Luận văn: Thực trạng kiến thức thông tin của sinh viên trường Cao đẳng Sư phạm Thái Nguyên

Luận văn phân tích thực trạng kiến thức thông tin của sinh viên CĐSP Thái Nguyên, đánh giá kỹ năng tìm kiếm, sử dụng thông tin và đề xuất giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò Kiến thức thông tin với sinh viên CĐSP Thái Nguyên

Trong bối cảnh giáo dục đại học chuyển đổi mạnh mẽ, kiến thức thông tin (KTTT) không còn là một khái niệm xa lạ mà đã trở thành năng lực cốt lõi. Đối với sinh viên sư phạm tại trường Cao đẳng Sư phạm Thái Nguyên, việc trang bị KTTT đóng vai trò nền tảng, quyết định trực tiếp đến chất lượng đào tạo và khả năng tự học, tự nghiên cứu. Phương pháp giáo dục hiện đại chuyển từ lấy người dạy làm trung tâm sang lấy người học làm trung tâm. Điều này đòi hỏi sinh viên phải chủ động trong việc tìm kiếm, thẩm định và vận dụng tri thức. KTTT chính là chìa khóa để sinh viên mở cánh cửa vào kho tàng tri thức khổng lồ của nhân loại, đặc biệt khi nhà trường đang chuyển đổi sang hình thức đào tạo theo tín chỉ. Theo tác giả Alan Bundy, KTTT phải được xem như một hệ kiến thức nền tảng và là ưu tiên đầu tư hàng đầu. Việc sở hữu năng lực thông tin tốt giúp sinh viên không chỉ hoàn thành chương trình học một cách xuất sắc mà còn hình thành thói quen học tập suốt đời. Đây là hành trang không thể thiếu cho các nhà giáo tương lai, giúp họ thích ứng với sự thay đổi không ngừng của xã hội và công nghệ. Do đó, việc đánh giá đúng thực trạng năng lực và tìm ra giải pháp nâng cao KTTT cho sinh viên CĐSP Thái Nguyên là một nhiệm vụ cấp thiết.

1.1. Tầm quan trọng của kỹ năng thông tin trong đổi mới giáo dục

Đổi mới giáo dục, đặc biệt là việc áp dụng phương thức đào tạo theo tín chỉ, đặt ra yêu cầu cao về tính tự chủ của người học. Kỹ năng thông tin trở thành công cụ thiết yếu giúp sinh viên đáp ứng yêu cầu này. Thay vì học tập thụ động, sinh viên phải dành phần lớn thời gian cho việc tự nghiên cứu tại thư viện đại học hoặc qua các cơ sở dữ liệu trực tuyến. Họ cần biết cách xác định nhu cầu tin, xây dựng chiến lược tìm kiếm, đánh giá nguồn tin và tổng hợp thông tin một cách khoa học. Một sinh viên có kỹ năng thông tin tốt sẽ biết cách khai thác hiệu quả các học liệu số, tài liệu tham khảo và các công trình nghiên cứu khoa học sinh viên khác. Điều này không chỉ giúp nâng cao kết quả học tập mà còn rèn luyện tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Ngược lại, thiếu hụt kỹ năng này sẽ khiến sinh viên lúng túng, bị "chìm ngập trong thông tin mà vẫn thiếu tri thức", dẫn đến chất lượng học tập suy giảm và khó có thể theo kịp chương trình đào tạo đổi mới.

1.2. Năng lực thông tin Nền tảng cho học tập và nghiên cứu khoa học

Năng lực thông tin là yếu tố quyết định hiệu quả của hoạt động nghiên cứu khoa học sinh viên. Một công trình nghiên cứu chỉ có giá trị khi dựa trên những nguồn thông tin toàn diện, cập nhật và đáng tin cậy. Sinh viên có năng lực thông tin sẽ biết cách chuẩn bị chu đáo về mặt dữ liệu, tránh được tình trạng nghiên cứu lỗi thời hoặc sai lệch. Kỹ năng này bao gồm việc sử dụng thành thạo các công cụ tìm kiếm, biết cách thẩm định thông tin một cách khách quan, và quan trọng hơn là khả năng tổ chức, tổng hợp thông tin một cách logic. Hơn nữa, năng lực thông tin còn giúp sinh viên nắm vững phương pháp nghiên cứu, từ việc lựa chọn đề tài, xây dựng đề cương, thu thập dữ liệu cho đến việc trình bày kết quả một cách thuyết phục. Việc rèn luyện văn hóa đọc và khả năng tự học thông qua KTTT là nền tảng vững chắc để sinh viên không chỉ thành công trên giảng đường mà còn tự tin bước vào sự nghiệp nghiên cứu sau này.

II. Thực trạng Kiến thức thông tin sinh viên CĐSP Thái Nguyên

Nghiên cứu thực tế tại trường Cao đẳng Sư phạm Thái Nguyên đã phác họa một bức tranh toàn cảnh về thực trạng năng lực thông tin của sinh viên. Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của thông tin trong học tập, phần lớn sinh viên vẫn còn nhiều hạn chế ở các kỹ năng cốt lõi. Các kết quả khảo sát cho thấy một tỷ lệ đáng kể sinh viên gặp khó khăn ngay từ bước đầu tiên là xác định và biểu đạt nhu cầu thông tin của mình. Thói quen tìm kiếm thông tin chủ yếu phụ thuộc vào các công cụ phổ thông như Google mà thiếu đi chiến lược tìm kiếm bài bản và kỹ năng khai thác các cơ sở dữ liệu trực tuyến chuyên ngành. Vấn đề đánh giá nguồn tin cũng là một điểm yếu lớn, khi nhiều sinh viên chưa phân biệt được thông tin đáng tin cậy và thông tin sai lệch trên Internet. Bên cạnh đó, các vấn đề liên quan đến đạo đức học thuật như trích dẫn khoa họctránh đạo văn vẫn chưa được quan tâm đúng mức. Thực trạng năng lực này đặt ra thách thức lớn cho nhà trường trong nỗ lực nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu của xã hội trong kỷ nguyên số. Việc phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng sẽ là cơ sở để đề xuất những giải pháp phù hợp.

2.1. Hạn chế về kỹ năng nhận dạng nhu cầu thông tin của sinh viên

Kết quả khảo sát từ luận văn của Nguyễn Thị Hằng (2014) chỉ ra một thực trạng đáng lo ngại: có tới 38.5% sinh viên tự đánh giá yếu về kỹ năng nhận dạng nhu cầu tin. Đây là kỹ năng khởi đầu và có ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ quá trình tìm kiếm và sử dụng thông tin. Sinh viên có thể biết mình cần tìm tài liệu cho một môn học, nhưng lại không thể xác định rõ các từ khóa cốt lõi, phạm vi thông tin cần thiết, hay các nguồn tài liệu tiềm năng. Điều này dẫn đến việc tìm kiếm lan man, không hiệu quả. Quan sát thực tế tại thư viện đại học cho thấy, sinh viên chủ yếu tìm kiếm giáo trình hoặc tài liệu được chỉ định sẵn, hiếm khi chủ động mở rộng phạm vi tìm kiếm sang các tài liệu tham khảo liên quan. Thêm vào đó, kết quả khảo sát cũng cho thấy chỉ 25% sinh viên thường xuyên tìm tài liệu, trong khi có tới 69% chỉ tìm kiếm "thỉnh thoảng". Thực trạng này phản ánh tính thụ động và sự thiếu hụt trong việc hình thành thói quen tự nghiên cứu, một phần do phương pháp giảng dạy chưa tạo đủ áp lực và động lực cho sinh viên.

2.2. Phân tích kỹ năng tìm kiếm tài liệu và đánh giá nguồn tin

Kỹ năng tìm kiếm tài liệu của sinh viên CĐSP Thái Nguyên thể hiện sự chênh lệch rõ rệt giữa môi trường trực tuyến và thư viện truyền thống. Có đến 94.5% sinh viên lựa chọn Internet là nguồn tìm kiếm chính, trong khi chỉ 15.5% chọn thư viện. Điều này cho thấy sự phụ thuộc lớn vào công cụ tìm kiếm Google (98% hài lòng) nhưng lại bộc lộ điểm yếu trong việc khai thác các nguồn học thuật bài bản. Chỉ 11.5% sinh viên biết sử dụng chức năng tìm kiếm nâng cao, phần lớn còn lại tìm kiếm một cách đơn giản và thiếu chiến lược. Về kỹ năng đánh giá thông tin, đây là điểm yếu lớn nhất với 52.5% sinh viên thừa nhận còn yếu. Trong môi trường Internet với vô số thông tin không được kiểm duyệt, việc thiếu khả năng thẩm định nguồn (độ tin cậy của tác giả, tính cập nhật, tính khách quan) khiến sinh viên dễ tiếp nhận thông tin sai lệch, ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình học tập và nghiên cứu. Sự yếu kém này đòi hỏi cần có chương trình đào tạo KTTT bài bản để khắc phục.

III. Top giải pháp nâng cao Năng lực thông tin cho sinh viên

Để cải thiện thực trạng năng lực thông tin của sinh viên sư phạm, việc triển khai các giải pháp nâng cao một cách đồng bộ là vô cùng cần thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là tạo ra một môi trường học tập khuyến khích tính chủ động, sáng tạo và tư duy phản biện. Không thể chỉ dựa vào nỗ lực của cá nhân sinh viên, mà cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các khoa, giảng viên và thư viện đại học. Các giải pháp cần tập trung vào việc đổi mới phương pháp giảng dạy, tích hợp việc rèn luyện kỹ năng thông tin vào chương trình học chính khóa. Đồng thời, cần nâng cao vai trò của thư viện, biến nơi đây thành một trung tâm hỗ trợ học thuật thực sự, thay vì chỉ là nơi lưu trữ sách. Việc đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu khoa học sinh viên cũng là một đòn bẩy quan trọng, thúc đẩy sinh viên áp dụng KTTT vào thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho sinh viên Cao đẳng Sư phạm Thái Nguyên một năng lực thông tin toàn diện, đáp ứng yêu cầu của chất lượng đào tạo trong giai đoạn mới và giúp họ tự tin trong sự nghiệp tương lai.

3.1. Đổi mới phương pháp giảng dạy và xây dựng văn hóa đọc

Một trong những giải pháp nâng cao KTTT hiệu quả nhất bắt nguồn từ việc đổi mới phương pháp giảng dạy. Giảng viên cần chuyển từ việc truyền thụ kiến thức một chiều sang phương pháp gợi mở, đặt vấn đề, và giao các bài tập yêu cầu sinh viên phải tự tìm tòi, nghiên cứu tài liệu. Thay vì chỉ kiểm tra kiến thức ghi nhớ, các hình thức đánh giá cần chú trọng vào khả năng phân tích, tổng hợp và ứng dụng thông tin. Song song đó, việc xây dựng và phát triển văn hóa đọc trong nhà trường là cực kỳ quan trọng. Cần tổ chức các hoạt động như tuần lễ đọc sách, giới thiệu sách mới, các buổi thảo luận chuyên đề để khuyến khích sinh viên tiếp cận với nhiều nguồn tri thức đa dạng. Khi việc đọc và nghiên cứu trở thành một thói quen, kỹ năng thông tin của sinh viên sẽ được cải thiện một cách tự nhiên và bền vững. Điều này không chỉ giúp sinh viên học tốt hơn mà còn nuôi dưỡng niềm đam mê tri thức.

3.2. Nâng cao vai trò của thư viện đại học và cán bộ thư viện

Thư viện đại học phải trở thành trái tim của hoạt động học thuật. Để làm được điều đó, cần tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, bổ sung các học liệu sốcơ sở dữ liệu trực tuyến phong phú, đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu đa dạng của sinh viên. Quan trọng hơn, vai trò của cán bộ thư viện (CBTV) cần được nâng cao. Họ không chỉ là người quản lý tài liệu mà phải trở thành những chuyên gia hướng dẫn thông tin. Luận văn của Nguyễn Thị Hằng (2014) đề xuất cần "Nâng cao trình độ cán bộ thư viện". CBTV cần chủ động tổ chức các lớp tập huấn, workshop về kỹ năng tìm kiếm tài liệu, đánh giá nguồn tin, và kỹ năng sử dụng các công cụ quản lý trích dẫn. Sự phối hợp chặt chẽ giữa giảng viên và CBTV trong việc hướng dẫn sinh viên thực hiện các đề tài nghiên cứu sẽ tạo ra một hệ sinh thái học tập tích cực, giúp sinh viên khai thác tối đa nguồn lực của thư viện.

IV. Cách phát triển Kỹ năng thông tin cho sinh viên sư phạm

Việc phát triển kỹ năng thông tin cho sinh viên sư phạm không chỉ là trách nhiệm của nhà trường mà còn đòi hỏi sự nỗ lực từ chính mỗi cá nhân. Để cải thiện thực trạng năng lực hiện tại, sinh viên Cao đẳng Sư phạm Thái Nguyên cần một lộ trình rèn luyện bài bản, tập trung vào các kỹ năng thiết yếu nhất. Quá trình này bắt đầu từ việc thay đổi tư duy học tập, từ bị động sang chủ động, luôn đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời từ nhiều nguồn khác nhau. Sinh viên cần học cách sử dụng các công cụ tìm kiếm một cách thông minh, vượt ra ngoài giới hạn của một vài website quen thuộc. Đặc biệt, kỹ năng thẩm định thông tin và đạo đức học thuật là hai trụ cột quan trọng cần được ưu tiên hàng đầu. Một khi nắm vững các kỹ năng này, sinh viên không chỉ có khả năng hoàn thành tốt các nhiệm vụ học tập mà còn xây dựng được nền tảng vững chắc cho hoạt động nghiên cứu khoa học sinh viên và sự nghiệp giảng dạy sau này. Đây là một khoản đầu tư cho tương lai, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng đào tạo.

4.1. Hướng dẫn kỹ thuật trích dẫn khoa học và cách tránh đạo văn

Một trong những yếu tố cốt lõi của kiến thức thông tin là tôn trọng sở hữu trí tuệ. Tránh đạo văn không chỉ là một yêu cầu về mặt đạo đức mà còn là biểu hiện của sự nghiêm túc trong học thuật. Sinh viên cần được hướng dẫn cụ thể về các hình thức đạo văn và hậu quả của nó. Quan trọng hơn, nhà trường và thư viện cần cung cấp các buổi tập huấn về trích dẫn khoa học. Sinh viên phải nắm vững cách trích dẫn theo các chuẩn phổ biến (như APA, Chicago), biết cách ghi lại nguồn thông tin một cách chính xác ngay từ khi thu thập. Việc sử dụng các phần mềm quản lý tài liệu tham khảo như EndNote, Zotero cũng nên được khuyến khích. Khi kỹ năng trích dẫn khoa học trở thành một thói quen, sinh viên sẽ tự tin hơn trong việc sử dụng thông tin của người khác để làm giàu cho bài viết của mình mà không vi phạm các quy tắc học thuật, qua đó nâng cao chất lượng các bài tiểu luận và công trình nghiên cứu.

4.2. Bí quyết đánh giá nguồn tin trên Internet và cơ sở dữ liệu

Trong thời đại số, đánh giá nguồn tin là một kỹ năng sinh tồn. Sinh viên cần được trang bị một bộ tiêu chí để thẩm định thông tin tìm thấy trên Internet và các cơ sở dữ liệu trực tuyến. Các tiêu chí cơ bản bao gồm: Tác giả (Author - Chuyên môn và uy tín của tác giả là gì?), Mục đích (Purpose - Thông tin được tạo ra để giáo dục, thuyết phục hay quảng cáo?), Tính khách quan (Objectivity - Thông tin có thiên vị hay không?), Độ chính xác (Accuracy - Thông tin có được kiểm chứng và có nguồn trích dẫn rõ ràng không?), và Tính cập nhật (Currency - Thông tin có còn phù hợp và mới không?). Bằng cách áp dụng bộ tiêu chí này một cách có hệ thống, sinh viên có thể sàng lọc và lựa chọn được những thông tin chất lượng, đáng tin cậy. Đây là một kỹ năng thông tin quan trọng giúp họ xây dựng lập luận vững chắc và tránh được những sai lầm đáng tiếc trong học tập và nghiên cứu khoa học sinh viên.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KIẾN THỨC THÔNG TIN VỚI VIỆC NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM THÁI NGUYÊN 1. Những vấn đề chung về kiến thức thông tin 1. Khái niệm kiến thức thông tin Kiến thức thông tin là khái niệm xuất hiện lần đầu tiên ở Mỹ vào những năm 70 của thế kỷ 20, song ở Việt Nam đây vẫn còn là khái niệm khá mới mẻ trong hoạt động thông tin thư viện. Ban đầu, khái niệm này gắn liền với việc giải quyết vấn đề khủng hoảng và bùng nổ thông tin, và nó được mô tả như một tập hợp các kỹ năng thu thập và xử lý thông tin.

Đến năm 1987, khái niệm này được mở rộng và được xem như một khái niệm về “cách thức học tập” và “học tập suốt đời”. Cho đến nay, khi bàn về khái niệm này mỗi nước, mỗi tổ chức, cá nhân lại đưa ra những định nghĩa, quan niệm khác nhau: Theo UNESCO: “KTTT là sự kết hợp của kiến thức, sự hiểu biết, các kỹ năng và thái độ mà mỗi thành viên cần hội tụ đầy đủ trong xã hội thông tin. Khi mỗi cá nhân có KTTT thì họ sẽ phát triển khả năng lựa chọn, đánh giá, sử dụng thông tin một cách hiệu quả” [35]. Đây là định nghĩa khá rộng đòi hỏi người có KTTT không chỉ có trình độ mà còn phải có thái độ đúng đắn trong việc sử dụng thông tin.

Theo Hiệp hội Thư viện Đại học và Nghiên cứu Hoa Kỳ (ACRL): KTTT là sự hiểu biết và là tập hợp các khả năng cho phép các cá nhân có thể “nhận biết thời điểm cần thông tin và có thể định vị, thẩm định và sử dụng thông tin cần thiết một cách hiệu quả” [31]. 18 Tại Hội nghị về KTTT và kỹ năng học tập suốt đời (Information Literacy and Lifelong learning) diễn ra vào ngày 6 - 9 tháng 11 năm 2005 tại Alexandria, Ai Cập, KTTT được định nghĩa “là khả năng tìm kiếm, đánh giá, “sử dụng và tái tạo thông tin một cách hiệu quả phục vụ mục đích cá nhân, xã hội, công việc và học tập” [33]. Viện Kiến thức thông tin Úc và New Zealand thì cho rằng, một người có KTTT là người có khả năng : - Nhận dạng được nhu cầu tin của bản thân; - Xác định được phạm vi của thông tin mà mình cần; - Thẩm định thông tin và nguồn của chúng một cách tích cực và hiệu quả; - Phân loại, lưu trữ, vận dụng và tái tạo nguồn thông tin được thu thập hay tạo ra; - Biến nguồn thông tin được lựa chọn thành cơ sở tri thức; - Sử dụng thông tin vào việc học tập, tạo tri thức mới, giải quyết vấn đề, và ra quyết định một cách có hiệu quả; - Nắm bắt được các khía cạnh kinh tế, pháp luật, chính trị và văn hóa trong việc sử dụng thông tin; - Truy cập và sử dụng các nguồn thông tin hợp pháp và hợp đạo đức; - Sử dụng thông tin và tri thức để thực hiện các quyền công dân và trách nhiệm xã hội; - Trải nghiệm KTTT như một phần của học tập độc lập cũng như tự học suốt đời [32]. Kiến thức thông tin là thuật ngữ bắt nguồn từ từ Infomation Literacy, khi du nhập vào Việt Nam, do cách dịch và do quan niệm của các học giả có 19 sự khác nhau nên thuật ngữ này được các học giả gọi với tên khác nhau như: kiến thức thông tin, hiểu biết thông tin, kỹ năng thông tin, năng lực thông tin.

Các thuật ngữ trên có cùng nội hàm và được sử dụng khá nhiều trong các bài báo và báo cáo khoa học. Tuy nhiên thuật ngữ được dùng nhiều hơn cả là “KTTT”. Chính vì vậy, trong luận văn này, thuật ngữ “kiến thức thông tin” được dùng với nội hàm tương đương như thuật ngữ “Information Literacy” trong tiếng Anh. Như vậy, hiện nay cả trên thế giới và ở Việt Nam vẫn chưa có một khái niệm thống nhất về KTTT, nhưng có thể thấy hầu hết các học giả đều quan niệm KTTT là khả năng nhận biết nhu cầu thông tin, khả năng định vị thông tin, tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin có hiệu quả.

Đây cũng chính là nội hàm của khái niệm KTTT được sử dụng trong luận văn này. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hình thành kiến thức thông tin KTTT của mỗi cá nhân được hình thành dưới sự tác động của nhiều yếu tố chủ quan và khách quan, dưới đây sẽ trình bày rõ các yếu tố này. * Yếu tố khách quan - Hoàn cảnh xã hội Điều kiện xã hội là yếu tố có ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực, mọi khía cạnh của đời sống xã hội của mỗi người, trong đó có quá trình hình thành KTTT. KTTT là cái có được trước tiên là dựa vào môi trường thông tin.

Có môi trường thông tin thì mới có KTTT, bởi đối tượng của KTTT chính là thông tin. Thông tin là sản phẩm của con người, do đó nó là sản phẩm của xã hội. Ở xã hội văn minh, phát triển, KTTT sẽ hình thành sớm hơn, nhanh hơn so với xã hội nghèo nàn, lạc hậu vì ở đó có những điều kiện thuận lợi về cơ sở hạ tầng, nhận thức của con người cao hơn, con người có điều kiện tốt hơn để 20 tiếp cận và sử dụng thông tin. Ngay trong một quốc gia, các cộng đồng dân cư có điều kiện xã hội khác nhau cũng có khả năng thu nhận, xử lý thông tin khác nhau.

Các cộng đồng dân cư ở các đô thị lớn, văn minh, có điều kiện tiếp xúc nhiều với các phương tiện thông tin đại chúng như phát thanh, truyền hình, báo chí, KTTT của cư dân đô thị nhìn chung cao hơn so với KTTT của cư dân vùng sâu, vùng xa, nơi đời sống khó khăn, người dân ít có điều kiện tiếp xúc với thông tin. Điều này càng khẳng định rõ hoàn cảnh xã hội có ảnh hưởng lớn đến việc hình thành, phát KTTT của mỗi cá nhân. - Điều kiện kinh tế Điều kiện kinh tế chi phối rất lớn tới sự hình thành KTTT. Để có được KTTT con người cần có những điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị nhất định như môi trường thông tin, sách, báo, máy móc, mạng truyền dẫn thông tin,…Điều này có thể thấy rõ trong thực tế, ở những nước phát triển, KTTT của người dân bao giờ cũng tốt hơn so với KTTT của người dân các nước đang phát triển và chậm phát triển.

Ở đô thị văn minh hay với những vùng kinh tế phát triển, con người có đầy đủ điều kiện vật chất, đời sống tinh thần phong phú thì KTTT của người dân cũng cao hơn so với những người nghèo, còn phải lo cái ăn, cái mặc, đời sống văn hóa còn nghèo nàn. * Yếu tố chủ quan - Năng lực tư duy Trong cùng một điều kiện sống như nhau nhưng người có năng lực tư duy tốt, có khả năng nắm bắt thông tin nhanh hơn, tư duy phán đoán, xử lý thông tin cũng nhanh nhạy hơn, và dĩ nhiên người ấy sẽ có KTTT tốt hơn những người có năng lực tư duy hạn chế. Điều này được lý giải như sau: người có năng lực tư duy tốt sẽ có khả năng suy nghĩ và thực hiện công việc một cách logic, khoa học, đạt hiệu quả cao, có khả năng xác định chính xác 21 hơn nhu cầu thông tin của mình, khi có thông tin họ có khả năng đánh giá tính đúng đắn, phù hợp của thông tin nhận được để sử dụng và biết vận dụng thông tin đó vào giải quyết nhiệm vụ, công việc của mình một cách hiệu quả. Năng lực tư duy này có được một phần do khả năng bẩm sinh, phần nữa là do học tập, rèn luyện, tích lũy kinh nghiệm mà có.

- Trình độ văn hóa Trình độ văn hoá có ảnh hưởng rất lớn tới sự hình thành kiến thức thông tin bởi người có trình độ văn hóa tốt sẽ có khả năng biết rõ được mình cần thông tin gì và độ rộng cũng như độ sâu của thông tin mình cần như thế nào. Khả năng tìm kiếm thông tin của người có trình độ văn hóa cao cũng tốt hơn so với người có trình độ văn hóa thấp, do họ biết cách xây dựng cho mình chiến lược tìm tin cụ thể, phù hợp với nhu cầu thông tin, xác định và mở rộng những thuật ngữ cụ thể, rõ ràng liên quan đến nhu cầu thông tin của họ. Đồng thời, có thể sử dụng các công cụ tìm tin dễ dàng hơn, thuận lợi hơn vì họ có những hiểu biết tốt hơn về các loại công cụ tìm tin và cách thức sử dụng chúng. Ngoài ra, người có trình độ văn hóa cao còn có thể đáng giá chính xác hơn về thông tin tìm được trên cơ sở vốn hiểu biết và kiến thức về các lĩnh vực, các khía cạnh khác nhau mà họ có.

Trình độ văn hóa cao sẽ giúp cho con người thuận lợi hơn trong việc lựa chọn những thông tin tốt, có giá trị và phù hợp với nhu cầu thông tin của họ. Đặc biệt, người có trình độ văn hóa càng cao thì càng có khả năng vận dụng thông tin vào giải quyết các nhiệm vụ cụ thể, từ đó tạo ra các sản phẩm, thông tin mới có giá trị. Như vậy, người có trình độ văn hóa càng cao thì các kỹ năng từ nhận dạng nhu cầu tin đến sử dụng thông tin của họ càng tốt, mà các kỹ năng này chính là các kỹ năng của KTTT. Do vậy, trình độ văn hóa có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành và phát triển của KTTT.

Trình độ văn hóa càng cao, 22 KTTT càng phát triển mạnh, trình độ văn hóa càng kém thì KTTT càng khó phát triển được. Tất cả các yếu tố trên đều có ảnh hưởng rất lớn tới sự hình thành KTTT, chúng có quan hệ chặt chẽ với nhau mà nếu thiếu một trong các yếu tố trên thì sẽ không thể hình thành nên KTTT. Tiêu chí đánh giá kiến thức thông tin Như trên đã nói, KTTT là khái niệm với nội hàm khá rộng, để đánh giá KTTT tại nhiều nước trên thế giới người ta đưa ra khung nội dung của KTTT thông qua các tiêu chí sau đây: 1. Khả năng nhận biết nhu cầu thông tin Khả năng nhận biết nhu cầu thông tin là yếu tố đầu tiên, rất quan trọng để đạt được KTTT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ