Luận văn: Kinh tế các huyện miền núi Tây Nam Quảng Nam (1997-2017) - Đỗ Đức Mạnh

Phân tích kinh tế các huyện miền núi phía tây nam tỉnh Quảng Nam giai đoạn 1997-2017. Nghiên cứu sự phát triển, cơ cấu kinh tế và những thay đổi đáng chú ý.

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Lịch sử nghiên cứu đề tài

3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

5. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

6. Đóng góp của luận văn

7. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ PHÁT TRIỂN KINH TẾ Ở CÁC HUYỆN MIỀN NÚI TÂY NAM TỈNH QUẢNG NAM

1.1. Một số vấn đề chung về kinh tế miền núi

1.1.1. Khái niệm về kinh tế

1.1.2. Một số nội dung về kinh tế miền núi

1.2. Điều kiện về tự nhiên

1.2.1. Vị trí địa lý, địa hình

1.2.2. Tài nguyên thiên nhiên

1.3. Điều kiện về xã hội

1.3.1. Dân số và nguồn nhân lực

1.3.2. Văn hóa và truyền thống cách mạng

1.4. Sơ lược kinh tế các huyện miền núi Tây Nam tỉnh Quảng Nam trước năm 1997

1.4.1. Kinh tế nông - lâm nghiệp

1.4.2. Kinh tế công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp

1.4.3. Thương mại, dịch vụ

1.5. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: TÌNH HÌNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ CÁC HUYỆN MIỀN NÚI TÂY NAM TỈNH QUẢNG NAM (1997-2017)

2.1. Chủ trương phát triển kinh tế miền núi của Đảng và Chính phủ

2.2. Chủ trương phát triển kinh tế miền núi của tỉnh Quảng Nam và các huyện miền núi Tây Nam

2.3. Quá trình phát triển kinh tế ở các huyện miền núi Tây Nam Quảng Nam

2.3.1. Kinh tế nông lâm nghiệp

2.3.2. Kinh tế công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp

2.3.3. Kinh tế thương mại, dịch vụ - tài chính, ngân hàng

2.4. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: NHẬN XÉT VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM

3.1. Đặc điểm, vai trò của kinh tế các huyện miền núi Tây Nam tỉnh Quảng Nam

3.1.1. Đặc điểm kinh tế Tây Nam Quảng Nam

3.1.2. Vai trò của kinh tế Tây Nam Quảng Nam

3.2. Thành tựu, hạn chế về phát triển kinh tế các huyện miền núi Tây Nam tỉnh Quảng Nam 20 năm

3.3. Bài học kinh nghiệm

3.4. Tiểu kết chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI (Bản sao)

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

Tóm tắt

I. Phân tích kinh tế miền núi Quảng Nam 1997 2017 từ gốc rễ

Giai đoạn 1997-2017 đánh dấu một chặng đường 20 năm đầy biến đổi của kinh tế miền núi Quảng Nam. Thời điểm tái lập tỉnh Quảng Nam 1997 đã đặt ra những thách thức và cơ hội chưa từng có cho 9 huyện miền núi. Khu vực này, đặc biệt là các huyện Tây Nam như Tiên Phước, Bắc Trà My, Nam Trà My, có xuất phát điểm rất thấp. Nền kinh tế chủ yếu là tự cung tự cấp, cơ sở hạ tầng tạm bợ, và đời sống của đại bộ phận dân tộc thiểu số Quảng Nam còn nhiều khó khăn. Tuy nhiên, đây cũng là vùng đất giàu tiềm năng với tài nguyên thiên nhiên miền núi Quảng Nam phong phú, từ khoáng sản đến các loại cây dược liệu quý như Sâm Ngọc Linh và Quế Trà My. Phân tích kinh tế miền núi Quảng Nam 1997-2017 không chỉ là nhìn vào những con số tăng trưởng mà còn là quá trình tìm hiểu sự chuyển mình từ một nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu sang một mô hình phát triển đa dạng hơn. Các yếu tố về điều kiện tự nhiên, xã hội và truyền thống cách mạng đã tác động sâu sắc đến việc hoạch định chính sách và sự nỗ lực của chính quyền và người dân. Việc hiểu rõ bối cảnh ban đầu là nền tảng quan trọng để đánh giá đúng những thành tựu 20 năm tái lập tỉnh cũng như những hạn chế còn tồn tại, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho tương lai.

1.1. Điều kiện tự nhiên và xã hội trước khi tái lập tỉnh

Trước năm 1997, khu vực miền núi phía Tây Quảng Nam đặc trưng bởi địa hình hiểm trở, chia cắt mạnh, nằm dọc theo dãy Trường Sơn. Khu vực Tây Nam bao gồm 3 huyện Tiên Phước, Bắc Trà My, Nam Trà My là vùng đất rộng lớn, giàu tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là tài nguyên rừng, khoáng sản và tiềm năng thủy điện lớn. Khí hậu và thổ nhưỡng đặc thù rất phù hợp để phát triển các loại cây công nghiệp và dược liệu giá trị cao như quế Trà My và sâm Ngọc Linh. Về mặt xã hội, đây là địa bàn sinh sống chủ yếu của đồng bào các dân tộc thiểu số như Xê Đăng, Ca Dong, Cor với nền văn hóa đặc sắc nhưng trình độ dân trí còn thấp. Dân cư phân bố thưa thớt, mật độ trung bình chỉ khoảng 30 người/km² ở vùng cao. Vùng đất này cũng giàu truyền thống cách mạng, từng là căn cứ địa vững chắc trong hai cuộc kháng chiến, tạo nên một nền tảng tinh thần quan trọng cho công cuộc xây dựng sau này.

1.2. Thực trạng kinh tế xã hội khu vực trước năm 1997

Trước khi tái lập tỉnh, nền kinh tế miền núi Quảng Nam mang nặng tính tự cung tự cấp. Kinh tế nông - lâm nghiệp là chủ đạo, nhưng phương thức canh tác còn lạc hậu, chủ yếu là phát rừng làm rẫy, phụ thuộc nhiều vào tự nhiên. Năng suất cây trồng rất thấp, ví dụ lúa nước chỉ đạt 29-31 tạ/ha. Nạn đói giáp hạt thường xuyên xảy ra. Công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp gần như không tồn tại, chỉ có một vài cơ sở xay xát, rèn, mộc quy mô nhỏ. Hoạt động thương mại, dịch vụ rất hạn chế, việc giao thương hàng hóa cực kỳ khó khăn do hệ thống hạ tầng giao thông miền núi yếu kém. Thu ngân sách trên địa bàn rất thấp, không đủ cân đối chi. Đời sống người dân, đặc biệt là vùng sâu vùng xa, đối mặt với vô vàn khó khăn, từ thiếu lương thực đến thiếu thốn các dịch vụ y tế, giáo dục cơ bản. Đây là một xuất phát điểm vô cùng thấp, là thách thức lớn nhất cho giai đoạn phát triển 20 năm sau đó.

II. Top thách thức cản trở kinh tế miền núi Quảng Nam 1997 2017

Hành trình phát triển kinh tế miền núi Quảng Nam 1997-2017 không hề bằng phẳng. Các địa phương phải đối mặt với nhiều rào cản mang tính hệ thống và đặc thù. Thách thức lớn nhất đến từ điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, địa hình bị chia cắt sâu sắc, gây khó khăn cho việc xây dựng hạ tầng giao thông miền núi và kết nối các vùng. Điều này trực tiếp làm tăng chi phí sản xuất, hạn chế lưu thông hàng hóa và cản trở việc thu hút đầu tư. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực là một điểm nghẽn nghiêm trọng. Tỷ lệ lao động qua đào tạo thấp, tập quán canh tác du canh du cư còn tồn tại ở nhiều nơi đã ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả sản xuất và bảo vệ tài nguyên rừng. Việc chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang các ngành phi nông nghiệp diễn ra rất chậm. Một thách thức khác là quy mô nền kinh tế nhỏ lẻ, manh mún, sức cạnh tranh của sản phẩm thấp. Dù có nhiều tiềm năng về nông lâm sản đặc hữu, việc xây dựng thương hiệu và tìm kiếm thị trường đầu ra bền vững vẫn là bài toán nan giải. Những yếu tố này tạo thành một vòng luẩn quẩn: kinh tế chậm phát triển, đời sống khó khăn, khả năng tái đầu tư thấp, khiến nỗ lực xóa đói giảm nghèo trở nên gian nan hơn.

2.1. Hạn chế từ địa hình và hệ thống hạ tầng giao thông

Địa hình miền núi Quảng Nam, đặc biệt là các huyện Nam Trà My, Bắc Trà My, có độ dốc lớn, hiểm trở. Đây là nguyên nhân chính khiến việc đầu tư xây dựng hạ tầng giao thông miền núi tốn kém và gặp nhiều trở ngại. Trước năm 1997 và cả giai đoạn đầu sau tái lập tỉnh, nhiều xã gần như bị cô lập trong mùa mưa lũ. Giao thông không thuận lợi đã cản trở việc tiếp cận thị trường, đưa khoa học kỹ thuật vào sản xuất và cung cấp các dịch vụ xã hội cơ bản. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, hệ thống đường giao thông đến các thôn, bản vẫn chưa đồng bộ, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phát triển kinh tế các huyện Nam Trà My, Bắc Trà My.

2.2. Vấn đề nguồn nhân lực và tập quán sản xuất lạc hậu

Chất lượng nguồn nhân lực là một trong những rào cản lớn nhất. Trình độ dân trí không đồng đều, tỷ lệ lao động được đào tạo chuyên môn kỹ thuật thấp. Tập quán canh tác du canh, phát rừng làm rẫy vẫn còn phổ biến ở một bộ phận dân tộc thiểu số Quảng Nam, gây suy thoái tài nguyên đất và rừng. Quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động diễn ra chậm, phần lớn lao động vẫn gắn bó với nông nghiệp năng suất thấp. Việc tiếp thu và ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất còn hạn chế, khiến các mô hình kinh tế mới khó nhân rộng và phát huy hiệu quả, làm chậm quá trình hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn.

2.3. Khó khăn trong việc thu hút đầu tư và phát triển bền vững

Môi trường đầu tư tại các huyện miền núi chưa thực sự hấp dẫn do các rào cản về hạ tầng, nguồn nhân lực và các thủ tục hành chính. Các dự án thu hút đầu tư chủ yếu tập trung vào lĩnh vực khai thác khoáng sản và thủy điện, tuy có đóng góp cho ngân sách nhưng cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ về môi trường và các vấn đề an sinh xã hội liên quan đến tái định cư. Việc phát triển các ngành công nghiệp chế biến sâu, tạo giá trị gia tăng cao cho nông sản địa phương còn rất hạn chế. Nền kinh tế có quy mô nhỏ, tăng trưởng chưa tương xứng với tiềm năng và có mặt thiếu bền vững, dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu và biến động thị trường.

III. Các chính sách đột phá cho kinh tế miền núi Quảng Nam 1997 2017

Để vượt qua thách thức, một loạt các chính sách phát triển vùng cao của Đảng, Chính phủ và tỉnh Quảng Nam đã được ban hành và triển khai, đóng vai trò đòn bẩy quan trọng cho kinh tế miền núi Quảng Nam 1997-2017. Nổi bật nhất là các chương trình mục tiêu quốc gia, được xem là "luồng sinh khí mới" thổi vào vùng đất khó khăn này. Chương trình 135 về phát triển kinh tế - xã hội các xã đặc biệt khó khăn đã tập trung nguồn lực đầu tư vào cơ sở hạ tầng thiết yếu như điện, đường, trường, trạm. Cùng với đó, các chính sách như Nghị quyết 30a về giảm nghèo nhanh và bền vững, Chương trình 134 hỗ trợ đất ở, đất sản xuất đã trực tiếp cải thiện điều kiện sống và tạo sinh kế cho hàng ngàn hộ dân. Tỉnh Quảng Nam cũng cụ thể hóa các chủ trương này bằng những nghị quyết chuyên đề về phát triển giao thông nông thôn, về nông nghiệp, nông dân, nông thôn, và đặc biệt là các cơ chế khuyến khích phát triển cây dược liệu, kinh tế vườn, kinh tế trang trại. Những chính sách này không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn định hướng cho sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế Quảng Nam, thúc đẩy xóa đói giảm nghèo một cách bền vững.

3.1. Tác động từ Chương trình 135 và chính sách giảm nghèo

Chương trình 135, được phê duyệt năm 1998, là chính sách có tác động sâu rộng và trực tiếp nhất. Nguồn vốn từ chương trình đã giúp xây dựng hàng trăm công trình hạ tầng cơ bản, mở ra cơ hội giao thương, học tập và chăm sóc sức khỏe cho người dân. Các dự án hỗ trợ phát triển sản xuất trong khuôn khổ chương trình đã giúp người dân thay đổi tập quán canh tác, áp dụng giống cây con mới có năng suất cao hơn. Chính sách này cùng với các chương trình khác như Nghị quyết 30a đã trở thành công cụ chủ lực trong công cuộc xóa đói giảm nghèo, góp phần làm thay đổi bộ mặt nông thôn miền núi và cải thiện đáng kể đời sống vật chất, tinh thần của đồng bào các dân tộc.

3.2. Vai trò của các nghị quyết tỉnh về giao thông và nông nghiệp

Nhận thức rõ tầm quan trọng của hạ tầng, Tỉnh ủy Quảng Nam đã ban hành Nghị quyết số 02-NQ/TU (1998) về phát triển giao thông nông thôn. Với phương châm "Nhà nước và nhân dân cùng làm", hàng loạt tuyến đường liên xã, liên thôn được bê tông hóa, mở ra cánh cửa thoát nghèo. Bên cạnh đó, các nghị quyết về tam nông (nông nghiệp, nông dân, nông thôn) đã định hướng lại ngành nông lâm nghiệp miền núi. Tỉnh đã có cơ chế khuyến khích phát triển các cây trồng thế mạnh như quế, tiêu, đặc biệt là đề án bảo tồn và phát triển cây Sâm Ngọc Linh. Những chính sách phát triển vùng cao này đã tạo ra hành lang pháp lý và nguồn lực cần thiết, khơi dậy tiềm năng nội tại của các địa phương, thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội miền núi Quảng Nam.

IV. Cách chuyển dịch cơ cấu kinh tế miền núi Quảng Nam 1997 2017

Quá trình phát triển kinh tế xã hội miền núi Quảng Nam trong giai đoạn 1997-2017 được đánh dấu bằng sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế Quảng Nam một cách rõ nét, dù tốc độ còn chậm. Từ một nền kinh tế gần như thuần nông, các địa phương đã từng bước tăng tỷ trọng công nghiệp - xây dựng và dịch vụ. Trong lĩnh vực nông lâm nghiệp miền núi, sự chuyển dịch thể hiện qua việc giảm dần diện tích cây lương thực năng suất thấp, thay vào đó là phát triển các vùng chuyên canh cây công nghiệp, cây ăn quả và đặc biệt là cây dược liệu có giá trị kinh tế cao. Các mô hình kinh tế trang trại, gia trại bắt đầu hình thành. Ngành công nghiệp - xây dựng có bước phát triển đột phá, chủ yếu nhờ vào các dự án thủy điện lớn và hoạt động khai thác khoáng sản. Lĩnh vực thương mại, dịch vụ cũng khởi sắc, đặc biệt tại các trung tâm huyện lỵ và dọc các tuyến giao thông chính. Sự phát triển của các chợ, cơ sở kinh doanh đã đáp ứng tốt hơn nhu cầu sản xuất và tiêu dùng của người dân, đồng thời tạo ra nhiều việc làm mới. Quá trình này đã làm thay đổi cơ cấu lao động và nâng cao thu nhập bình quân đầu người.

4.1. Sự chuyển biến trong kinh tế nông lâm nghiệp miền núi

Ngành nông lâm nghiệp miền núi đã có những bước tiến quan trọng. Thay vì độc canh lúa rẫy, người dân đã tập trung phát triển các cây trồng thế mạnh, mang lại hiệu quả kinh tế cao. Huyện Tiên Phước nổi bật với mô hình kinh tế vườn, phát triển cây tiêu, cây lòn bon. Kinh tế các huyện Bắc Trà My, Nam Trà My gắn liền với cây quế và Sâm Ngọc Linh. Các chương trình giao đất, giao rừng đã khuyến khích người dân bảo vệ và phát triển vốn rừng, kết hợp trồng rừng nguyên liệu giấy. Chăn nuôi gia súc cũng phát triển theo hướng hàng hóa, góp phần tăng thu nhập đáng kể cho các hộ gia đình. Sự chuyển đổi này không chỉ nâng cao giá trị sản xuất mà còn góp phần bảo vệ môi trường sinh thái.

4.2. Hình thành công nghiệp xây dựng và vai trò của thủy điện

Đây là ngành có tốc độ tăng trưởng cao nhất, làm thay đổi mạnh mẽ cơ cấu kinh tế Quảng Nam ở vùng núi. Động lực chính đến từ việc xây dựng các công trình thủy điện lớn trên hệ thống sông Tranh và các sông khác. Các nhà máy thủy điện không chỉ đóng góp vào an ninh năng lượng quốc gia mà còn tạo ra nguồn thu ngân sách lớn cho các địa phương, đồng thời thúc đẩy phát triển hạ tầng và dịch vụ đi kèm. Ngoài thủy điện, lĩnh vực khai thác và chế biến khoáng sản, sản xuất vật liệu xây dựng cũng dần hình thành. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đặt ra những thách thức lớn về môi trường và công tác tái định cư cho người dân.

4.3. Mở rộng hoạt động thương mại dịch vụ và du lịch

Cùng với sự phát triển của hạ tầng giao thông, hoạt động thương mại - dịch vụ đã lan tỏa đến nhiều vùng. Hệ thống chợ được xây mới và nâng cấp, các hoạt động vận tải, ngân hàng, bưu chính viễn thông phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt, tiềm năng du lịch sinh thái Quảng Nam bắt đầu được khai thác. Các địa phương đã bước đầu xây dựng các sản phẩm du lịch cộng đồng, du lịch văn hóa gắn với bản sắc của các dân tộc thiểu số, du lịch khám phá thiên nhiên như đỉnh Ngọc Linh. Phiên chợ Sâm Ngọc Linh hàng tháng tại Nam Trà My là một ví dụ điển hình cho việc kết hợp kinh tế và du lịch, mở ra một hướng đi mới đầy hứa hẹn.

V. Những thành tựu then chốt kinh tế miền núi Quảng Nam 1997 2017

Sau 20 năm nỗ lực, kinh tế miền núi Quảng Nam 1997-2017 đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận, minh chứng cho sự đúng đắn trong chủ trương và hiệu quả trong triển khai. Thành tựu 20 năm tái lập tỉnh nổi bật nhất là công tác xóa đói giảm nghèo. Tỷ lệ hộ nghèo tại các huyện miền núi đã giảm sâu, từ mức rất cao xuống còn mức tiệm cận trung bình của tỉnh, đời sống người dân được cải thiện rõ rệt. Tăng trưởng kinh tế được duy trì ở mức khá, GRDP các huyện miền núi liên tục tăng. Thu nhập bình quân đầu người đã tăng lên nhiều lần so với năm 1997. Một thành tựu quan trọng khác là sự thay đổi căn bản về diện mạo cơ sở hạ tầng. Hệ thống giao thông, điện lưới quốc gia, trường học, trạm y tế đã được đầu tư kiên cố, vươn tới hầu hết các xã, thôn. Nhận thức của người dân về sản xuất hàng hóa, ứng dụng khoa học kỹ thuật và bảo vệ môi trường cũng được nâng lên. Đây là những nền tảng vững chắc, tạo đà cho sự phát triển bền vững trong giai đoạn tiếp theo, góp phần đảm bảo an sinh xã hội và an ninh quốc phòng trên địa bàn chiến lược này.

5.1. Kết quả xóa đói giảm nghèo và cải thiện an sinh xã hội

Công tác xóa đói giảm nghèo là điểm sáng lớn nhất. Nhờ sự lồng ghép hiệu quả các chương trình mục tiêu quốc gia và chính sách của tỉnh, hàng chục ngàn hộ dân đã thoát nghèo bền vững. Vấn đề đói giáp hạt cơ bản được giải quyết. Các chính sách an sinh xã hội như hỗ trợ y tế, giáo dục, nhà ở cho hộ nghèo, người dân tộc thiểu số Quảng Nam được triển khai đồng bộ. Cuộc sống của người dân không chỉ được cải thiện về vật chất mà cả về tinh thần, cơ hội tiếp cận các dịch vụ công được mở rộng, góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển giữa miền núi và đồng bằng.

5.2. Tăng trưởng GRDP và thay đổi thu nhập bình quân đầu người

Tốc độ tăng trưởng GRDP các huyện miền núi luôn đạt mức cao hơn so với giai đoạn trước. Quy mô nền kinh tế được mở rộng đáng kể. Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi cả ba khu vực kinh tế, trong đó công nghiệp - xây dựng đóng vai trò động lực. Kết quả trực tiếp của tăng trưởng kinh tế là thu nhập bình quân đầu người tăng lên nhanh chóng. Điều này phản ánh sự cải thiện trong đời sống và khả năng tích lũy của người dân. Các bảng thống kê về thay đổi cơ cấu kinh tế của các huyện Tiên Phước, Bắc Trà My, Nam Trà My đều cho thấy sự dịch chuyển tích cực theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

VI. Bài học kinh nghiệm từ kinh tế miền núi Quảng Nam 1997 2017

Chặng đường 20 năm phát triển kinh tế miền núi Quảng Nam 1997-2017 để lại nhiều bài học quý giá. Bài học đầu tiên là tầm quan trọng của việc kết hợp hài hòa giữa chính sách hỗ trợ của Trung ương, của tỉnh với việc phát huy nội lực, ý chí tự vươn lên của người dân. Các chương trình như 135, 30a chỉ thực sự hiệu quả khi người dân chủ động tham gia và biến sự hỗ trợ thành động lực sản xuất. Bài học thứ hai là phải xác định đúng tiềm năng, lợi thế so sánh của từng địa phương để có định hướng phát triển phù hợp. Việc tập trung vào các sản phẩm đặc hữu như Sâm Ngọc Linh, Quế Trà My đã chứng tỏ đây là hướng đi đúng đắn. Thứ ba, đầu tư cho hạ tầng, đặc biệt là giao thông, phải đi trước một bước. Giao thông thông suốt chính là "mạch máu" khai thông các điểm nghẽn, thúc đẩy kinh tế phát triển. Cuối cùng, phát triển kinh tế phải luôn đi đôi với giải quyết các vấn đề xã hội và bảo vệ môi trường. Những bài học này là kim chỉ nam quan trọng cho việc hoạch định chính sách phát triển vùng cao trong giai đoạn mới, hướng tới mục tiêu phát triển nhanh và bền vững hơn.

6.1. Kinh nghiệm trong việc kết hợp chính sách và nội lực địa phương

Thực tiễn cho thấy, sự thành công trong phát triển kinh tế xã hội miền núi Quảng Nam đến từ sự cộng hưởng của hai yếu tố: sự đầu tư có trọng tâm, trọng điểm của Nhà nước và sự chủ động, sáng tạo của cấp ủy, chính quyền và người dân địa phương. Các chính sách chỉ là điều kiện cần, còn ý chí vươn lên, nỗ lực thay đổi tư duy sản xuất của người dân mới là điều kiện đủ. Việc lồng ghép các nguồn vốn, huy động sự tham gia của cộng đồng vào quá trình quy hoạch và giám sát đã làm tăng tính hiệu quả và bền vững của các dự án. Đây là kinh nghiệm xương máu trong việc thực hiện các chương trình xóa đói giảm nghèo.

6.2. Định hướng phát triển kinh tế vùng cao cho giai đoạn tiếp theo

Trên cơ sở những thành tựu 20 năm tái lập tỉnh và những hạn chế còn tồn tại, định hướng cho giai đoạn tới cần tập trung vào phát triển bền vững. Cần tiếp tục hoàn thiện cơ sở hạ tầng, đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất, đặc biệt là chế biến sâu nông sản để nâng cao giá trị gia tăng. Phải xây dựng thương hiệu mạnh cho các sản phẩm chủ lực như Sâm Ngọc Linh, Quế Trà My. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh phát triển du lịch sinh thái Quảng Nam, du lịch cộng đồng để đa dạng hóa nguồn thu. Đặc biệt, cần chú trọng hơn đến công tác đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao tại chỗ và giải quyết hài hòa bài toán giữa phát triển kinh tế (thủy điện, khoáng sản) với bảo vệ môi trường và đảm bảo an sinh xã hội.

27/09/2025
Kinh tế các huyện miền núi tây nam tỉnh quảng nam 1997 2017 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ PHÁT TRIỂN KINH TẾ Ở CÁC HUYỆN MIỀN NÚI TÂY NAM TỈNH QUẢNG NAM 1. Một số vấn đề chung về kinh tế miền núi 1. Khái niệm kinh tế Kinh tế là tổng thể các yếu tố sản xuất, các điều kiện sống của con người, các mối quan hệ trong quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội; nói đến kinh tế suy cho cùng là nói đến vấn đề sở hữu và lợi ích. Nghĩa rộng của từ này chỉ "toàn bộ các hoạt động sản xuất, trao đổi, phân phối, lưu thông" của cả một cộng đồng dân cư, một quốc gia trong một khoảng thời gian, thường là một năm.

Khái niệm kinh tế đề cập đến các hoạt động của con người có liên quan đến sản xuất, phân phối, trao đổi, và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ. Tuy nhiên định nghĩa về kinh tế đã thay đổi theo lịch sử các hoạt động kinh tế. Kinh tế là hoạt động sản xuất của cải vật chất, là toàn bộ phương thức sản xuất và trao đổi của một chế độ xã hội; là tổng hòa các mối quan hệ sản xuất (quan hệ sở hữu, quan hệ tổ chức, quản lý và quan hệ phân phối, lưu thông sản phẩm xã hội), dựa trên một trình độ nhất định của lực lượng sản xuất, tạo nên kết cấu kinh tế của chế độ xã hội hay cơ sở hạ tầng kinh tế của xã hội. Theo từ điển Tiếng Việt, kinh tế được các nhà khoa học nhìn nhận là: “Tổng thể những hoạt động của con người nhằm thỏa mãn nhu cầu vật chất”, hay “có tác dụng mang lại hiệu quả tương đối lớn so với sức người, sức của và thời gian tương đối ít bỏ ra” [81, tr.

Theo đó, kinh tế có thể được nhìn nhận là khái niệm biểu hiện hệ thống tri thức học thuật về mối liên hệ theo quy luật, hiện thực khách quan giữa các hoạt động sản xuất công nghiệp, nông nghiệp (kinh tế vật thể), kinh doanh thương mại (kinh tế phi vật thể), dịch vụ tiêu dùng (kinh tế thị trường), tức kinh tế trong sử dụng nhân lực (sức lao động), tài lực (tiền vốn), vật lực (tài nguyên), bảo đảm tiết kiệm, hiệu quả, thỏa mãn nhu cầu vật chất của cộng đồng. Mô hình cấu trúc của kinh tế có thể được biểu thị như sau: kinh tế thương mại (kinh doanh: giá trị) - kinh tế thị trường (dịch vụ: tiêu dùng) - kinh tế công nghiệp, nông nghiệp (sản xuất: hàng hóa). Nói đến kinh tế có nhiều lĩnh vực ngành kinh tế gồm nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, khai mỏ và khai khoáng; công nghiệp và xây dựng; thương mại, dịch vụ (giao thông, tài chính, ăn uống, du lịch, giải trí…); giáo dục, nghiên cứu và phát triển, thông tin, tư vấn… Ở Việt Nam, từ Đại hội VI đến Đại hội XII của Đảng đã xác định về mô hình kinh tế thị trường (KTTT) định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN), cũng như mối quan hệ và sự kết hợp giữa Nhà nước với thị trường là cả một quá trình tìm tòi, trải nghiệm, phát triển từ thấp lên cao, ngày càng đầy đủ và hoàn thiện hơn. 7 Đến Đại hội XII, mô hình KTTT định hướng XHCN ở nước ta đã được khắc họa rõ nét và đầy đủ hơn.

Báo cáo tại Đại hội XII của Đảng đã nhấn mạnh: “Thống nhất nhận thức nền KTTT định hướng XHCN Việt Nam là nền kinh tế vận hành đầy đủ, đồng bộ theo các quy luật của kinh tế thị trường; đồng thời, bảo đảm định hướng XHCN phù hợp với từng giai đoạn phát triển của đất nước. Đó là nền kinh tế thị trường hiện đại và hội nhập quốc tế; có sự quản lý của Nhà nước pháp quyền XHCN, do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, nhằm mục tiêu "dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”; có quan hệ sản xuất tiến bộ phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất; có nhiều hình thức sở hữu, nhiều thành phần kinh tế, trong đó kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế; các chủ thể thuộc các thành phần kinh tế bình đẳng, hợp tác và cạnh tranh theo pháp luật; thị trường đóng vai trò chủ yếu trong huy động và phân bổ có hiệu quả các nguồn lực phát triển, là động lực chủ yếu để giải phóng sức sản xuất; các nguồn lực nhà nước được phân bổ theo chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phù hợp với cơ chế thị trường. Nhà nước đóng vai trò định hướng, xây dựng và hoàn thiện thể chế kinh tế, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng, minh bạch và lành mạnh; sử dụng các công cụ, chính sách và các nguồn lực của Nhà nước để định hướng và điều tiết nền kinh tế, thúc đẩy sản xuất kinh doanh và bảo vệ môi trường; thực hiện tiến bộ, công bằng xã hội trong từng bước, từng chính sách phát triển. Phát huy vai trò làm chủ của nhân dân trong phát triển kinh tế-xã hội…” [30, tr.

Một số nội dung về kinh tế miền núi Kinh tế miền núi gắn với đồng bào các dân tộc thiểu số, ở miền núi Quảng Nam nói chung, khu vực Tây Nam nói riêng phần lớn là đồng bào các dân tộc thiểu số sinh sống, để phát triển kinh tế ở nơi đây, đòi hỏi phải nắm rõ đặc tính, bản sắc văn hóa của đồng bào các DTTS để đưa ra những chính sách phù hợp cho phát triển kinh tế, vì vậy phát triển kinh tế ở miền núi đồng thời là phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Trong 9 huyện miền núi của tỉnh thì có 8 huyện là nơi đồng bào các DTTS sinh sống và cư trú từ lâu đời ở phía Tây của tỉnh, dọc biên giới với Lào; với nhiều thành phần dân tộc khác nhau, các thành phần dân tộc cư trú đan xen lẫn nhau và phân tán trên từng khu vực, ở khu vực Tây Nam Quảng Nam, đồng bào các dân tộc thiểu số sinh sống chiếm 3/4 diện tích của toàn vùng, là nơi có nguồn tài nguyên phong phú, với điều kiện tự nhiên đặc thù, chính quyền địa phương đã tranh thủ những lợi thế để phát triển kinh tế ở nơi đây. Ngoài những điều kiện tự nhiên ảnh hưởng trực tiếp đến việc phát triển kinh tế thì những điều kiện của xã hội cũng ảnh hưởng lớn đến phát triển kinh tế ở miền núi vì đồng bào các DTTS có truyền thống đoàn kết, gắn bó với nhau từ lâu đời, xuyên suốt trong các thời kỳ lịch sử dựng nước và giữ nước. Lịch sử dân tộc Việt Nam mấy ngàn năm qua đã khẳng định, các DTTS là một lực lượng cơ bản, không thể thay thế trong suốt thời kỳ dựng nước và giữ nước.

Đặc biệt, trong những năm kháng chiến chống thực 8 dân và đế quốc xâm lược, vùng miền núi còn là vùng căn cứ vững chắc của cách mạng, tạo động lực để phát triển kinh tế, xây dựng quê hương; chính vì vậy vấn đề phát triển kinh tế ở nơi đây còn gắn với sự phát triển của xã hội. Kinh tế vùng đồng bào dân tộc thiểu số phần lớn là kinh tế nông lâm nghiệp và các ngành nghề thủ công truyền thống, dựa vào thế mạnh từ nguồn lợi điều kiện tự nhiên. Nhằm mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội, góp phần đảm bảo an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội vùng DTTS; trong những năm qua Đảng và Nhà nước đã có sự quan tâm, lãnh đạo tập trung phát triển kinh tế, trong đó đặc biệt quan tâm phát triển kinh tế miền núi, vùng đồng bào DTTS cùng với sự nỗ lực, cố gắng vươn lên của người dân, kinh tế ở vùng đồng bào DTTS và miền núi đã có bước phát triển rõ rệt, cơ cấu kinh tế của các địa phương có sự chuyển dịch tích cực, sinh kế của người dân ngày càng đa dạng, thu nhập được nâng lên, đời sống không ngừng cải thiện, hộ nghèo giảm khá nhanh. Khu vực Tây Nam tỉnh Quảng Nam cũng là những địa phương được hưởng sự quan tâm của Trung ương Đảng, Chính phủ, của tỉnh.

Tuy nhiên, do nhiều nguyên nhân khác nhau cả chủ quan và khách quan, đời sống của đồng bào DTTS ở ở nơi đây nhìn chung vẫn còn nhiều khó khăn, mặt bằng dân trí thấp, còn có khoảng cách đáng kể so với dân tộc đa số, giữa miền xuôi và miền ngược. Hiện nay, vùng DTTS vẫn là những vùng nghèo, với những hủ tục lạc hậu, tình hình an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội diễn biến phức tạp, dễ bị kích động, lôi kéo của các thế lực thù địch. Về cơ cấu kinh tế: Kinh tế ở khu vực miền núi chủ yếu là cơ cấu kinh tế theo hướng nông lâm nghiệp, công nghiệp, thương mại, dịch vụ. Theo xu hướng chung cơ cấu kinh tế của các huyện miền núi vùng đồng bào DTTS đang chuyển dịch theo hướng tăng dần tỉ trọng công nghiệp, thương mại, dịch vụ; giảm dần tỉ trọng nông nghiệp.

Tuy nhiên, chuyển dịch cơ cấu kinh tế cũng như cơ cấu lao động ở miền núi còn chậm, lao động chủ yếu vẫn làm việc trong khu vực nông, lâm nghiệp. Về kinh tế nông lâm nghiệp, thủy sản: Thế mạnh của các huyện miền núi và vùng đồng bào DTTS chủ yếu vẫn là phát triển kinh tế nông, lâm nghiệp. Trong đó chủ yếu là chăn nuôi đại gia súc, trồng cây công nghiệp, cây dược liệu và phát triển kinh tế lâm nghiệp. Một số địa phương đã bước đầu phát triển các vùng sản xuất nông, lâm nghiệp hàng hóa có giá trị gia tăng cao như: keo nguyên liệu, tiêu, sắn, dứa, cây dược liệu, cây lấy gỗ và sản phẩm ngoài gỗ.

phát triển thủy sản chỉ chiếm một phần nhỏ. Đặc điểm kinh tế xã hội của các DTTS trước đây đại bộ phận đồng bào sản xuất bằng nương rẫy và phụ thuộc nước trời chủ yếu, nhưng trong những năm gần đây, với sự quan tâm đầu tư hỗ trợ của Nhà nước về sản xuất nông lâm và hỗ trợ đầu tư các công trình thủy lợi nhỏ, đồng bào DTTS đã tập trung khai hoang lúa nước, khai thông hệ thống nước tự chảy để canh tác bằng ruộng nước, trồng keo, dược liệu.; sản xuất bằng nương rẫy và phụ thuộc nước mưa đã giảm đáng kể. Tuy nhiên, tập quán sản xuất và sinh hoạt của đồng bào DTTS vẫn còn những phong tục lạc hậu chi phối, ảnh hưởng đến 9 phát triển kinh tế - xã hội; dân cư phân bố rãi rác theo cộng đồng làng, nóc; trình độ dân trí còn thấp, tiếp thu ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật còn hạn chế. Về công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp: Công nghiệp chủ yếu là chế biến nông, lâm sản; khai thác, chế biến khoáng sản; thủy điện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ