độ phát triển của hộ từ tự cấp hoàn toàn đến sản xuất hàng hóa hoàn toàn. Trình độ này quyết định quan hệ giữa hộ nông dân với thị trường. Các hộ nông dân ngoài hoạt động nông nghiệp còn tham gia vào hoạt động phi nông nghiệp với các mức độ khác nhau.

Chính vì thế, điều chúng ta cần làm nhằm phát triển kinh tế hộ đó là quan tâm đến nông dân, vì nông dân là lực lượng đông đảo, chủ yếu, năng động và nhạy cảm, là nguồn cung cấp nhân lực, lương thực, thực phẩm và tiêu thụ sản phẩm của công nghiệp và các ngành khác. Kinh tế hộ nông dân - Một số khái niệm/định nghĩa: Sau các công trình nghiên cứu về kinh tế nông dân của C.Lênin đã xuất hiện một xu hướng nghiên cứu về sự phát triển kinh tế hộ nông dân. Theo Hemery, Margolin (1988) thì “xã hội nông dân lạc hậu không nhất thiết phải đi lên chủ nghĩa tư bản, mà có thể phát triển lên chế độ xã hội khác bằng con đường phi tư bản chủ nghĩa”. Các tác giả của thuyết dân túy cho rằng có nhi ều con đường phát triển của lịch sử, lịch sử không phải chỉ có một con đường phát triển mà nó tiến hóa bằng các 7 chu kỳ, mang tính chất vùng, có các thời kỳ trì trệ và tiến lên.

Do đó, các nước đi sau có thể đuổi kịp, thậm chí có thể vượt các nước đi trước. Phải đi lên chủ nghĩa xã hội bằng cách phục hồi nền văn minh nông dân, chủ yếu là cộng đồng nông thôn và hợp tác xã thủ công nghiệp. Phải tiến hành công nghiệp hóa do nhà nước. Chỉ có bằng cách này mới công nghiệp hóa mà tránh được các nhược điểm của chủ nghĩa xã hội.

Trong quyển I của bộ Tư bản, C.Mác đã phân tích kỹ quá trình tước đoạt ruộng đất của nông dân Anh một cách ồ ạt, làm phá vỡ nền nông nghiệp truyền thống và sự hình thành của các tầng lớp trại chủ tư bản chủ nghĩa thuê đất và vay vốn của địa chủ, bóc lột người làm thuê. Người dự đoán, kinh tế hộ sẽ hoàn toàn bị xóa bỏ trong điều kiện phát triển đại công nghiệp. Nhưng ở quyển III, C.Mác khẳng định, ngay ở Anh, với thời gian đã thấy hình thức sản xuất nông nghiệp cơ bản được phát triển không phải là các nông trại lớn mà là các nông trại gia đình, không dùng lao động làm thuê. Các nông trại lớn không có khả năng cạnh tranh với nông trại gia đình.Lênin cho rằng: “cải tạo tiểu nông không phải là tước đoạt của họ mà phải tôn trọng sở hữu cá nhân của họ, khuyến khích họ liên kết với nhau một cách tự nguyện để tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của chính họ”.

Khi phân tích kết cấu xã hội nông dân nước Nga, V.Lênin đã lưu ý, hộ nông dân khai thác triệt để năng lực sản xuất đáp ứng những nhu cầu đa dạng của gia đình và xã hội. Ông đã chỉ ra “năng lực tự quyết định của quá trình sản xuất của hộ nông dân trong nền kinh tế tự cung tự cấp, là mầm mống của những chiều hướng phát triển hàng hóa khác nhau, chính nó sẽ tự phá vỡ các quan hệ khép kín của hộ dẫn đến những quá trình sự vỡ kết cấu kinh tế”. Theo Tchayanov (1924), luận điểm cơ bản nhất của Tchayanov là coi kinh tế hộ nông dân là một phương thức sản xuất tồn tại trong mọi chế độ xã hội. Mỗi phương thức sản xuất có những quy luật phát triển riêng của nó, và trong mỗi chế độ, nó tìm cách thích ứng với cơ chế kinh tế hiện hành.

Mục tiêu của hộ nông dân là có thu nhập cao không kể thu nhập ấy do nguồn gốc nào, trồng trọt, chăn nuôi hay ngành nghề đó là kết quả chung của lao động gia đình. 8 Nghiên cứu sự phát triển của nền kinh tế nông dân ở các nước đang phát triển gần đây Georgescu - Roegen (1960) cho thấy, nông trại nhỏ dùng lao động cho đến lúc thu nhập ròng xuống đến số không và chủ yếu nhằm tăng sản lượng của một đơn vị ruộng đất. Dandekar (1970) cho rằng có hai kiểu nông dân, một kiểu sản xuất hàng hóa, chỉ đầu tư lao động đến lúc lãi bằng tiền lương và một kiểu tự túc, chủ yếu đầu tư lao động nhằm tăng sản lượng đủ sống. Nhiều công trình nghiên cứu (Vergopoulos - 1978), Taussig - 1978 cho thấy nông trại nhỏ gia đình hiệu quả hơn nông trại lớn tư bản chủ nghĩa, và chính hình thức sản xuất này có lợi cho chủ nghĩa tư bản hơn vì khai thác được cao nhất thặng dư lao động ở nông thôn và giữ được giá nông sản thấp.

Hayami và Kikuchi (1981) nghiên cứu sự thay đổi của kinh tế nông thôn Đông Nam Á và thấy rằng, áp lực dân số trên ruộng đất ngày càng tăng, lãi do đầu tư thêm lao động ngày càng giảm mặc dù có cải tiến kỹ thuật, nhưng giá ruộng đất (địa tô) ngày càng tăng. Tóm lại, có thể thấy kinh tế nông hộ là một hình thức cơ bản và tự chủ trong nông nghiệp. Nó được hình thành và phát triển một cách khách quan, lâu dài, dựa trên sự tư hữu các yếu tố sản xuất, là loại hình kinh tế có hiệu quả, phù hợp với sản xuất nông nghiệp, thích ứng, tồn tại và phát triển trong mọi chế độ kinh tế xã hội. - Đặc điểm của kinh tế hộ nông dân: Dựa vào các khái niệm và các đặc trưng của kinh tế hộ nông dân ta có thể thấy các đặc điểm cơ bản của kinh tế hộ nông dân là: + Hoạt động của kinh tế hộ nông dân chủ yếu là dựa vào lao động gia đình hay là lao động có sẵn mà không cần phải thuê ngoài.

Các thành viên tham gia hoạt động kinh tế hộ có quan hệ gắn bó với nhau về kinh tế và huyết thống. + Đất đai là tư liệu sản xuất quan trọng nhất không thể thiếu của sản xuất kinh tế hộ nông dân. + Người nông dân là người chủ thật sự của quá trình sản xuất trực tiếp tác động vào sinh trưởng, phát triển của cây trồng vật nuôi, không qua khâu trung gian, họ làm việc không kể giờ giấc và bám sát vào tư liệu sản xuất của họ. 9 + Kinh tế nông hộ có cấu trúc lao động đa dạng, phức tạp, trong một hộ có nhiều loại lao động vì vậy chủ hộ vừa có khả năng trực tiếp điều hành, quản lý tất cả các khâu trong sản xuất, vừa có khả năng tham gia trực tiếp quá trình đó.

+ Do có tính thống nhất giữa lao động quản lý và lao động sản xuất nên kinh tế hộ nông dân giảm tối đa chi phí sản xuất, và nó tác động trực tiếp lên lao động trong hộ nên có tính tự giác để nâng cao hiệu quả và năng suất lao động. - Vai trò của phát triển kinh tế hộ nông dân: + Nghị quyết 10, ngày 05 – 04 - 1988 của Bộ Chính trị về đổi mới quản lý nông nghiệp đã tạo cơ sở quan trọng để kinh tế hộ nông dân trở thành đơn vị kinh tế tự chủ trong nông nghiệp. + Đối với khu vực nông, lâm trường, nhờ có Nghị định số 12/NĐ- CP, ngày 03-2-1993 về sắp xếp tổ chức và đổi mới cơ chế quản lý các doanh nghiệp nông nghiệp nhà nước, các nông, lâm trường đã từng bước tách chức năng quản lý nhà nước đối với với quản lý sản xuất, kinh doanh, các gia đình nông, lâm trường viên cũng được nhận đất khoán và hoạt động dưới hình thức kinh tế hộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ